Truyen3h.Co

{12 ℭ𝔖} 𝔇𝔢𝔰𝔥𝔢𝔯𝔢𝔱 - 𝔖𝔢𝔱: 𝔏𝔬̛̀𝔦 𝔊𝔬̣𝔦 𝔑𝔤𝔞̀𝔫 𝔑𝔞̆𝔪

Chương 1

Chloe_10203

Đại học Cambridge không phải là nơi gây ấn tượng bằng vẻ hào nhoáng bề ngoài. Ngôi trường này tồn tại một cách lặng lẽ và bền vững, trường tồn qua thời gian. Những tòa tháp, những dãy nhà bằng đá xám cúi mình soi bóng xuống dòng Cam lững lờ, ôm trọn những hành lang dài hun hút và những khoảng sân trong khép kín, như một vũ trụ thu nhỏ, nơi tri thức được chưng cất lặng lẽ qua hơn tám thế kỷ.

Lịch sử ở Cambridge hiện hữu sống động trong những bậc thềm đá mòn nhẵn vì vô số bước chân, trong không gian tĩnh lặng đến mức có thể nghe rõ tiếng lật sách ở thư viện, và trong nhịp sinh hoạt hàng ngày của mọi người. Cambridge chẳng bao giờ tự nhắc về tuổi mình; không gian nơi đây, mỗi viên đá, mỗi góc sân, đã kể thay câu chuyện ấy.

Từ khắp các ngả trời, những người trẻ tuổi mang theo những giấc mơ to lớn nhất lại tìm về học tập trong những căn phòng cổ, nơi những tấm bản đồ xưa, những bản thảo cũ và những mô hình di tích vẫn nằm yên vị trí cũ, như chỉ vừa tạm ngưng một cuộc trò chuyện dang dở. Giữa hiện tại và quá khứ, Cambridge không nghiêng hẳn về phía nào. Nó như một cây cầu tĩnh lặng, tạo ra một vùng giao thoa rộng lớn để hai thế giới song hành, đối thoại.

Đặc biệt, với những tâm hồn khát khao giải mã những nền văn minh đã ngủ yên, Cambridge không đơn thuần là một ngôi trường. Nó là nơi quá khứ được đánh thức một cách trang trọng, nơi những cái tên đã phai mờ tiếp tục được gọi lên bằng giọng nói đầy kiên nhẫn và tôn kính.

Khi hè về, Cambridge chìm vào vẻ bình yên rất đặc trưng. Ánh nắng như tấm lụa vàng mỏng manh trải lên những bức tường đá xám rêu phong, luồn qua những tán sồi cổ thụ ngoài sân, rồi dịu dàng đậu xuống những lối đi lát đá nhẵn bóng vì dấu chân thời gian. Không khí thoảng hương cỏ mới cắt hòa cùng làn hơi nước mát lành từ dòng Cam lững lờ trôi, khiến cho buổi sáng nơi đây mang một sự tĩnh lặng, mát dịu khác hẳn phần còn lại của nước Anh.

Sinh viên thong thả bước qua sân trường. Vài người ngồi bệt trên bậc thềm đá say sưa với trang sách mở, vài người khác dựa vào lan can đá trò chuyện không một chút vội vàng. Tiếng chuông nhà thờ vang lên gần đó, không hối hả, mà như một phần quen thuộc của khung cảnh đã tồn tại qua bao thế hệ.

Những tòa nhà san sát, trầm mặc và kín đáo, mỗi bức tường đều như ôm ấp một lớp ký ức dày đặc. Nắng hè khiến những ô cửa kính cao vời trở thành những tấm gương khổng lồ phản chiếu bầu trời xanh nhạt, còn bên trong các hành lang dài thì mát mẻ và yên tĩnh, khiến người ta có cảm giác thời gian như trôi chậm hơn bên ngoài.

Trong không gian ấy, mọi thứ đều tìm thấy vị trí hoàn hảo của riêng mình: ánh nắng, làn gió, tán cây, bậc thềm, và những sinh viên trẻ đang tận hưởng một mùa hè bình dị giữa khung cảnh cổ kính.

Từ sân trường, con đường lát đá dẫn về phía khu nhà của khoa Khảo cổ học uốn nhẹ dưới bóng cây. Những viên đá cũ xếp khít nhau, bề mặt nhẵn bóng vì dấu chân của bao thế hệ sinh viên đi qua, khiến mỗi bước chân đều vang lên một âm thanh rất khẽ, đủ để người ta nhận ra mình đang bước vào một không gian khác.

Tòa nhà của Khoa Faculty of Archaeology hiện ra sau hàng cây thấp. Mặt tiền bằng đá xám sáng lên dưới nắng hè, những đường chạm khắc giản dị gần cửa ra vào gợi cảm giác của một nơi đã quen với việc cất giữ quá khứ hơn là phô bày hiện tại. Cánh cửa gỗ lớn mở ra dẫn vào sảnh trong mát rượi. Không khí có mùi giấy cũ, gỗ, và một chút bụi đá rất nhẹ—mùi đặc trưng của những nơi mà lịch sử được đọc, được chạm vào, và được tranh luận mỗi ngày.

Hành lang kéo dài, trần cao, tường treo những bản đồ Cận Đông đã ngả màu và ảnh chụp các di chỉ khảo cổ từ nhiều thập kỷ trước. Ở vài góc, mô hình kim tự tháp và đền đài đặt trong tủ kính, không cần biển giới thiệu, vì với những người học ở đây, tên gọi của chúng đã là điều hiển nhiên.

Tiếng bước chân vọng nhẹ trên nền đá, hòa cùng tiếng lật trang sách từ những phòng học đang mở cửa. Mọi thứ trong tòa nhà vận hành chậm rãi và có trật tự, như một dòng chảy riêng biệt, tách khỏi sự náo nhiệt của thế giới bên ngoài.

Ở cuối hành lang tầng hai, phòng học 204 sáng đèn. Cửa vẫn đóng, bảng tên bên ngoài ghi rõ:
Ancient Near Eastern Studies – Seminar Room.

Buổi học hôm ấy sắp bắt đầu.

_______________________________________

Giáo sư Hartley đã dạy ở khoa Khảo cổ học đủ lâu để không còn ai nhớ chính xác ông bắt đầu từ năm nào. Người ta chỉ biết rằng khi nhiều sinh viên hiện tại còn chưa sinh ra, ông đã đứng trong những căn phòng giống như thế này, với cùng một dáng đứng hơi nghiêng về phía bàn giảng và cùng thói quen đến sớm hơn giờ học rất lâu.

Ông không cao, cũng không gây ấn tượng mạnh nếu chỉ nhìn thoáng qua. Ông có mái tóc bạc cắt gọn và luôn đeo cặp kính mỏng hơi thấp trên sống mũi. Ông nói chậm rãi, chọn từ cẩn thận, không bao giờ cố áp đặt kết luận. Với sinh viên, Giáo sư Hartley không phải kiểu giáo sư thích thể hiện uy quyền. Ông đặt câu hỏi nhiều hơn đưa ra đáp án, và thường để lớp học rơi vào im lặng vừa đủ lâu để người khác buộc phải suy nghĩ. Có những buổi, ông chỉ đứng nghe sinh viên tranh luận, thỉnh thoảng gật đầu, thỉnh thoảng mỉm cười, như thể điều ông quan tâm nhất không phải là ai đúng, mà là cách mỗi người tìm đến câu trả lời.

Người ta nói rằng Giáo sư Hartley đã từng tham gia nhiều cuộc khai quật lớn ở Cận Đông, nhưng ông hiếm khi nhắc đến chúng. Những gì ông giữ lại cho mình không phải là danh tiếng, mà là thói quen lật tài liệu, sự cẩn trọng khi chạm vào một hiện vật cũ, và niềm tin âm thầm rằng quá khứ không bao giờ hoàn toàn biến mất - nó chỉ chờ được nhìn lại bằng thái độ đúng đắn.

Trong phòng học buổi sáng, khi ánh nắng còn dịu, vị giáo sư đã tới từ sớm và ngồi ở chiếc bàn quen thuộc, trước mặt ông là một tách trà Earl Grey đã nguội lạnh và một tấm bản đồ địa hình của khu vực phía Tây sông Nile, cách Luxor khoảng ba mươi cây số. Ông đã xem tấm bản đồ này hàng trăm lần, nhưng mỗi lần lại thấy một chi tiết mới. Một nếp nhăn nhỏ trên địa hình, một sự bất thường trong cách bố trí các khối đá, tất cả đều thì thầm với ông về một điều gì đó chưa được kể.

Desheret.

Ông lẩm nhẩm cái tên mà ông đã đặt cho nhóm nghiên cứu. Trong tiếng Ai Cập cổ, desheret là vùng đất đỏ, sa mạc - ranh giới giữa sự sống và cái chết, giữa kemet (đất đen màu mỡ) và desheret (đất đỏ khô cằn). Nhưng cũng có một nghĩa khác, một nghĩa cổ hơn, mà chỉ những người đọc các văn tự thời kỳ đầu mới biết: desheret còn là màu của máu, của đất sau trận chiến, của sự hỗn loạn đã được thuần hóa.

Giáo sư Hartley không phải là người mê tín. Ông là một nhà khoa học, đã dành ba mươi năm để lật từng lớp đất ở Ai Cập và vùng Lưỡng Hà, để đọc từng dòng chữ hình nêm và chữ tượng hình. Nhưng có những điều mà khoa học chưa giải thích được, và ông đã sống đủ lâu để biết rằng không nên khinh thường những điều mình chưa hiểu.

Đúng lúc đó, cánh cửa phòng học mở ra nhẹ nhàng.

Aren Delar bước vào trước, vai khoác túi vải màu sẫm đã sờn ở quai. Anh có dáng cao vừa, thân hình rắn rỏi. Mái tóc sẫm màu được chải gọn nhưng không quá chỉn chu, vài sợi rơi xuống trán khi anh cúi người đặt túi xuống bàn.

Theo sau Aren là Diana Wells. Cô sở hữu mái tóc đen dài, được buộc thấp sau gáy để lộ đường nét khuôn mặt sắc sảo. Dáng người cô mảnh mai và cao ráo, từng bước đi nhẹ nhàng như thể không muốn làm xáo trộn sự yên tĩnh trong phòng. Trên tay Diana luôn cầm theo một cuốn sổ dày bọc bìa da, cạnh đã mòn vì thời gian.

Cả hai cùng dừng lại khi thấy giáo sư Hartley đã ngồi sẵn ở bàn.

"Chào buổi sáng, thưa thầy." Aren nói.

Diana gật đầu theo. "Chào thầy ạ."

Giáo sư Hartley ngẩng lên khỏi xấp tài liệu, mỉm cười nhẹ.

"Chào hai em. Hôm nay lại đến sớm như mọi bữa nhỉ."

"Dạ." Aren đáp. "Bọn em muốn tranh thủ xem lại phần ghi chú của bài học hôm nay."

"Rất tốt. Lát nữa chúng ta sẽ tranh luận rất nhiều về phần đó đấy."

Cả hai gật đầu rồi bước về phía dãy bàn gần cửa sổ.

Aren đặt túi xuống, kéo ghế cho Diana trước khi ngồi xuống bên cạnh. Cô mở sổ, lật vài trang, như đang rà lại những chỗ đánh dấu từ hôm trước.

"Anh in thêm phần nghi lễ chưa?" cô hỏi.

"Rồi." Anh lấy từ túi ra một xấp giấy mỏng, đặt sang phía cô. "Có đoạn nói về đoàn rước mà em thắc mắc."

Diana nhìn lướt qua, gật đầu.

"Chỗ này dùng từ khác bản cũ."

"Ừ. Anh nghĩ bản này sát ngữ cảnh hơn."

Cô ghi nhanh một dòng vào mép sổ.

"Lát thảo luận chắc thầy sẽ hỏi phần đó."

"Anh cũng nghĩ vậy."

Diana khẽ cười. "Có sự chuẩn bị trước đỡ bị bất ngờ nhỉ?"

Aren liếc sang cô.

"Em lúc nào cũng chuẩn bị kỹ hơn những người khác mà."

"Vì anh hay kéo em vào tranh luận."

"Anh sẽ gọi là hợp tác."

Cô nhìn anh một giây, rồi cúi xuống tiếp tục đọc.

"Miễn là lát nữa lúc em đang tranh luận với Elias, anh đừng nói hộ em là được. Lần này em phải thắng được cậu ấy."

"Anh hứa sẽ để em nói trước."

"Được."

Tiếng bước chân thứ hai vọng ra từ hành lang. Lần này là ba người lần lượt bước vào. Mara Kestrel bước vào trước, và ngay sau cô là Mira, em gái cô, và cuối cùng là Darian Vernan, người đang lặng lẽ khép cánh cửa lại.

Mara mang theo một chiếc túi vải màu be, bên trong là chiếc hộp bánh quy bơ mà cô đã thức từ 5 giờ sáng để làm. Đó là một thói quen của cô, mỗi buổi học nhóm như hôm nay, cô đều mang bánh. Không phải vì cô thích nấu nướng (mặc dù cô thích), mà vì cô nghĩ rằng những buổi học căng thẳng sẽ dễ chịu hơn nếu có thứ gì đó ngọt ngào để ăn. Cô có khuôn mặt trái xoan dịu dàng, mái tóc dài được tết gọn sau lưng, và đôi mắt nâu ấm áp như mật ong. Người ta thường nghĩ Mara là cô gái nhút nhát, nhưng thực ra cô chỉ không thích nói những điều vô nghĩa. Khi cô nói, người ta lắng nghe.

Mira hoàn toàn ngược lại. Cô bước vào phòng như một cơn gió, mắt lướt nhanh khắp căn phòng. Cô mặc chiếc áo bomber màu xanh rêu, tóc búi cao, và đôi mắt màu xám thép luôn có một tia sáng tinh quái. Mira là người duy nhất trong nhóm dám trêu chọc Darian - và sống sót sau đó.

Darian là người trầm lặng nhất nhóm. Anh hay chọn một góc khuất trong lớp để ngồi. Đôi mắt đen sâu thẳm của anh nhìn thế giới với một sự tỉnh táo lạnh lùng, như thể anh đang quan sát một ván cờ mà chỉ anh biết luật chơi. Darian ít nói đến mức có người trong nhóm từng đặt cược xem anh có thể nói quá ba câu trong một buổi họp hay không. (Mira thắng cược, nhưng chỉ vì cô hỏi anh một câu mà anh phải trả lời: "Anh có muốn bánh không?")

"Bánh quy bơ, thưa giáo sư." Mara nói, mở hộp ra. Mùi bơ và vani lan tỏa khắp phòng. "Em biết thầy đang kiêng ngọt nên có làm loại ít đường."

Giáo sư Hartley mỉm cười, một nụ cười hiếm hoi làm mềm đi những nếp nhăn trên khuôn mặt ông. "Cảm ơn em, Mara. Em là người duy nhất trong nhóm này khiến tôi tin rằng các em sẽ sống sót qua ba tuần ở sa mạc."

"Chỉ cần có bánh của chị ấy, em sống được ở bất cứ đâu." Mira nói, đã bốc một chiếc bánh bỏ vào miệng. Cô nhai vội, rồi quay sang Darian. "Ăn đi, Darian. Đừng có đứng đó nhìn đời như sắp tận thế."

Darian không đáp, nhưng một góc môi anh khẽ nhếch lên. Và anh cũng lấy một chiếc bánh.

Khung cảnh bên ngoài cửa sổ bắt đầu thay đổi khi những đám mây xám tan đi, nhường chỗ cho một vệt nắng mờ nhạt. Ánh sáng xuyên qua tấm kính, hắt lên bức tường đối diện những ô vuông lung linh. Và trong khoảnh khắc ánh sáng ấy, cánh cửa mở ra lần thứ ba.

Nicolas Rivers bước vào như thể anh mang theo cả bầu trời bên ngoài. Anh không cố gắng để gây chú ý nhưng anh là người mà khi bước vào phòng, người ta tự động ngước nhìn. Không phải vì anh đẹp trai (mặc dù anh đẹp trai, với mái tóc vàng óng và đôi mắt xanh thẳm), mà vì anh có một thứ gì đó, một năng lượng khiến không gian xung quanh anh trở nên sống động hơn. Nicolas mặc chiếc áo sơ mi trắng xắn tay đến khuỷu, cổ áo mở hai cúc, và quần kaki nâu. Anh không giống một sinh viên khảo cổ học lắm, trông anh như một vị vua trẻ đang cải trang để đi giữa dân thường vậy.

Ngay sau anh, chỉ chậm hơn một bước, là Lyria Renan. Cô nhỏ nhắn hơn Nicolas rất nhiều, mái tóc nâu dài đến thắt lưng, đôi mắt màu hổ phách ấm áp như mật ong. Lyria có một vẻ đẹp khiến người ta muốn được che chở. Không phải vì cô yếu đuối - cô là một trong những người thông minh nhất nhóm - mà vì cô toát ra một sự dịu dàng bẩm sinh, như một dòng sông nhỏ chảy qua sa mạc, khiến bất cứ ai khát khao điều lành cũng muốn ngồi xuống bên cạnh.

Nicolas kéo ghế cho Lyria trước khi ngồi xuống. Tay anh chạm vào lưng cô một cách tự nhiên, như thể đó là vị trí dành riêng cho bàn tay anh. Lyria ngồi xuống, và trong khoảnh khắc khi mọi người đang chào hỏi nhau, Nicolas cúi xuống thì thầm điều gì đó vào tai cô. Lyria cười và đáp lại bằng một cái chạm tay dưới mặt bàn. Aren, người ngồi đối diện, nhìn thấy tất cả nhưng chỉ mỉm cười và quay đi, để cho họ có không gian riêng.

Giáo sư Hartley nhìn đồng hồ. Đã trễ 5 phút rồi mà hiện tại chỉ có bảy người có mặt. Thiếu bốn người.

Rồi từ hành lang vọng ra một tiếng cười, và ngay sau đó...

Cánh cửa mở.

Viella Ashcroft bước vào trước, cô vừa đi vừa cúi đầu về phía giáo sư. Đôi mắt màu xanh lá cây của cô long lanh như viên ngọc lục bảo, và đôi má cô ửng hồng vì chạy bộ, hoặc vì xấu hổ, hoặc cả hai. Mái tóc vàng được thắt thành một bím tóc chạy dọc xuống vai trái, những sợi tóc nhỏ được tết xen kẽ một cách tỉ mỉ đến mức rõ ràng phải mất cả thế kỷ mới hoàn thành. Viella mặc chiếc áo len cổ chữ V màu kem, cổ tay áo có đính một chiếc nơ nhỏ màu đỏ rượu, bên dưới là chân váy dài màu nâu, một bộ trang phục được chăm chút đến từng chi tiết, từ đôi bông tai hình mặt trời nhỏ xíu đến đôi giày bệt màu be sạch sẽ.

Cô trông như thể vừa bước ra từ một buổi tiệc trà chiều chứ không phải một buổi học khảo cổ lúc tám giờ sáng.

Theo sau cô, với vẻ mặt vừa bất lực vừa kiên nhẫn đến mức đáng thương, là Elias Lerand. Elias cao hơn Viella gần hai mươi phân, dáng người mảnh khảnh nhưng không yếu ớt. Anh vẫn mặc chiếc áo len màu xám quen thuộc, sơ mi trắng cài khuy đến tận cổ, nhưng tóc anh hơi rối, chắc hẳn anh đã phải đợi rất lâu trong khi người nào đó thay ba lần áo trước gương. Anh không nói gì khi bước vào, chỉ đưa tay đẩy nhẹ kính, và thở ra một hơi dài như thể anh đã chấp nhận số phận của mình từ lâu.

"Xin lỗi... em xin lỗi giáo sư..." Viella nói, cúi đầu chào giáo sư, tay vuốt nhẹ bím tóc như để kiểm tra xem nó còn nguyên vẹn sau cuộc chạy bộ từ ký túc xá đến đây không. "Em xin lỗi vì đến muộn ạ."

Mira, người đang nhai chiếc bánh quy thứ ba, nhìn Viella từ đầu đến chân, rồi nhìn đồng hồ treo tường, rồi lại nhìn Viella.

"Viella à," cô nói, giọng đầy thích thú, "Buổi học lúc tám giờ. Bây giờ là tám giờ năm phút. Cậu mất bao lâu để thắt cái bím tóc đó?"

Viella cắn môi. "Cũng không lâu lắm... chắc khoảng... một tiếng rưỡi?"

"Vậy cậu phải dậy từ lúc..." Mira bắt đầu tính.

"Sáu giờ." Elias nói. "Em ấy dậy từ sáu giờ. Và anh đã đợi từ sáu giờ rưỡi."

"Em bảo anh đến đón lúc bảy rưỡi cơ mà!" Viella quay lại nhìn anh, mắt mở to.

"Rồi... sau đó anh đã đi dạo, mua cà phê đến bảy rưỡi mới quay lại." Elias đáp, điềm tĩnh. "Nhưng lúc đó em vẫn đang... chọn đồ."

"Em phải lựa bộ đồ phù hợp với mái tóc chứ, không thể nào quá xuề xòa được." Viella giải thích với cả phòng, như thể điều đó là hoàn toàn hợp lý. "Anh cũng thấy rồi mà, bộ đầu tiên không hợp với màu tóc em. Bộ thứ hai thì quá nóng cho thời tiết hôm nay. Bộ thứ ba..."

"...em mặc hai tiếng đồng hồ rồi vẫn chưa quyết định được có nên đổi sang bộ thứ tư hay không." Elias nói tiếp, và khóe môi anh nhếch lên một chút, một nụ cười rất nhẹ. "Cho đến khi anh nói rằng nếu em thay thêm bộ nào nữa, anh sẽ đi một mình."

Viella bặm môi nhìn anh, đôi mắt màu xanh lá cây long lanh vừa hối lỗi vừa nũng nịu. "Nhưng cuối cùng anh vẫn đợi em mà."

"Vì anh biết nếu không đợi, em sẽ không tìm thấy phòng học." Elias nói, nhưng giọng anh không hề có chút trách móc thực sự. Trong giọng nói ấy có một sự dịu dàng đến mức khiến Lyria bên cạnh phải mỉm cười. "Và anh cũng biết em sẽ gọi điện cho anh mười lần để hỏi đường."

"Chín lần thôi mà!"

"Mười một lần, nếu tính cả tuần trước."

Cả phòng bật cười. Viella đỏ mặt, nhưng cô cũng cười, và ngồi xuống chiếc ghế cạnh Elias. Anh kéo ghế sát lại gần cô hơn một chút, và trước khi ngồi xuống, anh cúi người, thì thầm vào tai cô điều gì đó, có thể là "anh yêu em" hoặc có thể là "lần sau anh sẽ để em đi học một mình thật đấy", nhưng dù là gì, nó khiến Viella cười rạng rỡ như thể cô vừa được tặng cả bầu trời.

Và rồi, khi đồng hồ điểm tám giờ mười, cánh cửa mở lần cuối cùng.

Jason Turner bước vào với tốc độ của một người vừa chạy marathon, nhưng hơi thở anh vẫn đều đặn. Anh mặc áo phông trắng dưới lớp hoodie xám, quần bò, giày thể thao, một sự tương phản hoàn toàn với không gian học thuật của căn phòng. Mái tóc đen được cắt ngắn gọn gàng, hàm răng cắn chặt, và đôi mắt xanh lục của Jason luôn có một tia lửa, như thể bất cứ lúc nào anh cũng sẵn sàng lao vào một cuộc chiến, hoặc một cuộc khai quật. Jason là người duy nhất trong nhóm từng tham gia một cuộc khai quật khẩn cấp ở vùng chiến sự Syria, và điều đó đã in sâu vào cách anh di chuyển: nhanh, mạnh, và luôn tính toán đường thoát.

Theo sau anh, với vẻ mặt hơi thở dốc và mái tóc đen xoăn bù xù như vừa ra khỏi gió, là Talia Moreno. Cô cười toe toét, như thể việc trễ giờ là một cuộc phiêu lưu thú vị chứ không phải một vấn đề. Talia có đôi mắt nâu to tròn, má lúm đồng tiền, và một năng lượng tràn đầy có thể lan tỏa sang người khác. Cô là người duy nhất trong nhóm có thể khiến Jason - trước đây vốn nổi tiếng là nghiêm túc đến mức khó chịu - cười rộ lên như một đứa trẻ.

"Xin lỗi vì đến muộn, thưa giáo sư!" Jason nói, giọng vang khỏe như tiếng trống. "Lỗi của em ạ."

"Là lỗi của em!" Talia chen vào, đặt tay lên vai Jason. "Anh ấy đến đúng giờ, nhưng em đã... ờ... nhầm lịch."

"Em nhầm lịch giờ học?" Diana nhướng mày. "Talia à, lịch học này đã được gửi qua email ba lần."

"Em biết! Nhưng em nghĩ hôm nay là thứ Tư."

"Hôm nay là thứ Sáu."

"Thì đấy! Chính xác." Talia cười, không hề tỏ ra hối lỗi. Cô ngồi xuống cạnh Mara, nhìn vào hộp bánh quy bơ với đôi mắt sáng rỡ. "Bánh quy bơ! Em yêu chị, Mara."

Jason lắc đầu, nhưng không giấu được nụ cười. Anh kéo ghế ngồi xuống cạnh cửa ra vào, Talia ngồi bên cạnh anh, tựa đầu vào vai anh một cách tự nhiên, và Jason không dịch ra. Họ là cặp đôi ồn ào nhất nhóm, nhưng cũng là cặp đôi thoải mái nhất - không giữ ý, không giả vờ, chỉ đơn giản là yêu và để cho cả thế giới thấy.

Mười một người. Đã xuất hiện đầy đủ trong căn phòng sáng hôm ấy, và đây là buổi học cuối cùng trước khi cả nhóm bắt đầu chuyến đi đến Ai Cập sau đó.

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co