Truyen3h.Co

A.E.G.I.S - Ignivolt

PHẦN MỞ ĐẦU

Bluestaglia123

36 giờ trước sự kiện "Đại bão lôi".

Nhân loại có những phát hiện dị thường trên khắp thế giới.

Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ NASA phát hiện sự bất thường tại tầng điện ly, đặc biệt tại độ cao 95–110 km, ghi nhận ba vùng nhiễu loạn vi mô gần như đối xứng theo trục quay của Trái Đất. Các vùng này không di chuyển theo quỹ đạo gió mặt trời và không tương quan với hoạt động bão từ. Biên độ dao động plasma chỉ tăng trung bình 0,7–1,2% so với nền chuẩn, quá nhỏ để bị xem là bất thường nghiêm trọng. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là tính đồng bộ: ba vùng nhiễu loạn dao động theo cùng một chu kỳ lặp lại chính xác 11,3 giây trong suốt 14 giờ liên tục trước khi tạm lắng.

Cùng thời điểm đó, các trạm đo sóng Schumann tại Đức, Canada, Nhật Bản và Chile ghi nhận hiện tượng "trượt pha cộng hưởng". Tần số cơ bản 7,83 Hz của Trái Đất dao động lên 8,02 Hz trong khoảng thời gian 4 phút 17 giây, một mức tăng nhỏ nhưng chưa từng xảy ra đồng loạt trên toàn cầu. Sau đó, phổ sóng xuất hiện thêm một đỉnh phụ tại khoảng 12 Hz, tồn tại trong 39 giây trước khi biến mất. Dữ liệu ban đầu bị phân loại là nhiễu thiết bị do bão mặt trời, dù không có bão mặt trời nào được ghi nhận trong chu kỳ đó.

Song song với các biến động điện từ, hệ thống định vị GPS tại ba khu vực đại dương lớn báo cáo sai số vị trí tăng đột ngột 3–5 mét trong các khung thời gian ngắn lặp lại theo chu kỳ. Các nhà vận hành tàu biển ghi nhận la bàn từ dao động nhẹ nhưng không đủ để gây báo động. Tại một số phòng thí nghiệm vật lý hạt nhân ở Thụy Sĩ và Hàn Quốc, đồng hồ nguyên tử ghi nhận sai lệch femtosecond vượt chuẩn trong các khoảng thời gian trùng khớp với dao động tầng điện ly. Không cơ sở nào liên kết những dữ liệu này lại với nhau.

Đáng chú ý nhất là các báo cáo sinh lý học của WHO. Trong khoảng thời gian 24–12 giờ trước sự kiện chính, bệnh viện tại Tokyo, Vancouver, Berlin, Thượng Hải, Osaka,... ghi nhận gia tăng 37% số ca nhập viện với triệu chứng khó thở không rõ nguyên nhân, cảm giác tức ngực, mất phương hướng tạm thời và nhịp tim tăng nhẹ nhưng không kèm bất kỳ dấu hiệu bệnh lý tim mạch nào. Các bệnh nhân mô tả cảm giác như có "áp lực vô hình" hoặc "không khí đặc quánh" dù điều kiện khí tượng hoàn toàn ổn định. Tỷ lệ báo cáo cao nhất tập trung tại các khu vực có trữ lượng kim loại nặng lớn dưới lòng đất hoặc gần đới hút chìm kiến tạo.

Trên phương diện động vật học, hệ thống theo dõi di cư chim biển tại Bắc Thái Bình Dương ghi nhận một hiện tượng bất thường: nhiều đàn chim thay đổi hướng bay đột ngột trong đêm, lệch khỏi lộ trình hàng trăm kilômét. Tại bờ biển Chile và Indonesia, cá voi và cá heo được ghi nhận nổi lên mặt nước với tần suất bất thường, phát ra tín hiệu âm thanh ở dải tần thấp kéo dài. Dữ liệu này không được phân tích tập trung do thuộc các cơ sở nghiên cứu khác nhau.

Trong nội bộ quân sự, hai trạm radar cảnh báo sớm tại Alaska và Siberia báo cáo "bóng mờ ion hóa" ở độ cao lớn, tồn tại dưới 0,4 giây mỗi lần và lặp lại 7 lần trong vòng 2 giờ. Các tín hiệu này bị phân loại là nhiễu do thời tiết tầng cao và không được chuyển lên cấp chiến lược.

Về mặt xã hội, mạng lưới truyền thông toàn cầu trong 12 giờ cuối trước sự kiện ghi nhận lượng bài đăng tăng đột biến với các từ khóa như "bầu trời lạ", "mất ngủ tập thể", "âm thanh trầm trong tai", tuy nhiên các nội dung này bị phân tán và không đủ để tạo thành xu hướng đáng chú ý. Không quốc gia nào kết nối các biểu hiện sinh học, địa từ và ion hóa thành một chuỗi cảnh báo thống nhất. Các cơ chế cảnh báo sớm của nhân loại được thiết kế để phát hiện thiên thạch, bão mặt trời hoặc phóng xạ hạt nhân.

Tại thời điểm đó, không có quốc gia nào coi các dấu hiệu này là tiền đề của thảm họa cấp hành tinh. Dữ liệu bị phân tán, sai lệch quá nhỏ và không có tiền lệ lịch sử để so sánh. Không có cảnh báo toàn cầu nào được ban hành.

...

Vào lúc 23:41, ngày 17 tháng 09 năm 2064.

Toàn bộ vệ tinh quan trắc tầng điện ly thuộc mạng lưới quốc tế ghi nhận một biến cố đồng pha chưa từng có trong lịch sử quan trắc không gian gần Trái Đất. Ở độ cao dao động từ 90 đến 120 kilômét, các cảm biến plasma phát hiện mật độ electron tăng đột biến theo cấu trúc vòng khép kín. Không phải một, mà là ba vòng hình thành gần như đồng thời tại Liên Bang Nga (tọa độ 62°B – 129°Đ), Brisbane thuộc Úc (27°N – 27°B - 153°Đ) và khu vực Canada (60°B – 135°T). Và nơi có mật cao cao vượt ngưỡng bất thường là Hokkaido, Nhật Bản (43,5°B – 142,5°Đ) và cũng là nơi giao nhau giữa ba điểm trên thế giới.

Các cấu trúc này không phát sáng theo phổ trắng-xanh thường thấy ở cực quang mà mang sắc đỏ sẫm pha đen, phổ bức xạ tập trung mạnh ở dải 640–710 nm và xuất hiện thêm đỉnh năng lượng lạ ngoài vùng khả kiến. Đường kính trung bình mỗi vòng đạt xấp xỉ 180 kilômét trong vòng 23 giây sau khi khởi phát, sau đó ổn định như thể bị "neo" vào không gian. Không có gió mặt trời tăng cường, không có phun trào nhật hoa, không có dao động địa từ tương ứng. Phân tích quang phổ loại trừ hoàn toàn khả năng phản ứng nhiệt hạch, phân hạch hay hiện tượng thiên văn học đã biết.

Điều gây lo ngại nhất là cấu trúc năng lượng không phân rã theo quy luật khuếch tán plasma. Thay vào đó, mật độ ion trong vòng tăng dần theo nhịp xung đều đặn 11,3 giây, cùng chu kỳ đã ghi nhận trong giai đoạn tiền khởi phát. Mô hình toán học hậu kiểm cho thấy các vòng không phải hiện tượng ngẫu nhiên mà là "cấu trúc ổn định cưỡng bức", tương tự như khung cửa đang được duy trì mở bằng nguồn năng lượng bên ngoài hệ quy chiếu ba chiều thông thường.

Đến 23 giờ 58 phút UTC, các vòng plasma bắt đầu biến dạng. Biên độ của chúng kéo dài thành những đường rạn thẳng đứng, giống như vết nứt trên bề mặt kính nhưng diễn ra trong môi trường ion hóa. Các "đường nứt ion hóa" này xuyên qua toàn bộ tầng điện ly, tạo thành cột năng lượng kéo dài hàng trăm kilômét. Thiết bị đo không chỉ ghi nhận mật độ plasma mà còn phát hiện dao động tần số thấp mang cấu trúc lặp phức tạp, tương tự tín hiệu điện sinh học trong não người, nhưng ở quy mô hành tinh. Các nhà khoa học tạm gọi là "sóng nhiễu Voltic".

Chỉ 47 giây sau khi các đường nứt ổn định.

Không có mây tích điện, không có đối lưu khí quyển, không có chênh lệch điện thế giữa tầng mây và mặt đất. Sét xuất hiện trực tiếp từ không trung trong trạng thái quang phổ đỏ-đen, với lõi tia mang cấu trúc xoắn kép plasma. Tốc độ lan truyền của các tia sét này vượt xa sét tự nhiên, đạt vận tốc gần bằng 0,3 lần tốc độ ánh sáng trong giai đoạn đầu. Không phát sinh sóng âm dạng sấm; thay vào đó là một rung chấn trầm tần thấp lan truyền xuyên qua.

Mức năng lượng trung bình mỗi cú đánh cao gấp 8–12 lần sét tự nhiên mạnh nhất từng ghi nhận. Tuy nhiên, năng lượng không biểu hiện dưới dạng nhiệt thuần túy. Bề mặt bị đánh không cháy rụi theo cách thông thường; cấu trúc phân tử của vật chất tại điểm tiếp xúc bị tái sắp xếp. Kim loại mất tính dẫn điện tạm thời. Silic trong mạch điện tử chuyển trạng thái như thể bị "khử liên kết". Thiết bị không nổ, không bốc cháy, chỉ đơn giản ngừng hoạt động, các transistor và vi mạch trở nên trơ, không phản hồi.

Trong ba mươi phút đầu, 68% vệ tinh viễn thông rơi vào trạng thái chết chức năng. 47% lưới điện toàn cầu sụp đổ do trạm biến áp mất khả năng điều tiết, không phải vì quá tải mà vì dòng điện không còn "tuân thủ" quy luật Ohm quen thuộc. Hệ thống định vị GPS xuất hiện sai số hàng chục kilômét, rồi hoàn toàn tê liệt. Liên lạc vô tuyến bị lấn át bởi sóng nhiễu Voltic mang nhịp 11,3 giây.

Song song với đó, hiện tượng sinh học lan rộng. Hàng triệu người trên khắp các lục địa báo cáo cảm giác nhịp đập thứ hai vang lên trong lồng ngực, không đồng bộ với tim, nhưng rõ ràng, nặng nề và sâu hơn. EEG tại các bệnh viện còn hoạt động ghi nhận sóng não xuất hiện dao động ngoại lai trùng với tần số Voltic. Nhiều người trải nghiệm ảo giác sắc đỏ phủ lên trường nhìn, ù tai tần thấp và cảm giác như không gian "nghiêng nhẹ". Phân tích sau này cho thấy sóng Voltic có khả năng kích thích trực tiếp hệ thần kinh trung ương, đặc biệt vùng hạch nền và hồi hải mã.

Bầu trời khi ấy như một vòm thép nứt toác bởi sấm sét, mây cuộn thành từng tầng xoáy khổng lồ như những lưỡi cưa đen nghiền nát ánh sáng. Các cột sét khổng lồ giáng xuống với tần suất cao. Khi những tia sét đầu tiên rạch nát bầu trời, thành phố vẫn chưa hiểu chuyện gì đang xảy ra. Ánh đèn neon còn sáng, xe cộ còn chuyển bánh, những màn hình vẫn phát tin tức bằng giọng đều đều. Nhưng chỉ vài phút sau, điện lưới nổ tung như pháo hoa méo mó. Cột phát sóng cháy rực, dây dẫn điện quằn quại trong không trung như những con rắn lửa. Mưa trút xuống nhưng không làm dịu đi nỗi sợ. Hạt mưa chưa kịp chạm da đã bị xé vụn bởi điện trường dày đặc. Không khí đặc quánh mùi ozon và kim loại cháy. Tóc dựng đứng, da thịt tê buốt. Những đứa trẻ òa khóc vì ánh chớp trắng lóa xuyên qua cửa kính; người lớn siết chặt tay nhau nhưng không biết phải chạy đi đâu. Cầu đường rung chuyển, bê tông nứt rạn như mặt đất đang cố trút bỏ lớp vỏ văn minh mỏng manh phủ lên nó.

Mười chín giờ sau khởi phát, tại Hokkaido, được nhân loại xem là tâm của Bão lôi. Khi bầu trời Hokkaido nức toác, một sinh vật xuất hiện, nó được sinh ra từ chính tâm bão. Trước tiên là một quầng sáng lam tím xé toạc tầng mây dày đặc, như một ngôi sao bị kéo rơi khỏi quỹ đạo. Tiếp đó là hai luồng sét giao nhau, tụ lại thành một điểm chói lòa giữa bầu trời đen. Từ điểm sáng ấy, hình thể khổng lồ dần hiện ra. Thân nó phủ lớp vảy đen thiên thạch, viền rực ánh cam như than hồng chưa tắt. Dưới lớp vảy, những đường nứt phát sáng màu lam điện chạy dọc cơ thể, lập lòe như các mạch năng lượng của một vì sao đang cháy. Trung tâm cơ thể nó hiện một dấu Thập rực sáng, những dải sét quấn quanh thân nó như dòng điện. Sừng cong vút ngược ra sau, trong suốt như pha lê nung chảy, bên trong xoáy cuộn dòng lôi hỏa rực trắng. Ánh mắt bạc kim loại của nó mở ra giữa tầng mây, đồng tử khe dọc sáng lên, nhân loại đặt tên cho thứ sinh vật tận thế này là Astra Volnaris.

Đại Bão Lôi đạt tới đỉnh điểm khi Astra Volnaris hoàn toàn giáng thế. Sét không còn đánh xuống đất một cách ngẫu nhiên; chúng hội tụ về phía nó, như bầy thú trung thành tìm về chủ nhân. Đuôi dài quét ngang không trung, để lại một vệt sáng rực như mũi giáo plasma. Mỗi cú vẫy làm tầng mây vỡ tung, để lộ một khoảng trời sáng lóa phía trên, nơi dường như tồn tại một vòng xoáy thiên thể khổng lồ, trục xoay chính là cơ thể nó. Mưa rơi xuống nhưng chưa kịp chạm đất đã bốc hơi trong trường lực nóng và tê buốt bao quanh nó. Một thử nghiệm vũ khí hạt nhân chiến thuật nhằm tiêu diệt Astra Volnaris không mang lại kết quả. Nó hấp thụ xung năng lượng gamma và neutron, biên độ phát xạ của nó tăng gấp đôi trong 17 phút. Phân tích kết luận năng lượng hạt nhân chỉ bổ sung nguồn cho cấu trúc của nó. Trong một khoảnh khắc, như được nạp toàn bộ năng lượng cần thiết, Astra Volnaris đứng giữa tâm Đại Bão Lôi như một trái tim của trời đang đập những nhịp cuối cùng. Những đường sáng lam tím dưới lớp vảy đen thiên thạch dâng lên từng đợt, lan khắp cơ thể nó như mạch dung nham trong lòng sao. Mây bị kéo xoắn quanh thân hình khổng lồ, tạo thành một vòng xoáy sâu hun hút, còn mọi tia sét trên bầu trời đều đổi hướng, hội tụ về nó thành những dòng lôi quang chằng chịt. Không gian rung lên, không phải vì tiếng động, mà vì áp lực vô hình nén chặt mọi âm thanh vào hư vô. Trong một tích tắc dài vô tận, thế giới như nín thở.

Rồi tại trung tâm lồng ngực nó, điểm sáng hình chữ Thập ấy co rút, nuốt trọn mọi tia điện, mọi tàn lửa, mọi cuồng nộ của thiên tượng. Khi sự nén đạt đến cực hạn, ánh sáng bùng vỡ. Không phải một tiếng nổ đơn thuần, mà là một làn sóng quang chấn xé toạc tầng mây, hất tung biển cả, làm mặt đất run lên như sắp vỡ ra từ bên trong. Ánh sáng lan đi thành những vòng cung trắng bạc, khắc lên bầu trời một vết sẹo rực rỡ. Thân thể Volnaris tan dần trong luồng lôi hỏa, vảy hóa thành những vệt sao băng rơi lả tả, cánh năng lượng vỡ thành mảnh sáng li ti rồi hòa vào không trung.

Nhân loại lúc ấy chỉ có thể quỳ xuống giữa cuồng phong. Họ không biết mình đang đối diện với quái thú hay thần linh. Bởi Astra Volnaris không gầm rú như dã thú. Khi nó cất tiếng, đó là một âm thanh trầm sâu, vang dội như tiếng sấm bị nén lại qua hàng ngàn năm rồi bất chợt được giải phóng. Âm thanh ấy không chỉ vang trên trời, nó rung lên trong lồng ngực người, làm trái tim họ chệch đi một nhịp.

Từ giờ thứ 48 đến 72, mười một nước ven biển bị phá hủy hoàn toàn. Sóng thần cao trên 40 mét hình thành mà không có động đất hay trượt mảng kiến tạo. Nước biển như bị kéo dâng bởi dao động năng lượng. Bầu trời tại nhiều khu vực duy trì màu đỏ sẫm suốt 36 giờ, do tầng điện ly duy trì trạng thái ion hóa cưỡng bức.

Đến giờ thứ 96, các vòng plasma bắt đầu co lại. Không có dấu hiệu suy yếu tuyến tính; cường độ dao động giảm theo hàm bậc thang, như thể một công tắc bị tắt từ phía bên kia. Vào 04 giờ 12 phút UTC ngày 21 tháng 9, Bão lôi chấm dứt hoàn toàn. Các đường nứt ion hóa khép lại. Sét đỏ dừng hoàn toàn. Tầng điện ly dần trở về trạng thái bình thường, nhưng không hoàn toàn như cũ.

Trong vòng 04 ngày Đại bão, lịch sử nhân loại ghi nhận thảm họa thiên tai mang tên Ignivolt Prime, thiệt hại nhân mạng ước tính 1,8 tỷ người chết hoặc mất tích, 11 nước biến mất hoàn toàn, phần lớn do sụp đổ hạ tầng, sóng thần và phơi nhiễm sóng Voltic trực tiếp. Khoảng 30% cơ sở hạ tầng toàn cầu không thể phục hồi. Từ trường Trái Đất suy yếu vĩnh viễn 7%, làm tăng bức xạ vũ trụ nền. Tầng điện ly duy trì nhiễu loạn nhẹ kéo dài. Sau khi Đại Bão Ignivolt chấm dứt vào rạng sáng ngày 21 tháng 9, thế giới không được cứu rỗi mà chỉ được để lại trong trạng thái tàn lặng của một hành tinh đã đổi khác vĩnh viễn. Trong vòng vài ngày, cấu trúc văn minh công nghiệp sụp đổ dây chuyền: vệ tinh mất chức năng, mạng lưới điện tê liệt, chuỗi cung ứng toàn cầu ngừng vận hành và các đô thị từng rực sáng chìm vào bóng tối không hồi phục. Hệ thống tài chính biến mất khi dữ liệu không còn được xác nhận, tiền tệ trở nên vô nghĩa, và hàng triệu người buộc phải rời bỏ thành phố để tìm kiếm nguồn nước và lương thực ở những vùng ít bị ảnh hưởng hơn. Nhiều quốc gia tan rã không vì chiến tranh mà vì mất khả năng điều phối, nhường chỗ cho những khu vực tự trị hình thành quanh các "Vùng Ổn Định". Từ trường Trái Đất suy yếu vĩnh viễn, tầng điện ly duy trì nhiễu loạn nền, hệ sinh thái bắt đầu biến đổi chậm rãi.

Đại Bão lôi Ignivolt Prime chỉ là khởi đầu, nền văn minh không bị xóa sổ, nhưng kỷ nguyên con người độc tôn đã kết thúc, và từ tro tàn ấy, một thế giới mới đang hình thành, nơi sự sống, năng lượng và ý chí không còn tách biệt như trước nữa.

...

Năm 2664 – R.E 600. Nhân loại không còn sợ hãi bầu trời như tổ tiên của họ đã từng từ sáu thế kỷ trước. Những tòa tháp năng lượng vươn cao giữa các đô thị tái sinh, các tuyến giao thông trượt từ trường chạy êm như hơi thở, hệ sinh thái từng bị thiêu rụi nay được phủ xanh. Nhân loại đã phục hồi, thậm chí còn phát triển vượt bậc hơn thời kỳ trước thảm họa. Nhưng trong nền văn minh ổn định ấy vẫn tồn tại một vết sẹo lịch sử mà không ai thực sự hiểu rõ: Đại Bão lôi Ignivolt Prime năm 2064.

Sáu trăm năm trước, toàn bộ hành tinh bị bao phủ bởi một chuỗi siêu bão điện từ xảy ra trong vỏn vẹn 4 ngày. Các lục địa rung chuyển bởi sét plasma, tầng điện ly bị xé rách, biển dâng và khí hậu đảo lộn. Công nghệ sụp đổ chỉ trong vài giờ. Hệ thống vệ tinh cháy rụi. Thành phố chìm trong bóng tối. Hàng tỷ người thiệt mạng. Những ghi chép còn sót lại mơ hồ nói về một thực thể mang tên Astra Volnaris xuất hiện giữa tầng mây, không rõ là sinh vật, hiện tượng hay thứ gì nằm ngoài định nghĩa sinh học. Khi cơn bão kết thúc, thực thể ấy biến mất, để lại vô số mảnh năng lượng kết tinh rơi rải rác khắp thế giới.

Những mảnh kết tinh ấy được gọi là "Shard - Lõi".

Ban đầu, chúng bị xem là tàn dư nguy hiểm. Nhưng qua nhiều thập kỷ nghiên cứu, nhân loại phát hiện lõi không chỉ phát ra năng lượng khổng lồ mà còn có tính thích nghi sinh học kỳ lạ. Chúng có thể cộng hưởng với vật chất sống. Nhờ lõi, các thành phố được tái thiết bằng vật liệu tự phục hồi. Y học tái tạo đạt bước tiến nhảy vọt. Nguồn năng lượng sạch gần như vô hạn giúp nhân loại bước vào một kỷ nguyên ổn định hơn bao giờ hết.

Tuy nhiên, lõi không phải vật vô tri. Khi hòa nhập vào môi trường tự nhiên, chúng biến đổi sinh vật xung quanh. Động vật, thực vật, thậm chí vi sinh vật bắt đầu tiến hóa theo hướng khác thường. Từ đó xuất hiện những "dị thể", sinh vật mang cấu trúc sinh học lai ghép với lõi năng lượng mang tên "Anomal". Một số mang hình thái gần giống động vật, số khác gần như không thể phân loại. Nhiều cá thể hiền hòa, nhưng khi lõi bên trong mất ổn định, chúng trở thành thảm họa di động. Những vùng Anomal xuất hiện bất thường và thường bị mất kiểm soát được gọi là Vùng Đỏ.

Cùng lúc đó, con người cũng bắt đầu thay đổi. Không phải tất cả, nhưng một tỷ lệ nhỏ dân số sinh ra với khả năng tương thích năng lượng hậu Bão. Năng lực của họ đa dạng và khó dự đoán, điểm chung duy nhất là hệ thần kinh của họ có thể "bắt sóng" và điều phối dạng năng lượng mới của thế giới.

Sau những năm đầu hỗn loạn, khi các quốc gia nhận ra rằng không một chính thể đơn lẻ nào đủ khả năng kiểm soát Anomal, một tiến trình chưa từng có tiền lệ bắt đầu hình thành. Không phải dưới áp lực chiến tranh giữa con người với nhau, mà dưới sức ép của một mối đe dọa vượt ngoài nhân loại, các chính phủ còn tồn tại, các khu tự trị và những thành phố sinh tồn đã đồng thuận tổ chức Hội nghị Tái Thiết tại một vùng trung lập nằm sâu trong lục địa. Từ hội nghị đó, Liên Minh Phòng Vệ và Tái Thiết Hành Tinh (Planetary Defense and Reconstruction Alliance – PDRA) được thành lập, một liên minh đa quốc gia không dựa trên ý thức hệ hay lợi ích kinh tế, mà dựa trên ba mục tiêu cốt lõi: giám sát chu kỳ Ignivolt, kiểm soát và nghiên cứu Lõi, và 1 mục tiêu quan trọng nhất. Cấu trúc của liên minh không giống bất kỳ tổ chức tiền thảm họa nào. Quyền lực không tập trung tuyệt đối vào một quốc gia dẫn đầu, mà phân tầng theo năng lực: các khu vực sở hữu Conductors mạnh phụ trách phòng vệ tiền tuyến; các vùng ổn định nông nghiệp đảm nhiệm hậu cần lương thực; những trung tâm còn giữ được cơ sở nghiên cứu tiếp tục phát triển Ignivoltic Energy. Một cơ quan điều phối chung, gọi là Hội đồng Đồng Bộ, được thành lập để theo dõi dao động toàn cầu của Shard và phát đi cảnh báo sớm khi biên độ tăng bất thường. Mọi dữ liệu thu thập được đều chia sẻ xuyên biên giới, bởi sau Đại Bão, tri thức trở thành tài nguyên quý giá hơn lãnh thổ. Tại rìa Vùng Đỏ, các Trạm Cộng Hưởng được xây dựng, nơi Conductors và nhà khoa học hợp tác để điều chỉnh dao động Shard, giảm cường độ phát xạ trước khi nó đạt ngưỡng nguy hiểm. Lần đầu tiên, nhân loại không tìm cách tiêu diệt hoàn toàn hiện tượng Ignivolt, họ học cách sống cùng nó, làm lệch pha nó, và đôi khi khai thác một phần năng lượng của nó để tái thiết cơ sở hạ tầng.

Để bảo vệ nhân loại khỏi sự mất kiểm soát của của Anomal, Liên Minh đã thành lập nên Cục Bảo vệ Năng lượng Dị thường (Anomalous Energy Governance & Intervention Section – A.E.G.I.S) phân bố khắp nơi trên Trái Đất, ở 4 khu vực. A.E.G.I.S – West được đặt tại thành phố Chicago của Mỹ quản lý khu vực Châu Mỹ. A.E.G.I.S – North được đặt tại Södertälje/Thụy Điển quản lý khu vực Châu Âu và Trung Á. A.E.G.I.S – South được đặt tại Nidila (Quốc gia được thành lập sau khi các nước Châu Phi chịu hậu quả nặng nề của Đại bão) quản lý khu vực Châu Phi và Nam Á. A.E.G.I.S – East được đặt tại Tokyo/Nhật Bản quản lý khu vực Bắc Á, Đông Á và Châu Úc.

Trong nhiều thập kỷ tiếp theo, Liên Minh không chỉ là một tổ chức chính trị mà trở thành biểu tượng cho giai đoạn trưởng thành mới của nhân loại. Lần đầu tiên, các quốc gia hợp tác không phải vì tham vọng mở rộng, mà vì sự tồn tại chung của cả hành tinh. Và dưới bầu trời vẫn đôi khi ánh lên sắc đỏ mờ nhạt mỗi khi Shard dao động, thế giới hậu thảm họa bắt đầu tìm thấy một trạng thái cân bằng mong manh, một trật tự mới được xây dựng không trên ảo tưởng kiểm soát tuyệt đối, mà trên nhận thức rằng con người giờ đây chỉ là một phần trong hệ sinh thái rộng lớn hơn mà họ vừa được phép nhìn thấy.

Câu chuyện chỉ vừa mới bắt đầu.

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co