chương 1
Châteaudun vào một buổi sáng năm 1960.
Ánh nắng đầu ngày len qua màn sương nhạt phủ kín đồng cỏ và những rặng bạch dương trụi lá. Dưới chân thành cổ Dunois, sương vẫn còn đọng lại trên mái đá xám, trên những bậc thềm quanh co dẫn xuống phố, như ký ức chưa tan của một thời bom đạn.
Thị trấn cách Paris khoảng 130 cây số, đi ô tô mất hơn hai giờ. Trong Thế chiến II, khi phần lớn nước Pháp bị phát xít Đức chiếm đóng, Chatéudun từng là mục tiêu ném bom do có sân bay quân sự và tuyến đường sắt chiến lược. Dù bị đánh phá, nơi đây vẫn là chốn lánh nạn của nhiều gia đình chạy trốn khỏi thủ đô và các vùng đô thị bị kiểm soát. Đến năm 1960, thị trấn đã yên bình trở lại, nhưng những mảnh tường loang lổ và nhà cửa chắp vá vẫn nhắc người ta nhớ mình đã đi qua điều gì.
Tiếng chuông nhà thờ Saint-Valérien vang lên ba hồi ngắn, dội qua quảng trường lát đá và mái ngói màu rêu cũ. Không còn tiếng còi báo động, không còn những đoàn người chen nhau trốn chạy, nhưng bóng dáng chiến tranh vẫn in hằn trong mắt những người sống sót, và trên những bức tường loang lổ dấu đạn chưa kịp trát lại.
Đàn ông trong thị trấn – phần lớn là thanh niên trai táng– đã đi xa. Nhiều người đang ở tận Algérie, theo lệnh điều động bắt buộc. Số khác thì không trở về sau chiến tranh trước đó. Ở lại chỉ còn những ông bà lão hay ngồi trước quán rượu nhỏ từ sáng sớm, và một thế hệ phụ nữ tảo tần gánh vác cả thị trấn, từ chợ búa đến lớp học, từ đồng ruộng đến bàn khám bệnh.
Dẫu vậy, Chatéudun không mất đi âm thanh của cuộc sống. Trẻ con vẫn chơi rượt đuổi trên đường đất ven đồi, thả diều bằng giấy báo cũ, chạy qua những luống cải đang nở hoa vàng nhạt. Lũ nhỏ nhảy dây dưới mái hiên nghiêng, chơi nhảy ô bằng phấn trắng, đôi má đỏ au trong gió lạnh tháng Hai.
Taylor bước ra khỏi ngôi nhà gạch hai tầng nằm gần mép rừng – căn nhà có ban công nhỏ phủ đầy cây thường xuân, nơi cha mẹ cô – hai người từ Paris – đã dọn đến sinh sống chỉ vài tháng trước khi sinh cô.
Cô mặc chiếc áo khoác nâu cũ, tay đút sâu trong túi, chiếc khăn choàng cổ mẹ đan từ hai mùa đông trước, quấn kín đến tận cằm. Trong tay cô là túi vải nhỏ, có thêu chữ T.L.G – tên cô được thêu nghiêng bằng tay mẹ.
Cô đi bộ tới tiệm bánh, như mọi buổi sáng. Đường lát đá lạnh buốt qua đế giày, nhưng cô không để tâm. Mắt cô hướng về phía rừng, nơi ánh mặt trời đang lọc qua từng tầng lá như nắng rơi từng sợi.
Taylor luôn buộc gọn gàng mái tóc đen dài, với dáng đi thẳng lưng, và đôi mắt xanh pha lê gây thương nhớ của cô luôn có vẻ mơ hồ, nhẹ nhàng, sâu lắng khi nhìn vào.
Thời gian này cô đang tập trung học tập để dành suất học bổng ở Mỹ. Vì cô có một giấc mơ, được thắp sáng từ những buổi tối bên bếp nhỏ, khi mẹ cô, trong lúc vừa đan khăn vừa kể lại những năm tháng du học ở New York.
Giọng mẹ khi đó vừa sáng vừa dịu, như một loại ánh sáng đặc biệt – thứ ánh sáng không rực rỡ như ngọn đèn sân khấu, mà âm ỉ, ấm áp như đèn học giữa đêm đông. Về những thư viện mở cửa suốt đêm, nơi người ta có thể thì thầm giữa hàng ngàn cuốn sách, nơi mỗi sinh viên đều được khuyến khích nghĩ khác đi – và được lắng nghe.
Ở Châteaudun, vẫn còn những mái nhà chưa sửa hết từ đợt ném bom cũ, nhiều bà mẹ vẫn chưa nhận được thư con từ chiến trường Algérie. Và dù cô yêu tha thiết vùng đất này – từng tán cây, từng viên đá lát đường – nhưng cô cũng tin rằng, yêu thương thật sự là hiểu rõ, là đi xa một chút để rồi biết trở về đúng cách.
Khi đến trước tiệm bánh, cô dừng lại, mỉm cười khi thấy ông Dangié – người thợ bánh già tóc bạc như tro – đang lúi húi lấy khay bánh mới ra khỏi lò.
Ông ngẩng lên, đôi mắt nâu hạt dẻ sau cặp kính tròn lấp lánh niềm vui:
“Bánh vẫn còn nóng đấy, petit pâton.”
Ông gọi cô là “cục bột nhỏ” – biệt danh ông đặt riêng cho cô từ bé, đứa trẻ từng ngồi nghịch bột bánh nơi bếp lò.
Cả thị trấn đều biết cô bé nhà Gaultier, không chỉ vì cha mẹ cô là những người xởi lởi, thân thiện, mà còn bởi Taylor – cô bé có đôi mắt sáng và lời chào ngọt như bánh nướng.
Taylor mỉm cười cúi đầu, đặt vài đồng xu xuống mặt quầy gỗ. Hơi ấm từ chiếc bánh mì tròn truyền qua bàn tay – cảm giác gần gũi nhất giữa một buổi sáng còn đọng lại hương gió còn phảng phất dấu vết thời chiến.
“Cháu chào ông Dangié,” – Taylor cười rạng rỡ – “hôm nay cháu dậy sớm để mở hàng cho ông đấy. Hôm nay cháu đảm bảo tiệm bánh sẽ bán đắt như tôm tươi!”
Ông Dangié bật cười:
“Oh, ngôi sao nhỏ, vẫn như cũ đúng không? À mà, nay ta vừa học xong cách làm bánh su kem kiểu mới đấy.”
Nói rồi ông mang ra một khay bánh su kem màu hồng nhạt, thơm mùi hoa hồng và kem sữa. Ông gắp phần bánh theo thói quen cho Taylor, cẩn thận đặt vào túi vải.
“Vậy cho cháu một phần ăn thử nhé,” cô nói, mắt long lanh thích thú.
“Vì cháu là vị khách đầu tiên, ta tặng phần này đấy. Có gì góp ý để ta còn cải thiện.”
“Thật ạ! Cháu cảm ơn ông, cháu sẽ ăn thật ngon miệng.”
“Đây, phần của cháu đây. Mà này, đừng học nhiều quá. Nhớ để dành thời gian vui chơi, nếu mệt mỏi thì hãy cầu nguyện nhé, con gái.”
“Vâng ạ, cháu sẽ cố gắng làm thật tốt, cháu hứa.”
“Tạm biệt, đi học rồi nhớ về xây dựng quê hương nhé.”
“Dạ!”
Tiếng “dạ” trong veo cùng nụ cười như ánh nắng ban mai của Taylor làm buổi sáng thêm sáng rỡ.
Trên đường về, cô đi qua những cụ ông đang đi bộ thể dục, vài cụ bà ngồi ngoài hiên nói chuyện, tay đan khăn, mắt dõi theo bọn trẻ đang chơi trước cổng nhà thờ. Taylor lễ phép cúi chào từng người; có cụ ông gật đầu mỉm cười, có cụ bà dang tay xoa đầu hoặc ôm cô vào lòng như cháu gái của chính mình.
Dù thế giới bên ngoài còn bất ổn, thị trấn nhỏ này vẫn giữ được điều quý giá nhất: niềm tin, tình người và sự trong trẻo còn sót lại sau những năm tháng giông bão.
Khi bước tới thềm nhà, Taylor thoáng nghe thấy tiếng hát ngẫu hứng vọng ra từ gian bếp—mẹ cô đang ngân nga một khúc nhạc cũ, âm điệu chậm rãi như thể từng nốt nhạc đang khẽ rơi xuống mặt nước . Cô đẩy cánh cổng gỗ thấp, bước qua lối đi lát đá giữa hai bờ rào nhỏ—một bên là luống hoa cúc, bên kia trồng rau thơm thành hàng thẳng tắp.
Ngôi nhà hai tầng nằm nép mình ở rìa thị trấn, nơi bìa rừng bắt đầu lấn vào thềm cỏ. Tầng một chia làm hai gian chính: gian bên trái là hiệu thuốc, quay mặt ra phố; bên phải là không gian sinh hoạt, có hàng rào bao quanh làm vườn. Hai gian này thông nhau qua một cánh cửa gỗ bên trong nhà.
Taylor mở cửa bước vào phòng khách, nơi bày mấy chiếc ghế bành cũ bọc vải hoa, một bàn trà thấp bằng gỗ sậm màu, và giá sách nhỏ đặt sát tường. Căn bếp nằm phía sau, đối diện cửa ra vào, nhưng phải đi ngang phòng khách mới tới được. Giọng mẹ cô lúc này nghe rõ hơn, ngân nga từ bếp vọng ra, ấm áp và thân thuộc.
“Thưa mẹ, con về rồi ạ”
Mẹ cô - bà Gaultier - đang quay lưng lại, tay khuấy đều chiếc nồi nhỏ trên bếp. Dáng bà vẫn mảnh mai như thời trẻ, nhưng có chút gì đó nhẹ hơn, như thể tuổi tác đã rút bớt trọng lượng khỏi bước chân. Mái tóc vàng ngày nào giờ đã ngả bạc ở phần đuôi, búi gọn sau gáy bằng một chiếc kẹp gỗ giản dị. Đôi mắt xanh pha lê ánh lên dưới ánh đèn bếp, trong veo mà vững vàng, giống hệt ánh mắt của Taylor mỗi khi cô chăm chú lắng nghe điều gì đó. Taylor chính là bản sao hồi trẻ của bà - từ sống mũi thẳng, đôi mắt, đường nét khuôn mặt cho đến vẻ kín đáo ẩn dưới lớp dịu dàng thường thấy.
Hôm nay, bà mặc một chiếc váy dài màu kem nhạt, khoác thêm chiếc tạp dề vải bố (1) có hoa văn li ti. Tay áo xắn cao, để lộ cánh tay gầy nhưng vẫn còn chắc. Có một vẻ thanh nhã cũ kỹ toát ra từ từng cử động của bà - giống như chính căn bếp này, và cả những năm tháng lặng lẽ đã đi qua.
(1)Vải bố: loại vải thô, dệt từ sợi đay hoặc gai, bề mặt hơi ráp, chắc tay. Thường dùng cho tạp dề, bao bì hoặc đồ gia dụng vì bền và mộc mạc.
Tiếng hát vội ngắt, bà quay lại với nụ cười bất ngờ:
“Con mua bánh về rồi à? Mẹ vừa làm xong sốt bơ tỏi. Lên gọi ba xuống ăn sáng đi con.”
Taylor đặt túi bánh xuống bàn, cởi khăn quàng, rồi đưa tay làm động tác khoa trương như một nghệ sĩ sân khấu:
“Khoan đã, thưa mẹ yêu dấu. Hình như con vừa nghe thấy tiếng vọng từ thiên đường... hay là có thiên thần nào đang hát trong bếp nhà mình đấy? ”
Bà Gaultier đỏ mặt, bật cười và vội xua xua tay, ngượng nghịu như thiếu nữ mới lớn:
“Con bé này được cái dẻo miệng. Mẹ chỉ là đang có hứng hát một chút thôi, cũng không còn hay như hồi trẻ nữa.”
Một giọng trầm vang lên từ cầu thang:
“Ai nói không còn hay?”
Ông Gaultier đang bước xuống cầu thang, dáng người cao lớn, lưng thẳng, bộ ria mép được cắt tỉa chỉn chu, thứ ông vẫn gọi là “báu vật không thể thiếu.” Ông là một cựu quân y kỳ cựu, ông trở về từ chiến trường với chỉ một cánh tay lành lặn.
Bà Gaultier nheo mắt trêu:
“Chà, chắc hôm nay có bão lớn lắm ông mới dậy sớm như thế.”
Ông bước đến, dang rộng cánh tay, mắt không rời vợ:
“Tiếng hát của thanh xuân đã kéo tôi khỏi giấc mộng. Kính thưa bà Gaultier, tôi vô cùng vinh dự được đánh thức bằng cách này.”
Ông vòng tay ôm lấy bà, còn bà khẽ đẩy vai ông, mặt đỏ bừng nhưng ánh mắt thì long lanh, như đang sống lại một thuở nào đó.
Taylor khẽ gõ lên cánh tủ gần đó, hắng giọng nhắc khéo:
“Con vẫn ở đây đấy. Và bánh sắp nguội rồi, chúng ta nên ăn thôi.”
Cả ba người bật cười. Không khí buổi sáng trong căn nhà nhỏ trở nên ấm áp như một buổi dã ngoại trong bếp.
Gió trong vườn khẽ lay những chậu oải hương ngoài cửa sổ. Trong bếp, họ ngồi vào bàn, giữa chiếc ấm sứ trắng tỏa hương trà hoa cúc dịu nhẹ, đĩa bánh mì mới còn thơm nóng, cùng khay nhỏ đựng mứt mâm xôi, bơ và sốt bơ tỏi vừa làm xong.
Trước khi dùng bữa, cả ba cùng làm dấu thánh giá, cúi đầu đọc kinh:
“Lạy Cha chúng con ở trên trời, chúng con nguyện danh Cha cả sáng, nước Cha trị đến, ý Cha thể hiện dưới đất cũng như trên trời. Xin Cha cho chúng con hôm nay lương thực hằng ngày, và tha nợ chúng con như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con. Xin chớ để chúng con sa trước cám dỗ, nhưng cứu chúng con cho khỏi sự dữ. Amen.”
Sau khi đọc lời nguyện, họ bắt đầu bữa ăn sáng.
Trong bữa ăn, Taylor thỉnh thoảng lại ngước nhìn mẹ, ánh mắt như muốn chạm vào điều gì đó đang âm thầm nở rộ trong lòng bà. Hôm nay mẹ có vẻ vui, một niềm vui kín đáo nhưng rõ ràng.
“Có chuyện gì vui à, mẹ?” Taylor hỏi, khẽ nghiêng đầu. “Lúc nãy con nghe… bài mẹ hát. Có phải Lascia ch’io pianga (*) không?”
(*): “Lascia ch’io pianga” là một bản aria nổi tiếng trong vở opera “Rinaldo” của nhà soạn nhạc người Đức Georg Friedrich Händel, lần đầu tiên được trình diễn vào năm 1711.
Bà Gaultier cười nhẹ. “Ừ. Mẹ dọn lại ngăn tủ, tìm thấy băng nhạc cũ của Taylor Amthys. Nghe lại mà bồi hồi quá.”
Cả hai mẹ con đều hâm mộ giọng ca soprano huyền thoại ấy - đến mức bà đã đặt tên con gái theo tên nghệ sĩ. Nếu có điều kiện, bà Gaultier từng mong con được học thanh nhạc bài bản, vì Taylor có chất giọng sáng, vang và đầy cảm xúc. Nhưng rồi cuộc sống cuốn đi, bà chỉ có thể truyền lại cho con những gì mình từng học: cách giữ hơi thở, cách ngân dài một nốt, cách cảm âm qua từng khúc hát phát ra từ chiếc radio cũ. Chiều nào có chương trình ca nhạc, Taylor lại cất tiếng, và trong ánh mắt mẹ, luôn cháy âm ỉ một giấc mơ cũ, lặng lẽ được tiếp tục qua con gái mình.
“Cha vẫn nói giọng mẹ không đổi mà” ông Gaultier chêm vào, vừa chan thêm súp. “Thời gian làm được nhiều thứ, nhưng không lấy nổi chất giọng ấy đâu.”
“Mẹ dạy con bài đó đi” Taylor nói, mỉm cười. “Rồi mẹ còn mình sẽ hát cùng nhau.”
Bà chỉ gật nhẹ, ánh mắt lấp lánh.
Taylor sực nhớ, bật dậy: “À, su kem!”
Cô lục trong túi xách, lấy ra một hộp giấy báo gói gọn. Bên trong là ba chiếc bánh su kem màu hồng nhạt, vỏ hơi giòn, thơm mùi kem sữa và hương hoa hồng thoang thoảng.
“Của ông Dangié,” cô nói, đặt hộp lên bàn. “Ông cho mấy cái bánh, vì con là người mở hàng đó.”
Ông Gaultier cười, đưa tay cầm một chiếc. “Hồi bé, con nghịch bột nhà ông suốt ngày. Ông trông con với mấy đứa trong phố, mà riêng con thì cứ theo ổng như cái đuôi. Ông rất quý con.”
“Con phải cảm ơn ông ấy giúp chúng ta đấy nhé,” bà Gaultier nói, vừa cắn thử một miếng. “Vỏ giòn, kem mát, mùi thơm dịu thật”
Ông Gaultier gật gù sau khi nếm thử. “Ngon thật. Hồng hồng thế này nhìn cũng vui mắt.”
Tiếng chuông điện thoại vang lên từ phòng hiệu thuốc. Ông đứng dậy đi nghe. Vài phút sau quay lại, nét mặt chùng xuống.
“Tin từ Paris. Anh họ bên nội- Gaston - bị thương nặng ở Algérie. Họ vừa đưa về bệnh viện quân đội.”
Không ai nói gì. Cả ba cùng đứng dậy, bắt đầu dọn dẹp. Bà Gaultier mang chén đĩa ra bồn.
“Mẹ để con rửa cho,” Taylor nói. “Cha mẹ đi luôn đi, kẻo trễ.”
Bà quay sang, ánh mắt dịu lại. “Tối nay cha mẹ có thể không về. Con ở nhà cẩn thận, nhớ lo cho mình nhé.”
Taylor gật đầu.
Chưa đầy một phút sau, bóng ông Gaultier đã thấp thoáng ngoài cửa, tay xách túi thuốc và mấy món đồ cần dùng. Ông bước tới, hôn nhẹ lên trán con gái.
“Ngoan nhé, có chuyện gì hãy sang nhờ nhà Sanvaris, cha mẹ đã nhờ họ để ý con rồi. Còn nữa nếu có kẻ nào bén mảng vào nhà, con phải đóng chặt cửa, dùng cái loa trong họng mình hét thật to! Mấy chiêu võ con học từ cha vẫn chưa đủ để thực chiến đâu con gái ạ.”-ông nói nhỏ, rồi quay đi.
Chiếc xe hơi cũ rồ máy, chậm rãi lăn bánh ra khỏi sân, để lại Taylor một mình trong căn nhà dần lặng đi. Cô đứng đó, nhìn theo cho đến khi đuôi xe khuất hẳn sau rặng cây phía thị trấn cùng với lời hứa về một buổi tối dài, và có lẽ là cả một đêm đơn độc.
Không gian yên tĩnh trở lại, chỉ còn tiếng tích tắc đều đặn của chiếc đồng hồ quả lắc trong phòng khách. Taylor hít một hơi thật sâu, cảm nhận cái se lạnh đầu xuân luồn qua khe cửa. Chỉ còn khoảng 4 tháng nữa thôi, kỳ thi quyết định học bổng sang New York sẽ diễn ra. Đó không chỉ là một bài kiểm tra, mà là cánh cửa mở ra một thế giới hoàn toàn mới, một tương lai mà cô hằng ao ước – ngành ngôn ngữ ngoại gia, được đứng giữa những hội nghị quốc tế, dùng tiếng nói của mình để kết nối những dân tộc từng chia cắt bởi chiến tranh.
Ước mơ đó bắt nguồn từ mẹ cô – bà Gaultier, người từng học tại New York vào cuối thập niên 30, thời mà phụ nữ Pháp du học còn là điều hiếm hoi. Trong những buổi tối mùa đông, khi trời đổ sương mù bên ngoài cửa kính, mẹ cô thường ngồi đan khăn và kể cho cô nghe về thư viện mở cửa suốt đêm ở Manhattan, về những bài giảng truyền cảm, những người bạn quốc tế có thể ngồi suốt giờ chỉ để tranh luận một từ. Có lần bà thì thầm:
“Ở đó, người ta lắng nghe ngay cả khi con chưa nói trọn câu. Và điều đó đã thay đổi mẹ.” Những câu chuyện ấy lặng lẽ gieo mầm trong Taylor, thành một khát vọng không thể dập tắt: được học ở nơi mà ý nghĩ được coi trọng như hơi thở.
Cô biết đến chương trình học bổng từ một tờ báo chuyên đề mà mẹ cô mang từ Paris về. Đó là một học bổng trao đổi có tên Étoiles Jumelles – “Hai ngôi sao song sinh” – do một tổ chức hợp tác văn hóa Pháp – Mỹ tài trợ. Mỗi năm, chỉ khoảng 50 suất được trao cho học sinh trung học ưu tú ở các vùng ngoại ô hoặc nông thôn, những người có khả năng ngoại ngữ xuất sắc, có tư duy độc lập và bài luận mang tầm nhìn công dân. Hồ sơ xét duyệt qua ba vòng: thư giới thiệu, bài luận, và thi vấn đắp trực tiếp tại Paris. Với Taylor, đó không chỉ là thử thách – mà là cơ hội duy nhất để bước ra khỏi biên giới Châteaudun.
Vì thị trấn này không có trường trung học phổ thông (lycée), và trường gần nhất nằm ở thị trấn lớn cách gần ba mươi cây số, cha mẹ Taylor sau nhiều đắn đo đã quyết định tự dạy con ở nhà. Tầng hai của căn nhà chỉ có ba phòng: một phòng ngủ của cha mẹ, một phòng của Taylor, và một phòng nguyện nhỏ đặt tượng Đức Mẹ Mary, tượng ông thánh Joseph và cây thập giá cùng hai cây nến trắng – nơi mỗi tối cả nhà cùng nhau cầu nguyện.
Họ dạy Taylor học ngay trong chính căn phòng của cô – một căn phòng áp mái đơn sơ, tường ốp gỗ, cửa sổ nhìn ra rừng oải hương sau nhà. Bàn học kê sát cửa sổ, nơi ánh sáng buổi sáng đủ chan hòa để đọc sách mà không cần đèn. Trên giá sách gỗ sồi cao đến gần trần, Taylor xếp cẩn thận những cuốn mẹ mang về từ Sorbonne, bên cạnh những quyển mà bà Elise tặng, và cả vài cuốn ngữ pháp bìa mềm cô từng mua ở hiệu sách cũ trong chuyến ra tỉnh hiếm hoi.
Không bảng đen, không tiếng chuông, chỉ có sự kiên trì của cha mẹ và những giờ giảng nhỏ nhẹ vang giữa mùi gỗ ấm và hương trà thảo mộc. Taylor học từng ngày, từng chương trình được mẹ sao chép tay từ sách chuẩn. Cô chưa từng đến trường như những đứa trẻ khác – và cũng chưa từng than phiền về điều đó.
Nhưng cũng chính vì vậy, Taylor đôi khi cảm thấy cô đơn một cách âm thầm. Những người bạn cùng tuổi trong thị trấn giờ đây hoặc đã làm nghề may, bán hàng, hoặc lấy chồng sớm. Xung quanh cô chỉ còn những đứa trẻ tám, chín tuổi hay ít tuổi hơn – dễ thương nhưng hồn nhiên quá mức, không đủ để sẻ chia những trăn trở tuổi mười bảy. Có lúc, khi đứng nơi bậu cửa nhìn về phía xa, cô tự hỏi cuộc sống xa cha mẹ, tự lập giữa thành phố lớn sẽ như thế nào. Liệu mình có đủ mạnh mẽ để một mình sống giữa một thế giới hoàn toàn mới?
Sách vở – người bạn duy nhất của cô trong những tháng ngày ấy – đến từ nhiều nguồn. Mẹ cô đã cất giữ cẩn thận những cuốn sách từng học khi còn ở Sorbonne và New York: từ sách ngữ pháp tiếng Anh – tiếng Latin, đến tuyển tập bài viết ngoại giao, biên bản hội nghị quốc tế, và cả những bài báo cũ mà bà từng cắt giữ. Trong ngăn kéo tủ còn có những quyển sách xưa, bìa gỗ, gáy da sờn cũ – như thể mang cả một thời đại nằm im trong đó.
Có vài quyển đặc biệt hơn cả: đó là sách của hồi môn mà con gái ông Dangié – thợ bánh trong thị trấn – để lại khi về thăm quê sau nhiều năm sống xa. Bà tên là Elise. Một người đàn bà góa, trở lại Chatéudun trong im lặng sau khi chồng – một học giả từng kêu gọi phản chiến – bị xử tử bởi quân địch thời chiến tranh.
Elise sống lặng lẽ trong căn nhà đá xám cạnh dốc đồi, không giao du với ai, cho tới ngày ông Dangié qua thăm cho biết Taylor đang ôn học bổng. Bà mang tới một hộp gỗ nhỏ, trong đó là những quyển sách mà chồng bà từng mang theo suốt đời – các tiểu luận triết học chính trị Pháp, các bản dịch tác phẩm của Benjamin Franklin, tuyển tập diễn văn của Roosevelt và cả một bản in cũ của Disraeli. Khi Taylor cầm lấy, bà Elise chỉ mỉm cười, giọng khàn khàn:
“Ngọn lửa trong ánh mắt cháu làm cô thấy mình sống lại. Có lẽ, chồng cô sẽ vui khi sách của ông ấy được đọc bởi một người vẫn còn tin vào tương lai.”
Từ hôm đó, Taylor trân trọng từng trang sách như trân trọng một di sản không phải của riêng mình.
Cô học ngày học đêm, đọc cả khi trời chưa kịp sáng, viết ghi chú vào những mẩu giấy lót dưới gối. Giai đoạn này, cô đang ôn đến phần lịch sử ngoại giao hậu Thế chiến, các hiệp định quan trọng và những mô hình lý luận ảnh hưởng lên châu Âu sau chiến tranh. Nhưng vẫn còn một việc khiến cô trăn trở mỗi tối: bài luận cá nhân – phần quan trọng nhất trong hồ sơ, hạn nộp chỉ còn hai tuần.
Taylor đã gạch ra nhiều đề tài. Viết rồi xóa. Cô cảm thấy vẫn thiếu một điều gì đó – một tiếng nói thật sự chạm tới chính mình. Bản nháp thì đã có vài dòng, nhưng mỗi khi đọc lại, cô lại gấp sổ, cảm thấy nó chưa đủ. Chưa thật. Và chưa xứng đáng để mở ra cánh cửa mà cô đang mơ tới.
Ánh nắng đầu xuân chiếu qua cửa sổ, trải một lớp ấm dịu lên mặt bàn. Một buổi sáng trôi qua, tưởng chừng như lặng lẽ, nhưng đầu óc Taylor đang làm việc như một cỗ máy.
Tới trưa, cô đứng dậy, bước xuống bếp. Mở chiếc chạn gỗ âm tường – nơi mẹ cô thường bảo quản đồ ăn bằng vải thô và ngăn mát gạch men – Taylor thấy phần bánh mì đen, lát jambon muối, cùng một hũ mứt mơ được gói trong giấy sáp. Mẹ vẫn luôn tinh tế như thế, dù bận hay vắng nhà.
Cô ăn đơn giản, rồi xỏ giày ra vườn tưới cây – mấy khóm oải hương thấp màu tím nhạt, vài luống thạch thảo, và những bông cúc trắng vừa nhú. Tay cầm bình tưới, Taylor ngẩng lên thấy bầu trời đã cao hơn, trong hơn. Đầu óc cô cũng nhẹ đi một chút.
Chiều đến, cô trở lại bàn học, mở bản thảo bài luận xã hội đang viết dở về tảo hôn ở vùng nông thôn. Đôi mắt nghiêng nhẹ, cây bút gạch một dòng vừa nảy ra:
“Tảo hôn không chỉ là vấn đề của tuổi tác, mà là sự từ chối quyền lựa chọn của một đứa trẻ – quyền được lớn lên, được học, và được mơ...”
Thời gian trôi nhanh như thể ai đó đã vặn nhỏ kim đồng hồ. Taylor chỉ nhận ra khi cơ thể bắt đầu lên tiếng – không bằng một tiếng kêu rõ ràng, mà bằng cảm giác rỗng ruột đến mức cô không thể tập trung thêm được nữa.
Bước ra ngoài, cái lạnh của buổi chiều tà ngay lập tức ôm lấy cô. Gió khẽ lay động những chiếc lá non trên cành, mang theo hương đất ẩm và mùi nhựa cây tươi mới của mùa xuân. Khu phố nhỏ của cô thật yên bình. Những ngôi nhà nằm san sát, khói bếp từ vài mái nhà đã bắt đầu bay lên lượn lờ trong không trung. Taylor đi dạo dọc con đường lát sỏi, đôi mắt lơ đãng nhìn quanh.
“Chị Taylor!”
Một giọng nói trong trẻo nhưng có phần láu lỉnh vang lên từ phía bên kia đường. Taylor quay lại và mỉm cười.
Frisco Sanvaris, cao ráo, tóc nâu hạt dẻ hơi rối, gương mặt sáng dưới nắng với một nốt ruồi nhỏ nơi khóe mắt trái, đang chạy băng qua đường. Tay cậu xách chiếc giỏ nhỏ đậy khăn, áo sơ mi trắng bỏ ngoài quần, cổ áo xộc xệch vì vội. Cậu bé ưỡn ngực một chút khi đến gần, như thể muốn gây ấn tượng.
Dinn lặng lẽ bước sau anh vài nhịp, mái tóc sẫm hơn, áo len chui đầu màu xám nhạt, tay vẫn giữ quai giỏ phía sau. Khi Frisco dừng lại, cậu cũng dừng theo, hơi nép về bên phải như quen với việc đứng khuất sau anh trai.
“Chị Taylor, chị đừng để bộ não thiên tài của mình chết đói chứ. Tụi em có mang ‘viện trợ lương thực’ đến cho chị đây.”
Cậu mở chiếc giỏ, bên trong là vài chiếc bánh sừng bò vẫn còn ấm và một bình sữa nóng. Dinn đứng sau lí nhí nói:
“Mẹ em mới làm... Mẹ bảo chị ở nhà một mình, nên mang cho chị lót dạ.”
Taylor bật cười trước vẻ “đàn ông” của Frisco. Sự quan tâm chân thành của hai cậu bé như một dòng nước ấm làm tan đi sự căng thẳng trong cô.
“Cảm ơn hai đứa nhiều nhé. Chị đang đau đầu muốn nổ tung đây.”
Frisco nhìn cô không chớp mắt, ánh nhìn của một cậu bé mới lớn đầy ngưỡng mộ.
“Hay là tối nay chị sang nhà em ăn tối luôn đi. Bố mẹ em cũng nhắc chị đó. Ở một mình buổi tối không an toàn đâu.” Cậu nói một cách rất nghiêm túc, như thể mình là một hiệp sĩ đang bảo vệ công chúa.
Dinn gật đầu phụ họa, nhưng lại nói với vẻ thật thà: “Em… em thấy Frisco cứ nhìn sang nhà chị mãi, nên mới giục mẹ làm bánh đó.”
Frisco huých nhẹ vào tay em trai mình, mặt hơi đỏ lên. Thấy vậy, Taylor lại càng buồn cười. Cô xoa đầu hai cậu bé.
“Chị cảm ơn hai đứa và bác gái nhiều lắm. Nhưng tối nay chắc chị không qua được rồi. Chị phải chuẩn bị một ít đồ cho sáng mai, với lại cũng muốn xem lại bài một chút trước khi ngủ. Hai đứa cứ về trước đi nhé.”
“Vậy ạ” Frisco có vẻ hơi thất vọng nhưng nhanh chóng lấy lại phong độ. “Thế chị nhớ ăn bánh nhé. Có chuyện gì cứ gọi tụi em một tiếng. Tụi em là ‘đội an ninh’ của chị mà.”
Taylor vẫy tay chào hai cậu bé rồi quay trở về nhà. Sự ấm áp từ chiếc bánh và sự quan tâm của hàng xóm khiến lòng cô nhẹ nhõm hơn hẳn.
Trở lại phòng, cô không ngồi vào bàn học ngay. Thay vào đó, cô bật chiếc đài radio cũ. Một giai điệu cổ điển của Taylor Amthys du dương vang lên. Cô nhắm mắt, khe khẽ ngân nga theo giai điệu, rồi bất chợt, cô hát lại bài hát mà mẹ đã hát buổi sáng, *Lascia ch’io pianga*. Giọng hát trong trẻo của cô bay bổng trong căn phòng, một cách giải tỏa cảm xúc tuyệt vời.
Một lúc sau, chuông điện thoại reo vang. Là cha mẹ cô gọi.
“Taylor à, con gái. Tình hình của bác con không được tốt lắm, cha mẹ quyết định ở lại đêm nay, sáng mai sẽ về sớm. Con ở nhà khóa cửa cẩn thận nhé. Đừng thức khuya quá.”
“Vâng ạ, cha mẹ cứ yên tâm lo cho bác. Con tự lo được mà.”
Sau cuộc gọi, Taylor cảm thấy một sự tĩnh lặng bao trùm. Cô đi sang phòng nguyện nhỏ của gia đình. Cô quỳ xuống, chắp tay, đôi mắt nhắm nghiền.
“Lạy Chúa, xin ban cho con thêm sức mạnh và trí tuệ để vượt qua kỳ thi sắp tới. Xin che chở cho cha mẹ và người thân của con được bình an. Và xin Người hãy rủ lòng thương, để chiến tranh sớm chấm dứt, để không còn ai phải chịu đau khổ nữa...”
Lời cầu nguyện chân thành và thầm lặng. Xong xuôi, cô cảm thấy bình tâm hơn. Cô lên giường, kéo chăn tới ngực và khẽ nhắm mắt, cố gắng chìm vào giấc ngủ.
Mọi thứ chìm vào tĩnh lặng. Nhưng phía bên kia con đường, một điều gì đó bất thường đang len lỏi qua màn đêm...
Tầng hai nhà Sanvaris vẫn còn ánh đèn hắt ra từ phòng hai cậu bé. Căn phòng khá rộng, có cửa sổ lớn nhìn thẳng sang phía nhà Taylor. Bên trong, giường tầng kê sát tường, tủ gỗ bên cạnh dán đầy tem và ảnh cầu thủ bóng chày. Một quả bóng da đã mòn nằm lăn dưới chân bàn, kế bên là mô hình xe jeep Mỹ do người chú sống ở Philadelphia gửi về cùng một cây đèn pin dài màu bạc.
Frisco vừa xếp lại hộp bài xếp hình xong, leo tọt lên giường trên rồi kéo chăn trùm kín đầu.
“Dinn, tắt đèn giùm. Anh ngủ rồi.”
Dinn không đáp, chỉ gật đầu và bước ra ngoài hành lang. Khi quay lại để với công tắc, ánh mắt cậu tình cờ quét qua cửa sổ. Tay cậu khựng lại giữa không trung.
Dưới ánh trăng mờ phủ bạc giàn thường xuân bên tường nhà Taylor, một bóng đen đang lén lút di chuyển. Gã đó bám vào khung cây, lách qua rào hoa, rồi bắt đầu leo lên ban công tầng hai.
Tim Dinn đập thình thịch. Cậu vội vã chạy vào phòng gọi Frisco, giọng run run:
“Frisco! Dậy đi! Có trộm... có trộm ở nhà chị Taylor!”
Frisco bật dậy ngay lập tức. Cậu bé không hề tỏ ra sợ hãi mà ngược lại, vô cùng quyết đoán. Cậu nhìn qua cửa sổ, xác nhận tình hình.
“Dinn,” Frisco thì thầm, “Lấy cái đèn pin siêu sáng trên tủ. Anh sẽ ra ngoài ban công. Khi anh ra hiệu, em rọi thẳng đèn vào mặt hắn. Nhớ nhé, rọi cho hắn lóa mắt!”
Frisco nhẹ nhàng mở cửa ban công, tay cầm chắc quả bóng da. Cậu nấp sau một chậu cây cảnh. Khi thấy tên trộm đã trèo được nửa đường, Frisco ra hiệu.
Ngay lập tức, một luồng sáng cực mạnh từ cửa sổ nhà Sanvaris chiếu thẳng vào mặt kẻ lạ. Gã bị bất ngờ, lóa mắt, theo phản xạ buông một tay ra che.
Chính là lúc đó!
*VÚT!*
Frisco đã ném quả bóng bằng tất cả sức lực.
*BỐP!*
Quả bóng trúng phóc vào đầu tên trộm. Hắn kêu lên một tiếng đau đớn rồi mất thăng bằng, ngã lăn xuống bãi cỏ bên dưới.
“CHA! MẸ! CÓ TRỘM! BẮT LẤY NÓ!” – Frisco hét toáng lên.
Tiếng hét xé tan màn đêm yên tĩnh. Đèn nhà Sanvaris bật sáng trưng. Ông Sanvaris từ trong nhà lao ra. Tiếng ồn ào cũng đánh thức cả xóm. Đèn các nhà xung quanh lần lượt sáng lên. Mọi người ùa ra, người cầm gậy, người cầm đèn pin, nhanh chóng bao vây và tóm gọn tên trộm vẫn còn đang choáng váng.
Tiếng động hỗn loạn làm Taylor giật mình tỉnh giấc. Cô hoảng hốt khoác vội chiếc áo choàng, chạy ra ban công và chết lặng khi thấy cảnh tượng bên dưới. Cả xóm đang vây quanh một gã đàn ông nằm sõng soài trên bãi cỏ nhà mình.
Taylor đẩy cửa bước ra hiên khi tiếng ồn ào vẫn còn xôn xao trong sân trước. Ánh đèn dầu loang lổ trên nền đất, mùi cỏ bị giẫm nát lẫn với hơi sương đêm.
Frisco lập tức quay lại khi thấy cô, mặt vẫn chưa hết căng thẳng. Cậu chỉ tay về phía người đàn ông lạ đang bị hai người hàng xóm giữ chặt:
“Chính hắn… Hắn đang định trèo vào nhà chị. May mà Dinn nhìn thấy qua cửa sổ. Em bảo nó rọi đèn cho chói mắt rồi ném bóng vào đầu hắn.”
Dinn – vẫn còn run – đứng sau lưng anh trai, tay siết chặt cán đèn pin. Như nhận ra điều gì, cậu lí nhí trong họng
“Hình như...không phải là...”
Taylor nhìn hai cậu bé, tim như thắt lại. Cô bước tới, quỳ gối trước hai cậu, đặt tay lên vai Frisco và Dinn:
“Cảm ơn hai em… Chị không biết phải nói gì nữa. Nếu không có hai em, có lẽ…”
Cô nghẹn lại, ánh mắt đỏ hoe.
Rồi cô đứng dậy, cúi đầu cảm ơn cha mẹ hai cậu bé – ông bà Sanvaris – và quay sang tất cả những người hàng xóm đang vây quanh:
“Cảm ơn mọi người… vì đã đến giúp cháu lúc tối muộn thế này.”
Không ai nói gì thêm, nhưng những cái gật đầu, những bàn tay siết nhẹ thay lời đáp.
Người ta nhanh chóng nhận ra tên trộm là một lão già lang thang vẫn hay lảng vảng quanh bìa rừng những ngày gần đây. Mới chiều hôm trước, ông ta còn bị đuổi khỏi chợ vì gào lên chửi bới, lầm bầm những câu khó hiểu bằng cả tiếng Pháp lẫn tiếng Đức. Có người bảo từng thấy ông ta ngồi bất động hàng giờ trong lùm cây, mắt không chớp nhìn về phía căn nhà nhỏ ở mép rừng – nơi Taylor sống.
Khi bị bắt giữ, ông ta mặc một bộ quân phục cũ sờn rách, kiểu áo khoác kaki màu đất từng được phát trong Thế chiến II, lẫn lộn những mảnh vải may vá từ đời trước. Gương mặt gầy guộc, xám xịt, đôi mắt trũng sâu ẩn dưới vầng trán xạm nắng. Dưới ánh đèn vàng ngoài hiên, ông ta giống như một tàn tích biết thở – sót lại từ một thời mà thế giới vẫn chưa kịp chữa lành.
Ban đầu, ông ta hung hăng, chống trả, mắt đỏ ngầu như thú hoang, tay vung vẩy và miệng gào rú những lời rời rạc, đầy bạo lực. Nhưng chỉ một lát sau, ông ta bỗng như sụp xuống, ánh mắt chùng lại, cả thân người như bị rút sạch sinh khí. Ông lẩm bẩm, giọng khản đặc: “Không phải tôi… tôi chỉ… tôi không làm hại…”
Những lời khai rối rắm, bất nhất. Khi hỏi tên, ông ta lặng thinh. Khi nhắc đến Taylor, ông đột ngột siết chặt hai tay vào nhau, mắt lạc đi như đang van xin ai đó không có mặt.
Người ta nhìn nhau, họ đoán người này có vẻ có vấn đề về thần kinh hoặc như mọi lần họ không thể hiểu điều gì, người ta gọi đó là “quỷ nhập”, và đưa ông ta đến nhà thờ cho cha xứ.
Đám đông tản đi, mọi lời dặn dò đã xong. Đêm đó, Taylor vẫn không thể ngủ. Cô nằm im, mắt dán lên trần nhà, cảm giác lạnh bám vào gáy dù chăn vẫn đắp kín. Mỗi khi nhắm mắt, hình ảnh ánh mắt nửa điên dại, nửa van vỉ nhìn lên từ bóng tối.
Sáng hôm sau, khi trời còn chưa hửng hẳn, chiếc xe của cha mẹ Taylor lao vào cổng như gió. Cánh cửa bật mở, bà Gaultier chạy xuống đầu tiên, mắt vẫn chưa hết thất thần.
“Taylor! Con có sao không?” – bà ôm chầm lấy con gái như sợ buông ra thì Taylor sẽ biến mất.
Sau khi biết đầu đuôi mọi chuyện, ông bà Gaultier lập tức sang từng nhà để cảm ơn. Họ nắm chặt tay vợ chồng Sanvaris, ôm hai cậu con trai như ôm chính người thân máu mủ. Không một lời cảm ơn nào đủ để diễn tả hết lòng biết ơn và xúc động lúc này.
Mặt trời dần lên qua những tán cây dẻ, chiếu ánh sáng vàng nhạt lên những mái ngói cũ. Taylor đứng trước hiên, nhìn khung cảnh hàng xóm đã quay lại với nhịp sống quen thuộc: tiếng gà gáy, tiếng giày gỗ lạch cạch của bà hàng xóm già đi mua sữa sớm, một chiếc xe đạp đang rẽ vào ngõ.
Cô biết, có những điều không thể viết vào hồ sơ học bổng, không nằm trong thư giới thiệu, và cũng không nằm trong những nốt nhạc mà cô luyện mỗi đêm.
Đó là điều mà nơi này cho cô:
Một vùng đất nhỏ, nơi con người biết tên nhau, lo cho nhau, và ra ngoài giữa đêm – không vì trách nhiệm, mà vì thương.
Một thị trấn tưởng chừng lặng lẽ, lại âm thầm nâng đỡ người ta qua những lúc chênh vênh nhất.
Một nơi mà bình yên không nằm trong tiếng gió, mà nằm trong cách người ta gọi nhau là “hàng xóm”.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co