Chap 3: Felix
Với tất cả những gì người đời biết về Dottore, việc hắn có người yêu đã là một điều khó tin, chứ đừng nói đến chuyện lập gia đình. Ấy vậy mà trong mười một Quan Chấp Hành Fatui, hắn lại là kẻ đầu tiên, và cũng là duy nhất bước vào hôn nhân. Ngày Nữ hoàng tuyên bố cuộc hôn phối giữa hắn và Veda (cái tên sau này được đổi thành Donatella), cả Zapolyarny như nổ tung bởi những lời bàn tán.
Trước đó, người ta chỉ biết Dottore có một cô gái luôn đi theo hắn từ Sumeru đến tận phương Bắc, xinh đẹp, xuất thân Fontaine, và kín tiếng. Thế là hết. Không ai biết thêm gì nữa. Nếu có chăng, thì chỉ những kẻ từng làm việc cùng hắn trong phòng thí nghiệm mới hiểu rõ người vợ của gã là kiểu người thế nào. Khi ấy những lời thì thầm lan nhanh như cháy rừng:
“Cái gã dị hợm đến từ Sumeru ấy vậy mà có người yêu xinh đẹp thật đấy. Nghe nói cô ta thông minh, còn rất giỏi dùng độc dược.”
“Chuẩn rồi. Phòng thí nghiệm ứng dụng hoá học hôm nọ gặp sự cố, toàn bộ nhân viên đều trúng độc. Đúng lúc ấy cô gái kia đi ngang qua, tiện tay xử lý, cứu được cả đám. Bây giờ phòng đó thiếu điều muốn tôn cô ta thành nữ thần.”
“Ha, tôi còn nghe có mấy gã bên Cục Khoa học tỏ tình nữa cơ. Nhưng cô nàng từ chối thẳng thừng, bảo đã có bạn trai rồi, không đời nào phản bội. Nghĩ mà buồn cười - một cô gái như vậy lại đi chọn cái gã kia, đúng là phí của trời.”
Những lời mỉa mai ấy, Dottore chưa từng quên. Hắn để mặc những lời mỉa mai tồn tại, bởi hắn biết rất rõ: khi kết quả được đưa ra, lời nói sẽ tự động im lặng.
Rồi thời thế đổi chiều. Hắn được thăng chức, trở thành Il Dottore, Quan Chấp Hành thứ hai của Fatui. Kể từ đó, không còn ai dám nói hắn “không xứng” nữa. Nhưng cũng chính lúc ấy, mũi nhọn của những lời dè bỉu lại quay sang Veda. Nàng trở thành đối tượng bị soi mói, bị thì thầm sau lưng, bị gán cho cái mác “leo cao nhờ đàn ông”.
Có những đêm, nàng khóc trong vòng tay hắn, khóc lặng lẽ, nén tiếng, như sợ làm phiền cả những cỗ máy vô tri trong phòng thí nghiệm. Và khi ấy, bằng toàn bộ tình yêu của mình với Veda, Dottore đã quỳ gối trước Nữ hoàng, xin ban hôn. Hắn muốn cho nàng một danh phận không ai có thể phủ nhận: một công nương Fatui, đường đường chính chính.
Đám cưới được tổ chức long trọng, nhưng không mang màu sắc của một lễ cưới thông thường. Nó vừa trang nghiêm như một nghi thức triều đình, vừa mang theo sự chân thành thầm lặng của hai con người đã chọn nhau trong tình yêu. Đại sảnh khoác lên vẻ uy nghi của Fatui, cờ xí và ánh đèn được sắp đặt chuẩn xác đến từng chi tiết. Mọi thứ đều đúng quy chuẩn, đúng địa vị, đúng tầm vóc của một cuộc hôn nhân được Nữ hoàng chấp thuận. Thế nhưng, ẩn dưới lớp lễ nghi lạnh lẽo ấy, Veda bước đi với trái tim bình thản và vững vàng. Nàng không bị ép buộc, không bị trao đổi. Nàng kết hôn vì yêu, và vì tin rằng người đàn ông đứng cạnh mình sẽ là nơi nàng có thể dựa vào.
Dottore đứng bên nàng, bóng lưng cao lớn và trầm mặc. Dưới lớp mặt nạ quen thuộc, ánh mắt hắn dừng lại nơi Veda rất lâu. Hắn không nói lời hoa mỹ, cũng không thề thốt trước đám đông, nhưng việc hắn xin cuộc hôn nhân này từ Nữ hoàng đã là minh chứng rõ ràng nhất cho lựa chọn của mình. Trong khoảnh khắc ấy, tình yêu và quyền lực song hành, không triệt tiêu lẫn nhau, mà cùng tồn tại trong một thế cân bằng mong manh.
Trong buổi lễ ấy, Quan Chấp Hành thứ tư khi đó - kẻ vẫn chưa phải Arlecchino của hiện tại, đã cười nhạt mà buông một câu, đủ lớn để những kẻ đứng gần đều nghe thấy:
“Cuộc hôn nhân đã được tác thành, thật đáng chúc mừng. Nhưng bác sĩ yêu quý của chúng ta… liệu có giữ nổi thứ gọi là tình yêu không đây?”
Dottore đã không đáp lại lời mỉa mai ấy.
Hắn đứng yên, nét mặt không đổi, như thể câu nói vừa rồi chỉ là một nhiễu âm không đáng lưu tâm trong một nghi thức vốn đã thừa thãi. Nhưng bên trong, hắn ghi nhớ rất rõ. Không phải bằng cơn giận bộc phát hay sự phản bác nhất thời, mà bằng thứ im lặng nguy hiểm nhất- sự im lặng của kẻ sẽ không quên.
Hắn hiểu quá rõ loại người đứng sau lời cười nhạt đó. Những kẻ nhân danh đạo đức, khoác lên mình vẻ nhân từ, nhưng lại sẵn sàng giẫm đạp lên bất cứ điều gì thuần khiết để khẳng định vị thế của bản thân. Đối với Dottore, sự hoài nghi ấy không chỉ là xúc phạm cá nhân, mà là một sự phủ định trần trụi dành cho tình yêu mà hắn đã lựa chọn, dành cho người phụ nữ đang đứng cạnh hắn bằng tất cả niềm tin. Hắn đã từng bị chế giễu vì xuất thân, vì tư tưởng, vì những nghiên cứu bị coi là dị dạng. Nhưng lần này thì khác. Đây là lần đầu tiên, sự khinh miệt của kẻ khác chạm đến Veda.
Và điều đó là không thể tha thứ.
Dottore không cần biện minh. Hắn tin vào tính tất yếu của kết quả. Trong thế giới mà quyền lực và trí tuệ quyết định trật tự, mọi sự xúc phạm đều sẽ được ghi vào sổ nợ - chỉ là chưa đến lúc thu hồi. Hắn kiên nhẫn, bởi hắn biết thời gian luôn đứng về phía mình.
Về sau, khi kẻ ấy ngã xuống, khi cái gọi là “căn nhà tình thương” bị tước khỏi tay một kẻ đạo mạo giả dối và rơi vào tay một người đàn bà tóc hồng với nụ cười sắc như dao, Dottore đã đứng ngoài mà quan sát. Không can dự công khai, không để lộ cảm xúc. Nhưng trong lòng, hắn cảm thấy một sự thỏa mãn lạnh lẽo lan ra từng thớ suy nghĩ.
.....
Giữa đêm khuya của dinh thự, hắn lại nhớ về tất cả những điều đó. Về lý do ban đầu của cuộc hôn nhân. Về ánh mắt Veda khi còn gọi hắn bằng cái tên cũ, trước khi thế giới này nghiền nát cả hai.
Cuộc hôn nhân ấy đã biến chất từ khi nào?
Câu trả lời hiện ra rõ ràng đến tàn nhẫn.
Tất cả bắt đầu từ Felix.
Đứa con trai thứ sáu của hắn, chào đời trong im lặng, như một biến số không có trong bất kỳ bản thiết kế nào. Một sinh mệnh mà Dottore chưa bao giờ nghĩ rằng sẽ trở thành điểm nứt đầu tiên trong mối quan hệ mà hắn từng tin là ổn định, bền vững, và nằm hoàn toàn trong tầm kiểm soát.
......
Felix chưa bao giờ là một đứa trẻ “ngoài dự tính”. Trước nó, đã có năm sinh mệnh khác từng hiện hữu, ngắn ngủi, mong manh, và bị xóa khỏi thế gian theo những cách khác nhau. Chuỗi bi kịch ấy không phải tai nạn đơn lẻ, mà là một quá trình kéo dài, chậm rãi bào mòn cả thể xác lẫn tinh thần của Veda.
Tất cả bắt đầu từ lần mang thai đầu tiên.
Khi ấy, nàng vẫn còn ở trong phòng thí nghiệm, vẫn đi cùng hắn giữa những mùi hóa chất và tiếng máy móc không ngừng nghỉ. Chỉ một cú trượt chân nhỏ, rất nhỏ, đã cướp đi đứa con đầu lòng. Veda khóc rất nhiều. Nàng không đổ lỗi cho ai ngoài chính mình: cho sự bất cẩn, cho việc đã không rời khỏi phòng thí nghiệm sớm hơn, cho tham vọng và niềm tin rằng bản thân vẫn có thể vừa là trợ thủ của Dottore, vừa là một người mẹ. Từ ngày ấy, nàng rút lui khỏi mọi nghiên cứu, rời bỏ công việc từng khiến nàng tự hào, tự nhốt mình vào vai trò một người vợ toàn thời gian, như thể chỉ cần sống chậm lại, bi kịch sẽ không lặp lại.
Một năm sau, đứa con thứ hai chào đời. Đó là khoảng thời gian hiếm hoi Veda có vẻ bình yên. Nhưng sự bình yên ấy không kéo dài. Đứa trẻ trúng độc - một tai nạn không bao giờ được giải thích rõ ràng, và chết khi còn quá nhỏ để hiểu thế giới này tàn nhẫn đến mức nào. Cái chết ấy phá vỡ thứ còn sót lại trong nàng. Veda rơi vào trạng thái điên loạn trong một thời gian dài, vừa khóc vừa cười, lúc tỉnh lúc mê, ôm chặt những tấm vải trống rỗng như thể đó vẫn là con mình.
Đứa con thứ ba thậm chí còn không kịp trở thành một “đứa trẻ” đúng nghĩa. Chỉ là một bào thai non yếu, rời khỏi cơ thể nàng trong một lần sảy mà chính Veda cũng không nhận ra ngay lập tức. Khi hiểu chuyện đã xảy ra, nàng không khóc nữa. Chỉ lặng lẽ, trống rỗng, như thể nước mắt đã cạn kiệt từ trước đó rất lâu.
Đứa con thứ tư là thảm kịch không thể chối cãi. Nàng mang thai khi tình hình bên ngoài ngày càng bất ổn. Một cuộc tấn công , không thể gọi là chiến tranh, cũng chẳng đáng được vinh danh là “nổi dậy” đã cướp đi sinh mệnh ấy. Máu, tiếng la hét, và nỗi sợ hằn sâu vào ký ức Veda, biến mỗi đêm sau đó thành một cơn ác mộng không hồi kết.
Với đứa con thứ năm, bi kịch không còn mang hình hài rõ ràng của một “tai nạn”.
Sau bốn lần mất con liên tiếp, Veda đã bước qua ranh giới mong manh giữa tỉnh táo và hoang tưởng từ rất lâu. Nàng sống trong nỗi sợ thường trực rằng cơ thể mình là một chiếc lồng giam tàn nhẫn, rằng bất kỳ sinh mệnh nào bước vào đó cũng đều sẽ bị tước đoạt. Những cơn ác mộng kéo dài cả khi thức lẫn khi ngủ, trong đó nàng luôn nghe thấy tiếng trẻ con khóc, khi thì vang lên từ bụng mình, khi thì vọng ra từ những căn phòng trống rỗng.
Lần mang thai ấy, Veda không còn phản ứng như trước. Không khóc, không vui mừng, cũng không hy vọng. Nàng trở nên cẩn trọng đến méo mó: kiểm soát từng bữa ăn, từng nhịp thở, từng chuyển động nhỏ nhất. Nhưng chính sự căng thẳng triền miên ấy đã bào mòn tâm trí nàng nhanh hơn bất cứ loại độc dược nào.
Nàng bắt đầu tin rằng thế giới này, cơ thể nàng, không cho phép đứa trẻ sống sót. Và nếu sinh mệnh ấy nhất định sẽ biến mất, thì ít nhất… nó không được rời bỏ nàng theo cách đau đớn như những lần trước.
Không ai biết chính xác chuyện gì đã xảy ra. Khi mọi thứ kết thúc, không có dấu vết của bạo lực bên ngoài, không có kẻ thù, không có nguyên nhân y khoa rõ ràng. Chỉ có Veda, ngồi bất động, ánh mắt trống rỗng, trên môi vẫn còn mùi vị mà nàng không dám gọi tên. Trong khoảnh khắc ấy, nàng không cảm thấy ghê tởm, cũng không thấy tội lỗi. Chỉ là một cảm giác bình yên méo mó, như thể cuối cùng nàng đã “giữ được” một đứa con, dù bằng cách tàn nhẫn nhất với chính bản thân mình.
Sau đó là sự sụp đổ hoàn toàn.
Khi nhận thức quay trở lại, Veda nôn ói, gào khóc, đập đầu vào tường, liên tục lặp lại rằng mình là quái vật. Nàng không dám soi gương, không dám chạm vào cơ thể mình, thậm chí không dám nghe bất kỳ âm thanh nào giống tiếng trẻ con. Tâm trí nàng vỡ vụn thành những mảnh không thể ghép lại, lúc thì bám víu lấy Dottore như chiếc phao cứu sinh cuối cùng, lúc lại run rẩy né tránh hắn như thể chính hắn là hiện thân của tội lỗi.
Dottore biết chuyện. Hắn không lên án. Cũng không an ủi theo cách thông thường. Trong mắt hắn, đó là một kết cục có thể giải thích được, một hệ quả tất yếu của tổn thương lặp đi lặp lại không được chữa lành. Nhưng từ khoảnh khắc ấy, hắn hiểu rõ một điều: Veda đã không còn là người phụ nữ từng đứng cạnh hắn trong phòng thí nghiệm năm xưa.
Và cũng từ đó, mọi thứ không bao giờ có thể trở lại như trước.
Sau đó vài năm, Felix ra đời. Khi ấy, Veda đã tỉnh táo hơn sau những tháng ngày điên loạn. Nàng cười trở lại, dù yếu ớt. Đứa trẻ mang đến một niềm vui mong manh, như ánh sáng cuối đường hầm , một cơ hội để tin rằng mọi mất mát trước đó không hoàn toàn vô nghĩa. Felix là minh chứng cho sự sống còn, cho hy vọng.
Nhưng cũng chính sự sống ấy đã lấy đi Veda.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co