2. Nhập học
Sáu năm trôi qua như một giấc mộng dài.
Cậu bé ngày nào, giờ đã mười một tuổi – đứng giữa ranh giới của tuổi thơ và hành trình sắp mở ra nơi thế giới phù thủy thực sự. Dáng người vẫn nhỏ gầy, nhưng có một vẻ điềm tĩnh hiếm thấy ở lứa tuổi ấy – như thể bên trong cậu là một tâm hồn đã đi xa hơn những gì thời gian có thể đo đếm.
Mái tóc đen mượt nay đã dài quá tai, đôi khi xõa nhẹ qua trán như muốn che đi phần nào đôi mắt sâu thẳm của cậu. Đôi mắt xanh dương vẫn như xưa – yên ắng, âm trầm – nhưng nếu nhìn kỹ, người ta có thể thấy lấp lánh vài vì sao nhỏ bé bên trong. Như thể nơi ấy từng là đêm tối, nhưng giờ đã bắt đầu xuất hiện những vì tinh tú đầu tiên.
Cậu đã biết cười – không nhiều, nhưng là thật lòng. Đã biết ngước nhìn bầu trời, đặt tay lên thân cây và cảm nhận nhịp đập của vạn vật. Đã có những buổi sáng, người dì thấy cậu ngồi ngoài hiên, ôm một con mèo lông xù, khe khẽ đọc thơ cổ bằng tiếng Pháp – thứ cậu tự học chỉ vì "những con chữ ấy đẹp như nhạc."
Thế nhưng, những tổn thương ngày xưa vẫn không hoàn toàn biến mất. Chúng nằm yên như một vết sẹo mờ nơi đáy tâm hồn – không còn rỉ máu, nhưng vẫn nhức nhối vào những đêm mưa.
Cậu không nói nhiều. Thay vào đó, cậu viết.
Bất cứ khi nào cảm xúc không tìm được đường qua lời nói, cậu rút giấy ra – đôi khi chỉ vài dòng, đôi khi là cả trang đầy nét chữ nghiêng nghiêng, nắn nót. Có hôm là nhật ký, có hôm là thư gửi cho chính mình của quá khứ. Có hôm, chỉ là một mẩu giấy nhỏ:
"Nếu một bông hoa có thể mọc lên từ nơi tro tàn, vậy thì mình cũng có thể lớn lên từ một ký ức xấu, phải không?"
Người dì giữ tất cả những tờ giấy đó, cất cẩn thận trong một chiếc hộp gỗ. Bà không bao giờ ép cậu nói, cũng không bao giờ vội mừng vì những thay đổi nhỏ. Bà chỉ bên cạnh – lặng lẽ, kiên nhẫn, và đầy yêu thương.
Và rồi, vào một sáng đầu thu, một con cú sải cánh đáp xuống bậu cửa sổ, mang theo một phong thư màu kem có dấu triện của Hogwarts.
Cậu bé cầm lá thư trong tay, tim đập chậm mà chắc. Không nói gì – như mọi khi – nhưng mắt cậu lại ánh lên.
Lần đầu tiên, sau rất lâu, cậu viết lên mảnh giấy nhỏ:
"Mình nghĩ... mình đã sẵn sàng để bắt đầu một chương mới."
Tiếng chân chạy nhẹ trên cầu thang gỗ vang lên giữa buổi sáng êm ả, khiến mùi trà thảo mộc trong bếp như bị khuấy động theo.
Người dì đang lúi húi bên bếp lò, quay đầu lại khi nghe tiếng gọi khẽ nhưng đầy háo hức:
"Dì ơi... Dì xem cái này đi."
Cậu bé chìa ra phong thư màu kem – lá thư mà biết bao đứa trẻ phù thủy từng mơ ước – dấu sáp đỏ của Hogwarts vẫn còn nguyên vẹn, ánh lên dưới nắng sớm như một lời hứa.
Người dì sững người trong giây lát, rồi khẽ mỉm cười – không phải vì bất ngờ, mà vì xúc động. Bà biết ngày này sẽ đến, đã chuẩn bị tinh thần từ lâu, nhưng không ngờ... khi nó thật sự xảy ra, tim lại thấy nghẹn đến thế.
Cậu bé không nói gì thêm, chỉ đứng đó – đôi mắt trong veo, ngập tràn ánh sáng, nhưng vẫn giữ nguyên vẻ điềm tĩnh quen thuộc. Một sự trưởng thành lặng lẽ, khiến bà vừa thấy mừng... vừa thấy xót.
"Cháu làm được rồi," bà nói, vuốt nhẹ mái tóc dài của cậu. "Giờ là lúc cháu bước ra thế giới thật sự."
Cậu gật đầu, rồi chợt khựng lại như nhớ ra điều gì, đôi môi hơi cong lên thành một nụ cười hiếm hoi.
"Và... con sẽ gặp lại họ."
"Họ?" – Người dì hơi nghiêng đầu.
Cậu không đáp ngay, mà mở ngăn kéo tủ, lôi ra một hộp gỗ nhỏ. Bên trong là vài bức ảnh cũ chụp bằng máy ảnh phù thủy – hình ảnh động, nhòe nhòe nhưng vẫn giữ trọn cảm xúc.
Là bốn người anh em mà cậu đã gặp năm lên tám tuổi, trong một chuyến đi đến trại hè phù thủy quốc tế mà người dì từng tổ chức cho những đứa trẻ đặc biệt. Họ không phải anh em ruột, nhưng đã cùng chia sẻ những ngày vui hiếm hoi trong ký ức tưởng chừng chỉ có đau thương của cậu.
Một người luôn nói cười như ánh mặt trời, một người ít nói nhưng ấm áp, một người thích trêu chọc nhưng luôn âm thầm quan tâm, và người còn lại... là người đã từng nắm tay cậu trèo qua hàng rào phép thuật để đi xem bầu trời đêm đầy sao.
Khi chia tay, cả nhóm từng hứa: "Nếu được học ở Hogwarts, chúng ta sẽ gặp lại."
Cậu đã giữ lời hứa ấy trong tim suốt ba năm trời. Và giờ, khi đứng giữa ngưỡng cửa của thế giới phù thủy, điều kỳ diệu nhất chính là...
Bọn họ cũng sẽ ở đó.
Tối hôm đó, sau khi ăn xong bữa tối ấm cúng bên người dì, cậu lặng lẽ lên phòng. Trời đã ngả đêm, ánh trăng lấp ló ngoài cửa sổ phủ một màu bạc mờ lên thảm và bức tường đá.
Cậu bước về góc phòng – nơi mà suốt sáu năm qua, có một chiếc hòm gỗ cũ vẫn được giữ nguyên chỗ cũ, phủ một lớp bụi mỏng. Không ai được phép mở nó, trừ cậu.
Đó là món quà chia ly mà người anh cả trong bốn người anh em đã trao cho cậu ngày rời trại hè năm tám tuổi. Khi ấy, món quà chỉ là một quả trứng đen bóng, nhỏ bằng lòng bàn tay, được bọc kỹ trong lớp khăn da rồng và kèm một lời nhắn viết tay nguệch ngoạc:
"Khi nào em cảm thấy cô đơn nhất, hãy đặt tay lên nó và nghĩ đến anh. Biết đâu em sẽ không cô đơn nữa."
Ban đầu, cậu không dám tin. Nhưng chỉ sau vài tháng, quả trứng bắt đầu phát ra hơi ấm kỳ lạ, rồi nứt vỏ. Và thế là chú rồng con xuất hiện – nhỏ bằng con mèo, da đen tuyền như được đúc từ bóng tối, đôi mắt xanh lam sâu thẳm đến kỳ lạ... giống đến kỳ lạ với chính cậu.
Từ đó đến nay, cậu giữ nó trong hòm – không phải để nhốt, mà để tạo một không gian riêng, ấm áp, tránh ánh mắt tò mò từ bên ngoài. Rồng con chỉ chịu ngủ trong đó, như thể nơi ấy là một tổ kén giữa thế giới rộng lớn.
Cậu mở nắp hòm. Và như mọi lần, đôi mắt xanh lấp lánh liền mở ra, lóe lên dưới ánh sáng mờ.
"Chào," cậu khẽ thì thầm, mỉm cười.
Con rồng ngẩng đầu, dụi nhẹ vào tay cậu rồi rướn người vươn vai uể oải như con mèo con vừa thức dậy.
Cậu đứng dậy, bước xuống bếp, mở tủ lạnh và lấy một miếng bắp cải còn tươi. Rồi trở lên, đưa cho chú rồng. Nó ngoạm lấy, nhai nhóp nhép đầy mãn nguyện, trong khi cậu chỉ ngồi quan sát – ánh mắt ánh lên sự dịu dàng hiếm hoi.
Cậu từng thử cho nó thịt gà, thịt bò, thậm chí cả cá sống – nhưng nó chẳng bao giờ đụng đến. Chỉ rau củ, trái cây và những thứ có màu xanh hoặc trắng là làm nó vui vẻ.
"Lạ thật..." – cậu viết lên giấy, rồi đặt bên cạnh rồng. – "Tại sao một sinh vật lẽ ra phải hung dữ như loài rồng... lại chỉ thích ăn chay?"
Không có câu trả lời. Nhưng có lẽ, chính cậu cũng thấy đồng cảm với điều đó. Bên ngoài lạnh lùng, nhưng sâu bên trong lại là một tâm hồn lặng lẽ không muốn tổn thương ai.
Rồng con ngẩng đầu nhìn cậu, như hiểu điều gì đó. Rồi bất chợt, nó rướn người, vòng qua cổ cậu và quấn nhẹ – như một cái ôm nhỏ, không nóng rực như lửa, mà âm ấm như... một lời hứa.
Cậu không còn một mình.
Sáng hôm sau, bầu trời London phủ một lớp mây mỏng nhàn nhạt, ánh nắng chiếu xiên qua khung cửa sổ đá, trải lên căn nhà một vẻ dịu dàng hiếm thấy.
Cậu bé mặc một chiếc áo khoác màu nâu sậm do chính người dì may từ năm ngoái, đội một chiếc mũ rộng vành che đi phần tóc rối chưa kịp chải kỹ. Trong tay, cậu nắm chặt tấm danh sách đồ dùng học tập mà Hogwarts đã gửi kèm theo thư – những dòng chữ nghiêng nghiêng quen thuộc mà cậu đã đọc đến thuộc lòng.
Người dì đứng chờ sẵn trước lò sưởi, tay cầm một túi bột Floo. Khi cậu đến bên, bà cúi xuống, nhẹ nhàng sửa lại cổ áo cho cậu, rồi khẽ nói:
"Con sẵn sàng chưa?"
Cậu gật đầu. Ánh mắt lặng lẽ nhưng ánh lên một tia sáng rất nhỏ.
Chỉ vài giây sau, cả hai đã đứng giữa Hẻm Xéo – con phố phù thủy nhộn nhịp mà bất kỳ đứa trẻ nào cũng ao ước được đặt chân đến ít nhất một lần. Mùi bánh bí đỏ, thuốc tiên và giấy mới bay lượn trong không khí, cùng những tiếng cười nói rôm rả của các gia đình đang mua sắm chuẩn bị cho năm học mới.
Đứng giữa cảnh tượng náo nhiệt ấy, cậu có hơi khựng lại. Dù đã lớn hơn, dù đã hiểu rõ mình là ai, nhưng đâu đó trong tim vẫn còn cái bản năng cũ: thu mình lại, né tránh những ánh mắt.
Người dì dường như cảm nhận được. Bà không nói gì, chỉ nhẹ nhàng đặt tay lên vai cậu. Một cử chỉ đủ khiến cậu vững lòng.
Bà nghiêng đầu, mỉm cười hỏi:
"Bây giờ con muốn đi may đồng phục trước, hay đi mua đũa phép?"
Cậu cúi đầu suy nghĩ một chút, rồi rút từ túi áo ra một tờ giấy nhỏ – vẫn thói quen cũ, viết thay lời nói. Trên giấy là một hàng chữ nắn nót:
"Con muốn đũa phép trước... nếu may mắn, nó sẽ chọn con thật nhanh."
Người dì đọc xong, khẽ gật đầu, mắt ánh lên một thoáng xúc động: không phải vì lựa chọn, mà vì câu từ cậu dùng – "nó sẽ chọn con". Không phải "con sẽ chọn nó". Cậu vẫn giữ sự khiêm nhường và nhạy cảm trong từng suy nghĩ – như thể lúc nào cũng đặt mình sau tất cả.
Thế là, cả hai rẽ vào một con đường nhỏ, nơi cửa hiệu đũa phép Ollivanders đứng lặng lẽ giữa những tòa nhà cổ kính. Cánh cửa gỗ hé mở, một hồi chuông khẽ vang lên.
Không ai biết, bên trong cửa hàng ấy, một cây đũa phép đã chờ đợi suốt mười một năm... chỉ để đến đúng ngày hôm nay, chạm vào lòng bàn tay của cậu bé có đôi mắt xanh như bầu trời trước cơn giông.
Tiếng chuông leng keng vang lên khi cánh cửa gỗ của tiệm Ollivanders khẽ mở, mang theo mùi gỗ lâu năm và tro bụi của hàng ngàn năm lịch sử đũa phép. Bên trong tiệm vẫn tối âm u như thường lệ, chỉ có ánh sáng từ những khung cửa hắt vào đủ để nhìn thấy những chiếc hộp đũa phép chất cao tận trần nhà.
Một giọng nói già nhưng vang rõ, như từng lời đều được chọn lựa bằng trí nhớ chính xác đến đáng kinh ngạc, vang lên từ trong bóng tối:
— "Chào cháu Stella. Lâu rồi chưa gặp con."
Cậu bé giật bắn mình, cả người khẽ run lên rồi theo bản năng lùi lại núp sau lưng người dì. Bàn tay cậu nắm chặt vạt áo choàng của bà, đôi mắt màu xanh dương ánh lên vẻ thận trọng như một chú rồng con trong hang sâu vừa phát hiện kẻ lạ.
Người dì – Stella – bật cười nhẹ, không phải vì chế giễu mà vì bà quen với sự xuất hiện bất ngờ của ông lão phù thủy lập dị này.
— "Cháu không ngờ ông vẫn còn nhớ cháu đấy..."
— "Tất nhiên rồi," – ông Ollivander bước ra từ sau một kệ đũa phủ đầy bụi, mái tóc trắng dài như tơ liễu rủ sau lưng, ánh mắt già mà sáng lạ kỳ. – "Vừa là một phù thủy nổi tiếng, lại vừa là nhà sinh vật huyền bí thiên tài... như cháu thì ai mà quên được."
Nhưng rồi ông khựng lại, ánh mắt đột ngột hướng xuống phía sau Stella.
Đôi mắt già nua như nhìn xuyên qua lớp áo choàng nâu sẫm, dừng lại ở đôi mắt xanh dương đang lấp ló sau vai Stella – một ánh nhìn mà ông không quen, nhưng lại khiến ông lạnh sống lưng vì... rất giống.
— "Chú rồng nhỏ núp sau cháu là ai vậy?" – ông hỏi, nghiêng đầu một cách gần như... trìu mến.
Stella quay đầu, nhìn cháu trai đang cắn môi, ánh mắt không còn sợ hãi, nhưng cũng chưa đủ tin tưởng. Bà đặt tay nhẹ lên vai cậu, rồi mỉm cười như thể đang giới thiệu một sinh vật quý hiếm với người cùng nghề.
— "À," bà nói, giọng dịu lại như đang nói với chính máu thịt của mình, "đây là cháu trai của cháu – Cordelia."
Ông Ollivander khựng lại một chút. Cái tên vang lên như một tiếng vọng của điều gì đó rất xưa. Và rồi, Stella tiếp lời – lần này giọng bà trầm xuống, pha chút khản đục vì cảm xúc:
— "Thằng bé là con trai của hai người đó... và là đứa sống sót cuối cùng của cả gia tộc ấy."
Một làn gió lạnh lướt qua sàn gỗ cũ kỹ, như thể chính căn tiệm cũng đang cúi đầu trước sự thật vừa được nói ra.
Ông Ollivander không nói gì ngay lập tức. Mắt ông nhìn Cordelia rất lâu – không phải bằng ánh nhìn thương hại, mà là một sự quan sát kỹ lưỡng đến kỳ lạ, như thể đang đọc lại một cuốn sách cũ đã từng quen nhưng giờ mới lật lại.
— "...Ta hiểu rồi." – cuối cùng ông nói, chậm rãi. "Vậy thì để xem... cây đũa nào sẽ chọn cháu."
Cordelia vẫn chưa bước ra khỏi lưng dì, nhưng đôi mắt đã dõi theo từng bước đi của ông lão. Có gì đó trong ánh mắt Cordelia đã thay đổi – không còn là sợ, mà là... ngờ vực biến thành tò mò.
Còn ông Ollivander, trong khi lướt tay qua những hộp đũa phép, khẽ thì thầm:
— "Một linh hồn từng bị bóng tối vùi lấp... nhưng vẫn giữ được ánh sáng. Một kẻ sống sót, nhưng chưa bao giờ đầu hàng. Để xem... liệu cây đũa định mệnh của cháu, Cordelia, có phải là thứ sẽ cùng cháu viết lại phần còn thiếu của một câu chuyện dở dang..."
Cordelia đã thử hơn mười chiếc đũa khác nhau.
Mỗi chiếc được đưa ra, ông Ollivander đều cẩn thận mô tả lõi, chiều dài, loại gỗ... nhưng chưa kịp cậu cảm nhận thì cây đũa đã phát ra phản ứng lạ. Có chiếc rung bần bật, có chiếc tóe lửa xanh xẹt ra như xua đuổi, có chiếc thậm chí truyền một luồng điện tê rần khiến cậu giật tay lại ngay tức khắc.
Cậu không giận, chỉ nhìn ông Ollivander rồi lặng lẽ lắc đầu. Càng thử, đôi mắt xanh dương của cậu càng trở nên mờ đi — như những vì sao bên trong đang mất dần ánh sáng.
Ông Ollivander lúc đầu còn lạc quan, nhưng sau khi hàng loạt đũa phép phản ứng dữ dội, ông bắt đầu cau mày, đi đi lại lại như một nhà toán học đang đối diện với bài toán không lời giải.
— "Có vẻ như cậu nhóc này... khó chọn đũa hơn ta tưởng." – ông trầm ngâm, một tay vuốt cằm.
Ông dừng lại, nhìn thẳng vào Cordelia thật lâu.
Rồi, như sực nhớ ra điều gì, ánh mắt ông lóe lên, và ông khẽ nói:
— "Ta có một cây đũa phép..." – giọng ông trầm xuống – "suốt mười năm qua không chọn ai. Chưa từng. Nhưng ta nghĩ... đã đến lúc."
Không chờ thêm lời nào, ông quay người rẽ vào một căn phòng nhỏ phía sau tiệm – nơi mà chỉ những cây đũa cổ nhất, đặc biệt nhất được cất giữ. Không ai được phép vào đó trừ chính ông.
Cordelia nhìn theo, cảm giác trong lòng bỗng trở nên... lạ. Như thể điều gì đó sắp xảy ra – không lớn tiếng, không kịch tính – nhưng sẽ thay đổi cậu mãi mãi.
Một lúc sau, ông Ollivander quay lại, hai tay nâng một chiếc hộp gỗ màu đen sẫm, đính tinh xảo những viên đá quý màu xanh lam mờ đục, tỏa ánh sáng dịu như sương.
Ông đặt hộp lên bàn, mở nắp một cách trịnh trọng.
Bên trong là một chiếc đũa phép tuyệt mỹ – dài khoảng 12 inch, thân đũa xoắn nhẹ như dòng nước, mang sắc xanh dương pha lam nhạt, lớp gỗ ánh lên như ngọc trai. Gần phần tay cầm là một viên đá màu trắng tinh khiết, được khảm tỉ mỉ – không phải để làm đẹp, mà như một mảnh linh hồn được giữ lại.
Cả căn phòng bỗng trở nên im ắng. Không có tiếng xì xào phép thuật, không có chấn động, không lấp lánh — nhưng Cordelia có thể cảm nhận được: chiếc đũa này không ngủ yên.
Ông Ollivander không đưa đũa cho cậu ngay, mà đặt tay lên hộp, giọng ông nhẹ hẳn đi:
— "Chiếc đũa phép này từng thuộc về một chàng trai... một thiên tài thực thụ, và cũng là người có trái tim thuần khiết hơn bất kỳ ai ta từng biết."
Cordelia hơi giật mình. Ông nói tiếp:
— "Cậu ấy... đã hy sinh để bảo vệ một đứa trẻ. Một sinh mệnh còn chưa kịp hiểu thế giới này là gì. Và đứa trẻ đó chính là... con, Cordelia."
Không khí như đông cứng lại.
— "Người đó... có mái tóc đen như đêm mưa, ánh mắt cũng màu xanh như con... nhưng ánh sáng trong mắt cậu ấy là thứ chỉ những ai từng mất đi mọi thứ mới có thể giữ được. Giống như... con."
Cordelia đứng lặng.
Không hỏi. Không khóc. Nhưng đôi tay cậu run lên khi ông đẩy chiếc hộp về phía mình.
— "Cầm lấy đi, Cordelia."
Không chút do dự, cậu vươn tay. Và khi những ngón tay nhỏ chạm vào thân đũa...
Ánh sáng tràn ra.
Không chói mắt, không rực rỡ, mà dịu dàng như một tia sáng đầu tiên của bình minh sau cơn giông dài. Một làn gió nhẹ thổi vờn quanh cậu và cây đũa, kéo theo bụi trong tiệm lấp lánh lên — như những ký ức xưa đang trỗi dậy.
Cậu không nói gì. Nhưng cây đũa rung nhẹ trong tay, rồi nằm yên – như thể cuối cùng đã được trở về.
Ông Ollivander mỉm cười – không phải kiểu vui mừng của một người bán hàng, mà là sự thanh thản của một người giữ lời hứa suốt một thập kỷ.
— "Nó đã đợi con... rất lâu rồi."
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co