Mở đầu
Năm Tự Đức thứ mười hai ¹
¹ (Năm Tự Đức thứ mười hai (1859), giặc Pháp đánh chiếm Gia Định, mở đầu cuộc xâm lấn Đại Nam ở phương Nam
Năm 1859 (MDCCCLIX) là một năm thường bắt đầu vào thứ Bảy, nổi bật với sự kiện thực dân Pháp chính thức nổ súng tấn công thành Gia Định vào tháng 2, mở đầu quá trình xâm lược Nam Kỳ và đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Việt Nam thế kỷ XIX )
Ấy là buổi thời thế nghiêng ngửa, vận nước lao đao. Tây dương kéo quân, súng đạn nổ dọc bờ sông Nhị, Hà Thành lần nữa thất thủ. Người đời truyền miệng nhau rằng:
“Nước mất thì nhà tan, quan lớn còn khó giữ thân, huống hồ dân đen.”
Kẻ thức thời đóng chặt cửa, người nhát gan lặng lẽ dời đi, phố phường tiêu điều, gió thổi cũng nghe mùi bất trắc.
Năm ấy, Thiệu Huy vừa tròn sáu tuổi. Tuổi còn thơ, chưa hiểu hết hai chữ hưng vong, chỉ biết rằng từ dạo ấy, trong nhà bắt đầu có những đêm dài không ngủ, những bữa cơm vơi tiếng cười, và ánh mắt người lớn luôn thấp thoáng nỗi lo như mây đen giăng kín.
Mẹ anh, Liễu Huyền, vốn là người đàn bà mang dòng máu Pháp. Dáng người mảnh, da trắng, giọng nói mềm như gió xuân thổi qua hàng liễu. Người trong phủ thường bảo nhau: “Bà ấy chẳng giống người Tây hung hăng ngoài phố, lại càng chẳng giống mệnh phụ cao sang khó gần.” Bà đối đãi với người làm kẻ ở trước sau một mực ôn hòa, gặp kẻ nghèo khó cũng chẳng hề khinh suất. Với riêng Thiệu Huy, bà là cả một khoảng trời êm ả. Bàn tay ấy từng đặt lên trán cậu những đêm sốt cao, giọng nói ấy từng ru cậu ngủ giữa tiếng mưa đầu hạ rả rích ngoài hiên.
“Ầu… ơ… ớ… ơ…
Má ơi đừng gả con xa,
Chim kêu vượn hú… ơ hờ…
Ầu… ơ… ớ… ơ…
Chim kêu vượn hú,
Biết nhà má đâu…”
Nhưng người đời vẫn hay nói: “Êm đềm bao nhiêu, sóng gió bấy nhiêu.”
Cuộc gặp gỡ của họ thật đẹp ,nhưng kết thúc lại quá bi thương . Năm ấy ,phụ thân của Huy là ông Thiệu Việt phải cải trang rời phủ. Quan trường rối ren, thế sự như nước đục, ai đứng giữa dòng cũng khó tránh tai bay vạ gió. Ông băng qua một trấn nhỏ ven sông, dân cư thưa thớt, nhà nhà đóng cửa im lìm. Ngói cũ phủ rêu, gió lùa qua ngõ nghe lạnh cả lòng.
Chiều buông, trời đổ mưa lâm thâm. Trước hiên một quán trà nhỏ, ông trông thấy nàng. Nàng nép dưới mái hiên, tay ôm chiếc nón lá đã sờn rách một góc. Y phục Tây phương giản dị, gọn gàng, chẳng phô trương. Mái tóc nâu nhạt xõa xuống vai, gương mặt thanh tú, ánh mắt trong veo nhưng phảng phất nét bơ vơ của kẻ lạc bước giữa đất lạ. Giữa chốn người người dè chừng, ánh nhìn ấy lại quá đỗi lạc lõng. Chỉ một thoáng chạm mắt, Thiệu Việt liền khựng lại. Đời ông từng qua bao phen sinh tử, từng nhìn không ít gương mặt thật giả lẫn lộn, vậy mà trước ánh mắt ấy, ông lại chẳng phân biệt nổi điều chi. Chỉ biết rằng, trong khoảnh khắc ấy, lòng mình khẽ động , như giọt nước rơi xuống mặt hồ tưởng chừng phẳng lặng. Ông mời nàng vào quán trà trú mưa, không hỏi thân thế, cũng chẳng dò lai lịch. Nàng nói tiếng Việt còn lơ lớ, giọng chậm và mềm, mỗi câu đều dè dặt như sợ làm phiền người đối diện. Khi mưa tạnh, nàng cúi đầu cảm tạ, nụ cười mỏng nhẹ như sương sớm đầu ngày. Sau này nghĩ lại, Thiệu Việt mới thấm thía lời người xưa: “Duyên đến chẳng hẹn, nợ buộc không rời.” Có những mối duyên, ngay từ cái nhìn đầu tiên đã an bài là không thể quay đầu. Còn khi ấy, ông chỉ tin rằng mình vừa gặp được một người con gái cần được che chở giữa thời loạn, khi lòng người khó đo hơn cả thời tiết. Nhưng cũng chính người phụ nữ dịu dàng ấy, trong một đêm không trăng, đã dùng tiếng Pháp thì thầm với kẻ đứng ngoài cổng. Ánh đèn dầu leo lét hắt lên gương mặt bà, nửa sáng nửa tối, như thể chính bà cũng chẳng còn phân rõ đâu là thật, đâu là giả, đâu là nghĩa, đâu là tình.
Ngày Thiệu Việt bị bắt, Liễu Huyền không khóc. Bà chỉ lặng lẽ đứng sau rèm, tay nắm chặt đến trắng bệch, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay mà chẳng hay đau. Người đời thường nói: “Có những nỗi đau, khóc không ra tiếng.”
Hai tuần trăng sau, Thiệu Huy tình cờ nghe lén người hầu thì thầm rằng cha cậu đã bị đánh đập dã man, kẻ tra khảo dọa cắt lưỡi nếu không chịu khai điều chúng muốn nghe. Cũng chính ngày hôm ấy, Liễu Huyền chọn rời đi. Bà hiểu rõ hơn ai hết rằng, nếu còn ở lại, kẻ gánh chịu khổ đau sau cùng chỉ có đứa trẻ thơ chưa hiểu hết cõi đời này. Gió loạn đã qua hiên nhà tự lúc nào. Mái ấm năm xưa, từ đó cũng chẳng còn nguyên vẹn như thuở ban đầu.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co