CHAPTER 2: ARTFUL DODGER
Gió lạc giữa ngõ phố London
.
.
Khi những bụi hoa hồng vừa chớm nở, khi một màn sương mờ bất ngờ phủ xuống, thì đó cũng là lúc bầu trời ở thành phố London, Vương Quốc Anh khoác lên mình một sắc xám dịu dàng. Mùa mưa ở Anh thường bắt đầu bằng một bầu trời xám nhạt dưới sự bao phủ bởi làn sương mờ, mỏng giăng kín các con phố nhỏ.
Những cơn mưa nhẹ nhàng bắt đầu rơi — tí tách, tí tách đều đặn như nhịp thở của đất trời. Đó không phải là những cơn mưa dữ dội, mà là màn sương mỏng thấm đẫm những con đường lát đá cổ kính, những giọt mưa rơi xuống như thể chúng không muốn đánh thức sự tĩnh lặng của thành phố. Những giọt mưa rơi xuống, tạo nên những âm vang quen thuộc vang lên trên mái nhà, ô cửa sổ, và cả những viên đá lát đường cũ kỹ, gợi nên một cảm giác bình yên pha lẫn chút hoài niệm.
"Jackie, Jackie, dậy đi con yêu" Giọng nói ấm áp của một người phụ nữ nhẹ nhàng vang lên, như làn gió sớm mùa xuân khẽ lướt qua, dịu dàng lay gọi cậu khỏi giấc ngủ. Cậu khẽ vươn vai, đôi mắt vẫn còn lim dim, rồi mỉm cười khi nhìn thấy người đàn bà đứng trước mặt.
Bà mặc chiếc váy vải giản dị, mái tóc đã điểm sợi bạc búi gọn sau gáy, ánh mắt chan chứa yêu thương. Và khi nắng sớm xuyên qua rèm cửa, phủ một lớp vàng dịu lên mọi vật — từ tấm chăn len đắp ngang người cậu, đến chiếc bàn gỗ nhỏ nơi góc phòng còn bốc khói từ ấm trà vừa mới đun.
"Xuống ăn sáng nào con yêu, con còn phải đến trường nữa đấy" bà ấy nói một cách nhẹ nhàng.
"Con xuống ngay đây" cậu mỉm cười với bà. Và cậu cũng yêu những buổi sáng như thế này — khi mọi thứ đều bình yên, ấm áp, khi lòng cậu không mang chút gánh nặng nào ngoài việc học hành và những bài tập nhỏ. Nơi đây, trong căn nhà gỗ nhỏ nhưng ấm cúng, cậu có mẹ, có bữa ăn sáng, có một cuộc sống bình thường như bao đứa trẻ khác.
Nhưng rồi...
"Dậy đi, Dodger, ngủ như mèo lười thế hả!" Tiếng nói the thé, khô khốc vang lên từ góc phòng tối — một thứ âm thanh kéo phăng cậu ra khỏi giấc mơ như ai đó vừa xé tan một bức tranh đang vẽ dang dở.
Dodger giật mình tỉnh giấc. Hơi thở cậu gấp gáp, tim đập mạnh trong lồng ngực như thể vừa rơi từ trên cao xuống. Cậu chớp mắt vài lần, cố níu lấy chút ấm áp còn sót lại từ giấc mơ — nhưng tất cả đã tan biến. Không còn ánh nắng, không còn người mẹ dịu dàng, không còn căn phòng nhỏ quen thuộc.
Chỉ còn lại hiện thực lạnh lẽo: một mảnh vải rách phủ trên người, nền đất ẩm ướt bên dưới lưng, mùi hôi thối nồng nặc xộc thẳng vào mũi. Cậu đưa tay bịt tai, cố hình dung lại giấc mơ, cố níu lấy tiếng gọi ngọt ngào, nhưng những hình ảnh ấy mờ dần, tan biến như sương khói.
"Tao không nuôi mày để mày ngáy khò cả sáng đâu đấy. Mau dậy, bọn kia đang chờ ngoài phố rồi!"
Dodger nhăn mặt, lẩm bẩm: "Con biết rồi, biết rồi mà..."
Cậu ngồi dậy, đưa tay dụi mắt, mái tóc rối bù dựng ngược. Gương mặt lấm lem, đôi mắt thâm quầng, da dẻ xanh xao vì đói và sương gió. Mỗi sáng tỉnh dậy đều là một lần giấc mơ tan như khói, để lại cái hiện thực bẩn thỉu và khắc nghiệt đến phát ngán.
Trong góc tối, Fagin — người đàn ông gầy gò, khoác chiếc áo choàng sờn cũ đến mức gần như hòa làm một với bóng đêm — nhếch mép cười như thể vừa cằn nhằn vừa hài lòng khi thấy Dodger lồm cồm bò dậy.
Dodger đứng dậy, gạt đám rơm khô dính trên áo. Cậu liếc nhìn lão một cái đầy bực bội nhưng không nói gì. Thật ra mà nói sự phản kháng với lão ta chẳng có nghĩa lý gì — điều mà cậu đã học được từ những trận đòn đau đớn trước kia.
Cậu bước ra ngoài, nơi một nhóm trẻ con đang tụ lại chờ đợi — tất cả đều ăn mặc rách rưới, mặt mũi lấm lem, ánh mắt lờ đờ vì thiếu ngủ và thiếu ăn. Những đôi chân trần dẫm trên mặt đường đầy rác và phân động vật, những tiếng cười khàn khàn gượng gạo vang lên giữa không khí xám xịt.
Đây là "đồng đội" của cậu — những đứa trẻ bị lãng quên, sống lay lắt bằng việc móc túi, lượm rác, trộm vặt... Tầng lớp dưới đáy nhất của xã hội Anh thế kỷ 19.
Dodger hít một hơi thật sâu, rồi bước về phía bọn trẻ.
Giấc mơ đã tan, và một ngày dài nữa lại bắt đầu.
Chúng tụ lại thành nhóm nhỏ trước một căn nhà kho bỏ hoang ở khu East End — nơi những bức tường gạch nứt toác đầy rêu mốc và cửa sổ đã bị vỡ từ lâu chỉ còn lại những khung gỗ mục. Đứa nào đứa nấy đều khoác lên mình những lớp áo vá chằng chịt, màu sắc chẳng giống ai. Có đứa thắt dây thừng làm thắt lưng, đứa khác đội chiếc mũ phớt méo mó quá cỡ che gần nửa mặt. Chúng nói cười líu ríu, chuyền tay nhau một mẩu bánh mì thừa như thể đó là thứ ngon nhất thế gian, thỉnh thoảng lại cấu nhau một cái cho vui.
Dodger — dáng gầy nhỏ, nhanh nhẹn nhất bọn — là đứa đi đầu. Cậu đội chiếc mũ xám rộng vành, miệng ngậm một cọng rơm, tay cầm một cục đá nhỏ cứ xoay liên tục giữa ngón trỏ và ngón cái. Đôi mắt tinh ranh đảo qua đảo lại, vừa trêu đùa đồng bọn, vừa luôn cảnh giác với bất kỳ bóng người lạ nào trong ngõ hẻm.
"Đi thôi, tụi bay! Hôm nay Cheapside đông đấy, lễ gì đó của mấy ông lớn mà!" Dodger vừa đi vừa hất đầu về phía đường lớn.
Chúng len lỏi qua những con hẻm nhỏ ngoằn ngoèo như mê cung, giẫm lên vũng nước tù, né những đống rác ẩm ướt, và nhảy băng qua những bức tường thấp giữa các khu nhà ọp ẹp. Mùi tanh nồng của cống rãnh và ẩm mốc bám chặt lấy từng bước chân.
Khi ra tới đường lớn, không khí như biến đổi.
Cheapside đón chúng bằng một thế giới hoàn toàn khác — đông đúc, ồn ào và tràn ngập mùi vị. Những chiếc xe ngựa sầm sập chạy qua, bánh xe bắn nước bẩn lên lề đường. Những người bán rong rao to đến khản cả cổ: "Táo đỏ đây, táo ngọt như đường đây!" – "Bánh mì mới ra lò! Còn nóng hổi đây!" – giọng họ hòa vào tiếng chuông nhà thờ, tiếng vó ngựa và tiếng la hét của các tiểu thương cãi nhau.
Những sạp hàng gỗ dựng tạm bày đầy vải vóc, cá khô, gia vị từ phương Đông, thậm chí cả những chiếc mũ lông sang trọng. Khói từ hàng bánh nướng quyện với mùi mỡ chiên, than củi và cả mùi... phân ngựa, tạo nên thứ mùi đặc trưng không thể lẫn đi đâu được của khu phố sầm uất nhất London.
Dodger quay lại, liếc cả bọn bằng ánh mắt ranh mãnh:
"Chỗ này vui mà, phải không? Giữ mắt cho kỹ, tay cho lẹ. Hôm nay coi chừng mấy ông lính tuần mới đi tuần đấy."
Bọn trẻ gật đầu, cười rúc rích, rồi nhanh chóng tản ra, như đàn chim sẻ vụt khỏi cành, lẫn vào đám đông. Mỗi đứa mang theo một vai diễn: đứa bán báo, đứa xin tiền, đứa đánh giày... tất cả đều có một mục tiêu chung — những chiếc túi căng đầy tiền trong đám quý ông vội vã và bà phu nhân đãng trí.
Xe ngựa lộc cộc đi qua, bánh sắt nghiến lên mặt đường đá tạo thành những âm thanh ken két chát chúa.
Dodger đi một mình. Cậu không cần phải đi theo nhóm như bọn trẻ nhỏ hơn — cậu đã là "chuyên gia", kẻ được tin tưởng nhất trong đám, người mà chính ông trùm Fagin cũng đánh giá cao.
Cậu quan sát mọi thứ bằng cặp mắt sắc bén như chim ưng: cách người ta cầm túi, ánh mắt cảnh giác, độ lỏng lẻo của ví da thò ra từ áo khoác. Cậu bước chậm rãi, hòa mình vào dòng người, đầu cúi vừa đủ, ánh mắt đảo liên tục nhưng không gây chú ý.
Một quý ông đứng trước hiệu đồng hồ, mải mê xem một chiếc đồng hồ bỏ túi bằng bạc. Cậu không cần nhìn thêm. Bàn tay Dodger luồn vào, như thể chỉ là một cử chỉ tình cờ, và rồi — trong một cái chớp mắt — chiếc đồng hồ đã nằm gọn trong tay áo cậu.
Cậu tiếp tục bước đi như chưa hề dừng lại. Không ai nhận ra. Không một tiếng hét, không một tiếng gọi.
Trò chơi tiếp tục.
Dodger đi lướt qua một cặp vợ chồng quý tộc, tay chắp sau lưng như thể chỉ là một đứa trẻ lang thang hiếu kỳ. Nhưng mắt cậu đã dán chặt vào chiếc ví da đen ló ra từ túi áo khoác của ông chồng — quá dễ. Cậu ngáp một cái thật kịch, bước ngang, rồi trong một động tác gọn gàng đến mức không ai kịp nhận ra, chiếc ví đã nằm gọn trong tay áo cậu. Một cú lộn nhẹ và... ví biến mất.
Cậu không dừng lại. Bỏ chiếc ví vào một ngách nhỏ trên thắt lưng giấu dưới lớp áo, Dodger tiếp tục đi, nhảy vút lên bậc thềm của một sạp hàng táo, với tay lấy một quả, ném lên tung hứng.
"Ê, mày lấy cái gì đấy!?" người bán hét lên.
"Thấy cái gì rơi dưới chân tui thôi mà, chú à!" Dodger cười nhăn nhở, nhún vai rồi nhảy xuống như không có chuyện gì xảy ra.
Cả buổi sáng, cậu như một cơn gió len lỏi khắp khu Cheapside — đụng vai người này, lướt qua người khác, chọc ghẹo mấy đứa trẻ bán kẹo, trêu bà hàng cá to tiếng ở góc phố. Cậu có thể vừa đi vừa huýt sáo, vừa liếc nhìn vị trí của cảnh binh mà chẳng cần quay đầu lại. Chỉ cần thấy cậu kéo vành mũ thấp xuống, tụi nhỏ hiểu là có nguy hiểm — và tất cả lặng như mèo, biến mất vào những ngõ nhỏ ngay tức khắc.
Đến trưa, Dodger lẻn vào sau một quán rượu, nơi có mảnh tường thấp và một cái thùng gỗ úp ngược. Cậu trèo lên, mở một lỗ nhỏ giấu sau tấm ván mục, lôi ra vài chiếc ví và đồng hồ bỏ túi từ buổi sáng, nhét vào chiếc túi vải rách rồi nhét lại.
"Thành quả không tệ đâu ha..." cậu lẩm bẩm, gãi đầu rồi nhét một miếng bánh vụn vào miệng – chiến lợi phẩm "đánh đổi" từ một bà bán bánh rán dễ tính.
Nhưng rồi khi trời ngả bóng, Dodger không trở về ngay với tụi trẻ. Cậu lang thang, đi xa hơn khỏi Cheapside, rẽ vào một khu công viên nhỏ nơi đám cây trụi lá khẽ đung đưa trong gió chiều. Cậu trèo lên ghế đá, gác chân lên tay vịn, nhìn đám mây xám trên bầu trời.
Một lúc sau, cậu rút từ trong túi áo một chiếc khăn tay nhỏ đã sờn mép. Gấp gọn. Mở ra. Bên trong là một cọng tóc xoăn đen buộc bằng sợi chỉ đỏ. Cậu im lặng nhìn nó rất lâu, rồi nhét lại vào túi.
"Có lẽ hôm nay mơ thấy mẹ... vì thế trời mới không mưa." Cậu lầm bầm, rồi đứng dậy.
Ánh chiều buông xuống Cheapside. Bọn trẻ tụ tập lại một lần nữa sau bức tường gạch sau nhà kho, chuyền tay nhau chiến lợi phẩm, cười đùa, khoe khoang những cú móc túi táo bạo nhất trong ngày.
Dodger, như mọi khi, là đứa cuối cùng đến. Cậu ném túi vải lên mặt đất, miệng cười toe:
"Đoán xem ai móc được cái đồng hồ vàng khắc tên đây?"
Tiếng reo hò vang lên. Một ngày nữa kết thúc. Và Dodger lại trở về với bóng tối và những giấc mơ ngọt ngào không có thật — nhưng ít nhất, giấc mơ ấy vẫn sống trong lòng cậu.
Nhưng Dodger không biết rằng, trong lúc cậu lang thang khắp các con ngõ ở Cheapside, thì từ đằng xa kia, có một đôi mắt hổ phách nhỏ vẫn âm thầm dõi theo cậu — lặng lẽ, tò mò, và không giấu nổi chút ngưỡng mộ.
.
Tối đó, như thường lệ, cậu lại trèo lên những mái nhà cao, nơi có thể nhìn bao quát cả một góc London — một London đầy khói bụi, chen chúc và lạnh lẽo. Từ trên đó, cậu thấy những cỗ xe ngựa lăn bánh trên đại lộ, thấy ánh đèn lồng soi lờ mờ qua cửa sổ của những ngôi nhà quý tộc. Thế giới ấy... xa lạ như thể thuộc về một hành tinh khác. Nhưng đôi khi, trong đêm gió rít qua từng mái ngói cũ kỹ, Dodger vẫn hay tự hỏi:
Liệu mình có thể bước vào thế giới đó không?
Và...
Mơ ư? Cậu tự cười. Có chứ, cậu đã mơ.
Đã từng, cậu mơ về việc trở thành một ai đó khác — không phải kẻ chuyên lục ví người ta, không phải con rối trong tay Fagin, mà là... một quý ông đàng hoàng, hoặc ít nhất là một thợ đồng hồ, một bác sĩ, một người thợ giỏi nghề.
Cậu đã từng thấy một bác sĩ — không phải cái loại chẩn bệnh qua loa cho đám người nghèo chỉ để lấy đồng xu lẻ, mà là một người thật sự. Cậu vẫn nhớ như in, hôm đó, giữa phố lớn, một ông quý tộc đổ gục xuống mặt đất. Người ta hét lên. Những cỗ xe dừng lại. Và rồi vị bác sĩ ấy bước ra từ đám đông, điềm tĩnh, dứt khoát, như thể chính ông là trục quay của cả thế giới đang rối loạn ấy. Ông ta không chỉ cứu sống người đàn ông kia, mà còn khiến cả đám người quanh đó im bặt, nhìn ông bằng ánh mắt như thể... như thể ông là một vị anh hùng.
Dodger đứng nấp sau một thùng gỗ, tay vẫn còn cầm cái ví vừa chôm được, nhưng mắt thì không rời ông bác sĩ ấy lấy một giây.
Từ khoảnh khắc đó, đâu đó trong lòng cậu cũng từng... mơ. Không phải mơ thành quý tộc — cậu biết rõ chúng sống thế nào, giả tạo và phô trương — mà là mơ được làm người như ông ta: hữu ích, mạnh mẽ, và được người ta thật lòng tôn trọng.
Nhưng mà ... cậu mơ thế thôi. Mơ rồi lại chôn cái giấc mơ ấy đi. Vì cái mơ ấy — với một thằng nhóc ăn ngủ dưới gầm cầu, bữa đói bữa no, ngày ngày rình móc túi mấy kẻ đang vội — thì cũng chỉ như việc mơ được chạm vào mặt trăng. Viễn vông, ngớ ngẩn, và... chẳng nên nhắc đến.
Dodger cười nhạt khi nhớ lại. Cậu đã học cách nhét ước mơ đó vào đáy túi, để thật sâu bên dưới cái khăn tay sờn rách và lọn tóc đen óng mượt mà cậu cất sâu dưới đáy lòng mình như là báu vật. Và mỗi khi chạm vào nó — dù chỉ thoáng thôi — lòng cậu lại nhói lên một thứ cảm giác rất lạ: không phải tiếc, không phải đau... mà là thứ nghẹn ngào vô hình khiến người ta biết rõ mình sẽ không bao giờ đủ tư cách để ước mơ.
Dodger không hẳn là đã từ bỏ. Nhưng cậu học cách im lặng với những ước mơ của mình. Nhét chúng thật sâu vào túi áo, nơi có chiếc khăn tay cũ và lọn tóc đen ấy. Như một báu vật nhỏ — không ai biết, không ai thấy, và cũng không ai được phép chạm vào.
Cậu không khóc, không than thở. Đôi mắt vẫn sáng lên mỗi khi nhìn thấy một món đồ quý trong tay mình, miệng vẫn huýt sáo như thể cả cuộc đời này chỉ là một trò đùa. Nhưng trong những khoảnh khắc hiếm hoi — khi thành phố đã ngủ yên và bọn trẻ đã rúc vào nhau trong kho chứa tối tăm — Dodger sẽ mở mắt nhìn lên trần nhà mục nát, và thì thầm một câu chẳng ai nghe thấy:
"Ước gì mình được sinh ra ở nơi khác..."
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co