Truyen3h.Co

Hai kẻ mộng mơ (Marjames)

1shot!:)

Medoctruyen2803

Mùa đông năm ấy đến sớm hơn mọi năm.

Ở Isolia, chẳng một ai ở thế giới này biết tuyết bắt đầu rơi từ khoảnh khắc nào, bởi cái lạnh luôn khéo léo giấu mình sau những chuyển dịch vô hình của vạn vật. Người ta chỉ chợt bừng tỉnh giữa một sớm mai, khi ngước mắt lên cao và thấy muôn vàn tinh linh âm thanh lơ lửng trên bầu trời đồng loạt chuyển sang một sắc xanh nhạt như màu đá băng. Và rồi từ hiên nhà của những kẻ mộng mơ, những chiếc chuông gió bằng thủy tinh khẽ ngân lên chuỗi tiếng leng keng mỏng mảnh, trong trẻo đến nao lòng.

Isolia vốn dĩ là một miền đất kỳ lạ như thế.
Nơi đây, âm nhạc không chỉ để lắng nghe, mà là để chiêm ngưỡng.

Mỗi giai điệu khi được người nghệ sĩ rút cạn tâm can để thành hình đều sẽ hóa thành những tinh linh ánh sáng nhỏ bé, mang theo hơi thở và linh hồn của kẻ tạo ra chúng. Nếu đó là một bài hát được dệt bằng sự chân thành tuyệt đối, nó sẽ kết tinh thành "Giấc Mơ". Nó có thể được hiểu như thứ ánh sáng thuần khiết tự bay thẳng lên cao, tìm đường trở về với 'Thư viện Trăng'.

Nơi ấy là một thánh đường linh thiêng treo lơ lửng giữa tầng không, nơi những cuốn sách dệt bằng tơ trăng và nhạc phổ luôn tự lật mở mềm mại mỗi khi có làn gió đêm đi qua, giữ cho những giấc mơ của nhân loại không bao giờ bị tro bụi thời gian vùi lấp. Ngược lại, những bài hát chưa kịp hoàn thành, những nốt nhạc chết yểu vì người viết đã buông xuôi trước nghịch cảnh, sẽ âm thầm trôi dạt về Somnia — hòn đảo hoang vu ẩn hiện giữa lòng Biển Mây.

Đó nơi quanh năm sương mù bao phủ như một nấm mồ êm dịu cho những điều dang dở. Quy luật duy nhất ở thế giới này để tạo ra một khúc nhạc bất tử, là hai tâm hồn phải tìm thấy nhau trong một nhịp đập đồng điệu của trái tim. Chỉ khi nhịp tim hòa làm một, giai điệu của họ mới có đủ sức mạnh để bện chặt vào nhau, thắp lên thứ ánh sáng rực rỡ có thể xua tan mọi màn đêm tăm tối.

...

Trên khắp thế giới Isolia rộng lớn, có biết bao đô thị phồn hoa ngập tràn ánh sáng mặt trời, nơi những bậc vĩ nhân ngự trị trên những đỉnh cao của danh vọng. Nhưng sâu thẳm dưới lòng đất, tách biệt hoàn toàn với hào quang lộng lẫy phía trên, lại có một nơi trú ngụ duy nhất dành cho những kẻ trắng tay nhưng mang tham vọng chạm đến đỉnh trời: Thành phố Lumier.

Lumier được mệnh danh là thành phố của những cánh bướm đêm, thánh địa của hàng vạn thực tập sinh vô danh từ khắp nơi đổ về, mang theo một khát vọng nguyên sơ là được một lần tỏa sáng trên Bầu Trời Sao. Ở nơi hầm ngập ngột ngạt và tăm tối ấy, mọi thứ lại mang một màu sắc hoàn toàn khác, nhuốm màu của những thanh âm bị giam cầm và những giấc mơ chưa có tên trên bản đồ Isolia.

Thành phố này là cái nôi nuôi dưỡng, nhưng cũng là mồ chôn của hàng nghìn thực tập sinh nghệ thuật vô danh. Đó là một mê cung khổng lồ cấu thành từ những vách đá ẩm ướt quanh năm rỉ nước, những đường ống rỉ sét chằng chịt như mạng nhện và hàng trăm xưởng âm thanh san sát nhau ngột ngạt. Ánh sáng duy nhất ở đây đến từ những chiếc đèn huỳnh quang công nghiệp tỏa ra thứ ánh sáng trắng bệch, lạnh ngắt dọc các lối đi, cùng thứ mặt trời nhân tạo treo trên trần vòm cao vút, cứ đúng mười hai tiếng lại tắt phụt một lần, đẩy cả thành phố vào bóng đêm tịch mịch. Người ta gọi Lumier là "đáy chai" của Isolia, nơi những nghệ sĩ trẻ chấp nhận bán rẻ chất xám và vắt kiệt thanh xuân, ngày đêm làm việc trong sự bóc lột âm thầm với hi vọng một ngày tên mình sẽ được khắc lên Bầu Trời Sao của thế giới phía trên. Họ nghèo, không nổi tiếng, và nghiệt ngã nhất là luật lệ nơi đây tước đi của họ quyền được đứng tên cho những sáng tác của chính mình.

Martin cũng là một trong số những bóng ma lay lắt ở đáy chai ấy.

Đối với hắn, âm nhạc chưa từng lung linh hay mang màu sắc kỳ diệu như những lời tán tụng xa hoa ở thế giới mặt đất. Nó chỉ đơn giản là những nốt nhạc đen kịt, câm lặng trên trang giấy trắng và những đêm thức trắng đến mức nôn ra máu vì kiệt sức.

Mười tám tuổi.
Một căn phòng bé xíu nằm khuất sau góc tối cuối hành lang khu ký túc xá ngầm.
Một cây đàn cũ kỹ luôn lệch tông, rên rỉ mỗi khi độ ẩm dưới lòng đất tăng cao.
Và một tương lai mờ mịt tựa như màn sương vĩnh cửu của Biển Mây.

Cả ngày hắn phải còng lưng chỉnh sửa, chắp vá những bản nhạc không phải của mình để dâng nộp cho các nhạc sĩ danh tiếng ở tầng trên. Có những hôm mặt trời nhân tạo đã tắt từ lâu, thành phố ngầm chìm vào giấc ngủ lạnh lẽo, hắn mới được trở về căn phòng chật hẹp của mình. Đôi mắt hắn đỏ hoe, hằn rõ những tia máu giăng kín. Đầu óc thì quay cuồng trong những tần số âm thanh hỗn tạp. Nhưng cây đàn vẫn nằm đó, im lìm và lạnh lẽo dưới ánh đèn bàn tù mù.

Mỗi đêm, Martin đều nhìn vào những ngón tay chai sần, thô ráp của mình và thì thầm với bản thân như một kẻ tâm thần tự huyễn hoặc.

Chỉ thêm một bài nữa thôi.
Chỉ thêm một lần nữa thôi.
Rồi một ngày nào đó, tên mình sẽ được mọi người biết đến.

Chỉ tiếc rằng, Isolia chưa từng ưu ái cho những giấc mơ được sinh ra trong cô độc. Bản nhạc hắn tâm huyết nhất, rút cạn từng chút tàn lực cuối cùng để viết suốt một tháng qua, ngay khi vừa đặt nốt chấm hết, liền biến thành một nắm tro bụi xám xịt, lạnh ngắt rồi tan biến vào không trung trước sự bất lực của hắn.

Nơi thế giới này, luật lệ của tạo hóa vô cùng tàn nhẫn: nó từ chối và thiêu rụi những giai điệu được viết ra từ sự tuyệt vọng của một trái tim lẻ loi.

...

Một ngày nọ, người phụ trách Xưởng Âm Thanh số Chín đã tới căn phòng ngột ngạt chứa đầy những máy móc thu âm đời cũ bám đầy bụi bặm, ném lên bàn hắn một xấp hồ sơ nhăn nhúm.

"Bên trên vừa đẩy xuống một thực tập sinh mới đấy. Gã quản lý bảo từ nay cậu ta sẽ xếp cùng nhóm với cậu, lo mà phụ trách hướng dẫn cho cẩn thận."

Martin chẳng buồn ngẩng đầu, những ngón tay mỏi nhừ vẫn cạch cạch gõ liên hồi trên bàn phím máy tính bám đầy bụi. Hắn đáp bằng giọng khàn đặc:
"Tôi biết rồi, anh cứ để tập hồ sơ ở trên bàn đi."

Người phụ trách không đi ngay, gã châm một điếu thuốc, nheo mắt nhìn qua làn khói xám rồi tặc lưỡi:
"Mà dặn trước, thằng nhóc này có vẻ không được bình thường cho lắm đâu."

"Ở cái xưởng số Chín này, ngụp lặn dưới đáy chai bao nhiêu năm thì làm gì còn ai bình thường nữa hả anh?"

Martin buông một câu cảm thán đầy rã rời, mắt vẫn dán chặt vào những dải sóng âm vô hồn trên màn hình máy tính.
"Không, ý tôi là lập dị theo kiểu khác cơ. Mấy đứa ở phòng nhân sự khấp khởi đồn nhau là thằng bé đó có năng lực đặc biệt, nhìn thấy được cả màu sắc của âm nhạc."

Đầu bút dạ trên tay Martin đột ngột khựng lại, vạch một đường đen dài, méo mó trên trang giấy nhạc phổ. Hắn chậm rãi ngẩng đầu lên, mái tóc rối bù xòa trước trán không che nổi ánh nhìn đầy hoài nghi:
"Anh lại nghe mấy lời nhảm nhí ở đâu về rồi? Trên đời này làm gì có chuyện hoang đường như thế, màu sắc cái gì chứ?"

Người phụ trách nhún vai, cầm lấy bao thuốc lá dở rồi quay người rảo bước đi ra phía cửa:
"Thì thế tôi mới bảo đầu óc nó có vấn đề! Ai mà biết được tụi thanh niên bây giờ nghĩ cái gì trong đầu. Muốn rõ thực hư thế nào thì cậu tự vào phòng thu bên trong mà xem đi."

Martin bật cười, nụ cười mang theo sự mỉa mai và mệt mỏi của một kẻ đã bị thực tế tàn nhẫn mài mòn đến gai góc. Hắn đứng dậy, dùng bờ vai gầy đẩy cánh cửa sắt rỉ sét hoen ố của phòng thu bên trong, lẩm bẩm một mình:
"Đúng là nực cười. Âm nhạc thì làm gì có màu sắc."

Thế nhưng, khung cảnh hiện ra trước mắt lại khiến bước chân hắn vô thức chậm lại. Giữa căn phòng ngập tràn mùi dầu máy tù túng và những hạt bụi li ti bay lơ lửng, một chàng trai đang ngủ gục ngon lành trên cây đàn piano cũ kỹ. Cậu ta mặc chiếc áo len rộng thùng thình như nuốt chửng lấy vóc dáng nhỏ nhắn, bàn tay buông thõng vẫn còn siết nhẹ một thỏi bút màu sáp đã mòn vẹt. Trên sàn nhà bằng xi măng lạnh ngắt, những viên màu đủ mọi sắc thái nằm rơi vãi khắp nơi, vẽ nên những vệt dài nguệch ngoạc, hỗn độn đè lên các trang giấy nhạc dở dang.

Chàng trai kỳ lạ đó chính là James. Và ngay trong cơn mơ màng, cậu vẫn đang cố chấp dùng những gam màu rực rỡ để vẽ lại thứ thanh âm mà Martin luôn coi là vô hình, tăm tối.

...

Martin đứng lặng trân tại chỗ, bàn tay đang giữ cánh cửa sắt rỉ sét khựng lại giữa không trung. Ánh đèn vàng nhạt, tù mù của căn phòng thu nhỏ hẹp phủ lên vạn vật một sắc màu cũ kỹ, nửa như sưởi ấm, nửa như nhuốm màu thời gian lên đống hỗn độn đang bủa vây xung quanh.
Khắp nơi trong phòng, những tờ giấy nhạc phổ nằm la liệt, cái thì cuộn tròn lăn lóc dưới chân bàn, cái lại bay vương vãi trên mặt đất như những chiếc lá rụng mùa đông.

Giữa trung tâm của sự bừa bộn ấy là cây đàn piano đứng đời cũ, lớp gỗ đã bong tróc vài mảng lớn, và ngay trên sàn xi măng lạnh ngắt ngay cạnh đó, những hộp màu sáp đủ sắc thái nằm chỏng chơ, vài viên màu gãy đôi chệch ra ngoài.

Và có một người đang ngủ gục ngay trên những phím đàn.
Mái tóc mềm mại mang sắc nâu sẫm xòa xuống, che đi gần hết khuôn mặt và đôi mắt đang nhắm nghiền của anh. Chiếc áo len rộng thùng thình như nuốt chửng lấy bờ vai gầy guộc, khiến anh trông nhỏ bé một cách tội nghiệp giữa không gian nực mùi dầu máy.
Ngay cả trong giấc ngủ, những ngón tay gầy gầy của anh vẫn bấu chặt lấy một cây bút chì màu, như thể đó là chiếc phao cứu sinh duy nhất của anh ở thế giới dưới lòng đất này. Trên quyển sổ mở toang đặt sát ngực anh, những nét vẽ nguệch ngoạc đủ sắc màu đè lên các dòng kẻ năm dòng, tạo nên một thứ ngôn ngữ hỗn loạn mà Martin chẳng thể nào hiểu nổi.

Martin khẽ cau mày, một cảm giác vừa bất lực vừa nực cười dâng lên trong lòng. Hắn tự hỏi:
"Người này là trẻ con chưa lớn à?"
Hắn thở dài, chậm rãi tiến lại gần cây đàn cũ.
Nhìn thấy một hộp màu sáp sắp sửa lăn khỏi mép bàn và rơi xuống đất, Martin vô thức cúi người, khẽ khàng đưa tay ra nhặt lấy nó.

Chính vào khoảnh khắc ngón tay hắn vừa chạm vào vỏ hộp giấy, người kia bỗng nhiên cử động. Đôi hàng mi dày khẽ run lên, rồi cặp đồng tử còn ngập tràn màn sương mơ màng của giấc ngủ chớp chớp vài cái, cố gắng tiêu cự vào bóng người đang cúi xuống trước mặt mình.
Đột ngột, người thanh niên ấy ngồi bật dậy như một chiếc lò xo bị nén, miệng thốt lên một tiếng thảng thốt:
"A!"

Martin giật nảy mình, lùi lại một bước. Người kia cũng ngơ ngác giật mình theo, chiếc ghế gỗ dưới mông kêu lên một tiếng "két" chói tai. Cả hai cứ thế đứng hình, mắt trừng mắt nhìn nhau giữa bầu không khí im lặng đến kỳ quặc của Xưởng Âm Thanh số Chín.

Phải mất một lúc lâu sau, khi đã hoàn toàn tỉnh táo, người đối diện mới cuống cuồng cúi đầu lia lịa, mái tóc mềm rũ bồng bềnh theo nhịp động tác, giọng nói chất chứa sự hốt hoảng:
"Anh xin lỗi! Thật sự xin lỗi em! Anh chỉ định chợp mắt một chút thôi mà không hiểu sao lại ngủ quên mất!"

Martin đứng ngơ ngác mất vài giây trước phản ứng của người lớn tuổi hơn mình, hắn xua xua tay, giọng điệu có chút gượng gạo:
"Không sao đâu, anh không cần phải cuống lên thế."

James ngẩng đầu lên, đôi mắt sáng lấp lánh như chứa đựng cả một bầu trời sao mà Lumier chưa từng có. Anh nghiêng đầu, tò mò hỏi:
"Em là thực tập sinh mới được chuyển đến nhóm này đúng không?"
"Không, là tôi vào trước." Martin nhàn nhạt đáp.

"Vậy em là Martin!" Anh toe toét cười, đôi mắt cong cong lại thành hai vầng trăng khuyết nhỏ xíu, mang theo một nguồn năng lượng ấm áp đến lạ lùng. Rồi anh hạ nhỏ giọng, tinh nghịch nói thêm: "Anh biết em đấy."
Martin chớp mắt, dường như chưa kịp thích ứng với sự vồ vập này:
"Biết tôi?"
"Em là Martin, đúng không nào?" James cười khúc khích, thanh âm trong trẻo như tiếng chuông gió thủy tinh rung lên đầu mùa. Anh tiến lại gần hắn một bước, thì thầm như thể đang chia sẻ một bí mật vĩ đại: "Anh biết em chính là người viết nhạc có màu xanh biển."

Bước chân Martin khựng lại, nụ cười nửa miệng tắt ngấm, hắn nhướng mày:
"Anh nói cái gì cơ?"
"Màu xanh biển ấy!"
James vừa nói vừa phấn khích chỉ tay lên trần nhà, nơi những đường ống rỉ sét đang chằng chịt bám đầy bụi bặm. Anh say sưa ngắm nhìn không chớp mắt:
"Những nốt nhạc của em đang bay lên kia kìa. Chúng lấp lánh lắm."

Martin ngước mắt nhìn theo hướng ngón tay của James. Trần nhà vẫn là một màu xám xịt của bê tông cốt thép, chẳng có lấy một thứ gì khác ngoài mấy con nhện đang giăng tơ. Hắn quay sang nhìn James, trong lòng thầm thở dài. Quả đúng như lời gã quản lý nói, người này đầu óc điên thật rồi, hoặc là anh ta đang trêu đùa hắn.

Thế nhưng, James dường như chẳng mảy may quan tâm đến ánh mắt kỳ thị của Martin, anh vẫn cười rất vui vẻ, hai tay khẽ múa may trong không khí như đang vẽ lại một bức tranh:
"Đoạn điệp khúc trong bản nhạc mới của em ấy, nó có màu xanh biển nhạt, trông giống hệt như mặt hồ đóng băng vào mùa đông vậy. Cực kỳ đẹp luôn!"

Martin phì cười, nụ cười mang theo sự mỉa mai dành cho cái thế giới Isolia đầy rẫy những lời huyễn hoặc này. Hắn khoanh tay trước ngực, lạnh lùng dập tắt sự hào hứng của đối phương:
"Anh bớt mộng mơ đi. Nhạc làm gì có màu sắc."
James nghiêng đầu, nụ cười trên môi khựng lại:
"Ủa?"

Anh ngây người ra vài giây, nhìn Martin bằng ánh mắt vô cùng chân thành và có chút hoang mang, cứ như thể chính anh mới là người đang đối mặt với một sinh vật kỳ lạ:
"Em... không nhìn thấy chúng thật hả?"
Martin bật cười thành tiếng, định bụng sẽ buông vài câu châm biếm để tỉnh ngộ kẻ lập dị này. Nhưng đúng vào khoảnh khắc ấy, ánh mắt của James lại một lần nữa dời lên phía trên đỉnh đầu của hắn.

Nụ cười trên gương mặt James biến mất, đôi mắt anh chợt trùng xuống, ánh lên một tia xót xa mềm mại. Anh khẽ thốt lên:
"A."
"Cái gì nữa?" Martin có chút mất kiên nhẫn.

"Em đang buồn." James nhìn thẳng vào mắt hắn, giọng nói nhỏ lại.
Martin khựng người:
"Sao cơ?"
"Mấy ngày nay em không ngủ đủ giấc đúng không? Sắc xanh của em mờ nhạt lắm." James bước thêm một bước, khoảng cách giữa hai người thu hẹp lại đến mức Martin có thể ngửi thấy mùi sáp màu phảng phất trên áo len của anh. Anh khẽ thở dài:

"Với cả... em đang rất cô đơn."
Nụ cười trên môi Martin hoàn toàn tắt ngấm.
Toàn thân hắn cứng đờ, lồng ngực như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt.

James cúi xuống nhặt quyển sổ vẽ vào lòng, ôm chặt lấy nó rồi nở một nụ cười thật dịu dàng:
"Âm thanh của những người cô đơn thường có màu xanh biển. Nó cứ âm ỉ và lạnh ngắt như thế đấy."

Lần đầu tiên sau rất nhiều năm ngụp lặn dưới đáy chai Lumier, đối mặt với sự bóc lột tàn nhẫn và những bản nhạc bị tước đoạt không thương tiếc, Martin đứng trơ trọi giữa phòng thu mà chẳng biết phải đáp lại như thế nào. Đầu óc hắn hoàn toàn trống rỗng, còn cổ họng thì đắng ngắt trước lời nhận xét quá đỗi đột ngột của người đối diện.

Sự bàng hoàng chiếm trọn tâm trí hắn, bởi vì người thanh niên trước mặt này, một kẻ hắn vừa mới gặp gỡ chưa đầy năm phút đồng hồ và là kẻ mà ai cũng bảo là có vấn đề về thần kinh, lại nói đúng một cách kỳ lạ. Anh đã đọc vị chính xác những gì đang diễn ra trong góc tối khuất lấp thuộc về tâm hồn mục nát của hắn, chính xác đến mức khiến một kẻ vốn hay mỉa mai như hắn cũng chẳng thể nào gượng cười nổi nữa. Toàn bộ sự gai góc cùng lớp vỏ bọc phòng bị mà Martin dày công dựng lên bấy lâu nay đã hoàn toàn bị đánh sập chỉ bằng một câu nói nhẹ bẫng tựa lông hồng.

Ngoài khung cửa kính hoen ố bám đầy bụi bặm của Xưởng số Chín, trận tuyết đầu mùa của thế giới Isolia vẫn đang lặng lẽ rơi xuống tựa như một dải lụa bạch chấm phá những nét cọ đầu tiên lên phông nền xám xịt của thành phố ngầm độc hại. Những bông tuyết bay lơ lửng rồi tan loãng vào bóng tối để chậm rãi phủ lên vạn vật một lớp màn trắng xóa lạnh lẽo, biến khung cảnh tù túng ngoài kia thành một bức tranh tĩnh vật mang thanh âm câm lặng của mùa đông.

Và ngay tại nơi góc phòng bừa bộn mà Martin không bao giờ có thể nhìn thấy bằng đôi mắt trần tục, một bản hòa ca của thị giác và thính giác đang âm thầm được dệt nên. Muôn vàn đốm sáng nhỏ mang màu xanh biển nhạt đại diện cho thứ sắc màu của những thanh âm cô độc đang từ những trang giấy rách nát chậm rãi bay lên tựa như những nốt nhạc kiêu kỳ vừa thoát ly khỏi khuông đàn để hóa thành những nét chấm phá lộng lẫy trong không gian.

Chúng lơ lửng giữa tầng không rồi uyển chuyển chuyển động theo nhịp thở rã rời của hắn, tạo thành chuỗi chuyển dịch lặng lẽ và dịu dàng quấn quýt quanh mái tóc rối của Martin tựa như một khúc vĩ thanh không lời hay một cái ôm vô hình bằng ánh sáng đầy kiên nhẫn muốn sưởi ấm cho một trái tim đã lạnh giá từ quá lâu.

Trong khi đó, James chỉ yên lặng nhìn hắn và nở một nụ cười. Nụ cười ấy mang đến một cảm giác bình yên vô cùng, giống như thể giữa thế giới rộng lớn nhưng lại đầy rẫy sự cô độc này, anh vừa tìm thấy một giai điệu nguyên bản mà mình đã bằng lòng kiên nhẫn chờ đợi từ rất nhiều kiếp trước.

...

Trời về khuya, không gian rộng lớn của Xưởng Âm Thanh số Chín dần chìm vào bầu không khí tịch mịch với duy nhất hai ngọn đèn vàng leo lét tỏa ra thứ ánh sáng yếu ớt nơi góc phòng.

Suốt những năm tháng dài đằng đẵng ngụp lặn dưới lòng đất Lumier, Martin vốn đã quá quen thuộc với sự cô độc và chưa từng học cách chấp nhận sự hiện diện của một ai khác bên cạnh khoảng trời riêng của mình. Hắn đã luôn làm việc đơn độc trong căn phòng nực mùi dầu máy này, có những đêm kiệt sức ngủ gục ngay trên bàn phím máy tính bám bụi để rồi khi mặt trời nhân tạo vừa nhen nhóm lại vác đôi mắt thâm quầng cùng cơ thể rã rời tiếp tục lao vào guồng quay như thể chẳng có chuyện gì xảy ra.

Thế nhưng kể từ ngày James xuất hiện và bước vào cuộc đời hắn, thế giới tẻ nhạt của Martin bắt đầu có những chuyển dịch rất khẽ khàng mà chính hắn cũng không kịp nhận ra.
Người thanh niên lớn tuổi hơn hắn sở hữu vô vàn những thói quen kỳ quặc mà một kẻ sống thực tế như Martin chẳng thể nào lý giải nổi. Từ việc anh luôn mang theo những thỏi bút màu sáp rực rỡ chẳng để làm gì, cho đến thói quen nằm bò ra sàn nhà xi măng lạnh ngắt mỗi khi dòng cảm hứng sáng tác bị tắc nghẽn. Anh thích vừa nhai nhẩm xấp bánh mì khô khốc vừa nghêu ngao hát vài giai điệu không tên. Đôi lúc anh lại tự nói chuyện một mình với những đốm sáng vô hình mà chỉ riêng đôi mắt anh nhìn thấy.

Và trên hết, James là một kẻ cực kỳ nghiện ngủ.
Nhìn dáng vẻ vô tư đến mức kỳ lạ của James, Martin đôi khi cảm thấy nực cười nhưng lại chẳng thể rời mắt. Giữa một Lumier nghẹt thở và đầy rẫy những toan tính, sự xuất hiện của anh giống như một nét cọ rực rỡ đột ngột vạch ngang qua bức tranh xám xịt mà hắn đã cam chịu nhìn ngắm suốt mười tám năm qua. Hắn thấy anh ngốc nghếch, thấy anh mộng mơ đến hoang đường. Nhưng sâu trong lòng, Martin biết bản thân đang bị cuốn vào cái thế giới đầy màu sắc ấy, một thế giới mà hắn từng nghĩ sẽ chẳng bao giờ thuộc về mình.

...

Có một đêm muộn khi Martin đang cặm cụi căn chỉnh từng nhịp trống dồn dập trên màn hình, hắn vô thức quay đầu sang bên cạnh và lập tức bắt gặp dáng vẻ James đang ôm chặt chiếc gối bông cũ kỹ ngủ gục ngon lành dưới gầm cây đàn piano đứng. Đôi lông mày của hắn khẽ cau lại trước cảnh tượng kỳ lạ ấy, hắn rời khỏi ghế rồi tiến đến gần gầm đàn, cất giọng trầm thấp mang theo chút càu nhàu cố hữu:
"Sao anh lại chui vào tận trong đó để ngủ thế?"

James khẽ dụi dụi đôi mắt còn đang ngập tràn màn sương ngái ngủ, anh ngước lên nhìn đứa em nhỏ tuổi hơn mình rồi mỉm cười nhẹ nhàng:
"Tại vì ở dưới này ấm áp lắm."
"Trên ghế cũng có đệm ấm mà, anh ngồi đấy mà ngủ có phải tử tế hơn không?"

Martin khoanh tay trước ngực, giọng điệu tuy cứng nhắc nhưng ánh mắt đã dịu đi vài phần. James khẽ lắc đầu, mái tóc nâu sẫm quệt vào thùng gỗ của cây đàn cũ kỹ khi anh khẽ thì thầm đầy vẻ thần bí:
"Không giống nhau đâu, ở góc này anh mới có thể nghe thấy tiếng trái tim của cây đàn đang đập."

Martin nhìn người đàn anh lớn tuổi trước mặt bằng ánh mắt như thể đang quan sát một sinh vật lạ lùng vừa rơi xuống từ hành tinh khác, hắn buông một lời dập tắt sự mộng mơ:
"Đồ vật vô tri thì làm gì có tim chứ."
"Có mà."

James cười khúc khích, thanh âm trong trẻo làm dịu đi cái tĩnh mịch của đêm khuya, anh vừa nghiêng đầu tìm một tư thế thoải mái vừa dịu dàng nói tiếp:
"Mọi sự vật trên đời này đều có tâm hồn cả, chỉ là em chưa nghe thấy được thôi."

Nói rồi anh lại nhắm mắt tiếp tục chìm vào giấc mộng dang dở, bỏ lại Martin đứng ngơ ngác giữa những triết lý xa vời mà hắn chẳng cách nào thấu hiểu nổi. Hắn đứng lặng nhìn lồng ngực James phập phồng theo từng nhịp thở đều đặn dưới gầm đàn. Một cảm giác kỳ lạ len lỏi vào tâm trí khiến lòng hắn đột ngột chùng xuống. Hắn không hề lên tiếng đánh thức hay xua đuổi người thanh niên lập dị ấy ra khỏi khoảng không gian của mình.

Martin chỉ lặng lẽ thở dài một tiếng rất khẽ. Hắn cởi chiếc áo khoác thô dày đang mặc trên người ra, cúi người nhẹ nhàng phủ lên bờ vai gầy đang co rúm vì cái lạnh ẩm thấp dưới gầm đàn của James. Hắn đứng thẳng dậy nhìn ngắm bóng dáng nhỏ bé được bọc trong chiếc áo rộng của mình rồi khẽ mỉm cười một cách bất lực.

Lần đầu tiên sau rất nhiều năm tháng cô độc trốn chạy dưới đáy chai Lumier, Martin chợt nhận ra Xưởng Âm Thanh số Chín tăm tối này hóa ra đã không còn lạnh lẽo nữa rồi.

Chả hiểu sao nữa?

...

Sau vài ngày ở cùng một phòng thu, James trong mắt Martin càng trở nên kỳ lạ và khó hiểu hơn bao giờ hết.

James rất thích vẽ.

Trong những khoảng thời gian dài đằng đẵng khi Martin vùi đầu vào việc viết nhạc, anh sẽ luôn chọn cho mình một góc nhỏ tĩnh lặng bên cạnh chân bàn để tự gầy dựng nên một thế giới riêng biệt. Anh ngồi đó, thu mình lại trong khoảng không gian chật hẹp.

Đôi bàn tay gầy gầy miệt mài và chăm chú tô điểm từng gam màu rực rỡ lên những trang giấy trắng tinh. Điệu bộ của anh chậm rãi và nâng niu. Cứ như thể anh đang dùng chính những vệt màu sáp ấm áp ấy để xua đi sự tù túng, lạnh lẽo của bốn bức tường bê tông quanh năm ẩm mốc dưới đáy thành phố ngầm Lumier.

Có lúc trên mặt giấy xù xì hiện ra một bầu trời đêm khoáng đạt ngập tràn những vì sao lấp lánh mà những kẻ sống nơi lòng đất tăm tối này chưa bao giờ có cơ hội được chiêm ngưỡng. Có lúc nét vẽ của anh lại phác họa nên một đàn cá mang đôi cánh mỏng vút bay tự do giữa khoảng không trung rộng lớn. Hoặc đôi khi, anh lại tỉ mẩn vẽ một cây đàn đại dương cầm cổ kính mọc thêm đôi cánh thiên thần đang nhẹ nhàng lướt đi trên những tầng mây trắng xóa.

Qua lăng kính của anh, vạn vật vô tri đều được ban tặng một sinh mệnh mới sinh động và tràn đầy năng lượng tươi trẻ. Những bức tranh ấy không chỉ đơn thuần là các nét vẽ vô thưởng vô phạt. Chúng giống như một dải lụa rực rỡ sắc màu được dệt nên từ những giấc mơ thuần khiết nhất của anh. Anh mượn sắc màu để thay cho những thanh âm chưa thể cất lời và biến mặt giấy thành nơi trú ẩn bình yên cho tâm hồn mộng mơ của mình.

Hắn từng nghĩ sự mộng mơ của anh chỉ là một trò đùa bộc phát của những kẻ mới bước chân vào đời. Nhưng không, James sống hoàn toàn trong cái thế giới vô thực ấy.

Martin thường xuyên bắt gặp người đàn anh của mình nghiêng đầu nhìn vào khoảng không vô định giữa phòng thu. Đôi mắt anh khi ấy sẽ đột ngột sáng bừng lên một cách kỳ diệu rồi lại tắt lịm đi chỉ trong một tích tắc. Anh đứng bần thần giữa căn phòng ngột ngạt, gương mặt thoáng nét tiếc nuối tột cùng. Trông anh giống hệt như một đứa trẻ vừa để tuột mất một dải lụa dệt bằng ánh sáng ngay trước mắt mình.

Anh dường như không thuộc về cái thực tại khắc nghiệt, tù túng của Lumier này. Sự có mặt của anh ở Xưởng số Chín vừa khiến Martin cảm thấy nực cười cho một kẻ thiếu thực tế, nhưng đồng thời lại giống như một bài toán không lời giải mà hắn vô thức muốn tìm ra đáp án.

Hắn bắt đầu để tâm đến anh nhiều hơn một cách kỳ lạ. Hắn chú ý đến việc hôm nay anh cầm thỏi màu sáp nào trên tay, chú ý đến những cái chớp mắt ngơ ngác khi anh ngửa đầu nhìn lên trần bê tông xám xịt. Và hơn cả, hắn chú ý đến cách anh khẽ mỉm cười một mình, một nụ cười cực kỳ mãn nguyện mỗi khi tai anh vô tình bắt gặp một giai điệu hay vang lên từ chiếc loa cũ.

Chứng kiến thói quen lặp đi lặp lại ấy mỗi ngày, Martin có lần không nén nổi sự tò mò. Hắn dừng tay trên phím đàn, quay sang nhìn người đàn anh lớn tuổi hơn mình rồi cất tiếng hỏi:
"Anh định sau này từ bỏ âm nhạc để chuyển sang làm họa sĩ đấy à?"

James khẽ lắc đầu, những lọn tóc nâu mềm mại bồng bềnh chuyển động theo nhịp. Anh trả lời một cách dứt khoát:
"Không đời nào. Anh làm sao mà bỏ nhạc được."
"Vậy thì sao ngày nào anh cũng ngồi bôi bôi quệt quệt đống màu sáp ấy làm gì?"

Martin nhướng mày, cằm tựa lên lòng bàn tay nhìn chằm chằm vào những vệt màu loang lổ. James khẽ chống cằm lên mép bàn, đôi mắt hướng về phía những trang giấy ngập tràn sắc màu rồi dịu dàng đáp:
"Anh có bôi quệt lung tung đâu. Anh đang dùng cách này để vẽ lại âm nhạc đấy chứ."

Martin nghe xong liền bật cười. Nụ cười ấy mang theo sự bất lực vốn đã trở nên quá quen thuộc của một kẻ luôn nhìn đời bằng cặp kính thực tế dành cho một tâm hồn lãng mạn thái quá. Hắn lắc đầu, thanh âm trầm thấp vang lên giữa không gian:
"Lại nữa rồi. Anh đang cố tình vận dụng hội chứng cảm giác riêng kèm trong tâm lý học để lừa một đứa mười tám tuổi như tôi đấy à? Trên đời này làm gì có chuyện các giác quan tự ý hòa trộn vào nhau một cách vô lý như thế chứ?"

"Anh không có bịa chuyện đâu mà, đây hoàn toàn là sự thật khách quan đấy nhé. Nếu em không tin thì cứ thử nhìn vào bản tổng phổ em vừa đặt trên bàn thu âm mà xem."

James đột ngột nhổm người dậy.
Ngón tay thon gầy mang theo vài vệt màu sáp chưa kịp rửa của anh hào hứng chỉ vào từng khuông nhạc chứa đầy những nốt đen câm lặng mà Martin vừa hoàn thành. Anh chậm rãi phân tích, giọng điệu say sưa như một nhà phê bình đang đứng trước một kiệt tác vĩ đại:
"Em xem đi. Đoạn mở đầu này của em sử dụng những hợp âm trưởng có tần số cao, rõ ràng là đang mang một sắc vàng ấm áp giống hệt như ánh nắng mai của vùng Địa Trung Hải vậy. Nhưng ngay khi sang đến đoạn chuyển tiếp với những nốt luyến đầy chủ ý, bước sóng âm thanh dường như thay đổi và lập tức biến chuyển thành sắc xanh lấp lánh của đại dương sâu thẳm. Còn riêng nốt nhạc ngân dài được ngân vang ở vĩ thanh chỗ này, anh thề là mình nhìn thấy nó mang một màu trắng tinh khôi vô cùng, tựa như một khoảng lặng hoàn hảo trong một bức tranh sơn dầu."

Martin nhìn theo hướng ngón tay của anh chỉ. Lồng ngực hắn không kiềm được mà rung lên bần bật. Hắn cười đến mức cơ bụng hơi thắt lại, bờ vai gầy run lên:
"Được rồi. Coi như tôi hoàn toàn chịu thua cái mớ lý thuyết nghệ thuật đầy trừu tượng này của anh. Thế còn cấu trúc tổng thể của cả bài hát này thì sao? Theo góc nhìn mang tầm vóc thiên tài hội họa của anh, tác phẩm này rút cuộc là mang màu sắc gì đây?"

James chợt giữ im lặng. Nụ cười rạng rỡ trên môi anh thu lại. Anh nhìn chăm chú vào những dòng kẻ năm dòng một hồi lâu, nét mặt trở nên nghiêm túc và thành kính đến lạ kỳ.
Rồi anh ngẩng đầu lên, khẽ khàng đáp lại bằng một giọng nói vô cùng mềm mại:
"Nó mang sắc xanh đặc trưng của sự cô đơn."

Nụ cười trên gương mặt Martin bỗng chốc khựng lại giữa chừng. Một luồng cảm giác lạnh toát đột ngột chạy dọc sống lưng khiến lồng ngực hắn khẽ thắt nghẹn. James không hề dời mắt, anh nhìn thẳng vào sâu trong đôi mắt đang dao động của đứa em nhỏ tuổi hơn mình rồi tiếp tục bộc bạch:
"Nhưng em biết không, trong chính cái dải màu xanh biển cô độc và tăm tối ấy, anh vẫn nhìn thấy những tia sáng nhỏ mang sắc xanh của sự hi vọng đang len lỏi ở các quãng ngắt. Bản nhạc này, từ cách sắp đặt nốt nhạc cho đến tầng sâu cảm xúc, thực sự rất giống với con người của em vậy."

James khẽ nở một nụ cười ấm áp. Nụ cười ấy như có ma lực mà khiến cho những lời nói tưởng chừng như hoang đường vừa rồi đột nhiên mang một sức nặng tâm lý khủng khiếp, biến thành một sự thật hiển nhiên găm thẳng vào nơi mềm yếu và dễ tổn thương nhất trong góc khuất trái tim Martin.

...

Thời gian cứ thế lặng lẽ trôi đi theo những nhịp đập nhân tạo của Lumier. Dần dà hầu như tất cả mọi người làm việc ở Xưởng Âm Thanh số Chín đều đã quen thuộc với sự hiện diện của cặp đôi thực tập sinh kỳ lạ ấy.

Họ giống như hai thái cực hoàn toàn đối lập nhưng lại vô tình tìm thấy nhau ở điểm giao của số phận. Martin luôn giữ vẻ ngoài lạnh lùng, ít nói và mang một sự già dặn trước tuổi. Ngược lại, James lớn tuổi hơn nhưng lúc nào cũng thường trực nụ cười rạng rỡ trên môi.

Martin có thói quen uống cà phê đen đậm đặc như nước lọc để duy trì sự tỉnh táo cho những đêm thức trắng. Trong khi đó, James chỉ cần ngửi thấy cái mùi đắng ngắt ấy từ xa là đã nhăn tít mặt mũi lại, lập tức né xa ba thước.

Có lần thấy Martin chuẩn bị ngửa cổ tu sạch một cốc cà phê đen ngòm không một hạt đường, James liền thốt lên đầy kinh hãi, hai tay bịt chặt mũi:
"Trời đất ơi, em lại uống cái thứ độc dược đen thui đó nữa đấy à? Anh ngửi thôi đã thấy tê hết cả đầu lưỡi rồi!"

Martin dửng dưng đặt cốc xuống bàn, nhướng mày nhìn điệu bộ sặc sụa của người đàn anh lớn tuổi:
"Nó giúp tỉnh táo. Anh thì biết cái gì, uống thử một ngụm đi rồi biết."

"Không bao giờ!" James vừa rùng mình vừa nhảy lùi lại phía sau, xua tay liên tục như thể đang đối phó với thứ vũ khí nguy hiểm:
"Cho anh chết đói còn hơn là bắt anh uống cái thứ nước đắng ngắt như thuốc độc này. Em bớt hủy hoại cái dạ dày của mình lại đi Martin!"

Martin nhìn bộ dạng "chạy mất dép" của James mà bất giác phì cười, nụ cười hiếm hoi mang theo vài phần dung túng trêu chọc. Hắn lắc đầu, cố tình cầm cốc cà phê lắc qua lắc lại trước mặt anh khiến James phải vừa la oai oái vừa ôm lấy quyển sổ vẽ chạy tót về góc phòng, không quên ngoái lại lườm hắn một cái cháy mặt.

...

Đặc biệt, Martin một khi đã lao vào guồng quay công việc là sẽ quên sạch mọi thứ xung quanh, kể cả việc ăn uống. Thế nhưng James lại ghi nhớ giờ giấc sinh hoạt của hắn còn rõ ràng hơn chính bản thân anh, giống như một chiếc đồng hồ báo thức chạy bằng cơm vô cùng tận tụy.
"Martin này."
"Dạ? Anh lại muốn bày trò gì nữa à?"

Martin đáp, mắt vẫn dán chặt vào màn hình máy tính đang chạy dải sóng âm nhằng nhịt. James đứng chống nạnh bên cạnh, cái mỏ hơi chu ra đầy vẻ lên lớp:
"Em chưa ăn gì đúng không?"
"Ừ, lát nữa tôi ăn sau." Hắn trả lời qua loa cho xong chuyện.

"Anh đã bấm giờ bằng đồng hồ cát của anh rồi nhé, tính từ bữa ăn gần nhất của em đến giờ là đã tròn mười tiếng đồng hồ rồi đấy." James nhướng mày, cố tình nói to vào tai hắn.
"Ừ, tôi biết rồi." Martin vẫn dửng dưng như cũ, tay gõ phím cạch cạch.

"Em cứ cứng đầu như thế là sắp biến thành bộ xương khô luôn đấy chứ chẳng đùa đâu." James khẽ hứ một tiếng, hai má phồng lên dỗi hờn trước sự bướng bỉnh của đứa em nhỏ.
"Chưa chết được đâu, mạng tôi dai như đỉa ấy." Martin nhếch môi cười nhạt.

James không thèm tốn dung tích phổi để tranh luận thêm một lời nào nữa. Anh dứt khoát cầm chiếc bánh mì ngọt vừa mua từ căng tin ngầm, tiến lại gần rồi nhét thẳng vào bàn tay đang gõ bàn phím của hắn.

Anh chống hai tay lên hông, cố rướn người lên để trông có vẻ bệ vệ rồi ra lệnh bằng một giọng điệu không thể xoay chuyển:
"Ăn ngay cho anh, không ăn là anh tịch thu máy tính bây giờ."

Martin nhìn chiếc bánh mì trong tay, rồi lại ngước lên nhìn gương mặt đang cố tỏ ra nghiêm nghị nhưng trông chẳng dọa được ai của người đàn anh. Hắn không kìm được mà bật cười thành tiếng, buông một câu trêu chọc:
"Trông anh bây giờ giống mẹ tôi quá đấy, cứ suốt ngày cằn nhằn thôi."

Gương mặt James lập tức biến đổi, hai bên má anh nhanh chóng đỏ ửng lên như hai quả cà chua chín nẫu. Anh lúng túng lắp bắp phản kháng, cái chân giậm giậm xuống sàn:
"Em... em nói cái gì vớ vẩn thế hả? Anh còn trẻ thế này, anh không muốn làm mẹ của em đâu."

Martin nhìn điệu bộ bối rối đáng yêu ấy, trong lòng đột nhiên dấy lên một cảm giác muốn chọc ghẹo cho anh đỏ mặt thêm nữa. Hắn ghé sát lại gần anh hơn một chút, khóe mắt cong lên đầy giễu cợt:
"Thế anh không muốn làm mẹ tôi thì anh muốn làm gì của tôi đây? Anh chọn đi xem nào."

James ngẩn người ra trước câu hỏi vặn vẹo đầy tính "gài bẫy" của hắn. Đôi tai anh lúc này đã đỏ bừng lên như sắp bốc khói vì ngượng ngùng. Anh quay ngoắt mặt đi chỗ khác, ôm chặt lấy quyển sổ vẽ của mình để che đi nửa khuôn mặt rồi lí nhí đáp:
"Anh không thèm nói chuyện với em nữa, Tin tồ đáng ghét."

Martin nhìn theo bóng lưng đang giận dỗi giậm chân bình bịch đi về góc phòng của James. Khóe môi hắn vô thức cong lên thành một nụ cười nhẹ nhõm, thứ cảm xúc hiếm hoi mà hắn tưởng như đã đánh mất từ lâu.

Hắn trầm ngâm tự tựa lưng vào ghế, thầm nghĩ rằng điều này thật kỳ lạ. Bản thân hắn vốn là kẻ luôn chán ghét mọi sự phiền toái trên đời, luôn đẩy người khác ra xa để bảo vệ khoảng không gian đơn độc của mình. Vậy mà giờ đây, mọi nguyên tắc ấy đều đổ bể trước người đàn anh lập dị kia.

Chỉ cần nhìn thấy James đỏ mặt, xù lông lên rồi lúng túng tìm cách trốn tránh ánh mắt mình, tất cả những mỏi mệt và áp lực của một ngày tồi tệ dưới đáy chai Lumier tăm tối này cũng bỗng chốc bay biến đi đâu mất. Chúng lặng lẽ nhường chỗ cho một cảm giác vô cùng dễ chịu, một sự vui vẻ len lỏi rất khẽ khàng nhưng lại đủ sức sưởi ấm cả căn phòng thu lạnh lẽo.

Người ta gọi đó là tình yêu.

Thứ tình cảm nguyên sơ và thuần khiết nhất, không cần định nghĩa bằng lời, chỉ cần nhìn thấy đối phương bình yên là mọi giông bão ngoài kia đều hóa hư không. Hắn không biết tương lai của hai kẻ dưới đáy thành phố ngầm này sẽ đi về đâu, nhưng ngay tại khoảnh khắc này:

Martin biết mình đã cam tâm tình nguyện đầu hàng trước sự xuất hiện của James rồi.

...

Thế nhưng, cuộc sống dưới lòng đất Lumier chưa bao giờ là một chuỗi ngày êm đềm dẫu cho trái tim họ có vừa nhen nhóm lên những xúc cảm ngọt ngào đi chăng nữa. Mùa xuân năm ấy gõ cửa xưởng số Chín bằng một bầu không khí ảm đạm và áp lực đè nặng. Đó cũng là thời điểm Martin đột ngột rơi vào hố sâu tăm tối nhất của một người làm nghệ thuật.

Hắn bắt đầu không viết được nhạc nữa.

Sự bế tắc ập đến như một trận bão tuyết bất ngờ đóng băng mọi nguồn cảm hứng.
Hắn ngồi bất động trước cây đàn piano suốt ba ngày đêm liên tục. Tờ giấy bản phổ trước mặt vẫn trắng tinh một cách tàn nhẫn.

Không một nốt nhạc nào, không một vệt mực nào chịu xuất hiện.

Bốn ngày, rồi năm ngày, cho đến khi tròn một tuần lễ trôi qua, nỗi bất lực bắt đầu biến chứng thành sự cuồng nộ. Martin bắt đầu cáu gắt với mọi thứ xung quanh.

Hắn vò nát những tờ giấy vô tội, ném thẳng vào góc tường rồi dùng cả hai tay đập mạnh xuống phím đàn.

Xoảng

Âm thanh chát chúa, chói tai vang lên, xé toạc không gian tịch mịch. Thanh âm hỗn loạn ấy đầy rẫy sự u uất, khiến cho những đốm sáng âm thanh vốn lơ lửng quanh xưởng cũng hoảng sợ mà bay tán loạn rồi lặn mất tăm vào bóng tối.
"Cái quái gì đang xảy ra thế này!"

James vừa đẩy cửa bước vào đã bị âm thanh kinh hoàng kia làm cho giật mình. Cánh cửa gỗ khép lại, cắt đứt chút gió lạnh từ hành lang. Martin lúc này chỉ biết cúi gầm mặt, bờ vai run lên bần bật vì phẫn uất. Khi hắn ngước lên, James không khỏi xót xa khi nhìn thấy hai mắt hắn đã đỏ ngầu, hằn lên những tia máu vì thiếu ngủ và bất lực.
"Tôi không viết được một cái gì cả." Martin gầm lên qua kẽ răng, giọng khản đặc.

James im lặng, đứng chôn chân tại chỗ.
"Chẳng có gì trong đầu tôi cả. Trống rỗng, hoàn toàn trống rỗng!" Hắn bật cười khan, nụ cười méo mó chứa đựng sự tự giễu đầy cay đắng. "Hay thật đấy. Ngày nào cũng mơ mộng sẽ được nổi tiếng, ngày nào cũng tự lừa dối bản thân rằng mình sẽ thành công, sẽ thoát khỏi nơi thối nát này. Để rồi bây giờ thì sao? Đến một bài hát hoàn chỉnh cho ra hồn tôi cũng chẳng viết nổi!"

James vẫn chọn cách im lặng. Anh không cắt lời, cũng không dùng những câu đạo lý sáo rỗng để khuyên răn. Martin điên cuồng siết chặt lấy mái tóc rối rắm của mình, thanh âm nghẹn lại nơi cuống họng:
"Tôi đúng là một kẻ vô dụng, một kẻ thất bại thảm hại."

Một khoảng lặng dài đến bóp nghẹt tâm trí bao trùm lấy cả phòng thu. Giữa lúc Martin tưởng như mình sẽ bị nhấn chìm bởi thứ cảm xúc tiêu cực ấy, James đã chậm rãi bước tới. Anh không nói một lời nào. Anh chỉ lặng lẽ ngồi xuống khoảng trống chật hẹp bên cạnh hắn trên chiếc ghế piano, rồi dang rộng hai tay, nhẹ nhàng nhưng kiên quyết ôm lấy bờ vai đang run rẩy của đứa em nhỏ.

Martin hoàn toàn khựng lại trước cái chạm bất ngờ ấy. Cơ thể hắn đột ngột cứng đờ.
Bản năng tự vệ của một kẻ cô độc bắt đầu trỗi dậy, thúc giục hắn đẩy người bên cạnh ra để tiếp tục thu mình vào vỏ bọc gai góc. Hắn không muốn ai nhìn thấy bộ dạng thảm hại này của mình. Và quan trọng hơn cả, sâu trong thâm tâm, Martin hiểu rất rõ bản thân hiện tại đang là một ngọn núi lửa đầy rẫy những tiêu cực độc hại, có thể bộc phát và làm tổn thương bất cứ ai đến gần.

Hắn chán ghét thế giới này, nhưng hắn không bao giờ muốn những chiếc gai nhọn hoắt của mình vô tình đâm vào người hắn thích.

Hắn sợ sự tàn nhẫn của mình sẽ làm vấy bẩn sự thuần khiết nơi anh. Hắn lắp bắp, cố giữ tông giọng lạnh lúng dù hơi thở đã hoàn toàn rối loạn:
"Anh... anh làm cái trò gì thế hả? Buông tôi ra đi."

James không buông ra, anh càng vùi đầu sâu hơn vào bờ vai gầy nhưng vững chãi của hắn, vòng tay siết chặt như muốn dùng chính cơ thể mình để bao bọc lấy ngọn núi lửa đang chực chờ phun trào kia:
"Anh đang ôm em mà."

"Tôi đã bảo là tôi không sao! Đừng có chạm vào tôi!" Martin gằn giọng, bàn tay giơ lên định đẩy mạnh vai anh ra, nhưng khi nhìn thấy vạt áo mỏng manh của James, ngón tay hắn chợt run lên rồi vô lực buông thõng xuống. Hắn cuối cùng vẫn không thể xuống tay với anh.
"Anh biết em luôn nói mình ổn."
"Biết rồi thì còn ôm làm gì nữa? Anh điên rồi à?"
"Bởi vì anh biết, hiện tại em đang rất đau."

Martin cười nhạt, cố gắng dùng sự gai góc thường ngày để che đậy sự yếu lòng:
"Anh lại dùng cái đôi mắt kỳ quặc đó để nhìn thấy à?"
"Ừm, anh thấy rõ lắm." James khẽ gật đầu, bờ má cọ xát vào lớp áo thô ráp của Martin. "Xung quanh em bấy lâu nay luôn là một dải màu xanh biển tịch mịch. Nhưng bây giờ, anh còn thấy cả những vệt màu xám xịt của sự tự ti, màu đỏ rực của cơn giận dữ, và cả những mảng màu đen ngòm của sự tuyệt vọng đang cuộn chặt lấy nhau. Sắc xanh của em đang khóc, những màu sắc khác cũng đang gào thét đau đớn vô cùng."

Cổ họng Martin đột ngột nghẹn đắng lại.
Hắn thực sự không tài nào hiểu nổi. Tại sao một người chỉ mới xuất hiện trong cuộc đời hắn vài tháng ngắn ngủi lại có thể thấu suốt mọi tâm tư giấu kín, có thể nhìn thấu một mớ hỗn độn sắc màu trong lòng hắn và khiến một kẻ sắt đá như hắn lại muốn bật khóc đến như vậy.

James áp má lên vai hắn, giọng anh nhỏ xíu, dịu dàng như một làn gió xuân vuốt ve tâm hồn đang rách nát của cậu em trai:
"Không viết được nhạc nữa cũng không sao đâu Martin. Không nổi tiếng cũng chẳng có gì to tát cả. Ngay cả việc sau này không một ai nhớ đến danh tiếng của chúng ta, điều đó cũng không có gì đáng sợ."

Martin siết chặt hai nắm tay, những móng tay găm sâu vào lòng bàn tay đau nhói. Hắn gằn giọng, như muốn hét lên với cả thế giới ngầm Lumier ích kỷ này:
"Nhưng tôi muốn được người ta nhớ tới! Tôi muốn có một bài hát của riêng mình, một tác phẩm lưu danh thực sự! Tôi muốn một ngày nào đó được đứng trên Bầu Trời Sao rực rỡ kia chứ không phải mục rữa ở cái xưởng số Chín này!"
"Ừm, anh hiểu mà."

James cười, nụ cười mang theo sự bao dung và dịu dàng đến cực hạn. Anh ngẩng đầu lên, nhìn thẳng vào đôi mắt đang dao động dữ dội của Martin:
"Thế thì anh sẽ luôn ngồi ở đây, ngay bên cạnh em."

Martin ngơ ngác ngước lên nhìn gương mặt cận kề của người đàn anh. Khoảng cách gần đến mức hắn có thể nhìn thấy rõ từng tia sáng long lanh phản chiếu trong đôi mắt anh, một đôi mắt hoàn toàn trong trẻo và chẳng chứa đựng lấy một tạp niệm. Hắn khẽ mấp máy môi, giọng điệu mang theo sự hoang mang tột cùng:
"Anh... Anh định cứ ngồi trơ ra đây để làm cái gì chứ? Tôi đã bảo là đầu óc tôi bây giờ hoàn toàn trống rỗng rồi mà."

James không hề bị sự cộc cằn của hắn làm cho chùn bước. Anh khẽ nghiêng đầu, kiên nhẫn dùng hai bàn tay bao bọc lấy bờ vai đang run lên của đứa em nhỏ rồi mỉm cười đáp:
"Anh sẽ ngồi đây canh chừng em, cho đến khi nào những nốt nhạc chịu quay trở lại và em có thể viết nhạc bình thường như trước thì thôi."

"Thế nhỡ đâu khoảng thời gian đó kéo dài thì sao? Anh định lãng phí thanh xuân ở cái xưởng tồi tàn này à?" Martin gạn hỏi, lông mày vô thức chau lại.
"Bao lâu cũng được, anh chẳng bận tâm đâu." James trả lời bằng một giọng điệu nhẹ tênh, như thể thời gian đối với anh chỉ là một khái niệm vô thưởng vô phạt khi được ở cạnh hắn.
Sự kiên định đến mức khờ khạo ấy khiến lòng Martin dậy sóng.

Hắn nhìn sâu vào mắt anh, cố tình dồn ép bằng một câu hỏi đầy nghiệt ngã nhằm phá vỡ sự mộng mơ của người đối diện, ánh mắt hằn lên những tia nhìn hoài nghi:
"Nhỡ đâu cái sự bế tắc này phải mất tận mười năm mới biến mất thì sao? Anh chịu đựng nổi một kẻ cáu bẳn, thất bại như tôi suốt mười năm trời không?"
"Nếu thực sự phải mất mười năm thì anh sẽ ngồi đây đợi em đúng mười năm, không thiếu một ngày nào cả." James đáp lời ngay lập tức, hoàn toàn không có lấy một giây chần chừ hay dao động.

"Thế nhỡ là hai mươi năm, hoặc tệ hơn là cả đời này tôi cũng chẳng thể viết thêm nổi một bài hát nào ra hồn nữa? Lúc đó anh tính sao đây?" Hắn cay đắng thốt lên, lồng ngực phập phồng theo từng nhịp thở dồn dập.

James nhìn thẳng vào đôi mắt đang dao động dữ dội của đứa em nhỏ tuổi hơn mình. Anh không né tránh, cũng không hề tỏ ra sợ hãi trước viễn cảnh u tối mà hắn vừa vẽ ra. Ngược lại, anh chỉ khẽ bật cười, thanh âm trong trẻo dịu dàng xoa dịu đi mọi giông bão:
"Thì anh sẽ ở bên cạnh em suốt hai mươi năm đó, hoặc là cả đời này sẽ cùng em ngồi trước cây đàn này. Em không viết được nhạc thì anh nghe tiếng thở của em, miễn là chúng ta vẫn ở bên nhau."

Martin nghe đến đây thì hoàn toàn đầu hàng trước sự kiên trì và ngốc nghếch đến mức hoang đường của người đàn anh lớn tuổi. Mọi lớp rào chắn kiên cố, mọi sự gai góc bướng bỉnh mà hắn dày công dựng lên để chống chọi với thế giới thối nát ngoài kia, bấy lâu nay bỗng chốc sụp đổ hoang tàn trước sự bao dung vô điều kiện ấy. Sự thuần khiết của James như một nhát dao chí mạng, đâm xuyên qua lớp giáp sần sùi của hắn, chạm vào khoảng trống rách nát bên trong. Hắn thấy sống mũi mình cay xè, một cảm giác nghẹn ứ ứa lên tận tâm can khiến lồng ngực hắn đau thắt lại.

Để che giấu đi sự yếu đuối đang chực chờ vỡ òa, Martin bất giác bật cười. Nhưng đó là một nụ cười run rẩy, méo mó đến tội nghiệp, tiếng cười nghẹn lại nơi cuống họng nghe xót xa như tiếng thủy tinh rạn nứt:
"Anh đúng là đồ đại ngốc mà... Trên đời này làm gì có ai khờ khạo đến mức tự lao đầu vào chỗ chết như anh chứ. Ở bên tôi thì anh được cái gì ngoài sự bất hạnh?"

James thấy hắn đã chịu cười, dù nụ cười ấy trông còn đau đớn hơn cả tiếng khóc, thì hai mắt anh cũng híp lại thành hình bán nguyệt. Giọt nước mắt của sự xót xa khẽ lăn dài trên gò má từ lúc nào, nhưng anh vẫn gật gật đầu, vui vẻ thừa nhận cái danh hiệu mà hắn vừa đặt cho mình bằng tất cả sự dịu dàng còn sót lại:

"Anh biết mình ngốc từ lâu rồi mà, em đâu cần phải nhắc lại làm gì. Nhưng mà ngốc một chút cũng chẳng sao cả. Giữa cái nơi tăm tối không có lấy một ánh mặt trời này, anh chỉ cần được ở cạnh em, được nghe thấy tiếng em thở, thế là đủ rồi. Đừng đẩy anh đi có được không?"
Lời nói của anh nhẹ bẫng nhưng lại có sức nặng bóp nghẹt mọi nhịp đập trong lồng ngực Martin.

Hắn không chịu nổi nữa.

Hắn vùi mặt vào hõm vai James, đôi vai gầy run lên bần bật khi những giọt nước mắt nóng hổi, kìm nén suốt mười tám năm qua, cuối cùng cũng vỡ òa và thấm đẫm vai áo anh.

Ở một nơi góc khuất tăm tối của Xưởng số Chín. Nơi mà đôi mắt trần tục của Martin không cách nào nhìn thấy được. Muôn vàn những đốm sáng mang sắc xanh biển sâu thẳm, lạnh lẽo và cô độc đến tột cùng quanh người hắn đang từ từ chuyển dịch.

Dưới sự xoa dịu từ vòng ôm ấm áp của James. Những mảng màu xám xịt của tro tàn, màu đỏ rực giận dữ của nham thạch, hay những vệt đen tối đặc quánh của sự tuyệt vọng ban nãy đều dần bị đẩy lùi và tan biến vào hư không.

Chúng không còn nhảy múa một cách hỗn loạn và điên cuồng nữa.
Chúng trở nên mềm mại hơn.
Chuyển động nhẹ nhàng và dịu dắt nhau như một dải lụa êm ái.

Và lần đầu tiên, trong cái dải màu xanh biển tịch mịch đằng đẵng bao phủ lấy cuộc đời Martin. Bắt đầu xuất hiện một chút sắc vàng của hoa hướng dương. Đó là thứ sắc vàng dịu dàng, lấp lánh như những tia nắng mai đầu tiên rọi xuống đáy vực sâu. Hai gam màu đối lập ấy hòa quyện vào nhau và chúng nương tựa vào nhau, sưởi ấm cho nhau.

Thứ sắc màu mang hơi ấm của James.

...

Từ ngày hôm đó, James thật sự đã giữ trọn vẹn lời hứa của mình.
Anh ở cạnh Martin.

Mỗi buổi sáng, khi những tia sáng nhân tạo mờ nhạt của thành phố ngầm Lumier còn chưa kịp bật lên, Martin đã có mặt ở phòng thu của Xưởng số Chín vào lúc sáu giờ. Chỉ đúng năm phút sau, cánh cửa gỗ sẽ lại bị đẩy ra và James sẽ xuất hiện với mái tóc nâu còn rối tung chưa kịp chải chuốt.
Anh đứng ở đó, tay ôm khít một túi giấy chứa những chiếc bánh mì ngọt nóng hổi vừa ra lò từ tiệm ăn ngầm, gương mặt vẫn còn vương nét ngái ngủ nhưng nụ cười thì đã rạng rỡ chào đón ngày mới.

Đến tận đêm muộn, khi đồng hồ điểm mười một giờ đêm và Martin rốt cuộc cũng chịu thu dọn đồ đạc để ra về, James cũng sẽ lục đục ôm theo một chiếc chăn mỏng cùng cái gối quen thuộc của mình. Anh vừa đi vừa ngáp lên ngáp xuống đến chảy cả nước mắt, nhưng chân thì vẫn cứ lẽo đẽo bước theo sau lưng hắn để cùng trở về căn phòng ký túc xá chật hẹp. Có những hôm áp lực công việc đè nặng khiến Martin phải thức trắng đêm để chỉnh sửa từng dải sóng âm trên máy tính. Những lúc như thế, James tuyệt đối cũng không chịu đi ngủ trước.

Anh thức trắng cùng hắn.

Nhưng anh chẳng hề làm phiền, cũng không can thiệp vào công việc của đứa em nhỏ. Anh chỉ lặng lẽ nằm dài trên chiếc ghế sofa cũ kỹ ở góc phòng, hai tay ôm chặt lấy chiếc gối, đôi mắt lim dim mệt mỏi nhưng vẫn cố chấp hướng về phía bóng lưng gầy của hắn dưới ánh đèn bàn tù mù.

Martin nhìn qua khe phản chiếu của màn hình máy tính, không nén nổi tiếng thở dài. Hắn buông con chuột ra, quay ghế lại nhìn người đàn anh đang cố gồng mình chống lại cơn buồn ngủ kéo đến:
"Anh không biết mệt à? Mắt đã dính chặt vào nhau rồi kìa, sao không chịu đi ngủ đi chứ?"

"Có chứ, anh buồn ngủ ríu cả mắt vào rồi đây này." James lí nhí đáp, giọng khàn đi vì mệt nhưng vẫn cố mở to mắt ra nhìn hắn.
"Biết thế rồi thì sao còn cứng đầu nằm bò ra đấy làm gì? Đi về giường mà ngủ cho tử tế đi." Martin cằn nhằn, giọng điệu có chút gắt gỏng nhưng ánh mắt thì tràn ngập sự xót xa.

"Anh không đi đâu, anh phải ở đây trông em. Anh sợ lắm." James lắc đầu quầy quậy, bờ vai rụt lại trong chiếc chăn mỏng.
"Sợ cái gì chứ? Trong phòng thu này làm gì có ma mà anh phải sợ?" Martin nhướng mày hỏi gặng.

"Anh không sợ ma. Anh chỉ sợ... sợ khi anh vừa quay đi, em lại tự giam mình vào một góc rồi lại tự trách móc rằng bản thân mình vô dụng như mấy hôm trước thôi." James nói rất nhỏ, thanh âm nghẹn lại đầy vẻ lo lắng.

Martin khựng lại nửa nhịp, lồng ngực bỗng chốc dấy lên một cảm giác ấm áp xen lẫn bàng hoàng. Hắn cố nở một nụ cười bất lực để làm dịu đi bầu không khí căng thẳng:
"Anh nghĩ tôi là đứa trẻ lên ba đấy à? Tôi đâu có yếu đuối và dễ vỡ đến mức độ như vậy đâu chứ."

Nghe thấy thế, James liền dứt khoát ngồi bật dậy khỏi ghế sofa. Anh bỏ chiếc gối ôm ra, dùng đôi mắt trong veo và chứa chan sự chân thành của mình nhìn thẳng vào sâu trong ánh mắt của hắn. Anh nghiêm túc nói, từng chữ chậm rãi mà găm vào lòng đối phương:
"Nhưng ngoài việc là một người viết nhạc ra, em cũng là một con người bằng xương bằng thịt mà Martin. Mà đã là con người thì ai cũng có lúc phải kiệt sức, ai cũng có quyền được yếu đuối cả."

"Con người."

Hai từ ngữ tưởng chừng như vô cùng đơn giản ấy, vậy mà đã từ rất lâu rồi, chẳng có một ai ở cái thế giới Lumier lạnh lùng này thèm nhắc nhở để cho hắn nhớ tới. Ở nơi lòng đất thực dụng này, ai ai cũng chỉ biết nhìn vào kết quả.

Người ta khen ngợi Martin là một thiên tài âm nhạc hiếm có của Xưởng số Chín.
Người ta đánh giá hắn là kẻ chăm chỉ, điên cuồng và có tham vọng lớn lao nhất.
Ai cũng khẳng định rằng với năng lực đó, hắn chắc chắn sẽ là người có khả năng thành công và chạm tay tới Bầu Trời Sao.

Thế nhưng, tuyệt nhiên chẳng có một ai từng đứng lại để hỏi hắn xem hắn có mệt hay không. Chẳng có ai cho phép hắn được dừng lại để nghỉ ngơi.
Chỉ có duy nhất một mình James là ngoại lệ.

Anh chưa bao giờ mở miệng hỏi hắn xem ngày hôm nay đã viết được bao nhiêu khuông nhạc. Anh cũng chẳng bận tâm hỏi xem bao giờ thì bản tình ca của hắn mới có thể nổi tiếng, hay sau này hắn sẽ kiếm được bao nhiêu tiền từ những nốt nhạc ấy. Cả thế giới ngoài kia đòi hỏi ở Martin những thành tựu vĩ đại, còn James thì chỉ chấp nhặt những điều nhỏ nhặt nhất trong cuộc sống thường nhật của hắn.

Mỗi ngày gặp mặt, anh chỉ quanh quẩn hỏi hắn vài ba câu ngốc nghếch quen thuộc:
/Martin ơi, em đã chợp mắt được chút nào chưa đấy?/
/Em đã ăn hết chiếc bánh mì anh mua lúc chiều chưa?/
/Ngồi máy tính lâu như thế, đầu em có bị đau nhức ở đâu không?/

Những câu hỏi lặp đi lặp lại một cách ngớ ngẩn đến mức đôi khi Martin cảm thấy thật buồn cười và phiền phức. Nhưng chính hắn cũng không thể giải thích nổi tại sao, kể từ lúc nào không hay, bản thân lại bắt đầu có thói quen đứng ngồi không yên để chờ đợi những lời cằn nhằn dịu dàng ấy xuất hiện mỗi ngày.

Hắn nhận ra mình đã hoàn toàn chìm đắm vào sự quan tâm vụng về nhưng tràn ngập ấm áp của người đàn anh mất rồi.

...

Một buổi tối đầu hè, không khí trong thành phố ngầm Lumier bắt đầu trở nên hầm hập và ngột ngạt hơn hẳn. Cái nóng nhân tạo luồn lách qua những khe thông gió của Xưởng số Chín làm lòng người dễ sinh ra cảm giác bức bối.

Martin đang ngồi trầm ngâm trước cây đàn piano quen thuộc, những ngón tay gầy đặt hờ trên phím đàn đen trắng để tìm kiếm một vài tia cảm hứng sót lại thì bất ngờ nghe thấy tiếng loảng xoảng khá lớn phát ra từ phía sau lưng mình.
Hắn giật mình quay phắt lại, đập vào mắt là khung cảnh hỗn độn ở góc phòng thu.

James đang ngồi bệt hẳn dưới sàn bê tông lạnh ngắt, bộ dạng lóng ngóng trông đến tội nghiệp. Toàn bộ hộp màu sáp của anh đã bị rơi tung tóe, những thỏi màu sáp đủ loại lăn lóc mỗi nơi một góc. Bản thân James thì đang loay hoay gom chúng lại với khuôn mặt mếu máo. Martin bật cười bất lực, hắn đứng dậy bước tới, cúi người nhặt hộ anh vài thỏi màu rồi hỏi:

"Anh lại làm cái trò gì thế này? Đi đứng kiểu gì mà để đổ cả hộp màu ra sàn thế kia?"
James ngước khuôn mặt lấm lem một vệt màu xanh lên nhìn hắn, hai má hơi phồng lên phân trần:
"Anh có đi đứng gì đâu, tại anh mải tập trung vẽ quá nên lúc xoay người vô tình gạt tay trúng hộp màu thôi mà."

"Vẽ à? Giữa đêm hôm khuya khoắt thế này anh lại nảy ra hứng thú vẽ vời cái gì đấy?" Martin tò mò nhướng mày, ánh mắt chuyển dời sang quyển sổ vẽ đang lật dở nằm trên đùi anh.
"Anh vẽ cái này này. Vẽ về em đấy!" James lập tức vui vẻ hẳn lên như vừa lập được chiến công lớn. Anh hí hửng chìa trang giấy ra trước mặt Martin, hai mắt sáng lấp lánh chờ đợi một lời khen ngợi.

Martin nhìn xuống trang giấy trắng, rồi ngay lập tức, bờ vai hắn run lên bần bật. Hắn không thể kìm chế được nữa mà bật cười thành tiếng, một nụ cười sảng khoái hiếm hoi phá tan bầu không khí im lặng của phòng thu. Hắn chỉ tay vào bức tranh đầy hoài nghi:
"Cái gì thế này hả James? Anh nghiêm túc giải thích cho tôi xem đây là cái thứ hình thù quái dị gì đi chứ?"

Trước mắt Martin là một mớ hỗn lộn đầy những nét nguệch ngoạc của dải màu xanh biển và màu vàng đan xen vào nhau một cách vô tổ chức. Nhưng điều đáng nói nhất là ở ngay chính giữa bức tranh lộn xộn ấy, có một cục tròn xoe, mập mạp và méo mó trông chẳng khác nào một củ khoai tây vừa được đào lên từ lòng đất.

James thấy phản ứng giễu cợt của hắn thì lập tức giật phắt quyển sổ lại, ôm khư khư vào lòng như sợ hắn cướp mất. Anh bĩu môi đầy hờn dỗi, lớn tiếng phản kháng:
"Kìa, Martin! Sao em lại cười lớn như thế chứ? Đây rõ ràng là em, là toàn bộ con người em dưới góc nhìn nghệ thuật của anh mà!"
"Anh đùa tôi đấy à? Hóa ra trong mắt anh, dung nhan của tôi trông chẳng khác gì một củ khoai tây bám đầy đất cát thế kia sao?" Martin vừa cười vừa lắc đầu, bất lực trước tài hội họa trừu tượng của người đàn anh"

"Không phải khoai tây đâu mà!" James đỏ mặt tai, ra sức lắc đầu quậy quậy để thanh minh. "Cái cục tròn tròn ở giữa kia không phải là cơ thể em. Đó... đó là trái tim của em đấy chứ! Anh vẽ trái tim của em mà!"

Nụ cười trên môi Martin bỗng chốc khựng lại một nhịp, lồng ngực hắn khẽ dâng lên một dòng cảm xúc ấm áp khó tả. Hắn nhìn điệu bộ nghiêm túc của James, cố tình trêu chọc để giấu đi sự bối rối:
"Thôi đi ông tướng, tôi thấy anh vẽ xấu thật sự đấy. Nét vẽ thì nguệch ngoạc, hình dáng thì méo mó, chẳng có chút thẩm mỹ nào cả."

"Em chẳng biết thưởng thức nghệ thuật gì hết." James khẽ hứ một tiếng, lầm bầm trong cổ họng nhưng tay thì đã lén lút mở sổ ra lại, tiếp tục cầm một thỏi màu sáp lên hí hoáy tô thêm vài nét. "Tuy nó không hoàn hảo theo quy chuẩn, nhưng anh thấy nó đẹp mà. Đẹp nhất luôn ấy."

"Đẹp ở cái chỗ nào chứ?" Martin khoanh tay trước ngực, gạn hỏi.
"Vì đó là em." James ngẩng đầu lên, câu trả lời thốt ra một cách tự nhiên và chân thành đến mức khiến Martin hoàn toàn câm nín. Nụ cười trêu đùa trên gương mặt hắn hoàn toàn biến mất, nhường chỗ cho một khoảng lặng đầy rung động.

James vẫn cúi đầu, vừa tỉ mẩn di thỏi màu trên mặt giấy xù xì, vừa khẽ khàng lên tiếng phá vỡ sự im lặng:
"Martin này, em có biết một bí mật này không?"
"Hửm? Bí mật gì nữa đây?" Martin thu lại ánh nhìn, thanh âm trầm thấp vang lên.
"Thực ra, trước khi gặp được em, đôi mắt này của anh chưa bao giờ nhìn thấy được màu vàng cả." James chớp chớp mắt, giọng điệu đột nhiên trở nên xa xăm.

Martin nghe vậy thì ngẩn người ra, hắn hơi cúi đầu nhìn anh đầy vẻ hoang mang:
"Hả? Anh nói cái gì cơ? Chẳng phải anh luôn tự hào mình là thiên tài hội họa, nhìn thấu mọi dải màu sắc trên đời này sao?"
"Anh không lừa em đâu." James dừng thỏi màu trên tay lại, khẽ thở dài một tiếng nhỏ như gió thoảng.

"Trước đây, thế giới của anh vốn dĩ nghèo nàn và tẻ nhạt lắm. Mỗi khi nhìn lên trần nhà hay lật từng trang sổ, anh chỉ có thể gom nhặt được vài ba sắc thái đơn điệu. Đó là dải sắc xanh lam từ nhạt đến đậm mang đầy sự trầm uất, sắc xanh lục ngọc bảo lạnh lẽo xám xịt của những mảng tường rêu phong, và cả cái sắc trắng tinh khôi nhưng trống rỗng, lạnh lùng của những trang giấy vẽ chưa bôi mực. Anh cứ ngỡ cái thực tại tù túng này chỉ có ngần ấy thứ sắc màu chết chóc mà thôi. Thế nhưng, em biết không? Kể từ cái khoảnh khắc đầu tiên anh bước chân qua cánh cửa Xưởng số Chín này và nhìn thấy em ngồi bên cây đàn..."

James đột ngột ngẩng khuôn mặt của mình lên. Anh nhìn thẳng vào mắt Martin, ánh mắt đong đầy một thứ tình cảm nguyên sơ và thuần khiết nhất:
"Anh đã bắt đầu nhìn thấy màu vàng. Một màu vàng rực rỡ và ấm áp vô cùng."

Martin im lặng nhìn anh, trái tim trong lồng ngực hắn bỗng chốc đập lỗi mất một nhịp dữ dội. Hắn mấp máy môi, thanh âm có chút khàn đi vì xúc động:
"Ý anh là... tôi chính là dải màu vàng đó của anh sao?"

"Không phải đâu." James lắc đầu, nụ cười trên môi anh khẽ nở rộng, khiến cho đôi mắt cong lại thành hai vệt trăng khuyết cực kỳ đáng yêu. "Con người thật của em không phải là màu vàng. Em là biển cả, là một dải màu xanh biển sâu thẳm, tĩnh lặng và cô độc. Thế nhưng, em có biết điều kỳ diệu là gì không? Đó là khi biển cả tìm thấy mặt trời của riêng mình, mặt biển sẽ lập tức phản chiếu nên những ánh hoàng hôn mang sắc vàng lấp lánh và ấm áp nhất."

Martin nhìn sững vào đôi mắt đang cười cong cong của đối phương, lồng ngực hắn nghẹn ứ lại trước câu nói đầy tình cảm của anh. Hắn không chịu nổi sức nóng tỏa ra từ ánh mắt chân thành ấy, bất giác quay ngoắt mặt đi chỗ khác để né tránh. Thế nhưng, dẫu có giấu được ánh mắt, hắn cũng chẳng cách nào giấu nổi hai bên vành tai lúc này đã đỏ ửng lên như sắp bốc cháy vì ngượng ngùng. Hắn hắng giọng một cái, lí nhí mắng một câu che đậy:
"Anh... anh lại bắt đầu nói mấy lời sến sẩm, linh tinh để trêu chọc tôi rồi đấy."

James nhìn thấy điệu bộ xấu hổ hiếm hoi của đứa em trai lạnh lùng thường ngày thì liền bật cười khúc khích đầy đắc ý. Anh nghiêng hẳn đầu sang một bên, cố tình rướn người lên để nhìn bằng được vào khuôn mặt đang cố né tránh của hắn, giọng trêu chọc ra mặt:
"Anh thề là anh nói thật lòng một trăm phần trăm mà! Xem kìa, Martin của chúng ta đỏ mặt rồi kìa!"

Martin bị nói trúng tim đen liền giật nảy mình. Hắn lập tức đưa một tay lên che ngang mặt, cố tình hạ thấp giọng để át đi sự bối rối đang dâng trào:
"Anh im đi! Do cái máy sưởi trong phòng thu này bị hỏng nên mới nóng thế thôi. Ai đỏ mặt chứ?"

"Em đừng có mà lừa anh nha!" James lém lỉnh chu mỏ, ngón tay thon gầy còn dính vệt màu sáp chọc chọc vào má hắn. "Máy sưởi hỏng mà chỉ có mình tai với má của em đỏ lên như hai quả cà chua chín thế kia à? Tin tồ dối trá nhé!"

Hắn bị anh chọc đến mức vừa ngượng vừa bất lực. Hắn dứt khoát nắm lấy cổ tay James, giữ chặt để anh không quậy phá nữa. Hắn lườm anh một cái, nhưng ánh mắt chẳng có chút dọa dẫm nào, chỉ có sự dung túng ngập tràn:
"Anh còn nói nhảm nữa là tôi tịch thu hết đống màu sáp này của anh, cho anh khỏi vẽ vời gì luôn bây giờ. Có chịu im lặng để tôi làm việc tiếp không hả?"

James bị giữ tay nhưng chẳng hề sợ hãi. Anh nhìn bàn tay to lớn đang bao trọn lấy cổ tay mình, rồi lại ngước lên nhìn bờ môi đang mím chặt của hắn, nụ cười trên môi anh càng lúc càng mở rộng:
"Được rồi, được rồi, anh không trêu em nữa là được chứ gì. Nhưng mà... Martin đỏ mặt trông đáng yêu thật mà."

"James!"
Martin nghiến răng gọi tên anh, nhưng cuối cùng cũng chỉ biết buông tay anh ra rồi quay ngoắt người lại phía bàn làm việc. Chỉ có điều, tiếng cười khúc khích như tiếng chuông bạc của James ở phía sau cứ thế lọt vào tai hắn, khiến cho dải màu vàng lấp lánh trong lòng hắn lại được dịp bùng lên rực rỡ.

...

Đêm ấy, bầu không khí của thành phố ngầm Lumier xám xịt dường như cũng chịu dịu lại một chút. Sau trận cười đùa dai dẳng rôm rả cả một góc phòng, không gian trong Xưởng Âm Thanh số Chín lại chìm vào sự tịch mịch quen thuộc vốn có của nó.

Martin vẫn ngồi im lìm trước cây đàn piano cũ kỹ. Đôi bàn tay gầy thon thả đặt hờ trên những phím đàn đen trắng lạnh ngắt, bất động như một bức tượng đá. Đêm nay, những nốt nhạc kiêu kỳ vẫn cứng đầu từ chối xuất hiện trong tâm trí hắn. Trang bản phổ đặt trên giá vẫn chỉ là một khoảng trắng trơn trần trụi đến đáng sợ.

Thế nhưng, thật kỳ lạ làm sao, lần này Martin không còn cảm thấy những cơn thịnh nộ điên cuồng chực chờ bóp nghẹt lồng ngực mình như trước nữa. Nỗi khó chịu xót xa từng cào xé tâm can hắn suốt nhiều tuần qua bỗng chốc bốc hơi, nhường chỗ cho một khoảng lặng tĩnh mịch, êm dịu đến lạ lùng.

Hắn khẽ buông một tiếng thở dài, rồi chậm rãi xoay người lại nhìn về phía góc phòng. Trên chiếc ghế sofa da đã sờn rách, James đang nằm co rúm người lại. Chiếc chăn thô mỏng manh đã bị trượt xuống một nửa, để lộ bờ vai gầy guộc dưới lớp áo thun rộng thùng sình. Mấy lọn tóc nâu mềm mại rũ xòa trước trán, che đi hàng lông mi đang khép chặt. Anh ngủ rất ngon, hơi thở đều đặn và bình yên đến mức tưởng như giông bão ngoài kia chưa từng chạm tới nơi này.

Martin đứng dậy, từng bước chân giẫm trên sàn bê tông nhẹ nhàng đến mức tối đa để không phát ra bất kỳ tiếng động nào. Hắn tiến lại gần, cúi người cầm lấy mép chăn, cẩn thận kéo cao lên tận cổ cho anh. Chính trong khoảnh khắc cận kề ấy, ánh mắt hắn vô tình va phải quyển sổ vẽ đang mở hé, nằm chênh vênh ngay sát mép ghế sofa.

Theo thói quen, Martin định vươn tay đóng nó lại để tôn trọng sự riêng tư của người đàn anh. Thế nhưng, một trang giấy vẽ lật giở dở dang với những vệt màu quen thuộc đã khiến đầu ngón tay hắn hoàn toàn khựng lại giữa không trung. Hắn bần thần mất vài giây, rồi không kìm lòng được mà nhẹ nhàng cầm quyển sổ lên.

Đó là một bức tranh vẽ chính hắn.

Trong tranh, Martin đang ngủ gục bên cạnh cây đàn piano, gương mặt hằn rõ nét mệt mỏi với đôi lông mày khẽ chau lại ngay cả trong giấc ngủ. Bên cạnh tay hắn là một cốc cà phê đen ngòm đã cạn phân nửa. Và ở một góc trên đầu hắn, James đã tỉ mẩn dùng màu sáp sặc sỡ để vẽ nên vô vàn những ngôi sao nhỏ lấp lánh, như muốn thắp sáng cho khoảng không gian u tối xung quanh.

Nhưng điều khiến tim Martin thắt lại, chính là dòng chữ viết tay nguệch ngoạc, nét mực có chỗ đậm chỗ nhạt ở ngay phía dưới bức tranh:
/Martin của anh nhất định sẽ trở thành người tuyệt vời nhất trên đời./

Hắn đứng chết trân tại chỗ, lồng ngực như có một luồng điện xẹt qua, tê dại và run rẩy.
Ngón tay hắn hơi run lên khi lật sang trang tiếp theo.
/Martin hôm nay lại quên ăn rồi. Đứa trẻ ngốc này lúc nào cũng ngược đãi bản thân hết./

Lật thêm một trang nữa.
/Ngày hôm nay Martin chịu cười với anh rồi! Nụ cười của em ấy thực ra đẹp lắm, ước gì em ấy cười nhiều hơn một chút./

Trang tiếp theo.
/Martin ngủ có hai tiếng đồng hồ thôi. Nhìn quầng thâm dưới mắt em mà anh thấy xót xa quá./

Lật tiếp.
/Hôm nay Martin trông buồn lắm. Em ấy cứ nhìn trân trân vào khoảng không. Ước gì mình có thể giúp được cho em ấy nhiều hơn nữa, ước gì mình có thể gánh vác hộ em một chút áp lực này./

Martin cắn chặt môi, cắn mạnh đến mức cảm nhận được cả vị chát đắng nơi đầu lưỡi để ngăn không cho một tiếng nấc nghẹn ngào bật ra khỏi cổ họng. Khóe mắt hắn cay xè, hầm hập nóng. Hắn khẽ khàng, trân trọng khép quyển sổ vẽ lại rồi đặt nó về vị trí cũ. Martin chậm rãi quay sang nhìn người đàn ông đang ngủ say sưa trên sofa.

Bên ngoài cửa kính bám đầy bụi bặm, hệ thống đèn chiếu sáng công cộng của thành phố ngầm Lumier tắt gần hết để tiết kiệm năng lượng. Chỉ còn lại vài ánh đèn neon leo lét, yếu ớt hắt vào căn phòng thu nhỏ bé những vệt sáng mờ ảo.

Martin ngồi thụt xuống sàn, tựa lưng vào thành sofa ngay cạnh chỗ James nằm.

Hắn đưa bàn tay thô ráp của mình lên, nhẹ nhàng lùa những ngón tay vào mái tóc mềm mại của James, khẽ vuốt ve như sợ chỉ cần mạnh tay một chút là sẽ làm vỡ tan giấc mộng đẹp của anh.

Lần đầu tiên trong cuộc đời mười tám năm đầy rẫy những vết thương và sự ghẻ lạnh của mình, có một người đặt toàn bộ sự quan tâm, đặt toàn bộ thế giới của họ lên một kẻ lầm lì, gai góc như hắn. Người ta đến với hắn vì tài năng, vì sự lợi dụng, hoặc vì muốn nhìn thấy hắn thành công để trục lợi. Chưa từng có ai để tâm xem hắn ăn có ngon không, ngủ có đủ giấc không, hay lòng hắn đang rỉ máu vì những vết thương nào.

Và cũng là lần đầu tiên, Martin cảm thấy cái khát vọng phải trở nên nổi tiếng, phải đứng trên đỉnh vinh quang không còn là thứ duy nhất thúc ép hắn phải thức trắng những đêm dài đơn độc nữa. Bởi vì ngay tại khoảnh khắc này, ở nơi Xưởng Âm Thanh Số Chín rách nát và chật hẹp dưới đáy thành phố này, đã có một người luôn ở đó để chờ đợi hắn.

Cho dù hắn có viết được nhạc hay không.
Cho dù hắn có thành công vang dội hay thất bại thảm hại đến mức trắng tay.
Cho dù cả thế giới này có quay lưng và xem hắn như một kẻ vô dụng, thì người ấy vẫn sẽ ở đây, ôm lấy chiếc gối cũ, ngáp ngắn ngáp dài rồi nở một nụ cười rạng rỡ như ánh mặt trời để chào đón hắn.

Những thanh âm quen thuộc bấy lâu nay bỗng chốc vang vọng lại trong tâm trí Martin, sống động và ngọt ngào đến lạ lùng:

"Martin ơi, em xem này, anh vừa xếp hàng mua được bánh cá nóng hổi cho em đây này!"
"Martin ơi, hôm nay trời nhân tạo đẹp lắm đó, em ra ngoài đi dạo với anh một chút đi."
"Martin, đừng làm việc nữa mà, đi ngủ đi em."
"Martin..."
"Martin..."

Hắn lẩm bẩm cái tên của chính mình qua làn hơi thở mỏng mảnh. Chẳng biết từ bao giờ, hai âm tiết vốn dĩ vô cảm ấy, một khi được thốt ra từ khuôn miệng của James, lại trở thành thứ giai điệu dịu dàng, êm ái nhất mà Martin từng được nghe thấy trong cuộc đời này. Nó còn hay hơn bất kỳ bản tình ca vĩ đại nào mà hắn hằng ao ước viết ra.

Và cũng chẳng có một ai biết được, ngay trong khoảnh khắc Martin khẽ rướn người lên, đặt một nụ hôn nhẹ bẫng, run rẩy và tràn ngập sự trân trọng lên mái tóc mềm mại của James đang ngủ say. Sâu trong khoảng không gian tĩnh mịch của phòng thu, một nốt nhạc nhỏ xíu, vô hình đã lặng lẽ được sinh ra.

Nó lơ lửng, nhảy múa giữa không trung một cách tự do. Trên thân nốt nhạc ấy, dải màu xanh biển nhạt của đại dương tĩnh lặng và dải màu vàng ấm áp của ánh mặt trời đang quấn quýt, hòa quyện vào nhau không rời.

Đó là nốt nhạc đầu tiên của một bài hát chưa có tên.
Bản tình ca viết riêng cho hai kẻ tìm thấy nhau dưới đáy Lumier tăm tối.

...

Mùa đông năm tiếp theo đến muộn, và khi nó xuất hiện, cả thành phố ngầm Lumier như chìm vào một màu trắng dịu dàng của những bông tuyết nhân tạo rơi lả tả. Những tinh linh âm thanh bắt đầu kỳ ngủ đông, lười biếng nằm cuộn tròn trên mái nhà xưởng.

Tiếng chuông gió treo trước hiên Xưởng số Chín thi thoảng lại kêu leng keng, vỡ ra những âm thanh thanh mảnh mỗi khi có một đợt gió lạnh lùa qua.

Trong phòng thu, Martin vẫn làm việc điên cuồng trước màn hình máy tính, còn James vẫn nằm dài trên chiếc sofa quen thuộc, ôm lấy cái gối cũ và ngáp ngắn ngáp dài như một thói quen bất biến. Mọi thứ dường như chẳng có gì thay đổi, nếu như Martin không nhạy cảm nhận ra một điều khuất tất đầy bất an: James không còn ngước nhìn lên khoảng không để bắt lấy những đốm sáng nữa.

Ngày trước, mỗi khi một giai điệu mới được Martin nhen nhóm lên, James sẽ là người đầu tiên nhảy dựng lên, cười thật tươi rồi chỉ tay vào hư không đầy hào hứng:
"A!"
"Màu hồng kìa!"
"Màu vàng này!"
"Martin nhìn kìa, có một ngôi sao nhỏ vừa bay qua đó!"

Nhưng gần đây, anh chỉ im lặng, đôi mắt nhìn trân trân vào khoảng không một cách vô định. Martin chỉ nghĩ đơn thuần là do James mệt. Cho đến một buổi tối muộn, khi hắn vừa hoàn thành xong đoạn hòa âm mới cho một đoạn nhạc chạy thử, hắn liền quay đầu lại phía sofa:

"James."
"Hả? Anh vẫn đang chú ý nghe em nói đây mà. Có chuyện gì cần anh giúp sao, Martin?"

James khẽ chớp mắt một cái, như thể đang cố gắng xua tan đi một màn sương mù vô hình đang giăng kín trước mắt, rồi anh mới mệt mỏi dời tầm nhìn về phía hắn.

"Màu gì?"
Martin hỏi, thanh âm trầm thấp bỗng chốc dấy lên một nỗi bất an mơ hồ, hắn đứng xoay hẳn người lại, ánh mắt khóa chặt vào từng biểu cảm nhỏ nhất trên gương mặt của người đàn anh lớn tuổi.

"Hửm? Em vừa nói cái gì cơ? Tự nhiên lại hỏi ngang xương như thế làm anh chưa kịp hiểu gì cả."
"Tôi hỏi là đoạn nhạc tôi vừa mới hoàn thành hòa âm và chạy thử ban nãy ấy. Theo thói quen của anh, anh nhìn thấy những nốt nhạc đó hiển hiện lên quanh người tôi có màu gì?"

"À..."
James bỗng nhiên sững người lại mất vài giây, nụ cười rạng rỡ thường ngày trên môi anh chợt trở nên gượng gạo và cứng đờ hơn bao giờ hết, ánh mắt anh vô thức đảo quanh căn phòng thu một cách dáo dác như đang cố bấu víu vào một khoảng không vô định để tìm kiếm câu trả lời:
"Là màu xanh."

"Nhưng cụ thể là xanh gì chứ? Xanh biển sâu cô độc, xanh ngọc bảo rêu phong, hay là sắc xanh lam của bầu trời trước cơn giông mà anh vẫn hay nói? Anh nhìn kỹ lại xem đó là sắc độ nào đi chứ!"
Martin gặng hỏi bằng một giọng điệu bất giác trở nên dồn dập và nghẹn ứ nơi lồng ngực, đôi lông mày của hắn đã chau chặt lại thành một đường thẳng đầy vẻ căng thẳng và sợ hãi.

"..."
"Thì... thì chỉ là màu xanh thôi mà. Nó cứ là một mảng màu xanh bình thường như bao màu xanh khác ngoài kia thôi ấy, có sắc độ gì đặc biệt đâu mà em lại cứ phải gặng hỏi kỹ càng đến mức như thế chứ?"

James né tránh ánh mắt của hắn, lí nhí đáp.

Martin hoàn toàn im lặng, cảm giác như có một gáo nước lạnh vừa dội thẳng xuống đỉnh đầu khiến toàn thân hắn tê dại.

Ngày trước, mỗi khi nghe thấy thanh âm từ những phím đàn của hắn, James sẽ lập tức thao thao bất tuyệt bằng chất giọng tràn ngập niềm tự hào. Anh có thể say sưa kể về sắc đỏ rực của nham thạch nồng nhiệt, màu vàng rực rỡ của hoa hướng dương sưởi ấm đêm đông, hay sắc tím nhạt của những đóa tử đinh hương mộng mơ. Đôi mắt kỳ diệu ấy từng dễ dàng bóc tách và phân biệt được cả hàng trăm sắc độ phức tạp khác nhau, thổi bùng sự sống vào cái thế giới ngầm đơn điệu này.

Nhưng hôm nay, mọi dải màu sống động ấy đã hoàn toàn sụp đổ. Câu trả lời của anh chỉ vỏn vẹn hai chữ: màu xanh. Một màu xanh chung chung, trống rỗng và bạc bẽo đến mức không mang theo bất kỳ một chút sinh mệnh nào.

...

Mấy ngày sau đó, nỗi sợ hãi trong lòng Martin càng lúc càng được hiện thực hóa một cách tàn nhẫn. Hắn phát hiện hộp màu sáp sặc sỡ của James đã bị nhét sâu vào góc bàn, phủ lên một lớp bụi mờ xám xịt. Quyển sổ vẽ từng chứa đựng những nét nguệch ngoạc đáng yêu cũng không còn mở ra nữa, những trang giấy đứng yên ở một ký ức cũ kỹ. James vẫn cười, vẫn ôm lấy hắn từ phía sau, vẫn líu ríu kể cho hắn nghe vài ba câu chuyện vụn vặt mỗi ngày để xua tan không khí căng thẳng. Nhưng anh tuyệt nhiên chẳng còn đụng vào một cây bút vẽ nào nữa. Thỉnh thoảng, Martin lại bắt gặp James đứng chôn chân trước tấm cửa kính phòng thu rất lâu, ánh mắt anh ngơ ngác, mông lung nhìn ra ngoài hành lang như đang cố gắng tìm kiếm một thứ gì đó đã từng tồn tại, nhưng nay đã biến mất.

Một tối nọ, khi không gian chỉ còn lại tiếng lạch cạch của bàn phím, James chợt lên tiếng, phá vỡ sự tĩnh lặng bằng một câu hỏi bâng quơ:
"Martin này."
"Hửm? Tôi nghe đây, anh nói đi."
"Em... em từng nói với anh là bài hát của em có màu gì ấy nhỉ?"

Ngón tay Martin đang đặt trên bảng điều khiển chỉnh nhạc đột ngột khựng lại, toàn thân hắn cứng đờ:
"Màu xanh biển. Anh từng nói nó là màu xanh biển sâu thẳm, phối với màu vàng hoa hướng dương của anh."
"Vậy hả?"

James khẽ bật cười, một nụ cười nhẹ bẫng nhưng nghe chát đắng đến tội nghiệp:
"Em xem đầu óc anh này, anh quên mất rồi."
Cây bút cảm ứng trên tay Martin rơi thẳng xuống bàn, lăn dài rồi rơi xuống đất. Hắn quay ngoắt người lại, giọng điệu không giấu nổi sự run rẩy:
"Anh quên? Một người luôn bị ám ảnh bởi màu sắc như anh mà lại nói là mình quên sao, James?"

"Ờm thì..."
James vẫn cố giữ nụ cười trên môi, nhưng hai bàn tay anh đã vô thức siết chặt lấy vạt áo:
"Chắc là tại dạo này anh ngủ ít quá, đầu óc cứ nhớ nhớ quên quên. Hoặc là do anh già rồi cũng nên."

Martin chẳng thể nào cười nổi nữa.

Hắn nhìn thấu qua lớp vỏ bọc cố tỏ ra bình thản ấy, nhận ra đôi mắt vốn luôn trong trẻo như mặt hồ của James giờ đây đang dần mờ đục. Giống như một màn sương vô hình đang từ từ nuốt chửng lấy thế giới lộng lẫy trong mắt anh.

Chính trong những ngày tháng tăm tối và nghẹt thở khi chứng kiến sự lụi tàn của James, Martin đã trút hết mọi bất lực, xót xa cùng thứ tình yêu nguyên sơ nhất vào những phím đàn. Hắn lao vào sáng tác như một kẻ điên, điên cuồng níu giữ chút ánh sáng cuối cùng của người kia. Và rồi, ca khúc mang tên Lullaby đã ra đời, một khúc hát ru được hoàn thành chỉ sau vài đêm ngẫu hứng trong nước mắt.
"Em nghĩ ca khúc này đã nói hộ toàn bộ những điều em chôn giấu."

Martin ngồi bệt dưới đất, tựa đầu lên gối James. Khi bản demo đầu tiên cất lên, hắn mới khàn giọng nói tiếp:
"Dù sự mệt mỏi và bất an vốn đã thấm đẫm trong những bài hát trước, nhưng Lullaby lại khiến em đau lòng hơn cả. Phần điệp khúc thực ra là vì em đã thấy anh cứ chập chờn ngủ gật trên chiếc sofa cũ kỹ kia sau những đêm thức trắng cùng em. Nó ghi lại trọn vẹn sự kiệt sức, nhưng cũng là lúc chúng ta chân thật với nhau nhất."

James nghe vậy thì khẽ mỉm cười. Đôi bàn tay gầy guộc luồn vào mái tóc Martin, dịu dàng đáp lại:
"Anh hy vọng mọi người dưới thế giới ngầm này sẽ thích nó. Với anh, Lullaby là những gì tự nhiên và nguyên bản nhất. Nó đơn giản, trần trụi, nhưng lại là thứ khiến anh không thể nào quên trong cuộc đời này."

Bản phổ của Lullaby lật mở, từng câu từ hiện lên như lời tự sự đầy đớn đau của Martin dành cho người đàn anh, và cũng là lời hồi đáp bao dung của James dành cho hắn giữa một Lumier buốt giá.

"Ooh, ooh
Ooh, ooh
Ooh, ooh
Anh còn bao việc phải làm.
Trời đã lạnh mà sao em còn bật điều hòa?
Đôi mắt đỏ hoe và buổi rạng đông buốt giá của anh.
Anh gượng mình, chẳng để ngã quỵ, lặng lẽ xếp những quả cầu
Để con số cứ đầy lên, lấp kín chính anh.
Nghe người ta bảo hãy ngủ đi, anh chẳng nỡ thuận theo
Nhưng rồi, xin cứ ru anh vào giấc.

Ooh, ooh
Ooh, it's a lullaby, it's a lullaby
Ồ, khúc hát ru ấy, chính là khúc hát ru ấy.
Những mùa đã trôi qua dưới lòng đất sâu thẳm
Những đêm trắng đem thời gian ra vay mượn
Góc phòng kia còn bỏ quên những thỏi màu năm cũ
Giấc ngủ còn chẳng đủ, cớ sao vẫn mộng mơ?

Dẫu sao năm tháng rồi cũng sẽ qua
Anh đếm lại những xúc cảm đã xa
Cùng những người bạn còn ở lại, sưởi ấm tuổi thiếu niên
Bạn bè vẫn luôn đứng về phía anh.

(...)

...

Giai điệu của "Lullaby" tắt dần, trả lại cho phòng thu xưởng số Chín một khoảng lặng im lìm đến đáng sợ. Martin nhìn trân trân vào những nốt nhạc trên màn hình, lồng ngực thắt lại thành một nỗi đau đớn tột cùng.

Bởi hắn nhớ.
Rất lâu trước đây.

Có một giai thoại cổ xưa, hư thực và nhuốm màu thần tích, từng được thì thầm qua bờ môi của những người nghệ sĩ già nua, tàn tạ nơi góc khuất tăm tối dưới lòng đất này.

Họ nói rằng, những linh hồn có thể dùng đôi mắt trần tục để nhìn thấu vũ điệu sắc màu của âm thanh không phải người phàm:

Họ vốn là những đứa trẻ đặc biệt được Thư viện Trăng chọn trúng, được dòng sữa ánh sáng của những vì tinh tú yêu thương và ban phước lành từ thuở khai sinh. Mỗi nốt nhạc họ nghe thấy là một sợi tơ dệt nên thế giới quan lộng lẫy, biến cuộc đời họ thành một tạo vật duy mỹ giữa nhân gian.

Thế nhưng, chương nhạc của số phận vốn dĩ luôn tàn nhẫn và đầy rẫy những sự đánh đổi tai ương. Thư viện Trăng ban cho họ đôi mắt thần kỳ, nhưng cũng đặt lên vai họ một lời nguyền nghiệt ngã. Một khi những đứa trẻ của ánh trăng đánh mất đi giấc mơ nguyên bản của chính mình, hoặc để cho hiện thực khốc liệt mài mòn đi ý chí, ngọn lửa linh hồn trong họ sẽ nguội lạnh.

Cuộc đời của chúng nửa nát nửa lành thế đấy.
Người vẽ đời chưa xong, vẽ tình chưa trọn.

Kéo theo đó, những dải màu sắc kỳ diệu phủ quanh cuộc đời họ sẽ cứ thế nhạt nhòa, rệu rã rồi dần dần biến mất hoàn toàn, trả lại một khoảng không xám xịt của tro tàn. Để rồi cuối cùng, khi mảng màu cuối cùng ly tán, hồi kết đáng sợ nhất sẽ giáng xuống. Bản thể bằng xương bằng thịt của họ sẽ không còn chỗ trú ngụ, họ sẽ tan biến vào những giai điệu chưa hoàn thành, hóa thành một cái bóng vô hình vô dạng, vĩnh viễn bị giam cầm trong những khuông nhạc dang dở. Giống như một bọt nước vỡ tan giữa đại dương, dường như chưa từng tồn tại trên cõi đời này.

Martin run rẩy quay đầu lại nhìn James, hơi thở của hắn nghẹn đặc nơi cuống họng. Nhìn bờ vai gầy đang chìm dần vào bóng tối của phòng thu, hắn sợ hãi nhận ra:

Thế giới của James đang mất màu, lời nguyền của Thư viện Trăng đã bắt đầu ứng nghiệm, và người hắn yêu, phải chăng cũng đang lùi bước về phía bóng tối của sự tan biến vĩnh hằng.

...

Đêm đó, sau khi những lời thì thầm về lời nguyền nghiệt ngã của Thư viện Trăng cứ xoáy sâu vào tâm trí, Martin không thể ngồi yên được nữa. Hắn quyết định phải đi tìm sự thật, nhưng việc này tuyệt đối không thể để cho người kia biết được.

Hắn ráng bấm bụng ngồi đợi cho tới khi cái ông anh quý hóa kia phát ra tiếng thở đều đều hệt như một chú mèo con đang say giấc nồng thì mới dám rón ra rón rén mà vén chăn lủi xuống giường. Nghĩ mà nó chán, đường đường là chủ nhân cái phòng thu này mà cái điệu bộ lén lén lút lút nhìn qua nhìn lại của hắn trông chẳng khác gì mấy tên trộm gà trộm chó đang chuẩn bị đi làm ăn phi vụ lớn cả.

Cơ mà đời đâu có dễ ăn như thế, ngay cái khoảnh khắc ngón tay hắn vừa chạm vào cái nắm cửa lạnh ngắt thì phía sau bỗng vang lên tiếng sột soạt tai quái của chăn đệm làm hắn muốn thót cả tim ra ngoài. Cái bóng người trên sofa tự dưng dở chứng trở mình rồi cựa quậy hai bả vai làm Martin sợ hú hồn chim én.

Hắn lập tức đứng hình mất mấy năm giây. Mặt mũi lúc này cắt không còn một giọt máu còn hai mắt thì trợn ngược lên nhìn chằm chằm vào cái gối ôm. Trong lòng hắn không ngừng lầm bầm mắng rủa cái ông anh báo thủ nhà mình sao mà ngủ nghê cũng khó chiều quá đi mất:
"Ngủ thì ngủ ngoan giùm cái đi ông tướng ơi. Muốn hù chết đứa em trai độc nhất này của anh thì anh mới vừa lòng hả?"

Thề có chúa là hắn đã phải cắn răng đóng giả làm một bức tượng đá bất động suốt năm phút đồng hồ liền. Mồ hôi hột tuôn ra ướt đẫm cả lòng bàn tay chỉ vì cái nỗi sợ hãi tột cùng rằng cái con người thích mè nheo kia mà thức giấc vào lúc này thì kế hoạch coi như xôi hỏng bỏng không:
"Anh mà mở mắt ra bây giờ là tôi tịch thu hết đống màu sáp với cấm cửa không cho ăn bánh cá nữa luôn đó nha."

May phước làm sao, James chỉ là đang cựa quậy tìm cái tư thế thoải mái hơn để rúc sâu vào chăn rồi lại tiếp tục ngủ say như chết. Lúc này hắn mới dám lén lút vuốt ngực thở phào nhẹ nhõm một cái rõ dài.
"Đúng là cái đồ đáng ghét làm người ta đứng tim."

Hắn lẩm bẩm một câu mắng yêu đầy bất lực rồi nhanh tay lách người chuồn êm ra ngoài trước khi cái lệnh giới nghiêm quỷ quái của Lumier kịp tới tóm gáy.

...

Bước chân hắn dồn dập, hoảng loạn giẫm lên những con phố nồng nặc mùi dầu máy và khói bụi công nghiệp, hướng thẳng về phía khu lưu trữ cổ xưa nằm sâu trong lòng đất - nơi duy nhất còn sót lại những mảnh tàn tích chữ viết của một thời đại đã mất. Martin lách qua những dãy hành lang tối tăm, đổ nát, dùng chút ánh sáng leo lét từ chiếc đèn pin cầm tay để tự mở đường cho mình. Hắn lao vào những giá sách khổng lồ, điên cuồng lục tung tất cả mọi thứ có trong thư viện tăm tối của Lumier.

Hắn lật tung những cuốn sách cũ kỹ mục nát rách bươm, gạt đi lớp bụi dày cộp bám trên những bản ghi chép cổ của các nghệ sĩ lang thang đời trước. Hắn nghiền ngẫm từng trang giấy ố vàng chứa đựng những truyền thuyết hoang đường tưởng chừng như chẳng còn một ai trên đời này thèm tin tưởng. Mồ hôi lạnh túa ra ướt đẫm lưng áo, hòa cùng nỗi sợ hãi đang bóp nghẹt lấy thanh quản của hắn theo từng giây đồng hồ trôi qua.

Đến tận khi rạng đông buốt giá bắt đầu nhen nhóm ở phía rìa thành phố ngầm, đôi mắt Martin đã hằn lên những tia máu đỏ hoe vì kiệt sức. Chính vào khoảnh khắc tưởng chừng như đã tuyệt vọng, những ngón tay run rẩy của hắn chợt khựng lại trước một dòng chữ nhỏ, mờ nhạt nằm khuất sâu trong một bản thảo viết tay không có tựa đề.

/Nếu người nhìn thấy màu sắc ngừng mơ ước, cơ thể họ sẽ dần trở về với âm nhạc./
/Ban đầu bọn họ sẽ mất đi sắc màu./
/Sau đó là ký ức./
/Và cuối cùng, là sự tồn tại./

Martin cảm thấy đầu ngón tay mình lạnh buốt, một cái lạnh thấu xương tủy lan nhanh khắp lục phủ ngũ tạng. Hắn đánh rơi cuốn sách xuống sàn, chẳng kịp nhặt lên mà lập tức quay đầu, dùng hết sức bình sinh chạy thục mạng trở về Xưởng số Chín. Khi hắn đẩy cửa bước vào phòng thu, James vẫn đang ngủ say sưa trên chiếc sofa da quen thuộc. Anh co rúm người lại bên trong chiếc chăn lớn thô ráp để trốn tránh cái lạnh tràn vào từ khe cửa gió.

Vẫn là gương mặt hiền lành thân thương ấy.
Vẫn là mái tóc nâu mềm mại rũ xòa trước trán mà hắn vừa mới chạm vào đêm qua.
Thế nhưng, khi Martin quỳ sụp xuống bên cạnh, run rẩy vươn tay ra chạm nhẹ vào mu bàn tay đang để trần của anh, bước lòng hắn bỗng chốc hụt đi một nhịp dữ dội. Hắn nhận ra, bàn tay của James lúc này lại lạnh quá.

Nó lạnh ngắt, không có chút hơi ấm nào của một cơ thể sống, và lạnh đến mức khiến cho cả trái tim đang đập liên hồi trong lồng ngực Martin cũng phải run lên bần bật vì sợ hãi. Hắn cứ thế ngồi bất động bên mép sofa, nắm chặt lấy bàn tay lạnh lẽo ấy, thức trắng cho đến khi bình minh lên.

...

Sáng hôm sau, khi những tia sáng nhân tạo mờ nhạt của mùa đông chiếu qua ô kính, James khẽ động đậy mi mắt rồi từ từ tỉnh dậy. Vừa mở mắt ra, anh đã thấy Martin đang ngồi thu lồi một cục bên cạnh giường, đôi mắt đỏ hoe, hằn rõ quầng thâm đầy mệt mỏi đang trân trân nhìn mình không chớp. James ngơ ngác mất một lúc rồi khẽ thốt lên tiếng kêu đầy ngạc nhiên:
"Ơ?"
"Martin... sao anh nhìn em ghê thế? Sao đêm qua em không ngủ đi?"

Martin cố gắng điều chỉnh cơ mặt, nặn ra một nụ cười nhẹ bẫng để che giấu đi sự hoảng loạn tột cùng trong lòng mình:
"Tôi không ngủ được."

James nhìn điệu bộ bướng bỉnh ấy thì bất lực thở dài, anh đưa bàn tay gầy guộc của mình lên, nhẹ nhàng vuốt lại mấy lọn tóc rối cho hắn, giọng cằn nhằn đầy xót xa:
"Đồ ngốc này."
"Em lại thức trắng đêm nữa rồi đúng không? Đã bảo là phải giữ gìn sức khỏe cơ mà."

Martin không né tránh cái chạm của anh, hắn khẽ cúi đầu xuống, thanh âm trầm thấp và khàn đặc vang lên, chứa đựng một sự nghiêm túc đến nghẹt thở:
"James."
"Sao? Anh nghe đây, có chuyện gì mà trông em nghiêm trọng thế?"
"Anh... anh còn mơ không?"

James nghe câu hỏi lạ lùng ấy thì hơi nghiêng đầu sang một bên, đôi mắt ngơ ngác lộ rõ vẻ khó hiểu:
"Mơ cái gì cơ? Tự nhiên lại hỏi anh mấy chuyện này làm gì?"

"Tôi hỏi anh còn giữ những giấc mơ của ngày xưa không?" Martin nhìn thẳng vào mắt anh, từng chữ thốt ra như đang cầu xin một tia hy vọng. "Mơ được cầm cọ vẽ lại thế giới, mơ được tự do nhìn thấy muôn vàn màu sắc rực rỡ, mơ được đặt chân đến vùng đất Somnia đầy nắng, mơ được nổi tiếng để cả thế giới biết đến tài năng của anh... Anh còn mơ được làm những điều mà anh thực sự thích nữa không?"

James bỗng chốc im lặng. Khoảng không gian giữa hai người đột ngột chìm vào một sự tịch mịch kéo dài đến đáng sợ. Một lúc lâu sau, James mới khẽ cong khóe môi lên thành một nụ cười.

Nụ cười ấy vẫn dịu dàng, bao dung và ngốc nghếch y như cái ngày đầu tiên anh bước chân vào phòng thu này để sưởi ấm cho hắn:
"Anh cũng không biết nữa."
"Thực ra, anh thấy cuộc sống hiện tại như thế này cũng ổn lắm rồi."

Martin nghe hai chữ "ổn" thốt ra từ miệng anh thì lồng ngực như có một ngọn lửa giận dữ lẫn bất lực bùng lên, hắn vô thức siết chặt lấy bàn tay đang nắm của hai người:
"Ổn sao? Như thế này mà anh gọi là ổn được à?"

"Đúng, ổn mà." James nhẹ nhàng dùng ngón cái vuốt ve mu bàn tay hắn để trấn an. "Bởi vì ở hiện tại, anh đã có Martin ở bên cạnh rồi. Chỉ cần nhìn thấy em mỗi ngày, đối với một kẻ như anh thế là đã quá đủ rồi."

Martin cảm thấy cổ họng mình nghẹn đắng lại, một nỗi đau đớn tột cùng cào xé tâm can khiến hắn suýt chút nữa đã bật khóc thành tiếng.

Không.
Không đủ. Hoàn toàn không đủ một chút nào cả.

Hắn muốn nhìn thấy một James có thể cười rạng rỡ, hai mắt sáng lấp lánh khi đuổi theo những tinh linh âm thanh nhảy múa trên mái nhà. Martin muốn nhìn thấy một James có thể hí hoáy suốt đêm để vẽ nên những mảng màu sặc sỡ, kỳ lạ lên những trang giấy trắng. Hắn muốn anh lại tiếp tục ngốc nghếch cãi cùn với hắn rằng bài nhạc này màu xanh biển, bài nhạc kia màu vàng hướng dương. Hắn muốn anh phải tiếp tục mơ ước, muốn anh phải khao khát cái thế giới ngoài kia. Martin muốn anh phải sống, một cách trọn vẹn và kiêu hãnh nhất.

Lần đầu tiên trong cuộc đời đầy rẫy những tham vọng điên cuồng của mình, Martin rốt cuộc cũng hiểu ra một điều. Hắn nhận ra bản thân mình không cần cái danh vọng hão huyền kia nữa, không cần phải bước lên Bầu Trời Sao rực rỡ, cũng chẳng cần hàng triệu người ngoài kia phải biết đến và tung hô cái tên Martin này nữa.

Hắn không cần bất cứ thứ gì trên đời này cả. Hắn chỉ cần duy nhất một người mà thôi.
Chỉ cần một mình James.

Chỉ cần người đàn ông đang ngồi trước mặt hắn đây, tiếp tục nở nụ cười ngốc nghếch với đôi mắt cong cong như vệt trăng khuyết ấy. Chỉ cần anh đừng tan biến, chỉ cần anh đừng bỏ hắn lại một mình đơn độc trong cái thế giới tăm tối này. Chỉ cần như thế thôi là quá đủ rồi.

Và cũng là lần đầu tiên trong đời, Martin cảm thấy sợ hãi đến mức run rẩy toàn thân. Một nỗi sợ vô hình, nguyên thủy và tàn nhẫn bóp nghẹt lấy tâm trí hắn, khiến hắn chẳng dám chợp mắt lấy một giây đồng hồ nào nữa. Bởi vì ngay trong một khoảnh khắc ngắn ngủi khi ánh nắng mùa đông mờ nhạt từ cửa sổ hắt lên gương mặt của James, Martin đã nhìn thấy. Hắn nhìn thấy một cách rõ ràng đến mức tàn nhẫn.

Bàn tay gầy guộc đang cầm cốc sữa ấm của James, ở ngay phía rìa các ngón tay, dường như đang dần trở nên trong suốt đi một chút. Trong suốt đến mức tưởng như những dải ánh sáng mùa đông lạnh lẽo ngoài kia có thể dễ dàng xuyên thấu qua cơ thể anh.

...

Ba ngày sau khi phát hiện ra bàn tay của James đang dần trở nên trong suốt, Martin trải qua những đêm dài dằng xé nội tâm trong im lặng.

Suốt mười tám năm cuộc đời, mục đích sống duy nhất của hắn là được đứng trên đỉnh vinh quang, được bước lên Bầu Trời Sao rực rỡ để thoát khỏi cái đáy lòng đất tăm tối và ngột ngạt này. Vị trí thực tập sinh hàng đầu mà hắn đang nắm giữ chính là chiếc vé duy nhất, là cơ hội ngàn năm có một để chạm tay vào giấc mơ lên mặt đất. Việc nên quyết định từ bỏ nó vào lúc này không khác nào tự tay bóp chết chính tương lai mà hắn đã từng đánh đổi bằng cả máu và nước mắt để dựng xây.

Thế nhưng, mỗi khi nhìn sang chiếc sofa da sờn rách, chứng kiến người đàn anh lớn tuổi ngày một mỏi mệt với đôi mắt mất dần tiêu cự, Martin nhận ra bản thân không thể lừa dối chính mình thêm được nữa. Giấc mơ lên mặt đất kia vốn dĩ được thắp sáng từ những dải màu sắc của anh, vậy thì khi anh tan biến, đỉnh vinh quang ấy rốt cuộc cũng chỉ là một khoảng trống lạnh lẽo, cô độc mà thôi. Danh vọng hão huyền thì có ích gì nếu như người duy nhất bận lòng xem hắn ăn có ngon không, ngủ có đủ giấc không lại chẳng còn tồn tại trên cõi đời này?

Giữa tương lai rực rỡ và người mình yêu, cán cân trong lòng hắn cuối cùng đã nghiêng hẳn về một phía. Không còn sự điên cuồng hay bốc đồng, Martin đưa ra lựa chọn bằng một nỗi điềm nhiên đến thắt lòng:

Hắn chấp nhận từ bỏ Bầu Trời Sao, chấp nhận ở lại trong bóng tối, miễn là anh vẫn còn tồn tại.

...

Martin rảo bước qua những dãy hành lang hun hút của khu tổ hợp, nơi tiếng máy móc gầm rú bên tai hệt như một lời nhắc nhở tàn nhẫn về cái hiện thực ngột ngạt dưới lòng đất này. Hắn đứng lại trước cánh cửa gỗ ép của văn phòng quản lý, hít một hơi thật sâu để nén lại dòng suy nghĩ ngổn ngang trước khi dứt khoát đẩy cửa bước vào.

Căn phòng nồng nặc mùi giấy tờ cũ và khói thuốc mờ ảo. Gã quản lý trung niên đang cắm cúi phê duyệt đống sổ sách trên bàn, thậm chí còn chẳng buồn ngẩng đầu lên nhìn kẻ vừa vào.
Martin tiến lại gần, dứt khoát đập chiếc thẻ thực tập sinh vạn người mê lên mặt bàn gỗ. Thanh âm khô khốc vang lên giữa không gian tĩnh lặng, kèm theo lời tuyên bố lạnh lùng:
"Em xin nghỉ."
Người đàn ông trung niên lập tức khựng lại, gã trợn ngược mắt nhìn tấm thẻ rồi đứng phắt dậy, đập mạnh tay xuống bàn quát lớn đầy kinh ngạc:

"Cậu điên rồi đúng không, Martin? Cậu có biết mình đang nói cái gì không hả? Chỉ còn một vài năm ngắn ngủi nữa thôi là cậu chính thức được xét duyệt để lên mặt đất. Cậu đã tốn bao nhiêu mồ hôi nước mắt ở cái Xưởng số Chín này, giờ lại muốn từ bỏ tất cả mọi thứ sao?"

Ánh sáng từ chiếc đèn tuýp trên trần nhà hắt xuống, soi rõ gương mặt chàng thiếu niên vẫn lạnh tanh không một chút gợn sóng. Hắn giấu hai bàn tay vào túi áo, siết chặt thành nắm đấm, trầm giọng đáp:
"Vâng."

"Lý do là gì? Cậu phải cho tôi một lý do chính đáng chứ! Một kẻ cuồng công việc như cậu không thể tự dưng vứt bỏ tương lai như vậy được!" Gã quản lý mất kiên nhẫn, dồn ánh mắt đầy chất vấn về phía hắn.

Martin im lặng một lúc lâu. Trong không gian nồng mùi khói thuốc này, tâm trí hắn bỗng chốc bay về căn phòng thu quen thuộc, nơi có nụ cười ngốc nghếch với đôi mắt cong cong như vệt trăng khuyết của ai kia.

Hắn khẽ thở ra một hơi, chậm rãi đáp:
"Vì một người."

...

Khi Martin quay trở lại Xưởng số Chín, căn phòng thu vẫn ngập trong thứ ánh sáng vàng vọt quen thuộc từ chiếc đèn bàn. James lúc này đang lóng ngóng đứng bên bục bếp nhỏ, trên tay là chiếc cốc sứ bốc khói nghi ngút. Nghe thấy tiếng động, người anh lớn quay đầu lại, vừa định mở miệng cười chào như mọi khi thì bắt gặp ngay ánh mắt trống rỗng và tấm thẻ thực tập sinh đã biến mất trên ngực áo của đứa em. Nhìn điệu bộ thản nhiên đến lạ lùng của đối phương, anh bỗng nhiên hiểu ra điều gì đó.

James giật mình tới mức không làm chủ được lực tay, để cho chiếc cốc sứ trên tay rơi thẳng xuống sàn nhà. Tiếng choang chát chúa vang lên đột ngột giữa không gian tĩnh lặng, sữa tươi đổ lênh láng khắp nền bê tông lạnh ngắt, bắn cả vào gấu quần của hai người. Anh lắp bắp hỏi, giọng điệu ngập tràn sự bàng hoàng:
"Em... em xin nghỉ việc thật á, Martin?"

"Dạ vâng." Chàng nhạc sĩ trẻ đáp gọn lỏn rồi thản nhiên ngồi xuống, nhặt nhạnh từng mảnh vỡ sắc nhọn dưới đất.
"Martin!" James gần như hét lên, hai bả vai gầy guộc dưới lớp áo len mỏng bắt đầu run bần bật.
"Ừ, em đây."

"Em điên thật rồi! Có biết mình vừa đánh mất cái gì không hả? Cơ hội lên mặt đất của em đó!"
Nhìn dáng vẻ hoảng loạn đến mất hết bĩnh tĩnh của người đối diện, Martin lại bất giác bật cười thành tiếng. Hắn nhẹ nhàng đứng lên, vứt mấy mảnh sứ vào sọt rác, phủi phủi vạt áo rồi đáp bằng giọng điệu bình thản vô cùng:
"Em biết chứ."

"Đã bảo là em đừng có lo lắng cho anh mà! Anh tự chịu trách nhiệm được, tại sao em lại tự tay hủy hoại bản thân như thế chứ?" James ấm ức đến đỏ cả mặt, vừa xót xa vừa tức giận mắng nhiếc đứa em bướng bỉnh của mình.
"Ừ."
"Em còn giữ giấc mơ được đứng trên đỉnh vinh quang, được nổi tiếng cơ mà? Sao tự dưng lại bốc đồng như thế?"

Martin không giải thích nhiều, hắn chỉ chậm rãi bước tới rồi ngồi xổm xuống trước mặt James. Đôi mắt chàng thiếu niên lúc này đã đỏ hoe vì những đêm thức trắng đấu tranh nội tâm, thế nhưng khi nhìn anh, hắn vẫn nở một nụ cười cực kỳ ấm áp:
"James."
"Dạ?" Anh tủi thân mím chặt môi, cúi đầu nhìn đứa trẻ đang quỳ dưới chân mình.

"Em vẫn luôn mơ ước, chưa từng từ bỏ. Nhưng nếu thế giới này bắt em phải lựa chọn giữa cái danh vọng hão huyền đó và anh..." Hắn vươn tay, bao trọn lấy bàn tay đang lạnh ngắt của đối phương: "...Thì em sẽ luôn luôn chọn anh."

James hoàn toàn đứng hình trước lời bày tỏ đột ngột ấy. Toàn thân anh cứng đờ ra, rồi chẳng mấy chốc, viền mắt anh đã đỏ bừng lên vì xúc động xen lẫn tủi hờn:
"Cái đồ ngốc này... Sao em lại khờ khạo đến thế cơ chứ..."
Martin bật cười khẽ, dịu dàng dùng ngón tay vuốt ve mu bàn tay anh:
"Đúng, em ngốc thật mà."

"Anh... anh khóc cho em xem bây giờ đó!" James dọa dẫm, nhưng nước mắt đã bắt đầu chực chờ lăn dài trên má.
"Anh cứ khóc đi, em chịu trận."

Đến nước này thì James hoàn toàn vỡ òa, anh vừa khóc mếu máo vừa vươn hai tay đấm thùm thụp vào ngực hắn để trút giận:
"Em đền sự nghiệp lại cho anh đi! Đền lại tương lai rực rỡ trên mặt đất cho anh đi đồ tồi này!"
Martin nén tiếng thở dài, dứt khoát vươn tay kéo cơ thể gầy guộc ấy vào lòng, siết chặt như muốn khảm anh vào da thịt mình để bảo vệ:
"Được, em đền. Em đền cho anh bằng cả cuộc đời này của em, có được chưa?"

Nghe đến đây, James bỗng im bặt, anh rúc sâu đầu vào hõm vai hắn, ra sức sụt sịt. Sau một hồi nói qua nói lại, nhận ra bản thân có mắng chửi thế nào thì cái tên cứng đầu này cũng quyết không quay xe, anh đành bất lực thở dài. Anh nhìn xuống bàn tay đang có dấu hiệu mờ nhạt dần của mình, hiểu rằng Martin đã biết tất cả và sẽ không bao giờ để anh lại một mình.
"Nếu đã nghỉ..." James lí nhí trong ngực hắn, giọng nghẹn ngào vì nước mắt: "...Thế thì chúng ta trốn đi thôi. Trốn khỏi cái nơi ngột ngạt này."

"Được, nghe anh." Martin mỉm cười, hôn nhẹ lên mái tóc mềm của anh.

Thế là, ngay trong đêm hôm đó, hai linh hồn mộng mơ đã quyết định thực hiện một cuộc đào tẩu vĩ đại khỏi thành phố ngầm Lumier. Họ dọn dẹp phòng thu lần cuối, gói ghém những gì thân thuộc nhất vào hành lý. Họ chẳng mang theo thứ gì cao sang, chỉ vỏn vẹn một cây đàn piano điện cũ kỹ, hai chiếc vali chứa vài bộ quần áo sờn rách, một túi bánh quy ăn dở để dọc đường chống đói, mấy hộp màu sáp sặc sỡ phủ bụi của James, và một giai điệu mang tên 'Khúc hát ru', hay còn gọi là Lullaby.

...

Bên ngoài cảng hàng không ngầm của Lumier, những dải sương muối đóng băng bám đầy trên những đường ống xả khí công nghiệp đại hoàng. Con tàu bay Aria nằm im lìm ở góc boong tàu khuất gió, trông lọt thỏm và tàn tạ giữa những chiếc chiến hạm bọc thép bóng loáng của giới thượng lưu.

Đó là một tạo vật của thế kỷ trước với lớp vỏ hợp kim đã rỉ sét loang lổ, những cánh buồm năng lượng bằng vải bạt thô đã ngả sang màu cháo lòng, và đôi cánh quạt lớn phía đuôi tàu mỗi khi khởi động lại phát ra tiếng gầm rú như một con quái thú già nua sắp kiệt sức. Aria vốn là dòng tàu chở hàng phế liệu đã bị khai tử từ lâu, giờ đây chỉ còn được dùng để đưa đón những kẻ lữ hành nghèo khổ hoặc đám thợ mỏ di chuyển giữa các phân khu dưới lòng đất.

Đêm nay, Aria chậm rãi nhổ neo, rướn mình khởi hành vào một đêm tuyết nhân tạo rơi dày đặc, những bông tuyết bằng hợp chất hóa học nặng trĩu che khuất cả lối đi trước mũi tàu. Giữa tầng không trung mù mịt và lạnh lẽo của vùng ranh giới, chiếc phi thuyền thầm lặng chở theo hai kẻ mộng mơ chính thức rời bỏ vùng an toàn, lao thẳng vào khoảng không vô định đầy rủi ro.

...

Người ta vẫn thường truyền tai nhau một giai thoại cổ xưa rằng, nếu chấp nhận đánh cược mạng sống để đi theo hướng Biển Mây phía Bắc, dũng cảm vượt qua những hòn đảo nổi chênh vênh đang mài mòn trọng lực và những cơn bão âm thanh dữ dội có thể xé toạc mọi màng nhĩ, người ta sẽ đặt chân đến Somnia. Nơi đó được mệnh danh là thánh địa của những giấc mơ bị bỏ quên, nơi những bài hát chưa hoàn thiện đang ngủ yên trong các kén kẹo ngọt để chờ chủ nhân thực sự của chúng quay trở về đánh thức.

Chẳng một ai biết truyền thuyết về Somnia có thật hay chỉ là một trò lừa bịp của những kẻ lữ hành vất vưởng trong cơn mê sảng vì thiếu oxy. Thế nhưng vào lúc này, Martin chẳng còn lựa chọn nào khác ngoài việc đặt cược toàn bộ sinh mạng và tương lai của mình vào chuyến đi định mệnh đó. Chỉ cần có một tia hy vọng dù là mỏng manh nhất để cứu sống James, dù có phải trả giá bằng cả linh hồn hay phải lưu lạc ở rìa thế giới, hắn cũng hoàn toàn cam lòng.

Bên trong khoang lái, con tàu Aria cũ kỹ tới mức mỗi bước chân giẫm lên sàn gỗ đều khiến nó phát ra những tiếng kêu cót két nghe vô cùng rợn người. Gió lạnh từ các khe hở trên vách tàu cứ thế lùa vào, thổi bay những tấm bản đồ hàng hải cũ nát nằm vương vãi góc phòng.

Người nắm giữ bánh lái của chuyến tàu bão táp này là một ông già mù có mái tóc bạc phơ tên là Noah. Ít ai biết rằng, trước khi đôi mắt phủ một màu đục ngầu và phải sống nhờ vào tiền trợ cấp ít ỏi, ông từng là một vị nhạc trưởng đại tài vô cùng nổi tiếng ở các nhà hát trung tâm, người từng chỉ huy những bản giao hưởng làm rúng động cả mặt đất.

Thế nhưng, một tai nạn sập hầm năm xưa đã cướp đi toàn bộ thính giác của ông, đẩy ông từ đỉnh cao danh vọng xuống vũng bùn của một kẻ tàn phế. Vậy mà, đối mặt với ngần ấy bất hạnh, ông vẫn có thể nở một nụ cười an nhiên đến lạ lùng.

"Không nghe được âm nhạc nữa thì mình chuyển sang ngắm mây thôi, có sao đâu nè." Ông lão thường hay nghêu ngao nói như vậy bằng cái giọng run rẩy của mình.

James thích ông cụ này lắm. Có lẽ vì tìm thấy sự đồng điệu giữa hai linh hồn đang dần bị tước đoạt đi thế giới quan, nên ngày nào anh cũng kéo một chiếc ghế gỗ nhỏ đến ngồi cạnh bục lái tàu, chăm chú quan sát đôi bàn tay nhăn nheo nhưng vô cùng điêu luyện của ông lão đang điều khiển những chiếc cần gạt rỉ sét.
"Cụ ơi." James nghiêng đầu, hai tay ôm lấy đầu gối, cất giọng hỏi nhỏ giữa tiếng động cơ gầm rú.

"Hửm? Cháu bỏ thêm than vào lò sưởi đấy à?" Ông cụ Noah không quay đầu lại, tai ông không nghe rõ nhưng ông vẫn cảm nhận được độ ấm của những người xung quanh qua làn da.
"Không ạ, con đang ngồi bên cạnh cụ đây." James nói to hơn một chút, mắt nhìn ra ngoài cửa kính, nơi những đám mây đen đang cuộn xoáy. "Con muốn hỏi là... mất đi thính giác rồi, cụ có tiếc nuối những bản nhạc ngày xưa mình từng viết không?"

Ông già khựng lại một nhịp, vuốt vần bộ ria mép trắng muốt đã nhuốm màu thời gian của mình rồi bật cười khà khà:
"Tiếc chứ cháu trai, sao mà không tiếc cho được. Cả một đời ta sống vì những nốt nhạc mà. Nhưng mà cái bụng mình cứ buồn mãi thì phí nửa đời người còn lại lắm. Ta không nghe được giai điệu nữa, nhưng bù lại, ta vẫn còn đôi mắt để ngắm được ánh bình minh ló rạng trên Biển Mây cơ mà. Thế giới này không đóng cửa với ai hoàn toàn đâu."

James nghe xong thì cười ngây ngô, khuôn mặt lộ rõ vẻ ngưỡng mộ và nhẹ nhõm:
"Con quý cụ rồi đấy nha."

"Ta cũng quý cháu, thằng bé có mùi hương của những dải màu sáp." Ông cụ Noah hóm hỉnh đáp lại, bàn tay gầy guộc khẽ vỗ vỗ lên vai anh như một lời động viên thầm kín.

Martin đứng ở cửa khoang lái, im lặng chứng kiến toàn bộ cuộc đối thoại của hai người. Nhìn nụ cười hiếm hoi xuất hiện trên gương mặt James sau chuỗi ngày u ám, lồng ngực hắn bỗng dâng lên một cảm giác phức tạp, vừa xót xa lại vừa có thêm chút động lực để tiếp tục kiên trì với hành trình điên rồ này.

...

Vừa bước ra khỏi khoang lái của ông cụ Noah, James đã quay sang nắm lấy chéo áo của Martin, háo hức rủ rê:
"Martin, đi theo anh xuống mấy tầng dưới xem thử đi! Con tàu này nhìn cũ kỹ thế thôi chứ anh có linh cảm là ở dưới đó ẩn chứa nhiều điều hay ho lắm. Biết đâu lại có ai đó vẽ tranh hay làm nghệ thuật giống chúng ta thì sao?"

Martin tuy trong lòng vẫn còn nặng trĩu những âu lo về đôi bàn tay đang mờ nhạt dần của người yêu, nhưng thấy anh phấn chấn như vậy, hắn cũng không nỡ từ chối. Hắn gật đầu, lặng lẽ đi sau che chắn cho anh khỏi những cú xóc nảy của con tàu khi đi xuống tầng hầm.

Quả đúng như linh cảm kỳ lạ của James, ngay tại khoảnh khách họ đặt chân xuống tầng dưới khoang hành khách hạng chót của con tàu Aria — nơi những vách sắt hắt ra cái lạnh ngắt của lớp sương muối Biển Mây — một mùi hương đặc trưng đã xộc thẳng vào mũi hai người. Đó là mùi của tinh dầu thông trộn lẫn mùi dầu bóng của những bức tranh sơn dầu cũ kỹ.

"Cứ nhìn thoải mái đi hai cậu nhóc, cửa phòng ta không có khóa đâu."

Bà cụ bỗng cất tiếng mà chẳng thèm quay đầu lại. Hai cậu thiếu niên khẽ giật mình nhìn vào bên trong. Căn phòng chật hẹp chẳng có gì ngoài những chồng toan vẽ cũ kỹ, những tuýp màu bẹp gúm xếp đầy trong chiếc rương gỗ mộc và một mùi hương dịu ngọt của tinh dầu thông trộn lẫn mùi dầu bóng.

James tò mò tiến lại gần, lễ phép hỏi:
"Dạ, cháu chào cụ ạ. Cụ tên là gì thế ạ?"

"Ta là Annalise, năm nay tròn tám mươi tuổi cái xuân xanh rồi." Bà cụ tạm dừng cọ, quay gương mặt chằng chịt những nếp nhăn thời gian về phía hai người, đôi mắt đục mờ nhưng hấp háy những tia sáng hóm hỉnh.

Martin nhìn những bức họa dang dở đầy những mảng màu tương phản mạnh mẽ treo trên vách, khẽ chau mày trầm ngâm:
"Nhìn những nét cọ này... hình như cụ từng là họa sĩ chuyên nghiệp trên mặt đất?"

"Chàng trai trẻ tinh mắt đấy." Bà lão Annalise bật cười khà khà. "Ngày trước, ta từng là giảng viên mỹ thuật ở Viện Hàn Lâm trung tâm. Nhưng vì những bức vẽ của ta bị đánh giá là 'quá dị biệt và điên rồ', không hợp nhãn giới cầm quyền, thế là họ trục xuất ta khỏi đó với một chiếc rương rỗng tuếch thế này đây."

Nghe đến đó, James bị cuốn hút hoàn toàn. Cậu rón rén đứng tựa cửa nhìn bà tiếp tục đưa cọ vẽ suốt một buổi chiều, cho đến khi không nhịn được nữa mới rụt rè cất tiếng hỏi:
"Cụ Annalise ơi, những bức tranh này của cụ... cụ đã được triển lãm ở trung tâm mặt đất hay trở nên nổi tiếng chưa ạ?"

Bà cụ dừng cọ, quay gương mặt chằng chịt những nếp nhăn thời gian về phía anh, đôi mắt đục mờ nhưng hấp háy những tia sáng hóm hỉnh rồi bật cười:
"Chưa bao giờ, cậu nhóc ạ. Cả đời ta chưa từng bán nổi một bức tranh nào cho giới quý tộc cả."

"Vậy... tại sao cụ vẫn ngày ngày vẽ chúng trong bóng tối của khoang tàu này?" James ngơ ngác, lồng ngực khẽ thắt lại khi nghĩ về đống màu sáp bị bỏ xó của mình.

"Vì vui chứ sao." Bà nheo mắt, thản nhiên lau vết màu lem trên ngón tay vào chiếc tạp dề ố vàng. "Vẽ là cách ta trò chuyện với chính mình. Đợi người khác công nhận thì biết đến bao giờ?"

"Nhưng có bao giờ cụ cảm thấy buồn hay bất lực vì không ai hiểu được tác phẩm của mình không?" Giọng James nhỏ dần, chứa đựng một sự đồng cảm run rẩy của kẻ cũng đang mất đi dải màu thế giới.

Bà lão Annalise nhìn sâu vào đôi mắt đang dao động của anh, khẽ thở dài một tiếng thật khẽ trước khi nét mặt lại bừng lên sự nghịch ngợm:
"Có chứ, buồn thối ruột ra ấy chứ. Nhưng mà này, cháu có muốn ăn kem không?"

James ngớ người ra mất vài giây, hoàn toàn bị trật nhịp trước màn bẻ lái khét lẹt của bà cụ:
"Dạ? Cụ bảo sao cơ ạ?"
"Ta hỏi là có ăn kem không? Trong cái tủ ướp đá kia có kem vị dâu tây đấy, do chính tay ta làm từ đợt ở phân khu nông nghiệp ngầm."

Nói rồi, bà cụ Annalise cười khúc khích, điệu bộ nhí nhảnh hệt như một cô thiếu nữ mười tám tuổi:
"Ở đời này ấy mà, buồn thì ăn kem. Vẽ xấu quá, tức mình thì ăn kem. Mà kể cả sau này có bị ế, không ai thèm rước thì cũng cứ ăn kem cho ta. Kem lạnh vào bụng là mọi chuyện đâu lại vào đấy hết!"

James ngẩn người ra một chốc rồi bật cười tới mức suýt ngã khỏi chiếc ghế đẩu, những u uất tích tụ trong lòng bấy lâu nay bỗng chốc như được một thìa kem dâu ngọt ngào xua tan đi phần nào. Nhưng trong thâm tâm hai chàng trai bấy giờ đều dấy lên những dòng suy nghĩ ngổn ngang từ câu chuyện của người nghệ sĩ già.

Martin nhìn đống tuýp màu bẹp gúm dưới sàn, chợt hiểu ra rằng vinh quang ở Viện hàn lâm hay Bầu Trời Sao hóa ra cũng chỉ là những hạt bụi. Thứ sức mạnh thực sự giữ cho một người không bị tan biến chính là sự kiên định đến điên rồ với thế giới nội tâm của họ, chấp nhận ở lại trong bóng tối, miễn là bảo vệ được những gì cốt lõi nhất.

Còn James, anh nhìn nụ cười của bà Annalise, lòng thầm nghĩ hóa ra việc trung thành với giấc mơ lại có sức mạnh cứu rỗi lớn đến thế. Dù không có ai công nhận, dù bị xua đuổi vào bóng tối của khoang tàu hạng chót và mất đi dải màu thế giới, ngọn lửa duy mỹ trong linh hồn họ vẫn chưa từng lụi tàn, giống như những nét vẽ kiêu hãnh đang hiện hình trên lớp vải sờn cũ.

...

Tạm biệt bà cụ Annalise với hai chiếc bụng lành lạnh vị kem dâu, hai người tiếp tục rảo bước dọc theo hành lang hẹp dẫn về phía cuối con tàu. Không gian ở đây tối và ngột ngạt hơn nhiều, chỉ có ánh đèn dầu leo lét hắt ra những cái bóng đổ dài ma mị trên vách sắt.

Ngay khi họ vừa tiến sát đến khoang tàu cuối cùng, từ trong góc tối bỗng nhiên lao vút ra một cái bóng đen tuyền. Con vật thình lình phóng đại tới, phá bĩnh đoàn người và quấn lấy chân James khiến anh giật nảy mình, suýt chút nữa là mất đà ngã nhào vào lòng Martin. Hóa ra đó là một chú mèo đen có đôi mắt xanh lè như hai viên ngọc bảo, cổ đeo một chiếc chuông đồng nhỏ kêu leng keng.
"Ấy chết, Nocturne! Mày lại chạy lung tung phá phách khách khứa nữa rồi!"

Từ trong căn phòng bước ra là một người đàn ông có mái tóc dài nghệ sĩ đã điểm bạc, vội vã cúi người bế xốc chú mèo lên rồi quay sang nhìn hai vị khách trẻ tuổi bằng ánh mắt đầy ái ngại:
"Thật xin lỗi hai cậu nhé! Thằng bé này ở trong phòng tù túng quá nên cứ thấy bóng người là lại lao ra trêu chọc đấy mà. Hai cậu không sao chứ?"

"Dạ không sao đâu ạ, chú mèo đáng yêu lắm!" James nhanh nhảu xua tay mỉm cười, tò mò nhìn vào bên trong căn phòng hé mở.

Người đàn ông trung niên khẽ mỉm cười đón họ vào phòng, tự giới thiệu mình tên là Valerius. Ông từng là một giọng ca huyền thoại, một người từng đứng dưới ánh đèn màu của Bầu Trời Sao, hát cho hàng vạn con người tung hô. Thế nhưng dòng chảy nghiệt ngã của thời gian và những cuộc thay máu của giới giải trí Lumier đã vùi lấp cái tên ấy vào quên lãng. Giờ đây, chẳng còn ai nhớ đến ông nữa. Đêm nào ông cũng ngồi ôm cây đàn guitar gỗ đã nứt vài đường ở thùng đàn, gảy lên những giai điệu trầm bổng, da diết.

Sau một hồi trò chuyện, ba người bỗng cảm thấy vô cùng hợp cạ. Ông Valerius ôm lấy cây guitar cũ, những ngón tay gầy guộc khẽ chạm vào sáu sợi dây sắt. Ông bắt đầu lên dây bằng những vòng vặn trục mượt mà, khẽ rải một hợp âm rải để kiểm tra cao độ.

Martin vốn có tai nghe của một nhạc sĩ chuyên nghiệp, hắn liền nhận ra ngay sự thay đổi trong cách chọn hệ thống âm thanh của người nghệ sĩ già. Hắn khẽ nheo mắt, lên tiếng:
"Chú không chơi hệ Đô Trưởng nguyên bản của mấy bài pop thị trường sao? Cây đàn này của chú... hình như đang hạ nửa tông đúng không?"

Ông Valerius ngước nhìn Martin, ánh mắt thoáng lên vẻ tán thưởng, ngón tay cái gảy nhẹ vào dây sáu để tạo ra một nốt Mi giáng trầm đục:
"Nhóc có đôi tai nhạy bén đấy. Giọng tôi già rồi, hạ nửa tông để nhường chỗ cho những nốt giáng mềm mại hơn. Với lại, âm nhạc của những kẻ lưu vong thì làm sao vuông vức, rạch ròi như mấy hợp âm Trưởng, Thứ ở Lumier được?"

Vừa dứt lời, bàn tay phải của ông bắt đầu chuyển động, tạo nên những dải âm thanh vô cùng điêu luyện. Ông áp lòng bàn tay vào gần ngựa đàn, dùng kỹ thuật palm mute để triệt tiêu độ vang, tạo ra những tiếng đập trầm, đục và nảy hệt như nhịp tim đang thổn thức của con tàu Aria.

Ngay sau đó, những ngón tay trái của ông nhanh như chớp bấm vào các ngăn phím, chuyển dịch từ Cmaj7 sang Dm7. Tiếng đàn bỗng chốc rẽ hướng, không gian như rộng mở ra bởi sự xuất hiện của những nốt bậc bảy lơ lững, vừa mang nét lãng mạn cổ điển, lại vừa pha chút u buồn dở dang.

James ngồi bên cạnh ghé sát tai vào thùng đàn, hai mắt sáng bừng lên khi thấy ông Valerius thay đổi thế bấm liên tục:
"Chú ơi, nốt lúc nãy nghe lạ thế ạ? Nó cứ nghẹn lại xong rồi lại bay vút lên."

Ông Valerius mỉm cười, ngón áp út của ông vừa thực hiện một cú hammer-on cực ngọt từ một nốt thăng lên nốt chính, tạo ra một sự căng thẳng trong hòa âm rồi lập tức giải tỏa nó một cách mượt mà:
"Đấy là một nốt thăng bất thường mang màu sắc của nhạc Jazz, cậu nhóc ạ. Đôi khi cuộc đời cần một vài nốt lệch chuẩn như thế để người ta biết trân trọng những giai điệu bình yên."

Lúc này, chú mèo đen tuyền đang nằm cuộn tròn dưới chân bỗng nhiên đứng dậy. Nó không còn quậy phá hay chạy nhảy lung tung nữa, mà chậm rãi bước đến, nhảy tót lên chiếc hòm gỗ cạnh đùi ông Valerius. Nó lim dim đôi mắt xanh như hai viên ngọc bảo, hai tai dựng đứng hướng về phía cần đàn, cái đuôi dài thỉnh thoảng lại khẽ quất nhẹ theo nhịp gảy của ông chủ một cách vô cùng điệu nghệ.

James thích thú chỉ tay vào con vật, khẽ reo lên:
"Ôi nhìn kìa Martin, chú mèo này hình như cũng biết thẩm nhạc đấy!"

Ông Valerius khẽ bật cười, vừa dùng lòng bàn tay vỗ nhẹ vào thùng đàn tạo nhịp gõ phách lách cách, vừa dịu dàng đưa mắt nhìn người bạn nhỏ của mình:

"Thằng nhóc này tên là Nocturne. Ngày xưa khi tôi còn đứng trên sân khấu lớn ở Bầu Trời Sao, nó chỉ là một con mèo hoang gầy trơ xương hay rình mò ở hậu trường nhà hát để nghe ké. Khi tôi bị người ta quay lưng, sa cơ lỡ vận phải dọn đồ xuống khoang hạng chót này, cả vạn khán giả ngoài kia chẳng một ai thèm ngoảnh lại, chỉ có mình nó lẳng lặng tha cái thân gầy gò đi theo tôi lên con tàu này. Đối với tôi, Nocturne không chỉ là một con vật nuôi, nó là tri kỷ, là đứa con tinh thần, và cũng là người thẩm định âm nhạc khắt khe nhất của tôi đấy."

Nói rồi, ông đổi sang kỹ thuật strumming, những ngón tay quạt nhẹ vào dây đàn tạo ra chuỗi âm thanh dồn dập nhưng không hề ồn ào. Đôi chỗ, ông khẽ chạm nhẹ ngón tay lên độ dài chính giữa của dây đàn ngay phía trên phím mười hai rồi gảy một tiếng, tạo ra một nốt bồi âm trong vắt, ngân vang hệt như tiếng chuông nhà thờ vọng lại từ một khoảng cách rất xa xôi.

Chú mèo Nocturne nghe thấy tiếng bồi âm thì khẽ rên lên một tiếng "meo" thật khẽ đầy mãn nguyện, rồi lại gục đầu xuống hai chân trước, hoàn toàn chìm đắm vào thế giới giai điệu. Dù khán phòng lúc này chỉ vỏn vẹn hai người và một chú mèo đang say sưa lắng nghe, ông Valerius vẫn nhắm nghiền mắt, nương theo những vòng hòa thanh đầy mê hoặc đó mà cất giọng hát nội lực, mê đắm như thể đang đứng trước một thánh đường âm nhạc thực sự.

Khi nốt nhạc cuối cùng ngân dài rồi tan vào tiếng gió rít ngoài mạn tàu, Martin khẽ siết chặt tay, nhìn người ca sĩ già bằng ánh mắt chứa đựng sự chất chứa của một thực thực sinh từng coi vinh quang là lẽ sống. Hắn trầm giọng hỏi:
"Chú Valerius, chú thực sự không cảm thấy tiếc nuối sao? Chú từng đứng ở nơi cao nhất, từng có tất cả, vậy mà giờ đây lại phải hát ở cái xó xỉnh tồi tàn này..."

Người đàn ông đặt cây guitar sang một bên, khẽ vuốt ve bộ lông mềm của chú mèo Nocturne đang rúc vào lòng mình. Ông cười, một nụ cười phóng khoáng, tự tại và đầy trải nghiệm:
"Tôi có tiếc chứ, chàng trai trẻ. Nghệ sĩ mà, ai chẳng có lòng tham với ánh hào quang. Nhưng sau khi đi qua gần hết đời người, tôi mới nhận ra một điều: âm nhạc đâu có sinh ra để phục vụ cho sự nổi tiếng hão huyền của con người."

Ông dừng lại một chút, ánh mắt đầy thông tuệ nhìn thẳng vào Martin, rồi chuyển sang James:
"Nó sinh ra là để làm cho trái tim chúng ta biết rung động, biết đau và biết yêu. Nó kết nối những linh hồn cô đơn lại với nhau."

Nói rồi, ông Valerius vươn ngón tay thon dài chỉ về phía James, người đang chăm chú nghe đến mức hai mắt sáng bừng lên:
"Cậu nhìn xem, cậu nhóc đó đang hoàn toàn rung động vì bài hát của tôi. Tâm hồn cậu ấy đang hòa nhịp cùng giai điệu này. Đối với một người hát như tôi, có một người nghe hiểu mình sâu sắc đến thế, vậy là đã quá đủ rồi. Cần gì hàng triệu tiếng vỗ tay giả tạo ngoài kia?"

James nghe tới đây thì thích thú vô cùng, anh liền giơ hai tay lên vỗ bôm bốp, vang dội cả khoang tàu nhỏ hẹp:
"Hay lắm chú ơi! Câu này của chú còn hay hơn cả lời bài hát nữa ấy!"

Ông già Valerius nhìn điệu bộ nhí nhảnh của anh thì cười đến mức hai mắt híp lại thành một đường chỉ, cúi đầu làm một động tác chào kiểu quý tộc đầy trang trọng:
"Xin chân thành cảm ơn vị khán giả trung thành và duy nhất của tôi đêm nay!"

...

Ngày tháng trên con tàu Aria cứ thế bình yên trôi qua, chậm rãi và dịu dàng như một khúc nhạc không lời được viết riêng cho những kẻ mộng mơ.

James thích chạy khắp các khoang tàu, gõ cửa phòng từng người để làm quen bằng nguồn năng lượng thuần khiết nhất của mình. Con tàu này tuy vẻ ngoài tàn tạ, rỉ sét nhưng bên trong lại giấu kín cả một kho tàng những niềm vui giản dị mà ở thành phố ngầm Lumier ngột ngạt kia họ chưa từng được nếm trải.

Có những buổi chiều, James rủ Martin cùng tham gia vào một buổi "triển lãm ngẫu hứng" ngay tại khoang hành khách. Anh gom hết mấy hộp màu sáp phủ bụi của mình ra, cùng bà Annalise vẽ nguệch ngoạc lên những mảng tường sắt hoen rỉ của con tàu, biến những vết ố sần sùi thành những dải ngân hà sặc sỡ. Có những hôm, anh lại trổ tài làm phụ tá cho ông cụ Noah, lóng ngóng học cách điều khiển những chiếc cần gạt rỉ sét hay phụ trách việc xúc than vào lò sưởi, để rồi cả gương mặt lấm lem muội than đen nhẻm nhưng nụ cười thì giòn tan, sáng bừng cả khoang lái.

Và vui nhất là những lúc James bày trò cùng chú mèo Nocturne chơi trò đuổi bắt dọc hành lang hẹp, tiếng chuông đồng nhỏ leng keng hòa cùng tiếng cười lách cách của anh đã thổi vào con tàu già nua một sức sống hoàn toàn mới. Martin chỉ lặng lẽ đi phía sau. Hán nhìn nụ cười của James, nhìn đôi mắt anh sáng bừng lên từng chút một như muốn gom hết thảy sinh khí của đất trời, rồi hắn chợt nhận ra một điều.

Những con người bước lên chuyến hành trình này, dưới lăng kính thực dụng của người đời ngoài kia, chẳng một ai thành công cả. Họ là tập hợp của những mảnh đời thất bại, bị lãng quên, hoặc bị tước đoạt đi khả năng làm nghệ thuật. Thế nhưng, kỳ lạ thay, chẳng một ai trong số họ chọn cách từ bỏ yêu thương, và cũng chẳng một ai oán hận những năm tháng cũ.

Bên cạnh những lúc trông chừng James, Martin cũng tìm thấy một khoảng lặng cho riêng mình khi tìm đến khoang cuối tàu để trò chuyện cùng chú Valerius. Một buổi tối, khi James đã ngủ say sau một ngày chạy nhảy mệt nhoài, Martin xách theo một hộp sáp đánh bóng nhạc cụ cũ, gõ cửa bước vào phòng người ca sĩ già.

"Chú vẫn chưa ngủ sao?" Martin kéo chiếc ghế đẩu ngồi xuống đối diện, mắt nhìn cây guitar đang đặt trên đùi ông.
"Già rồi, một ngày ngủ vài tiếng là đủ." Chú Valerius mỉm cười, nhận lấy hộp sáp từ tay cậu thiếu niên. "Sao thế? Trông cậu có vẻ đang bị nghẽn ý tưởng cho bài hát mới à?"

Martin im lặng một chút, ngón tay khẽ gõ nhịp lên mặt bàn gỗ theo một tiết tấu dở dang: "Cháu đang nghĩ về cấu trúc của bài 'Lullaby'. Ở Lumier, cháu được dạy rằng một bài hát muốn chạm tới đám đông thì điệp khúc phải dồn dập, phải dùng những vòng hòa thanh quen thuộc để bắt tai người nghe ngay từ lần đầu tiên. Nhưng khi nhìn chú chơi nhạc Jazz với những nốt biến tấu, cháu lại thấy những quy chuẩn đó thật trống rỗng."

Người nghệ sĩ già bật cười, ông nâng cây đàn lên, gảy nhẹ một hợp âm lơ lửng: "Học viện dạy cậu cách làm hài lòng đôi tai của hàng vạn người, nhưng họ không dạy cậu cách làm dịu đi một tâm hồn đang rỉ máu. Cậu nhìn xem, khi tôi dùng một nốt giáng ở cuối phân đoạn, âm thanh nghe có vẻ lạc lõng đúng không? Nhưng chính cái sự không hoàn hảo đó mới là tiếng lòng của những kẻ lưu vong như chúng ta. Đừng cố ép bài hát của cậu phải tròn trịa, Martin. Hãy để nó nương theo nhịp thở của James, nương theo những tổn thương mà hai đứa đang gánh chịu. Âm nhạc chỉ thực sự sống khi nó dám thành thật với nỗi đau."

Martin chăm chú lắng nghe, những nút thắt trong lòng cậu suốt bấy lâu nay như được tháo gỡ. Cậu mượn cây đàn từ tay ông, thử bấm một thế tay mới, để những nốt nhạc tự do tuôn chảy mà không còn bận tâm đến việc nó có đúng chuẩn mực của một thực tập sinh xuất sắc hay không. Chú Valerius nhìn cậu, ánh mắt ngập tràn sự dịu dàng và kỳ vọng của một người đi trước.

...

Vào một đêm nọ, khi con tàu Aria lướt đi giữa lòng Biển Mây tĩnh lặng, một dải ngân hà nhân tạo từ phía xa hắt xuống boong tàu thứ ánh sáng rực rỡ và lộng lẫy đến nghẹt thở.
Giữa không gian bao la ấy, mọi người gom góp những khúc củi khô cuối cùng, nhóm lên một đống lửa nhỏ sưởi ấm ngay giữa boong. Chú Valerius ôm cây guitar cũ, khéo léo đan xen các hợp âm Bm và C#im chuyển tiếp. Bà lão Annalise kê đầu lên chiếc rương gỗ ngủ gật, khóe miệng vẫn phảng phất nét cười. Ông cụ Noah mù lòa thì nhắm nghiền mắt, đôi chân nhịp nhàng gõ xuống sàn gỗ theo đúng tiết tấu của bản nhạc.

Ngồi bên đống lửa bập bùng, James ôm lấy hai đầu gối, nghiêng đầu hỏi to để át đi tiếng gió rít ngoài mạn tàu:
"Mọi người ơi, con tò mò một chút được không ạ? Tại sao mỗi người đều từng có một cuộc đời rực rỡ riêng, mà cuối cùng lại cùng chọn bước lên chuyến tàu cũ kỹ hướng về Somnia này thế ạ?"

Chú Valerius dừng tay đàn một nhịp, nhìn ngọn lửa đang nhảy múa rồi chậm rãi lên tiếng trước:
"Tôi lên tàu vì muốn tìm lại giọng hát nguyên bản của chính mình, nhóc ạ. Ở Lumier, người ta bắt tôi hát những bài ca ca tụng chiếc lồng sắt bọc vàng của họ, ép tôi vào những khuôn mẫu cứng nhắc để đổi lấy những tràng pháo tay giả tạo. Tôi thà mang giọng ca sắp tàn này đến Somnia, hát cho những linh hồn cô độc nghe, còn hơn là làm một con chim họa mi bị xích chân."

Bà Annalise nghe thấy tiếng động thì lim dim mở mắt, vỗ vỗ vào chiếc tạp dề đầy vệt màu của mình, góp lời bằng giọng điệu thản nhiên nhưng đầy kiêu hãnh:
"Còn ta á? Ta lên tàu vì không muốn những đứa con tinh thần của mình bị người ta định giá bằng những con số vô cảm, hay bị cất trong những phòng trưng bày xa hoa nhưng lạnh lẽo. Ta muốn đến nơi mà sắc màu được định giá bằng sự rung động thuần túy của trái tim."

Lúc này, ông cụ Noah cũng khẽ vuốt chòm râu trắng, thanh âm trầm ấm vang lên giữa tiếng sóng mây cuộn trào:
"Đôi tai ta không nghe thấy giai điệu nữa, nhưng ta tin hành trình này sẽ đưa tất cả chúng ta đến nơi mà những giấc mơ không cần phải lên tiếng, không cần danh vọng ồn ào vẫn có thể thấu hiểu và hòa nhịp cùng nhau."

Nghe câu trả lời của những người đi trước, James thấu hiểu mà khẽ tựa đầu lên vai Martin. Hơi ấm từ đống lửa cùng tiếng cười nói râm ran của mọi người xung quanh khiến không gian lạnh lẽo giữa tầng không trở nên ấm áp đến lạ kỳ.
James chợt thì thầm, giọng nhỏ như tiếng muỗi kêu:
"Martin."

"Em nghe đây, anh có lạnh không?" Hắn khẽ xoay nghiêng đầu, vòng tay qua ôm lấy bả vai gầy của anh.
"Anh không lạnh, anh đang thấy hạnh phúc lắm." James mỉm cười, đôi mắt phản chiếu ánh lửa bập bùng.
"Anh không còn là một thực tập sinh xuất sắc, cũng chẳng thể nổi tiếng ở Bầu Trời Sao để người ta tung hô nữa, nhưng anh thực sự thích những con người và những cuộc trò chuyện ở nơi này. Nó chân thật hơn tất cả những vinh quang hão huyền ngoài kia."

Martin mỉm cười dịu dàng, bàn tay dứt khoát siết nhẹ lấy bờ vai anh để truyền thêm hơi ấm:
"Em biết, chính em cũng tìm thấy câu trả lời cho riêng mình khi ở bên mọi người. Bản chất của âm nhạc hay hội họa vốn dĩ là để sưởi ấm những linh hồn cô đơn, chứ không phải để đem ra cân đo đong đếm."

James ngước nhìn lên bầu trời đêm mênh mông, mái tóc mềm lay động theo từng cơn gió thổi qua mạn tàu:
"Rồi những năm tháng bão giông và đầy tổn thương này cũng sẽ qua đi đúng không em? Chúng ta rồi sẽ ổn thôi đúng không?"

Martin khẽ gật đầu, ánh mắt kiên định nhìn về phía khoảng không vô định trước mũi tàu:
"Chắc chắn mọi chuyện rồi sẽ qua, và em sẽ cùng anh đi tới tận cùng của hành trình này."
"Nhưng sau này khi đã đến nơi rồi, mọi người có còn nhớ về những đêm trên con tàu Aria này không nhỉ?" James lí nhí, giọng thoáng chút nghẹn ngào vì xúc động. "Vài... em cũng sẽ luôn nhớ về anh với dải màu này chứ, Martin?"

Hắn bật cười khẽ, áp nhẹ má mình vào thái dương anh, thì thầm bằng tất cả sự chân thành của một kẻ đã đánh đổi cả tương lai vì người mình yêu:
"Em sẽ nhớ chứ, làm sao em quên được một người đã thắp sáng cả thế giới tăm tối của em. Em sẽ nhớ tất cả, nhớ từng nụ cười, từng dải màu của anh, cho đến tận khi chúng ta già đi và không còn sức để đi nữa."

James khúc khích cười, sự bất an trong lòng như được vuốt ve trọn vẹn, cậu nhắm mắt lại, hoàn toàn yên tâm dựa dẫm vào bờ ngực vững chãi của hắn.

Chẳng một ai biết, trong khoảnh khắc con tàu Aria lướt qua biển mây đêm ấy, nhìn ngọn lửa bập bùng phản chiếu lên gương mặt bình yên của James, Martin đã lặng lẽ lấy mảnh giấy nhỏ trong túi áo, dùng chiếc bút chì gãy ngòi viết xuống những câu hát sau rất lâu:

"Dẫu sao năm tháng rồi cũng sẽ qua.
Anh đếm lại những xúc cảm đã xa.
Cùng những người bạn còn ở lại.
Sưởi ấm tuổi thiếu niên."

Và ở nơi sâu thẳm, thiêng liêng nhất trong trái tim cậu, giai điệu của một bài hát mang tên Khúc hát ru — Lullaby — cuối cùng cũng bắt đầu cất tiếng, nhẹ nhàng bảo bọc lấy giấc mộng của hai kẻ lữ hành.

...

Nhưng hạnh phúc chẳng kéo dài được bao lâu.

Một buổi sáng, những dải sương muối Biển Mây tan đi, nhường chỗ cho thứ ánh sáng rực rỡ của ngày mới. James ngồi cạnh ô cửa sổ tròn như mọi ngày, hai tay ôm lấy đầu gối. Ánh mặt trời xuyên qua biển mây phản chiếu lên khuôn mặt anh, nhưng đôi mắt ấy lại không còn động đậy để bắt kịp những tia sáng chuyển động ngoài kia nữa, nó chỉ còn là một khoảng đục mờ, tĩnh lặng.

Ông Noah đang chậm rãi cầm mẩu bánh mì khô đi ngang qua hành lang khoang lái thì nghe thấy tiếng gọi nhỏ vang lên từ phía cửa sổ:
"Cụ ơi."

"Hửm?" Ông già khựng lại. Tai ông không nghe được âm thanh, nhưng từ góc độ này, ông vẫn đọc được khẩu hình miệng của đứa trẻ mà ông vô cùng yêu mến.
James quay đầu về phía tiếng bước chân của ông cụ, trên môi vẫn là nụ cười ngây ngô như mọi ngày:
"Hôm nay bình minh màu gì vậy cụ?"

Bàn tay nhăn nheo của vị nhạc trưởng già bỗng chốc siết chặt lấy chiếc gậy gỗ, khớp xương kêu lên răng rắc. Ông đứng trân trối nhìn đôi mắt không còn tiêu cự của James, lồng ngực thắt lại trước một sự thật tàn nhẫn mà tất cả mọi người trên tàu đều sợ hãi bấy lâu nay. Một lúc sau, ông cố nén tiếng nấc nghẹn, nở một nụ cười thật hiền:
"Đẹp lắm cháu trai ạ. Hôm nay bình minh có màu vàng của mật ong, rực rỡ và ấm áp vô cùng."

James khẽ mỉm cười, tựa đầu vào vách kính lạnh ngắt:
"Vậy à... Cháu không nhìn thấy nữa rồi cụ ơi."

...

Martin đứng ở cuối hành lang tối tăm, chứng kiến toàn bộ cuộc đối thoại ấy. Ngón tay hắn buốt giá, toàn thân cứng đờ như bị ai đó đóng băng. Hắn đứng trong bóng tối, nhìn người con trai mình yêu đang dần bị bóng đêm nuốt chửng mà chẳng thể làm được gì. Hắn biết, cuối cùng thì ngày tồi tệ ấy cũng đã tới. Chứng bệnh mài mòn thế giới quan đã tước đi dải màu cuối cùng của James.

Buổi tối hôm đó, khoang tàu yên tĩnh đến lạ kỳ. James vẫn cười nói như thường như muốn giấu đi sự yếu đuối của mình. Anh nằm dài trên chiếc ghế sofa cũ kỹ trong khoang sinh hoạt, mái tóc mềm mại xõa ra, đầu gối lên đùi Martin.

Hắn lặng lẽ ngồi đó, những ngón tay thon dài đan vào tóc anh, dịu dàng vuốt ve.
"Martin." James cất tiếng gọi, phá vỡ bầu không khí im lặng.

"Em nghe đây, anh thấy trong người sao rồi?" Hắn cúi đầu, ánh mắt ngập tràn sự xót xa nhìn gương mặt người anh lớn.
"Anh thấy lạ lắm."
"Lạ gì cơ chứ?"

"Anh nhớ ngày xưa mình nhìn thấy đủ thứ trên đời. Nhìn thấy mờ mờ âm nhạc bay bổng từ cây đàn của chú Valerius, nhìn thấy những dải màu sắc rực rỡ từ tranh của bà Annalise, và nhìn thấy cả những ngôi sao nhỏ lấp lánh trên đầu em mỗi khi em cười nữa."

Martin im lặng, lồng ngực hắn đau thắt lại như có ai bóp nghẹt. Hắn cắn chặt môi để không bật ra tiếng khóc, đôi bàn tay đang chạm vào tóc James khẽ run lên.
James khúc khích cười, đưa bàn tay gầy guộc lên quờ quạng trong không trung, cho đến khi chạm được vào gò má lạnh ngắt của đối phương mới dừng lại:
"Nhưng giờ anh chẳng thấy gì ngoài kia nữa cả. Anh chỉ thấy mỗi em thôi, Martin à."

Hắn khẽ áp lòng bàn tay mình bao trọn lấy bàn tay đang đặt trên má mình, giọng khàn đặc:
"Như vậy không tốt sao? Em sẽ làm đôi mắt cho anh."
"Tốt chứ." James nhắm nghiền mắt lại, khóe môi cong lên nhẹ nhàng.
"Anh thích lắm. Chỉ là..."

"Chỉ là sao hả anh?" Hắn lo lắng hỏi.
"Anh sợ... Anh sợ một ngày nào đó mình sẽ quên mất mọi người. Quên mất hình dáng của những người đã sưởi ấm anh trên con tàu này."

Martin cúi người xuống, dứt khoát vươn tay ôm chặt lấy thân hình gầy guộc của anh vào lòng, thì thầm bên tai:
"Anh sẽ không quên đâu, em hứa đấy. Em sẽ ngày ngày kể cho anh nghe về họ."

"Nhỡ anh quên luôn cả em thì sao?" James lí nhí trong lồng ngực hắn, giọng nói bắt đầu run rẩy vì những bất an đang bủa vây.
"Em sẽ ở bên cạnh, nhắc lại cho anh nghe từ những điều nhỏ nhất. Nhắc cho anh nhớ em là Martin, là đứa em bướng bỉnh đã thề đi theo anh cả đời."

"Nhỡ anh quên cả tên của chính mình thì sao?"
"Em sẽ gọi tên anh thật lớn, gọi cho đến khi anh nhớ ra mới thôi."
"Thế nhỡ... anh quên cả giấc mơ hội họa của mình thì sao, Martin?"

Hắn bỗng khựng lại. Một khoảng lặng thật dài và nặng nề bao trùm lấy hai linh hồn cô độc giữa lòng Biển Mây. Câu hỏi của James như một nhát dao đâm vào phần đau đớn nhất:

Người họa sĩ mất đi đôi mắt và dải màu, liệu có còn giữ nổi giấc mơ?

Hắn nhắm mắt, nén dòng nước mắt chực trào, rồi cúi xuống đặt một nụ hôn nhẹ nhàng, xót xa lên mái tóc mềm của James:
"Thì em sẽ mơ thay anh. Em sẽ viết giấc mơ của anh vào những nốt nhạc của em, biến những bức tranh của anh thành những giai điệu bất tử."

James nghe xong liền bật cười thành tiếng, những giọt nước mắt kìm nén bấy lâu cuối cùng cũng lăn dài qua thái dương, thấm đẫm vào vạt áo của hắn:
"Nghe lãng mạn ghê cơ đấy, đồ dẻo miệng."
"Em nói thật mà." Hắn ôm anh chặt hơn, như muốn dùng cả sinh mạng của mình để che chở cho người con trai ấy.

"Ừm, anh thích lắm." James dụi đầu vào hõm vai hắn, tìm kiếm chút hơi ấm quen thuộc cuối cùng giữa bóng tối vô tận.

...

Đêm hôm đó, con tàu bay Aria hải hành qua một thung lũng sương mù tĩnh lặng đến tờ mờ, nơi vầng trăng nhân tạo rải thứ ánh sáng bạc cô liêu xuống mặt Biển Mây phẳng lặng như tờ.

Trong khoang sinh hoạt chung, bầu không khí đặc quánh sự trầm mặc, chỉ còn vương lại hơi ấm dịu nhẹ từ chiếc lò sưởi cũ kỹ. Chú Valerius ngồi lặng lẽ ôm cây guitar gỗ, đôi bàn tay gầy guộc vô thức đặt trên phím đàn nhưng không gảy.

Phía đối diện, bà cụ Annalise chậm rãi nhấm nháp từng thìa kem dâu tây lạnh buốt, ánh mắt già nua nhìn đăm đắm vào những vệt hồng tan chảy như những dải màu ký ức phai nhạt. Ở góc phòng, ông cụ Noah mù lòa đang dùng đôi bàn tay run rẩy pha một ấm trà hoa cúc nóng hổi, tiếng nước sôi sùng sục và làn khói trắng mờ ảo bao bọc lấy những gương mặt đã hằn sâu vết tích của thời gian.

Chú mèo đen Nocturne ngoan ngoãn nằm cuộn tròn, sưởi ấm trên đôi đầu gối gầy guộc của James. Không ai nói với ai câu nào, như thể họ đang cố gắng níu giữ chút dư tàn của dải ngân hà đang trôi xuôi ngoài mạn thuyền.

Không gian tịch mịch ấy kéo dài cho đến khi chú Valerius khẽ thở dài, thanh âm trầm khàn phá vỡ sự im lặng:
"Cậu nhóc này."

James ngẩng đầu lên, đôi mắt đục mờ hướng về phía phát ra tiếng nói theo bản năng:
"Dạ, chú gọi con ạ?"
"Nếu ngày mai cháu hoàn toàn biến mất khỏi thế giới này, cháu có cảm thấy tiếc nuối điều gì không?"

Câu hỏi của người ca sĩ già như một luồng gió tuyết đột ngột tràn vào khoang tàu. Martin đứng ngay phía sau James bỗng chốc siết chặt lấy bờ vai anh, những đốt ngón tay của hắn trắng bệch, lồng ngực phập phồng một nỗi sợ hãi tột cùng. Hắn sợ câu trả lời, sợ cả cái định mệnh tàn nhẫn đang treo lơ lửng trên đầu người mình yêu.

James ngẩn người ra một chốc, đôi bàn tay vô thức vuốt ve bộ lông mềm mại của chú mèo đen. Thế rồi, anh nở một nụ cười an nhiên, thanh thản như đóa hoa quỳnh nở muộn giữa đêm sương:
"Có chứ chú, con tiếc nuối nhiều lắm. Con tiếc vì con thuyền của chúng ta vẫn chưa đặt chân đến thánh địa Somnia, tiếc vì bản thân chưa kịp trở nên nổi tiếng để cả thế giới biết đến danh tiếng của một họa sĩ thiên tài. Và điều quan trọng nhất là... con vẫn chưa vẽ đẹp được bằng bà Annalise nữa."

Bà lão họa sĩ đang ăn kem bỗng bật cười lớn, nếp nhăn trên mặt xô lại đầy hóm hỉnh:
"Ơ này cái thằng bé này, định vượt mặt ta khi tóc còn chưa kịp bạc trắng hết đấy à?"

James khúc khích cười theo, giọng nói ngọt ngào nhưng đượm một nỗi buồn man mác:
"Con còn chưa nghe cụ Noah kể hết những giai thoại cổ xưa về thế giới mặt đất, chưa được nghe chú Valerius hát đủ những bản tình ca lãng mạn của Bầu Trời Sao, và con cũng chưa được ôm bé mèo Nocturne này đủ nhiều nữa."

Nói đến đây, anh khẽ xoay đầu về phía sau, bàn tay quờ quạng tìm kiếm rồi áp chặt vào bàn tay đang run rẩy của Martin trên vai mình. Giọng anh nhỏ dần, nghẹn ngào như tiếng tơ lòng đứt đoạn:
"Và... con còn chưa sống đủ, chưa yêu đủ những năm tháng thanh xuân bên người con yêu nhất nữa."

Chú Valerius đưa mắt nhìn đôi trẻ, khóe môi khẽ cong lên một nụ cười đầy bao dung và trắc ẩn:
"Thế thì, bằng mọi giá đừng biến mất, cậu nhóc ạ."
James gật đầu, những giọt nước mắt trong suốt rơi xuống, tan vào bộ lông đen tuyền của chú mèo:
"Con cũng muốn như vậy lắm, chú ơi."

...

Ba ngày sau, con tàu Aria rốt cuộc cũng vượt qua những dòng bão lưu âm thanh dữ dội nhất để tiến vào vùng ranh giới cuối cùng của Biển Mây phía Bắc. Đó là một buổi sớm mai thanh khiết, khi những tia nắng đầu tiên của mặt trời rạch đôi màn sương dày đặc. Lần đầu tiên sau nhiều tuần hải hành gian khổ, ông cụ Noah đứng thẳng người trên boong tàu lộng gió. Gương mặt già nua của vị nhạc trưởng mù lòa hướng về phía trước, giọng ông run lên bần bật vì xúc động:
"Tới rồi... Chúng ta thực sự tới nơi rồi!"

Mọi người trong khoang tàu vội vã ùa ra boong, tất cả đều ngơ ngác trước khung cảnh hoành tráng đang hiện ra trước mắt. Phía xa xa, giữa tầng tầng lớp lớp mây trắng bồng bềnh như những dải lụa thêu, một hòn đảo khổng lồ lơ lửng kiêu hãnh giữa khoảng không vô tận. Thứ ánh sáng dịu dàng, huyền ảo như ngọc trai từ đỉnh trời phủ xuống, nhuộm thắm cả mặt biển mây thành một màu sắc lộng lẫy chưa từng thấy. Vô số tinh linh âm thanh mang hình dáng những đốm sáng lấp lánh bay lượn rợp trời, tựa như hàng triệu ngôi sao băng đảo ngược, phát ra những tiếng ngân nga trong trẻo như nhạc khúc thiên đường.

Và ngay tại trung tâm của hòn đảo thần thoại ấy, một cây cổ thụ khổng lồ bằng bạc vươn những tán lá sum suê, rực rỡ của mình thấu tận mây xanh. James mở to đôi mắt đục mờ của mình. Dù thế giới quan lúc này của anh đã hoàn toàn mất đi những dải màu sắc thực thể, dù trước mắt anh chỉ là một màn sương xám xịt, nhưng hai hàng lệ nóng hổi vẫn không ngừng lăn dài trên đôi gò má gầy guộc:
"Đẹp quá... Ôi chao, nơi này đẹp đến ngạt thở mất thôi..."

Martin đứng bên cạnh, trái tim thắt lại khi nhìn thấy những giọt nước mắt của anh, hắn khẽ hỏi, giọng đầy thảng thốt:

"James, anh nhìn thấy được khung cảnh này sao?"

James chậm rãi lắc đầu, anh vươn tay ra đón lấy một làn gió mang theo hương vị ngọt ngào của những giấc mơ:

"Không, em ạ, anh không nhìn thấy bằng đôi mắt này nữa rồi. Nhưng linh hồn anh cảm nhận được nó, một sự cứu rỗi trọn vẹn và ấm áp vô cùng. Martin ơi."

"Em nghe đây anh." Hắn vội vã nắm chặt lấy đôi tay lạnh giá của anh.

"Chắc chắn đó chính là Somnia, thánh địa của chúng ta."

Và khi con tàu cổ kính Aria từ từ rẽ mây tiến lại gần bờ cõi của hòn đảo bạc, không một ai biết rằng, thế giới này vốn dĩ được vận hành bởi những vòng lặp kỳ diệu của nghệ thuật. Ở nơi sâu thẳm nhất dưới lòng đất mẹ của thánh địa, giữa hàng triệu kén bài hát dở dang còn đang say ngủ chờ ngày thức giấc, có một đứa trẻ được tạo nên từ thứ ánh sáng huyền vi dịu ngọt. Bản chất của Somnia chính là nơi hiện thực hóa những gì tinh túy nhất của người nghệ sĩ, và đứa trẻ ấy chính là kết tinh từ dải màu hội họa đã mất của James cùng những nốt nhạc đầu tiên trong bài hát của Martin. Nó đang ngồi đung đưa đôi chân nhỏ nhắn trên một cành cây bạc, hai tay ôm khăng khăng một ngôi sao mang sắc xanh biển pha lẫn ánh vàng dịu dàng, dải màu bản mệnh vốn thuộc về James nhưng giờ đã hóa thành một sinh mệnh độc lập.

Đứa trẻ ngước gương mặt ngây thơ lên, vui vẻ mỉm cười, thanh âm trong trẻo như tiếng chuông gió ngân vang:

"Cuối cùng thì ba mẹ cũng tới nơi rồi. Con đã ở đây chờ hai người lâu lắm đó."

Hóa ra, hành trình điên rồ này không phải là sự trốn chạy, mà là tiếng gọi của một tạo vật đang chờ những người sáng tạo ra nó đến để khai sinh. Cùng lúc ấy, ở phía rìa của hòn đảo, khúc hát không tên mang dáng hình của tình yêu và sự hy sinh, bài hát mang tên Lullaby từ trong tâm thức của Martin, đang dần cất lên những nốt nhạc một lần nữa, thức giấc để chào đón những người chủ nhân thực sự của thánh đường này.

...

Bước chân lên bờ cõi của Somnia, toàn bộ giác quan của những kẻ lữ hành dường như bị lấp đầy bởi một thứ quyền năng dịu ngọt. Con tàu cổ kính Aria khẽ khàng neo đậu bên rìa một mạn đá bạc, nhưng nó sẽ không dừng lại ở đây mãi mãi.

Trên boong tàu lộng gió, Năm người một mèo đã đứng đợi sẵn từ lúc nào. Sương muối của hành trình vạn dặm bám đầy trên vạt áo ố vàng của bà Annalise, trên chiếc gậy dẫn đường dành cho người mù cũ kỹ làm bằng gỗ của cụ Noah và cả bờ vai hao gầy của chú Valerius. Không khí lúc này chìm trong một sự xúc động nghẹn ngào, khi những dải sáng của thánh địa bắt đầu bao bọc lấy họ, mang theo những phép màu kỳ diệu bấy lâu nay bị vùi lấp.

...

Cạch

Cụ Noah bất ngờ buông thõng chiếc gậy gỗ xuống sàn tàu. Thanh âm va đập khô khốc vang lên giữa không gian tịch mịch bỗng chốc kéo căng lồng ngực của mọi người. Từ phía đá bạc của thánh địa, một đàn tinh linh sáng mang dáng hình của những đốm lửa huỳnh quang nhỏ xíu bất chợt ùa tới như một trận mưa ngược dòng, quấn quýt và bao bọc lấy thân hình gầy gò của vị nhạc trưởng già. Chúng nhảy múa trên đôi vai ông, rải xuống một làn sương mờ mang thứ ánh sáng chữa lành dịu ngọt, gột rửa đi những mỏi mệt và định kiến tàn nhẫn của thời gian.

Trong vầng hào quang kỳ ảo ấy, đôi mắt vốn dĩ một màu đục ngầu, chết lặng suốt bao năm tháng của cụ Noah khẽ nheo lại. Đồng tử ông co thắt dữ dội khi những vệt sáng lộng lẫy, rực rỡ nhất của Somnia đột ngột tràn vào, phá tan màn đêm tăm tối. Ông run rẩy vươn đôi bàn tay gầy guộc ra khoảng không trước mặt, những ngón tay chơi vơi cố gắng bắt lấy, cảm nhận từng hình khối mờ mờ, những ảo ảnh lung linh của vạn vật xung quanh đang dần hiện hình một cách kỳ diệu.

Nhìn thấy cảnh tượng chấn động phát sinh ấy, James vô cùng bất ngờ, anh nhan chóng tiến tới một bước, hai tay bấu chặt lấy mạn tàu rỉ sét đến mức các đốt ngón tay trắng bệch, bờ môi run lên bần bật vì không dám tin vào điều kỳ diệu đang hiển hiện ngay trước mắt mình. Anh lắp bắp, giọng nói lạc đi vì nghẹn ngào:

"Cụ... cụ Noah? Có phải... có phải cụ đang nhìn thấy không ạ? Điều này làm sao có thể..."

Cụ Noah không trả lời ngay, ông chỉ đứng trân trối nhìn dải mây bồng bềnh trước mũi tàu, rồi chậm rãi quay đầu lại nhìn về phía hai chàng trai. Giọt nước mắt hạnh phúc hiếm hoi khẽ lăn dài trên gò má nhăn nheo hằn sâu vết tích cuộc đời, ông mỉm cười, một nụ cười bao dung và viên mãn chưa từng có:

"Ta nhìn thấy rồi, James ạ. Ta nhìn thấy hình bóng của hai đứa, của mọi người, và nhìn thấy cả dải màu rực rỡ đang hồi sinh trong linh hồn cháu. Somnia không bỏ rơi những kẻ thành thật với nghệ thuật bao giờ."

Martin đứng bên cạnh cũng lặng người đi vì xúc động, hắn siết nhẹ tay James như muốn chia sẻ niềm vui sướng nghẹn ngào này. Ông lão nhạc trưởng khẽ vuốt chòm râu trắng, giọng nói trầm ấm khàn khàn vang lên, mang theo sức mạnh của một lời chúc phúc thiêng liêng:

"Hãy đi sâu vào trong nhé hai đứa trẻ. Ta tin ra nơi đó có câu trả lời, có thánh đường mà hai đứa hằng tìm kiếm bấy lâu nay. Đừng ngoảnh lại, con tàu Aria sẽ luôn chuyển động để tìm kiếm những dải ngân hà mới, và giai điệu của chúng ta chắc chắn sẽ luôn hòa nhịp cùng nhau ở một nơi nào đó giữa khoảng không vô tận này."

Ngay lúc ấy, một hiện tượng kỳ ảo bất ngờ diễn ra khiến không gian xung quanh như ngưng đọng lại. Từ dưới boong tàu lướt qua rặng đá bạc, những dải màu sắc rực rỡ và lộng lẫy như dải lụa cực quang bất thình lình bùng lên, uốn lượn và bao bọc lấy toàn bộ con tàu Aria cổ kính. Thứ ánh sáng mang quyền năng chữa lành thần diệu ấy len lỏi qua từng thớ gỗ mục nát, quét sạch những mảng rỉ sét hoen ố bấy lâu, biến những vết xước thời gian trên thân tàu thành những đường vân phát sáng lung linh, rực rỡ đến nghẹt thở. Con tàu già nua như được tái sinh trong một diện mạo mới, kiêu hãnh và tràn đầy linh tính nghệ thuật.

Luồng dải màu lộng lẫy ấy nhẹ nhàng tràn lên boong, quấn quýt lấy dáng người còng còng của bà Annalise. Thứ ánh sáng ấy khẽ vuốt ve đôi bàn tay thô ráp đầy vết chai sần, xoa dịu trọn vẹn chứng run tay kinh niên từng tước đi quyền cầm cọ của người nghệ sĩ già.

Trong luồng sinh khí ấm áp đang hồi sinh mạnh mẽ, bà Annalise khẽ chạm nhẹ vào chiếc tạp dề cũ, ánh mắt nhìn về phía những dải sương mù màu sắc trước mặt đầy vẻ huyền bí. Bà cúi xuống, thủ thỉ với giọng điệu đầy phấn khích nhưng cố tình hạ thấp tông giọng như một bí mật quốc gia:

"James này, Martin này, hai đứa có biết không? Ta vừa tìm thấy một ý tưởng vẽ tranh vô cùng tuyệt vời cho bản thân rồi, một kiệt tác thực sự đấy! Nhưng ta sẽ giữ kín nó trong lòng để tạo sự bất ngờ, tuyệt đối không bật mí trước đâu."

Chú mèo Nocturne nghe thấy thế thì cái tai bên phải khẽ giật giật, đôi mắt xanh ngọc mở to, cái đầu nhỏ nghiêng sang một bên đầy tò mò trước lời thì thầm của bà lão họa sĩ, như thể nó cũng muốn chen một chân vào bí mật đầy tính nghệ thuật kia.

Nhìn thấy sự chuyển biến đầy diệu kỳ và bất ngờ ấy, James xúc động đến mức nước mắt lại trào ra, anh nấc nghẹn vì hạnh phúc thay cho người bà kính yêu. Bà Annalise thấy vậy liền cười khà khà, nụ cười sảng khoái đánh tan đi những u uất bấy lâu, bà vẫy vẫy chiếc cọ vẽ về phía James:

"Cậu nhóc mắt mờ kia ơi, lo mà chăm sóc bản thân cho tốt vào đấy chứ đừng có đứng đó mà khóc nhè mãi. Khi nào thế giới quan của hai đứa hoàn toàn ổn thỏa, khi nào những tổn thương trong lòng được chữa lành trọn vẹn, chúng ta chắc chắn sẽ gặp lại nhau dưới tán cây bạc khổng lồ kia."

Lúc này, chú Valerius tiến về phía trước, hai tay ôm lấy cây guitar gỗ đã sờn cũ của mình. Kỳ lạ thay, khi những làn gió thanh sạch và ngập tràn linh tính của Somnia thổi qua, không gian xung quanh ông bỗng nhiên dao động dữ dội. Từ những phím đàn hoen rỉ, một chuỗi giai điệu bất ngờ tự vang lên, trong trẻo và trầm hùng như tiếng vọng từ thiên đường. Những trường độ dài rộng của âm thanh bắt đầu kéo căng không gian, đan xen cùng các sắc thái từ nhẹ nhàng, êm dịu dần chuyển sang cao trào, mãnh liệt.

Ngay giữa khoảng không, hàng ngàn khuôn nhạc bằng ánh sáng vàng ròng bất chợt hiện hình, uốn lượn như những dải lụa mềm mại. Trên đó, các nốt nhạc hữu hình cùng những ký hiệu dạo phổ lung linh, rực rỡ như những đốm lửa huỳnh quang bùng lên, từ từ bay quanh và quấn quýt lấy toàn bộ cơ thể của người ca sĩ già. Một dòng chảy năng lượng ấm áp, dạt dào tựa như dòng suối nguồn sinh mệnh len lỏi qua từng thớ thịt, mang lại một cảm giác hồi xuân diệu kỳ. Lồng ngực ông phập phồng, những nếp nhăn và sự mỏi mệt bấy lâu nay hoàn toàn bị gột rửa, khơi dậy trọn vẹn nguồn sinh khí mãnh liệt cùng giọng ca huyền thoại của thời trai trẻ từng làm điên đảo Bầu Trời Sao.

Martin đứng ngay bên cạnh, chứng kiến người tiền bối mà mình hằng kính trọng, người thầy đã khai sáng cho mình những triết lý âm nhạc đích thực đang tìm lại được linh hồn và bản ngã tối cao của nghệ thuật. Bản thân hắn là người cực kỳ mừng cho ông ấy, một niềm hạnh phúc vỡ òa xộc thẳng lên cánh mũi. Hắn khẽ cúi đầu, đôi mắt rơm rớm nước mắt, hai hàng lệ nóng hổi lăn dài trên đôi gò má vốn luôn lạnh lùng, nghiêm nghị.

Chú Valerius nhìn cậu thiếu niên dũng cảm trước mặt, đôi mắt ông ngập tràn sự xúc động và kỳ vọng. Ông bước tới, đặt bàn tay ấm áp, vững chãi lên vai Martin rồi siết nhẹ thật chặt, một cái siết tay thay cho tất cả lời cảm ơn chân thành và sự công nhận thiêng liêng nhất giữa hai thế hệ nghệ sĩ:

"Hành trình của chúng tôi với Aria đến đây là trọn vẹn và viên mãn lắm rồi, hai chàng trai ạ. Đã đến lúc tôi phải mang giọng ca được tái sinh này đi đánh thức những kén bài hát đang ngủ say ở phía bên kia hòn đảo, viết tiếp những khúc ca tự do cho riêng mình."

Sau màn tâm tình đẫm nước mắt, nghẹn ngào và đầy lưu luyến ấy, đường ai nấy đi. Tiếng còi tàu Aria vang lên một hồi dài, trầm hùng và kiêu hãnh, hòa cùng tiếng cười vang vọng của bà Annalise và cái vẫy tay đầy tự hào của cụ Noah. Hai chàng trai đứng trân trối nhìn bóng dáng con tàu cổ kính cùng những người bạn già, những người tri kỷ đã bảo bọc họ qua giông bão, từ từ khuất dần sau làn sương bạc lấp lánh cực quang. Khi con tàu hoàn toàn tan vào cõi mộng, James và Martin mới nắm chặt lấy tay nhau, cảm nhận hơi ấm dứt khoát truyền qua từng lòng bàn tay, chậm rãi quay người tiến sâu vào trung tâm hòn đảo.

...

Người ta vẫn thường bảo nhau rằng, triệu hạt mưa không có hạt nào là rơi nhầm chỗ, và không có người nào ta không gặp trên đời này là ngẫu nhiên cả. Mọi sự hiện diện, mọi cuộc ly hợp xuất hiện trong cuộc đời của mỗi con người đều có một mối nhân duyên nhất định.

Những người đã đồng hành cùng James và Martin trên chuyến tàu Aria tàn tạ ấy, họ có thể là món quà vô giá sưởi ấm những năm tháng thiếu niên đầy giông bão, và đồng thời cũng là bài học sâu sắc, vĩ đại giúp hai chàng trai có thêm lòng dũng cảm để tiếp tục bước đi trên con đường tiếp thu những tri thức, những vẻ đẹp chân mỹ của nhân loại.

...

Khi bóng hình con tàu Aria hoàn toàn tan biến vào cõi mộng xa xôi, một khoảng lặng thiêng liêng bao trùm lấy không gian, đánh dấu thời khắc mà Martin và James chính thức bắt đầu hành trình riêng biệt của hai người một lần nữa trên mảnh đất thần thoại này. Họ không còn là những kẻ trốn chạy giông bão, mà đã trở thành những người lữ hành tự do, cùng nhau bước đi dưới sự bảo chứng của tình yêu và nghệ thuật thuần khiết.

Thánh địa này hiện ra rực rỡ và lộng lẫy, vượt xa tất cả những dải màu hay thanh âm mà Martin từng cố công phác thảo trong những đêm dài bế tắc tại Lumier. Bầu trời nơi đây tuyệt nhiên không có sự hiện diện của vầng thái dương rực lửa, nhưng hàng ngàn vạn ngôi sao nhỏ lung linh vẫn kiêu hãnh lơ lửng giữa tầng không, thay phiên nhau tỏa ra thứ ánh sáng huyền vi, nhịp nhàng co thắt như nhịp thở của một sinh linh đang sống. Những dòng sông trong suốt, lấp lánh như pha lê đan xen chảy giữa lòng biển mây bồng bềnh, uốn lượn qua những tán cây mang hình dáng của các nốt nhạc cổ điển. Mỗi khi có một làn gió thanh sạch lướt qua, vạn vật lại khẽ khàng rung động, để lại sau lưng những giai điệu dịu dàng, trầm bổng tựa như một bản hoan ca chào đón.

Và ngay dưới gốc của cây bạc khổng lồ tọa lạc tại tâm điểm hòn đảo, có hàng triệu đốm sáng lung linh đang say sưa ngủ. Mỗi đốm sáng ấy là một bài hát chưa từng được cất lời, một giấc mơ dở dang bị người đời ruồng rẫy, một đoạn ký ức thanh xuân tươi đẹp, hay đơn giản chỉ là một lời hẹn thề chưa kịp nói ra của những tâm hồn cô độc.

James đứng ngẩn người giữa bầu không khí ngập tràn thứ ánh sáng diệu kỳ, bàn tay anh siết chặt lấy vạt áo của đối phương, thanh âm run run phá vỡ bầu không khí tịch mịch:

"Martin ơi, em nhìn xem, những dải ánh sáng này đang ngủ yên bình quá. Nhìn chúng, anh cứ có cảm giác giống như những đứa trẻ nhỏ đang say giấc nồng trong nôi vậy."

Martin khẽ gật đầu, hắn vươn tay bao trọn lấy bàn tay đang run rẩy của anh, ánh mắt ngập tràn sự che chở:

"Vạn vật ở nơi này đều có linh hồn, anh ạ. Có lẽ vì chúng được sinh ra từ những phần thuần khiết nhất trong tâm thức của người nghệ sĩ, nên mới giữ được vẻ nguyên sơ và thánh thiện đến như thế."

Hai người nương theo những lối mòn rải đầy bụi sáng để bước sâu vào dưới tán cây bạc khổng lồ. Đúng lúc ấy, một thanh âm non nớt, trong trẻo như tiếng chuông khánh đột ngột vang lên từ phía đỉnh đầu, cắt ngang dòng suy tưởng của cả hai:

"Ba mẹ tới rồi! Cuối cùng thì hai người cũng chịu đến tìm con rồi!"

Martin giật mình lùi lại một bước, toàn thân cảnh giác, trong khi James chớp chớp đôi mắt đục mờ của mình vì kinh ngạc. Từ trên một cành cây bạc sừng sững, một đứa trẻ được dệt nên từ thứ ánh sáng huyền vi dịu ngọt khéo léo nhảy xuống, đáp nhẹ nhàng trên thảm cỏ. Nó sở hữu một mái tóc mềm mại mang sắc vàng nhạt tựa như ánh bình minh, cùng đôi mắt xanh biển trong veo phản chiếu cả một bầu trời đầy sao. Đứa nhỏ ôm khư khư một ngôi sao nhỏ lấp lánh trước ngực, gương mặt ngây thơ cười tít cả mắt:

"Con đã ở đây chờ hai người lâu lắm rồi đó, chờ đến mức ngôi sao này cũng sắp mọc rêu luôn rồi!"

Martin đứng hình mất vài giây, gương mặt lạnh lùng thường ngày bỗng chốc rạn nứt vì kinh ngạc, hắn thảng thốt thốt lên:

"Cái gì cơ? Đứa nhỏ này... từ đâu ra thế này?"

James cũng ngơ ngác không kém, anh nghiêng đầu, cố gắng định vị dáng hình nhỏ bé trước mặt bằng thính giác nhạy bén của mình:

"Bé con ơi, em vừa gọi bọn anh là gì cơ? Có phải em đang nhầm lẫn bọn anh với ai khác không?"

Đứa nhỏ nghe vậy liền phụng phịu phồng má, lon ton chạy lại gần. Nó nghiêng đầu nhìn James thật kỹ, nhìn từ mái tóc mềm mại cho đến gương mặt thanh tú, thanh khiết của anh. Nghĩ ngợi một hồi, đứa nhỏ bỗng ra vẻ hiểu biết, đập tay một cái "bộp" vào ngôi sao nhỏ trước ngực rồi lí lắc sửa lưng:

"A! Con biết rồi! Tại mẹ James... à không, tại ba James xinh đẹp quá nên con mới nhìn nhầm đó! Ba James là con trai mà đúng không ạ? Thế từ giờ con không gọi là ba mẹ nữa, con sẽ gọi là ba Tin và ba Jamie nha!"

Sự phát hiện bất ngờ và đầy ngây ngô của đứa trẻ khiến James đứng hình, hai má lập tức đỏ bừng lên tới tận mang tai. Anh luống cuống xua tay, lắp bắp phủ nhận trong sự ngượng ngùng tột độ:

"Khoan, khoan đã nào bé con ơi! Em đừng có gọi như vậy, nghe... nghe kỳ cục và xấu hổ chết đi được!"

Martin tuy ngày thường luôn giữ vẻ mặt lạnh lùng điềm tĩnh, nhưng lúc này hai vành tai cũng đã đỏ ửng vì ngượng ngùng trước cái tên "ba Tin" đầy thân mật. Hắn khẽ hắng giọng, cố gắng nghiêm túc chấn chỉnh đứa nhỏ đang khoái chí cười hì hì:

"Đừng gọi bọn anh bằng danh xưng đó, đứa nhỏ này thật là rắc rối quá đi."

Đứa bé Lullaby không vừa, nó chu mỏ phụng phịu, tiến lại gần rồi dùng đôi bàn tay ánh sáng nhỏ xíu bấu lấy vạt áo của cả hai đầy kiên quyết:

"Nhưng mà con có nói sai chỗ nào đâu chứ! Con chính là Lullaby, là khúc hát ru mà ba Tin và ba Jamie đã cùng nhau viết nên suốt bao nhiêu năm tháng qua, nhưng hai người cứ mãi bỏ dở giữa chừng mà chẳng chịu hoàn thành nó. Con ở dưới lòng đất này cô đơn và buồn bã lắm đó! Con là bài hát được kết tinh từ tình yêu, sự hy sinh và cả những dải màu hội họa đã mất của hai người. Nếu không phải là con của hai người thì con có thể là con của ai được nữa chứ?"

Sự lý sự cùn nhưng lại vô cùng hợp lý của đứa trẻ khiến hai chàng trai chỉ biết nhìn nhau bất lực. Lullaby khúc khích cười, nó nắm lấy tay James và Martin, lon ton dẫn hai người đi dạo dưới gốc cây cổ thụ rộng lớn. Mỗi lần bước chân nhỏ nhắn của đứa trẻ chạy qua, những kén bài hát đang say ngủ xung quanh lại khẽ khàng phát ra những quầng sáng nhè nhẹ. Có bài hát hóa thành một chú mèo nhỏ lười biếng vươn vai, có bài lại biến hình thành một chú chim mang bộ lông lấp lánh cất cánh bay lên không trung, và cũng có những bài chỉ đơn giản là những quả cầu ánh sáng bé xíu, quay cuồng nhảy múa quanh bước chân họ.

James lắng nghe tiếng động của vạn vật hồi sinh, cảm nhận được hơi ấm và dải màu vô hình đang bao bọc lấy linh hồn mình, nước mắt anh bất giác lại rơi xuống một lần nữa. Martin mỉm cười dịu dàng, hắn tiến lại gần, dùng ngón tay thon dài khéo léo lau đi giọt lệ vương trên mi mắt cho anh:

"Anh lại khóc nữa rồi, James. Nhưng em phải công nhận một điều, khung cảnh này thực sự đẹp đến mức có thể dung thứ cho mọi tổn thương trên đời."

Đứa trẻ Lullaby đột ngột dừng bước, nó ngồi bệt xuống thảm cỏ mềm mại trước mặt cả hai, hai tay chống cằm, thở dài một tiếng cụ non đầy vẻ trăn trở:

"Đẹp thì đẹp thật đó, nhưng mà hiện tại con vẫn chưa thể thực sự ra đời và cất tiếng hát được đâu."

Martin hơi mướn mày, lồng ngực khẽ thắt lại vì một nỗi lo lắng vô hình, hắn vội vàng gặng hỏi với giọng điệu đầy sốt sắng:

"Tại sao lại như vậy? Bọn anh đã vượt qua bao gian khổ để đến được Somnia, đã mang tất cả những gì tinh túy nhất của linh hồn đến đây rồi mà?"

Đứa bé vươn ngón tay nhỏ xíu mang theo những hạt sáng lấp lánh của mình chỉ thẳng vào đôi mắt hơi thâm quầng vì những đêm dài thức trắng của Martin, rồi lại khẽ khàng xoay sang chạm nhẹ vào đôi mắt đục mờ, chứa chan bao u uất của James. Giọng nói trong trẻo của nó lúc này bỗng chùng xuống, chứa chan sự xót xa và yêu thương vô hạn:

"Ba Tin mắt đỏ hoe vì lo lắng, ba Jamie mắt cũng đỏ hoe vì mệt mỏi. Người lớn các người lúc nào cũng chỉ biết lao đầu vào đau khổ, chẳng chịu đi ngủ đúng giờ, cũng chẳng chịu nghỉ ngơi để trái tim mình được bình yên. Như vậy thì làm sao con có thể cất tiếng hát được cơ chứ?"

Martin nhíu mày, dường như vẫn chưa thể hiểu hết ý tứ sâu xa trong lời nói của một tạo vật được dệt nên từ tâm thức nghệ thuật:

"Chuyện sức khỏe và tâm trạng của bọn anh thì có liên quan gì đến việc một bài hát được hoàn thiện hay không?"

Lullaby phồng má, đập đập hai tay xuống đất đầy bất mãn:

"Bởi vì con là bài hát được sinh ra từ chính nhịp đập trái tim của hai người mà! Trái tim của ba mẹ mệt mỏi và đau đớn thì con cũng sẽ mệt mỏi và kiệt sức theo thôi. Con không muốn nhìn thấy ba mẹ phải chịu đựng thêm bất kỳ vết thương nào nữa."

James nghe đến đây thì không nhịn được nữa, anh bật cười thành tiếng, u uất trong lòng bấy lâu nay bỗng chốc tan biến:

"Martin ơi, anh thấy đứa nhỏ này giống em ghê cơ đấy. Suốt ngày cứ đi theo cằn nhằn, bắt người khác phải đi ngủ đúng giờ thôi."

Đứa trẻ Lullaby nghe thấy có người ủng hộ thì gật đầu lia lịa như gà mổ thóc, nó đứng phắt dậy, chống hai tay ngang hông đầy vẻ cụ non:

"Đúng vậy đó! Người lớn các người phiền phức và rắc rối lắm luôn! Con đã ở đây chờ đợi mỏi mòn bao nhiêu năm tháng, vậy mà hai người cứ mãi ôm lấy những u uất, chẳng chịu buông bỏ quá khứ để mà sống hạnh phúc với nhau gì cả!"

...

Sau khi nghe xong những lời hờn dỗi đầy yêu thương của đứa trẻ, Martin chỉ biết im lặng. Hắn nhìn sang James, thấy bờ vai anh khẽ run lên vì mỏi mệt. Cả hai đều hiểu, Somnia là thánh địa của những phép màu, nhưng phép màu ấy chỉ thực sự trọn vẹn khi những người tạo ra nó biết cách tự chữa lành cho chính bản thân mình.

Chiều hôm ấy, khi ánh hoàng hôn huyền vi của vùng đất mộng tưởng bắt đầu rải những dải lụa màu tím nhạt lên vạn vật, James ngồi một mình bên hồ nước trong suốt chảy giữa biển mây. Làn nước phẳng lặng như gương phản chiếu một bầu trời đầy những đốm sáng lơ lửng, nhưng trong đôi mắt đục mờ của anh, mọi thứ có lẽ vẫn chỉ là một khoảng không gian trống rỗng.

Martin tìm thấy anh sau một hồi rảo bước quanh những tán cây nốt nhạc. Nhưng vừa tới gần, bước chân của hắn bất chợt khựng lại khi nhận ra đôi vai gầy guộc của James đang run lên từng hồi cô độc.

James đang khóc, những giọt nước mắt lặng lẽ rơi xuống, làm nhòe đi cả bóng hình của chính anh dưới mặt hồ. Martin xót xa bước tới, khẽ khàng cất tiếng gọi:

"James?"

Nghe thấy giọng nói quen thuộc, James giật mình, vội vã dùng tay quệt ngang dòng lệ vương trên mi mắt, cố nở một nụ cười gượng gạo để che giấu sự yếu đuối của mình:

"Xin lỗi em... Anh không sao đâu."

Martin không nói gì, hắn chậm rãi ngồi xuống bãi cỏ mềm mại ngay cạnh anh, ánh mắt dính chặt vào gương mặt thanh tú đang cố tỏ ra kiên cường kia. Hắn trầm giọng, thanh âm chứa chan sự lo lắng:

"Sao vậy anh? Có chuyện gì đang giấu em đúng không?"

James cúi gằm mặt xuống, hai bàn tay đan chặt vào nhau đến mức các đầu ngón tay trở nên trắng bệch. Phải mất một lúc lâu, anh mới nghẹn ngào thốt lên từng chữ, bộc bạch nỗi bất an bấy lâu nay vẫn luôn gặm nhấm tâm hồn mình:

"Martin... anh sợ."

Martin xoay người lại, dịu dàng nắm lấy đôi bàn tay đang run rẩy của anh, ân cần gặng hỏi:

"Em ở đây rồi, anh còn sợ điều gì nữa chứ?"

Giọng James nghẹn lại, từng câu từng chữ thốt ra như những nhát dao khẽ cứa vào lòng người nghe:

"Anh sợ một ngày nào đó em sẽ trở nên nổi tiếng. Anh sợ em sẽ đứng trên đỉnh cao của Bầu Trời Sao, nơi tất cả ánh hào quang rực rỡ nhất thuộc về em, và cả thế giới này sẽ biết đến tên em giống như một huyền thoại. Nhưng... anh sợ lúc đó anh thì lại biến mất."

Martin khựng người, lồng ngực thắt lại vì kinh ngạc trước những suy nghĩ tiêu cực của người mình yêu. Chưa kịp để hắn lên tiếng, James đã bật khóc thành tiếng, những u uất bấy lâu nay tuôn trào như dòng thác lũ:

"Anh ngốc lắm đúng không? Nhưng anh sợ thật, Martin ạ. Đôi mắt này của anh chẳng còn nhìn thấy màu sắc nữa, trí nhớ của anh thì ngày một tệ đi, anh chẳng còn nhớ nổi nhiều thứ nữa rồi. Biết đâu một ngày nào đó anh sẽ biến mất hoàn toàn khỏi thế giới của anh. Biết đâu khi en đứng ở một vị trí cao hơn, em sẽ gặp được một người tốt hơn anh, một người hoàn hảo hơn anh gấp trăm vạn lần. Biết đâu..."

James khóc nấc lên, hai bờ vai run rẩy dữ dội trong sự bất an tột cùng:

"Biết đâu khi bài hát của chúng mình thực sự nổi tiếng rồi, nhưng người từng thức thâu đêm để viết cùng em... lại không còn ở bên cạnh em nữa."

Martin nhìn anh thật lâu, ánh mắt hắn dịu đi, ngập tràn một tình yêu thương bao la và sâu sắc. Hắn không giải thích, cũng không dùng những lời sáo rỗng, mà chỉ nhẹ nhàng dang rộng vòng tay, kéo James vào lòng, ôm chặt lấy anh như muốn khảm sâu người kia vào trong xương tủy của mình:

"James."

"Dạ..." James vùi đầu vào lồng ngực ấm áp của hắn, tiếng nấc khẽ nghẹn lại.

Martin áp trán mình lên trán anh, để hai hơi thở hòa quyện vào làm một trong khoảng không gian yên bình của thánh địa, hắn chậm rãi nói, từng lời nói ra đều nặng tựa ngàn vàng:

"Anh nghe cho kỹ đây. Nếu không có anh, thì bài hát Lullaby này ngay từ đầu đã chẳng có lý do để tồn tại. Nếu không có anh, em cũng chẳng còn tha thiết hay muốn đứng trên đỉnh cao nổi tiếng của thế giới ngoài kia nữa. Và nếu không có anh ở bên cạnh, Martin của ngày hôm nay sẽ hoàn toàn là một cái xác không hồn, chẳng tồn tại trên đời này."

Hắn siết chặt vòng tay hơn, thanh âm trầm thấp nhưng kiên định vô cùng:

"Anh không phải là người chỉ đơn thuần đi cùng em một đoạn đường, James ạ. Anh chính là lý do duy nhất để em tiếp tục sống và bước tiếp trên cuộc đời này."

James òa khóc nức nở, những giọt nước mắt ấm nóng thấm đẫm qua lớp áo của Martin. Còn Martin thì chỉ im lặng, vòng tay ôm lấy anh thật chặt, như thể hắn đang ôm lấy cả thế giới, cả sinh mệnh và đức tin duy nhất của cuộc đời mình.

...

Đêm ấy, khi bóng tối bao phủ lên Somnia và vạn vật chìm vào giấc ngủ, hai người nằm bên nhau trong một căn nhà tuyết nhỏ nhắn nằm khuất sau những rặng đá bạc trên đảo.

Áo khoác, áo bông vẫn nguyên y trên người, vậy mà bọn họ ôm chặt nhau kín kẽ tới mức không thể lọt qua một phân tử không khí. Giống như nếu để lọt một tia giá băng của thế giới tàn nhẫn ngoài kia lọt vào, cuộc tình của họ sẽ lập tức phân rã và hoại tử như cách da thịt con người bị bỏng lạnh trong đêm đông.

Martin nhích cao thân mình lên một chút, khéo léo để đầu James lõm sâu vào lòng mình, tạo thành một tư thế bao bọc hoàn hảo. Âm thanh sột soạt của vải vóc cọ xát vào nhau phả vào cả tiếng thở rả rích nhè nhẹ của kẻ bé thân đang rúc vào ngực hắn, tạo nên một bản nhạc đêm đầy bình yên.

Một điệu cười khẽ bất chợt bật thả trôi ra từ nhiệt tích âm ỉ ở trong lồng ngực Martin. Tầng hơi thở mỏng tang thoát ra gặp phải khí lạnh điều hòa trong căn phòng, chưa kịp thẩm chút ấm áp ẩm ướt vào đối phương đã vội vã trôi vào hư vô. Riêng chỉ có hơi nóng sát sạt của làn da hai người chạm vào nhau mới mang đặc tính hiện hữu lâu dài, sưởi ấm cho hai tâm hồn cô độc.

Cái đầu bù xù mang sắc vàng sẫm của Martin cúi xuống nhìn bờ môi anh đang khẽ mấp máy giữa bóng đêm tịch mịch. Chẳng thể kìm nén thêm sự rung động cồn cào trong lồng ngực, hắn cúi người, bất thần phủ lên đôi môi thanh tú của James một nụ hôn thật nồng cháy, chiếm đoạt toàn bộ hơi thở của anh giữa đêm đông lạnh giá.

Nụ hôn ấy mang theo tất cả nỗi khát khao, cả tình yêu nóng hổi bấy lâu nay bóp nghẹt tâm hồn hắn, sâu sắc và mãnh liệt như muốn đem cả linh hồn mình hòa tan vào đối phương. James bị tấn công bất thình lình liền khẽ rên rỉ một tiếng, đôi môi ngoan ngoãn tách mở, đón nhận lấy sự chiếm hữu vừa dịu dàng lại vừa cuồng nhiệt từ hắn. Khi dứt ra, hơi thở của cả hai đều đã trở nên dồn dập, đan xen vào nhau làm nóng cả một khoảng không gian lạnh giá. Martin ghé sát tai anh, khẽ cười thì thầm với chất giọng khàn khàn đầy quyến rũ:

"Em hôn anh như vậy... được không?"

James bấy giờ đã hoàn toàn tỉnh táo, hai má nóng bừng, anh khẽ mỉm cười, giọng nói ngái ngủ xen lẫn chút nuông chiều vô hạn vang lên:

"Mày vừa hôn anh còn gì... Định làm anh nghẹt thở luôn đấy à?"

Martin không đáp, hắn dùng lực đẩy nhẹ vào lưng James, khiến lồng ngực của anh hoàn toàn kề sát vào lồng ngực của hắn. Trong khoảng cách không một kẽ hở ấy, hắn cảm nhận rõ ràng từng rung động nhịp nhịp gõ liên hồi ở lồng ngực trái của mình và của cả James, một sự gắn kết thiêng liêng đến nghẹt thở. Martin cũng sờ thấy những cái rùng mình run rẩy vì cái lạnh của đêm tuyết đang bủa vây lấy James.

"Anh." Hắn nói khi gác cằm mình lên mái tóc bồng bềnh bấy giờ đang rũ rượi của kẻ bé thân trong lòng.

"Trời lạnh như vậy, sao anh vẫn bật điều hòa thế?"

James bật cười khúc khích, vòng tay anh cũng tự giác siết chặt quanh tấm lưng rộng lớn, vững chãi của Martin như muốn tìm kiếm thêm hơi ấm từ trận cuồng nhiệt vừa rồi:

"Em nhớ trong bài Lullaby của chúng mình không? Em nói y chang câu anh hát ngày xưa đó."

James ngước gương mặt thanh tú lên, dù đôi mắt không nhìn rõ nhưng ánh mắt anh vẫn ngập tràn sự dịu dàng, quyến luyến hướng về phía hắn:

"Lạnh nhưng anh vẫn bật điều hòa, là để anh có cớ được ôm em chặt hơn thế này này."

Martin nghe vậy thì bật cười, trái tim mềm nhũn ra vì sự đáng yêu của anh, hắn cốc nhẹ vào đầu anh một cái đầy cưng nựng:

"Cái đồ tin tồ."

Nhưng đêm đó, sau khi James đã một lần nữa rúc sâu vào ngực hắn và chìm vào giấc ngủ, Martin vẫn không thể nào chợp mắt được. Dư vị của nụ hôn nồng cháy ban nãy vẫn còn vương vấn trên môi, khiến lồng ngực hắn ngập tràn một thứ hạnh phúc quá đỗi lớn lao. Hắn nằm im lặng dưới ánh sáng lờ mờ của biển sao ngoài cửa sổ, ngắm nhìn James đang say giấc nồng trong vòng tay mình, gương mặt khi ngủ của anh thanh thản và bình yên đến lạ kỳ. Ngón tay thon dài của hắn khẽ vuốt ve vài lọn tóc rũ trên trán anh, động tác nhẹ đến mức tối đa vì hắn muốn nâng niu, bảo vệ trọn vẹn giấc mơ đẹp của người mình yêu thương nhất đời.

...

Chính vào khoảnh khắc tịch mịch ấy, từ phía bên ngoài cửa sổ, Martin bỗng nghe thấy một tiếng hát rất nhỏ, thanh âm trong trẻo tựa như tiếng gió ngân vang qua những khe đá:

"Ooh, ooh..."

Martin giật mình ngẩng đầu nhìn ra ngoài. Qua ô cửa kính phủ đầy sương tuyết, đứa trẻ ánh sáng Lullaby đang ngồi vắt vẻo trên mái nhà phủ đầy tuyết trắng. Đôi chân nhỏ nhắn của nó đung đưa nhịp nhàng theo một giai điệu không tên, trên môi nở một nụ cười ngây thơ, trong sáng. Nó nhìn hắn, khẽ cất tiếng hỏi:

"Ba Martin... Ba thực sự còn muốn nổi tiếng nữa không?"

Martin im lặng thật lâu, hắn không trả lời ngay câu hỏi của đứa trẻ được sinh ra từ chính tâm thức của mình. Hắn chậm rãi quay đầu lại, nhìn ngắm dung nhan của người đang ngủ yên bình trong lòng, cảm nhận nhịp đập trái tim đầy sống động của James. Khóe môi hắn khẽ cong lên, nở một nụ cười dịu dàng và hạnh phúc nhất từ trước đến nay, hắn thì thầm với màn đêm:

"Không... Anh muốn người nằm cạnh anh thức dậy mỗi sáng hơn."

Đứa nhỏ Lullaby nghe thấy câu trả lời thì ngẩn người ra mất vài giây. Rồi như hiểu ra điều gì đó, đôi mắt nó cong lên thành hình vầng trăng khuyết, nụ cười tràn ngập sự mãn nguyện:

"Vậy là đủ rồi."

...

Ngay trong khoảnh khắc thiêng liêng ấy, ngôi sao nhỏ lấp lánh mà đứa trẻ ôm khư khư trước ngực bỗng chốc rực sáng lên một thứ ánh sáng rực rỡ chưa từng có. Một luồng hào quang mang sắc xanh biển pha lẫn ánh vàng dịu dàng, ấm áp từ người nó bùng lên, bay thẳng lao vút lên bầu trời cao rộng của thánh địa Somnia.

Như một hiệu lệnh của đấng sáng tạo, hàng ngàn, hàng vạn ngôi sao nhỏ lơ lửng trên bầu trời Somnia đồng loạt bừng sáng, tỏa ra thứ quyền năng chữa lành tối cao. Những bài hát ngủ quên dưới gốc cây bạc khổng lồ bấy lâu nay bỗng chốc mở mắt thức giấc.

Tiếng ca, tiếng nhạc, những giai điệu tuyệt mỹ nhất đồng loạt vang lên, vang vọng khắp mọi ngóc ngách của hòn đảo thần thoại.

Những con chim ánh sáng tung cánh bay lượn trên không trung, những dòng sông pha lê ngân nga khúc hoan ca, và cây bạc vĩ đại không ngừng rung động, phát ra những âm thanh trầm bổng làm lay động lòng người. Ở phía xa, trên con tàu Aria đang chuyển động, bà họa sĩ Annalise đang ngủ say bỗng bật tỉnh giấc với nụ cười trên môi, cụ Noah ngẩng đầu nhìn bầu trời rực rỡ với đôi mắt tràn ngập ánh sáng, ông ca sĩ già Valerius mỉm cười hạnh phúc bên cây đàn, và chú mèo đen Nocturne cũng meo lên khe khẽ đầy vui mừng.

Đứa trẻ Lullaby đứng trên mái nhà, nó dang rộng hai tay đón lấy luồng gió nghệ thuật đang bao bọc lấy toàn bộ thế giới. Và lần đầu tiên kể từ khi được định hình, nó cất tiếng hát khúc ru hoàn chỉnh nhất, thanh âm vang vọng, hòa quyện cùng đất trời.

Chính lúc này, ở phía sau lưng Martin, James từ từ mở mắt. Ánh sáng rực rỡ của hàng vạn ngôi sao từ cửa sổ tràn vào phòng, phản chiếu trọn vẹn trong đôi đồng tử vốn đã từng đánh mất hoàn toàn màu sắc của anh. James ngơ ngác nhìn xung quanh, mọi thứ không còn là một màn đêm xám xịt hay đục mờ nữa. Nước mắt anh bất giác rơi xuống, nhưng lần này là những giọt nước mắt của sự vỡ òa hạnh phúc. Anh nghẹn ngào gọi:

"Martin... Martin ơi..."

Martin giật mình quay lại, lo lắng ôm lấy vai anh: "Anh sao thế? Em làm anh thức giấc à?"

James lắc đầu, anh vươn tay chạm vào gương mặt của hắn, giọng nói run lên bần bật vì xúc động:

"Anh... anh nhìn thấy rồi. Màu sắc của em... Màu xanh biển sâu thẳm..." James nấc nghẹn, những giọt lệ hạnh phúc trào ra "Và... Martin ơi, anh lại nhìn thấy màu vàng rực rỡ của ánh bình minh rồi!"

Martin lặng người đi, một niềm hạnh phúc tột cùng choáng ngợp lấy tâm trí hắn. Hắn ôm chặt lấy James vào lòng, hai người cứ thế đứng bên nhau giữa biển sao rực rỡ của Somnia, để mặc cho những giọt nước mắt của sự tái sinh lăn dài.

Đứa trẻ Lullaby từ ngoài cửa sổ cười toe toét, nó dang rộng hai cánh tay ánh sáng nhỏ xíu rồi nhào thẳng vào lòng của James và Martin, rúc đầu vào giữa hai người đầy nũng nịu:

"Con được thực sự sinh ra rồi này ba Tin, ba Jamie!"

James cười đến chảy cả nước mắt, anh ôm lấy đứa nhỏ vào lòng, khẽ vuốt mái tóc mềm mại của nó:

"Ừm... Ba xin lỗi vì đã để con phải chờ đợi lâu đến như thế."

Đứa nhỏ lắc đầu lia lịa, gương mặt ngây thơ ngập tràn niềm vui:

"Không sao đâu ạ! Con cũng vừa mới ngủ dậy thôi mà!"

...

Một khoảng thời gian dài sau đó, Martin và James chọn ở lại giữa lòng Somnia, nương náu dưới bóng mát của cây bạc khổng lồ để học cách dung thứ cho những vết thương đã cũ. Đó là những ngày tháng tĩnh lặng đến thuần khiết, nơi James học cách nhìn lại cuộc đời bằng đôi mắt đã tìm lại được ánh sáng rực rỡ.

Còn Martin học cách thả lỏng các khớp ngón tay đã chai sạn vì những đêm gồng mình gánh vác tương lai. Đứa trẻ Lullaby lon ton chạy nhảy quanh họ, mỗi bước chân nhỏ nhắn của nó đi qua là một lần giai điệu trong tâm thức cả hai được gọt giũa, bồi đắp. Để rồi vào một buổi chiều muộn, khi nốt nhạc cuối cùng của bài hát được đặt xuống một cách viên mãn, toàn bộ hòn đảo bỗng rung chuyển bởi một khúc hoan ca hùng tráng.

Cả thánh địa Somnia lúc này như một dàn nhạc giao hưởng khổng lồ đang thức giấc sau nghìn năm ngủ yên. Những bài hát ngủ quên đồng loạt cất tiếng, hàng vạn con chim ánh sáng tung cánh rợp trời, vẽ nên những vệt hào quang rực rỡ đan xen qua các tán cây bạc.

Giữa khung cảnh tráng lệ ấy, trên đỉnh ngọn đồi cao nhất của hòn đảo, nơi biển mây cuồn cuộn đổ về như những dải thác đổ, cụ Noah đứng đó.

Ông còn chiếc gậy gỗ cũ kỹ, vị nhạc trưởng già đứng hiên ngang giữa lộng gió, tà áo quý tộc bay phần phật, phong thái kiêu hãnh tựa như một vị thần đang trị vì cõi mộng. James từ xa háo hức chạy tới, thanh âm trong trẻo phá tan màn sương:

"Cụ Noah ơi!"

Vị nhạc trưởng từ từ quay đầu lại. Đôi mắt từng một màu đục ngầu của ông giờ đây sáng quắc, phản chiếu trọn vẹn sự hùng vĩ của đất trời. Ông nở một nụ cười sảng khoái, vĩ đại:

"Chà chà. Cháu đến rồi sao, James?"

James lao vào ôm chầm lấy ông, nước mắt giàn giụa vì sung sướng:

"Cụ ơi, con nhìn thấy rồi! Con thực sự nhìn thấy lại toàn bộ màu sắc của thế giới rồi!"

"Chúc mừng cháu, đứa trẻ dũng cảm của ta." Cụ Noah vỗ vai anh, ánh mắt nhìn thẳng vào dải ngân hà đang rực cháy phía chân trời.

"Cụ... cụ không bất ngờ sao? Cụ không vui sao ạ?" James ngơ ngác hỏi khi thấy ông vẫn quá đỗi bình thản.

Vị nhạc trưởng bật cười lớn, tiếng cười vang vọng khắp núi đồi, ông đưa một ngón tay lên chỉ vào tai mình, thần thái đầy uy nghiêm nhưng ngập tràn hạnh phúc:

"Có chứ, ta đang vui đến mức muốn tấu lên một bản nhạc đây. Cháu nhìn xem, ta đang nghe thấy... Ta nghe được tiếng gió, tiếng thở của đại ngàn, và cả tiếng chuyển động của vạn vật ngoài kia rồi."

Nước mắt James lập tức rơi xuống, anh nghẹn ngào khóc nấc lên vì nhận ra phép màu của Somnia đã thực sự chữa lành cho người nghệ sĩ già. Cụ Noah cười hiền, đưa đôi mắt tinh anh ngắm nhìn bờ cõi:

"Xem ra, Somnia vẫn còn quá đỗi thương ông già này."

...

Ở một góc khác, dưới gốc cây bạc vĩ đại nằm tại tâm điểm hòn đảo, một khung cảnh tráng lệ mang đậm sắc màu hội họa đang diễn ra. Hàng triệu đốm sáng tinh linh vây quanh, kết thành một vầng hào quang rực rỡ bao bọc lấy bà họa sĩ Annalise. Trước mặt bà là một giá vẽ khổng lồ dệt bằng ánh sáng, và đôi bàn tay từng bị chứng run tay hành hạ giờ đây đang đưa những nét cọ thanh thoát, mạnh mẽ và dứt khoát đến kinh ngạc. Những dải màu sơn dầu rực rỡ như cực quang tự bùng lên từ đầu cọ, tô điểm cho không gian xung quanh thêm phần lung linh, kỳ ảo.

James tò mò chạy lại gần, mắt chữ O miệng chữ Ô nhìn bức tranh sống động như một thế giới thu nhỏ:

"Bà ơi, bà đang vẽ gì mà đẹp và lộng lẫy đến thế này?"

Bà lão họa sĩ tám mươi tuổi không ngừng tay cọ, bà quay sang nhìn anh, đôi mắt lấp lánh sự tinh nghịch và kiêu hãnh của một người vừa chinh phục được đỉnh cao mới:

"Ta đang chuẩn bị cho buổi triển lãm đầu tiên trong cuộc đời mình đấy, cậu nhóc ạ!"

"Hả?" James há hốc miệng vì kinh ngạc. "Tám mươi tuổi rồi bà mới tổ chức triển lãm đầu tiên sao?"

Bà Annalise dừng cọ trong chốc lát, thản nhiên cắn một miếng kem dâu mát lạnh, phong thái tự do tự tại đến tột cùng:

"Có gì mà phải tiếc nuối chứ? Ta vẫn còn sống, đôi tay này đã được Somnia trả lại sự tự do rồi. Vẽ được thêm ngày nào thì ta vui ngày đó, nghệ thuật thì làm gì có giới hạn tuổi tác."

Rồi bà mỉm cười, ánh mắt đầy trìu mến nhìn James:

"Mà xem kìa, triển lãm chưa bắt đầu mà ta đã có vị khán giả đầu tiên trung thành là cháu rồi đấy thôi."

...

Đêm cuối cùng trước khi rời khỏi thánh địa, một buổi biểu diễn vô tiền khoáng hậu đã diễn ra trên boong tàu Aria cổ kính. Con tàu lúc này không còn rỉ sét, nó phát ra thứ ánh sáng xanh huyền bí, kiêu hãnh neo đậu giữa biển mây.

Chú ca sĩ già Valerius ngồi ở mũi tàu, ôm cây guitar. Khi ông vừa gảy những nốt nhạc đầu tiên, cả không gian bỗng chốc bùng nổ. Trường độ dài rộng của âm thanh kéo căng bầu không khí, các sắc thái nhạc từ dạo phổ cho đến khuôn nhạc bằng vàng ròng bay lượn trên không trung. Lần này, khán giả của ông không chỉ có James và Martin, mà là hàng nghìn, hàng vạn bài hát đã tỉnh giấc cùng những sinh linh ánh sáng đang bay rợp kín cả bầu trời, vây quanh con tàu như một thánh đường âm nhạc đích thực.

Chú Valerius bật cười lớn, giọng ca của ông cất lên – một giọng ca đã hồi xuân, tràn đầy sinh khí, nội lực và sự hào sảng vô biên, làm chấn động cả biển mây:

"Đúng là buổi diễn đông đảo và tráng lệ nhất trong cuộc đời ca hát của tôi!"

Con mèo đen Nocturne đứng trên vai ông, kiêu hãnh kêu meo lên một tiếng dài như phụ họa cho người tri kỷ. Ông xoa đầu nó, ánh mắt mãn nguyện nhìn về phía chân trời:

"Đời này, có được một khoảnh khắc thế này, vậy là quá đủ rồi."

Vào giây phút chia tay, giữa không gian ngập tràn ánh sao và tiếng nhạc của Somnia, đứa trẻ Lullaby đứng trước mặt hai người ba của nó. Giờ đây, nó đã là một khúc hát hoàn chỉnh, một sinh mệnh rực rỡ độc lập. Đứa nhỏ dang rộng hai tay, cất tiếng hát vang vọng, trong trẻo, sưởi ấm toàn bộ linh hồn của Martin và James:

"Ooh, ooh

Ooh, it's a lullaby, it's a lullaby

Ồ, khúc hát ru ấy, chính là khúc hát ru ấy.

Anh có công việc của anh

Em cũng có những bộn bề của riêng mình

Nhưng ngay trong khoảnh khắc này

Hãy để sự tĩnh lặng lên tiếng trước.

Anh có công việc của anh

Em cũng có những bộn bề của riêng mình

Nhưng ngay trong khoảnh khắc này

Hãy để sự tĩnh lặng lên tiếng trước.

It's a lullaby, it's a lullaby

Đó là một khúc hát ru, một khúc hát ru dịu dàng."

Giai điệu ấy bay bổng, hóa thành những hạt bụi sáng quấn quýt lấy bước chân của hai chàng trai khi họ bước lên con tàu Aria để trở về thực tại.

...

Ngày Aria quay trở về thành phố Lumier, cả thành phố đều nghĩ họ đã phát điên. Những người nghệ sĩ từng bị coi là thất bại, kẻ mù, người run tay, kẻ mất giọng, bỗng chốc trở về với nụ cười thanh thản và rạng rỡ nhất trên môi. Họ không còn mưu cầu sự công nhận từ một thế giới đầy định kiến, bởi họ đã tìm thấy thánh đường ở trong chính trái tim mình. Mỗi người trong số họ giờ đây đều sở hữu một cái kết trọn vẹn, đẹp đẽ nhất cho cuộc đời, và sâu thẳm trong lòng, họ luôn nâng niu, trân trọng khôn cùng khi được chứng kiến sự hồi sinh mạnh mẽ từ tâm hồn cho đến đôi mắt của hai chàng trai trẻ.

Cụ Noah chọn mở một quán trà nhỏ nơi góc phố cổ Lumier, ẩn mình dưới vạt tường rêu phong che khuất những xô bồ. Không còn cầm chiếc gậy chỉ huy điều khiển những nhạc trưởng vĩ đại trên các lễ đài tráng lệ, đôi bàn tay gầy guộc của vị nhạc trưởng già giờ đây chỉ khẽ nâng niu từng tách trà nóng, gói gọn cả một đời bão giông vào sự tĩnh lặng của thực tại.

Mỗi ngày, ông đều ngồi lặng yên trước hiên nhà lộng gió, đôi mắt tinh anh đã được gột rửa bởi sương bạc Somnia khẽ nheo lại. Ông không nhìn thế giới bằng thị lực thông thường, mà đang lắng nghe nó bằng một tâm thế của người đã thấu suốt vạn vật, nghe tiếng gió luồn qua khe cửa, nghe nhịp thở trầm bổng của phố thị, và nghe cả bản giao hưởng vô hình của sự sống đang trỗi dậy.

Để rồi mỗi lần bóng dáng James lướt qua phố với đôi mắt ngập tràn dải màu tươi sáng, cụ Noah lại khẽ nâng tách trà hướng về phía anh như một nghi thức chào đón đầy tôn kính. Lòng ông cuộn trào một niềm tự hào và biết ơn khôn xiết, bởi ông hiểu, sự tái sinh của đứa trẻ ấy chính là nốt nhạc hoàn mỹ nhất hoàn thành bản đại hợp xướng của cuộc đời ông.

Bà họa sĩ Annalise tổ chức buổi triển lãm tranh đầu tiên trong đời ở tuổi tám mươi mốt, một độ tuổi mà người đời thường nghĩ đến sự lụi tàn, nhưng với bà lại là điểm khởi đầu của một kỷ nguyên rực rỡ.

Những bức tranh của bà treo dọc các bức tường đá, rực rỡ dải màu sắc của thánh địa Somnia, mô tả lại hành trình vĩ đại mang tính sử thi của con tàu Aria và đặc biệt là khoảnh khắc đôi tình nhân trẻ tìm thấy bến đỗ bình yên giữa cõi mộng. Triển lãm ấy như một vụ nổ thị giác, khiến cả thành phố Lumier phải chấn động và nghiêng mình kính cẩn trước một nguồn năng lượng nghệ thuật thuần khiết bất tử. Giữa căn phòng ngập tràn ánh sáng và những lời tán tụng, bà Annalise đứng lặng im trước bức họa trung tâm.

Đôi bàn tay thô ráp, kiên định không còn một chút run rẩy khẽ vuốt ve lên lớp sơn dầu mô tả đôi mắt sáng ngời của James và nụ cười dịu dàng của Martin.

Khóe mắt bà cay cay, lòng thầm trân trọng phép màu vĩ đại của Somnia, nơi không chỉ gột rửa đôi tay bà, mà còn mang tuổi trẻ và sức sống mãnh liệt quay về bồi đắp cho hai linh hồn nhỏ bé mà bà hằng yêu thương.

Ông ca sĩ già Valerius lại ôm cây đàn guitar gỗ sờn cũ, đứng hát trên những sân khấu đường phố nhỏ bé nơi góc quảng trường.

Dù khán giả bên dưới có những hôm thưa thớt, chỉ có vài chục người dừng chân, nhưng giọng ca hồi xuân của ông vẫn cất lên đầy kiêu hãnh, nội lực và hùng tráng như thể ông đang đứng giữa biển mây ngập tràn tinh linh của thánh địa năm nào. Giọng hát của ông không còn mang nỗi u uất của kẻ mất giọng, mà vang vọng thứ sinh khí tự do tự tại.

Để rồi mỗi khi bắt gặp bóng dáng Martin và James đứng nép mình dưới một tán cây xa xa, lặng lẽ mỉm cười dõi theo, ông Valerius lại bất giác mỉm cười.

Ông khẽ gảy một nốt nhạc dạo phổ thật cao, để dải âm thanh ấy bay vút lên bầu trời như một lời cảm ơn không lời, ánh mắt ngập tràn sự xúc động và trân quý tột cùng. Ông biết, sự sống lại mạnh mẽ của hai linh hồn trẻ tuổi ấy, sự kiên cường của họ trước giông bão, chính là giai điệu đẹp đẽ và thiêng liêng nhất mà ông có vinh hạnh được chứng kiến trong suốt cả cuộc đời cầm ca dằng dặc của mình.

Nhưng lần này, chẳng còn ai cảm thấy tiếc nuối hay cô độc nữa. Giữa dòng đời tấp nập của Lumier, Martin và James nắm chặt tay nhau bước đi. Bài hát Lullaby của họ có thể nổi tiếng hoặc không, nhưng mỗi buổi sáng thức dậy, nhìn thấy người bên cạnh vẫn bình yên mở mắt đón ánh bình minh, đối với họ, đó đã là khúc hát ru trọn vẹn nhất của cuộc đời.

...

Còn Martin và James, sau khi tạm biệt những người bạn già tri kỷ cùng con tàu Aria kiêu hãnh, họ đã lựa chọn quay trở về với thực tại, trở về với căn xưởng âm thanh số Chín nằm lặng lẽ nơi góc phố nhỏ của Lumier.

Khung cảnh nơi đây vẫn cũ kỹ, thân thuộc như những ngày đầu hai người nương tựa vào nhau qua giông bão cuộc đời. Chiếc sofa da sờn rách vài góc vẫn nằm trầm mặc ở góc phòng, đón nhận ánh nắng nhạt nhòa hắt qua ô cửa sổ. Trên chiếc kệ gỗ mộc mạc, hộp màu sáp của James vẫn nằm ngay ngắn ở vị trí cũ, như chưa từng có những tháng ngày lạc lối.

Martin chậm rãi ngồi xuống trước cây đàn piano quen thuộc, những ngón tay thon dài lướt nhẹ trên phím đàn đen trắng, dạo lên một vài nốt nhạc dường như đã khảm sâu vào tâm thức. Trong khi đó, James lười biếng nằm dài trên mặt sàn gỗ, gác đầu lên gối ôm, đôi mắt sáng ngời chăm chú dõi theo từng chuyển động của người yêu. Giữa không gian tĩnh lặng, James khẽ nheo mắt nhìn về phía những phím đàn, bất chợt cất tiếng hỏi:

"Này Martin, đoạn dạo đầu này đối với anh đang mang sắc màu gì thế?"

Martin nghe vậy thì bật cười, tiếng cười trầm ấm vang lên xua tan đi chút khí lạnh còn sót lại trong xưởng, hắn quay đầu lại nhìn anh đầy nuông chiều:

"Em lại bắt đầu trò chơi bói màu sắc này rồi đấy à, Jamie?"

James cười khúc khích, chiếc đầu nhỏ hơi nghiêng sang một bên, giọng điệu tràn ngập sự tự hào và lém lỉnh:

"Em nhìn thấy thật mà, đôi mắt này đã được Somnia chữa lành rồi, anh không được gian lận đâu nhé! Em cam đoan đoạn giai điệu trầm bổng này chắc chắn là màu xanh biển sâu thẳm của anh, còn nốt cao vút vừa rồi thì rực rỡ sắc vàng giống hệt như vầng bình minh chúng mình từng ngắm trên con tàu Aria vậy."

Martin nhìn ngắm gương mặt đang tràn ngập niềm vui đến mức đôi mắt cong tít lại của người thương, trái tim hắn bất giác mềm nhũn. Hắn khẽ rời khỏi ghế đàn, ngồi xuống cạnh anh, thanh âm dịu dàng:

"James này."

"Hửm? Em nghe đây." James chớp chớp mắt nhìn hắn.

"Anh nghĩ... đứa trẻ ánh sáng của chúng ta đã hoàn thiện rồi, chúng ta nên chính thức đặt tên cho bài hát này thôi." Martin đưa tay vuốt ve mái tóc anh.

"Anh muốn gọi nó là Lullaby đúng không?" James mỉm cười đón nhận cái chạm của hắn.

"Ừ, một khúc hát ru dành riêng cho hai đứa mình." Martin gật đầu.

James lập tức gật đầu tán thành đầy tán đồng:

"Được chứ, tên này vô cùng hợp lý luôn. Anh biết tính em rồi đấy, em vốn dĩ thích ngủ mà, có một khúc hát ru bên cạnh thì còn gì bằng."

Martin nghe câu trả lời tự nhiên đến vô tư ấy thì phì cười, cốc nhẹ vào trán anh một cái đầy bất lực:

"Đúng là cái đồ lười biếng."

"Thì em lười thật mà." James cười hì hì, rồi anh đột ngột vươn hai tay ra, ôm chặt lấy chân của Martin, kéo sát vào lòng mình như một thói quen không thể bỏ.

"Nhưng mà... Martin này." James bỗng chùng giọng xuống, thanh âm nghiêm túc hơn một chút.

"Hửm? Anh nghe đây, có chuyện gì sao?" Martin cúi xuống nhìn anh.

"Em có một linh cảm vô cùng mãnh liệt... Em nghĩ rằng, khúc hát ru của chúng mình nhất định sẽ nổi tiếng, sẽ chạm đến trái tim của rất nhiều người ngoài kia." James ngước nhìn hắn, ánh mắt lấp lánh thứ ánh sáng huyền vi.

Martin nhìn thẳng vào đôi mắt đang phản chiếu trọn vẹn những đốm sáng sắc xanh pha vàng đầy hy vọng của người yêu, hắn khẽ nhướng mày, nửa đùa nửa thật:

"Em vẫn còn nuôi mộng mơ lớn lao thế cơ à, cậu nhóc?"

James lắc đầu, nụ cười trên môi anh bỗng trở nên dịu dàng và thanh thản đến lạ kỳ:

"Ừm, em vẫn mơ chứ. Nhưng mà... nếu sau này nó thực sự không thể nổi tiếng như em nghĩ thì cũng chẳng sao cả đâu, Martin ạ. Bởi vì đối với em, phần thưởng vĩ đại nhất cuộc đời này là em vẫn còn có anh ở bên cạnh rồi."

Martin lặng người đi vì xúc động, mọi từ ngữ bỗng chốc trở nên thừa thãi trước tấm chân tình của James. Hắn khẽ cúi người xuống, nâng cằm anh lên và đặt một nụ hôn thật nhẹ, thật sâu lên bờ môi mềm mại của người yêu thay cho lời thề nguyện trăm năm:

"Ừ... Anh cũng vậy. Chỉ cần có em là đủ."

Và ở phía ngay trên nắp chiếc piano cũ kỹ phủ đầy bụi thời gian ấy, đứa trẻ ánh sáng mang tên Lullaby đang nằm ngủ một cách ngon lành, yên bình nhất. Đôi tay nhỏ xíu của nó ôm khư khư ngôi sao mang sắc xanh biển pha vàng vào lòng, khóe môi khẽ cong lên một nụ cười mãn nguyện. Bởi vì nó biết, kể từ khoảnh khắc này, cho dù bài hát ấy có nổi tiếng vang dội hay chìm vào quên lãng, thì hai người ba của nó cuối cùng đã học được cách buông bỏ gánh nặng để nghỉ ngơi và yêu thương bản thân mình.

Nhiều năm tháng dằng dặc trôi qua, thành phố Lumier đã không còn là một thế giới ngầm tăm tối, ngột ngạt của ngày trước nữa, nó đã thay da đổi thịt, ngập tràn sức sống và ánh sáng của tự do.

Tên của Martin và James nay đã được trang trọng viết lên Bầu Trời Sao danh giá – nơi tôn vinh những huyền thoại nghệ thuật đích thực. Những bài hát của hai người vang lên ở khắp mọi ngóc ngách, từ những nhà hát sang trọng cho đến những góc phố rêu phong. Đã có biết bao đứa trẻ lớn lên cùng giai điệu êm ái của họ, có biết bao tâm hồn tổn thương tìm thấy sự an ủi, xoa dịu trong những đêm dài thức trắng không ngủ. Thậm chí, có cả những nghệ sĩ trẻ tuổi nghèo khó, đang ngày ngày ôm cây đàn guitar cũ kỹ, ngước nhìn lên dòng chữ rực sáng tên của hai người trên cao để tiếp tục nuôi dưỡng giấc mơ nghệ thuật của riêng mình.

Khúc hát ru "Lullaby" đã trở thành bài hát quốc dân được yêu thích nhất qua mọi thời đại. Thế nhưng, đối với riêng bản thân Martin, nó chưa bao giờ đơn thuần là một bài hát nổi tiếng để mang đi trình diễn kiếm tìm danh vọng. Đối với hắn, Lullaby chỉ là ký ức về một mùa đông lạnh giá năm ấy, một căn xưởng nhỏ số Chín chất chứa bao bọc, và một người yêu có sở thích kỳ lạ – luôn đòi bật điều hòa giữa trời đông giá rét.

Buổi tiệc phát hành album kỷ niệm (Release party) hôm ấy diễn ra trong không gian đông đúc, náo nhiệt hơn tất thảy mọi khi. Ánh đèn sân khấu rực rỡ sắc màu đan xen chiếu rọi, tiếng vỗ tay, tiếng hò reo tán thưởng vang dội khắp cả khán phòng rộng lớn không ngớt.

James ngồi yên bình ngay bên cạnh Martin trên hàng ghế danh dự. Mái tóc của anh theo thời gian giờ đã dài hơn trước rất nhiều, khéo léo ôm lấy gương mặt thanh tú, và nơi khóe mắt cũng đã hằn lên vài nét trưởng thành, điềm đạm của một người đã đi qua thăng trầm. Thế nhưng, đôi mắt mỗi khi cười lên liền cong cong thành hình vầng trăng khuyết đầy nét ngây thơ, thuần khiết của anh thì vĩnh viễn chẳng có điều gì thay đổi được.

Trên sân khấu, người dẫn chương trình mỉm cười rạng rỡ, hướng micro về phía hai người và hào hứng đặt câu hỏi:

"Tôi cá là tất cả khán giả có mặt trong khán phòng ngày hôm nay đều có chung một thắc mắc. Câu hát được coi là nổi tiếng và mang tính biểu tượng nhất trong bài Lullaby chính là: 'Trời đã lạnh mà sao em còn bật điều hòa?'. Vậy hai vị nhạc sĩ có thể bật mí cho chúng tôi biết, câu hỏi ngược đời này thực chất mang ý nghĩa sâu xa gì không ạ?"

Câu hỏi vừa dứt, những tiếng cười khúc khích đầy thích thú liền vang lên đồng loạt khắp nơi dưới khán đài. Martin chậm rãi cầm lấy chiếc micro, đôi mắt hắn khẽ cong lên, nụ cười ngập tràn sự hoài niệm và dịu dàng:

"Thực ra thì... chúng mình viết lời cho bài hát này vào khoảng thời gian tăm tối nhất, cái ngày mà cả hai đứa chẳng thể làm nổi một đoạn nhạc ra hồn cho riêng mình, nhưng trong lòng lúc nào cũng nung nấu một khao khát cháy bỏng là một ngày nào đó sẽ được nhiều người biết tới. Chắc có lẽ bởi vì áp lực và mông lung quá, nên lúc đó tụi mình thức thâu đêm suốt sáng nhiều lắm, đầu óc đôi khi cũng có chút lơ mơ, không tỉnh táo."

James ngồi bên cạnh nghe câu trả lời đầy khéo léo của hắn thì không nhịn được mà bật cười khúc khích, bờ vai khẽ run lên đầy hạnh phúc. Martin nhìn sang anh, cũng không kiềm được mà bật cười theo.

Bầu không khí trong khán phòng ngập tràn sự ngưỡng mộ trước sự đồng điệu của họ. Thế nhưng, tuyệt nhiên không một ai có thể biết được rằng, Martin thực chất đã giấu nhẹm đi một nửa câu trả lời thật nhất của cuộc đời mình.

Rằng ngày ấy, vào những đêm đông lạnh giá ở Somnia, có một người nhỏ tuổi hơn hắn một chút, người ấy lúc nào cũng sợ lạnh, lúc nào cũng thích chui rúc vào lòng hắn để tìm kiếm hơi ấm, nhưng lại cứ khăng khăng thích bật điều hòa giữa mùa đông... Chỉ vì muốn có thêm một cái cớ chính đáng, để được hắn vòng tay ôm chặt vào lòng không một phân tử không khí nào có thể lọt qua.

Sau khi buổi tiệc phát hành album kết thúc, rũ bỏ lại sau lưng tất cả những hào quang rực rỡ, những tiếng vỗ tay tán thưởng vang dội cùng sự săn đón của giới truyền thông, Martin và James cùng nhau trở về tổ ấm nhỏ của mình.

Ngôi nhà của họ nằm lặng lẽ ở vùng ngoại ô Isolia thanh bình, một nơi không quá rộng lớn hay xa hoa, nhưng lại sở hữu một ô cửa sổ phòng ngủ đặc biệt vô cùng – nơi mỗi đêm đều có thể ngắm nhìn trọn vẹn những vì sao lấp lánh, huyền vi từ thánh địa Somnia xa xôi hắt tới.

Martin chậm rãi vặn tay nắm cửa, nhẹ nhàng bước vào nhà. Đèn phòng khách vẫn tỏa ra thứ ánh sáng vàng ấm áp, chiếc ti vi vẫn bật một chương trình ca nhạc quen thuộc với âm lượng thật nhỏ, và chiếc điều hòa thì vẫn đang cần mẫn chạy, phả ra luồng hơi mát lạnh giữa không gian. Và ngay trên chiếc sofa da dài, James đang ngủ gục một cách ngon lành.

Anh vẫn mặc nguyên chiếc áo len rộng thùng thình ấm áp, quyển sổ vẽ bấy lâu nay vẫn mở toang trên đùi, còn vài chiếc bút màu sáp thì đã vô tình rơi rải rác xuống mặt sàn gỗ từ lúc nào. Bên cạnh anh, chú mèo đen Nocturne giờ đây đã già, bộ lông không còn bóng mượt như xưa nhưng vẫn đầy trung thành, đang cuộn tròn thành một cục đen xù, lười biếng tận hưởng giấc nồng cùng chủ nhân.

Martin đứng lặng thinh ở cửa nhìn ngắm khung cảnh bình yên ấy một lúc lâu. Khóe môi hắn khẽ cong lên, bật ra một tiếng cười trầm ấm đầy bất lực:

"Đúng là cái đồ ngốc này..."

Hắn nhẹ nhàng bước tới, cẩn thận từng chút một để không làm kinh động đến giấc ngủ của anh, khom lưng nhặt những chiếc bút màu dưới sàn lên, rồi khẽ khàng cầm lấy quyển sổ vẽ trên đùi James. Khi lật mở trang giấy đang dang dở, bước chân Martin chợt khựng lại.

Trong trang giấy là một bức nét vẽ bằng màu sáp tuy có chút nguệch ngoạc nhưng lại chứa đựng tất cả sự chân thành, ấm áp. Trong tranh, Martin của hiện tại với mái tóc sẫm màu đã dài hơn trước, đứng cạnh một James thanh tú cũng có mái tóc dài chạm gáy. Và ở ngay chính giữa hai người, một đứa trẻ được dệt bằng những nét vẽ ánh sáng đang cười toe toét, nắm chặt lấy tay hai người ba của nó. Phía trên cùng bức tranh là một hàng chữ nắn nót, nhỏ nhắn: "Lullaby vẫn khỏe."

Martin phì cười, ngón tay khẽ vuốt qua hàng nét chữ của anh, thì thầm trêu chọc:

"Em lớn ngần này rồi mà vẫn còn ngồi vẽ nó à, Jamie?"

James dĩ nhiên không thể trả lời hắn, bởi vì anh đã chìm sâu vào giấc ngủ từ lâu, lồng ngực khẽ phập phồng theo từng nhịp thở đều đặn. Martin khẽ cúi người xuống, vòng tay dứt khoát nâng trọn cơ thể gầy guộc của người yêu lên, bế xốc anh vào lòng bằng một động tác vô cùng dịu dàng, nâng niu.

"Ưm..."

Bị dịch chuyển bất ngờ, James khẽ cựa quậy, phát ra một tiếng rên rỉ mềm mại trong cổ họng. Theo bản năng trỗi dậy từ những ngày tháng cũ, anh vô thức dụi dụi cái đầu bồng bềnh vào hõm cổ ấm áp của Martin, tham lam hít hà mùi hương quen thuộc, hai tay cũng tự động tìm kiếm vị trí để bấu chặt lấy bờ vai vững chãi của hắn, giống hệt như những đêm đông lênh đênh trên con tàu Aria ngày xưa.

Martin khéo léo dùng chân đẩy cửa phòng ngủ, đặt anh nằm xuống chiếc giường nệm êm ái rồi kéo chăn chỉnh lại thật ngay ngắn cho người yêu. Hắn cúi người, đặt một nụ hôn khẽ khàng lên gò má mềm mại của James, thì thầm bên tai anh:

"Trời lạnh rồi đấy, ngủ cho hẳn hoi đi nào."

James khẽ hé mở đôi mắt cong cong, dường như hơi men say của giấc ngủ vẫn chưa tan, anh nhìn hắn bằng ánh mắt mơ màng, cất giọng mũi mềm mại, nũng nịu:

"Lạnh... thì mới có cớ để ôm em chặt hơn chứ..."

Martin ngẩn người ra mất một giây trước câu trả lời đầy vẻ lý sự cùn của anh, rồi không kìm được mà bật cười thành tiếng, đưa tay nhéo nhẹ vào chiếc mũi thanh tú của James:

"Đúng là cái đồ tin tồ."

James cũng cười theo, nụ cười hạnh phúc rạng rỡ làm bừng sáng cả căn phòng tối. Anh vươn hai tay lên, vòng qua cổ Martin rồi dùng lực kéo hắn thấp xuống, ôm lấy hắn đầy quyến luyến:

"Martin này."

"Hửm? Anh nghe đây." Martin chống một tay bên cạnh người anh, dịu dàng đáp.

"Em yêu anh." James thủ thỉ, ánh mắt nhìn thẳng vào tâm can hắn.

Martin chớp mắt, trái tim hắn một lần nữa bị lỗi nhịp trước lời bày tỏ ngọt ngào của người yêu. Hắn cúi đầu, ghé sát vào mặt anh:

"Anh biết rồi."

"Em yêu anh nhiều lắm đấy." James vẫn chưa chịu buông tha, tiếp tục nhấn mạnh.

"Ừ, anh biết mà."

"Nhiều như cái hồi đó vậy..."

"Ừ."

"Nhiều như cái lúc hai đứa mình còn nghèo khổ, chưa nổi tiếng, chẳng có gì trong tay..."

"Ừ, anh nhớ."

"Nhiều như cái lúc chúng mình cùng nhau lênh đênh trên con tàu Aria giông bão..."

"Ừ..."

"Nhiều như..."

Chưa kịp để James dông dài hết những câu so sánh ngây ngô của mình, Martin đã cúi xuống, dịu dàng đặt một nụ hôn lên trán anh, cắt ngang lời nói bằng một lời khẳng định chắc nịch, sâu thẳm:

"Nhiều như cả cuộc đời này của anh."

James nghe vậy thì mãn nguyện mỉm cười, đôi mắt cong tít lại thành hình vầng trăng khuyết, rồi anh bình yên nhắm mắt lại, một lần nữa chìm vào giấc ngủ sâu trong vòng tay bao bọc của hắn.

Bên ngoài cửa sổ kính, những vì sao lấp lánh của thánh địa Somnia vẫn kiêu hãnh tỏa ra thứ ánh sáng huyền vi, dịu ngọt chiếu rọi xuống nhân gian. Và ngay trên mái nhà phủ đầy tuyết trắng của vùng ngoại ô Isolia, đứa trẻ ánh sáng mang tên Lullaby giờ đây đã lớn hơn trước một chút. Nó đang ngồi vắt vẻo, hai tay ôm khư khư ngôi sao mang sắc xanh biển pha vàng dịu dàng vào lòng, đôi chân nhỏ nhắn đung đưa nhịp nhàng theo gió.

Nó ngước nhìn bầu trời sao rực rỡ, rồi lại nhìn xuống căn phòng ngủ ấm áp phía dưới, khẽ cất tiếng hát ru nho nhỏ, trong trẻo:

"Ooh, ooh... It's a lullaby, it's a lullaby..."

Tiếng hát ấy nương theo những làn gió đêm, khẽ khàng len lỏi qua khe cửa bay vào trong căn phòng, nhẹ nhàng và êm dịu tựa như một giấc mơ hoang đường nhất.

Martin nằm xuống cạnh anh, vòng tay kéo James vào sát lòng mình. Hơi thở của hai người hòa lẫn vào nhau, ấm áp, bình yên và tĩnh lặng đến mức tuyệt đối. Cảm giác ấy sống động và dài lâu, giống như suốt cả cuộc đời này, hai người họ vẫn chỉ đang nằm chung trong một đêm đông rất dài – một đêm đông định mệnh đầy tuyết trắng năm ấy, một đêm đông mà chẳng có bất kỳ ai muốn thức dậy, và cũng chẳng có ai muốn buông lơi bàn tay của người còn lại.

Bởi vì họ hiểu rằng, dẫu cho năm tháng ngoài kia có dằng dặc trôi qua, dẫu cho những mùa cũ hoang tàn rồi sẽ biến mất theo quy luật của thời gian, và dẫu cho giấc mơ đứng trên Bầu Trời Sao ngày ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực rực rỡ... Thì đối với riêng bản thân Martin, khúc hát ru đẹp đẽ, vĩ đại nhất cuộc đời hắn chưa bao giờ là bài hát mang tên Lullaby đang được hàng triệu người ngoài kia ca tụng.

Khúc hát ru trọn vẹn nhất, chính là người đang nằm ngoan ngoãn trong lòng hắn lúc này. Người vẫn giữ thói quen vô thức ôm chặt lấy hắn thật chặt giữa mùa đông giá rét, người đã khiến một kẻ luôn cô độc ngước nhìn lên bầu trời xa xăm như hắn hiểu ra một chân lý giản đơn của cuộc đời:

Nổi tiếng, đứng trên đỉnh cao hào quang suy cho cùng cũng chỉ là một giấc mơ lộng lẫy của tuổi trẻ. Nhưng được bình yên thức dậy cạnh người mình yêu thương nhất mỗi sáng, nhìn thấy anh ấy vẫn an nhiên mở mắt đón ánh bình minh... mới chính là phép màu vĩ đại nhất của cuộc sống này.

Và ở một nơi nào đó xa xôi trên thánh địa Somnia, hàng triệu bài hát đang ngủ say dưới gốc cây bạc khổng lồ bỗng đồng loạt khẽ mỉm cười mãn nguyện.

Bởi vì chúng biết, khúc hát ru dịu dàng, ấm áp nhất thế gian bấy lâu nay, cuối cùng cũng đã tìm được một kết thúc thật sự hạnh phúc và viên mãn.

...

"Cho dù linh hồn được tạo ra bằng gì đi chăng nữa, thì linh hồn tôi và anh đều giống nhau."

Câu nói ấy không biết đã từng xuất hiện trong cuốn sách cổ nào của thành phố Lumier, hay vốn dĩ là lời tự tình của một nghệ sĩ lang thang từng gục ngã trước ngưỡng cửa thiên đường, nay lại lặng lẽ vang lên giữa không gian tĩnh mịch của vùng ngoại ô Isolia.

Ngoài kia, tuyết mùa đông bắt đầu rơi, từng bông tuyết xốp phai mờ cả lối đi, đậu lên những cành cây trơ trụi lá. Nhưng bên trong ô cửa sổ nhìn ra dải ngân hà, không khí lại ấm áp đến lạ kỳ.

Martin khẽ xoay người, vòng tay hắn theo thói quen siết nhẹ eo người bên cạnh, kéo James sát vào lồng ngực mình hơn một chút. Trong bóng tối lờ mờ của căn phòng ngủ, hắn có thể nghe thấy tiếng thở đều đặn, êm ái của anh, cảm nhận được làn da hơi lành lạnh của James đang tham lam tìm kiếm hơi ấm từ cơ thể hắn.

Hắn mở mắt, ngước nhìn lên trần nhà, nơi những đốm sáng xanh biển và vàng nhạt vẫn đang nhảy múa một cách chậm rãi, như một vũ điệu bất tận của thời gian.

Nhiều năm nữa trôi qua, người ta vẫn tiếp tục ca tụng Lullaby, vẫn tiếp tục tôn vinh những cái tên trên Bầu Trời Sao danh giá. Những nghệ sĩ trẻ vẫn đến rồi đi, mang theo những giấc mộng phù hoa của cuộc đời cầm ca nghệ thuật.

Thế nhưng, tất cả những ồn ào ấy dường như đã bị chặn lại sau cánh cửa gỗ của xưởng âm thanh số Chín ngày trước, và giờ là ngôi nhà nhỏ này.

Martin biết, linh hồn của hắn từng là một mảnh đất hoang tàn, khô khốc và kiêu hãnh đến đáng thương, cho đến khi James bước vào, mang theo những hộp màu sáp nguệch ngoạc và một trái tim thuần khiết nhất để bồi đắp. Linh hồn của James từng là một dải màu đang phai nhạt, một ký ức đang rách nát, cho đến khi hắn dùng những phím đàn piano trầm bổng để níu giữ anh lại với thực tại.

Họ được tạo ra từ những mảnh vỡ khác nhau của nỗi đau, nhưng lại có chung một tần số để chữa lành cho đối phương.

Martin hơi nhấc cằm lên, trong bóng tối nhập nhoạng, hắn chuẩn xác tìm bến đỗ nơi bờ môi mềm mại của James.

Nụ hôn không mang theo sự dồn dập hay cuồng nhiệt của những ngày đầu nếm trải dư vị tình yêu trên con tàu Aria giông bão, mà chậm rãi, sâu lắng và bao bọc lấy hơi thở của nhau.

Đầu lưỡi Martin khẽ lướt qua phiến môi anh, cảm nhận vị ngọt thanh nhẹ như sương sớm Somnia còn vương lại, rồi mút mát lấy cánh môi dưới một cách đầy trân quý.

James khẽ "ưm" một tiếng trong cổ họng, đôi mắt cong cong mơ màng hé mở, anh không đẩy hắn ra mà ngược lại càng siết chặt vòng tay quanh cổ Martin, hé miệng đón nhận sự xâm nhập dịu dàng ấy, đáp lại hắn bằng tất cả sự ỷ lại và dung túng vô điều kiện.

Khi hai đôi môi lưu luyến tách nhau ra, tạo nên một âm thanh sũng ướt ám muội giữa không gian tĩnh mịch, một sợi chỉ bạc mỏng manh kéo dài rồi đứt đoạn.

Martin chống một tay bên gối James, ngón tay cái khẽ vuốt ve gò má ửng hồng vì thiếu oxy của người yêu, giọng hắn khản đặc:

"Tỉnh rồi à? Hay là ngủ mơ đấy?"

James cười khúc khích, giọng mũi vẫn còn đặc quánh sự lười biếng, anh dụi đầu vào lòng bàn tay hắn:

"Hôn kiểu đấy thì có là chú heo lười ngủ như Lullaby nói cũng phải tỉnh thôi. Mà anh này, em vừa mơ thấy một chuyện buồn cười lắm."

"Mơ thấy gì?" Martin nằm xuống bên cạnh, kéo anh chui lại vào chăn, để đầu James gác lên cánh tay mình.

"Em mơ thấy cái ngày đầu tiên em bước vào xưởng âm thanh số Chín ấy." James quay sang, chống cằm nhìn hắn, đôi mắt lấp lánh đốm sáng xanh vàng dù trong đêm tối. "Lúc đó trông anh đáng ghét kinh khủng. Mặt cứ lầm la lầm lì, ôm cây đàn piano như ôm báu vật, em chào mà anh còn chẳng thèm ừ hữ lấy một câu. Em đã nghĩ bụng, cái anh này chắc là bị câm rồi, hoặc là chê mình phiền phức."

Martin bật cười, thanh âm trầm ấm rung động cả lồng ngực:

"Lúc đó anh đang bế tắc sáng tác, đầu óc như muốn nổ tung ra. Tự nhiên ở đâu xuất hiện một cậu nhóc tóc tai bù xù, tay ôm khư khư hộp màu sáp rách nát, cứ nhìn anh bằng đôi mắt to tròn rồi nói mấy lời kỳ lạ. Anh không chê em phiền, anh chỉ nghĩ là... cậu nhóc này lấy đâu ra nhiều năng lượng tích cực thế không biết."

"Thế mà cậu nhóc đó lại dùng mấy hộp màu sáp ấy vẽ lại linh hồn cho anh đấy nhé." James lém lỉnh nhướn mày, ngón tay tinh nghịch vẽ những vòng tròn vô định trên ngực hắn. "Nhưng mà nghĩ lại, tụi mình liều thật đấy. Chẳng có gì trong tay, bài hát thì dang dở, thế mà dám trèo lên con tàu Aria để đi tìm một cái thánh địa chỉ có trong truyền thuyết."

Martin bắt lấy ngón tay đang nghịch ngợm của anh, đan chặt năm ngón tay vào nhau:

"Nếu không liều, làm sao anh biết được trên đời này thực sự có một nơi gọi là Somnia? Làm sao anh biết được cụ Noah khi buông gậy chỉ huy lại thích uống trà, hay bà Annalise khi không vẽ tranh nữa lại có thể nói nhiều đến thế? Và làm sao..." Hắn đưa bàn tay đan chặt của hai người lên môi, hôn nhẹ vào mu bàn tay anh. "...Anh biết được đôi mắt của em khi nhìn thấy lại dải màu bình minh sẽ đẹp đến mức nào."

James lặng đi một chút, nụ cười trên môi bỗng trở nên mềm mại và tràn ngập sự xúc động:

"Martin, anh có từng hối hận không? Ý em là... cái đêm ở nhà tuyết ấy, anh đã ước với Lullaby là sẽ từ bỏ hào quang ngoài kia, từ bỏ việc trở thành một huyền thoại để đổi lấy cuộc sống bình thường này."

"Chưa từng." Martin trả lời không một chút do dự, ánh mắt hắn kiên định và sâu thẳm nhìn thẳng vào mắt anh. "Sự nổi tiếng, Bầu Trời Sao, hay những lời tán tụng ngoài kia suy cho cùng cũng chỉ là hư vinh. Anh đã đứng trên đỉnh cao đó rồi, và anh nhận ra nó lạnh lẽo lắm. Khúc hát ru vĩ đại nhất đời anh không nằm trên những chiếc đĩa than hay những sân khấu tráng lệ. Nó đang nằm ngay bên cạnh anh đây này."

James cảm động đến mức khóe mắt hơi hoe đỏ, anh rướn người lên, chủ động hôn một cái thật kêu vào chóp mũi Martin:

"Em cũng vậy. Em chả cần người ta biết đến James là ai, em chỉ cần mỗi sáng mở mắt ra, người đầu tiên em nhìn thấy là anh. À đúng rồi, mai em định qua quán trà của cụ Noah đấy, cụ bảo mới nhập được loại trà hoa cúc ngon lắm. Anh đi cùng em không?"

"Đi chứ. Tiện thể rủ cả ông già Valerius đi cùng, dạo này nghe nói ông ấy chuyển qua hát nhạc jazz ở quảng trường rồi, để xem giọng ca hồi xuân của ông ấy có hợp với nhạc jazz không." Martin nuông chiều vuốt tóc anh.

"Vâng, xong rồi tụi mình ghé qua tiệm bánh ngọt mua mấy cái bánh quy cho Lullaby nữa. Đúng rồi, em còn định mang tặng bà Annalise một bó hoa linh lan nhỏ nữa, dạo này triển lãm của bà đông khách lắm, chắc bà mệt lắm đấy." James cười hì hì, mí mắt lại bắt đầu biểu tình, dán chặt vào nhau vì cơn buồn ngủ ập đến.

Martin kéo chăn đắp kín vai cho cả hai, ôm trọn thân hình nhỏ nhắn của James vào lòng, cảm nhận sự thỏa mãn và bình yên tuyệt đối chiếm trọn vẹn tâm can. Hắn không còn nhìn lên bầu trời sao để tìm kiếm một sự công nhận xa vời nữa.

"Được rồi, hướng dẫn viên Jamie. Bây giờ thì ngủ thôi, trời lạnh lắm rồi."

"Ngoan... ôm em chặt vào..." James lầm bầm vài tiếng không rõ chữ, theo bản năng rúc sâu vào hõm cổ hắn, hơi thở nhanh chóng trở nên đều đặn.

Martin khẽ cười, siết chặt vòng tay, cùng anh chìm vào giấc ngủ muộn giữa đêm đông ngập tràn hạnh phúc.

Bởi vì bản nhạc vĩ đại nhất đời hắn đang nằm trọn trong vòng tay này, ấm áp, bình yên, và kéo dài cho đến tận cùng của thời gian.

...

P/s: Nhắc lại một chút lưu ý về thế giới quan trong truyện: Ở đây, những ai mắc bệnh hoặc gặp vấn đề về giác quan đều sẽ được gọi chung là "mù lòa" (như trường hợp của ông Noah). Đây là thiết lập logic riêng của thế giới này, mong mọi người thấu hiểu và lưu ý giúp mình nhé!

Nếu ai thắc mắc về logic hoặc sth trong truyện nhé thì cứ nhắn tại đây
(Mình thích được khen nên mong bạn có thể gửi lời nhận xét về tác phẩm này ạ)

Cảm ơn mọi người đã dành thời gian để đọc bộ oneshot này nhé! (Xin mạn phép cho 1 lượt theo dõi để có thêm động lực viết tiếp hihi)

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co