Chapter 1: Kẻ ở lại
Trời cuối Thu, sương phủ dày như tấm màn bạc cũ. Cả làng im lìm, chỉ có tiếng chó sủa vọng từ xa, lẫn trong tiếng gió hun hút từ bờ tre chạy men theo con đường đất. Mưa đã dầm dề suốt mấy ngày liền, biến đất thành thứ bùn lỏng, bước vào là dính lấy chân như muốn giữ lại. Mùi khói rơm, mùi áo quần ẩm mốc, mùi nước ao tù hòa trộn thành một thứ hơi thở đặc quánh, như chính bầu không khí của những ngày này. Nặng nề, oi bức dù trời giá lạnh.
Người ta bảo, chiến tranh không chỉ giết bằng đạn, mà còn giết bằng đói, bằng sợ hãi, bằng ánh mắt của người sống nhìn nhau. Hắn hiểu rõ điều đó. Hắn đã nhìn thấy ánh mắt ấy, hàng trăm lần, từ mọi phía. Trong mắt dân làng, hắn không còn là thằng Tâm ngày xưa, con bà Liễu, thằng nhỏ hay cười, chạy theo bọn trẻ chơi đuổi bắt ở đồng. Họ nhìn hắn như nhìn một vết nhơ loang trên tấm vải đã sờn của cái làng này. "Thằng bán nước", họ gọi thế, không thèm hạ giọng, thậm chí còn cố nói to để hắn nghe cho rõ.
Bố hắn theo quân giải phóng từ khi hắn mới lên năm. Năm đó, buổi sáng đầu mùa gió nồm, ông mặc bộ quân phục bạc màu, vai khoác súng, quay lại nói với mẹ hắn: "Cố nuôi con. Chừng nào tự do, tôi sẽ về." Chỉ thế thôi. Từ đó, bóng ông mất hút, tin tức cũng không còn. Anh trai hắn, lớn hơn bốn tuổi, cũng đi. Lần cuối thấy anh, hắn còn nhớ rõ là tóc anh bết mồ hôi, mắt sáng rực nhưng môi khô nứt, miệng vẫn cười, bảo: "Chờ anh về, tao dẫn mày đi chợ tỉnh." Nhưng chợ tỉnh với hắn chỉ còn là cái tên, vì anh chưa bao giờ trở lại.
Nhà chỉ còn hai mẹ con. Mẹ hắn, người đàn bà gầy guộc, mắt trũng sâu, ngày đi cấy, đêm chong đèn khâu vá thuê. Đêm nào cũng thế, bà hay ra hiên, ngồi trên chiếc ghế tre ọp ẹp, nhìn về hướng núi. Hắn biết bà chờ gì. Chờ những bóng người sẽ không về. Chờ để tin rằng mình chưa mất hết.
Ngày giấy gọi nhập ngũ đến, hắn ngồi chết lặng. Lệnh là vào quân giải phóng, cùng ba đứa bạn nối khố: Tâm, Sơn, và Trường. Ba thằng ấy nhận giấy, mặt nghiêm lại, nói với hắn: "Đi thôi. Không ai được trốn." Nhưng hắn biết mình sẽ không đi. Không phải vì hắn không hiểu thế nào là giặc, không biết đất nước đang bị chiếm đóng. Mà là vì hắn sợ. Sợ chết. Sợ mẹ ở nhà chỉ còn một mình. Sợ một buổi tối nào đó, bà gục xuống bên mâm cơm lạnh, chẳng ai biết.
Rồi bọn lính ngụy tìm đến, lời dụ dỗ như rót mật vào tai: "Mày theo tao, mày không phải ra trận ngay. Mày sẽ được bảo vệ gia đình. Cơm no, áo ấm. Không ai đụng tới mẹ mày." Hắn đã gật đầu. Không phải gật vì tin vào họ, mà gật vì tin rằng ít nhất mẹ hắn sẽ được yên. Nhưng quyết định đó như một con dao hai lưỡi: một lưỡi cắt vào làng, để lại vết thương nhơ nhuốc; một lưỡi cắt vào chính tim hắn, rỉ máu từng ngày.
Những ngày sau, hắn mặc bộ quân phục khác — màu sắc, phù hiệu, tất cả đều không thuộc về mảnh đất này. Hắn cười gằn, đi đứng bặm trợn, để mọi người tưởng rằng hắn đã đổi ruột gan, đã bỏ hẳn những gì xưa kia. Nhưng hắn chưa từng bắn ai. Chưa từng. Hắn biết nếu một ngày phải bóp cò, hắn sẽ không còn tha thứ cho mình được nữa.
Nhưng dân làng thì không quan tâm. Họ đâu cần biết hắn làm hay không làm gì. Họ chỉ thấy hắn đứng ở hàng lính kia, và thế là đủ. Mỗi lần đi ngang qua bờ giếng, qua sân đình, qua dãy nhà tranh xám xịt, hắn đều nghe tiếng rủa xả. Có người nhổ toẹt xuống đất khi hắn bước qua. Có đứa con nít được người lớn chỉ tay vào hắn, bảo: "Thằng đó là thằng phản bội. Lớn lên đừng như nó." Hắn nghe hết. Nghe đến mức thuộc cả nhịp, cả tông giọng.
Đêm, khi mẹ đã ngủ, hắn nằm trằn trọc, mắt mở căng trong bóng tối. Có khi, tiếng mưa đập mái rạ làm hắn nhớ lại câu hỏi của bố hôm nào, cái hôm ông bất ngờ về thăm nhà trong một buổi trưa oi ả. Ông nhìn hắn, ánh mắt vừa nghiêm vừa buồn:
- Con biết cái gì quý hơn độc lập, tự do không?
Hắn khi đó cười hồn nhiên:
- Không biết.
Ông chỉ lắc đầu, rồi xoa đầu hắn. Hắn chờ ông nói, nhưng ông im lặng. Rồi ông lại đi. Và từ đó, câu hỏi ấy cứ nằm im trong đầu hắn, lâu lâu nhói lên như một chiếc gai.
Năm đầu tiên theo ngụy, hắn vẫn hay về nhà. Ngồi ăn với mẹ, lặng lẽ gắp cho bà miếng cá, rồi nhìn bà nhai chậm, mắt vẫn không rời khoảng tối bên ngoài. Nhưng càng về sau, hắn về ít hẳn. Phần vì bận huấn luyện, phần vì ánh mắt mẹ mỗi khi thấy hắn mặc bộ đồ kia. Ánh mắt không nói gì, nhưng như cắm cả ngàn mũi kim vào da thịt.
Có lần, khi hắn đang nhóm bếp, mẹ bất ngờ lên tiếng:
- Mày nghĩ mặc cái áo đó thì bảo vệ được tao à?
Hắn lặng.
- Bảo vệ tao hay bảo vệ cái gì khác? - Giọng bà khô như tro.
Hắn không trả lời. Ngọn lửa hắt bóng hắn lên tường, cái bóng run run như muốn biến mất.
Từ đó, hắn càng ít nói. Trong doanh trại, hắn giữ vẻ mặt lạnh, tiếng cười chát, lời nói cộc cằn. Nhưng trong lòng, lúc nào cũng có một vũng nước đen ngòm, nơi những câu hỏi không lời đáp vẫn xoáy tròn: "Nếu bố và anh chết thì sao? Nếu mình chết thì sao? Nếu đất nước thắng mà mẹ vẫn mất hết thì sao?"
Những câu hỏi ấy, hắn không dám nói với ai. Bởi hắn biết, giữa thời buổi này, chỉ cần hỏi "Tại sao?" cũng có thể bị quy là phản động, là phản bội, là kẻ cần trừng trị.
Chiến tranh giống như một cơn lũ, cuốn tất cả đi. Mà hắn, hắn chỉ đang cố bám lấy một cành cây, không phải để sống cho mình, mà để giữ cho một người khác không bị chìm.
Một buổi trưa nắng như đổ lửa, đoàn tuần tra của đơn vị hắn xuất phát từ đồn. Con đường đất khô rang, bụi mù cuộn lên theo từng bước chân và bánh xe. Hắn đi sau, vai trĩu súng, đầu cúi, mắt lia qua những vạt cỏ cháy vàng ven đường. Trên cao, tiếng máy bay trinh sát vo vo như con ruồi khổng lồ, lúc xa lúc gần.
Hắn biết hôm đó có gì đó không ổn. Mấy hôm nay, rừng yên lặng quá. Không chim kêu, không lá rụng. Không khí như bị giữ lại, ngột ngạt và hầm hập. Nhưng hắn không nói. Không ai trong đơn vị này lắng nghe hắn. Đối với họ, hắn chỉ là một thằng lính hạng bét, hèn nhát đủ để sống sót.
Tiếng nổ đầu tiên vang lên khi đoàn đến khúc cua gần khe núi. Mặt đất rung lên, bụi và khói đá bắn tung trời. Tiếng la hét, tiếng súng máy, tiếng người gọi nhau. Mắt hắn mờ đi vì khói, tai ù đặc. Hắn chỉ kịp quăng người xuống hố đất bên đường.
Một bóng người lao tới, súng chĩa vào mặt hắn. Giọng nói khàn khàn, lẫn trong hơi thở gấp:
- Nằm yên!
Hắn chưa kịp nhận ra gì thì đã bị lôi xềnh xệch vào rừng. Mùi lá mục, mùi mồ hôi người, mùi máu... tất cả hòa vào nhau.
Khi hắn mở mắt ra lần nữa, mình đang ở trong một lán tre lợp tạm, ánh sáng lọt qua những khe vách nứa vàng úa. Trước mặt hắn là hai gương mặt quen thuộc, dù khắc khổ hơn xưa: Trường và Sơn.
Thạo ngồi chống tay lên gối, nhìn hắn chằm chằm. Sơn thì dựa vào cột, một cánh tay băng trắng toát, máu thấm thành những vệt đỏ sẫm.
- Lâu quá không gặp, Tâm. - Giọng Trường không vui, không giận, nhưng nặng như đá.
- ... Ừ. - Hắn không biết phải nói gì.
Không khí đặc quánh. Ngoài kia, tiếng côn trùng rền rĩ, tiếng gió luồn qua khe núi như những tiếng thở dài. Sơn lên tiếng trước:
- Tại sao mày lại đi với tụi nó?
Hắn im lặng. Hắn đã tưởng mình sẽ có sẵn câu trả lời, rằng hắn làm tất cả vì mẹ. Nhưng lúc này, dưới ánh mắt của họ, mọi lý do bỗng dưng trở nên trần trụi và hèn hạ.
Trường rít một hơi thuốc, khói trắng cuộn quanh khuôn mặt rám nắng:
- Mày biết không, ở ngoài kia, bọn trẻ con chết vì bom. Có đứa mới bốn tuổi, chui từ hầm lên, tay nắm chặt viên đá, chỉ vào máy bay mà chửi. Mày nghĩ nó biết cái gì về đất nước không?
Hắn nghe mà thấy trong ngực nhói lên. Hắn cũng đã thấy cảnh đó. Một buổi chiều, đơn vị hắn đi ngang qua một làng vừa bị dội bom. Trong đống đổ nát, một đứa bé chui từ hầm lên, áo rách toạc, mặt lấm lem tro bụi. Nó nhìn bầu trời trống rỗng và chửi. Tiếng chửi non nớt, khản đặc, nhưng chứa đầy thứ mà hắn không còn: ý chí.
Ngày đó, hắn thấy tim mình như bị ai bóp mạnh. Nhưng rồi... ngày hôm sau, hắn lại phải đi áp tải lương thực, lại nghe tin một gia đình chết đói cả nhà. Cái đói mài mòn mọi thứ, kể cả những tia lửa nhỏ bé nhất.
Sơn nhìn hắn, mắt ánh lên thứ gì đó vừa thương hại vừa khinh bỉ:
- Mày bảo mày sợ chết. Mày tưởng tụi tao không sợ à. Chỉ khác là tụi tao chọn chết cho cái gì đó.
Hắn nuốt khan. Lời muốn nói cứ mắc lại.
Đêm xuống, trong lán tối, tiếng gió rừng rít qua mái nứa. Hắn nằm trên tấm chiếu ẩm, mắt mở trừng, nhớ lại câu hỏi của bố: "Con biết cái gì quý hơn độc lập, tự do không?" Lúc này, câu hỏi đó vang trong đầu như tiếng trống rỗng giữa đêm.
Ngày hôm sau, hắn bị dẫn đi cùng toán quân giải phóng để chuyển vị trí. Dọc đường, tiếng pháo bỗng ập đến từ xa. Một bóng đen từ phía sau lao ra chắn trước toán, hất hắn xuống hố. Hắn nhận ra đó là Sơn, toàn thân băng bó, máu đã rịn ướt cả vải. Anh ta ôm quả lựu đạn, cười khẽ:
— Sống cho đáng nhé...
Rồi tất cả chìm vào ánh chớp trắng lóa.
Tiếng nổ xé rừng. Áp lực đẩy hắn bật ngửa, va mạnh vào một gốc cây. Tai ù đặc, mọi âm thanh như bị nhấn chìm dưới một lớp nước dày. Mùi khói, mùi máu, mùi đất ẩm bốc lên cùng lúc. Hắn đưa tay lên ngực - máu trào ra nóng rẫy.
Bầu trời trên cao nhòe nhoẹt như một bức tranh bị mưa xóa. Hắn cố ngồi dậy, nhưng chân không còn cảm giác. Xa xa, bóng người ngã rạp, súng văng khỏi tay, mũ sắt lăn lóc. Tiếng kêu cứu lẫn tiếng rên rỉ hòa với tiếng đạn bắn chát chúa.
Rồi tất cả... chậm lại. Như thể ai đó vặn núm điều chỉnh thời gian. Những mảnh vụn ký ức bắt đầu nổi lên từ đáy tâm trí hắn.
Hắn thấy mình năm bảy tuổi, chân trần chạy trên bờ ruộng, đuổi theo con diều giấy vá chằng chịt. Tiếng mẹ gọi với từ sân nhà: "Tâm ơi, về ăn cơm."
Hắn thấy buổi sáng bố mặc quân phục, dắt anh trai ra cổng, quay lại cười buồn: "Cố nuôi con."
Hắn thấy đêm mùa đông, mẹ ngồi bên ngọn đèn dầu, vá cái áo sờn vai của anh trai, thỉnh thoảng ngẩng lên nhìn ra ngoài hiên tối om.
Cảnh vật chuyển nhanh hơn. Hắn thấy ánh mắt dân làng nhìn mình, thấy tiếng chửi "thằng bán nước" lặp đi lặp lại, như mũi dao cùn cào vào tai. Thấy buổi chiều trong doanh trại, hắn nằm trên giường gỗ, nghe tiếng mưa dội mái, nghĩ về câu hỏi của bố: "Con biết cái gì quý hơn độc lập, tự do không?"
Tiếp đó là cảnh đứa bé bốn tuổi chui lên từ hầm tránh bom. Đôi mắt bé sáng rực dù mặt lấm lem tro bụi. Tiếng chửi của nó vang vọng, trong trẻo và đầy lửa, đâm thẳng vào hắn.
Tất cả hình ảnh cuộn xoáy lại, như một dòng sông lũ cuốn những mảnh đời vỡ vụn.
Hắn thấy Sơn, máu thấm đẫm băng, vẫn cười, nói "Sống cho đáng nhé..." trước khi lao vào ánh sáng trắng. Thấy Trường trong đêm rừng, châm điếu thuốc, nhìn hắn bằng đôi mắt vừa xa vừa gần.
Rồi... chỉ còn một khung hình duy nhất.
Mẹ.
Bà ngồi trên chiếc ghế tre cũ kỹ trước hiên nhà, bàn tay gầy guộc đặt trên đầu gối, mắt nhìn về hướng núi. Trời chiều đỏ quạch, gió lay tấm rèm cửa phất phơ. Ánh mắt bà không buồn, không vui - chỉ lặng lẽ chờ.
Tiếng vọng trong đầu hắn vang lên, mỗi lúc một lớn, như thể chính dòng máu đang tự hỏi:
"Đất Nước là gì?"
"Tại sao phải bảo vệ nó?"
"Tại sao bao đời ông cha vẫn phải chết cho nó?"
Nhưng câu trả lời không đến. Chỉ có bóng mẹ, xa dần, mờ dần, rồi biến mất vào khoảng trắng mênh mông.
Trong khoảnh khắc cuối cùng, hắn nghe lại giọng bố, ấm và trầm, từ một nơi rất xa:
- Con biết cái gì quý hơn độc lập, tự do không?
Hắn muốn trả lời, nhưng môi không còn động đậy. Mắt nhắm lại. Mọi âm thanh tắt hẳn.
Bầu trời sập xuống như một tấm màn đen.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co