Truyen3h.Co

HSK 5 VOCA

1

buithithuy48


1,啊- ā - a - a -Ah
2,唉- āi - ai - ai -Than ôi
3,矮- ǎi - ải - lùn -Ngắn
4,爱- ài - ái - yêu -Tình yêu
5,爱好- ài hǎo - ái hảo - yêu thích -Sở thích
6,爱护- ài hù - ái hộ - yêu mến -Tình yêu
7,爱情- ài qíng - ái tình - tình yêu -Tình yêu
8,爱惜- ài xī - ái tích - ái tích -Cherish
9,爱心- ài xīn - ái tâm - ái tâm -Tình yêu
10,安静- ān jìng - an tĩnh - an tĩnh -Yên tĩnh
11,安排- ān pái - an bài - an bài -Sắp xếp
12,安全- ān quán - an toàn - an toàn -An toàn
13,安慰- ān wèi - an úy - an ủi -Comfort
14,安装- ān zhuāng - an trang - cài đặt -Để cài đặt
15,岸- àn - ngạn - ngạn -Bờ
16,暗- àn - ám - thầm -Dark
17,按时- àn shí - án thì - theo như lúc -Đúng giờ
18,按照- àn zhào - án chiếu - dựa theo -Theo
19,八- bā - bát - tám -Tám
20,把- bǎ - bả - đem -Đặt
21,把握- bǎ wò - bả ác - nắm chặc -Nắm bắt
22,爸爸- bà bà - ba ba - ba ba -Bố
23,吧- ba - ba - đi -Ngay bây giờ
24,白- bái - bạch - bạch -Trắng
25,百- bǎi - bách - trăm -Một trăm
26,摆- bǎi - bãi - bãi -Lắc
27,搬- bān - bàn - mang -Di chuyển
28,班- bān - ban - ban -Lớp học
29,班主任- bān zhǔ rèn - ban chủ nhâm - chủ nhiệm lớp -Giáo viên lớp
30,半- bàn - bán - nửa -Một nửa
31,办法- bàn fǎ - bạn pháp - biện pháp -Tiếp cận
32,办公室- bàn gōng shì - bạn công thất - phòng làm việc -Văn phòng
33,办理- bàn lǐ - bạn lý - làm -Xử lý
34,帮忙- bāng máng - bang mang - giúp một tay -Trợ giúp
35,帮助- bāng zhù - bang trợ - trợ giúp -Trợ giúp
36,棒- bàng - bổng - ca tụng -Thanh
37,傍晚- bàng wǎn - bàng vãn - chạng vạng tối -Buổi tối
38,包- bāo - bao - túi -Trọn gói
39,包裹- bāo guǒ - bao khỏa - bao gồm -Bưu kiện
40,包含- bāo hán - bao hàm - bao hàm -Bao gồm
41,包括- bāo kuò - bao quát - bao gồm -Bao gồm
42,包子- bāo zǐ - bao tử - bánh bao -Bánh mì
43,薄- báo - bạc - mỏng -Thin
44,饱- bǎo - bão - bão -Toàn bộ
45,宝贝- bǎo bèi - bảo bối - bảo bối -Em bé
46,宝贵- bǎo guì - bảo quý - quý báu -Có giá trị
47,保持- bǎo chí - bảo trì - giữ vững -Giữ nó
48,保存- bǎo cún - bảo tồn - bảo tồn -Lưu lại
49,保护- bǎo hù - bảo hộ - bảo vệ -Bảo vệ
50,保留- bǎo liú - bảo lưu - cất giữ -Giữ nó
51,保险- bǎo xiǎn - bảo hiểm - bảo hiểm -Bảo hiểm
52,保证- bǎo zhèng - bảo chứng - bảo đảm -Bảo lãnh
53,抱- bào - bão - ôm -Giữ
54,抱歉- bào qiàn - bão khiểm - xin lỗi -Xin lỗi
55,报道- bào dào - báo đạo - báo cáo -Đã báo cáo
56,报告- bào gào - báo cáo - báo cáo -Báo cáo
57,报名- bào míng - báo danh - ghi danh -Đăng ký
58,报纸- bào zhǐ - báo chỉ - tờ báo -Báo
59,悲观- bēi guān - bi quan - bi quan -Bi quan
60,杯子- bēi zǐ - bôi tử - cái ly -Chén
61,北方- běi fāng - bắc phương - bắc phương -Bắc
62,北京- běi jīng - bắc kinh - Bắc Kinh -Beijing
63,倍- bèi - bội - lần -Thời gian
64,背- bèi - bối - bối -Quay lại
65,背景- bèi jǐng - bối cảnh - bối cảnh -Bối cảnh
66,被- bèi - bị - bị -Đã được
67,被子- bèi zǐ - bị tử - chăn -Quilt
68,本- běn - bản - vốn -Ben
69,本科- běn kē - bản khoa - vốn khoa -Đại học
70,本来- běn lái - bản lai - vốn là -Ban đầu
71,本领- běn lǐng - bản lĩnh - bản lĩnh -Kỹ năng
72,本质- běn zhì - bản chất - bản chất -Tinh hoa
73,笨- bèn - bổn - đần -Ngu ngốc
74,鼻子- bí zǐ - tị tử - lỗ mũi -Mũi
75,比- bǐ - bỉ - so -Tỷ lệ
76,比较- bǐ jiào - bỉ giác - tương đối -So sánh
77,比例- bǐ lì - bỉ lệ - tỷ lệ -Tỷ lệ
78,比如- bǐ rú - bỉ như - tỷ như -Ví dụ
79,比赛- bǐ sài - bỉ tái - tranh tài -Khớp
80,彼此- bǐ cǐ - bỉ thử - với nhau -Mỗi khác
81,笔记本- bǐ jì běn - bút ký bản - máy vi tính xách tay -Máy tính xách tay
82,毕竟- bì jìng - tất cánh - dù sao -Sau tất cả
83,毕业- bì yè - tất nghiệp - tốt nghiệp -Tốt nghiệp
84,避免- bì miǎn - tị miễn - tránh khỏi -Để tránh
85,必然- bì rán - tất nhiên - tất nhiên -Phải là
86,必须- bì xū - tất tu - nhất định phải -Phải là
87,必需- bì xū - tất nhu - tất cần -Bắt buộc
88,必要- bì yào - tất yếu - cần thiết -Cần thiết
89,编辑- biān jí - biên tập - biên tập -Chỉnh sửa
90,鞭炮- biān pào - tiên pháo - roi pháo -Pháo hoa
91,便- biàn - tiện - liền -Sau đó
92,遍- biàn - biến - lần -Hơn
93,变化- biàn huà - biến hóa - biến hóa -Thay đổi
94,辩论- biàn lùn - biện luận - biện luận -Tranh luận
95,标点- biāo diǎn - tiêu điểm - tiêu điểm -Dấu chấm câu
96,标志- biāo zhì - tiêu chí - dấu hiệu -Logo
97,标准- biāo zhǔn - tiêu chuẩn - tiêu chuẩn -Tiêu chuẩn
98,表达- biǎo dá - biểu đạt - biểu đạt -Express
99,表格- biǎo gé - biểu cách - biểu cách -Mẫu
100,表面- biǎo miàn - biểu diện - mặt ngoài -Bề mặt

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co