Truyen3h.Co

HSK 5 VOCA

12

buithithuy48

1101,辣椒- là jiāo - lạt tiêu - hột tiêu -Hạt tiêu
1102,蜡烛- là zhú - chá chúc - cây nến -Nến
1103,来- lái - lai - tới -Come on
1104,来不及- lái bú jí - lai bất cập - không còn kịp nữa -Quá muộn
1105,来得及- lái dé jí - lai đắc cập - tới kịp -Hãy đến và đi
1106,来自- lái zì - lai tự - đến từ -Từ
1107,拦- lán - lan - cản -Dừng
1108,蓝- lán - lam - lam -Xanh
1109,懒- lǎn - lại - lười -Lười biếng
1110,烂- làn - lạn - lạn -Bị hỏng
1111,狼- láng - lang - lang -Wolf
1112,浪费- làng fèi - lãng phí - lãng phí -Lãng phí
1113,浪漫- làng màn - lãng mạn - lãng mạn -Lãng mạn
1114,劳动- láo dòng - lao động - lao động -Lao động
1115,劳驾- láo jià - lao giá - làm phiền -Xin lỗi
1116,老- lǎo - lão - lão -Cũ
1117,老百姓- lǎo bǎi xìng - lão bách tính - dân chúng -Con người
1118,老板- lǎo bǎn - lão bản - lão bản -Boss
1119,老虎- lǎo hǔ - lão hổ - con cọp -Hổ
1120,老师- lǎo shī - lão sư - lão sư -Giáo viên
1121,老实- lǎo shí - lão thực - đàng hoàng -Trung thực
1122,老鼠- lǎo shǔ - lão thử - con chuột -Chuột
1123,姥姥- lǎo lǎo - mỗ mỗ - mỗ mỗ -Bà
1124,乐观- lè guān - nhạc quan - lạc quan -Lạc quan
1125,了- le - liễu - liễu -Các
1126,雷- léi - lôi - lôi -Thunder
1127,类- lèi - loại - loại -Lớp học
1128,累- lèi - luy - mệt mỏi -Mệt mỏi
1129,冷- lěng - lãnh - lãnh -Lạnh
1130,冷静- lěng jìng - lãnh tĩnh - tĩnh táo -Bình tĩnh
1131,梨- lí - lê - lê -Lê
1132,离- lí - ly - cách -Xa
1133,离婚- lí hūn - ly hôn - ly hôn -Ly hôn
1134,离开- lí kāi - ly khai - rời đi -Bỏ
1135,厘米- lí mǐ - ly mễ - cm -Centimet
1136,里- lǐ - lý - trong -Trong
1137,礼拜天- lǐ bài tiān - lễ bái thiên - lễ bái thiên -Ngày thờ phượng
1138,礼貌- lǐ mào - lễ mạo - lễ phép -Lịch sự
1139,礼物- lǐ wù - lễ vật - lễ vật -Quà tặng
1140,理发- lǐ fā - lý phát - lý phát -Cắt tóc
1141,理解- lǐ jiě - lý giải - hiểu -Hiểu
1142,理论- lǐ lùn - lý luận - lý luận -Lý thuyết
1143,理想- lǐ xiǎng - lý tưởng - lý tưởng -Lý tưởng
1144,理由- lǐ yóu - lý do - lý do -Lý do
1145,粒- lì - lạp - viên -Hạt
1146,立方- lì fāng - lập phương - vuông -Cubic
1147,立即- lì jí - lập tức - lập tức -Ngay lập tức
1148,立刻- lì kè - lập khắc - lập tức -Ngay lập tức
1149,厉害- lì hài - lệ hại - lợi hại -Mạnh mẽ
1150,力量- lì liàng - lực lượng - lực lượng -Sức mạnh
1151,力气- lì qì - lực khí - khí lực -Sức mạnh
1152,例如- lì rú - lệ như - tỷ như -Ví dụ
1153,利润- lì rùn - lợi nhuận - lời -Lợi nhuận
1154,利息- lì xī - lợi tức - lợi tức -Sự quan tâm
1155,利益- lì yì - lợi ích - ích lợi -Sự quan tâm
1156,利用- lì yòng - lợi dụng - lợi dụng -Sử dụng
1157,历史- lì shǐ - lịch sử - lịch sử -Lịch sử
1158,俩- liǎng - lưỡng - hai -Cả hai
1159,连- lián - liên - ngay cả -Thậm chí
1160,连忙- lián máng - liên mang - vội vàng -Nhanh chóng
1161,连续剧- lián xù jù - liên tục kịch - liên tục kịch -Hàng loạt
1162,联合- lián hé - liên hợp - liên hiệp -Khớp
1163,联系- lián xì - liên hệ - liên lạc -Liên lạc
1164,脸- liǎn - kiểm - mặt -Khuôn mặt
1165,恋爱- liàn ài - luyến ái - yêu -Tình yêu
1166,练习- liàn xí - luyện tập - luyện tập -Thực hành
1167,良好- liáng hǎo - lương hảo - lương hảo -Tốt
1168,凉快- liáng kuài - lương khoái - mau lạnh -Mát
1169,粮食- liáng shí - lương thực - lương thực -Thực phẩm
1170,两- liǎng - lưỡng - hai -Hai
1171,亮- liàng - lượng - lượng -Sáng
1172,辆- liàng - lượng - lượng -Xe hơi
1173,聊天- liáo tiān - liêu thiên - nói chuyện phiếm -Trò chuyện
1174,了不起- le bú qǐ - liễu bất khởi - liễu không dậy nổi -Tuyệt vời
1175,了解- le jiě - liễu giải - hiểu rõ -Hiểu
1176,邻居- lín jū - lân cư - hàng xóm -Hàng xóm
1177,临时- lín shí - lâm thì - tạm thời -Tạm thời
1178,铃- líng - linh - linh -Chuông
1179,零- líng - linh - số không -Zero
1180,零件- líng jiàn - linh kiện - linh kiện -Bộ phận
1181,零钱- líng qián - linh tiễn - tiền lẻ -Thay đổi
1182,零食- líng shí - linh thực - linh thực -Đồ ăn nhẹ
1183,灵活- líng huó - linh hoạt - linh hoạt -Linh hoạt
1184,领导- lǐng dǎo - lĩnh đạo - lãnh đạo -Lãnh đạo
1185,领域- lǐng yù - lĩnh vực - lĩnh vực -Trường
1186,另外- lìng wài - lánh ngoại - khác -Ngoài ra
1187,留- liú - lưu - lưu -Ở lại
1188,留学- liú xué - lưu học - du học -Học ở nước ngoài
1189,流传- liú chuán - lưu truyện - truyền lưu -Lưu hành
1190,流泪- liú lèi - lưu lệ - rơi lệ -Nước mắt
1191,流利- liú lì - lưu lợi - lưu loát -Thông thạo
1192,流行- liú háng - lưu hành - lưu hành -Phổ biến
1193,浏览- liú lǎn - lưu lãm - xem -Duyệt
1194,六- liù - lục - sáu -Sáu
1195,龙- lóng - long - long -Rồng
1196,楼- lóu - lâu - lâu -Tầng
1197,漏- lòu - lậu - lậu -Rò rỉ
1198,路- lù - lộ - đường -Cách
1199,露- lù - lộ - lộ -Dew
1200,陆地- lù dì - lục địa - lục địa -Đất đai

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co