Truyen3h.Co

Khói Lam Chiều

Chương 2

vyngutruoc11htoi

Chiếc xích lô rời khỏi sân ga, lăn chậm trên con đường còn ướt nước mưa, rồi nhập vào dãy phố thưa dần người. Hạ ngồi yên phía sau, hai tay đặt nhẹ trên đầu gối, ánh mắt không dừng lại ở một điểm nào, mà lặng lẽ trôi theo những gì lướt qua hai bên đường, mái hiên thấp, hàng quán nhỏ, những khoảng sân còn loang nước. Xe rẽ vào đường Bùi Thị Xuân, con đường không rộng, mặt đường loang lổ những mảng nhựa cũ đã bong tróc, chỗ lồi lên, chỗ lõm xuống, mỗi lần bánh xe nghiến qua lại phát ra một thứ âm thanh khô khốc, đều đều.

Gió thổi qua, mang theo mùi ẩm của đất và mùi lá cây còn đẫm nước. Hai bên đường, nhà cửa không còn san sát như gần ga, mà thưa dần, xen kẽ là những khoảng đất trống.

Đến ngã rẽ ở một gốc đa to, xe dừng lại trước sạp hàng của một bà lão. Những đóa hoa hồng, vạn thọ, hoa sen được gói cẩn thận, chen chúc trong chiếc giỏ tre.

Bà ngẩng lên, ánh mắt hiền lành:
"Cái Hạ đây rồi. Năm nay người về thăm liệt sĩ nhiều quá, hoa bán hết cả, bà có để cho cháu mấy bó hoa như mọi năm đây!"

Cô cười, cẩn thận đón lấy cái nắm tay của bà cụ: "Cháu cảm ơn."

Nói đoạn cô khom xuống, ngón tay khẽ chạm vào bó hoa sen duy nhất còn lại, hoa còn tươi và thơm ngát. Cô cẩn thận cầm bó hoa lên, đưa cho bà cụ, bà nhận lấy, cuốn thêm vài lớp báo ở ngoài cho cô.

"Hoa đẹp quá bà ạ, cháu xin phép."

Bà cụ lại cười hiền, đưa lại tiền thừa, thoáng nhìn lên bầu trời rồi xua tay. "Cô đi sớm đi kẻo mưa!"

Cô gật khẽ, rồi bước lên xe. Trong bàn tay mảnh dẻ, cành hoa run run theo từng nhịp, như một ký ức níu giữ. Hôm nay, ngày Huế rực rỡ cờ hoa, dòng người hối hả xây dựng đời mới. Nhưng trong mắt cô, ngoài niềm mừng vui, còn là một khoảng trống lặng lẽ, khoảng trống mang hình bóng anh. Người ta nói anh sẽ không trở về. Nhưng trái tim tôi vẫn níu lấy lời hẹn năm nào.

Cô muốn vui, thật sự muốn để lòng an yên cùng đất nước, nhưng mỗi khi nhìn thấy một gương mặt hạnh phúc, một nụ cười bình dị, cô lại thấy hình bóng anh xen vào, mờ nhòe như sương, cứ vởn quanh mọi thứ nhưng muốn nhìn lại chẳng thể rõ.

Xe vừa xuống hết đoạn dốc nhỏ thì dòng An Cựu hiện ra phía trước, lặng lẽ như một dải lụa cũ nằm vắt ngang thành phố. Nước sông mùa này đục ngầu phù sa, mang màu nâu non nặng trĩu, lặng lẽ trôi, không vội, không gấp, như thể nó đã quen với việc mang theo phù sa và cả những điều đã lắng lại từ rất lâu. Dòng nước lờ lững len dưới những bụi chuối mọc san sát ven bờ, tàu lá rách tưa vì nắng gió, xác xơ mà vẫn xanh, cúi bóng xuống mặt sông như che chở cho những phận đời lam lũ bên dưới.

Không phải cứ hòa bình là sẽ hạnh phúc ngay như cô đã từng tưởng tượng. Những hậu quả mà năm tháng chiến tranh để lại vẫn còn đó. Hiện hữu trong từng nếp nhà, từng nhịp sống.

Hai bên bờ chưa có kè đá, chỉ là những dải đất mềm, lở lói, chỗ nhô ra, chỗ thụt vào, cũng chưa có dáng vẻ ngay ngắn của phố phường. Chỉ là những xóm nhà thời bao cấp chắp vá bằng gỗ ván, tấm tôn cũ, chỗ nào dột thì lót thêm miếng nhựa, chỗ nào xiêu thì chống tạm cây tre. Mái thấp, tường nghiêng, nhưng nhà nào cũng có dấu hiệu của sự sống: một sợi dây phơi áo quần bạc màu, cái rổ úp trên bậc cửa, chậu nước mưa đặt dưới hiên, đôi guốc mòn nằm nghiêng trước thềm. Từ những căn bếp nhỏ tối om, khói củi bốc lên hăng hắc, quẩn trong không khí ẩm ướt rồi tan chậm ra, mang theo mùi khoai luộc, mùi cơm độn, mùi của những ngày sống dè sẻn mà vẫn phải sống cho qua.

Một người phụ nữ cúi xuống giặt đồ ngay bên bờ, tay vắt mạnh từng chiếc áo, nước văng xuống sông hòa vào dòng đục.

Mấy đứa trẻ con chạy dọc theo mép đường. Áo quần đứa nào cũng cũ, vai sờn bạc, gấu quần vá chằng vá đụp, chân trần đạp lên nền nhựa bong tróc không chút ngại ngần. Chúng đuổi nhau, cười ré lên, thỉnh thoảng dừng lại cúi nhặt một cái lon méo hay cành cây khô, coi như món đồ chơi quý giá. Có đứa ngồi xổm bên vệ đường lấy que vạch xuống đất những vòng tròn nguệch ngoạc, mặt mày chăm chú như đang dựng nên cả một thế giới riêng.

Xa xa, có tiếng trẻ con gọi nhau í ới. Vài đứa đứng trên bờ, chân trần, ném đá xuống nước, mỗi viên đá rơi xuống tạo thành một vòng sóng nhỏ lan ra rồi mất hút. Tiếng cười của chúng vang lên, trong veo, nhưng không kéo dài, như bị không gian rộng nuốt mất.

Từ chiếc loa phóng thanh treo đầu cột điện, tiếng rè rè vang xuống con đường: giọng đọc đều đều, cứng và xa, đang nói về chỉ tiêu lương thực năm 1978, về tăng gia sản xuất, về tinh thần khắc phục khó khăn sau chiến tranh, những bài hát mừng chiến thắng. Tiếng loa chập chờn lúc rõ lúc đục, lẫn với tiếng nồi niêu va chạm trong xóm, tiếng chó sủa vu vơ, tiếng trẻ con gọi nhau í ới. Những âm thanh chẳng ăn nhập gì nhau, vậy mà hợp lại thành nhịp thở thật của một thời.

Hạ ngồi yên trên xe, mắt nhìn ra hai bên đường. Cảnh vật nghèo khó hiện ra không giấu giếm, nhưng không có vẻ gì là tuyệt vọng. Trong cái lam lũ ấy vẫn có người đang quét sân, người vá áo, người nhóm bếp, người gánh nước, đứa trẻ vẫn cười, dòng sông vẫn chảy. Sự sống không ồn ào, không rực rỡ, chỉ âm thầm bám rễ vào từng vách nhà xiêu, từng mảnh áo cũ, từng nồi cơm ít gạo nhiều khoai mà cố vươn lên.

Xe qua cầu Nam Giao, chiếc cầu nhỏ bắc ngang dòng An Cựu. Mặt cầu hẹp, lan can sắt đã ngả màu rỉ, chỗ này chỗ kia loang những vệt nâu thời gian. Bánh xe xích lô lăn lên ván cầu nghe cồm cộp, từng nhịp vang xuống mặt nước bên dưới rồi tan mất giữa tiếng gió.

Gió trên cầu mạnh hơn, làm tà áo cô lay nhẹ, chiếc khăn nơi cổ cũng khẽ rung theo, chạm vào da một cái lạnh rất quen.

Qua khỏi sông, con đường bắt đầu đổi khác.
Nhà cửa thưa hẳn. Không còn hàng quán, không còn tiếng rao. Hai bên chỉ là những hàng rào chè tàu được xén ngang bụng, thẳng tắp mà đơn sơ, lá xanh sẫm còn đọng nước mưa. Sau lớp rào ấy thấp thoáng vài mái nhà cũ nép mình, kín đáo và im lìm.

Xa hơn chút nữa là những rặng thông già đứng nối nhau men theo triền dốc. Thân cây cao và thẫm màu, nhựa cây thơm ngai ngái trong gió. Mỗi lần gió thổi qua, tán thông xào xạc thành một thứ âm thanh vừa rộng vừa sâu, nghe như tiếng ai trở mình trong giấc ngủ dài của núi đồi. Con đường vì thế càng thêm heo hút.

Người qua lại rất ít. Thỉnh thoảng mới có một chiếc xe đạp từ trên dốc đổ xuống, người đạp xe co vai trong gió, áo bay phần phật rồi khuất nhanh sau khúc quanh. Có khi chỉ là một bà gánh hàng đi bộ, đòn gánh kẽo kẹt, bước chân nhẫn nại in xuống nền đất ẩm.

Người xích lô bắt đầu đạp nặng hơn. Lưng ông cúi xuống, từng vòng chân chậm lại, nhưng vẫn đều. Không gian quanh đó rộng ra, vắng hơn, chỉ còn tiếng bánh xe, tiếng gió lùa qua những bụi cây ven đường, và đôi khi là tiếng chim kêu xa xa, mỏng và lẻ loi.

Hạ không nói gì. Cô ngồi yên, để mặc cho con đường kéo mình đi qua từng lớp không gian, từ ồn ào sang tĩnh lặng, từ hiện tại trở về gần hơn với những gì đã qua. Con dốc phía trước vẫn còn dài, uốn nhẹ lên vùng đồi mờ phía xa.

Suốt quãng đường từ An Cựu lên phía đồi, Hạ ngồi rất ngay ngắn ở băng ghế sau, lưng thẳng, tà áo khép gọn trên đầu gối. Chỉ có người tinh ý mới nhận ra đôi lúc bàn tay trái của cô lặng lẽ trượt xuống cổ tay phải, ngón cái ấn sâu vào một điểm giữa gân xương rồi giữ nguyên vài nhịp thở. Khi khác, đầu ngón tay lại tìm tới hõm giữa ngón cái và ngón trỏ, day chậm, đều, như một thói quen đã quá quen thuộc. Mỗi lần như vậy, sắc mặt cô hơi tái đi một chút. Cơn đau trong ngực vẫn âm ỉ dâng lên từng đợt, len ra sau lưng và rát nơi cổ họng, nhưng cô giấu nó khéo như người ta giấu một mảnh đời riêng không muốn ai nhìn thấy, không muốn ai thương hại.

Thế mà giọng cô khi nói chuyện với bác xích lô vẫn nhẹ và sáng. Cô hỏi năm nay Huế mưa nhiều không, hỏi mấy cây phượng trước ga còn nở như trước chứ, hỏi con trai bác dạo này đã xin được việc chưa. Bác vừa đạp vừa đáp, lúc cười, lúc than chuyện gạo thóc khó khăn, chuyện tem phiếu vẫn thiếu trước hụt sau. Cô nghe chăm chú, thỉnh thoảng còn bật cười thành tiếng trước mấy câu nói duyên mà thật của ông. Chỉ đến khi bác quay mặt lên phía trước, cô mới khẽ nghiêng đầu, siết mạnh đầu ngón tay vào huyệt nơi cổ tay, chờ cơn nhói qua đi rồi lại ngồi thẳng lên như chưa hề có chuyện gì.

Con đường bắt đầu dốc hơn khi xe tiến về phía Núi Ngự Bình. Nhà cửa thưa dần, nhường chỗ cho những khoảng đất đỏ loang lổ cỏ dại và hàng cây dà. Mặt đường gồ ghề, đá dăm lởm chởm, mỗi vòng bánh xe nghiến qua lại bật lên thứ âm thanh khô ráp nghe rát tai. Bác xích lô phải đứng nhổm người trên bàn đạp mới đủ sức kéo xe lên dốc. Hạ nhìn tấm lưng gầy áo thẫm mồ hôi của ông, khẽ bảo:
"Bác nghỉ một chút đi, đường còn dài."

Ông cười, vẫn không quay lại:
"Có chi mô. Chở cô riết thành quen rồi. Lên thêm chút nữa là tới."

Thêm một đoạn, bác xích lô dừng xe dưới chân dốc, chống một chân xuống đất rồi quay xuống lau mồ hôi bằng mép khăn vai. Hơi thở ông còn gấp vì đoạn đường vừa rồi, nhưng vừa quay lại nhìn Hạ, ông đã cười ngay, cái cười hiền và có chút ái ngại.

"Lên tới đây là coi như gần tới rồi đó cô. Đường ni dốc dữ, để tui đẩy bộ cho chắc ăn."

Hạ bước xuống xe, tay vịn nhẹ vào thành ghế. Vừa đứng vững, cô khẽ quay mặt sang bên ho mấy tiếng, rồi nhanh chóng lấy khăn che miệng. Ông nhìn cô một thoáng, như muốn hỏi gì đó, rồi thôi.

"Dạ... bác cực quá. Để cháu đi bộ với bác."

Ông xua tay lia lịa, chụp lại cái nón lá méo đang xô lệch.

"Ơ hay, cô nói rứa nghe tội tui. Chở khách mà để khách đi bộ thì còn chi là nghề ngỗng nữa!"

Nói rồi ông vòng ra phía sau, hai tay nắm càng xe, rướn người đẩy từng chút một. Bánh xe lún xuống nền đất ướt, kêu ken két. Đi được vài bước, ông lại quay đầu cười:
"Mà cô ni cũng lạ heng. Năm mô vô đây cũng đi một mình, lại chọn đúng mùa mưa gió. Người ta tránh cực, cô cứ lựa đường cực mà đi."

Hạ nhanh chân xuống khỏi xe, bước song song bên cạnh, tay khẽ giữ tà áo cho khỏi vướng cỏ dại. Cô cười nhẹ, giọng vui hơn thường ngày:
"Chắc tại cháu quen rồi bác, năm nào cháu đi cũng đều có mưa cả. Với lại... mùa này Huế mới đẹp."

Ông bật cười khà một tiếng.
"Đẹp chi cái kiểu mưa dầm ni. Chỉ có người thương Huế thiệt mới khen được rứa."

Đẩy thêm một quãng, ông dừng lại lấy hơi, rút chiếc khăn vai lau cổ rồi nhìn cô dò xét:
"Răng năm ni cô xanh xao hơn mọi năm ri? Có đau ốm chi không?"

Hạ vừa lúc đang bấm ngón tay vào huyệt nơi cổ tay. Nghe hỏi, cô buông tay xuống ngay, mỉm cười tỉnh bơ:
"Dạ, chắc tại đi tàu mệt chút thôi bác. Cháu vẫn khỏe."

Ông nheo mắt như không tin hẳn, nhưng cũng không hỏi thêm. Chỉ thở dài khe khẽ:
"Con gái một mình, có đau thì phải nói. Đừng có giấu. Người mô cũng rứa, đau trong người để lâu là khổ."

Hạ cúi đầu cười, giọng nghe ngoan ngoãn như một cô cháu gái:
"Dạ, cháu nhớ lời bác."

Ông chống tay vào càng xe, nhích thêm mấy bước rồi lại nói, như nhớ ra chuyện cũ:
"Năm ngoái cô cũng ngồi chỗ ni, lên gần tới nơi là xin xuống đi bộ. Năm kia nữa cũng rứa. Tui chừ thuộc hết tính cô rồi."

"Rứa hả bác?" Hạ bật cười thành tiếng, còn cố bắt chước giọng Huế để trả lời, nghe chẳng ra âm điệu mà cũng dễ mến.

"Chớ răng. Cô tưởng chỉ cô nhớ đường ni thôi à?"

Câu nói làm Hạ khựng lại trong một thoáng. Rồi cô nhìn con dốc phía trước, mắt dịu xuống.
"Có người nhớ giùm... cũng tốt. Chắc năm sau cháu không ghé nữa đâu bác ạ..."

Ông không đáp. Chỉ lẳng lặng kéo xe đi tiếp. Đến đoạn bằng hơn một chút, ông quay lại, giọng hạ thấp:
"Tới nơi rồi đó cô. Tui ngồi dưới ni đợi như mọi năm nghe. Cô cứ thong thả. Mà cô, buông bỏ được là tốt cô ạ."

Hạ đứng lại, lấy trong túi áo mấy đồng tiền định đưa trước. Ông gạt tay ra ngay.
"Để hồi xuống rồi tính. Mần chi mà gấp! Cái con bé ni!"

"Bác cứ cầm trước cho cháu yên tâm."

"Yên tâm chi. Cô năm mô chẳng về. Tui còn ngồi đây được thì còn chở cô."

Nghe câu ấy, Hạ lặng đi giây lát. Rồi cô gấp tiền lại, khẽ cúi đầu:
"Dạ... cảm ơn bác."

Ông dựng xe vào gốc thông, lấy nón quạt quạt cho ráo mồ hôi, miệng cười hiền:
"Đi đi cô. Trời chiều xuống mau lắm. Trời âm u mà hầm khiếp!"

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co