vì mưu sinh . .
Mùa thu năm ấy đến muộn hơn mọi năm, những cơn gió lạnh đầu tiên từ phương bắc vượt qua những cánh đồng vàng úa rồi lặng lẽ tràn xuống thị trấn nhỏ nằm bên bờ sông Loire. Trên khoảng đất trống ở rìa thị trấn, một đoàn xiếc rong dựng lên chiếc lều đỏ sẫm đã bạc màu theo năm tháng. Từ xa nhìn lại, chúng giống những đóa hồng khổng lồ đang héo dần dưới bầu trời xám đục.
Đó là đoàn xiếc L'Étoile Errante — Ngôi Sao Lang Thang.
Người ta gọi họ như vậy bởi chẳng ai nhớ nổi quê hương thật sự của những con người ấy. Họ đi từ thành phố này sang thành phố khác, từ miền đồng bằng đến những ngọn đồi phủ tuyết, mang theo tiếng nhạc, những màn trình diễn ngoạn mục và cả cuộc đời lênh đênh không bến đỗ.
Đêm ấy là đêm diễn cuối cùng trước khi đoàn rời khỏi thị trấn. Những khán giả chen kín các hàng ghế, tiếng trò chuyện hòa lẫn cùng mùi rượu vang, mùi cỏ khô và khói đèn dầu tạo nên thứ không khí náo nhiệt quen thuộc của mỗi gánh xiếc rong.
Nhưng ở một góc khuất sau tấm rèm nhung đỏ, có một gia đình chẳng thể cảm nhận được sự náo nhiệt ấy. Geneviève Valcourt ngồi lặng lẽ trên chiếc ghế gỗ cũ kỹ. Người phụ nữ ấy vẫn còn giữ được nét đẹp dịu dàng của thời thanh xuân, nhưng những năm tháng cơ cực đã để lại trên gương mặt bà vô số nếp nhăn. Và giờ đây, đôi mắt xanh nhạt của bà dưới ánh đèn trông mệt mỏi hơn thường lệ.
Bà ngước nhìn đứa con trai duy nhất của mình — Émile Valcourt, cậu bé ấy vẫn đang chỉnh lại đôi giày biểu diễn với vẻ bình thản đến lạ. Thằng nhóc chỉ mới mười hai tuổi vậy mà đã trở thành trụ cột của cả đoàn xiếc.
Geneviève bỗng cảm thấy tim mình đau nhói. Bà nhớ rõ ngày thằng bé Émile chào đời, đó là một đêm mưa lớn, chiếc xe ngựa của đoàn xiếc mắc kẹt giữa con đường lầy lội. Đứa trẻ với thân hình nhỏ bé cùng làn da phủ một lớp vernix cất tiếng khóc trào đời giữa tiếng sấm và tiếng vó ngựa.
Ngày ấy, bà từng tin rằng Chúa đã ban cho mình một phép màu. Nhưng nào ngờ nhiều năm sau, chính đứa trẻ ấy lại phải gánh trên vai những trách nhiệm không thuộc về tuổi thơ của một đứa trẻ còn đang trong độ tuổi hồn nhiên nhất.
"Con có mệt không?" — bà khẽ hỏi.
Émile ngẩng đầu lên, nụ cười mỉm hiện trên khuôn mặt non trẻ còn phớt màu hồng bởi cái lạnh như cứa vào da thịt.
"Con không mệt đâu mà mẹ."
Dù là một câu trả lời đơn giản nhưng Geneviève biết con trai mình đang nói dối. Đứa trẻ này hiểu chuyện quá, đến mức mà bà đã từng thầm cầu xin trong lòng mình rằng con hãy nói rằng mình mệt đi, hãy khóc lóc và lao vào vòng tay cha mẹ như những đứa trẻ cùng tuổi khác. Hãy níu lấy góc áo bà và nói rằng "con mệt lắm.. mẹ ơi" đi, để bà thôi đi phần nào cảm giác khổ thẹn của một bà mẹ không cho con mình nổi một cuộc sống ấm no và hạnh phúc như bao đứa trẻ ngoài kia.
Thế nhưng, suốt hai tuần qua, cậu bé đã tập luyện đến kiệt sức. Mỗi tối, khi mọi người đã chìm vào giấc ngủ sâu sau một ngày cày cuốc, bà vẫn thấy ánh đèn leo lét trong lều tập. Bóng dáng nhỏ bé ấy vẫn kiên trì bước đi trên sợi dây thép giữa màn đêm tĩnh lặng, dù thất bại hàng nghìn lần, dù đôi chân đã chi chít vết hằn tím đỏ, nhưng không lần nào thằng nhóc ấy dám kêu lớn chỉ vì sợ đánh thức giấc ngủ ngon của gia đình.
Chỉ để buổi biểu diễn tối nay hoàn hảo hơn, để bán được nhiều vé hơn và mong gia đình có thêm chút thu nhập trang trải mùa đông sắp tới.
Ở phía bên kia căn lều, Armand Valcourt đứng lặng, đôi mắt trầm ngâm dõi theo hai mẹ con. Người đàn ông ấy đã từng một thời là niềm kiêu hãnh của gánh xiếc. Thuở còn thanh xuân, ông nổi danh với những màn tung hứng dao điêu luyện đến mức khiến cả khán phòng phải nín thở. Khi ấy, người đời vẫn thường gọi ông bằng một mỹ danh: "Hoàng tử của những lưỡi thép."
Nhưng thời gian vốn là kẻ công bằng nhất trong thế gian này.
Nó chẳng thiên vị một ai, dù là bậc quân vương trên ngai vàng hay một nghệ sĩ được muôn người tung hô. Năm tháng lặng lẽ trôi qua, mang theo sức lực và hào quang của con người. Đôi tay của Armand Valcourt, thuở nào còn nhanh đến mức mắt thường khó lòng theo kịp, nay đã không còn giữ được sự linh hoạt năm xưa. Vào mỗi dịp trái gió trở trời, khớp vai ông lại âm ỉ đau nhức như muốn nhắc nhở về gánh nặng của tuổi tác.
Mà đám đông cũng đổi thay chẳng kém. Những màn trình diễn từng khiến khán phòng nín thở giờ đây đã trở nên quen thuộc. Người ta bắt đầu tìm kiếm những điều mới lạ hơn, kỳ thú hơn, và chẳng còn dành cho những tiết mục cũ kỹ sự say mê như thuở trước.
Danh tiếng của "Hoàng tử của những lưỡi thép" vẫn còn đó, tựa một ngọn đèn leo lét giữa đêm khuya — chưa tắt hẳn, song cũng chẳng còn đủ sức soi sáng cả một khán phòng như ngày nào.
Và rồi.. Émile xuất hiện.
Như một món quà bất ngờ mà số phận đem đến bên đời ông giữa những ngày tháng tăm tối nhất.
Thằng bé sở hữu một thứ tài năng hiếm có — thứ tài năng không thể học được bằng khổ luyện hoàn toàn, mà dường như đã được định sẵn từ lúc lọt lòng. Chỉ trong một thời gian ngắn, cái tên Émile đã trở thành niềm hy vọng mới của cả gánh xiếc đang bên bờ suy sụp.
Ban đầu, Armand vẫn tự nhủ rằng mình chỉ làm điều đó vì tốt cho con trai. Ông muốn trao cho Émile cơ hội bước ra ánh sáng, muốn thằng bé được đứng giữa tiếng reo hò của đám đông và tận hưởng vinh quang mà chính nó xứng đáng có được.
Ông đã lặp đi lặp lại điều ấy đến mức gần như tin rằng đó là sự thật nhưng khi càng nhìn Émile tỏa sáng, ông càng không thể che giấu một điều khác, tàn nhẫn hơn và thật hơn nhiều.
Rằng ông cần Émile.
Cần tài năng của thằng bé để kéo gánh xiếc khỏi vực thẳm, cần những tràng pháo tay vang dội mỗi khi Émile bước ra sân khấu và cần cả những đồng tiền xu khán giả hào phóng ném lên sau mỗi buổi diễn. Hơn cả, ông cần thứ ánh sáng tỏa ra từ con trai để sưởi ấm những năm tháng đang dần lụi tàn của chính mình.
Và có lẽ, điều khiến Armand day dứt nhất không phải là việc ông dần lệ thuộc vào cái tài năng thiên bẩm của Émile. Mà là việc ông đã biết điều đó từ rất lâu, nhưng vẫn chọn gọi nó bằng một cái tên đẹp đẽ hơn: tình thương.
Tiếng chuông báo hiệu vang lên giữa mái lều rộng lớn, ngân dài trong không khí như lời tuyên bố mở màn cho một đêm diễn nữa của gánh xiếc Valcourt. Sau tấm màn nhung đỏ đã sờn theo năm tháng, các nghệ sĩ lần lượt bước ra sân khấu. Những màn nhào lộn táo bạo, những trò tung hứng khéo léo và cả màn hề kịch vui nhộn nối tiếp nhau dưới ánh đèn dầu vàng nhạt. Tiếng cười của trẻ nhỏ hòa cùng những tràng pháo tay không ngớt của người lớn, tạo nên thứ âm thanh quen thuộc mà bất kỳ gánh xiếc nào cũng xem như dấu hiệu của thành công. Mọi thứ đều diễn ra theo đúng trình tự vốn có, chẳng khác gì những đêm diễn trước đó.
Cho đến tiết mục cuối cùng, tiết mục được mong chờ nhất trong toàn bộ chương trình.
Đó là của Émile.
Ngay khi cậu bé bước ra khỏi màn gà và tiến vào quầng sáng giữa sân khấu, cả mái lều như bừng tỉnh. Một làn sóng phấn khích lập tức lan khắp các hàng ghế. Khán giả đồng loạt đứng dậy, tiếng reo hò nổi lên từ mọi phía như một cơn thủy triều dâng cao. Người ta gọi tên cậu không ngớt, huýt sáo cổ vũ và vỗ tay đến mức âm thanh dội vào những cột chống bằng gỗ rồi vọng trở lại từ mái bạt phía trên.
Thế nhưng, giữa tất cả sự náo nhiệt ấy, Émile vẫn giữ nguyên vẻ điềm tĩnh. Cậu khẽ cúi đầu chào khán giả bằng một động tác chuẩn xác và trang nhã, tựa như đã thực hiện nó hàng nghìn lần trong đời. Và trên gương mặt non trẻ ấy không có vẻ hồi hộp, cũng chẳng có niềm hân hoan thường thấy ở một đứa trẻ được đám đông tung hô. Đôi đồng tử màu xám lặng lẽ nhìn khắp khán phòng đông nghịt người với sự bình thản gần như đáng ngạc nhiên.
Trong khoảnh khắc ấy, người ta rất dễ quên mất rằng nghệ sĩ đang đứng dưới ánh đèn rực rỡ kia chỉ là một cậu bé. Bởi thần thái của Émile dường như không còn thuộc về tuổi thơ, mà là những người đã sống quá lâu cùng sân khấu, đã quen với tiếng vỗ tay đến mức xem nó như một phần tất yếu của cuộc đời mình.
Rồi Émile quay người bước về phía chiếc thang dựng ở cuối sân khấu. Dưới ánh đèn vàng nhạt, thân hình mảnh khảnh của cậu bé dần lên cao theo từng bậc gỗ cũ kỹ. Mỗi bước chân lại đưa cậu xa mặt đất thêm một chút, xa khỏi vòng tay của người mẹ đang lặng lẽ dõi theo dưới khán đài, và tiến gần hơn đến khoảng không mênh mông bên trên đầu đám đông.
Geneviève cảm thấy hai bàn tay mình lạnh buốt. Bà vô thức siết chặt chiếc khăn ren trong tay đến mức những đốt ngón tay trở nên trắng bệch. Dù đã chứng kiến tiết mục này không biết bao nhiêu lần, trái tim người mẹ ấy vẫn chưa bao giờ học được cách bình thản khi nhìn con trai mình bước lên độ cao đáng sợ kia. Phải thôi, thằng bé còn quá non nớt khi phải trình diễn tiết mục nguy hiểm này.
Ở phía đối diện, Armand cũng ngẩng đầu dõi theo từng cử động của Émile. Khuôn mặt ông vẫn giữ vẻ điềm tĩnh quen thuộc của một người nghệ sĩ sân khấu, nhưng trong lồng ngực lại âm thầm dấy lên một cảm giác kỳ lạ. Đó là thứ cảm giác mà ông đã không còn biết đến từ nhiều năm nay — nỗi sợ hãi. Nó không rõ hình dạng, cũng chẳng có nguyên do cụ thể, chỉ âm ỉ len lỏi qua từng nhịp đập của trái tim như một lời cảnh báo mơ hồ từ số phận. Trong một thoáng ngắn ngủi, Armand bỗng muốn gọi con trai quay xuống, muốn chấm dứt buổi diễn ngay lúc ấy, trước khi bất cứ điều gì xảy ra.
Nhưng tất cả đã quá muộn, Émile đã bước lên sợi dây thép. Ngay khi đôi giày của cậu chạm vào sợi cáp căng giữa khoảng không, cả mái lều rộng lớn bỗng chìm vào một sự im lặng tuyệt đối. Những cuộc trò chuyện dang dở đồng loạt ngưng lại. Không còn tiếng ho khan. Tiếng ghế xê dịch và tiếng cười đùa của đám trẻ nhỏ cũng dần im bặt. Hàng trăm con người như cùng nín thở và đồng loạt hướng ánh mắt về một điểm duy nhất giữa không trung.
Giữa sự tĩnh lặng ấy, chỉ còn tiếng đàn violin vang lên từ góc khuất của dàn nhạc. Âm thanh mỏng manh và da diết ấy chậm rãi trôi qua khoảng không rộng lớn, tựa một sợi chỉ vô hình đang nâng đỡ khoảnh khắc mong manh nhất của đêm diễn. Còn Émile đứng trên sợi dây thép, nó bất động trong ánh đèn, giống như một hình bóng được treo lơ lửng giữa bầu trời và mặt đất.
Rồi một cơn gió thổi tới. Nó nhẹ đến mức chẳng ai trong khán phòng nhận ra sự hiện diện của nó; chiếc ngọn đèn dầu treo trên cột chỉ khẽ rung lên một thoáng rồi lại đứng yên như cũ. Thế nhưng, bi kịch vốn không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng những biến cố kinh thiên động địa. Đôi khi, nó chỉ cần một khoảnh khắc nhỏ bé đến mức con người không buồn để mắt tới. Đó chỉ là một sai lệch mong manh trong guồng quay của số phận cũng đủ để thay đổi cả một cuộc đời.
Và trong khoảnh khắc ấy, khi Émile đang bước đi giữa khoảng không dưới hàng trăm ánh mắt dõi theo, cậu bỗng cảm thấy sợi dây dưới chân rung nhẹ. Cảm giác bất an lạnh buốt chạy dọc sống lưng như một bàn tay vô hình vừa khẽ chạm vào gáy. Theo phản xạ được rèn luyện qua vô số năm tháng, cậu lập tức điều chỉnh trọng tâm cơ thể, nhưng lần này mọi thứ đã không còn nghe theo ý muốn của cậu nữa. Bàn chân vừa hạ xuống đã hụt mất điểm tựa quen thuộc, và trong một phần nhỏ của giây đồng hồ, Émile hiểu rằng mình đã đánh mất sự cân bằng — thứ quyết định sự sống của một người diễn xiếc.
Đôi đồng tử cậu co rút nhìn chăm chăm vào ánh đèn vàng chói lòa. Cả mái lều khổng lồ xoay nghiêng trước mắt như thể thế giới vừa bị ai đó lật úp. Cậu nghe thấy một tiếng kêu kinh hãi bật ra từ đám đông, rồi thêm một tiếng nữa, nhưng tất cả đều vọng đến từ rất xa, tựa vọng lên từ đáy một giấc mơ. Khoảng không dưới chân mở ra thành một vực sâu đen ngòm. Thân thể nhỏ bé của thằng nhóc ấy rơi khỏi sợi dây thép, lơ lửng giữa không trung trong một khoảnh khắc ngắn ngủi nhưng dài đằng đẵng.
Trong cơn choáng váng ấy, Émile nhìn thấy mẹ mình bật dậy khỏi ghế. Chiếc khăn ren tuột khỏi tay bà và rơi xuống nền đất. Khuôn mặt bà trắng bệch, đôi môi mở ra nhưng không thể phát thành tiếng. Xa hơn nữa là Armand đang lao về phía trước với vẻ tuyệt vọng mà suốt cuộc đời mình ông chưa từng để ai nhìn thấy. Người đàn ông ấy đang gọi tên con trai, nhưng khoảng cách giữa họ lúc ấy dường như lớn hơn bất kỳ khoảng cách nào trên thế gian.
Rồi tiếng hét đồng loạt bùng lên khắp khán phòng. Hàng trăm con người đứng bật dậy trong kinh hoàng, có người quay mặt đi, có người đưa tay che miệng, người thì chết lặng nhìn xuống sân khấu như không thể tin vào điều đang xảy ra trước mắt. Và giữa cơn hỗn loạn ấy, thời gian bỗng như ngừng lại. Tiếng violin đứt ngang giữa một nốt nhạc, mọi tiếng reo hò của đêm diễn biến mất không còn dấu vết mà chỉ còn lại một sự im lặng lạnh lẽo và ghê người bao trùm lấy cả mái lều, như thể chính định mệnh cũng đang đứng đó lặng lẽ chứng kiến khoảnh khắc một ánh sao nhỏ bị kéo khỏi bầu trời.
Người đầu tiên lao tới bên Émile là Geneviève, bà quỳ sụp xuống nền sân khấu, đôi chân mềm nhũn đến mức không còn đủ sức nâng đỡ cơ thể mình, rồi ôm chầm lấy con trai vào lòng như thể chỉ cần giữ thật chặt thì vẫn có thể ngăn số phận cướp mất đứa trẻ khỏi cuộc đời mình. Đôi bàn tay bà run rẩy dữ dội, những ngón tay lạnh ngắt luống cuống vuốt mái tóc đã rối tung của Émile. Bà gọi tên con hết lần này đến lần khác, giọng nói khản đặc và vỡ vụn trong nước mắt.
"Émile... Émile con ơi..."
Đó dường như không còn là tiếng gọi, mà giống như một lời van xin tuyệt vọng của một người mẹ đang cố níu kéo điều quý giá nhất đời mình khỏi vực sâu không đáy. Nước mắt trào ra không sao ngăn nổi, lăn dài trên gò má rồi rơi xuống khuôn mặt tái nhợt của đứa trẻ. Thế nhưng, Émile không còn đủ sức để đáp lại. Đôi mắt xanh biếc từng rực sáng dưới ánh đèn sân khấu giờ đây dần khép lại, chậm rãi và lặng lẽ tựa mặt hồ đang chìm vào bóng tối của đêm khuya, mang theo tất cả tiếng cười, những giấc mơ và tuổi thơ còn dang dở.
Ở bên cạnh, Armand vẫn đứng bất động. Người đàn ông ấy nhìn đứa con trai của mình rất lâu, rồi ánh mắt ông chậm rãi hạ xuống đôi bàn tay của chính mình. Đó là đôi bàn tay đã từng đem lại cho ông danh tiếng, từng khiến khán giả khắp nơi phải kinh ngạc và tung hô, cũng từng được gọi bằng cái tên đầy kiêu hãnh là đôi tay của "hoàng tử những lưỡi thép". Thế nhưng.. vào giây phút ấy, ông chỉ thấy chúng nặng nề và xa lạ. Bởi lần đầu tiên trong đời, Armand hiểu thế nào là sự hối hận, một sự hối hận không thể gọi thành tên, không thể gột rửa bằng nước mắt, cũng không thể xóa nhòa bằng thời gian. Nó đè nặng lên lồng ngực ông như một tảng đá khổng lồ. Ông nhớ đến những đêm diễn đông nghịt khán giả, những tràng pháo tay vang dội, những đồng tiền lấp lánh rơi đầy trước sân khấu, và chợt nhận ra tất cả những thứ ấy chẳng đáng giá bằng một nụ cười của đứa trẻ đang nằm bất động trước mặt. Nhưng sự thức tỉnh ấy đến quá muộn màng, muộn đến mức không còn bất kỳ lời xin lỗi nào trên thế gian có thể cứu vãn được nữa.
Khắp mái lều rộng lớn, đám đông đứng lặng trong một sự yên tĩnh đáng sợ. Không ai nói chuyện, cũng chẳng ai dám cử động. Ngay cả những đứa trẻ vốn hiếu động nhất cũng im bặt như thể bản năng đã mách bảo chúng rằng một điều gì đó thiêng liêng vừa bị phá vỡ. Giờ đây, chỉ còn tiếng nức nở nghẹn ngào của Geneviève vang lên giữa khoảng không mênh mông. Và ở bên ngoài, nơi hoàng hôn đang dần tắt sau những rặng cây xa xăm, những chiếc lá cây vẫn lặng lẽ rơi xuống mặt đất. Chúng xoay tròn trong gió rồi nằm yên trên con đường phủ đầy bụi, thản nhiên như mọi mùa đông khác, như thể thế gian vẫn tiếp tục vận hành theo quy luật của nó, mặc cho dưới mái lều xiếc cũ kỹ kia, một thế giới của hai con người vừa vĩnh viễn sụp đổ.
Trên đỉnh một cây cột gỗ cũ kỹ, một con cú già vẫn lặng lẽ quan sát tất cả bằng đôi mắt vàng đục của nó nhưng tuyệt nhiên, nó không lần nào nhìn về phía của thảm kịch kia. Không ai biết nó đã đậu ở đó từ lúc nào, cũng không ai để tâm đến sự hiện diện của sinh vật cô độc ấy giữa đêm đông lạnh lẽo. Chỉ đến khi tiếng khóc của Geneviève dần tan vào khoảng không, con cú mới khẽ dang rộng đôi cánh. Nó vỗ cánh một lần duy nhất, tạo nên một luồng gió nhỏ xoáy qua sân khấu im lìm.
Từ đâu đó phía trên cao, một lá bài lặng lẽ tách khỏi bóng tối, là lá át bích. Nó xoay tròn giữa không trung như một chiếc lá khô bị gió cuốn đi, chậm rãi hạ xuống qua những quầng sáng vàng nhạt của đèn dầu, rồi nhẹ nhàng đáp vào lòng bàn tay đang buông thõng của Émile.
Không một ai nhìn thấy và cũng chẳng một ai hiểu được ý nghĩa của nó. Chỉ có con cú già đã tung cánh bay vào màn đêm, để lại phía sau mái lều xiếc ngập trong tiếng nức nở và một lá bài đen nằm yên như dấu ấn cuối cùng của định mệnh.
Và đêm ấy, ngôi sao nhỏ nhất của đoàn xiếc đã lịm tắt mãi mãi, giữa mùi cỏ dại ẩm lạnh của mùa đông và thứ hơi tanh nồng nặc vẫn còn vương lại trên sân khấu như một dấu ấn tàn nhẫn của số phận.
Chỉ còn lại những người ở lại phải sống tiếp với ký ức của đêm định mệnh ấy, với nỗi đau âm ỉ tựa một ngọn lửa không bao giờ tắt, và với một câu hỏi lặng lẽ mà tàn nhẫn, câu hỏi sẽ trở thành cái bóng ám ảnh họ qua từng cơn ác mộng, rằng:
Liệu vài đồng tiền kiếm được có bao giờ đáng giá bằng sinh mạng của một đứa trẻ?
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co