10/06/2020
There's a rumor out there: có một tin đồn ngoài đó
They wanna go a different way with Bond, apparently: họ muốn có một bond khác, có vẻ là vậy
Apparently (adv) /əˈpærəntli/ có vẻ là vậy, rõ ràng là vậy
Well, they're calling me non-stop: ồ họ liên tục gọi cho tôi
So, I'm pretty sure that is not gonna happen: vì vậy tôi khá chắc chắn điều này sẽ không xảy ra
And nobody has called me about playing James Bond: và chưa có ai gọi cho tôi về việc đóng vai James Bond cả.
And I look devilishly handsome in a suit: và tôi mặc com lê trông sẽ rất đẹp trai kiểu dữ tợn đó.
Devilishly (adv) /ˈdevəlɪʃli/ một cách dữ tợn
You might possibly be up next to play James Bond: anh có thể là người tiếp theo vào vai James Bond.
They're bringing everything back now: họ đang đưa mọi thứ quay trở lại
I heard that they're gonna reboot 'The Office': tôi nghe nói họ sẽ làm lại bộ phim the office
Guess who didn't get a call? Đoán xem họ không liên lạc với ai nào
NBC is like, "you know who we didn't like?" NBC kiểu ý bảo là , "các bạn biết chúng tôi không ưa ai không?"
That can't be: không thể thế được
Some of you may have heard of night terrors, or sleep paralyses: Một số bạn có thể đã nghe về hội chứng "giấc ngủ kinh hoàng", hay chứng bóng đè.
Night terror (n) /ˈterə(r)/ (a feeling of extreme fear) hội chứng giấc ngủ kinh hoàng
Sleep paralysis (n) /pəˈræləsɪs/ (the condition of being unable to move: tê liệt) bóng đè
A lot of people go through it: rất nhiều người đã trải qua nó.
Go through: trải qua
It's all over the internet: no tràn lan trên mạng
We're all excited and pumped up: chúng tôi rất hào hứng và phấn khởi
Pumped up (v) phấn khởi
We're kind of getting a late start tonight: tối nay chắc chúng tôi sẽ ra khỏi nhà muộn
I'm feeling peckish: tôi thấy hơi đói
Peckish (adj) (slightly hungry) hơi đói
And then, later on in the day, I'm feeling peckish: sau đó về sau trong ngày, tôi hơi đói
Epiphany (n) /ɪˈpɪfəni/ (a sudden moment of understanding) sự thấu tỏ
She had an epiphany and realized it was time to leave her job and become a full-time artist: Cô đã thấu tỏ và nhận ra đã đến lúc rời bỏ công việc của mình và trở thành một nghệ sĩ toàn thời gian.
Suffocate (v) /ˈsʌfəkeɪt/ ngột ngạt
She felt suffocated by all the rules and regulations: cô ấy cảm thấy ngột ngạt bởi các quy tắc và quy định
He put the pillow over her face and suffocated her: Anh đặt chiếc gối lên mặt cô và làm cô nghẹt thở.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co