Chap 1.1
Bầu trời hiện giờ như một tấm vải trắng xám vô tận, một vòm trời vĩnh cửu của những bông tuyết không bao giờ ngừng rơi. Tuyết. Nó không còn là biểu tượng của mùa đông hay những ngày lễ hội. Nó là một tấm khăn liệm, chầm chậm và tàn nhẫn, phủ lên hài cốt của một thế giới đã chết.
Giữa sự hoang tàn của một thành phố từng kiêu hãnh, nơi những tòa nhà chọc trời giờ chỉ còn là những bộ xương sắt thép trơ trọi, oằn mình dưới sức nặng của băng giá, có hai bóng người. Một người đàn ông và một đứa bé trai. Họ ẩn mình trong phần còn lại của một thư viện đổ nát, nơi những cuốn sách, vốn là kho tàng tri thức của nhân loại, giờ chỉ còn là nhiên liệu để duy trì một ngọn lửa yếu ớt.
Người cha siết chặt đứa con trai nhỏ trong lòng, tấm chăn rách nát không đủ để ngăn cái lạnh len lỏi vào tận xương tủy. Cậu bé, có lẽ chỉ chừng sáu hay bảy tuổi, run rẩy không chỉ vì lạnh mà còn vì những âm thanh xa xăm vọng lại trong đêm. Tiếng gió gào thét qua những khung cửa vỡ nghe như tiếng khóc than của hàng triệu linh hồn, và đôi khi, lẫn trong đó là tiếng gầm gừ, cào xé phi nhân tính mà người cha biết rõ không phải do gió tạo ra.
Thế giới đã chết dần trong im lặng và giá lạnh. Mọi chuyện bắt đầu khi bầu trời rách toạc. Từ vết nứt không gian đó, những thực thể mà người ta gọi là Spindle-Weavers (Những Kẻ Dệt Con Thoi) đã đến. Chúng không phá hủy theo cách con người vẫn nghĩ. Chúng chỉ đơn giản là dệt lại thực tại, biến thế giới ấm áp và sống động thành một tấm thảm lạnh lẽo, đơn sắc của riêng chúng. Tuyết chính là những sợi chỉ của chúng, rơi xuống không ngừng, xóa đi mọi màu sắc, mọi sự sống.
Cùng lúc đó, như thể vũ trụ muốn trút hết cơn thịnh nộ, Cánh Cổng Địa Ngục cũng đã mở ra ở một nơi nào đó trên hành tinh. Từ đó, những sinh vật của cơn ác mộng tồi tệ nhất tràn ra, mang theo lửa, sự cuồng nộ và cơn đói khát vô độ. Loài người bị kẹt ở giữa. Bị đóng băng bởi những kẻ đến từ các vì sao và bị săn đuổi bởi những con quỷ đến từ bên dưới. Nền văn minh sụp đổ chỉ trong vài tháng.
Cậu bé cựa mình trong vòng tay cha.
- Bố ơi, con lạnh.
Người cha kéo tấm chăn cao hơn, che kín cả đầu con. Hơi thở của ông tạo thành những làn khói trắng trong không khí đặc quánh. Ông ném thêm một cuốn sách vào ngọn lửa. Bìa da cứng kêu lách tách rồi bùng lên, những con chữ in trên giấy co rúm lại, biến thành tro bụi. Một cuốn sách về thiên văn học, với những hình ảnh về các thiên hà xa xôi. Một sự trớ trêu tàn nhẫn.
- Ngủ đi con. Lửa sẽ ấm hơn ngay thôi.
- Bên ngoài... chúng lại đến phải không bố?
Đứa trẻ không nói rõ "chúng" là ai. Nó không cần phải làm vậy. Trong thế giới của nó, "chúng" có thể là bất cứ thứ gì không phải là hai bố con. Những bóng đen lướt đi trong bão tuyết, những sinh vật có quá nhiều chân và quá nhiều mắt, hay những thứ vô hình chỉ được nhận biết qua tiếng cào xước trên kim loại.
- Không có gì đâu. Chỉ là gió thôi. Bố đang ở đây với con.
Đó là một lời nói dối. Người cha biết đó là lời nói dối, và có lẽ sâu thẳm bên trong, đứa trẻ cũng biết. Nhưng đó là lời nói dối cần thiết. Trong một thế giới không còn hy vọng, những lời nói dối nhỏ bé như vậy chính là những viên gạch cuối cùng xây nên bức tường che chở cho sự tỉnh táo.
Ông nhìn ra ngoài qua một khe hở trên bức tường gạch đổ nát. Tuyết vẫn rơi, dày đặc, xóa nhòa mọi đường nét. Thỉnh thoảng, trên bầu trời xám xịt, ông có thể thấy những vệt sáng mờ ảo, lấp lánh như sợi tơ bạc. Đó là các Spindle-Weavers, vẫn đang miệt mài với công việc dệt nên sự lụi tàn của chúng. Và từ phía đông, một vầng sáng đỏ yếu ớt hắt lên từ chân trời, nơi Cánh Cổng được cho là đã mở ra. Hai thế lực tận thế, một băng, một hỏa, cùng nhau nghiền nát thế giới nhỏ bé của họ.
Ký ức về thế giới cũ ùa về trong tâm trí người cha như một giấc mơ xa vời. Ông nhớ ánh nắng mặt trời ấm áp trên da, nhớ màu xanh của cỏ, tiếng cười của vợ ông. Bà đã mất trong những ngày đầu tiên, khi một sinh vật từ Cánh Cổng xé toạc khu phố của họ. Ông chỉ kịp ôm lấy con trai và chạy. Chạy, trốn, và sinh tồn. Đó là tất cả những gì ông đã làm kể từ đó. Ông không còn tên, không còn quá khứ, không còn tương lai. Ông chỉ là một người cha. Và đứa con trai trong vòng tay ông là cả thế giới còn lại của ông.
Cậu bé đã ngủ thiếp đi. Hơi thở đều đặn của nó là âm thanh ngọt ngào duy nhất giữa bản giao hưởng của sự hủy diệt. Người cha nhìn khuôn mặt thanh thản của con, một khuôn mặt chưa từng biết đến một thế giới không có tuyết và sợ hãi. Ông tự hỏi mình đang làm gì. Liệu việc kéo dài sự tồn tại này có ý nghĩa gì không? Mỗi ngày là một cuộc đấu tranh tuyệt vọng để tìm kiếm thức ăn đóng hộp, để giữ ấm, để tránh bị nhìn thấy, bị nghe thấy.
Một tiếng động lớn vang lên từ bên ngoài, gần hơn nhiều so với tiếng gió. Tiếng một khối kim loại lớn bị kéo lê trên bê tông. Người cha ngay lập tức căng cứng. Ông nhẹ nhàng đặt tay lên miệng con trai, một phản xạ đã ăn sâu vào tiềm thức. Ông vớ lấy vũ khí duy nhất của mình - một đoạn ống nước dài và nặng, đầu được mài nhọn.
Ông nín thở, lắng nghe. Mọi giác quan của ông được đẩy đến giới hạn. Tiếng cào xước dừng lại ngay bên ngoài bức tường mỏng manh của nơi trú ẩn. Im lặng. Một sự im lặng nặng nề, đáng sợ hơn cả tiếng gầm thét. Ông có thể cảm nhận được một sự hiện diện ở đó, một thứ gì đó đang lắng nghe, đang đánh hơi. Trái tim ông đập thình thịch trong lồng ngực, nhưng cơ thể ông hoàn toàn bất động.
Thời gian trôi đi như mật ong đông đặc. Một phút. Hai phút. Rồi, tiếng động lại tiếp tục, xa dần. Nó đã bỏ đi.
Người cha thở phào một hơi dài, run rẩy. Cơn căng thẳng rút đi, để lại một sự mệt mỏi rã rời. Ông nhìn lại đứa con vẫn đang ngủ say, không hề hay biết về cái chết vừa lướt qua chỉ cách vài bước chân. Một giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên má người cha, rồi nhanh chóng đóng băng trong cái lạnh cắt da.
Ông ôm con chặt hơn, tựa cằm lên mái tóc mềm của nó, và nhìn vào ngọn lửa đang lụi dần. Bên ngoài, trong thành phố đã chết, dưới bầu trời xám xịt, hai thế lực ngoài hành tinh vẫn tiếp tục công việc của chúng.
Cơn run rẩy của người cha không phải chỉ đến từ cái lạnh. Nó là dư chấn của nỗi sợ hãi, một cơn địa chấn tâm hồn mà mỗi lần suýt soát đối mặt với cái chết lại gây ra. Ông siết chặt đoạn ống nước, các đốt ngón tay trắng bệch. Mối nguy đã rời đi, nhưng bóng ma của nó vẫn còn lởn vởn, và nó kéo theo vô số những bóng ma khác từ quá khứ trỗi dậy.
Đối với ông, ký ức không phải là một nơi trú ẩn ấm áp. Nó là một chiến trường đầy mìn, nơi mỗi bước chân đều có thể khơi lại một nỗi đau đã mục ruỗng. Hình ảnh đứa con trai bảy tuổi đang ngủ say trong vòng tay ông không chỉ mang lại tình yêu thương, nó còn là một lời nhắc nhở tàn nhẫn về tất cả những gì ông đã mất.
Ông đã từng có một gia đình lớn, ồn ào và trọn vẹn. Giờ đây, ông là người canh gác cho một nghĩa trang trong tâm tưởng.
Người con trai cả, một chàng trai hai mươi mốt tuổi mạnh mẽ với nụ cười của mẹ nó. Nó đã chết khi cố gắng cầm chân một trong những sinh vật lửa từ Cánh Cổng để cả nhà chạy thoát. Người cha vẫn có thể nghe thấy tiếng hét cuối cùng của nó, một tiếng hét không phải vì đau đớn, mà là một lời thách thức cuồng nộ gửi đến tận cùng địa ngục. Ông đã không dám nhìn lại.
Người con thứ, mười chín tuổi, trầm lặng và thông minh. Nó không chết vì nanh vuốt của quái vật. Nó chết vì thế giới này. Cái lạnh của Tuyết Vĩnh Cửu đã thấm vào người nó trong một đêm bão tuyết khi họ không tìm được nơi trú ẩn. Nó chỉ đơn giản là ngủ thiếp đi trong vòng tay ông và không bao giờ tỉnh lại nữa. Một cái chết lặng lẽ, tàn nhẫn hơn bất kỳ cuộc tấn công nào.
Và đứa con thứ ba, mới mười sáu tuổi, vẫn còn đầy những nét trẻ con. Nó chết vì chính con người. Trong sự hỗn loạn của những ngày đầu, khi luật lệ sụp đổ và nỗi sợ hãi biến con người thành thú dữ, nó đã bị một nhóm người tuyệt vọng tấn công chỉ vì một hộp thức ăn. Ông đã chiến đấu như một con thú bị thương, nhưng khi ông đánh đuổi được chúng, thằng bé đã nằm đó, với một vết thương mà không y học nào của thế giới cũ có thể cứu chữa.
Nỗi đau không dừng lại ở đó. Vợ ông, người phụ nữ là mặt trời trong cuộc đời ông, đã qua đời sau khi sinh đứa con út của họ trong một tầng hầm lạnh lẽo. Bà mất vì nhiễm trùng và kiệt sức, còn đứa con sơ sinh yếu ớt cũng đi theo mẹ nó chỉ vài giờ sau đó. Ông đã tự tay đào mộ cho họ bằng những mảnh vỡ bê tông, dưới một bầu trời không bao giờ ngừng khóc thương bằng tuyết.
Nhưng có một mất mát còn day dứt hơn cả cái chết. Cô con gái bốn tuổi của ông. Ông không thấy nó chết. Trong một cuộc đột kích của một giáo phái điên loạn tôn thờ các Spindle-Weavers, giữa khói, lửa và tiếng la hét, nó đã bị bắt đi. Ông chỉ nhớ bàn tay nhỏ bé của nó tuột khỏi tay mình. Ông không biết nó còn sống hay đã chết, và chính sự không chắc chắn đó là một loại tra tấn không bao giờ kết thúc. Mỗi khuôn mặt trẻ con ông thoáng thấy trong những cơn ác mộng đều là của nó.
Giờ đây, tất cả những gì ông còn lại là sinh linh bé nhỏ đang cựa mình trong giấc ngủ này. Đứa con trai bảy tuổi. Nó không chỉ là con trai ông. Nó là người thừa kế cuối cùng của một gia tộc đã bị xóa sổ, là mảnh vỡ cuối cùng của một trái tim đã tan thành trăm mảnh. Mỗi nhịp thở của nó là một hành động thách thức chống lại vũ trụ đã cướp đi của ông mọi thứ.
Cậu bé khẽ rên rỉ rồi mở mắt. Đôi mắt nó trong veo, chưa bị vẩn đục bởi sự tuyệt vọng hoàn toàn. Nó nhìn thẳng vào mắt cha mình.
- Bố có mơ thấy ác mộng không ạ? Trông bố buồn lắm.
Người cha chớp mắt, cố gắng đẩy lùi những bóng ma về lại chỗ của chúng. Ông nở một nụ cười gượng gạo, một kỹ năng ông đã phải luyện tập đến mức hoàn hảo.
- Không đâu con trai. Bố chỉ đang nghĩ xem sáng mai chúng ta sẽ đi về hướng nào thôi.
- Chúng ta sẽ tìm thấy một nơi ấm áp chứ ạ?
- Chắc chắn rồi. Một ngày nào đó, chúng ta sẽ tìm thấy. Giờ thì ngủ tiếp đi. Con cần sức.
Ông nói dối một cách trôi chảy. Không có nơi nào ấm áp cả. Chỉ có những nơi ít lạnh hơn mà thôi. Nhưng đứa trẻ tin ông. Nó gật đầu, dụi mắt rồi lại nhắm mắt, yên tâm trong sự hiện diện vững chãi của cha mình.
Người cha đợi cho đến khi hơi thở của con lại đều đặn. Ông đưa tay vào chiếc túi rách nát bên trong áo khoác và lấy ra một vật báu. Một viên kẹo trái cây cứng, được bọc cẩn thận trong một mảnh giấy sáp. Ông đã tìm thấy nó trong một cửa hàng bị bỏ hoang từ nhiều tuần trước và đã cất giữ nó cho một khoảnh khắc đặc biệt, hoặc một lúc tuyệt vọng.
Ông không biết đây là khoảnh khắc nào trong hai, nhưng ông nhẹ nhàng lay con dậy lần nữa. Khi cậu bé ngơ ngác mở mắt, ông đặt viên kẹo vào lòng bàn tay nó.
- Cho con này.
Đôi mắt cậu bé mở to, lấp lánh hơn cả ngọn lửa nhỏ nhoi trước mặt. Một nụ cười thật sự, rạng rỡ, nở trên khuôn mặt lem luốc của nó. Giữa thế giới của tro tàn và băng giá, một viên kẹo nhỏ bé chính là phép màu. Cậu bé không ăn ngay. Nó chỉ ngắm nhìn viên kẹo, như thể đó là thứ quý giá nhất trên đời.
Viên kẹo nằm gọn trong lòng bàn tay nhỏ bé của cậu con trai, một đốm màu rực rỡ và ngọt ngào giữa một thế giới đã mất đi mọi hương vị. Cậu bé không ăn nó. Thay vào đó, nó liếm nhẹ lên bề mặt cứng, rồi lại gói cẩn thận vào mảnh giấy sáp, cất vào trong túi áo rách của mình.
- Con để dành ạ.
Chỉ ba từ đó thôi cũng đủ để một vết nứt nữa xuất hiện trong trái tim đã vỡ vụn của người cha. Để dành. Trong thế giới của chúng, "để dành" là một hành động của đức tin gần như điên rồ, một sự thừa nhận rằng sẽ có một "ngày mai" để tận hưởng nó. Ông đã quên mất cảm giác đó là như thế nào. Đối với ông, mỗi bình minh là một sự ngạc nhiên, và mỗi hoàng hôn là một lời tạm biệt.
Ông nhìn con trai mình, người thừa kế duy nhất của nỗi đau và hy vọng của ông, và một câu hỏi lạnh lẽo len lỏi vào tâm trí: Sẽ còn bao nhiêu cái chết nữa? Ông đã chứng kiến nền văn minh sụp đổ, gia đình tan nát. Ông đã chôn cất những người thân yêu bằng chính đôi tay chai sạn của mình, và mang trong lòng một ngôi mộ vô hình cho đứa con gái đã mất tích. Liệu cái chết có bao giờ thỏa mãn không? Hay nó sẽ tiếp tục gặm nhấm cho đến khi chỉ còn lại hai người bọn họ, và rồi là một, và rồi không còn ai cả?
Chuyện gì rồi sẽ tới? Liệu họ sẽ chết cóng trong một đêm bão tuyết, bị xé xác bởi một con quỷ lang thang, hay tệ hơn, chết đói trong im lặng? Hay họ sẽ tìm thấy một cộng đồng khác, chỉ để rồi chứng kiến nó bị hủy diệt một lần nữa? Vòng lặp của sự mất mát dường như là quy luật duy nhất còn tồn tại.
Tuyết bên ngoài rơi dày hơn, tiếng gió rít qua những kẽ hở nghe như tiếng thì thầm của quá khứ. Tâm trí người đàn ông trôi dạt, không phải về những ngày hạnh phúc xa xưa, mà về thời điểm chính xác khi thế giới bắt đầu rạn nứt. Hai năm. Chỉ mới hai năm trước thôi, nhưng cảm giác như đã qua nhiều thế kỷ.
---
**Hai năm về trước...**
Thế giới khi đó vẫn còn ồn ào, hỗn loạn và đầy màu sắc. Con người vẫn phàn nàn về tắc đường, lo lắng về các hóa đơn, và lên kế hoạch cho những kỳ nghỉ. Họ ngước nhìn bầu trời và chỉ thấy mây, mặt trời, hoặc những vì sao quen thuộc. Không ai ngờ rằng bầu trời đó sắp trở thành kẻ thù lớn nhất của họ.
Cuộc tấn công không đến bằng những tiếng nổ hay những tia laser hủy diệt. Nó bắt đầu như một hiện tượng kỳ lạ, một sự kiện được các nhà khoa học trên khắp thế giới tranh luận sôi nổi. "Sự Rung Động Toàn Cầu," họ gọi nó như vậy. Bầu trời ở nhiều nơi bỗng nhiên gợn sóng như mặt nước, tạo ra những quầng sáng kỳ ảo vào ban ngày. Không khí trở nên tĩnh lặng một cách bất thường
Đó chính là các Spindle-Weavers. Chúng không phải là những kẻ chinh phạt theo nghĩa truyền thống. Chúng là những kiến trúc sư của thực tại, những nghệ nhân vũ trụ coi các định luật vật lý chỉ là những sợi chỉ mềm dẻo.
Nhiệt độ toàn cầu bắt đầu giảm. Lúc đầu chỉ vài độ, rồi hàng chục độ. Thế giới bắt đầu đóng băng.
Phản ứng của nhân loại, khi nhìn lại, thật kiêu ngạo và vô ích một cách đáng buồn. Các quốc gia gạt bỏ mọi bất đồng. Lần đầu tiên trong lịch sử, toàn bộ sức mạnh quân sự của hành tinh này hợp lại thành một. Những chiếc tiêm kích tối tân nhất bay lên nghênh chiến. Những phi đội máy bay ném bom mang theo vũ khí hạt nhân. Các hạm đội hải quân chĩa những khẩu pháo điện từ lên trời.
Người cha nhớ mình đã cùng vợ và các con chen chúc trước màn hình tivi, vừa sợ hãi vừa có một niềm tự hào kỳ lạ khi chứng kiến cảnh tượng đó. Một cuộc trình diễn sức mạnh của toàn nhân loại.
Xe tăng và bộ binh tiến vào những khu vực tuyết rơi dày đặc nhất, nhưng vũ khí của họ trở nên vô dụng. Kim loại trở nên giòn và vỡ vụn trong cái lạnh phi tự nhiên. Đạn bay ra khỏi nòng súng đã mất đi động năng, rơi lả tả xuống lớp tuyết dày. Con người chỉ có thể nhìn những "bóng ma" dệt lụa trên trời đang chậm rãi biến thế giới của họ thành một vùng đất chết.
Trong một nỗ lực cuối cùng đầy tuyệt vọng, các cường quốc đã sử dụng đến vũ khí hạt nhân. Một quả tên lửa đạn đạo xuyên lục địa đã được phóng đi, nhắm vào tâm điểm của hoạt động bất thường trên bầu trời Bắc Cực. Hàng tỷ người đã nín thở theo dõi. Vụ nổ diễn ra, nhưng không phải là một quả cầu lửa rực rỡ. Thay vào đó, năng lượng khổng lồ của vụ nổ hạt nhân đã bị *hấp thụ*. Bầu trời tại điểm va chạm co lại như một tấm vải bị kéo căng, rồi từ từ dệt năng lượng đó thành một cấu trúc tinh thể băng khổng lồ, một bông tuyết vĩ đại treo lơ lửng trên bầu trời, tỏa ra một thứ ánh sáng ma mị, lạnh lẽo.
Đó là lúc nhân loại hiểu ra. Họ không thể chiến đấu chống lại một thứ có thể biến vũ khí hủy diệt tối thượng của họ thành một tác phẩm nghệ thuật. Hy vọng về một chiến thắng quân sự đã chết. Tuyệt vọng bắt đầu lan tràn như một dịch bệnh.
Trong cơn tuyệt vọng đó, một loại hy vọng khác, đen tối và cổ xưa hơn, đã trỗi dậy.
Khi các chính phủ và quân đội thất bại, con người quay về với thần linh. Nhưng không phải những tôn giáo chính thống với lời rao giảng về sự cứu rỗi và kiên nhẫn. Họ tìm đến những giáo phái rìa, những hội kín và những kẻ sùng bái các thực thể bị lãng quên từ lâu. Một phong trào toàn cầu đã hình thành, được thúc đẩy bởi sự cuồng tín sinh ra từ nỗi sợ hãi. Họ tin rằng, nếu có một thế lực từ "bên trên" đang cố gắng đóng băng thế giới, thì họ phải triệu tập một thế lực khác để chống lại nó. Lửa đối đầu với băng.
Những nhà lãnh đạo của phong trào này tự xưng là "Những Người Thắp Lửa", và họ tuyên bố đã tìm thấy một nghi lễ cổ xưa trong các văn tự bị cấm, một nghi lễ có thể mở ra một cánh cổng đến một cõi tồn tại khác, nơi các vị thần nguyên thủy đầy quyền năng đang ngủ say. Họ hứa hẹn về những vị cứu tinh rực lửa sẽ đến và thiêu rụi cái lạnh của những kẻ xâm lược ngoài hành tinh.
Người cha nhớ rất rõ ngày hôm đó. Ông và gia đình đang ẩn náu trong một trạm tàu điện ngầm cùng hàng trăm người khác. Trên những chiếc radio chạy bằng pin còn hoạt động, họ nghe được những bài phát biểu đầy nhiệt huyết của "Những Người Thắp Lửa", kêu gọi mọi người cùng nhau tập trung ý niệm vào cùng một thời điểm. Hàng triệu người trên khắp thế giới đã tham gia. Trong các hầm trú ẩn, trên các mái nhà, giữa những con phố phủ đầy tuyết, họ cùng nhau đọc những câu thần chú bằng một ngôn ngữ đã chết, vẽ lên những biểu tượng kỳ lạ bằng bất cứ thứ gì họ có.
Họ muốn mở một cánh cổng đến thiên đường. Nhưng họ đã tính toán sai lầm. Nghi lễ đã thành công trong việc xé toạc bức màn ngăn cách giữa các thế giới. Nhưng cánh cổng mà họ mở ra không dẫn đến một cõi thần linh nhân từ. Họ đã gõ nhầm cửa.
Vào đúng thời khắc được định trước, một sự kiện được gọi là "Sự Vỡ Nứt" đã xảy ra. Bầu trời không còn màu trắng xám. Nó chuyển sang màu đỏ của máu. Một vết nứt khổng lồ, rực lửa, xuất hiện trên bầu trời, không giống như những gợn sóng thanh tao của các Spindle-Weavers. Vết nứt này thô bạo, dữ tợn và đầy ác ý. Từ đó, một luồng nhiệt khủng khiếp tỏa ra, làm tan chảy tuyết trong bán kính hàng dặm, tạo ra những trận lũ quét hơi nước và bùn lầy. Nhưng đó không phải là sự cứu rỗi. Đó là một kiểu hủy diệt khác.
Tiếng gầm thét đầu tiên phát ra từ Cánh Cổng không phải là âm thanh vật lý. Nó là một làn sóng tâm linh của sự thịnh nộ, đau đớn và đói khát nguyên thủy, đánh thẳng vào tâm trí của mọi sinh vật sống. Hàng ngàn người đã hóa điên ngay lập tức.
Và rồi, chúng tràn ra. Những con quỷ của địa ngục. Chúng không phải là những thực thể dệt nên thực tại một cách tinh tế. Chúng là những cỗ máy xé nát thực tại. Những sinh vật được tạo nên từ lửa địa ngục, đá obsidian và sự cuồng nộ vô tận. Chúng mang theo sự hỗn loạn thuần túy. Nếu các Spindle-Weavers là cái chết lạnh lẽo, có trật tự, thì những con quỷ là cái chết nóng bỏng, điên cuồng.
Loài người, vốn đã kiệt quệ vì cuộc chiến vô vọng với băng giá, giờ đây phải đối mặt với một cuộc tấn công của lửa. Hai thế lực tận thế, một đến từ những vì sao xa xôi, một đến từ vực thẳm sâu nhất, đã biến Trái Đất thành chiến trường của chúng, và nhân loại chỉ là những con côn trùng bị giẫm đạp dưới chân.
Chính trong cuộc hỗn loạn đầu tiên của Sự Vỡ Nứt, khi mặt đất rung chuyển và những con quỷ đầu tiên lao vào trạm tàu điện ngầm, người cha đã mất đi đứa con trai cả của mình. Anh đã dũng cảm cầm chân một con quái vật có cánh, da thịt cháy bỏng để những người khác có thời gian chạy sâu hơn vào đường hầm. Tiếng hét cuối cùng của anh vẫn còn ám ảnh ông trong những đêm dài nhất, lạnh lẽo nhất.
*Trong cái lạnh tê tái của tàn tích thành phố, giữa tiếng gió rít qua những khe tường nứt toác và lớp tuyết dày đặc không có dấu hiệu ngừng rơi, người đàn ông để mặc cho tâm trí mình trôi dạt về miền ký ức. Ở đó, mọi thứ vẫn còn ấm áp và đầy ánh sáng – ngược lại hoàn toàn với hiện tại, nơi chỉ còn ông và đứa con nhỏ, cô độc chống chọi giữa bóng tối dày đặc của tận thế.*
*Ký ức đưa ông trở lại thời niên thiếu, những ngày cả hai còn là học sinh, ngồi bên nhau trên ghế đá của ngôi trường cũ rợp bóng cây, khi mùa xuân vừa chạm tới thành phố. Lúc ấy, mọi thứ dường như đơn giản lạ kỳ: buổi chiều kéo dài bất tận, tiếng ve sầu râm ran trong tán lá, những giấc mơ về tương lai còn nằm trọn trong nắm tay siết chặt.*
*Hôm ấy, trời mưa nhẹ. Hai người ngồi sát vào nhau, chia sẻ chiếc áo mưa mỏng, tránh những giọt nước li ti rơi trên tóc và vai áo. Cô gái – người sau này trở thành vợ ông – bất chợt nghiêng đầu, đôi mắt long lanh ánh lên vẻ nghịch ngợm:*
- *Anh có bao giờ nghe về nữ thần Hymui chưa?*
- *Hymui? Nghe lạ quá. Thần Hy Vọng à?*
- *Ừ. Em đọc được trong một cuốn sách cũ ở thư viện. Người ta kể, ngày xưa khi thế giới vẫn còn hoang sơ, loài người chỉ biết đến sợ hãi, bóng tối và cái chết. Họ không biết yêu thương, cũng không biết hy vọng là gì.*
*Ông bật cười nhẹ, tò mò nhìn cô:*
- *Rồi sao nữa?*
- *Thế rồi một ngày, khi mặt trời lặn mãi không lên, biển cả nổi sóng dữ dội, và tất cả mọi người đều nghĩ rằng thế giới sẽ kết thúc, thì Hymui xuất hiện. Bà ấy không mang theo vũ khí, cũng chẳng có phép màu lạ kỳ gì, chỉ có một chiếc bình nhỏ bằng đất nung, bên trong chứa một thứ ánh sáng xanh dịu dàng.*
*Cô gái kể, giọng dịu nhẹ hòa vào tiếng mưa rơi:*
- *Hymui đi khắp thế gian, mỗi nơi bà đặt chân qua đều để lại một chút ánh sáng xanh ấy. Ánh sáng ấy len vào từng mái nhà, từng góc tối, từng trái tim đang tuyệt vọng. Và từ đó, con người bắt đầu mơ về những điều tốt đẹp, bắt đầu tin rằng ngày mai sẽ khác ngày hôm qua, rằng nỗi đau nào rồi cũng sẽ nguôi ngoai.*
*Người đàn ông nhớ như in nụ cười của cô ngày ấy, ánh mắt trong veo và đôi tay đan vào nhau, hơi lạnh của mưa không thể làm hai người xa cách.*
- *Thế rồi... sau này Hymui biến mất hả?*
- *Không. Truyền thuyết kể rằng bà ấy không biến mất đâu, chỉ là mỗi người đều giữ một mảnh Hy Vọng của bà trong tim mình. Khi nào thế giới tối tăm nhất, chỉ cần còn một người dám mơ, dám tin, thì ánh sáng ấy sẽ sống lại. Người ta không thể nhìn thấy Hymui nữa, nhưng bà ấy luôn hiện diện ở nơi người ta không chịu đầu hàng số phận.*
*Ký ức đột ngột chuyển cảnh – đó là buổi tối đầu tiên ông và cô nhận ra mình có thể nắm tay nhau đi đến tận cùng của mọi giấc mơ. Khi ấy, ngoài hiên trời đã tạnh, thành phố lấp lánh đèn điện và những giọt nước còn đọng trên lá sáng rực dưới ánh đèn vàng. Cô gái nghiêng đầu nhìn ông, nghiêm túc hỏi:*
- *Anh có sợ mất hy vọng không?*
- *Anh không biết. Nhưng nếu em ở đây, chắc anh sẽ chẳng bao giờ mất hy vọng đâu.*
*Cô bật cười, bàn tay ấm áp đặt lên bàn tay ông:*
- *Nếu một ngày nào đó thế giới không còn gì ngoài băng giá, nếu anh cảm thấy mọi thứ đều muốn nuốt chửng mình, thì nhớ lại câu chuyện này nhé. Dù chỉ còn một tia sáng nhỏ xíu, cũng đủ để giữ mình khỏi bóng tối.*
*Ông gật đầu, không ngờ có một ngày mình sẽ phải sống trong chính bóng tối đó, nơi ánh sáng le lói của hy vọng mong manh hơn bao giờ hết.*
---
Hơi lạnh từ sàn bê tông kéo người cha trở về với thực tại khắc nghiệt. Ký ức ngọt ngào tan biến, để lại một nỗi đau nhói buốt giá. Người phụ nữ đã dạy ông về hy vọng đã không còn. Những đứa con từng lắng nghe câu chuyện đó cũng đã ra đi. Căn nhà ấm áp của họ giờ chỉ còn là một đống đổ nát ở đâu đó dưới lớp tuyết dày.
Nỗi Sầu Vĩ Đại đã thực sự đến. Nó không phải là một bóng tối ẩn dụ. Nó là những kẻ dệt trời và những con quỷ địa ngục. Thế nhưng, khi ông nhìn xuống đứa con trai đang ngủ say, bàn tay vẫn nắm chặt viên kẹo "để dành". Người cha nhẹ nhàng đặt thêm một cuốn sách vào ngọn lửa. Ngọn lửa bùng lên, sáng hơn một chút, ấm hơn một chút. Một đốm sáng nữa. Vì con trai ông. Và vì cô ấy.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co