1
Sài Gòn tháng Ba, nắng lấp lóa như dải lụa vàng đổ nghiêng qua những tán cây me dọc theo con hẻm nhỏ số 5 nằm lọt thỏm giữa hai khối nhà cao tầng. Con hẻm ấy không có gì đặc biệt: tường cũ rêu bám, dây điện chằng chịt như tơ nhện, nền bê tông lởm chởm đá vụn, ổ gà lẫn nước mưa đọng lại từ trận mưa chiều hôm qua vẫn chưa chịu bốc hơi. Vậy mà giữa cái không gian xô bồ ấy, một quán cơm nhỏ lại yên ổn tồn tại như một mảng đời lặng lẽ mà bền bỉ.
Cô là Quỳnh, chủ quán cơm nhỏ đấy. Quán nhỏ, chỉ đủ kê vừa sáu bàn ăn và một cái tủ kính đựng đồ ăn đặt sát cửa ra vào. Bếp nằm ở phía sau, chỗ giáp vách tường là cái gác gỗ thấp mà chị dùng làm chỗ nghỉ tạm sau những buổi trưa khách vắng. Quỳnh mở quán từ ba năm trước, ngay sau đám tang của má cô. Má mất vì tai biến, đột ngột như một tiếng thở dài cạn hơi. Lúc đó, Quỳnh còn đang làm lễ tân cho một công ty ở quận ba. Cô nghỉ việc, về lại con hẻm xưa, dựng lại cái quán cũ của má, bắt đầu từ nồi cơm điện nhỏ và ba món mặn mỗi ngày.
Sáng nay, Quỳnh dậy từ năm giờ, như thường lệ. Cô đội nón lá đi chợ Xóm Chiếu, lưng áo thấm đẫm mồ hôi khi quay về với giỏ đầy cá trê, thịt ba rọi, rau muống và nửa ký me chua. Trưa nay cô định nấu canh chua cá trê, thịt kho tiêu và rau muống xào tỏi. Món cũ, nhưng khách quen mê. Cái vị cay nhẹ nơi đầu lưỡi, mằn mặn của nước kho quẹt vào cơm trắng khiến người ta xuýt xoa, ăn xong vẫn còn nhớ.
Tầm mười giờ, quán bắt đầu có khách. Người công nhân đội nón lưỡi trai, cô bán hàng rong, chú xe ôm già và vài nhân viên văn phòng quanh khu này. Quỳnh đứng sau quầy, tay chia cơm, mắt quét nhanh qua các bàn xem còn ghế trống không. Cô ít nói, chỉ khi có người hỏi mới trả lời, giọng trầm mà dịu.
Đến trưa thì quán đầy. Có cả một nhóm sinh viên mặc áo đồng phục của trường Đại học Sài Gòn lục đục kéo đến, nói cười ồn ào. Quỳnh hơi cau mày, nhưng vẫn cố nở nụ cười mỏng khi họ gọi món. Trong nhóm đó, có một cô gái dáng cao, tóc dài buộc hờ phía sau, gương mặt không có gì đặc biệt nhưng ánh mắt lại sáng và hơi ngơ ngác như mới đặt chân vào thành phố lớn. Em ngồi ở bàn gần cửa, im lặng, chỉ thỉnh thoảng nhìn ra ngoài đường.
Người mà cô chủ nhỏ để ý tên là Nhi, em mới 19 tuổi, là sinh viên năm hai đang trú tại thành phố xa lạ này . Em vừa chuyển trọ từ khu gần trường về nhà trọ mới trong hẻm 75, cách quán Quỳnh chừng năm phút đi bộ. Buổi trưa đó, do hết cơm ở nhà, Nhi đi lang thang tìm chỗ ăn, tình cờ thấy quán cơm nhỏ nằm lọt thỏm giữa hai tiệm sửa xe.
– Chị ơi, cho em một phần cơm... trứng chiên thôi ạ. – Nhi gọi, giọng còn hơi rụt rè.
Quỳnh gật đầu, không hỏi thêm gì. Cô múc cơm vào dĩa, thêm phần trứng chiên còn nóng hổi, rưới chút nước mắm pha. Đặt xuống bàn cho Nhi xong, cô quay lại với đống chén chưa rửa sau quầy.
Nhi ăn chậm rãi. Em thấy cơm ngon một cách lạ lùng – không phải vì nguyên liệu gì đặc biệt, mà vì có vị như bữa cơm má nấu ở quê. Bỗng dưng, em nhớ nhà. Nhớ cái sân nhỏ đầy nắng, nhớ tiếng má cằn nhằn mỗi lần cô bỏ bữa, nhớ cả mùi ruộng đồng sau lưng nhà khi chiều xuống.
Sau khi ăn xong, Nhi đứng dậy, bước lại gần quầy: – Cơm ngon lắm ạ. Mai em lại ăn tiếp được không ạ?
Quỳnh ngẩng lên, có chút ngạc nhiên. Cô nhìn cô gái trẻ đang mỉm cười với mình. Cô định nói "Ừ", nhưng rồi chỉ gật đầu nhẹ.
Chiều hôm đó, khi dọn dẹp xong, Quỳnh ngồi ở bậc cửa, tay cầm ly trà đá. Cô ngước nhìn bầu trời đang ngả dần về hoàng hôn. Ánh nắng vỡ ra từng mảng trên mái tôn nhà đối diện. Chẳng qua cô bỗng thấy hơi ghen tị đôi phần, cô đâu có phước phần hay may mắn mà học lên đại học. Cô học hết lớp 12 là đã nghe bao lời giục lấy chồng từ mấy cô dì chú bác rồi, may sao cha má thương cô, không muốn cô vừa đủ 18 tuổi lại trở thành người ngày ngày ru rú trong nhà chồng.
Dù gia đình Quỳnh sống ở Sài Gòn nhưng cũng chỉ bám víu vào quán cơm nhỏ này từ ngày này qua tháng nọ. Giờ má mất, cha thì không còn khả năng làm ra đồng lương được nên chỉ còn Quỳnh đồng hành cùng quán cơm bình dân này làm nguồn thu nhập chính cho gia đình hai người.
Những ngày sau đó, Tuyết Nhi ghé lại. Khi thì trưa, khi thì xế chiều. Có hôm chỉ gọi một phần canh, có hôm lại xin thêm chút rau xào. Em không nói nhiều, chỉ chào nhẹ khi đến, cảm ơn khi đi. Quỳnh cũng không hỏi. Hai người như hai dòng nước lặng lẽ chảy cạnh nhau, không giao nhau, cũng chẳng xô bồ.
Một hôm trời mưa lớn, Sài Gòn bất chợt lạnh hơn thường lệ. Quỳnh đang ngồi nhặt rau sau quầy thì thấy Nhi bước vào, áo khoác dính nước, mái tóc dài nhỏ giọt.
– Chị cho em ngồi nhờ một chút được không? – Nhi hỏi, tay giữ chặt quai balô.
– Ừ, ngồi đi. Chị đang hâm canh lại, lát nữa ăn luôn cũng được.
Không gian quán nhỏ, tiếng mưa rơi lộp độp trên mái tôn. Quỳnh rót cho Nhi ly trà nóng, đặt lên bàn. Không ai nói gì. Nhi ngồi nhìn mưa, còn Quỳnh tiếp tục nhặt mớ rau cải còn dính đất.
Lúc ấy, giữa mưa chiều, cả hai chỉ là hai con người trú mưa trong một góc nhỏ của thành phố rộng lớn. Không ai biết tên nhau, không ai hỏi gì thêm.
Đó là điều làm họ thấy thoải mái.
Sáng hôm sau, trời trong veo. Mấy hôm nay không còn mưa, nhưng không khí vẫn mát. Quỳnh treo thêm giỏ dưa món gần bếp, lấy lọ ớt ngâm ra châm thêm nước mắm, rồi loay hoay viết lại bảng giá bằng phấn trắng trên tấm bảng đen treo ngoài cửa. Chữ cô viết nắn nót, cẩn thận từng nét như thói quen từ nhỏ. Những việc nhỏ nhặt như vậy, với Quỳnh, có một ý nghĩa nào đó cô chẳng gọi tên được. Nó làm cô bình tĩnh.
Tầm gần trưa, Tuyết Nhi lại đến. Em đứng trước quán một lúc mới bước vào. Quỳnh thấy bóng dáng quen, vẫn không vội chào hỏi. Chỉ nhìn.
– Hôm nay em ăn gì? – Quỳnh hỏi, giọng chậm rãi hơn thường lệ.
– Dạ... như hôm bữa. Cơm, trứng chiên. Cho em thêm ít canh nữa nha chị.
Quỳnh gật đầu. Trong đầu thoáng nghĩ: "Chắc là sinh viên nghèo." Nhưng nghĩ xong lại tự trách mình. Cô ghét người khác đoán đời mình qua dĩa cơm mình ăn, nên cũng không muốn làm điều đó với người khác.
Nhi hôm nay mang theo sách vở. Sau khi ăn xong, em xin phép ngồi lại học, nói: - Em ngại ở phòng trọ quá, bạn cùng phòng mở nhạc K-pop từ sáng đến giờ.
Quỳnh phì cười. – Ngồi đi, nhưng nhớ đừng cản khách khác nghen.
– Dạ, em ngồi bàn ngoài này. Có ai tới thì em dời liền.
Vậy là cô sinh viên ấy ngồi nguyên buổi, học và thỉnh thoảng ngước lên nhìn trời. Quỳnh thấy vậy cũng không để ý nữa, chỉ lo dọn dẹp. Nhưng lạ lắm, trong cái không gian đó, quán cơm bình dân dường như trở nên... nhẹ nhàng hơn thường ngày. Không ồn, không vội. Dường như chỉ có tiếng chổi quét sàn, tiếng gió luồn qua mái tôn, và mùi cơm thơm lan dần ra ngoài hẻm.
Đến chiều, Nhi đứng dậy, gom vở lại, cúi đầu chào rồi đi. Quỳnh nhìn theo, thấy dáng em nhỏ gọn len lỏi giữa dòng người trong hẻm. Tự dưng thấy bình yên.
Một tuần sau đó, ngày nào Nhi cũng ghé, không trưa thì xế. Quỳnh đã nhớ mặt. Nhưng cả hai vẫn chưa hỏi tên nhau. Quỳnh gọi Nhi là "con bé sinh viên", còn Nhi gọi Quỳnh là "chị chủ quán" trong suy nghĩ.
Có lần, Nhi quên mang tiền. Em lúng túng đến đỏ cả mặt.
– Chị ơi... em... em để quên ví. Chiều em mang qua gửi lại nha.
Quỳnh chẳng nói gì, chỉ xua tay:
– Không sao, mai đưa cũng được. Đừng lo.
Câu nói đơn giản, nhưng làm Nhi cảm động. Không phải vì được cho thiếu, mà vì cách người ta cho thiếu mà không hề xem nhẹ mình.Em cười, cúi đầu chào rất sâu. Quỳnh chỉ lặng lẽ nhìn.
Tối đó, Nhi quay lại thật, mang theo cả tờ giấy nhỏ gói kỹ mấy cái bánh in mẹ em gửi từ quê lên.
– Chị ăn thử nghen. Bánh quê em á.
Quỳnh mở ra, ngửi thấy mùi gạo nếp, thoáng qua là mùi lá chuối khô. Cô cắn thử một cái, giòn và thơm. Hơi cứng và hơi bột, nhưng ngọt hậu. Cô gật gù:
– Ngon đó. Cảm ơn em nghen. Mà quê em ở đâu?
- Em từ An Giang bay lên Sài Gòn đi học á.
Chút nắng cuối ngày còn vương trên vai áo Quỳnh. Cô ngồi lặng, thấy mùi bánh gợi mình nhớ Tết. Má cô cũng từng làm bánh in, nhưng lâu lắm rồi. Từ ngày má mất, cô chẳng đụng tới nữa.
Một buổi sáng nọ, khi Quỳnh đang cắt thịt heo kho để cho vào tủ kính, cô nghe tiếng động lạ ngoài cửa. Một con mèo nhỏ, ướt nhẹp và run rẩy, đang lom khom rúc vào góc cửa.
– Tội nghiệp. – Quỳnh thốt khẽ.
Cô lấy mảnh vải lau khô cho nó, rồi lấy chén cơm nguội, bẻ nhỏ ít cá cho ăn. Con mèo rụt rè nhưng rồi cũng ăn. Từ đó, nó ở luôn trước quán, thỉnh thoảng mới đi đâu mất mấy tiếng rồi lại quay về.
Tuyết Nhi thấy nó, reo lên:
– Mèo hoang đó hả chị? Dễ thương ghê. Nó tên gì dạ?
Quỳnh ngẫm nghĩ:
– Chưa đặt tên. Gọi là... Mốc đi. Nó màu trắng mà lấm lem hoài.
Nhi cười khúc khích:
– Mốc thì Mốc. Mốc dễ thương ghê.
Từ đó, Mốc trở thành nhân vật thứ ba trong quán. Nhi hay lấy cơm cho nó, còn Quỳnh thỉnh thoảng cho chút thịt kho. Mốc ngủ ngay dưới chân bàn gần cửa, thi thoảng lại kêu lên một tiếng "meo" khẽ khàng như góp chuyện.
- Ủa mà chị tên là gì dạ? Em ăn lâu ùi mà em không biết tên chị. - Nhi nhìn chị, đợi câu trả lời.
Chị nhìn em một chút rồi lại quay sang chỗ con mèo hoang, nhỏ giọng - Quỳnh, Nguyễn Lê Yến Quỳnh.
- Em là Nhi á, Trần Tuyết Nhi.
Quỳnh nghĩ, có lẽ từ từ, rồi những thứ không tên sẽ thành quen. Như Nhi, như Mốc, như những chiều nắng sẫm màu đang trôi qua ngoài hẻm nhỏ.
Quán cơm nhỏ của Yến Quỳnh, dù không biển hiệu sáng rỡ hay không gian máy lạnh như quán mới mở trong mấy con phố lớn, lại có một thứ khiến người ta cứ nhớ: cái cảm giác thân quen như cơm nhà. Gọi là "quán", nhưng đúng hơn là một căn nhà cấp bốn cũ kỹ, có sân trước, mái tôn lợp thấp, bàn ghế gỗ cũ sờn. Mỗi buổi trưa, nắng xiên qua những kẽ mái, lấp lánh như bụi vàng lặng lẽ rơi lên mâm cơm đạm bạc.
Tuyết Nhi gần như đã quen thuộc với không gian ấy. Gần một tháng kể từ ngày em lần đầu bước vào quán, cả hai vẫn chưa thân thiết hơn là bao, nhưng cái cách Quỳnh rót cho em thêm chút canh, cái cách Nhi dọn vội chén bát khi khách tới đông – tất cả đã tạo nên một thứ kết nối âm thầm. Chưa gọi tên được, nhưng có lẽ ai đó quan sát sẽ thấy được sự hiện diện của nó.
Hôm đó là thứ Ba. Nhi có tiết học buổi sáng, về trọ giữa trưa, không ăn gì, quyết định ra quán cơm. Trên tay em cầm theo một tập tài liệu môn Triết học Mác-Lênin. Nắng gắt làm em nhăn mặt khi rảo bước qua hẻm.
Quỳnh đã thấy em từ xa. Bóng dáng quen thuộc, bước chân hơi nhanh, dáng người mảnh khảnh nhưng đầy quyết tâm. Quỳnh quay lại bếp, múc sẵn một chén canh rau cải ngọt.
– Nay học gì mà cầm giấy tùm lum vậy? – Quỳnh hỏi khi Nhi đặt cặp xuống.
– Dạ Triết. Khó chịu chết. Chị học mấy môn đó chưa?
Quỳnh nhếch môi, lắc đầu:
– Chị học tới lớp 12 thôi. Rồi nghỉ. Lo làm.
Nhi hơi khựng lại. Cô ngước nhìn Quỳnh một thoáng, không biết nói gì. Một cảm giác lạ, gần như là áy náy.
– Nhưng học cao cũng chưa chắc hiểu được hết đâu. – Quỳnh nói thêm, như để gỡ không khí. – Có mấy thứ phải sống rồi mới thấm.
Nhi gật gù. Em ngồi ăn, gió từ chiếc quạt máy nhỏ phía sau thổi lật nhẹ mấy tờ giấy trên bàn. Quỳnh ngồi xếp đũa. Không ai nói gì thêm, nhưng không khí không nặng nề. Chỉ là... yên bình.
Trưa hôm sau, trời oi hơn. Mốc – con mèo nhỏ – nằm bẹp dưới chân bàn. Nhi tới sớm, chưa ăn mà đã mở sách ra học. Quỳnh bưng mâm ra, thấy vậy thì hỏi:
– Sao không ăn đi rồi học?
– Em ráng học trước nửa tiếng. Chiều có kiểm tra nhanh. Mà học không vô quá trời.
Quỳnh đặt mâm xuống bàn:
– Vậy ăn vô rồi học tiếp. Nhiều khi đói quá nó không vô đầu.
Nhi bật cười, nghe lời. Quỳnh quay vào trong, chợt nghe tiếng gọi lớn:
– Chị ơi! Có khách đặt 10 phần đem đi nè!
Là đứa bé ở đầu hẻm, nhóc đó tên Hiếu. Nhóc đó là lính ruột của cô, nhóc được cái bé con nhưng giọng to, hễ có khách nào mà nói nhỏ quá hay cô chăm chú việc gì không nghe rõ là cái giọng tinh nghịch ồn ào lại vang lên. Quỳnh cau mày, liếc đồng hồ. Gần 12h. Cô vội vào bếp, nhóm lại lửa. Nhi thấy vậy, cất tập lại, rửa tay rồi hỏi:
– Em phụ được không?
– Biết gói hộp cơm không?
– Dạ... để em thử.
Quỳnh đưa cho em hộp xốp, thìa nhựa, khăn giấy, rồi chỉ cách xới cơm. Ban đầu, Nhi còn vụng, xới quá đầy, canh đổ ra ngoài. Quỳnh không cằn nhằn, chỉ khẽ:
– Gọn gọn lại chút. Người ta ăn vội chứ không có thì giờ lau tay hoài đâu.
Nhi dạ nhỏ, rồi làm lại. Tay em lóng ngóng nhưng mắt thì chăm chú. Quỳnh thấy vậy, lòng cũng dịu đi. Có ai mà giỏi ngay được đâu.
Đến khi gói xong phần thứ mười, cả hai nhìn nhau thở ra. Quỳnh lau mồ hôi, đưa tay xoa trán:
– Giỏi đó. Mai mốt khỏi đi học, tới đây phụ chị luôn nghen.
– Chị trả lương bao nhiêu? – Nhi hỏi, giọng pha chút đùa.
– Một dĩa cơm, một ly trà đá, một cái ghế nhỏ ngoài nắng. Chịu không?
Nhi cười lớn. Mốc dưới bàn cũng "meo" lên một tiếng như phụ họa.
Tối hôm đó, trời đổ mưa bất chợt. Quỳnh vừa cất đồ xong thì nghe tiếng gọi ngoài cổng:
– Chị ơi, chị ơi, có ai nhà không?
Cô chạy ra, thấy Nhi đứng đó, ướt nhẹp, tay cầm cái dù nhỏ gãy mất một bên.
– Trời đất, sao ướt dữ vậy?
– Dạ em đi học về, giữa đường bị mưa. Rồi nhớ là quên tập sách ở quán, nên vòng lại lấy...
Quỳnh kéo em vào:
– Vô, vô liền. Trời gì mà kỳ cục.
Cô lấy khăn lau cho Nhi, rồi mở tủ lấy cái áo thun cũ:
– Thay đỡ đi, không là cảm đó.
Nhi lí nhí cảm ơn. Em chưa bao giờ thấy Quỳnh gần như vậy. Dưới ánh đèn vàng, mái tóc cô chủ quán hơi rối, mùi dầu dừa thoang thoảng. Ánh mắt chăm chú, không lạnh lùng như thường ngày. Nhi tự dưng thấy ngượng ngùng, nhưng cũng thấy ấm.
Quỳnh pha cho em ly trà gừng:
– Uống đi, cho ấm bụng. Mưa vậy dễ bệnh lắm.
Nhi cầm ly bằng hai tay, khẽ nói:
– Cảm ơn chị... chị tốt với em quá.
Quỳnh chỉ khẽ cười:
– Không có gì đâu. Lúc nhỏ, má chị cũng hay pha trà gừng cho người lạ bị ướt mưa. Chị chỉ làm theo thôi.
Nhi im lặng. Tiếng mưa gõ rào rạt lên mái tôn. Bên ngoài, hẻm ngập nước. Trong căn bếp nhỏ, hai người ngồi đối diện nhau, chẳng nói gì. Nhưng trong lòng mỗi người, hình như đang có thứ gì đó bắt đầu thay đổi – lặng lẽ và từ từ như mưa rơi.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co