X
Tiếng bước chân từ đâu dồn dập qua lại hai bên tai, cùng tiếng lạch cạch của cái gì bằng kim loại bị đẩy đi trên nền gạch, tiếng ai sụt sịt, nói chuyện xung quanh nhưng chẳng nghe rõ là gì, chỉ biết là rất ồn ào, đánh thức Nghĩa khỏi cơn mê man, cảm giác mệt mỏi như vừa tỉnh dậy khỏi một giấc ngủ rất dài.
Mắt cậu từ từ mở, ánh sáng mặt trời ngoài cửa sổ hắt vào phòng làm mắt Nghĩa đau nhức, khẽ nhíu lại rồi mở ra. Cậu chưa kịp định hình xung quanh là đâu đã thấy bàn tay phải đau thấu vào từng thớ thịt. Cậu liếc mắt nhìn xuống, thấy bản thân đang nằm trên giường, bàn tay đang bó bột, kế bên đầu treo tòn ten bịch nước biển đang truyền vào tay.
“Mèn đét ơi... nhẹ tay thôi chị!” — cái giọng miền Tây ngọt lịm từ đầu vang tới khiến Nghĩa giật mình. Cậu đảo mắt xung quanh, tìm kiếm thì thấy bóng dáng gầy gò quen thuộc. Thằng Tâm, là nó. Mà sao nhìn nó là lạ.
Nó nằm trên một cái giường trong góc phòng, xem như bị cụt một bên chân rồi, kế bên nó là cô y tá đang thay băng gạc cho cái tay bị bỏng của nó, mặt nó nhăn nhó vì đau rát, miệng thì không ngừng ồn ào như ngày nào còn ở chiến khu.
“Anh Nghĩa mở mắt kìa! Bác sĩ đâu, ảnh dậy rồi kìa!” — Thằng Dương ở giường kế bên hốt hoảng hét lên. Nghĩa nhìn nó, thấy thằng nhỏ ốm đi đôi phần, cái tay vừa cầm củ khoai lang vừa vẫy y tá đến.
Rồi các y tá rốp rẻng đẩy băng ca đến đưa cậu đi hồi sức tích cực ngay lập tức, vẻ mặt họ lấm tấm mồ hôi, ai cũng hiện rõ vẻ mệt mỏi mà tận tình.
Rồi kết quả cũng được trả về, Nghĩa may mắn không bị gì nghiêm trọng, chỉ gãy xương đôi ba chỗ, không quá ảnh hưởng đến các hoạt động chức năng. Nhưng đâu phải là may mắn, đều là nhờ Toàn cả. Nếu không có Toàn, chắc cậu cũng chẳng còn xác để mà đem về.
Cậu được đưa về lại giường bệnh. Trong phòng có bốn cái giường bệnh, một cái có Dương, cái kia có Tâm, một cái cho Nghĩa, cái còn lại... trống trơn.
Trong một thoáng chốc, Nghĩa đã hi vọng được thấy Toàn ở đây, nhưng trước mắt cậu làm gì có anh đâu.
Những mảnh ký ức rời rạc về Toàn lại hiện về khiến mắt Nghĩa cay xè như bị hơ lửa. Từng cái nắm tay, ánh mắt, hơi thở và nụ hôn của anh giờ biến thành nỗi đau dằn xé tim Nghĩa, như một mũi dao cùn.
“Anh hôn mê mấy tháng rồi đó anh Nghĩa.” — giọng Dương kéo Nghĩa về lại thực tại, giọng nó hơi ngộ đi vì vừa ăn vừa nói.
Tâm ở giường kế bên nhăn nhở tiếp lời:
“Tụi em mới tỉnh mấy tuần nay à. Tỉnh dậy là thằng Dương nó ăn muốn phá sản bệnh viện người ta luôn.”
Nghĩa chỉ nhoẻn miệng nở nụ cười nhạt. Cậu vẫn chưa thể dứt ra được nỗi đau về sự mất mát của Toàn, nhưng nghe mấy đứa này ngây ngô nói chuyện cũng đỡ được phần nào.
“Hôm địch càn tụi mày ở đâu?” — Nghĩa hỏi, giọng khàn khàn như bị khói bom hun đến khô rát.
Dương ngẩng lên, miệng còn nhai dở, giọng méo xệch:
“Bữa đó… tụi em ở rìa kho lương, chỗ bìa rừng, cán bộ nhờ phụ giúp chuyển vài thùng đồ. Ai dè tụi nó có phục binh. Địch nó ập tới bất ngờ, tụi em bị hất ra xa, tưởng tiêu rồi. Cũng may có mấy anh bên trung đội khác tới kịp, mới vớt được đống xác tụi em đem về.”
Nó ngừng lại, nuốt khan, đôi mắt nhìn xa xăm như đang cố lục tìm lại những hình ảnh đã bị khói lửa nuốt chửng.
“Em nhớ là có tiếng anh Toàn la gì đó… rồi tiếng nổ lớn lắm. Khi tỉnh dậy, chỉ thấy mình nằm trong hố bom, người đầy máu, chân Tâm thì…”
Dương cắn môi, không nói hết câu.
Tâm bật cười, cái giọng miền Tây cố tỏ ra tếu táo nhưng vẫn run run:
“Thì nó bay đâu mất tiêu rồi chớ còn gì. Lúc tỉnh lại thấy máu nhiều quá, em tưởng là mình… chắc tiêu rồi. Ai dè tỉnh dậy ở bệnh viện, mới biết là cụt mất cái chân. Vậy mà còn sống, hay thiệt á chớ.”
Nó cười mà mắt lại hoe đỏ, như sợ người ta thấy nó yếu lòng.
Nghĩa im lặng nhìn Tâm, nhìn cái chăn mỏng phủ lên phần cơ thể giờ đã không còn trọn vẹn. Cậu không biết nói gì — chỉ thấy một cơn nhói buốt lan khắp ngực.
Dương tiếp lời, giọng nghẹn lại:
“Anh Toàn… nghe nói bị thương nặng lắm, máu ra nhiều. Các anh y tế phải chuyển đi gấp, đưa về tuyến sau, chắc ở bệnh viện lớn trong thành rồi, không biết có qua khỏi không...”
Không khí trong phòng bỗng chùng xuống. Tiếng máy truyền dịch nhỏ giọt tích… tích… nghe như kim đồng hồ đếm từng nhịp thời gian nặng nề.
Nghĩa cúi đầu, đôi môi khẽ run. Hình ảnh Toàn ngã xuống, ánh mắt bình thản mà kiên định đến tận giây cuối cùng hiện về rõ mồn một.
"Tao còn phải đưa mày đi thăm ba má, sao bỏ mày được."
"Thì còn mày giữ lời hứa... qua thăm ba má tao thay tao."
Nghĩa không khóc, chỉ thấy cổ họng nghẹn lại, mắt cay xè.
Cậu quay đi, nhìn ra khung cửa sổ nơi nắng chiều nhạt dần trên những tán cây. Bên ngoài, tiếng ve vẫn râm ran, tiếng bước chân y tá lạch cạch đi qua hành lang, hòa trong mùi thuốc sát trùng ngai ngái.
Cậu tự nhủ — mình phải tìm anh, dù chỉ để biết rằng anh vẫn còn sống.
Buổi sáng hôm đó, ánh nắng lọt qua khung cửa sổ mờ đục, chạm vào khuôn mặt tái nhợt của Nghĩa. Trong phòng bệnh, không khí im phăng phắc ngoài tiếng quạt quay đều đều và tiếng sột soạt của vài y tá đang dọn dẹp giường trống.
Một giọng nam vang lên ngoài hành lang:
“Các đồng chí thương binh đủ điều kiện di chuyển chuẩn bị! Chiều nay sẽ có xe đưa về tuyến sau để tiếp tục điều trị!”
Câu nói ấy khiến tim Nghĩa như chấn động. Cậu ngẩng lên nhìn, đôi mắt lóe lên tia hy vọng. Tuy chân còn yếu, tay vẫn bó bột, nhưng cậu lập tức chống dậy, loạng choạng bước xuống giường.
“Ê anh! Anh làm gì vậy?” — Dương hốt hoảng.
Nghĩa không đáp. Cậu chỉ mím môi, giọng khàn nhưng kiên định:
“Anh phải đi. Phải đi theo chuyến đó.”
Y tá trực thấy vậy vội chạy tới can ngăn:
“Em chưa đủ sức đâu, vết thương còn chưa lành. Đi đường xa vậy nguy hiểm lắm.”
“Em chịu được.” — Nghĩa nói khẽ, mắt không rời tấm bảng danh sách dán trên cửa phòng.
Cậu lần mò đọc từng tên một, tay run run lần theo từng dòng chữ nguệch ngoạc. Không có tên Toàn. Nhưng cậu biết — Toàn có thể đang ở một trong những bệnh viện tuyến sau, nằm đâu đó giữa vô vàn thương binh được di chuyển.
Tâm nhìn anh, cười yếu ớt:
“Anh Nghĩa, anh ráng nghe. Lỡ có thấy anh Toàn, nhớ nói em còn nợ ảnh một chầu nhậu nghen.”
Nó cười, nhưng nước mắt lại rơi, len lỏi qua làn da cháy nắng.
Nghĩa gật nhẹ. Dương dúi vào tay anh củ khoai lang còn nóng, giọng run run:
“Anh đi… nhớ giữ sức. Có tin anh Toàn… nhớ báo về cho tụi em.”
Cậu không nói thêm gì, chỉ nắm chặt củ khoai, quay người đi.
Bước ra khỏi phòng, Nghĩa bỗng thấy chân mình run rẩy, nhưng không dừng lại. Mỗi bước là một nhịp đau, một nỗi sợ. Sợ rằng khi tới nơi, anh sẽ không còn đó nữa.
Bên ngoài sân bệnh viện, trời nắng chang chang. Xe tải quân y đỗ thành hàng dài, vài y tá đang dìu thương binh lên xe. Tiếng gọi nhau í ới, tiếng kim loại va chạm chan chát, tiếng động cơ nổ phành phạch — tất cả hòa trong mùi khói bụi, thuốc sát trùng, và mồ hôi người.
Nghĩa được một anh bộ đội đỡ lên thùng xe. Cậu ngồi nép vào góc, nhìn những người thương binh khác — có người mất tay, có người quấn băng kín mặt, có người vẫn còn thoi thóp.
Khi xe bắt đầu lăn bánh, Nghĩa ngoái đầu nhìn lại phía sau. Qua lớp bụi mờ, bóng dáng Tâm và Dương vẫn đứng đó, khập khiễng dưới nắng gắt, giơ tay chào.
Một luồng gió nóng lùa qua, làm cay xè đôi mắt.
Nghĩa khẽ thì thầm:
“Anh Toàn… anh ở đâu, đợi em nghe.”
Xe chở thương binh lăn bánh về hướng mặt trời lặn, bỏ lại phía sau bệnh viện dã chiến nhỏ, bỏ lại những người còn sống, và cả những người đang đợi phép màu.
Xe thương binh lăn bánh suốt cả buổi chiều, băng qua những con đường lở loét vì bom, những cánh đồng khói còn âm ỉ. Khi bánh xe cuối cùng dừng lại, Nghĩa được dìu xuống, trước mắt cậu là bệnh viện trung ương lớn giữa thành phố — tòa nhà hai tầng phủ lớp vôi ngả màu khói súng, hành lang chật kín thương binh và người nhà.
Không khí nơi đây khác hẳn chiến khu. Không có tiếng đạn pháo, chỉ có tiếng rên khe khẽ, tiếng giày y tá chạy dồn dập, tiếng kim loại lạch cạch của cáng và xe đẩy thuốc. Mùi thuốc khử trùng hăng hắc xộc lên, khiến Nghĩa choáng váng nhưng vẫn cắn răng bước.
“Anh tên gì?” — cô y tá hỏi, tay ghi nhanh vào sổ.
“Trần Trọng Nghĩa. Đại đội 3, tiểu đoàn 2. Tôi muốn hỏi… anh lính mang số hiệu 1132, tên Nguyễn Quốc Toàn, có ở đây không?”
Giọng Nghĩa khàn khàn, vừa như cầu xin vừa như van vỉ.
Cô y tá khựng lại một chút, rồi ngẩng lên:
“1132 à? Số hiệu này… hình như có ghi nhận, nhưng anh phải chờ. Hồ sơ thương binh đang chuyển từ tuyến sau lên, chưa cập nhật đủ đâu.”
Nghĩa gật, ngồi xuống chiếc ghế dài hành lang. Tay bó bột vẫn run run, gân xanh nổi lên dưới lớp da tái. Cậu nhìn từng y tá, từng bác sĩ đi ngang qua, ánh mắt như tìm kiếm giữa biển người một bóng dáng quen thuộc — đôi mắt sâu, chiếc mũ nghiêng, nụ cười nửa miệng của Toàn.
Thỉnh thoảng, có thương binh được đẩy ngang, người băng kín đầu, người mất một bên mặt, người nằm yên không còn thở… Nghĩa rướn người nhìn theo, tim thắt lại mỗi lần nghĩ có khi đó là anh.
Cậu không còn phân biệt được thời gian — chỉ biết sáng, trưa, rồi tối lại sáng, mà vẫn chưa có tin gì.
Vết thương còn rỉ máu, chân đau đến mức không đứng nổi, nhưng Nghĩa vẫn lê đi khắp các dãy, tìm bảng tên, hỏi thăm từng phòng, từng người chỉ để giữ một niềm tin — anh vẫn còn sống đâu đó, chỉ là chưa tìm thấy.
Bệnh viện dã chiến nằm chênh vênh giữa khu phố cũ, tường loang lổ vết khói bom, hành lang mùi thuốc sát trùng hòa lẫn mùi băng gạc ẩm.
Suốt bốn ngày rồi, Nghĩa gần như chẳng rời khỏi cái ghế gỗ đặt ở hành lang tầng hai – nơi nhìn ra được mảnh sân nhỏ ngập nắng chiều. Bên dưới, những người mẹ, người vợ, người đồng đội vẫn lặng lẽ ra vào, tay ôm di ảnh hoặc gói quà cũ kỹ, ai cũng mong tin.
Cậu ngồi đó, hai tay bó bột đặt trên đùi, ánh mắt trĩu xuống, vô thức nhìn vào khoảng trống phía trước.
Trời đã yên tiếng súng, nhưng lòng người thì chưa.
Từ ngày hoà bình được loan báo, bệnh viện này chẳng khi nào vắng tiếng rên rỉ hay tiếng bánh xe cáng lăn ken két. Hồ sơ thương binh cao ngút bàn, y tá chạy đôn chạy đáo, chẳng ai có thời gian để giúp cậu tìm “người lính số hiệu 1132” cả.
Mỗi khi nhìn thấy một chiếc cáng được đẩy đi, Nghĩa lại bật dậy, chạy theo rồi khựng lại khi nhận ra đó không phải anh.
Đến chiều ngày thứ tư, cậu ngồi lặng, đôi mắt rưng rưng.
Nước mắt cứ thế trào ra — không phải chỉ vì tuyệt vọng, mà còn vì nỗi trống rỗng đến nghẹt thở khi nhận ra: có khi nào cả đời này cậu sẽ không còn gặp lại anh nữa?
Tiếng gió thổi qua hành lang làm tấm rèm cửa khẽ lay. Trong khoảnh khắc ấy, giữa cơn mỏi mệt, Nghĩa nghe thấy một giọng nữ nhẹ mà trách yêu, vọng lại từ cuối dãy:
“Em mà cứ đi lại như vậy, vết thương không lành nổi đâu! Y tá dặn phải nằm yên mà, sao cứng đầu dữ vậy hả?”
Giọng nói ấy làm Nghĩa khẽ ngẩng lên.
Một người phụ nữ đang đẩy chiếc xe lăn chầm chậm tiến lại – dáng người mảnh khảnh, tóc đen suông dài, khuôn mặt hiền hậu mà ánh mắt pha chút mệt mỏi.
Ngồi trên xe là một người đàn ông gầy gò trong bộ đồ bệnh nhân, vai quấn băng trắng, cánh tay treo dây cố định, gò má hốc hác nhưng sống mũi và dáng ngồi ấy… Nghĩa không thể nào nhầm được.
Toàn.
Cả thế giới quanh Nghĩa bỗng như nhoà đi. Mọi âm thanh bị hút sạch, chỉ còn tiếng tim đập loạn trong lồng ngực.
Cậu bật dậy — suýt ngã vì chân còn yếu — đôi mắt mở lớn, môi mấp máy không thành tiếng.
Toàn nghe thấy tiếng động, hơi nghiêng đầu. Trong khoảnh khắc ấy, hai ánh mắt chạm nhau – lặng như mặt nước hồ nhưng sâu đến tận đáy.
Ánh nhìn ấy… vẫn là ánh nhìn ngày nào giữa làn đạn bay, khi anh nắm chặt tay Nghĩa mà nói “anh đây”.
Chỉ khác là bây giờ, trong đôi mắt ấy có thêm điều gì đó dịu lại — một niềm vui nhỏ bé, lẫn với thương tổn, với nỗi khát khao sống sót.
Người phụ nữ dừng lại, ngạc nhiên nhìn giữa hai người.
Còn Toàn thì mỉm cười – nụ cười yếu ớt nhưng thật như hơi thở.
Nghĩa đứng chết lặng, cổ họng nghẹn lại, nước mắt lại trào ra mà chẳng thể nói được một lời.
Cậu tiến đến gần, quỳ xuống ngay trước xe lăn, nắm lấy bàn tay anh — bàn tay sạm, gân guốc, nhưng vẫn ấm như ngày nào.
Hai người im lặng thật lâu. Chỉ có tiếng quạt trần quay chậm, tiếng lá cây xào xạc ngoài cửa sổ, và ánh nắng cuối ngày rơi nghiêng phủ lên vai họ.
Người phụ nữ khẽ cúi đầu, bước lùi lại một bước, để lại khoảng không cho hai người đàn ông mang cùng vết thương — một thể xác, một trong tim.
Nghĩa run giọng, khẽ nói, gần như là thì thầm:
“Anh Toàn… em tưởng… anh không còn nữa.”
Toàn khẽ cười, nụ cười nhợt nhạt nhưng ánh lên thứ ánh sáng mà chiến tranh chẳng thể dập tắt được:
“Bỏ em lại... anh đi sao đành.”
Nghĩa được phép ở lại viện thêm ít hôm để trị thương. Cậu xin y tá được ở cùng phòng với Toàn — phòng nhỏ, ánh nắng ban mai lọt qua khung cửa sổ đã gỉ sét, trải lên hai chiếc giường đặt song song.
Buổi sáng, mùi cồn sát trùng và khói bếp loáng thoáng ngoài sân. Buổi chiều, tiếng loa phường từ xa vang lên báo tin những đoàn quân chiến thắng đang lần lượt trở về.
Thế là hòa bình.
Hai chữ tưởng đơn giản, mà khi chạm vào lại nhói như vết sẹo còn chưa kịp liền.
Toàn ngồi bên cửa, một tay nắm ly nước, một tay vẫn treo dây cố định. Anh nhìn ra ngoài, nơi những hàng cây trụi lá đang bắt đầu mọc mầm non. “Kỳ ha,” anh khẽ nói, “trước giờ anh chưa bao giờ nghĩ có ngày mình được thấy trời yên lại.”
Nghĩa ngồi kế bên, tay vẫn còn bó bột, khẽ gật.
“Em cũng... tưởng là không qua nổi nữa.”
Hai người im lặng. Không cần nói thêm, bởi những gì họ đã chứng kiến, không ngôn từ nào đủ sức gọi tên.
Có những đêm Toàn giật mình giữa cơn mơ, bật dậy thở dốc, mồ hôi đầm đìa. Nghĩa chỉ biết đưa tay nắm lấy tay anh, để anh biết — họ vẫn còn sống, vẫn còn hơi ấm.
Cái sống sót ấy không phải là may mắn, mà là một dạng gánh nặng. Mỗi vết sẹo, mỗi tiếng nổ vẫn in trong đầu, như một lời nhắc nhở rằng cái giá của hòa bình không chỉ được trả bằng máu, mà còn bằng ký ức, bằng nỗi đau sẽ đeo theo suốt đời.
Một buổi chiều, gió nhẹ thổi, ánh nắng rọi qua song sắt cửa sổ, cắt thành từng dải vàng. Nghĩa khẽ hỏi, giọng nghèn nghẹn:
“Anh Toàn, nếu có kiếp sau… anh có đi lính nữa không?”
Toàn ngẫm một lúc lâu, rồi cười, nụ cười hiền và buồn đến nao lòng:
“Có chứ. Nhưng nếu được chọn… anh mong không còn chiến tranh để phải đi nữa.”
Nghĩa cúi đầu, mắt hoe đỏ. Ngoài kia, tiếng cười của những đứa trẻ vang vọng – trong trẻo, hồn nhiên, như thể chưa từng có máu đổ.
Giữa khoảng không yên tĩnh ấy, chỉ còn tiếng gió thổi qua tấm rèm trắng, mang theo hương hoa sứ ngoài sân bệnh viện.
Nghĩa nghiêng đầu, tựa nhẹ vào vai Toàn.
Họ ngồi như thế thật lâu – hai người lính trẻ, hai linh hồn còn vương mùi khói súng, nhìn nhau qua lớp nắng cuối ngày. Không cần nói gì thêm, vì họ hiểu: được sống, được thấy ngày yên bình — đã là điều kỳ diệu nhất của đời người.
Trưa ba mươi Tết, Sài Gòn như bừng sáng sau một năm dài u ám. Những con đường ngập tràn sắc mai vàng, người người hối hả đi chợ, tiếng rao của mấy cô bán mứt, bán hoa chen lẫn tiếng cười con trẻ. Trên vỉa hè, vài anh bộ đội mặc quân phục mới, vai đeo túi vải, vừa đi vừa nắm tay người yêu – cái hình ảnh tưởng chừng giản dị ấy lại khiến người qua đường dừng lại mỉm cười. Tết về trong hơi thở của hòa bình.
Toàn đưa Nghĩa về ngôi nhà nhỏ ở con hẻm bên quận Ba. Mái ngói đã cũ, giàn hoa giấy đỏ rực trước sân, mùi bánh tét đang nấu trong nồi lan khắp nơi.
Má Toàn — người đàn bà dáng đậm, khuôn mặt phúc hậu — chạy ra đón, vừa mừng vừa xúc động:
“Trời ơi, con trai má... má trông mày suốt!”
Bà ôm chầm lấy con trai, nước mắt rưng rưng.
Ba Toàn bước ra sau, tay còn vương mùi thuốc rê, giọng run run mà rắn rỏi:
“Về được là mừng rồi. Ở nhà, trồng cây với ba nghen!”
Nghĩa đứng phía sau, bối rối cúi đầu.
Toàn cười, đưa tay ra giới thiệu:
“Dạ, đây là Nghĩa, đồng đội của con. Nhờ cậu ấy mà con mới còn nguyên vẹn về đây.”
Má Toàn vội vàng kéo Nghĩa lại, nắm chặt hai tay cậu:
“Trời ơi, cảm ơn con nhiều lắm nghen. Vô nhà đi, coi như con trong nhà. Tết nhất tới nơi rồi, ở lại ăn Tết với gia đình má nghen!”
Trong nhà, chị gái Toàn – người phụ nữ có mái tóc dài, khuôn mặt hiền từ – đang gói dở đòn bánh tét, vội đứng dậy chào Nghĩa. Bên cạnh là bé Thảo, chừng bốn tuổi, con gái của chị. Con bé lon ton chạy lại, líu lo:
“Chú bộ đội, chú về ăn bánh với con nha!”
Chị gái Toàn khẽ mỉm cười, ánh mắt chùng xuống một chút khi nhìn con.
Trên bàn thờ, tấm di ảnh của người chồng – liệt sĩ, khói nhang tỏa nghi ngút. Đó là anh rể của Toàn, người đã ngã xuống trong những ngày cuối cùng của cuộc chiến, khi đất nước chỉ còn một bước nữa là yên bình.
Cả nhà bày mâm ngũ quả, treo câu đối đỏ, còn bé Thảo, con chị, chạy quanh cười khúc khích, tay cầm con lân giấy mới mua.
Buổi chiều, cả nhà cùng làm lễ rước ông bà.
Trên bàn thờ, hương trầm nghi ngút, bày biện bánh chưng, mứt dừa, trái mãng cầu, đu đủ, dừa, xoài – đầy đủ ý nghĩa cầu mong “sung túc đủ đầy”.
Má Toàn khấn giọng run run:
“Năm mới, ông bà tổ tiên phù hộ cho con cháu mạnh khỏe, đất nước yên bình, không còn cảnh đổ máu chia ly nữa.”
Toàn và Nghĩa cùng quỳ lạy. Nghĩa lặng người – đây là lần đầu tiên sau chiến tranh, cậu nghe thấy tiếng khấn trong yên bình, không lẫn tiếng đạn rơi bom nổ. Hương khói quyện vào ánh chiều, khiến mắt cậu cay xè.
Giọng bà nghẹn lại ở cuối câu.
Chị gái Toàn đứng bên, nước mắt lặng lẽ rơi — chị nhớ chồng, người cha mà bé Thảo chỉ còn biết qua tấm ảnh đen trắng.
Bé Thảo vẫn vô tư, chắp tay vái theo, rồi quay sang hỏi nhỏ Nghĩa:
“Chú ơi, ba con có về không chú?”
Câu hỏi khiến Nghĩa lặng người. Toàn nhìn sang, ánh mắt chùng xuống. Anh cúi xuống, xoa đầu con bé, khẽ đáp:
“Ba con đang ở một nơi xa, nhìn thấy con ngoan như vầy là ba vui lắm rồi.”
Bé Thảo cười tươi, không hiểu hết ý nghĩa, chỉ biết ôm chặt lấy chân chú Toàn.
Ngoài sân, pháo lẻ tẻ nổ, tiếng cười nói của xóm giềng vang rộn ràng.
Trong gian bếp, nồi bánh tét sôi ùng ục, khói thơm tỏa quyện vào gió Tết.
Bữa cơm tất niên bày ra giản dị mà ấm cúng: thịt kho trứng, canh khổ qua, dưa giá, bánh tét, chén rượu nếp thơm lừng.
Ba Toàn nâng chén, giọng run nhưng vững chãi:
“Mấy chục năm rồi, giờ mới có Tết trọn vẹn. Người còn, người mất... có được bữa cơm thế này là ơn trời đất. Mừng hòa bình, mừng cho tụi nhỏ còn sống.”
Cả nhà cùng nâng ly, tiếng cười hòa cùng tiếng pháo ngoài hiên.
Dưới gầm bàn, Toàn khẽ đặt tay lên tay Nghĩa. Cái chạm nhẹ mà ấm, run rẩy, như để xác nhận rằng họ thật sự đang sống, đang thở, đang hiện hữu giữa hòa bình.
Nghĩa không nhìn sang, chỉ mỉm cười. Ánh mắt họ thoáng gặp nhau trong im lặng – ánh mắt của hai người lính từng bước qua lằn ranh sinh tử, giờ ngồi giữa hương Tết, giữa tiếng cười của trẻ nhỏ.
Pháo bông nổ trên bầu trời Sài Gòn, sáng rực.
Khói hương bàn thờ vẫn bay đều, như nối liền hai thế giới: những người đã đi và những người đang sống, quá khứ và hiện tại, chiến tranh và hòa bình.
Trong giây phút ấy, cậu nhận ra — hạnh phúc giản dị nhất chính là được ngồi bên nhau, nghe tiếng pháo nổ trong hòa bình, giữa mùi nhang Tết, và biết rằng mình vẫn còn có thể nắm lấy bàn tay này.
Đêm ba mươi Tết, gió lùa qua hiên, mùi nhang và bánh tét quyện lẫn vào nhau, thơm nức.
Dưới mái nhà nhỏ, ba Toàn bày một bàn nhậu gọi là “thịnh soạn” cho ngày hòa bình đầu tiên được ăn Tết trọn vẹn.
Trên mâm có đĩa thịt kho trứng vàng óng, dưa món giòn tan, dĩa khô cá sặc nướng chấm mắm me, thêm ít tôm khô rim nước dừa, chén củ kiệu trắng phau và nồi canh khổ qua nhồi thịt bốc khói nghi ngút. Giữa bàn là chai rượu đế cất bằng gạo nếp mà ông để dành, chờ con trai khi hết chiến dịch quay về rồi cùng uống – thơm nồng, cay xé mà ấm ruột.
Bên dưới bếp, má và chị Toàn vẫn lúi húi bên nồi bánh tét đang sôi ùng ục. Khói bếp tỏa lên, ánh lửa hắt qua song cửa chiếu mờ lên trần nhà. Tiếng cười râm ran, tiếng bé Thảo bi bô kể chuyện cho bà nghe — một khung cảnh bình yên, ấm và hiếm hoi giữa thời hậu chiến.
Cả ba vừa uống vừa cười nói, nghe ông kể về chuyện Toàn lúc nhỏ, cụng ly, uống cạn.
Rượu vào, câu chuyện dần chậm lại, ánh mắt ai cũng lặng lẽ hướng về bàn thờ nơi ngọn đèn dầu chập chờn.
Đến khi trời đã khuya, gió Tết lành lạnh thổi qua, ba Toàn cười khà, vỗ vai Nghĩa:
“Thằng Nghĩa uống ngon nghen. Ở lại nhà này chơi tới mùng ba, coi như nhà mình có thêm đứa con trai nữa!”
Rồi ông đứng dậy, loạng choạng bước vào buồng, miệng còn ngâm câu vọng cổ nửa tỉnh nửa say.
Toàn dìu Nghĩa về phòng, cả hai đều đỏ mặt vì rượu.
Phòng Toàn nhỏ, ngăn gọn, trên tường treo bức ảnh chụp tiểu đội năm nào – những gương mặt trẻ, hừng hực sức sống. Nhiều người trong ảnh giờ đã không còn.
Toàn ngồi xuống giường, mở cửa sổ cho gió lùa vào.
Ánh trăng đổ nghiêng lên sàn, chiếu lên khuôn mặt họ, hằn những vết sẹo cũ.
Một lúc lâu, Toàn mới lên tiếng:
“Hôm ở trong hầm... muốn làm lại không?” — anh nhẹ giọng hỏi, bàn tay anh lén lút tìm đến tay Nghĩa.
Nghĩa nhìn anh, giọng khàn khàn vì say:
“Chắc do bom dội dữ quá... em quên hết rồi. Anh nhắc lại cho em nhớ đi.” — Nghĩa đáp, khoé môi hơi nhếch lên thành nụ cười nửa miệng, đúng kiểu trêu chọc.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co