Truyen3h.Co

Mystrade 2026

Sự chiếm hữu

AnhNguyen919602

"Mọi cuộc đời đều có hồi kết, mọi trái tim đều tan vỡ; quan tâm không phải là một lợi thế."

Tôi đã lặp lại câu châm ngôn ấy như một lời tụng niệm, một thứ đức tin lạnh lẽo mà tôi dùng để đúc nên lớp giáp sắt cho chính mình. Nó không chỉ là lời nói; nó là một định luật vật lý, một chân lý bất biến áp đặt lên mọi quyết định, mọi nước cờ chính trị, và lên mọi linh hồn lạc bước vào quỹ đạo của tôi. Trong thế giới mà tôi điều hành từ sau những cánh cửa đóng kín của Whitehall, quan tâm là một loại tạp chất khiến phán đoán trở nên vẩn đục, và tình cảm là lực ma sát làm chậm đi những phản xạ vốn cần sự chính xác tuyệt đối. Một giây do dự tại London có thể dẫn đến sự sụp đổ của một quân cờ tại bên kia bán cầu.

Tôi từng tự phụ rằng mình thấu hiểu tình yêu qua lăng kính của một kẻ quan sát ưu tú. Tôi xem nó như một thứ bệnh lý tâm thần nhẹ êm dịu, có phần ngớ ngẩn, đôi khi khiến con người ta thực hiện những hành vi phi logic nhưng cuối cùng vẫn giữ được vẻ hào phóng đầy tính nhân đạo: để đối phương tự do. Một khái niệm thú vị cho những kẻ có thừa thời gian, nhưng hoàn toàn vô dụng đối với tôi.

Thế nhưng, khi Gregory Lestrade bước vào cuộc đời tôi, tôi mới nhận ra sự uyên bác bấy lâu của mình chỉ là một sự nhầm lẫn đáng xấu hổ.

Tôi không thể truy hồi chính xác khoảnh khắc nào lớp băng vĩnh cửu trong tôi bắt đầu rạn nứt. Có lẽ là khi anh cười—một nụ cười mộc mạc, gần như thô ráp, nhưng lại mang sức công phá mãnh liệt, xuyên thủng những bức tường phòng thủ kiên cố mà tôi đã mất hàng thập kỷ để dựng lên. Hay có lẽ là lúc tôi bị cầm tù trong đôi mắt nâu ấy màu nâu của chocolate đậm đặc, sâu thẳm và ngọt đến mức khiến người ta tan chảy. Sự tử tế trong ánh nhìn đó quá đỗi dịu dàng, đến mức tôi tự hỏi liệu Thượng Đế có sơ suất khi ban phát quá nhiều sự thuần khiết cho một thế giới vốn dĩ đã mục nát từ lâu.

Hoặc cũng có thể, tôi đã bại trận ngay từ lần đầu tiên anh bước vào căn hầm ấy dưới danh nghĩa một cuộc "thẩm vấn". Mái tóc muối tiêu hơi rối, chiếc áo khoác còn vương hơi ẩm của màn mưa London đặc quánh, và anh nhìn thẳng vào tôi bằng sự thẳng thắn đến mức ngây thơ.

Tình yêu của tôi, hóa ra, chưa bao giờ đi theo quỹ đạo của những kẻ phàm trần.

Nó không trong sáng, cũng chẳng mang chút phong vị cao thượng nào. Nó được nhào nặn từ một thứ vật chất tối tăm và đậm đặc hơn nhiều. Thứ cảm giác đang cuộn trào trong huyết quản tôi không hề thanh nhã; nó mãnh liệt, chiếm hữu và đáng lo ngại đến mức ngay cả một kẻ đã quá quen với việc nhìn thấu những bí mật nhơ nhuốc nhất của Chính phủ Anh cũng phải rùng mình thừa nhận: nó mang dáng dấp của một sự ám ảnh bệnh hoạn.

Tôi không muốn ở cạnh anh theo cách mà người ta vẫn thường làm. Tôi muốn gông xiềng anh vào thế giới của mình. Tôi muốn anh không chỉ hiện diện, mà phải thuộc về tôi như một phần lãnh thổ không thể tách rời, như một bí mật quốc gia mà tôi sẽ đời đời canh giữ. Một sự giam cầm được ngụy trang bằng sự che chở tuyệt đối, nơi mà anh là mặt trời duy nhất, còn tôi là kẻ sẽ nuốt chửng mọi ánh sáng để đảm bảo rằng không ai khác ngoài tôi được nhìn thấy anh rạng rỡ.

...

Tôi quan sát anh qua màn hình không phải một lăng kính duy nhất, mà là một hệ thống đa tầng của những góc máy ẩn khuất, được đặt tại những điểm mù mà Greg Lestrade tin chắc rằng chỉ có bóng tối mới tồn tại. Trong sự tĩnh lặng tuyệt đối của căn phòng ấy, anh tin mình đang sở hữu một sự riêng tư trọn vẹn. Chính niềm tin ngây thơ đó đã khiến khung cảnh trước mắt tôi trở nên... thân mật đến mức tàn nhẫn.

Ánh sáng vàng vọt từ chiếc đèn bàn đổ xuống, dát một lớp mật ngọt lên bờ vai vững chãi vốn đã quá quen thuộc với những bộ vest nhàu nhĩ của Scotland Yard. Greg ngồi đó, dáng người hơi nghiêng, một tay chống cằm, cổ tay áo sơ mi sờn nhẹ vì những giờ làm việc miệt mài bất kể thời gian một chi tiết nhỏ nhặt mà anh thường xuyên bỏ lỡ nhưng lại là thứ tôi thuộc lòng. Khi anh cúi đầu, những sợi tóc nâu mềm mại rũ xuống vầng trán rộng, và trong khoảnh khắc ấy, ánh sáng lướt qua gò má, khắc họa rõ nét hàng mi đậm đổ bóng dài lên khuôn mặt anh, tạo nên một bức họa trầm mặc giữa không gian mờ tối của phòng làm việc.

Một cảnh tượng... đáng để chiêm ngưỡng, và cũng đáng để chiếm hữu.

Một người đàn ông như Gregory Lestrade lẽ ra không bao giờ nên xuất hiện trong hệ sinh thái của tôi. Anh quá chân thành, quá dũng cảm theo cái cách mộc mạc mà tầng lớp thượng lưu của quốc gia này vẫn thường ca tụng trong những bài diễn văn rỗng tuếch, nhưng chẳng mấy ai thực sự thấu cảm. Sự tận tụy của anh không phải là một nước đi chính trị, càng không phải là một chiến lược để tiến thân; nó tồn tại như một bản năng nguyên thủy, vững chãi và kiên định như một cột đá cổ xưa đứng trơ trọi giữa cơn cuồng phong. Và điều trớ trêu nhất là tôi kẻ vốn dĩ coi thường mọi sự cảm tính lại nhìn thấu giá trị cốt lõi đó hơn bất cứ ai. Ở anh có một phẩm chất mà những gã đàn ông quyền lực tôi tiếp xúc hằng ngày chỉ có thể mô phỏng một cách vụng về và giả tạo.

Thuở ban đầu, tôi chỉ quan sát anh như quan sát mọi quân cờ khác trên bàn cờ đại cục. Tôi nhìn anh như cách tôi phân tích tham vọng mục nát của các chính trị gia, hay những mối đe dọa ẩn tàng đang âm thầm lớn lên nơi biên giới. Greg Lestrade, khi ấy, chỉ là một biến số thú vị, một cá thể có sức chịu đựng đáng kinh ngạc trước áp lực nghẹt thở của công việc và sự mục ruỗng thường trực của nhân sinh. Một cuộc nghiên cứu nhân học đầy tính giải trí, nếu ta muốn dùng một thuật ngữ thanh tao để bao biện cho sự tò mò của mình.

Nhưng rồi, một sự lệch pha đã xảy ra trong hệ thống vốn dĩ hoàn hảo của tôi.

Có lẽ mọi chuyện bắt đầu từ cái ngày tôi thấy anh cười không phải nụ cười ngoại giao dành cho cấp trên, hay cái nhếch môi mệt mỏi sau những đêm trắng phá án. Đó là một nụ cười rạng rỡ đúng nghĩa. Khi anh đứng ở hành lang trò chuyện với ai đó, đầu hơi nghiêng, và đôi mắt nâu ấy bừng sáng như thể anh vẫn tin rằng thế giới này đủ tử tế để được trao đi lòng tin. Tôi nhớ mình đã đứng bất động trước màn hình rất lâu. Một phần trong tôi phần logic lạnh lẽo được rèn giũa bằng kỷ luật thép ngay lập tức gửi đi tín hiệu cảnh báo về một lỗ hổng cảm xúc đang hình thành. Nhưng phần còn lại của tôi... lại hoàn toàn phớt lờ điều đó.

Kể từ khoảnh khắc ấy, sự quan tâm của tôi đã biến chất thành một sự ám ảnh có hệ thống. Tôi không còn bằng lòng với những báo cáo khô khan hay hồ sơ nhiệm vụ. Tôi cần nhiều hơn thế. Tôi bắt đầu truy quét mọi góc quay an ninh, những điểm mù mà ngay cả bản thân anh cũng không biết đến sự hiện diện của chúng. Tôi nhìn thấy anh bước đi trong bóng đêm của London với dáng vẻ mệt mỏi nhưng không bao giờ chùn bước, đôi vai hơi trĩu xuống dưới gánh nặng của một trách nhiệm mà anh chưa từng than vãn. Tôi quan sát thói quen anh đưa tay xoa gáy khi căng thẳng, cách anh uống những ly cà phê đặc quánh và đắng chát, hay những lúc anh ngồi lặng câm trong văn phòng khi mọi người đã ra về, đôi mắt nâu trầm mặc như thể cả thành phố này đang đè nặng lên trái tim anh một cách bất công.

Một con người đáng ngưỡng mộ.

Và hơn thế nữa, một con người... nhất định phải thuộc về tôi.

Ý nghĩ ấy ban đầu chỉ nhen nhóm như một vết nứt mảnh khảnh trên lớp băng dày của lý trí, một sự chệch hướng nhỏ nhoi trong hệ điều hành hoàn hảo của tôi. Nhưng thời gian là một kẻ đồng lõa tàn nhẫn; nó nuôi dưỡng vết nứt đó cho đến khi nó rạn vỡ thành một vực thẳm. Và tôi, thật trớ trêu, lại không phải kẻ có thói quen lấp đầy những lỗ hổng khi chúng dẫn tôi đến một kết luận có tính logic tuyệt đối.

Tôi bắt đầu nhận ra một sự biến chuyển độc hại trong tâm trí: mỗi khi Greg trò chuyện với ai đó, mỗi khi một ánh mắt lạ lẫm dừng lại trên gương mặt anh quá lâu, trong tôi lại trào dâng một sự khó chịu âm ỉ và nguyên thủy. Nó là thứ xúc cảm thô lậu, hoàn toàn lạc lõng với danh xưng "Người Băng" mà thiên hạ vẫn kính cẩn dành cho tôi.

Chiếm hữu.

Tôi không hề có ý định phủ nhận từ ngữ đó. Thực tế, khi bóc tách nó dưới lăng kính khách quan, tôi thấy nó hợp lý đến mức hiển nhiên. Gregory Lestrade là một tạo vật hiếm hoi kiên trung, dũng cảm và bền bỉ theo cái cách khiến ngay cả những chiến lược gia tàn nhẫn nhất cũng phải nảy sinh lòng trọng vọng. Nếu tôi là kẻ duy nhất trên thế giới này thấu cảm được toàn bộ giá trị của anh, vậy thì tại sao tôi lại phải chia sẻ sự hiện diện ấy với đám đông tầm thường ngoài kia?

Trên màn hình giám sát, Greg chậm rãi đứng dậy, rời khỏi đống hồ sơ ngổn ngang để tiến về phía cửa sổ. Anh đưa tay vuốt ngược mái tóc ra sau một cử chỉ vô thức, một thói quen mà tôi đã quan sát đủ nhiều để có thể dự đoán chính xác đến từng nhịp thở trước khi nó thực sự diễn ra. Ánh đèn đường của London dội ngược lên tấm kính, tạc nên một hình ảnh phản chiếu mờ ảo của gương mặt anh: nghiêng lệch, mệt mỏi, nhưng vẫn toát lên một vẻ đẹp trầm mặc, thứ vẻ đẹp khiến người ta muốn dừng lại và đắm chìm lâu hơn mức mà phép lịch sự xã giao cho phép.

Tôi vô thức đưa tay chạm vào màn hình. Một hành động vô nghĩa và phù phiếm. Lớp kính lạnh toát không thể truyền tải hơi ấm từ làn da anh, nhưng trong trí tưởng tượng đầy rẫy những chi tiết tinh vi của tôi, tôi có thể cảm nhận được đường nét cương nghị của gò má, sự cứng cỏi của quai hàm, và đôi môi thường cong lên thành nụ cười mà anh vốn dĩ luôn phân phát quá đỗi hào phóng cho thế giới này.

Gregory.

Tôi chưa bao giờ gọi anh bằng cái tên ấy khi đối diện. Đó là một hình thức của sự kiểm soát, một rào chắn cuối cùng của lý trí. Bởi nếu tôi cho phép mình thốt ra cái tên đó thành tiếng, tôi sẽ phải thừa nhận một chân lý mà cả đạo đức lẫn lòng tự tôn của tôi đều đang cố sức khước từ: rằng anh không còn là một cá thể mà tôi quan sát nữa. Anh đã trở thành một phần tài sản trong tâm tưởng của tôi. Và một khi Mycroft Holmes đã đóng dấu sở hữu lên bất cứ thứ gì, thế giới này hiếm khi có đủ quyền năng để tước đoạt nó khỏi tay tôi.

Anh từng nói với tôi một lần, giọng nửa đùa nửa thật trong màn sương mù sũng nước của London:

"Mycroft, anh quá im lặng. Anh cứ nhìn người khác như thế, nhưng lại chẳng bao giờ để lộ điều gì. Đôi khi tôi có cảm giác anh đang che giấu cả thế giới sau đôi mắt ấy."

Lúc đó, tôi chỉ mỉm cười một nụ cười chuẩn mực của một công chức cao cấp, như thể lời nhận xét của anh chỉ là một câu đùa nhạt nhẽo đáng để ghi nhận rồi lãng quên. Nhưng sự thật là anh đã đúng đến mức đáng kinh ngạc, chỉ trừ một chi tiết nhỏ nhưng cốt yếu.

Tôi không hề che giấu cả thế giới. Tôi chỉ đang giấu đi một người duy nhất.

Chính là anh.

Anh làm sao biết được rằng từ rất lâu rồi, mỗi khi anh bước vào một căn phòng, hệ thống thị giác của tôi gần như tự động tái lập trình, biến thành một thiết bị quang học tinh vi chỉ còn khả năng hội tụ vào một điểm duy nhất. Mỗi bước anh đi, tôi dõi theo như một kẻ cuồng tín đang cố ghi chép lại từng chuyển động của một hiện tượng thiên văn quý giá.

Và mỗi khi anh mỉm cười với ai đó một viên sĩ quan trẻ ở Scotland Yard, một nhân chứng đang run rẩy, hay thậm chí là Sherlock tôi lại thấy mình siết chặt cán chiếc ô đen quen thuộc đến mức các khớp ngón tay trắng bệch. Trong lồng ngực tôi lúc ấy không phải là sự điềm tĩnh của Whitehall, mà là một cơn sóng ngầm nguyên thủy, thô ráp và tàn bạo, một thứ cảm xúc mà ngay cả bộ óc vĩ đại nhất nước Anh cũng không thể dùng bất cứ lý luận nào để biện minh.

Lý trí của tôi, dĩ nhiên, vẫn kiên nhẫn thực hiện bổn phận của nó như một chiếc kim chỉ nam chuẩn xác, nhắc nhở rằng Gregory Lestrade là một bản thể tự do. Anh là một thanh tra mẫn cán của Scotland Yard với một cuộc đời riêng biệt, những lựa chọn độc lập và không thuộc quyền sở hữu của bất kỳ ai. Thế nhưng, trái tim tôi cái cơ quan đáng lẽ phải bị cắt bỏ khỏi hệ thống suy luận sắc lạnh của một kẻ cầm quyền lại thì thầm một giai điệu khác. Nó bướng bỉnh, âm ỉ và chưa bao giờ có ý định rút lui: Anh là của tôi.

Tôi đưa tay chạm lên màn hình, lướt nhẹ các ngón tay trên lớp kính lạnh lẽo, mô phỏng một cử chỉ vuốt ve lên cổ tay anh, nơi làn da ấm áp có mạch máu đập nhịp nhàng dưới lớp áo sơ mi mỏng. Tôi gọi tên anh trong sự tĩnh lặng tuyệt đối của căn phòng, từng âm tiết trôi ra trong tâm tưởng như một lời khẩn cầu méo mó mà chẳng vị thánh thần nào đủ bao dung để lắng nghe. Greg. Gregory. Lestrade.

Trong miền ký ức vẹn nguyên, tôi vẫn nghe thấy tiếng cười của anh vang vọng, nghe thấy cách anh gọi "Mycroft" bằng cái âm sắc trầm khàn, bao dung và đầy kiên nhẫn mà anh chỉ đặc biệt dành riêng cho tôi. Nhưng khi thực tại kéo đến và nhấn chìm căn phòng vào sự im lìm, tôi buộc phải đối diện với một sự thật khó chịu: tất cả những điều đó chỉ là ảo ảnh trú ngụ trong trí não tôi. Anh không ở đây. Sự vắng mặt ấy, một cách tàn nhẫn, khiến kẻ vốn nổi tiếng với khả năng kiểm soát tuyệt đối như tôi cảm thấy một cơn phẫn nộ điên cuồng đang cào xé trong lồng ngực.

Anh có thấu hiểu chăng, Gregory? Mỗi khi anh lao vào một con hẻm tối tăm để truy đuổi những kẻ thủ ác, mỗi khi tôi nhận được một bản báo cáo khô khốc rằng thanh tra Lestrade đang đứng giữa làn đạn hay một cuộc vây bắt tử thần, trái tim tôi không chỉ đau theo lối ẩn dụ ủy mị của thi ca. Nó gào thét một cách thô bạo và thiếu kịch tính. Không phải vì tôi sợ cái chết trong hệ thống logic của tôi, cái chết chỉ là một điểm kết thúc sinh học tất yếu.

Điều khiến tôi kinh hoàng lại là một khả năng khác: Nếu anh chết, tôi sẽ vĩnh viễn mất đi quyền năng giữ anh lại. Cái chết sẽ cướp anh khỏi tay tôi một cách triệt để, ném anh vào một khoảng không hư vô mà ngay cả quyền lực tối thượng của tôi cũng chẳng thể chạm tới. Ý nghĩ về sự bất lực ấy là thứ duy nhất trong suốt nhiều thập kỷ qua có thể khiến tôi run sợ.

Vì thế, tôi đã phác thảo một giải pháp. Một kế hoạch mang vẻ đẹp tàn khốc của sự đơn giản.

Tôi sẽ giữ lấy anh trong thực tại. Tôi hình dung về một căn phòng kín đáo với ánh đèn vàng dịu nhẹ, nơi rèm cửa luôn khép chặt để màn sương xám xịt của London không bao giờ có thể quấy rầy giấc ngủ của anh. Tôi sẽ là người duy nhất nắm giữ chiếc chìa khóa để bước vào thế giới đó. Người duy nhất được lắng nghe giọng nói của anh mỗi ngày, người duy nhất được chạm vào anh và chiêm ngưỡng đôi mắt màu chocolate ấy thức giấc vào mỗi buổi sớm mai.

Anh sẽ chẳng còn phải rượt đuổi những bóng ma tội phạm, chẳng cần gánh vác những vụ án vô nghĩa của cái thành phố mục nát này. Anh sẽ không phải nhìn bất cứ ai, không phải ban phát nụ cười cho bất kỳ người đàn ông nào khác. Anh chỉ cần hiện hữu... cho riêng tôi.

Nghe có vẻ bệnh hoạn, tôi biết rõ điều đó, và đáng ngạc nhiên thay, tôi chẳng buồn phủ nhận. Nhưng Gregory à, khi lớp băng bao bọc trái tim tôi suốt bao năm rạn vỡ, nó không hề tan chảy dịu dàng như những vần thơ lãng mạn. Nó vỡ tan thành những mảnh sắc nhọn, và mọi cạnh sắc ấy đều đồng loạt chỉ về một hướng duy nhất. Là anh.

Có lần, anh nhìn tôi rất lâu bằng đôi mắt trong veo đến mức tàn nhẫn, rồi hỏi khẽ: "Mycroft... anh yêu tôi sao?"

Tôi đã không trả lời ngay. Tôi chỉ lặng im quan sát anh, bởi vì câu trả lời thực sự của tôi quá đỗi xù xì và gai góc để có thể thốt ra bằng chất giọng lịch thiệp của một quý ông. Tôi muốn thú nhận rằng tôi muốn nuốt chửng anh, muốn nghiền nát từng phần linh hồn anh rồi giấu kín vào trong máu thịt mình, để anh vĩnh viễn không thể rời xa. Nhưng nếu tôi nói ra sự thật trần trụi ấy, anh sẽ kinh sợ. Anh sẽ chạy trốn.

Và tôi, Gregory thân mến, không bao giờ có ý định cho phép điều đó xảy ra. Vì thế, tôi chỉ mỉm cười, kéo anh vào vòng tay bảo bọc, áp môi lên mái tóc nâu mềm mại của anh và thì thầm một từ duy nhất: "Ừ."

Chỉ một từ. Nhưng sự thật ẩn giấu phía sau nó lại tối tăm, sâu thẳm và nguy hiểm hơn bất kỳ lời thề nguyền nào từng được khắc ghi trong lịch sử của đế quốc này.

Tôi đưa tay chạm lên màn hình, lướt những đầu ngón tay trên lớp kính lạnh lẽo như đang mơn trớn cổ tay anh, dò tìm nhịp mạch đập khe khẽ dưới lớp da ấm áp nơi ống tay áo sơ mi vừa vặn. Tôi gọi tên anh trong sự tĩnh lặng đến rợn người của căn phòng, từng âm tiết trôi ra trong tâm tưởng như một lời cầu nguyện méo mó mà chẳng vị thánh thần nào đủ bao dung để lắng nghe. Greg. Gregory. Lestrade.

Trong miền ký ức vẹn nguyên, tôi vẫn nghe thấy tiếng cười của anh vang vọng, nghe thấy cách anh gọi "Mycroft" bằng cái âm sắc trầm khàn, bao dung và đầy kiên nhẫn mà anh chỉ đặc biệt dành riêng cho tôi. Nhưng khi thực tại kéo đến và nhấn chìm không gian vào sự im lìm, tôi buộc phải đối diện với một sự thật khó chịu: tất cả những điều đó chỉ là ảo ảnh trú ngụ trong bộ não vốn dĩ quá thừa thãi sự tưởng tượng này. Anh không ở đây. Sự vắng mặt ấy, một cách tàn nhẫn, khiến kẻ vốn nổi tiếng với khả năng kiểm soát tuyệt đối như tôi cảm thấy một cơn phẫn nộ điên cuồng đang cào xé trong lồng ngực.

Anh có thấu hiểu chăng, Gregory? Mỗi khi anh lao vào một con hẻm tối tăm để truy đuổi những kẻ thủ ác, mỗi khi tôi nhận được một bản báo cáo khô khốc rằng Thanh tra Lestrade đang đứng giữa làn đạn hay một cuộc vây bắt tử thần, trái tim tôi không chỉ đau theo lối ẩn dụ ủy mị của thi ca. Nó gào thét một cách thô bạo và thiếu kịch tính. Không phải vì tôi sợ cái chết—trong hệ thống logic của tôi, cái chết chỉ là một điểm kết thúc sinh học tất yếu.

Điều khiến tôi kinh hoàng lại là một khả năng khác: Nếu anh chết, tôi sẽ vĩnh viễn mất đi quyền năng giữ anh lại. Cái chết sẽ cướp anh khỏi tay tôi một cách triệt để, ném anh vào một khoảng không hư vô mà ngay cả quyền lực tối thượng của Chính phủ Anh cũng chẳng thể chạm tới. Ý nghĩ về sự bất lực ấy là thứ duy nhất trong suốt nhiều thập kỷ qua có thể khiến tôi run sợ.

Vì thế, tôi đã phác thảo một giải pháp. Một kế hoạch mang vẻ đẹp tàn khốc của sự đơn giản.

Tôi sẽ giữ lấy anh trong thực tại. Tôi hình dung về một căn phòng kín đáo với ánh đèn vàng dịu nhẹ, nơi rèm cửa luôn khép chặt để màn sương xám xịt của London không bao giờ có thể quấy rầy giấc ngủ của anh. Tôi sẽ là người duy nhất nắm giữ chiếc chìa khóa để bước vào thế giới đó. Người duy nhất được lắng nghe giọng nói của anh mỗi ngày, người duy nhất được chạm vào anh và chiêm ngưỡng đôi mắt màu chocolate ấy thức giấc vào mỗi buổi sớm mai.

Anh sẽ chẳng còn phải rượt đuổi những bóng ma tội phạm, chẳng cần gánh vác những vụ án vô nghĩa của cái thành phố mục nát này. Anh sẽ không phải nhìn bất cứ ai, không phải ban phát nụ cười cho bất kỳ người đàn ông nào khác. Anh chỉ cần hiện hữu... cho riêng tôi.

Nghe có vẻ bệnh hoạn, tôi biết rõ điều đó, và đáng ngạc nhiên thay, tôi chẳng buồn phủ nhận. Nhưng Gregory à, khi lớp băng bao bọc trái tim tôi suốt bao năm rạn vỡ, nó không hề tan chảy dịu dàng như những vần thơ lãng mạn. Nó vỡ tan thành những mảnh sắc nhọn, và mọi cạnh sắc ấy đều đồng loạt chỉ về một hướng duy nhất. Là anh.

Có lần, anh nhìn tôi rất lâu bằng đôi mắt trong veo đến mức tàn nhẫn, rồi hỏi khẽ: "Mycroft... anh yêu tôi sao?"

Tôi đã không trả lời ngay. Tôi chỉ lặng im quan sát anh, bởi vì câu trả lời thực sự của tôi quá đỗi xù xì và gai góc để có thể thốt ra bằng chất giọng lịch thiệp của một quý ông. Tôi muốn thú nhận rằng tôi muốn nuốt chửng anh, muốn nghiền nát từng phần linh hồn anh rồi giấu kín vào trong máu thịt mình, để anh vĩnh viễn không thể rời xa. Nhưng nếu tôi nói ra sự thật trần trụi ấy, anh sẽ kinh sợ. Anh sẽ chạy trốn.

Và tôi, Gregory thân mến, không bao giờ có ý định cho phép điều đó xảy ra. Vì thế, tôi chỉ mỉm cười, kéo anh vào vòng tay bảo bọc, áp môi lên mái tóc nâu mềm mại của anh và thì thầm một từ duy nhất: "Ừ."

Trong khung hình tĩnh lặng trước mặt tôi lúc này, anh hiện lên hoàn hảo đến nao lòng. Những sợi tóc nâu rũ xuống trán, đôi mắt chocolate dịu dàng như thứ rượu ngọt hiếm hoi mà chỉ riêng tôi được phép nhấm nháp. Áo sơ mi của anh phẳng phiu, cà vạt ngay ngắn một quý ông giản dị giữa lòng London, người hoàn toàn không hay biết mình đã trở thành tâm điểm của cả một vũ trụ méo mó và cuồng si trong tâm trí tôi.

Tôi lại đặt tay lên lớp kính. Lạnh ngắt. Nhưng trong trí tưởng tượng đang bùng cháy của tôi, đó là làn da anh. Tôi cúi xuống, áp môi lên mặt kính, để lại một vệt hơi thở mờ ảo như một dấu ấn chiếm hữu không thể gột rửa. Không ai có thể tước đoạt anh khỏi tôi. Không Scotland Yard. Không Sherlock. Càng không phải cái thế giới hỗn loạn ngoài kia. Tôi không biết thứ tình yêu mang hơi hướm độc tài này sẽ dẫn mình đến đâu thiên đường rực rỡ hay vực thẳm địa ngục.

Nhưng tôi biết chắc một điều: Dù là nơi nào, Gregory Lestrade... tôi cũng sẽ kéo anh đi cùng. Bởi vì tôi đã lỡ yêu anh bằng tất cả sự cố chấp, lạnh lẽo và tăm tối của mình rồi. Một khi Mycroft Holmes đã quyết định giữ một điều gì đó cho riêng mình, việc để nó rời đi đơn giản không còn là một khả năng tồn tại trong từ điển của tôi nữa.

Anh không còn đường lui đâu, Greg. Và thành thật mà nói... tôi cũng không có ý định để anh tìm thấy nó.

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co