Truyen3h.Co

Ngữ pháp tiếng Trung

qing_lian_2xx2

1. Trợ từ ngữ khí

- Biểu thị sự thay đổi trạng thái

-  Được đặt ở cuối câu

Ex: 下雨了。

Ex: 树叶已经黄了。

- Phủ định là "不...... 了"

Ex: 我妈妈不工作了。

Ex: 我今天不发烧了。

2. Trợ từ động thái
2.1. Cách dùng

Dùng để biểu thị sự hoàn tất của một hành động

2.2. Cấu trúc
Khẳng định:
S + Verb + 了 + O

Ex: 我喝了。

Ex: 他吃了一些香蕉和葡萄。

Phủ định:
S + 没有 + Verb + O

Ex: 我没吃饭。

Nghi vấn chính phản:
S + Verb + O + 了没有?

Ex: 你给妈妈打电话了没有?

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co