了
1. Trợ từ ngữ khí
- Biểu thị sự thay đổi trạng thái
- Được đặt ở cuối câu
Ex: 下雨了。
Ex: 树叶已经黄了。
- Phủ định là "不...... 了"
Ex: 我妈妈不工作了。
Ex: 我今天不发烧了。
2. Trợ từ động thái
2.1. Cách dùng
Dùng để biểu thị sự hoàn tất của một hành động
2.2. Cấu trúc
Khẳng định:
S + Verb + 了 + O
Ex: 我喝了。
Ex: 他吃了一些香蕉和葡萄。
Phủ định:
S + 没有 + Verb + O
Ex: 我没吃饭。
Nghi vấn chính phản:
S + Verb + O + 了没有?
Ex: 你给妈妈打电话了没有?
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co