chương 10 : Lập đàn
Tôi ngồi lặng đi, lòng rối như tơ vò. Một người cả đời tôi vẫn thấy điềm tĩnh, nghiêm cẩn, chưa bao giờ để lộ xúc cảm – lại từng có tuổi trẻ ngông cuồng, tự phụ đến vậy. Ông nội tôi, người mà mỗi cái nhíu mày cũng khiến cả nhà im phăng phắc, thì ra cũng từng kiêu hãnh coi trời bằng vung, để rồi phải gánh một vết thương theo suốt đời.
Ý nghĩ ấy khiến tôi giật mình. Trong khoảnh khắc, tôi soi thấy chính mình trong lời ông. Những ngày qua, tôi cũng tự nhủ mình bản lĩnh, cũng tin rằng chẳng có gì là không vượt qua nổi. Trong lòng tôi vẫn thường ngấm ngầm dấy lên cái cảm giác tự đắc – rằng mình trẻ, mình mạnh, mình học nhanh, chẳng điều gì có thể khuất phục được.
Giờ đây, nghe ông kể, cái bóng ngạo khí trong tôi bỗng run rẩy. Tôi bất giác sờ lên ngực, thấy tim đập mạnh, nóng ran. Nếu một thiên tài như ông nội năm xưa còn suýt bỏ mạng vì ma lai, thì sự tự tin non nớt của tôi khác nào đốm lửa trước cơn bão? Một thoáng hoảng hốt lẫn xấu hổ tràn lên, khiến tôi cúi gằm mặt, không dám nhìn thẳng vào đôi mắt già nua nhưng sáng quắc kia.
Trong thinh lặng, tôi hiểu: có lẽ chính ông đang soi chiếu quá khứ của mình vào tôi, để cảnh tỉnh, để ngăn tôi đi vào vết xe đổ ấy.
Sau một lúc ngồi bất động, hít thở sâu để trấn tĩnh, tôi dần hồi phục lại tinh thần. Khi ngẩng lên, đã thấy ông bạn cũ của ông nội – chậm rãi bước ra từ gian nhà sau. Ông cụ dáng người gầy guộc, tóc bạc phơ, ánh mắt trũng sâu nhưng hiền hậu. Lão chẳng nói gì nhiều, chỉ xắn tay áo, nhóm thêm than hồng, bày mấy mớ rau rừng, vài quả trứng gà và nắm cơm nếp còn lại từ hôm qua. Tất cả giản dị đến lạ. Trong bầu không khí đặc quánh bởi sợ hãi và ám ảnh về ma lai, hành động bình thản của lão như một đốm lửa ấm, xua đi phần nào cái lạnh thấu xương đang len lỏi trong lòng tôi.
Chúng tôi ngồi quanh bếp, ăn qua loa bữa sáng – vài miếng trứng nướng, chút cơm nếp, canh rau đắng nấu vội. Không ai nói gì nhiều. Chỉ có tiếng củi cháy lách tách và tiếng gió rít ngoài hiên như nhắc nhở rằng hiểm nguy đang chực chờ. Tôi nhìn ông nội. Gương mặt ông vẫn lạnh lùng, nhưng tay gắp cơm cho tôi run nhẹ, khiến lòng tôi thắt lại.
Cả ngày hôm đó, không khí nặng nề như sợi dây vô hình trói chặt ngực tôi. Ai cũng im lặng, chỉ chuẩn bị những thứ cần thiết. Và rồi, đến tối, khi kim đồng hồ chỉ 11 giờ 40 phút, ông nội tôi khoác áo chàm, chậm rãi bước ra sân. Sương đêm dày đặc, ánh trăng treo lơ lửng, đỏ quạch như bầu máu đông.
Trước hết, ông trải một tấm vải đỏ đã nhuốm sẵn huyết gà xuống nền đất. Trên bốn góc vải, ông đặt bốn bát gạo rang cháy đen và bốn miếng than củi xám trắng, sắp thành hình vuông kín mít. Đó là "tứ phương hộ mệnh" – bốn cột trấn ngăn tà khí xông vào. Ở chính giữa, chiếc mõ tre truyền đời của họ Vì được đặt ngay ngắn, bên cạnh là bó nhang trầm to bằng cổ tay và con dao quắm lưỡi bạc đã từng uống máu trâu bò.
Kế đến, ông lấy một rổ tỏi khô đã bóc sạch vỏ, rải từng nhúm một quanh vòng ngoài, xếp thành một vành tròn khép kín. Rồi ông giã nát cả rổ tỏi sống, thứ nước trắng đục nhầy nhớt và cay nồng bốc lên, được bôi đặc quánh thành vệt trên rìa trong của đàn. Hơi tỏi sống lan ra, hăng hắc như lửa xộc thẳng vào óc, át cả mùi nhang trầm.
Khói hương nghi ngút dâng lên, hòa với sương rừng, khiến cả không gian mờ mịt, như bị ai lấy màn tang che phủ. Gió đêm bỗng lặng đi, côn trùng ngưng kêu, chỉ còn tiếng mõ trầm đục "cốc... cốc... cốc..." vang ra đều đặn, vọng xuống lòng đất.
Ông bạn cũ của ông nội lúc này bước ra. Khuôn mặt hốc hác, ánh mắt đượm buồn như mang sẵn một định mệnh. Trên tay ông bưng một người rơm được tết chặt bằng dây mây, cao ngang tầm người thật. Giữa ngực người rơm vẽ một lá bùa đỏ chói, còn bụng thì khoét rỗng. Ông lặng lẽ rút dao, rạch đầu ngón tay. Máu tươi chảy xuống chén nhỏ, rồi được tưới thẳng vào tim người rơm.
Ngay khi máu chạm vào, người rơm khẽ run lên. Mớ rơm sột soạt như có sinh khí, đôi mắt vô hồn của hình nhân lấp lóe ánh lửa. Người bạn cũ thì thào, giọng khàn đặc:
– Hồn thế thân... máu làm chứng... xin gánh lấy oán khí để quỷ dữ hiện hình...
Người rơm được đặt vào giữa đàn, trở thành tế vật dẫn dụ. Mùi máu tươi hòa cùng mùi tỏi nồng và khói nhang khiến không gian đặc quánh, ngột ngạt đến buồn nôn.
Bên trái ông nội, con dao mổ lợn to bản được đặt xuống, lưỡi dao sáng loáng như mặt gương, hắt ánh bạc lạnh lẽo. Thứ dao từng chém ngã bao sinh linh ấy được dùng làm vật chấn hồn, giữ vía cho ông nội không bị ma quỷ nuốt chửng.
Thế đàn đã thành:
Vòng ngoài tỏi khô, tỏi sống: Địa – đất khóa lối quỷ.
Bốn góc gạo rang, than cháy: Thiên – lửa và gió hộ mệnh trời.
Trung tâm với người rơm nhuốm máu, mõ tre, nhang trầm: Nhân – con người làm cầu nối.
Ông nội cắn ngón tay, nhỏ máu vào bốn góc đàn. Đất dưới chân rít lên khe khẽ, như sắt nung gặp nước. Rồi ông châm nhang, cắm thành vòng tròn vây kín. Từng cột khói bốc lên, quấn lấy ánh trăng, biến nó thành một vầng máu đỏ mờ mịt.
Ông nhắm mắt, gõ mõ ba tiếng, rồi cất giọng.
"Hơ... ô... phạ khăm lụa...
Nà khưng khà... lả ơi...
Hơ... lơ... ma lai phạ...
Bó... hơ... nặm xao, lụa phạ khăm...
Hơ... ơ... ơ... phạ ma... lả ơi..."
Giọng ông vang vọng, lúc gầm như thú dữ, lúc thì lắng xuống như tiếng người chết thì thào từ lòng đất. Mỗi chữ ngân ra, khói trong đàn lại xoắn thêm một vòng, trĩu nặng và tối đặc.
Ông bạn cũ quỳ ngoài đàn, hai tay chắp lại, máu từ ngón tay vẫn nhỏ giọt xuống đất, thấm vào cỏ khô. Mắt ông nhìn trân trân vào người rơm – thứ đang co giật từng chập, như bị một luồng khí đen vô hình kéo dậy.
Cuối cùng, ông nội lắc chuông đồng. "Leng keng... keng..." – âm thanh vang lạnh lẽo, xuyên thẳng vào tim óc. Khói hương bùng lên dữ dội, ngọn lửa than xanh lét chập chờn. Người rơm dựng đứng, đổ bóng dài ngoằn ngoèo, méo mó như một kẻ sắp sống lại.
Tiếng mõ vang trầm, từng nhịp nện đều đặn: "cốc... cốc... cốc...". Ông nội ngồi im, lặp đi lặp lại bài mo bằng tiếng Thái cổ:
"Hơ... ô... phạ khăm lụa...
Nà khưng khà... lả ơi...
Hơ... lơ... ma lai phạ...
Bó... hơ... nặm xao, lụa phạ khăm...
Hơ... ơ... ơ... phạ ma... lả ơi..."
Lặp đi lặp lại, lúc trầm như sấm cuộn trong lòng núi, lúc rít khàn khàn như tiếng gió lọt khe mộ. Càng nghe, tim tôi càng nặng trĩu, đầu óc quay cuồng, như có ai vừa thì thầm vừa gào thét ngay bên tai.
Kim đồng hồ nhích đến đúng 12 giờ. Trăng đỏ treo chính ngọ, mây đen cuộn lại như lũ quỷ vây quanh. Bất chợt, ông nội đứng bật dậy.
Ông cầm mõ trên tay, gõ dồn dập, vừa bước vòng quanh đàn, vừa cất mo thành tiếng hát lạ lùng. Giọng ông kéo dài từng âm, rướn cao rồi hạ thấp, như có trăm ngàn giọng nói trộn vào nhau: đàn bà khóc lóc, trẻ con thét gào, đàn ông rên xiết.
Ông vừa đi vừa dậm chân, mỗi bước giậm xuống đất lại vang "thình... thình..." nặng nề, bụi đất tung lên thành từng cột. Tay kia ông lắc chuông, tiếng chuông loang ra từng vòng âm lạnh buốt, khiến không khí xung quanh rung rinh, cây cỏ xào xạc như bị ai lùa tay vào.
Mắt tôi trợn trừng, tim đập thình thịch. Cảm giác như bầu không khí xung quanh đã biến dạng: gió ngừng thổi, tiếng dế câm bặt, thậm chí cả tiếng suối gần đó cũng bị bóp nghẹt, không còn một giọt âm thanh. Thay vào đó, trong từng khoảng im lặng lại vang vọng lên tiếng trẻ con oe oe khóc, tiếng đàn bà nỉ non, tiếng hú dài lạnh sống lưng từ phía rừng xa.
Ông bạn cũ của ông nội quỳ ngoài vòng đàn, khuôn mặt cứng đờ, mồ hôi đầm đìa, đôi tay chắp lại run lẩy bẩy. Tôi có cảm giác ông ta cũng sợ, nhưng không dám rời đi vì máu mình đã làm chứng trong đàn.
Còn tôi, đứng sát cạnh ông nội, hai bàn tay siết chặt đến bật máu. Trong đầu tôi chỉ lặp đi lặp lại một câu: "Đến rồi... nó đến rồi... ma lai đến rồi...". Lồng ngực tôi như có ai bóp nghẹt, hơi thở chỉ còn là những tiếng rít khan.
Ông nội càng lúc càng quay vòng nhanh hơn. Chân ông dậm nhịp, thân uốn cong theo điệu mo, tóc xõa tung, bóng ông nhảy nhót trong ánh lửa xanh lét hắt lên từ bốn góc đàn. Cái bóng ấy méo mó, dài ngoằng, lúc thì biến thành hình con thú bốn chân, lúc lại trông như một bộ xương khô khẳng khiu.
Tiếng mo vang dội, ghê rợn:
"Hơ... ô... phạ khăm lụa... lả ơi...
Ma lai phạ... phạ... phạ...!
Hơ... hơ... hơ... lụa phạ khăm...
Đến đây... đến đây... đến đây...!"
Tôi rùng mình thấy rõ ràng: khói hương trong đàn bắt đầu tụ lại, cuộn xoắn như có hình bóng ai đó đang đứng dậy từ dưới đất. Đất đá rung khe khẽ, những nhành cây gãy răng rắc trong bóng tối, như có thứ gì nặng nề đang mon men lại gần.
Không khí đặc quánh, mùi tanh nồng xộc thẳng vào mũi. Tôi nghẹn họng, cổ khô khốc, hai tai ù đi. Cả thân thể run rẩy, chỉ muốn bỏ chạy, nhưng đôi chân đã cắm chặt xuống đất, không còn nghe lời.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co