Truyen3h.Co

日本語練習

28/8

GoGo_030_

やんわり :nhẹ nhàng /êm dịu.

入歯の針金ガチ斤れている:(いればのはりがねがちきんれている)dây kẽm của răng giả bị hỏng.

一度充した  :(いちどみつるした)thống nhất 1 lần.

覗く(のぞく):nhìn trộm.

安否 (あんぴ):an nguy.

記載する (きさいする):mô tả/ ghi chép.

さつま芋きんとん (さつまいもきんとん): khoai lang ngọt.

蒸しなし (むしなし):cà tím hấp.             

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co