Đèn đường
Bóng tối bị xé toạc. Cơn giật mình kéo tôi ra khỏi khoảng không vô định. Đầu óc trống rỗng, không phân biệt được đâu là mơ, đâu là thực. Màn hình máy tính trước mặt vẫn sáng, ánh sáng lạnh lẽo hắt lên khuôn mặt tôi. Tôi chớp mắt vài lần, cố làm dịu đi cảm giác khó chịu, nhưng không có tác dụng. Tôi liếc nhìn đồng hồ—đã là nửa đêm. Toàn thân tôi tê cứng như thể đã hóa đá. Ngồi quá lâu khiến máu không lưu thông, mỗi lần cựa quậy, từng thớ thịt đau nhói, từng thớ gân như đang co rút lại giống như có hàng trăm cây kim nhỏ đang đâm vào. Tôi cố gắng co duỗi tay chân, nhưng chúng nặng trịch như đeo chì. Phải mất một lúc lâu, tôi mới chống tay vào bàn, từ từ đứng dậy. "Mới mười chín tuổi, mà tôi đã cảm thấy mình như một ông lão xế chiều."-—mệt mỏi, uể oải, và kiệt quệ. "Đầu óc tôi quay cuồng, tầm nhìn nhòe đi. Tôi phải mất vài giây để lấy lại thăng bằng. Cả người nhức nhối, đôi mắt cay xè, cố mở to cũng không thấy rõ gì."
Lúc này, ánh sáng từ màn hình máy tính vẫn chiếu lên gương mặt tôi, làm cho đôi mắt càng thêm mệt mỏi. Tôi với tay lấy cặp kính nằm chỏng chơ bên cạnh bàn phím, đeo vào, rồi đảo mắt nhìn quanh. Khung cảnh xung quanh vẫn vậy—một quán nét cũ kỹ, sập sệ, bám đầy bụi, ám đặc mùi thuốc lá trộn lẫn với hơi người, mồ hôi, và cả sự mục ruỗng của thời gian."Hơi nóng từ dàn máy tính chạy liên tục quện cùng mùi mồ hôi, thuốc lá và thức ăn thiu, tạo thành thứ mùi hắc ám đặc trưng của những kẻ sống lang bạt."
"Chiếc quạt trần quay rệu rạo, mỗi vòng xoay rít lên một tiếng kẽo kẹt như than khóc. Bụi đóng thành từng lớp, rung rinh theo từng chuyển động chậm chạp, rơi xuống đám người ngồi phía dưới mà chẳng ai buồn để ý."Góc tường thì ố vàng và bong tróc, cạnh đó xếp một cái bàn thờ nhỏ có vài cọng hương cắm ở đó bên trên thì có vài lá bùa loằng ngoằng, Tôi có từng nghe chủ quán bảo nó dùng để trấn yểm ma hay quỷ gì đó, mà trong này không phải là một đám người không ra người, quỷ không ra quỷ như chúng tôi trú ngụ sao, cần gì dùng mấy lá bùa đó chứ. xà nhà thì thi thoảng có vài con chuột chạy qua, một số con mạnh dạn hơn còn đi lục cái thùng rác để ở góc tìm chút đồ ăn còn thừa sót lại, bên trên thì có một vài thanh niên nhai mì lạo xạo.
Tôi hít vào một hơi thật sâu, nhưng chỉ càng khiến lồng ngực khó chịu hơn bởi cái mùi đặc quánh của không gian này.
Trong quán, vẫn đầy những kẻ giống tôi—những người trẻ tuổi nhưng khuôn mặt thì già cỗi trước thời gian. Họ ngồi lặng lẽ, dán mắt vào màn hình, ánh sáng xanh nhợt nhạt phản chiếu lên làn da tái nhợt vì thiếu ngủ. Một số mải mê bấm chuột, miệng lẩm bẩm chửi rủa khi thua một ván game, một số khác đắm chìm trong mấy app cá cược, ánh mắt đầy căng thẳng và hi vọng mong manh vào một cú đổi đời.Tôi không xa lạ gì với những khuôn mặt này, bởi tôi cũng là một trong số họ—lạc lối trong những đêm dài không ngủ, tự đốt cháy thời gian mà chẳng biết ngày mai mình sẽ ra sao. Một số khác thì tìm đây như là một quán trọ để nghỉ chân qua đêm hay đơn giản không có chỗ nào khác để đi , làm một chỗ trú chân tạm thời.
Một gã thanh niên ngồi gần tôi chậm rãi rít một hơi thuốc, rồi thở ra, tạo thành một vòng khói trắng mờ ảo trước mặt. Trong ánh sáng lờ mờ, tôi có thể thấy hắn đang nhìn tôi, khóe môi hơi nhếch lên như có chút chế giễu.
Gã thanh niên: "Ô, mày tỉnh rồi à? Tao tưởng mày cũng ra đi luôn như thằng ngồi đối diện." Hắn nói tỉnh rụi, như thể đang bàn về thời tiết." 'Chắc là chơi quá liều, sốc thuốc mà chết cứng. Chủ quán mới phát hiện ra, gọi người mang xác nó đi hồi chiều rồi.'" Giọng hắn nhàn nhạt.
Tôi chớp mắt, cố tiêu hóa lời hắn nói. Nhưng rồi tôi chỉ khẽ nhún vai. Ở nơi này, một người chết không phải chuyện gì quá kinh ngạc. Đây là Poipet, Cambodia chuyện như thế này chẳng có gì lạ. Ai mà quan tâm việc như này chứ không phải nó sảy ra hàng ngày sao, ngay cả việc chủ quán cũng không thấy gì làm lạ, ông ta sử lý nhanh gọn, thuần thục luôn rồi đến ngay cả cảnh sát còn không quan tâm đến việc như này thì cần gì phải bận tâm.Ở đây, một mạng người có lẽ còn nhẹ hơn một ván cược. Hôm qua còn ngồi đó, hôm nay đã bị kéo đi như một món đồ hỏng. Chẳng ai bận tâm."Tôi nhắm mắt, tựa đầu vào ghế. Một ý nghĩ mơ hồ len lỏi trong đầu – có lẽ, tôi cũng chẳng khác gì kẻ vừa chết kia. Một lúc sau thở hắt ra một hơi.
Tôi đáp: "Cũng mong như thế mà chưa thành hiện thực. Tôi ngủ bao lâu rồi?"
Gã thanh niên: "Tao cũng không rõ lắm... chắc hai ngày tròn rồi. Nếu mày không thở nữa, chắc tao cũng tưởng mày đi luôn rồi."
Hai ngày. Tôi đã ngủ suốt hai ngày? Thật khó tin. Tôi thở ra một hơi dài, cảm thấy cổ họng khô khốc, từng dây thanh quản như bị cát phủ kín.
Tôi hỏi: "Kiếm được thêm chút nào chưa, hay lại biếu hết cho nhà cái rồi?"
Gã thanh niên, đổi sang giọng nghe có vẻ hào hứng nhưng đôi mắt vô hồn vẫn cứ nhìn vào màn hình trước mặt: "Cũng có tiền sống qua ngày. Không đến nỗi nào."
Tôi chỉ khẽ cười, không đáp lại. Thật sự tôi chẳng còn sức để tham gia vào những cuộc trò chuyện vô nghĩa này nữa. Nhưng ánh mắt Gã thanh niên —một ánh mắt mệt mỏi nhưng vẫn đầy chờ mong một thứ gì đó—khiến tôi nhớ đến những đêm dài ở đây. Những con người này đều có câu chuyện riêng, nhưng cuối cùng, họ đều chung một kết cục: lạc lõng, trôi dạt giữa thời gian, chờ đợi điều gì đó mà ngay cả họ cũng không biết là gì. Liệu họ có nhìn thấy ngày mai không? Hay rồi sẽ giống như kẻ mà chúng tôi vừa nhắc đến—chết cứng trên chiếc ghế, không một ai hay biết?
Âm thanh xung quanh lộn xộn—tiếng gõ bàn phím lạch cạch, tiếng chửi rủa, tiếng người bàn tán về ván game vừa thua hay độ kèo sắp tới. Tôi hít một hơi sâu, dựa lưng vào ghế rồi rút điếu thuốc từ hộp còn dở, châm lửa, kéo một hơi dài. Làn khói trắng lơ lửng trước mắt, tầm nhìn dần rõ ràng hơn. Một khoảnh khắc ngắn ngủi, tôi thấy được đôi mắt mình trong màn hình máy tính: đỏ hoe, thâm quầng, chẳng khác gì những bóng đen trong quán này. Mắt tôi mờ đi vì khói thuốc, và tôi cố nhớ lại mình đã ở đây bao lâu rồi... Có lẽ hơn một tháng.
"Chắc mày cũng không nhớ hôm nay là ngày mấy rồi nhỉ?" Gã thanh niên lại hỏi, giọng hắn trống rỗng, như thể chính hắn cũng chẳng biết thời gian đã trôi qua bao lâu, rồi quay lại màn hình của mình, gõ gõ vài phím. Câu hỏi của anh ta như một lời xác nhận rằng, chúng tôi đã quá lâu sống trong sự vô thức này.
Tôi không đáp, chỉ lặng lẽ mở bảng thông tin trên máy tính—xx.xx.2019. Cứ như thế, ngày tháng trôi qua mà tôi chẳng hay biết, như một khoảng trống trong ký ức. Cái thời gian ấy thật khó để nắm bắt. Tôi vẫn còn sống ư? Thật khó mà tin nổi. Tôi đã nghĩ mình sẽ đột tử sau ba ngày liên tục thức trắng, vậy mà giờ vẫn lê lết trong cái góc tối tăm này.
Tôi đứng dậy, lảo đảo bước về phía nhà vệ sinh. Đứng trước tấm gương cũ kỹ, tôi nhìn chằm chằm vào bản thân—một cái xác sống đúng nghĩa. Da mặt khô sạm, hốc mắt trũng sâu, cơ thể gầy gò, tay chân bám đầy bụi bẩn, móng tay đen sì vì lâu ngày không cắt. Cái mùi hôi bốc lên từ chính mình khiến tôi hơi nhíu mày. Hơn một tháng qua, tôi chẳng tắm rửa tử tế, chỉ sống cầm cự bằng mì gói và nước ngọt, phần lớn thời gian vùi mình vào màn hình máy tính.
Tôi giật mình khi nhìn thấy chính mình. Người trong gương là tôi sao? Một kẻ tiều tụy, với đôi mắt đen ngòm, trống rỗng. Tôi thử nhếch mép cười, nhưng gương mặt trong gương không đáp lại—chỉ có sự vô hồn, như một cái xác không hồn."
Thật sự tôi không còn nhận ra mình nữa. Nhưng rồi, một điều gì đó trong lòng tôi chợt chùng xuống, như thể có ai đó đang nhìn vào mình, từ một khoảng rất xa, không thể chạm tới. Nước lạnh tạt lên mặt khiến tôi tỉnh táo hơn đôi chút, "Từng vệt nước đen nhánh chảy dọc theo cằm tôi, cuốn theo bụi bẩn, nhưng cũng chẳng thể rửa sạch cảm giác nhầy nhụa bám trên da. Tôi cầm cục xà phòng cũ rích nằm lăn lóc bên bồn rửa, có lẽ bị rơi vào đâu đó nó còn lẫn cả đất cát và cả tóc người nữa. Dội nước qua rồi chà mạnh lên mặt. Da tôi rát bỏng, nhưng ít nhất, tôi có cảm giác mình vẫn còn là một con người.
Tôi lau kính, chỉnh lại mái tóc, rồi lặng lẽ quay về chỗ, của mình lục túi thì còn lại mấy nghìn riel theo đó là vài đô la lẻ. Đủ để ăn một bữa, chứ không thể nào ở đây được nữa tôi nghĩ cơ thể này có lẽ sắp chịu đến giới rồi. Bỏ những đồ cầm theo vào trong balo khoác lên vai lê bước ra ngoài. "Tôi đẩy cánh cửa nặng nề của quán net, bước ra ngoài. Ngay lập tức, một cơn gió lạnh tạt vào mặt, mang theo hơi nước từ cơn mưa phùn, gió lạnh lùa qua lớp áo làm tôi rùng mình. Không khí ở đây trong lành hơn, nhưng cũng lạnh lẽo hơn. Chỉ một cánh cửa ngăn cách, mà như hai thế giới hoàn toàn khác biệt."
Tôi kéo mảnh áo khoác mỏng trùm lên đầu, bước về phía con phố vắng tanh, nửa đêm phố chợ vắng lặng. Ban ngày, nơi này là một khu sầm uất, đầy ắp tiếng người, nhưng đến đêm, tất cả chỉ còn lại sự trống trải.
Tôi bước ra khỏi quán nét, cánh cửa kính khẽ rung lên sau lưng khi đóng lại. Cơn gió lạnh lập tức quét qua, mang theo hơi nước còn vương lại sau trận mưa đêm, khiến tôi run lên. Chiếc áo khoác mỏng không đủ chống chọi với khí trời ẩm ướt, từng hạt nước li ti bám vào vải, len lỏi qua lớp áo, chạm vào da thịt tôi lạnh buốt.
Con ngách nhỏ hun hút, ánh đèn vàng hiu hắt phủ xuống những vết nước đọng trên mặt đất. Không khí vẫn còn nặng mùi ẩm mốc, bốc lên từ những bức tường cũ loang lổ. Bước chân tôi chậm rãi vang lên giữa con hẻm tĩnh mịch. Từng mảng tối sáng loang lổ lướt qua khi tôi đi ngang qua những chiếc xe máy cũ kỹ đỗ sát tường,
Ra đến đầu ngõ, tôi dừng lại một chút. Đường lớn trải ra trước mặt, ánh đèn đường hắt xuống mặt nhựa còn chưa ráo nước, kéo dài thành những vệt sáng chập chờn. Thành phố vẫn chưa ngủ, xe cộ lác đác lướt qua, để lại những vệt sáng đỏ nhòe nhoẹt trong mắt tôi.
Tôi kéo chặt cổ áo, lững thững bước đi. Không nhanh, cũng không chậm, vì dù gì, tôi cũng chẳng có nơi nào để vội vàng quay về.
Bước chân tôi nặng dần.Mỗi hơi thở như một lưỡi dao cắt qua lồng ngực. Tôi loạng choạng, bàn tay run rẩy vươn ra, cố bám lấy cột biển báo bên lề đường. Nhưng tay tôi yếu quá, chẳng giữ nổi chính mình. Đầu gối khuỵu xuống, cả người đổ về phía trước.Mưa rơi.Từng giọt lạnh buốt táp vào mặt, chảy qua khóe mắt, hòa lẫn với thứ gì đó ấm nóng mà tôi không rõ là mồ hôi hay nước mắt. Cái lạnh len vào từng thớ thịt, ngấm vào tận xương. Cơn gió quất ngang, làm cơ thể tôi run lên bần bật.
Mắt tôi nhoè đi. Giữa ánh đèn đường lờ mờ, tôi thấy một bóng người khập khiễng tiến lại gần. Không rõ ràng. Không chắc chắn. Như một ảo ảnh.
Người ta nói rằng khi cận kề cái chết, những ký ức đẹp nhất sẽ tua lại như một thước phim, để ta níu kéo chút hơi ấm cuối cùng trước khi rời đi.Có lẽ... đó là món quà cuối cùng mà cuộc sống ban tặng. Nhưng tôi chẳng thấy gì cả.
Không có khuôn mặt nào, không có hình ảnh nào hiện lên trong đầu tôi. Không ánh nắng rực rỡ của một ngày hè, không tiếng cười giòn tan, không bàn tay ai đó từng dịu dàng nắm lấy tôi trong những ngày lạc lối. Một khoảng trống vô tận, rộng lớn đến mức dường như muốn nuốt chửng cả linh hồn tôi.
Hóa ra, tôi đã sống như một kẻ mộng du, lướt qua những ngày tháng của mình mà không hề để lại dấu vết nào. Không mục đích, không ý nghĩa, không một ai... Đến phút cuối cùng, tôi vẫn chẳng tìm thấy điều gì đáng để níu giữ. Nếu cuộc đời này chỉ toàn là một màu xám xịt, thì rời đi cũng chẳng có gì đáng tiếc.
Một cơn choáng váng bất chợt ập đến, kéo tôi tuột xuống một vực sâu hun hút. Tôi nghe thấy hơi thở mình yếu dần, từng tế bào trong cơ thể dần mất đi cảm giác.
Mí mắt tôi nặng dần, rồi từ từ khép lại.
Trong cơn mưa phùn , một bóng dáng khập khiễng, đẩy một chiếc xe kéo, trên người khoác một cái áo mưa đã rách, trên xe vẫn còn chất một đống phế liệu, thì ra là một ông lão bị tật ở chân. Bước gần đến chàng trai ông lão nhìn một lúc rồi khó nhọc mới kéo cái cơ thể của cậu lên xe đẩy, rồi che vài tấm bìa lên người. chầm chậm tiến về phía khu ổ chuột.
Tôi mở mắt, đầu đau như búa bổ, toàn thân rã rời. Họng khô khốc, không khí quanh đây nồng mùi ẩm mốc . Chăn mỏng sờn rách vắt ngang người, dưới lưng là tấm đệm cũ.
Cậu khẽ cử động, từng thớ cơ nhức nhối. Ký ức mơ hồ ùa về: cơn mưa lạnh, con hẻm tối, đôi chân rã rời... rồi tất cả tối sầm.
"Mình vẫn còn sống sao?"
Góc phòng, một bóng dáng khập khiễng ngồi bên bàn gỗ cũ. Ánh đèn dầu leo lét hắt lên gương mặt hằn đầy nếp nhăn của một ông lão. Tóc hoa râm bết lại, cánh tay trái cụt đến khuỷu. Một bên chân co cứng, bất động.
Ông cặm cụi vá chiếc áo rách, bàn tay run run đưa kim qua lại. Cái bóng đổ dài trên tường, như một linh hồn già cỗi mắc kẹt nơi này quá lâu.
Cậu gượng dậy, giọng khàn đặc:
— Đây là đâu?
Ông lão không ngẩng lên, chỉ chậm rãi đáp:
— Ổ chuột. Chỗ của những kẻ lang thang.
Cậu nhìn xuống quần áo mình, vẫn ướt sũng nhưng đã được phủ tạm một lớp vải cũ. Cậu cau mày:
— Ông đưa tôi về đây ?
— Nhặt được.
— ...Nhặt được?
— Ừ.
Cậu lướt mắt nhìn quanh. Căn phòng chật chội, gần cửa là chiếc xe đẩy chất đầy phế liệu. Một túi ni-lông treo lủng lẳng, bên trong có mấy ổ bánh mì khô cứng.
Không khí trầm lặng kéo dài. Cậu chẳng biết nói gì.
Ông lão vẫn không nhìn cậu, chỉ lẩm bẩm:
— Nước đó, uống đi.
Tôi với tay lấy cốc nước bên cạnh, nhấp một ngụm. Chất lỏng nóng bỏng lẫn vị đắng tràn xuống cổ họng. Kiệt sức, tôi uống hết mà chẳng buồn nghĩ ngợi.
Ngồi yên một lúc cho vững thần, tôi gắng đứng dậy. Đôi tay run rẩy chống xuống tấm nệm cũ, dồn sức nâng thân mình lên.
Ông lão ngồi đối diện, ánh mắt đục mờ liếc qua tôi, giọng khàn khàn:
— Ngồi yên đi, mày chưa khoẻ đâu.
Tôi không đáp, chỉ nghiến răng thử lại lần nữa. Cơn choáng ập đến, nhưng tôi vẫn cố giữ thăng bằng, chậm rãi bước ra cửa.
Gió lạnh tạt vào mặt. Tôi khựng lại.
Trước mắt là một khu ổ chuột. Những căn "nhà" chen chúc, mà thực ra, chúng chỉ là mấy tấm tôn rỉ sét, gỗ mục, vải bạt rách nát dựng tạm thành nơi trú ngụ.
Mặt đất bùn nhão, rác rưởi vương vãi khắp nơi. Một con mèo gầy trơ xương chui ra từ đống phế liệu, mắt sáng quắc trong màn sương lờ mờ. Xa xa, vài bóng người lặng lẽ cử động.
Tôi đờ người ra một lúc, rồi giật mình như nhớ ra điều gì đó.
Ngoảnh lại nhìn ông lão, tôi khẽ nói:
— Cảm ơn... vì đã cứu cháu.
Giữa cảnh đời thế này, ít nhất tôi vẫn còn đủ tỉnh táo để biết ơn. Và thật lạ, cảm giác ấy khiến tôi thấy mình vẫn là một con người. Một chút minh mẫn len lỏi vào tâm trí, như thể tôi vừa chạm đến thứ gì đó còn quan trọng hơn cả sự sống sót—động lực để tiếp tục tồn tại.
Đang miên man suy nghĩ, bỗng ai đó đập vào tay tôi.
— Ăn đi.
Tôi quay lại. Là ông lão. Trước mặt tôi là một bát cháo trắng còn nóng.
— Cảm ơn.
Ông lão không đáp, chỉ nhanh chóng quay về chỗ cũ, bưng bát cháo của mình lên húp sạch. Tiếng húp vang lên rõ mồn một trong căn phòng yên tĩnh. Khi bát cạn, ông ta còn dùng ngón tay quệt đáy bát rồi liếm sạch trước khi tiện tay ném nó sang một bên, rồi chui vào chăn ngủ. Tôi thì mới ăn được một nửa.
— Ăn nốt đi, trong nồi vẫn còn.
Bằng một cách nào đó, tôi bất giác cất lời:
— Còn bát thì rửa để đâu?
Ông lão ngả lưng xuống ổ chăn, mắt đã nhắm lại, giọng lơ mơ:
— Để đó đi, lũ chuột sẽ xử lý.
Rồi ngay sau đó, tiếng ngáy nhè nhẹ vang lên.
Tôi chết sững. Một cảm giác ghê tởm trào lên trong dạ dày, nhưng tôi chỉ có thể nén xuống. Ai ngờ có ngày mình lại phải chia phần ăn với chuột.
Tôi quay lại chỗ nằm gần ông lão, kéo tấm chăn rách trùm qua người. Sáng sớm tỉnh dậy, nhìn quanh đã không thấy ông lão đâu, có lẽ lại ra ngoài bới rác rồi. Tôi xoay người, nhắm mắt ngủ tiếp. Đã rất lâu rồi tôi mới có được một giấc ngủ đúng nghĩa.
Gần trưa, bụng đói cồn cào khiến tôi tỉnh giấc. Sực nhớ vẫn còn vài đồng lẻ trong người, tôi rời khỏi phòng, men theo những dãy nhà ổ chuột lụp xụp cạnh bờ sông, tiến vào khu chợ gần đó tìm thứ gì đó để ăn. Ở phía xa, bên ngoài cái thế giới tồi tàn này, những tòa nhà cao tầng sừng sững vươn lên dưới nắng trưa.
Khi tôi quay về, đúng như dự đoán, ông lão cũng đã trở lại. Ông đang loay hoay bên bếp lửa nhỏ, nấu một nồi cháo với rau.
Bữa trưa hôm đó, chúng tôi ngồi ăn trong im lặng. Cháo nóng, lẫn chút rau xanh, cùng chút bánh mì mà tôi mua. Đơn giản nhưng cũng đủ lấp đầy dạ dày.
Giữa bữa ăn, không kìm được tò mò, tôi cất tiếng hỏi:
— Sao ông lại cứu cháu?
Chính tôi cũng không rõ vì sao mình lại hỏi câu này. Thật ra, có lẽ cả ông ấy và tôi đều chẳng biết rõ nguyên nhân. Nhưng tôi hiểu một điều nếu ông không ra tay, có lẽ tôi đã chết từ lâu rồi.
Ông lão húp một thìa cháo, đáp cộc lốc:
— Nhìn mày đáng thương. Mà thừa hơi hả? Ăn nhanh rồi đi ngủ, đừng có hỏi mấy câu vô nghĩa.
Tôi im bặt. Đầu tôi nóng lên một chút, không ngờ ông già này lại khó tính và khó gần đến vậy. Cảm giác như vừa chạm vào một tảng đá lạnh ngắt. Tôi cúi đầu, lặng lẽ ăn nốt phần cháo, không dám hé thêm lời nào.
Hôm sau, tôi theo chân ông lão đi bới rác. Từ bãi rác đến khu chợ, hai người một xe, một già một trẻ, rong ruổi khắp các con đường, nhặt nhạnh từng mảnh bìa, vỏ chai, vài ổ bánh mì khô cứng. Đôi khi, chúng tôi còn lượm được chút thức ăn thừa từ những quán ăn ven đường.
Tôi không biết mình sẽ đi đâu, làm gì, chỉ đơn giản là bước theo ông lão, hòa mình vào cuộc sống này như thể nó vốn dĩ là một phần của tôi. Một tuần, rồi hai tuần, dần dần, chúng tôi nói chuyện nhiều hơn, không còn im lặng như trước.
Rồi có ngày, cả hai không kiếm được gì để ăn. Đói đến hoa mắt, tôi miễn cưỡng ăn thức ăn lượm trong thùng rác. Ông lão có vẻ đã quen, vẫn ăn uống bình thản, còn tôi thì khác—chỉ một lát sau, bụng tôi quặn thắt. Cơn đau mỗi lúc một dữ dội, mồ hôi túa ra lạnh ngắt, rồi tôi không còn biết gì nữa.
Trong cơn mê man, tôi mơ hồ nghe tiếng đào bới đâu đó trong góc phòng, rồi ai đó nhét vào miệng tôi thứ gì đó cứng cứng, đắng chát. Một chất lỏng nóng rẫy tràn xuống cổ họng. Tôi không biết đó là gì, chỉ cảm nhận được mùi hăng hắc, vị cay nồng.
Có vẻ số tôi vẫn chưa tận.
Khi tỉnh lại, cảnh vật xung quanh vẫn y hệt như cũ căn phòng tăm tối, hơi ẩm mốc bủa vây. Ông lão ngồi bên cạnh, thấy tôi cựa quậy thì gật gù:
— Vẫn sống.
Giọng ông có chút dịu hơn mọi khi, có chút trầm xuống.
— Xin lỗi nhé, tao không nghĩ là mày không ăn được mấy thứ đó.
Nói rồi, ông đẩy về phía tôi một cốc nước và nửa con gà. Tôi thoáng khựng lại. Nhìn qua, ông lão đang chậm rãi nhai nốt nửa con còn lại, trông có vẻ ngon lành.
Tôi nhíu mày:
— Ở đâu ra vậy?
— Tao được cho đấy.
Tôi không hỏi thêm, chỉ cầm lấy rồi ăn ngay.
Những ngày sau, đồ ăn dường như khá hơn trước. Tôi không rõ ông lão kiếm từ đâu ra, cũng chẳng buồn hỏi.
Vài ngày sau, khi cơ thể đã hồi phục, tôi chợt sực nhớ ra một chuyện. Không chần chừ, tôi liền hỏi ông lão:
"Ông biết chỗ nào có thể tắm không?"
Ông lão bật cười lớn, tiếng cười đầy vẻ mỉa mai, rồi chỉ tay về phía bờ sông. Tôi lục trong balo, tìm một bộ quần áo còn lành lặn rồi nhanh chóng chạy ra đó. Dòng nước lạnh buốt khiến tôi rùng mình, nhưng cảm giác từng lớp bụi bẩn bị cuốn trôi thật sảng khoái. Tôi kỳ cọ mạnh đến mức da rát bỏng, vài vết loét trên cơ thể nhức nhối nhưng cũng chẳng còn quan tâm.
Xong xuôi, tôi vắt khô quần áo, khoác balo lên vai, định rời đi. Ông lão ngước mắt nhìn tôi, hỏi:
"Đi đâu vậy?"
Tôi chỉ cười bí hiểm, không trả lời. Nơi tôi sắp đến cách đây không xa, chỉ qua vài con phố nhỏ. Nhưng điều tôi không ngờ đến là, trên đường về, tôi đụng phải đám chủ nợ. Chúng nhận ra tôi ngay lập tức, cả bọn lao tới như một đàn thú dữ. Tôi không cần suy nghĩ, lập tức bỏ chạy. Nếu bị tóm, kết cục của tôi chỉ có một: bị bán nội tạng.
Những con hẻm nhỏ trở thành chiến trường, tiếng chửi rủa vang vọng sau lưng. Tim tôi đập thình thịch, hơi thở gấp gáp, nhưng đôi chân không dừng lại. Bằng một cách nào đó, tôi thoát được. Đứng nép mình trong một góc tối, tôi thở dốc, rồi bất giác bật cười khoái trá. Một lũ vô dụng, đến một thằng như tôi cũng không bắt nổi.
Trên đường về, tôi ghé vào một tiệm tạp hóa, mua ít rượu và vài món nhậu rẻ tiền.
Về đến nơi, tôi giơ chai rượu lên, cười với ông lão:
"Tối nay đổi món."
Ông lão thoáng ngạc nhiên, nhưng rồi cũng gật đầu cười.
"Hôm nay đi đâu thế?"
Tôi nhấp một ngụm rượu, chậm rãi nói:
"Quay lại chỗ bà chủ cũ. May là bà ta vẫn trả số tiền lương còn thiếu."
Ông lão phá lên cười:
"Không ngờ mày cũng có công việc tử tế đấy nhỉ?"
Chúng tôi cứ thế uống, rượu vào người, cả hai đều ngà ngà say. Đột nhiên, ông lão lên tiếng, giọng có phần trầm lắng:
"Sao mày lại phải sống ở đây?"
Tôi nhìn vào đôi mắt đục ngầu tang thương của lão, bất giác buột miệng:
"Trốn nợ."
Câu hỏi của ông lão như một nhát dao cắt sâu vào quá khứ. Một loạt ký ức ùa về, bóng tối trong lòng tôi cuộn trào, nhưng tôi không muốn đối diện với nó. Tôi chỉ nói đúng một câu rồi im lặng.
Ông lão gật đầu, như thể đã đoán trước.
"Tao cũng nghĩ vậy."
Tôi quay sang nhìn lão, hỏi ngược lại:
"Còn ông? Sao lại ở đây?"
Ông lão thở ra một hơi dài, giọng đều đều, như thể kể lại chuyện của ai khác chứ không phải chính mình.
"Chiến tranh. Mất hết tất cả. Không muốn quay về, thì ở lại đây."
Chúng tôi cứ thế, lời nối tiếp lời, rồi chẳng biết ngủ quên từ lúc nào.
Vài ngày sau, tôi tìm được một công việc bốc vác do bà chủ cũ giới thiệu. Công việc tuy nặng nhọc, nhưng ít nhất cũng đủ để tôi có cái ăn. Dù vậy, tôi vẫn quay về sống cùng ông lão ở khu ổ chuột.
Chiều hôm đó, trên đường đi làm về, tôi lại đụng mặt đám chủ nợ. Chúng ngay lập tức đuổi theo tôi, quyết không để tôi trốn thoát lần nữa. Tôi lao qua từng con hẻm nhỏ, chạy đến tận khu ổ chuột. Thế nhưng, khi vừa vào đến nơi, chúng lại đột ngột dừng lại, không đuổi nữa.
Tôi trốn một hồi lâu, đợi đến khi chắc chắn an toàn mới rón rén bước ra ngoài. Trong lòng dâng lên một cảm giác bất an khó tả. Có điều gì đó không đúng. Tôi vội chạy về nhà, nhưng khi đến nơi, ông lão đã không còn ở đó.
Linh tính mách bảo có chuyện chẳng lành, tôi cuống cuồng tìm kiếm khắp nơi. Cuối cùng, tôi phát hiện một bóng người nằm gục bên bãi rác. Tôi lao đến—là ông lão!
Cả người ông bê bết máu. Tôi hoảng hốt đỡ ông lên tay, cả người run rẩy.
"Chuyện gì xảy ra thế này?"
Ông lão ho sặc sụa, hơi thở gấp gáp. Tôi hét lên gọi ông, nhưng đôi mắt lão đã dần mất đi ánh sáng. Trong cơn hấp hối, ông nắm chặt tay tôi, khó nhọc nói:
"Không... kịp đâu... Nếu mày còn sống... có cơ hội... hãy đưa tao về quê... Tao còn ít đồ... để ở góc phòng..."
Nói dứt câu, bàn tay ông lão trượt khỏi tay tôi.
Tôi ngồi lặng, nhìn chằm chằm vào thân xác lạnh dần trên tay mình, trong đầu trống rỗng. Nhưng tôi không có thời gian để suy sụp. Đám chủ nợ có thể quay lại bất cứ lúc nào, và nếu bị chúng bắt, tôi cũng sẽ có chung kết cục.
Tôi nhanh chóng tìm đến đám nghiện gần đó, nhờ chúng tìm một chỗ chôn cất ông lão. Mọi chuyện xong xuôi, tôi nhớ lại lời dặn của ông, liền quay về căn nhà ổ chuột.
Nền đất nơi góc phòng có dấu hiệu bị đào bới. Tôi dùng tay moi lên, phía dưới lộ ra một cái hòm gỗ cũ. Khi mở ra, bên trong có một bọc tiền, một tập hồ sơ, một bộ quân phục cũ, vài bức ảnh chụp chung, mấy lá thư và ít giấy tờ rời rạc.
Tò mò, tôi mở tập hồ sơ. Nó đã cũ, giấy ố vàng, mực nhòe đi nhiều chỗ nhưng vẫn còn đọc được. Dòng chữ đầu tiên đập vào mắt tôi:
"Johatsu" (Bốc hơi).
Như có một luồng điện chạy dọc sống lưng, tôi sững người.
Tay run run, tôi lục trong balo của mình, lấy ra hai tập hồ sơ khác. Một là của tôi, một là của một cô gái. Nhưng... tại sao ông ấy lại có những thứ này?
Đầu óc tôi quay cuồng, linh hồn như bị rút khỏi cơ thể. Tôi giật mình bật dậy mạnh đến mức chiếc ghế sau lưng bị lật ngửa, đập xuống nền nhà tạo ra một tiếng động lớn.
Cậu bạn cùng phòng trên giường tầng khẽ động đậy, mắt nhắm mắt mở nhìn xuống, làu bàu:
"Ngủ gật à?"
Nói rồi lại quay người ngủ tiếp.
Tôi không trả lời, chỉ vội vàng mở tủ, lôi ra một chiếc vali cũ. Mở tập hồ sơ dày cộp mà tôi đã mang theo khi sang Đài Loan, tôi lật ra từng trang—chính là nó.
Ba tập hồ sơ.
Đúng y như những gì tôi đã thấy trong giấc mơ.
Tôi cầm chặt những tờ giấy, lòng bàn tay ướt đẫm mồ hôi. Tôi không biết chúng xuất hiện bên tôi từ bao giờ, cũng không nhớ mình đã có chúng bằng cách nào.
Nhưng điều đáng sợ nhất...
Tại sao giấc mơ ấy lại chân thực đến vậy?
Mới đầu, mọi thứ diễn ra chậm rãi, rồi đột nhiên dồn dập như một cơn lũ cuốn tôi vào bóng tối. Tôi không kịp nhận thức điều gì đang xảy ra.
Vài năm trước, tôi đã làm gì?
Tại sao tôi không nhớ nổi?
Rốt cuộc... chuyện gì đã xảy ra với tôi?
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co