oneshot
Thành phố về đêm trút bỏ sự ồn ào ban ngày, chỉ còn lại ánh sáng trắng bệch từ vài ngọn đèn đường trên những con phố vắng tanh. Đào Trĩ Nguyên siết chặt chiếc áo khoác mỏng manh, bước đi vội vã.
Cái lạnh lúc hai giờ sáng len lỏi khắp nơi, thấm vào chiếc áo sơ mi mỏng của anh, bò dọc theo xương sống lên trên, cuối cùng đọng lại thành một mảng lạnh buốt không tan ở gáy.
Anh là một nhân viên văn phòng bình thường, bị công ty vắt kiệt sức đến tận bây giờ mới tan ca. Câu nói "Sáng mai chín giờ tôi phải thấy bản kế hoạch" mà sếp buông ra trước khi đi vẫn văng vẳng bên tai, cảm giác nóng rát cồn cào trong dạ dày nhắc nhở anh còn chưa kịp ăn tối.
Con đường về nhà này anh có thể đi nhắm mắt cũng được, nhưng tối nay thì khác. Một cảm giác bị theo dõi, như đỉa bám xương, dính chặt vào lưng. Ánh mắt đó không có nhiệt độ, không có trọng lượng, nhưng lại mang theo một sức xuyên thấu nặng nề, như thể có thể xuyên qua lớp áo mỏng của anh, trực tiếp in hằn dưới da thịt.
Anh đột ngột quay đầu lại, phía sau chỉ có cái bóng cô độc của chính mình bị đèn đường kéo dài, đổ xuống đất. Im lặng như tờ, ngay cả một con mèo đêm cũng không có. Đào Trĩ Nguyên tăng tốc bước chân, gần như chạy, mỗi lần quay đầu lại, anh chỉ thấy một bóng tối sâu hơn, nuốt chửng mọi thứ.
Nhưng ánh mắt đó như hình với bóng, càng lúc càng gần, càng lúc càng rõ ràng, như thể có một khuôn mặt vô hình, đang dán sát ngay sau gáy anh, lặng lẽ, tham lam nhìn chằm chằm.
Cái thang máy cũ nát của chung cư phát ra tiếng kẽo kẹt chói tai. Anh chăm chú nhìn những con số tầng nhảy nhót, lần đầu tiên nhận ra đèn trong thang máy cứ kêu vo ve, ánh sáng chiếu xuống xanh xao. Cái bóng của anh méo mó trên vách kim loại, có một khoảnh khắc, anh như thấy trên vai cái bóng có thêm một đường nét mờ ảo khác.
"Đinh" một tiếng, cửa thang máy mở ra. Anh gần như lao ra ngoài, chìa khóa kêu lách cách trong tay run rẩy. Khi cánh cửa phòng cuối cùng đóng lại phía sau, anh tựa vào cửa thở hổn hển, trên trán lấm tấm mồ hôi lạnh.
Đào Trĩ Nguyên mò mẫm bật công tắc, ánh đèn vàng ấm áp tức thì tràn xuống, chiếu sáng căn phòng khách nhỏ bé quen thuộc. Ghế sofa, bàn trà, cây trầu bà ở góc tường... Mọi thứ đều yên vị tại chỗ, thần kinh căng thẳng của anh hơi giãn ra, anh tự giễu cợt nhếch mép, có lẽ thực sự là do làm thêm giờ liên tục quá mệt mỏi, bị ép đến mức mắc chứng lo âu rồi.
Anh ngủ đến nửa đêm, bỗng cảm thấy trên trán có một cảm giác nóng rát lạ thường, như có ai đó đốt một ngọn đèn dầu nóng bỏng trong hộp sọ anh. Anh đoán mình có thể bị sốt, theo bản năng muốn đưa tay sờ trán, nhưng lại thấy tứ chi như bị đổ chì, không thể cử động được. Chiếc chăn bông dày lúc này như ngàn cân đá, đè nặng lên ngực anh, ngay cả việc hít thở cũng trở nên vô cùng khó khăn.
Anh cố gắng mở mắt, nhưng mí mắt như bị dán keo. Nhãn cầu quay cuồng điên cuồng dưới mí mắt mỏng manh, trong tầm nhìn chỉ có một mớ hỗn độn giao thoa giữa màu đỏ máu và bóng tối.
Một cơn chóng mặt quay cuồng ập đến, Đào Trĩ Nguyên cảm thấy mình đang không ngừng rơi xuống, không phải là sự lún mềm của nệm, mà là rơi vào một khoảng không vô tận, nhớp nháp và lạnh lẽo.
Không có ánh sáng, không có âm thanh, chỉ có cảm giác rơi xuống không ngừng.
Mất trọng lực siết chặt lấy anh, không khí trong phổi bị bàn tay vô hình bóp nghẹt từng chút một, cảm giác ngạt thở bóp chặt cổ họng. Nỗi sợ hãi lạnh lẽo và sắc bén, xuyên thủng ý thức mơ hồ. Ngay trong vực sâu tuyệt vọng của sự rơi xuống này, một "sự tồn tại" kỳ lạ đột ngột xuất hiện.
Bên giường, một cái bóng đen, dày đặc và đáng sợ hơn cả bóng tối bao quanh, lặng lẽ đứng đó. Đường nét mờ ảo, các cạnh như đang hơi vặn vẹo, nhúc nhích, như một khối mực đông đặc, lại như một mảnh màn đêm bị xé toạc một cách thô bạo.
Không có ngũ quan, không có chi tiết, chỉ có một màu "đen" thuần túy, nuốt chửng ánh sáng.
Nhưng cái bóng đó đang nhìn anh. Đào Trĩ Nguyên có thể cảm nhận rõ ràng, hai ánh mắt lạnh lẽo, sắc bén, mang theo nỗi buồn vô tận và một khao khát sâu sắc nào đó, xuyên qua bóng tối, xuyên qua chăn mền, ghim chặt vào mặt anh, người anh. Như lưỡi rắn lạnh lẽo, từ từ liếm qua da thịt anh.
Không lẽ bị ma ám rồi? Anh đoán.
Sau đó thì mất ý thức.
Trong phòng ngủ tối om, chỉ có ánh sáng xám xịt của bình minh thành phố lọt qua khe rèm cửa. Bên giường trống rỗng, chỉ có những đường nét im lặng của đồ đạc.
Mồ hôi lạnh thấm ướt bộ đồ ngủ, dính nhớp nháp vào da. Đào Trĩ Nguyên thở hổn hển, trái tim trong lồng ngực vẫn đập điên cuồng vào xương sườn, tiếng "thình thịch thình thịch" đặc biệt chói tai trong căn phòng tĩnh lặng.
Cơn chóng mặt và cảm giác nóng rát do sốt cao thực sự tràn ngập khắp cơ thể, xen lẫn với nỗi sợ hãi lạnh lẽo còn sót lại của cơn ác mộng, khiến anh không phân biệt được hư thực. Anh vật lộn ngồi dậy, ánh mắt hoảng hốt quét qua mọi ngóc ngách trong phòng, cuối cùng dừng lại ở sàn nhà trống không bên giường.
Ở đó, chỉ có không khí se lạnh bị khuấy động bởi hơi thở gấp gáp của chính anh.
Cơn sốt cao như một con sóng ngoan cố, cuồn cuộn ba ngày ba đêm mới miễn cưỡng rút đi. Đào Trĩ Nguyên lê bước chân phù phiếm vào văn phòng, tiếng gõ bàn phím quen thuộc ập đến, như vô số mũi kim nhỏ, từng nhát từng nhát đâm vào thái dương hỗn độn của anh.
Không ai ngẩng đầu nhìn anh một cái. Ngón tay của đồng nghiệp vẫn bay lượn trên bàn phím, hơi nóng từ cốc cà phê bốc lên nghi ngút, tiếng máy in nuốt nhả giấy đều đặn đến nghẹt thở.
Chỗ làm việc của anh vẫn giữ nguyên như ba ngày trước, trên màn hình dán tờ giấy ghi chú "Nộp kế hoạch trước thứ Sáu", vết trà trong cốc đã khô lại thành vảy màu nâu.
"Tiểu Đào, bản UI đó sửa xong chưa?" Giọng sếp đột ngột vang lên từ phía sau. Đào Trĩ Nguyên giật mình quay đầu lại, xương cổ phát ra tiếng kêu răng rắc như không chịu nổi.
"Tôi... chưa, tôi vừa mới hạ sốt..."
"Khách hàng đang giục." Sếp ngắt lời anh, ngón tay gõ không kiên nhẫn vào vách ngăn, "Gửi vào email của tôi trước ba giờ chiều."
Ngồi ở chỗ làm việc, vùng da sau gáy luôn bất chợt nổi lên một cơn lạnh buốt, râm ran như kim châm, như thể có những ngón tay lạnh lẽo vô hình, đang lặp đi lặp lại, với một sự quyến luyến bệnh hoạn nào đó, nhẹ nhàng vuốt ve vùng da nhạy cảm đó.
Anh đột ngột quay đầu lại, Tiểu Lý, đồng nghiệp đang cắm cúi làm việc bên cạnh, giật mình vì hành động hoảng hốt của anh, ném ánh mắt nghi ngờ. Đào Trĩ Nguyên chỉ có thể cười gượng, nhưng trái tim trong lồng ngực lại đập thình thịch loạn xạ.
Điều khiến anh bồn chồn hơn là cảm giác bị nhìn chằm chằm, ngay cả khi chắc chắn phía sau không có ai, hai ánh mắt lạnh lẽo nhớp nháp đó vẫn ghim chặt vào lưng anh.
Như gai đâm sau lưng, mang theo một sức xuyên thấu khó tả, khiến lưng anh cứng đờ, mồ hôi lạnh túa ra. Anh buộc mình phải nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính, nhưng chữ trên tài liệu lại méo mó nhảy nhót, không thể tập trung.
Nó, ở khắp mọi nơi.
Giờ nghỉ trưa, văn phòng hiếm hoi yên tĩnh. Đào Trĩ Nguyên cầm cốc nước đi về phía phòng trà, đi ngang qua cửa phòng làm việc hé mở của Tiểu Trương bên bộ phận kỹ thuật. Tiểu Trương đang nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính, cau mày, ngón tay gõ lách tách trên bàn phím. Trên màn hình là vài khung hình camera giám sát được phóng to.
"Quái lạ thật..." Tiểu Trương lẩm bẩm, mang theo chút tò mò và bối rối đặc trưng của dân kỹ thuật, "Sao hình ảnh cứ bị nhiễu hoài vậy?"
Bước chân của Đào Trĩ Nguyên như bị ma xui quỷ khiến mà dừng lại. Một luồng khí lạnh khó hiểu đột ngột chạy dọc xương sống. Anh dừng lại ở cửa, ánh mắt không tự chủ bị màn hình của Tiểu Trương thu hút.
Tiểu Trương liếc thấy anh, tiện miệng than phiền "Anh Đào, anh thấy có lạ không? Nhật ký hệ thống an ninh hiển thị khu vực của chúng ta có chuyển động bất thường kích hoạt, nhưng xem lại video..." Cậu nhấp chuột vài cái, điều chỉnh ra một khung hình góc nhìn từ trên cao rõ nét.
Ở trung tâm khung hình, chính là chỗ làm việc của Đào Trĩ Nguyên chất đầy tài liệu và máy tính, dấu thời gian hiển thị là 3 giờ 04 phút sáng. Văn phòng trống không, chỉ có đèn khẩn cấp chiếu ra ánh sáng trắng bệch. Mọi thứ tĩnh lặng như thường. Tuy nhiên, ngay trên sàn nhà cạnh ghế của Đào Trĩ Nguyên...
Tiểu Trương phóng to cục bộ khung hình đến mức tối đa. Cạnh chân ghế, trên nền gạch bóng loáng, rõ ràng in một nửa hình dáng phía trước của một dấu chân.
Dấu vết đó cực kỳ rõ ràng, các cạnh mang theo một cảm giác mờ ảo khó giải thích, như bị ăn mòn bởi hơi nước ngưng tụ tức thì ở nhiệt độ thấp, lại như những hạt nhiễu xuất hiện khi tín hiệu bị nhiễu mạnh.
Nó đột ngột xuất hiện ở đó, không có bất kỳ dấu vết tiếp cận hay rời đi nào, như thể ngưng tụ từ hư không.
Một dòng điện lạnh buốt tức thì chạy từ đỉnh đầu Đào Trĩ Nguyên xuống tận gót chân, máu dường như đông cứng lại vào khoảnh khắc đó. Anh chết lặng nhìn chằm chằm vào nửa dấu chân kỳ lạ trên màn hình, tai ù đi, hoàn toàn không nghe thấy Tiểu Trương nói gì sau đó.
Vị trí của dấu chân đó...
Ánh mắt lạnh lẽo nhớp nháp đó...
Cảm giác lạnh buốt như kim châm sau gáy...
Tất cả những mảnh vỡ, bị nửa dấu chân xuất hiện từ hư không này, một cách rùng rợn, ghép nối lại với nhau.
Thực sự bị ma ám rồi. Anh nghĩ.
Khi tan sở, trời đã tối hẳn. Đào Trĩ Nguyên không về nhà ngay. Anh theo lời giới thiệu trên mạng, tìm đến một thầy bói được cho là rất linh nghiệm.
"Có thứ gì đó đang theo cậu."
Đào Trĩ Nguyên vừa bước qua ngưỡng cửa, thầy Trương đã nói một câu mà không ngẩng đầu lên. Anh theo bản năng quay đầu lại, phía sau chỉ có tấm rèm cửa bị gió đêm thổi bay.
Thầy Trương đốt một bó hương, khói xanh vừa bốc lên đã kỳ lạ nghiêng về phía đông nam. Hương cháy cực nhanh, tàn hương đứt từng đoạn, chất thành đống nhỏ trong lư hương.
Đào Trĩ Nguyên thấy hoảng sợ, vội vàng hỏi đây là điềm gì, thầy Trương với đôi mắt sáng nhìn chằm chằm vào hương khói, "Phía đông nam có sự ràng buộc của cậu, có thứ gì đó luôn nhìn chằm chằm vào cậu, không rời nửa bước."
Mồ hôi lạnh túa ra sau lưng Đào Trĩ Nguyên, "Là... cái gì?"
Thầy Trương giơ tay bói một quẻ, rồi hỏi bát tự của anh, lông mày càng nhíu chặt hơn, "Không nói được tốt xấu, không tính được hung cát... không nhìn thấu, hẳn là duyên phận chưa dứt trong mệnh của cậu."
"Vậy phải làm sao? Làm sao hóa giải ạ? Tôi không muốn bị thứ đó theo dõi." Giọng Đào Trĩ Nguyên run rẩy.
Thầy Trương rút từ ngăn kéo ra một lá bùa vàng, phù văn vẽ bằng chu sa ánh lên màu đỏ sẫm dưới ánh nến, "Đặt dưới gối. Duyên kiếp vốn là một lòng, ân oán đều tự mình vượt qua, khói bùa tan, soi đường về."
"Là duyên trần chưa dứt, hay nghiệp chướng khó tiêu, chỉ có cậu tự mình trải qua, mới biết được ý nghĩa thực sự." Ông nói.
Về đến nhà, Đào Trĩ Nguyên cẩn thận đặt lá bùa dưới gối, trước khi ngủ, anh còn đọc ba lần chú Thanh Tâm trước màn hình điện thoại, mỗi chữ đều đọc rất rõ ràng, như thể làm vậy có thể xua tan sự bất an mấy ngày qua.
Có lẽ là do tâm lý, cũng có lẽ lá bùa đó thực sự có chút tác dụng. Đêm đó, cảm giác lạnh lẽo như hình với bóng sau gáy dường như thực sự giảm đi một chút.
Tuy nhiên, cảm giác bị theo dõi áp đảo như thứ đó vẫn không biến mất. Rạng sáng, anh lại rơi vào trạng thái bóng đè quen thuộc đó, ý thức tỉnh táo đến đáng sợ, nhưng cơ thể lại như bị đổ bê tông, ngay cả mí mắt cũng không thể rung động một chút nào.
Ở một góc nào đó trong phòng, nơi bóng tối dày đặc nhất, "thứ đó" vẫn còn ở đó. Nó không còn đến gần giường nữa, chỉ lặng lẽ, cố chấp tồn tại, dùng đôi mắt vô hình, lạnh lẽo đó, xuyên qua bóng tối, không chớp mắt "nhìn" anh.
Sự nhìn chằm chằm im lặng này, so với bất kỳ lần chạm lạnh lẽo nào trước đây, đều khiến anh cảm thấy một nỗi tuyệt vọng thấu xương hơn.
Như bị ngâm trong nước đá, từ từ ngạt thở.
Trằn trọc đến nửa đêm, sự mệt mỏi tột độ cuối cùng cũng đè bẹp nỗi sợ hãi, ý thức bắt đầu mơ hồ. Ngay khi anh sắp chìm vào bờ vực hỗn độn, một âm thanh kỳ lạ, rất nhỏ đột ngột lọt vào tai.
Tách.
Rất nhẹ, như có thứ gì đó được đặt xuống nhẹ nhàng. Âm thanh dường như đến từ phòng khách.
Cơn buồn ngủ của Đào Trĩ Nguyên tức thì bị xua tan, trái tim đột nhiên thắt lại. Anh nín thở, lắng tai nghe. Trong bóng tối, vạn vật tĩnh lặng, chỉ có tiếng tim đập như trống của chính anh. Tiếng vừa rồi, là ảo giác sao?
Không. Không phải ảo giác. Ngay sau đó, lại là một tiếng chạm rất nhẹ.
Tách.
Gần hơn một chút so với lúc nãy, như thể chủ nhân của âm thanh đó, đang từ phòng khách, di chuyển về phía cửa phòng ngủ... một cách lặng lẽ.
Tách... tách...
Khoảng cách giữa các âm thanh rất ngắn, mang theo một nhịp điệu dính dính, chói tai. Mỗi tiếng động nhẹ, đều như giẫm lên dây thần kinh căng thẳng của Đào Trĩ Nguyên.
Càng lúc càng gần, càng lúc càng rõ ràng, cuối cùng dừng lại bên ngoài cửa phòng ngủ.
Chỉ cách một cánh cửa.
Tĩnh lặng chết chóc. Sự tĩnh lặng chết chóc đến nghẹt thở.
Máu trong toàn thân Đào Trĩ Nguyên dường như dồn hết lên não, rồi đông cứng lại ngay lập tức. Anh trợn tròn mắt, chết lặng nhìn chằm chằm vào cánh cửa chỉ là một đường nét mờ ảo trong bóng tối, như muốn dùng ánh mắt đốt cháy nó.
Lá bùa đặt dưới gối dường như hoàn toàn mất tác dụng, cái lạnh vẫn còn đó, nhưng không thể xua tan cảm giác áp lực vô hình, khổng lồ bên ngoài cánh cửa.
Tay nắm cửa, không hề nhúc nhích.
Nhưng Đào Trĩ Nguyên biết, nó đang ở đó. Cách một lớp ván cửa mỏng manh, thứ đó đang đứng lặng lẽ. Hai ánh mắt lạnh lẽo, dính nhớp xuyên qua lớp gỗ chắn, như thể có hình hài thật sự, đặt lên người anh, ghim chặt anh vào giường, không thể cử động.
Thời gian trôi đi đặc quánh trong nỗi sợ hãi tột độ. Không biết đã bao lâu, có lẽ chỉ vài phút, có lẽ dài như một thế kỷ.
Ngay khi Đào Trĩ Nguyên cảm thấy thần kinh căng thẳng của mình sắp đứt lìa thì—
Ngoài cửa, vang lên tiếng nức nở khe khẽ.
Đó không phải là âm thanh mà con người có thể phát ra. Giống như gió lạnh luồn qua khe hở hẹp, lại giống như tiếng kêu tuyệt vọng của một con thú sắp chết khi cổ họng bị cắt đứt.
Đè nén, vỡ vụn, mang theo nỗi đau đớn khôn tả và sự lạnh lẽo thấu xương.
Tiếng nức nở này lượn lờ trong đêm khuya tĩnh mịch, chui vào tai Đào Trĩ Nguyên, quấn chặt lấy trái tim anh, càng lúc càng siết chặt.
Nó không nhắm vào anh, mà giống như một sự giải tỏa nỗi đau buồn không thể kìm nén, xuất phát từ sâu thẳm linh hồn.
Tuy nhiên, âm thanh này lại giống như một chiếc chìa khóa gỉ sét, bất ngờ cắm vào ổ khóa gỉ sét đã bị phong ấn từ lâu trong ký ức sâu thẳm của Đào Trĩ Nguyên!
Thôn Thanh Khê nằm gọn trong những nếp gấp của núi, như một viên ngọc bích bị thế giới lãng quên. Sương sớm làm mái ngói xanh loang lổ như tranh thủy mặc, dòng suối từ khe núi chảy xiết, vỡ tan thành hàng vạn hạt pha lê trên bãi đá cuội.
Tống Á Hiên và Lưu Diệu Văn lớn lên bên cùng một dòng suối.
Gia đình Lưu Diệu Văn làm nghề săn bắn, gia đình Tống Á Hiên làm nghề đan tre. Cả hai gia đình đều không giàu có, nhưng thế giới của những đứa trẻ đơn giản và vui vẻ.
Lưu Diệu Văn tính tình hoang dã, như gió núi, luôn là người đi đầu trong việc trèo cây bắt chim, xuống sông mò cá tôm, da rám nắng màu lúa mì, cười lên răng trắng sáng chói mắt.
Tống Á Hiên nghịch ngợm, nhưng tay cậu cũng khéo léo, có thể dùng nan tre đan ra những con châu chấu và chim sống động như thật, thường được Lưu Diệu Văn nâng niu như báu vật.
Tình cảm nảy nở âm thầm trong những năm tháng ngây thơ. Lưu Diệu Văn săn được con thỏ rừng béo tốt, luôn lén lút nhét cho Tống Á Hiên cái đùi lớn nhất. Tống Á Hiên đan được đồ mới, người đầu tiên cậu nghĩ đến cũng là Lưu Diệu Văn.
Họ rượt đuổi nhau bên suối, vui đùa trong rừng núi, nằm cạnh nhau trên sân phơi lúa dưới bầu trời đầy sao đêm hè, mơ mộng về thế giới bên ngoài núi.
Bên bờ suối cuối xuân, liễu rụng bay lả tả như tuyết. Bóng hai thiếu niên chồng lên nhau trong nước, làm giật mình một con cá đang bơi. Lòng bàn tay Lưu Diệu Văn đặt lên mu bàn tay Tống Á Hiên, những vết chai sạn do cầm cung quanh năm cọ xát vào những vết hằn nhỏ do đan tre để lại.
Lưu Diệu Văn nắm tay cậu nói lời thề non hẹn biển.
Hoa nở mãi không tàn, trăng sáng mãi không khuyết, hai trái tim luôn hướng về nhau.
Khi Tống Á Hiên cúi đầu, hàng mi đổ bóng như cánh bướm trên má, còn Lưu Diệu Văn nhìn những sợi liễu dính trên tóc cậu, cảm thấy nó đẹp hơn bất kỳ phượng quan hà bái nào.
Hai người ôm nhau, chỉ mong kiếp này không tai ương hoạn nạn, bầu bạn nương tựa.
Giờ chỉ mong hóa thành nghìn sợi liễu mềm, quấn quýt níu lấy làn gió xuân.
Bóng phản chiếu trong suối bị dòng nước xé nát rồi lại tụ lại, như thể số phận đã sớm buộc sợi chỉ đỏ trong bóng tối. Khi sương núi dần lên, tiếng tim đập của thiếu niên át đi tiếng nước chảy róc rách.
Thiếu niên không biết mùi vị của nỗi buồn, chỉ cảm thấy núi xanh nước biếc này, người bên cạnh này, chính là cả thế giới.
Biến cố xảy ra vào năm họ mười bảy tuổi. Biên cương khói lửa bùng lên, kỵ binh dị tộc hung hãn đạp đổ quan ải, tin tức về việc đốt phá, giết chóc, cướp bóc truyền đến thôn Thanh Khê hẻo lánh, lệnh trưng binh của triều đình cũng theo sau đó.
Đêm trước khi chia ly, ánh trăng trắng bệch. Lưu Diệu Văn nắm chặt bàn tay hơi lạnh của Tống Á Hiên, trong mắt thiếu niên không còn sự bay bổng, hoạt bát như ngày thường, mà là trách nhiệm nặng nề và sự lưu luyến.
"Tống Á Hiên" giọng hắn hơi khàn, mang theo sự bình tĩnh giả tạo, "Anh phải đi rồi."
Tống Á Hiên cúi đầu, nước mắt lặng lẽ rơi xuống bàn tay hai người đang nắm chặt.
Lưu Diệu Văn hít một hơi thật sâu, từ trong lòng lấy ra một tờ giấy màu đỏ sẫm, thô ráp, được gấp cẩn thận, đó là giấy hôn thú mà hắn đã nhờ ông lão duy nhất biết chữ trong thôn viết.
Hắn trịnh trọng đặt vào lòng bàn tay Tống Á Hiên, rồi dùng sức khép chặt các ngón tay cậu lại.
"Cầm lấy! Đợi anh về!" Ánh mắt hắn rực cháy, như hai ngọn lửa nhảy múa, "Nếu anh... nếu anh không may... em đừng đợi nữa, tìm một gia đình tốt..." Những lời sau đó hắn không nói được nữa, cổ họng nghẹn lại.
"Không!" Tống Á Hiên đột ngột ngẩng đầu, đôi mắt đẫm lệ nhưng vô cùng kiên định "Em đợi anh! Ngay tại đây! Luôn đợi anh! Anh nhất định phải về! Về rồi chúng ta... chúng ta thành thân!" Hai chữ cuối cùng nhẹ như tiếng thở dài, nhưng lại mang sức nặng ngàn cân.
Lưu Diệu Văn gật đầu mạnh, đột ngột ôm Tống Á Hiên vào lòng, sức mạnh lớn đến mức như muốn nhào nặn cậu vào xương máu. Nước mắt nóng hổi của thiếu niên rơi vào hõm cổ Tống Á Hiên, làm cậu đau nhói trong tim.
"Được! Đợi anh về thành thân! Để cả thôn đều biết, em là phu lang của Lưu Diệu Văn!"
Cho đến khi ánh bình minh ló dạng từ xa, hai người vẫn lưu luyến không rời. Hắn buông Tống Á Hiên ra, lau mặt, nở một nụ cười còn khó coi hơn cả khóc, rồi quay người sải bước biến mất trong màn sương sớm bao phủ ở đầu làng, không hề ngoảnh lại.
Lưu Diệu Văn sợ rằng một khi quay đầu lại, hắn sẽ không thể bước đi được nữa.
Những ngày trong quân doanh còn khổ cực và nguy hiểm hơn tưởng tượng. Lưu Diệu Văn chỉ là một người lính bình thường nhất, dựa vào sự kiên cường của người miền núi và một chút dũng khí, hắn vật lộn để sống sót trong biển đao kiếm.
Lưu Diệu Văn đã gửi cho Tống Á Hiên vài bức thư nhờ người khác viết hộ, nội dung không ngoài việc báo bình an, dặn dò cậu giữ gìn sức khỏe, nhưng trong từng câu chữ lại ẩn chứa nỗi nhớ nhung sâu sắc và ngày trở về ngày càng xa vời.
Trong bức thư cuối cùng, phải mất rất lâu mới gửi được, có viết: Chiến sự hiểm nguy, nếu anh chết, đừng khổ sở chờ đợi. Nếu trời thương xót, phù hộ anh bình an trở về, nhất định sẽ thực hiện lời hẹn dưới trăng, mười dặm hồng trang, đón em về nhà.
Đáng tiếc bức thư này vẫn không gửi về thành công...
Chiến cuộc giằng co, dị tộc hung hãn. Đêm trước một trận chiến quan trọng, chủ tướng khẩn cấp cần cầu viện từ nước phụ thuộc Xích Kiệt. Nhiệm vụ này cực kỳ nguy hiểm, phải xuyên qua vùng địch chiếm đóng.
Chủ tướng nhìn trúng Lưu Diệu Văn vì hắn quen thuộc đường núi, thân thủ nhanh nhẹn và ít nói. Lưu Diệu Văn nhận lệnh, mang theo bức thư cầu viện được niêm phong bằng sáp và một tia hy vọng sống sót, lợi dụng màn đêm lẻn vào rừng núi mênh mông.
Hắn trải qua muôn vàn hiểm nguy, chín chết một sống, cuối cùng cũng mò đến biên thành của Xích Kiệt.
Tuy nhiên, chờ đợi hắn không phải là viện binh, mà là những chiếc còng lạnh lẽo. Quốc vương Xích Kiệt bề ngoài giao hảo với nước ta, nhưng sau lưng lại ôm ý đồ ngư ông đắc lợi.
Ông ta không chỉ giữ lại thư cầu viện, mà còn coi Lưu Diệu Văn là "gian tế" tự dâng mình. Tra tấn dã man để lấy thông tin chiến trường, Lưu Diệu Văn cắn chặt răng, không hé răng nửa lời.
Người Xích Kiệt tức giận đến mức dùng gậy nặng đánh gãy đôi chân hắn, ném hắn như một bao tải rách vào nhà tù tối tăm không thấy ánh mặt trời.
Lưu Diệu Văn không biết đã trải qua bao nhiêu ngày đêm trong nhà tù hôi thối, đôi chân đau nhức thấu xương, vết thương lở loét sinh giòi. Hắn dựa vào lời hứa với Tống Á Hiên và nỗi nhớ quê hương, dùng ý chí kinh người để giữ lại một hơi thở.
Cuối cùng, hắn từ những cuộc đối thoại rời rạc của lính canh mà chắp vá được thông tin: Quân đội trong tuyệt cảnh đã bùng nổ, kỳ diệu đẩy lùi được dị tộc!
Niềm vui sướng chưa tan, nỗi sợ hãi lớn hơn đã chiếm lấy hắn, Xích Kiệt giữ thư không viện trợ, khiến quân ta tổn thất nặng nề giai đoạn đầu. Quốc vương Xích Kiệt để rũ bỏ trách nhiệm, chắc chắn sẽ tìm một vật tế thần.
Quốc vương Xích Kiệt đổ mọi tội lỗi lên đầu sứ giả Lưu Diệu Văn, một văn bản trắng đen lẫn lộn, vu khống tội trạng được cấp tốc gửi đến triều đình nước ta, trên đó viết hắn truyền tin giả, làm chậm trễ quân cơ, nghi ngờ thông đồng với địch.
Tin chiến thắng còn chưa kịp lan truyền khắp thôn Thanh Khê, một tiếng sét giữa trời quang đã giáng xuống. Bảng bố cáo của triều đình dán đầy cả nước.
Con trai thợ săn Lưu Diệu Văn, thông đồng với địch phản quốc, làm chậm trễ quân cơ, gây tổn thất lớn cho quân ta giai đoạn đầu, tội không thể dung thứ! Trên bảng bố cáo vẽ một bức chân dung mờ nhạt của Lưu Diệu Văn, đánh dấu chữ X đỏ chói.
Tin tức truyền đến thôn Thanh Khê, như dầu sôi nhỏ vào nước lạnh. Những người dân thôn chất phác ngày xưa lập tức bị sự tức giận và sợ hãi thiêu đốt. Nhà họ Lưu bị những người dân thôn giận dữ đập phá, cướp bóc, đốt cháy, cha mẹ già của Lưu Diệu Văn lần lượt qua đời trong sự chửi rủa và xô đẩy.
Gia đình họ Lưu trong chốc lát tan nát.
Chỉ có Tống Á Hiên không tin, nhưng cậu nhìn tấm bố cáo chói mắt đó, toàn thân lạnh buốt. Cậu giải thích với mọi người quen biết rằng Lưu Diệu Văn không phải người như vậy, anh ấy nhất định bị hãm hại.
Tuy nhiên, tiếng nói của cậu bị nhấn chìm trong làn sóng phẫn nộ của đám đông. Không ai tin lời của một kẻ phản quốc. Cậu bị coi là đồng phạm, bị xa lánh, bị kỳ thị, bị ném đá, bị mắng là "kẻ tình nhân của phản tặc", "không biết liêm sỉ".
Cả thế giới đều nói với cậu rằng Lưu Diệu Văn phản quốc, không được chết tử tế! Cậu thất thần trở về thôn Thanh Khê, cánh cửa nhà ấm áp ngày xưa đóng chặt, hàng xóm tránh xa.
Cậu trở thành bệnh dịch của làng, một cột trụ sỉ nhục sống. Cậu không còn biện minh nữa, ánh mắt trống rỗng, như một cái xác bị rút cạn linh hồn. Cho đến chết, cậu vẫn không đợi được thiếu niên của mình, chỉ đợi được một vết nhơ. Cậu bị người đời khinh bỉ, người yêu bặt vô âm tín.
Thế là tinh thần Tống Á Hiên suy sụp, cậu phát điên.
Đêm cuối cùng đó, cậu bước vào dòng suối.
Dưới ánh trăng, mặt nước gợn lên vài vòng sóng, rồi nhanh chóng trở lại yên bình.
Còn Lưu Diệu Văn thoi thóp, bị vứt bừa bãi trong khe núi đầy đá lởm chởm, đôi chân gãy gập thành một góc độ kỳ dị.
Đêm, con chó rừng đầu tiên theo mùi máu tanh mà đến, đôi mắt xanh lục u ám lấp lánh trong bóng tối. Nó thận trọng ngửi cơ thể vẫn còn hơi thở yếu ớt này, khi răng nanh đâm vào phần bụng mềm mại, những ngón tay co giật của thiếu niên cào ra vài vệt máu trên cát đá.
Càng ngày càng nhiều bóng đen trượt xuống từ sườn núi, tiếng xé rách hòa lẫn tiếng rên rỉ trầm thấp. Ánh trăng lạnh lẽo chiếu rọi lên cơ thể tan nát này.
Cánh tay chỉ còn lại xương trắng trơ trụi, lồng ngực vẫn phập phồng yếu ớt, cho đến khi một con kền kền mổ mất mắt trái của hắn. Sau cơn co giật cuối cùng trước bình minh, trái tim đó cuối cùng cũng ngừng đập.
Linh hồn hắn vẫn quanh quẩn không rời khỏi nhân gian.
Hắn lo lắng về tình hình chiến sự, cố gắng giữ một tia chấp niệm mà bay về cố hương. Nhưng Lưu Diệu Văn kinh hoàng phát hiện, khắp thành đều là bố cáo truy nã hắn, ngôi nhà bị đập phá, và những nấm mồ lạnh lẽo của cha mẹ.
Hắn tận mắt chứng kiến Tống Á Hiên biện hộ cho hắn, chịu nhục vì hắn, đau lòng vì hắn, hao mòn sinh mệnh vì hắn...
Lưu Diệu Văn muốn gào thét, muốn ôm lấy, muốn nói với tất cả mọi người rằng hắn không phải kẻ phản bội! Nhưng hắn chỉ là một linh hồn tàn phế không thể chạm vào thực thể!
Nỗi oan khuất tày trời, sự hổ thẹn với người yêu và nỗi đau không thể thực hiện lời hứa, như những những xiềng xích nặng nề nhất, ghim chặt hắn tại chỗ, không thể giải thoát, càng không thể luân hồi!
Dân làng thậm chí còn mời đạo sĩ, dùng roi tẩm uế vật quất vào quần áo còn sót lại của hắn, nguyền rủa hắn vĩnh viễn không được siêu sinh. Sự sỉ nhục phi nhân tính và vết nhơ bị gán ghép này, như những xiềng xích vô hình, trói chặt hắn vào vực sâu đau khổ.
Đào Trĩ Nguyên mở mắt, nước mắt đã giàn giụa.
Tiếng nức nở ngoài cửa đã ngừng, nhưng anh biết, người đó vẫn còn ở đó.
Linh hồn đầy oan khuất, bị khinh bỉ, bị roi vọt, cuối cùng hóa thành xương khô hoang dã, giờ đây chỉ cách một tấm ván cửa mỏng manh, canh giữ bên ngoài.
Mấy trăm năm rồi.
Anh đã vượt qua rào cản luân hồi, gánh vác chấp niệm không thể tan biến và nỗi oan thấu xương, cuối cùng cũng tìm thấy chính mình.
Không còn sợ hãi, không còn bối rối.
Một nỗi buồn và sự thấu hiểu nặng nề đến mức khiến anh không thể thở được, như nước chì lạnh lẽo, tràn ngập lồng ngực anh. Anh đưa tay lên, dùng những ngón tay run rẩy lau đi những giọt nước mắt nóng hổi trên mặt, nhưng không thể lau đi tro tàn đau đớn trong đáy mắt.
Đào Trĩ Nguyên vén chăn, chân trần bước trên sàn nhà lạnh lẽo. Cái lạnh từ lòng bàn chân xộc thẳng lên đỉnh đầu, khiến đầu óc hỗn loạn của anh tỉnh táo trong chốc lát.
Anh đi đến bên cửa, ngón tay lơ lửng trên tay nắm kim loại lạnh buốt...
Hít một hơi thật sâu, mang theo một sự quyết tâm gần như bi tráng, anh vặn mở cửa.
"Cạch."
Cửa mở.
Trong phòng khách không bật đèn, chỉ có một chút ánh sáng mờ ảo từ ô nhiễm ánh sáng xa xôi của thành phố bên ngoài cửa sổ lọt vào. Ánh sáng phác họa một hình bóng cực kỳ mờ nhạt, gần như hòa vào bóng tối.
Anh ta đứng giữa phòng khách, quay lưng về phía Đào Trĩ Nguyên, thân hình mờ ảo lạ thường, các cạnh hơi méo mó, tan biến trong bóng tối, như một làn khói sắp tắt.
Nghe thấy tiếng mở cửa, hình bóng mờ ảo đó cực kỳ chậm rãi, với một cảm giác nặng nề trì trệ, quay lại.
Không có khuôn mặt kinh dị máu me như dự đoán, thậm chí không có ngũ quan cụ thể.
Chỉ có một khoảng hư vô đậm đặc hơn cả bóng tối xung quanh, không ngừng cuộn trào. Tuy nhiên, ngay trong khoảng hư vô đó, Đào Trĩ Nguyên cảm nhận rõ ràng hai ánh mắt đang chiếu tới.
Ánh mắt đó không còn là sự dò xét lạnh lẽo, sắc bén nữa.
Nặng nề như núi đè, bên trong cuộn trào hàng trăm năm oan khuất, không cam lòng, nỗi nhớ thấu xương, sự mệt mỏi thấm vào tận xương tủy...
Và một sự dò xét gần như tuyệt vọng, cẩn trọng.
Hắn ta im lặng, nhìn chằm chằm vào Đào Trĩ Nguyên, xuyên qua thể xác, như muốn đi thẳng vào sâu thẳm linh hồn anh.
Không khí đông đặc lại. Nỗi buồn nặng trĩu và ánh nhìn câm lặng không tiếng động chảy trôi, va chạm trong phòng khách mờ tối.
Đào Trĩ Nguyên hé miệng, cổ họng khô khốc căng cứng, thử vài lần mới phát ra âm thanh khàn đặc, vỡ vụn, mang theo tiếng mũi nặng nề.
"Lưu... Diệu Văn?"
Khoảnh khắc cái tên này bật ra, dường như chạm vào một công tắc vô hình. Bóng hình mờ ảo kia đột ngột khựng lại. Khí đen quấn quanh người từng chút một bong tróc, để lộ ra đường nét thiếu niên thanh tú bên dưới.
Đào Trĩ Nguyên đứng cứng đờ trong ánh trăng, nước mắt chảy thành dòng trên mặt. Lưu Diệu Văn cúi đầu, đầu ngón tay khẽ run rẩy, luôn không dám đối mặt với anh.
"Xin lỗi" giọng nói của hồn ma nhẹ như gió xuyên qua khe trúc "Mấy ngày nay vốn chỉ muốn nhìn em một cái cho rõ, không ngờ lại làm em sợ."
Đào Trĩ Nguyên lắc đầu, hỏi "Đau không?"
Lưu Diệu Văn không hiểu.
"Lúc đó, có đau không?"
Hắn gãi gãi sau gáy "Cô hồn dã quỷ mấy trăm năm, đã quên từ lâu rồi." Lại nhìn người đối diện rất lâu "Còn em, đều là vì anh, mới..."
Đào Trĩ Nguyên đưa tay lau đi vết nước mắt trên mặt, hít hít mũi, giọng nói vẫn còn nghẹn ngào, "Tại sao... không đi luân hồi? Có phải vì lời nguyền của những người đó không?"
Linh hồn của Lưu Diệu Văn lúc sáng lúc tối dưới ánh trăng, như ngọn đèn sắp tắt "Chấp niệm quá sâu, anh lang thang nhân gian mấy trăm năm, mới tìm được kiếp luân hồi của em, muốn nói với em một tiếng xin lỗi."
Bóng hình hắn càng lúc càng trong suốt "Những lời của đạo sĩ khóa anh lại, không thể nhập luân hồi."
"Tôi phải giúp anh thế nào?" Đào Trĩ Nguyên vội vàng tiến lên một bước, nhưng lại thấy tay mình xuyên qua ống tay áo dần tan biến của đối phương, "Linh hồn của anh sao lại... nhạt đến mức sắp không nhìn thấy nữa?"
"Phiêu bạt quá lâu, sắp... sắp hồn phi phách tán rồi." Bóng hình đã nhạt đến gần như trong suốt, chỉ còn đôi mắt tràn đầy xin lỗi là vẫn rõ ràng.
Đào Trĩ Nguyên run rẩy khắp người, "Không được, không thể như vậy, đây không phải là số mệnh của anh." Trong chớp mắt, anh đột nhiên nhớ ra câu nói của sư phụ Trương "Phù yên tiêu, chiếu quy đồ" loạng choạng chạy vào phòng ngủ lục tìm lá bùa đó.
"Cái này có lẽ hữu ích." Giọng anh run rẩy, lá bùa kêu sột soạt trong kẽ ngón tay.
Lưu Diệu Văn lại mỉm cười nhẹ nhõm, "Chấp niệm đã dứt, dù thế nào cũng không sao cả."
Ngọn lửa liếm lá bùa, vô số đốm lửa bắn ra, nhẹ nhàng bao quanh Lưu Diệu Văn, làm cho đường nét trong suốt của hắn trở nên rõ ràng.
Đào Trĩ Nguyên vừa nở nụ cười, nhưng lại thấy đầu ngón tay của Lưu Diệu Văn bắt đầu hóa thành những hạt bụi vàng li ti. Những đốm sáng đó bay ngược gió đêm lên trên, như một dòng sông sao chảy ngược.
"Khóa hồn chú đã giải, anh cũng nên đi rồi."
Điểm sáng vàng cuối cùng lướt qua hàng mi ướt át của Đào Trĩ Nguyên, ánh bình minh ngoài cửa sổ vừa xuyên qua tầng mây. Tro tàn trên sàn nhà bị gió thổi, liền bay lượn lên bầu trời trong suốt.
Anh vừa cảm thấy một hơi ấm lướt qua vành tai, nói "Kiếp này, em rất tốt, nhưng em là em ấy, cũng không phải em ấy, hãy trân trọng."
Hoa nở mãi không tàn, trăng sáng mãi không khuyết, hai trái tim luôn hướng về nhau.
Giờ chỉ mong hóa thành nghìn sợi liễu mềm, quấn quýt níu lấy làn gió xuân.
HẾT.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co