Extra: William
Ký ức của William là những đốm sáng bập bùng trong ánh lửa, là những làn khói tro xám khi dữ dội khi lại mờ mịt.
Từ lúc rời trại trẻ mồ côi để chuyển đến sinh sống cùng một gia đình đã rộng lòng nhận nuôi. Tận sâu trong đáy lòng, William ngỡ mình đã tìm được một mái ấm. Rằng mình cũng có bố, có mẹ, có một nơi mà mình thuộc về. Nhưng người ta vẫn thường hay nói rằng khát máu thì tanh lòng.
Làm gì có chuyện tốt từ trên trời rơi xuống như thế?
Suy cho cùng, William cũng chỉ là cái bao tải cảm xúc thích hợp nhất mà họ có thể tìm được.
Gia đình này có một cậu con trai lớn tên là Rawat. Rawat lớn hơn William sáu tuổi, là một kẻ có đôi mắt lờ đờ, làn da xám tái vì nghiện ngập và mắc chứng rối loạn hành vi nghiêm trọng.
"... Bác sĩ nói phải tìm một đứa trẻ chịu đựng tốt để có thể làm bạn đồng hành với Rawat, như vậy mới kiềm chế được cơn điên của nó..."
Đó là những lời William vô tình nghe được trong một cuộc đối thoại của gia đình mới.
Đúng là vậy thật, cậu sống trong ngôi nhà đó chẳng khác nào một "vật tế sống" đúng nghĩa. Mỗi khi Rawat lên cơn đập phá đồ đạc, nợ nần cờ bạc bị giang hồ đến tận nhà đòi, bố mẹ nuôi lại đẩy William vào phòng để "khuyên nhủ" Rawat. Mà thực chất, cậu là kẻ hứng chịu cơn bộc phát của Rawat để đổi lấy sự bình yên ích kỷ giả tạo cho cả gia đình.
Rawat có hai bộ mặt, một là con quỷ nghiện ngập bạo lực, và một mặt khác là một đứa trẻ to xác luôn thèm khát một cái phao cứu sinh mà không biết cách mở lời.
Có những đêm, sau khi ném bừa một món đồ sượt qua thái dương William làm máu rỉ thành dòng, Rawat bỗng dưng dừng lại, cơn điên dại trong đôi mắt lờ đờ trôi dần đi, để lại một sự bàng hoàng trống rỗng. Anh ta nhìn William, nhìn vệt máu trên má cậu.
"Xin lỗi... William, xin lỗi mày..."
Rawat lảm nhảm, nghẹn ngào như tiếng khóc của một đứa trẻ lên năm. Anh ta lấy vạt áo bẩn thỉu của mình, vụng về và cuống cuồng lau vết máu trên mặt William, lực lau mạnh đến mức làm da cậu đỏ rát lên.
"Tao không cố ý... Trong đầu tao.. nó bảo tao phải đập nát cái nhà này... Mày đừng bỏ tao đi nhé? Mày mà bỏ đi là bố mẹ giết tao mất... Tao sợ lắm, William..."
Sau đó, Rawat như đang cố gồng mình thay đổi. Mỗi khi cơn loạn thần qua đi, anh ta lại bắt đầu ngồi thu dọn những mảnh vỡ do chính mình đập nát. Khi thì vụng về cố gắng dùng băng dính dán lại một con lật đật bằng nhựa cũ kỹ, sứt sẹo từ thời ấu thơ.
Cho đến một đêm, Rawat ngồi co mình trong góc tối của căn phòng chung, tay cầm một chiếc bật lửa Zippo, bật lên tắt đi liên tục. Ánh lửa lập lòe phản chiếu khuôn mặt sáng tối lẫn lộn đăm đăm nhìn vào đốm xanh đang bập bùng cháy đỏ.
"Mày từng muốn mọi thứ biến mất chưa?"
"Tao thì có."
William xoay người áp mặt vào tường, kéo chăn trùm kín tai, lầm bầm:
"Dẹp đi. Chói mắt quá không ngủ được."
Cậu không hề biết đó là lời cầu xin cuối cùng của một kẻ sắp chết. Cậu chỉ thấy câu nói của Rawat vô tình chạm vào ngòi nổ ẩn sâu trong tiềm thức bị khóa chặt từ lâu. Đó là khao khát muốn hủy diệt cái thực tại thối nát này.
Một tiếng sau, xung đột đỉnh điểm nổ ra ở phòng khách. Tiếng thét chửi bới của người cha nuôi xen lẫn tiếng khóc nghẹn của người mẹ và tiếng đập phá của Rawat. William bước ra cửa phòng, nhìn qua khe cửa. Cậu thấy Rawat trong cơn điên loạn đã dùng một con dao gọt hoa quả đâm liên tiếp vào ngực người cha, rồi quay sang bóp cổ người mẹ cho đến khi bà bất động.
Khi ngọn lửa bùng lên ở phòng khách một tiếng sau đó, William đã chạy. Chân cậu vấp phải chân ghế, mất thăng bằng ngã sấp mặt xuống sàn nhà, đau đến mức chửi thề một tiếng tục tĩu. Cậu bò dậy, mặt mũi dính đầy bụi tro, ho sặc sụa, và trong đầu cậu lúc đó chỉ có một bản năng duy nhất: Mở cửa sổ ra, khói cay mắt quá, phải chạy thôi. Cậu nhảy ra ngoài không phải vì một quyết định hủy diệt vĩ đại nào cả, mà vì cậu hèn, cậu sợ chết ngạt.
"William! Cứu! Cứu tao!"
Rawat đang bị ngọn lửa bao vây ở lối ra, anh ta vẫn luôn gào thét tên cậu. Trong khoảnh khắc đó, William có cơ hội cứu Rawat, hoặc ít nhất là kéo anh ta ra ngoài. Nhưng cậu đã không làm gì cả, cậu mặc cho ngọn lửa thiêu rụi ngôi nhà, thiêu rụi Rawat và xác của bố mẹ nuôi, William cảm thấy một sự nhẹ nhõm và thỏa mãn tột cùng. Mọi xiềng xích bạo hành, mọi sự ngột ngạt của chiếc lồng này đang bị thiêu rụi.
Vĩnh viễn.
William biết mình không nên dây vào, thế là cậu chọn trốn chạy. Nhưng chẳng được bao lâu, cảnh sát lại tìm thấy cậu. William bị áp chế đưa đến đồn cảnh sát trong đêm giông lạnh thấu xương.
Viên cảnh sát điều tra đập mạnh hai bức ảnh chụp hiện trường vụ cháy xuống mặt bàn gỗ trước mặt William.
Tại sao chỉ còn một mình cậu sống sót sau khi hoả hoạn xảy ra?
Hàng xóm nói cậu chạy ra khỏi nhà trước khi lửa bao trùm nhưng không hề hô hoán?
Tại sao lại xuất hiện rồi biến mất ở đám cháy?
Tại sao lại trốn chạy?
Cậu là đồng lõa đúng không?
Hay chính cậu là kẻ phóng hỏa?
Tại sao...
"Tôi không biết."
Cảnh sát đưa ra hoàng loạt bằng chứng bao gồm hình ảnh và ghi hình ghi lại cảnh bóng dáng cậu chạy khỏi ngọn lửa. Sức ép đến từ công lý khiến William thấy mình như một kẻ tội đồ thực thụ đang bị kết án gông cùm.
Cậu ngồi bó gối trên chiếc ghế sắt cố định xuống sàn. Đầu óc đau buốt như có ai dùng búa gõ vào thái dương. Cậu nhìn vào bức ảnh ngọn lửa rực đỏ trong tập hồ sơ. Màu đỏ của lửa trên bức ảnh bỗng chốc như chuyển động, nó sệt lại, chảy ra trên mặt bàn gỗ, biến thành một màu đỏ thẫm tanh nồng.
Một tiếng "Rắc" khô khốc vang lên từ sâu trong đại não. Chiếc hộp khóa ký ức mười năm trước bị ngọn lửa hiện tại nung chảy hoàn toàn.
William... cứu... khụ... cứu... ực...
Tiếng gọi yếu ớt ấy bỗng vang lên bên tai cậu, dồn dập, nhấn chìm William trong tiềm thức. Đó là giọng của một người phụ nữ thân thuộc vang vọng, chập chờn cùng những mảnh hồi ức chớp nhoáng.
William vùi đầu vào hai lòng bàn tay, rồi dùng hết sức bình sinh dập mạnh trán xuống mặt bàn gỗ. Tiếng xương trán chạm vào mặt gỗ vang lên khô khốc. Máu lập tức rách ra, chảy ròng ròng xuống sống mũi.
"Cậu làm gì thế? Dừng lại!" , Viên cảnh sát bật dậy lao tới.
Nhưng William như một con thú điên bị sập bẫy, cậu tiếp tục dập đầu xuống bàn lần thứ hai, lần thứ ba. Chát! Chát! Cậu muốn dùng cơn đau thể xác để đè bẹp những tiếng kêu cứu đang gào thét trong đầu, cậu muốn đập nát cái đại não khốn nạn này đi để không phải đối diện với sự thật bị chôn giấu. Máu nóng tràn xuống mắt, nhuộm đỏ toàn bộ tầm nhìn của cậu thành một màu thăm thẳm. Cậu cười ra nước mắt, trước khi bốn năm viên cảnh sát lao vào ghì chặt cậu xuống sàn nhà, bẻ quặt tay cậu ra sau để khóa còng.
Sau ba ngày hoảng loạn loạn thần cấp tính tại phòng giam, William được chuyển thẳng đến bệnh viện tâm thần, một lần nữa giam cầm với cái mác điều trị thanh cao.
Đó cũng là lúc ký ức thật sự quay về.
Cái cống rãnh phía sau trại trẻ mồ côi mọc đầy cỏ dại và ngập ngụa mùi nước thải rác rưởi của vùng rìa ngoại ô thành phố. Thằng bé Jakrapatr lớn lên với câu chuyện rỉ tai của những đứa trẻ khác rằng trong một đêm giông bão, người ta tìm thấy một bọc vải xám nằm im lìm bên miệng cống, tiếng khóc yếu ớt đến mức bị tiếng ếch nhái át đi. Người nhặt cậu bé đáng thương đó lên và cưu mang là Viroj, cậu thanh niên cũng lớn lên từ trại trẻ.
Suốt năm năm sau đó, Jakrapatr lớn lên như một cái bóng nhỏ luôn đi giật lùi sau gót chân vạm vỡ của Viroj. Trại trẻ mồ côi ngột ngạt, hàng chục đứa trẻ phải tranh nhau từ muỗng súp khoai tây loãng sặc mùi đất nấm. Nhưng Jakrapatr thì chưa từng phải nhịn đói một ngày nào.
Viroj lầm lì, ít nói, đôi mắt lúc nào cũng đục ngầu sự hoang dã nhưng luôn dành cho Jakrapatr những gì sạch sẽ nhất. Hắn cướp chiếc áo len lành lặn duy nhất của một đứa trẻ khác dằn lên người cậu vào mùa đông. Hắn bẻ gãy ba ngón tay của gã làm vườn khi gã có ý định chạm vào người cậu với ánh mắt không đứng đắn.
"Anh tin mỗi Jak."
"Jak là người hiểu anh nhất."
Viroj từng nói, khi hai đứa ngồi trên vũng sình sau một trận mưa lớn, tay hắn đầy máu sau một trận ẩu đả. Hắn lau bàn tay bẩn thỉu vào vạt áo Jakrapatr, để lại một vệt sẫm dài.
Jakrapatr nhìn vết máu trên áo mình, không thấy sợ hãi. Đứa trẻ năm tuổi khi ấy chưa biết định nghĩa về sự chiếm hữu độc hại hay bạo lực tinh thần. Đối với cậu, bàn tay đầy máu của Viroj chính là bức tường thành duy nhất bảo vệ cậu khỏi thế giới đầy rẫy sự ruồng bỏ này. Cậu chấp nhận sự ưu tiên của Viroj như một đặc ân tôn giáo, dù đôi khi, cái nhìn chằm chằm không chớp mắt của hắn khiến cậu thấy ngột ngạt.
"Người khác sẽ bỏ rơi em thôi."
"Ít nhất anh chưa từng bỏ em."
Năm Jakrapatr sáu tuổi, chiếc xe hơi màu đen bóng loáng sang trọng rẽ lớp bụi mù lọt vào cổng trại trẻ. Một cặp vợ chồng bước ra, trang phục của họ xa xỉ nước hoa đắt tiền và nhung là lụa gấm.
Người phụ nữ quý phái lao đến ôm chầm lấy Jakrapatr, những giọt nước mắt nóng hổi của bà rơi trên má cậu. Họ nói họ là bố mẹ ruột, họ nói năm xưa vì một biến cố dồn gia đình vào đường cùng, cộng thêm lời thầy bói bảo thể trạng sinh non của cậu mang điềm gở nên họ mới buộc phải bỏ cậu lại. Giờ đây, khi tất cả kết thúc, họ quay lại để nhặt món đồ mình từng vứt bỏ.
Jakrapatr không khóc cũng không đẩy bà ra, đứa trẻ sáu tuổi đứng im lìm như một pho tượng gỗ. Cậu nhìn qua bả vai người phụ nữ, thấy Viroj đang đứng tựa lưng vào cột mốc cửa, hai tay đút túi quần, miệng ngậm điếu thuốc bập bùng khói lửa. Ánh mắt Viroj không có sự giận dữ, chỉ có một nụ cười nửa miệng đầy chế giễu.
"Đi đi.", Viroj mấp máy môi. "Đi xem thế giới của người giàu ra sao."
Jakrapatr bước lên xe, mang theo một con chim bồ câu trắng muốt bỏ trong chiếc lồng gỗ nhỏ do Viroj tặng.
Ngôi biệt thự của gia đình cậu nằm ở trung tâm thành phố, rộng lớn và bình lặng. Bố mẹ cố gắng bù đắp cho cậu bằng một căn phòng đầy ắp đồ chơi đắt tiền và những bữa ăn vô số sơn hào hải vị. Nhưng Jakrapatr vẫn chưa quen, cậu hầu như không nói chuyện với bố mẹ, thường chỉ giao tiếp bằng gật đầu hoặc lắc đầu. Mỗi lần bị mẹ chạm vào người, cơ thể cậu vô thức gồng cứng các bó cơ lại để phòng bị.
Khó có thể chối bỏ rằng đôi khi cậu cảm thấy mình giống như một món đồ nội thất được mua về để khỏa lấp khoảng trống hơn là một con người. Để sinh tồn trong bầu không khí ngột ngạt ấy, Jakrapatr dành cả ngày ngồi ngoài ban công, đăm đăm nhìn con bồ câu trắng rỉa lông. Con chim là sợi dây duy nhất giữ cậu lại với bản ngã đứa trẻ mồ côi của mình, nhắc nhở cậu rằng cậu không thuộc về cái thảm nhung xa hoa này.
Mỗi sáng tại biệt thự, William mở cửa lồng. Con chim bồ câu trắng vỗ cánh bay vút lên bầu trời trung tâm thành phố rực nắng. Cậu đứng nhìn theo nó cho đến khi nó chỉ còn là một chấm trắng nhỏ nhoi giữa những tầng mây. William hoang hoải trong lòng một niềm ao ước nguyên sơ, là "Bay đi, đừng quay lại nữa." Nhưng cứ đến chiều, khi hoàng hôn nhuộm đỏ các mái nhà, con bồ câu lại ngoan ngoãn sà xuống, chui vào chiếc lồng.
Năm mười hai tuổi, Jakrapatr bắt đầu lén trốn nhà vào những ngày cuối tuần để tìm về nơi Viroj sống. Viroj giờ đã là một thanh niên cao lớn, làm việc cho những băng đảng đòi nợ thuê và bảo kê. Hắn vẫn thế, vẫn luôn dang tay chào đón cậu trở về.
"Jak lớn rồi, tay chân nhanh nhẹn rồi."
Từ đó, mỗi tuần, Viroj giao cho Jakrapatr những việc nhỏ. Lúc thì là một gói bọc kín bằng băng keo đen dặn cậu vứt vào một thùng rác cụ thể ở trung tâm thương mại, lúc thì là một mẩu giấy ghi chép giờ giấc ra vào, biển số xe của những người đàn ông đi xe sang.
Jakrapatr làm theo một cách vô điều kiện, trong đầu óc non nớt của cậu, việc giúp đỡ Viroj giống như một nghĩa vụ gia đình. Cậu muốn chứng minh với Viroj rằng mình không bị sự giàu sang làm cho thay đổi, rằng cậu vẫn là đứa em trai trung thành năm nào. Cậu không hề đặt câu hỏi về những món đồ mình vận chuyển. Cậu chọn cách mù quáng để bảo vệ niềm tin duy nhất của mình về tình thân.
Sáng hôm sau, trên tờ báo buổi sáng khi bố đặt lên bàn ăn, có tiêu đề lớn: "Vụ thảm sát tại biệt thự khu X." Địa chỉ ngôi nhà hoàn toàn trùng khớp với nơi mà ba ngày trước, Jakrapatr đã đứng rình rập suốt bốn tiếng để ghi lại lịch trình theo lời dặn của Viroj. Một tiếng sét nổ ngang tai, toàn bộ hệ thống nhận thức của Jakrapatr sụp đổ. Cậu nhìn xuống đôi bàn tay mình, những ngón tay đang run rẩy gắp thức ăn bỗng chốc như biến thành những nanh vuốt nhúng máu.
Sau bữa ăn, Jakrapatr chạy đi tìm Viroj trong một trạng thái gần như điên loạn. Cậu lao vào căn chòi hoang tàn giữa cơn mưa tầm tã, người ướt sũng và hơi thở đứt quãng.
"Anh Vir!"
"Tại sao? Anh giết người đúng không?"
Viroj mân mê trên tay một con dao bấm dài, điệu bộ bình thản đó chẳng có lấy một chút ngạc nhiên trước sự xuất hiện của cậu. Động tác trên tay hắn dừng lại, Viroj ngước lên, đôi mắt đen sâu hoắm nhìn thẳng vào Jakrapatr.
"Jak nghĩ anh là người xấu sao?"
"... Em không biết."
"Trên đời này không phải ai cũng đáng sống đâu em."
"Nhưng... giết người là sai mà?"
"Thế em nghĩ họ không sai à?"
"Không.. Em..."
Viroj đứng dậy, bóng dáng cao lớn của hắn đổ lên người Jakrapatr. Hắn bước tới, hai bàn tay thô ráp như hai gọng kìm bóp chặt lấy xương hàm cậu, ép cậu phải nhìn thẳng vào mắt hắn. Lực bóp mạnh đến mức Jakrapatr nghe thấy tiếng xương khớp mình rên rỉ đau đớn.
"Em sợ anh à?"
"Em..."
"Sao vậy? Em bắt đầu thấy ghê tởm gia đình của mình rồi à?"
Jakrapatr nhăn mặt vì áp lực đè lên khuôn hàm, khuôn miệng khó khăn mấp máy:
"Gia đình của em không phải như này."
"Vậy thì gia đình của em như nào?"
Viroj buông hàm cậu ra, cảm xúc hắn dường như bị kích động đến bộc phát. Hắn thở dốc, gồng người kiểm soát hành động. Cho đến khi hắn đầu hàng, vung tay hất đổ vài món đồ lặt vặt trên bàn.
"Sao em ngu thế?"
"Em không hiểu à? Em không tự thấy được à?"
"Đâu? Nói anh nghe! Đâu là gia đình của em? Là đây, là anh, là nơi nuôi em lớn. Hay là... ba.. mẹ.. những người yêu thương nhung nhớ em nhưng lại thẳng tay vứt bỏ từ khi em vừa mới sinh ra?"
"Nói xem nếu không có anh thì em có chết xơ chết xác ngoài cái cống đó không?"
Cậu lùi lại, nhìn hắn bằng ánh mắt đầy sự ghê tởm và xa lạ.
"Em sẽ không bao giờ giúp anh nữa. Em sẽ nói cho cảnh sát."
Viroj không đuổi theo khi Jakrapatr quay lưng bỏ chạy vào màn mưa. Hắn chỉ đứng đó, điềm tĩnh nhìn thứ từng thuộc về riêng mình khuất dần, cảm giác bị phản bội này quả thật... rất tệ.
Hai ngày sau, khi Jakrapatr mở cửa ban công vào sáng sớm, đập vào mắt cậu là cái lồng chim nằm lăn lóc dưới mặt đất, cửa lồng bị kéo mở. Con chim bồ câu trắng muốt nằm bất động trên nền xi măng, đầu nó bị vặn ngược ra sau một góc gãy vỡ tàn nhẫn, lưỡi thè ra ngoài dính đầy máu khô.
Trong tích tắc đó, giọng nói của Viroj lại vang lên bên tai, như một khúc du dương nhuốm màu căm thù.
"Em bỏ anh đúng không?"
"Em phản bội anh đúng không?"
Nỗi sợ hãi hoá thành lồng giam, vây lấy Jakrapatr. Cậu dần nhận ra mình là một kẻ đồng lõa, một công cụ gián tiếp giúp Viroj định vị và sát hại các mục tiêu. Sự sùng bái dành cho Viroj mười mấy năm qua bỗng chốc biến thành một nỗi kinh hoàng ngột ngạt. Cậu thấy ghê tởm Viroj, và ghê tởm chính bản thân mình đến mức lao vào nhà vệ sinh nôn mửa ra mật xanh mật vàng. Cậu khóa chặt tất cả các cửa sổ, không dám bước ra ngoài, rơi vào trạng thái hoảng sợ tột độ nhưng lại không dám nói cho bố mẹ biết vì sợ kích động con quỷ dữ.
Và chính sự im lặng hèn nhát của Jakrapatr đã phải trả giá bằng mạng sống của những người chung dòng máu.
Jakrapatr lang thang cả đêm dưới ánh đèn đường vô định, sự áp lực tâm lý khiến cậu không thể chịu đựng nổi việc ngồi chung một mái nhà với bố mẹ trong sự sợ hãi. Cậu muốn trốn chạy khỏi Viroj, trốn chạy khỏi thực tại.
Khi Jakrapatr quay trở về nhà vào lúc bốn giờ sáng, cổng chính của biệt thự hé mở một khoảng nhỏ. Một cảm giác lạ lẫm, bất an tràn vào, Jakrapatr hít một hơi lạnh lẽo thoang thoảng mùi máu tanh. Trái tim bị đẩy đến cực hạn đập loạn xạ trong lồng ngực, cậu run rẩy đẩy cửa bước vào.
Cảnh tượng hiện ra trước mắt là cảnh tượng mà cả đời Jakrapatr không thể nào quên.
Một mùi tanh nồng, sệt và ấm rực xộc thẳng vào cuống họng, lấp đầy khoang mũi khiến Jakrapatr ngộp thở. Cậu bước một bước, lòng bàn chân trần chạm vào dải chất lỏng nhớt, dính dớp trên nền gạch men trắng buốt. Cậu cúi đầu, dưới ánh đèn mờ nhạt nhòa hắt qua ô kính cửa sổ, một vệt chất lỏng màu nâu sẫm đang từ từ bò qua các đường chỉ gạch, chảy về phía chân cậu.
Jakrapatr ngước mắt lên. Cha cậu nằm gục bên cạnh ghế sô pha, một cánh tay buông thõng xuống sàn. Trên tấm lưng áo sơ mi trắng của ông, ba vết chém dài hoác ra, thịt da thâm tím nhạt màu.
Jakrapatr lùi lại một bước, gót chân va vào bậc cầu thang đầu tiên, cậu quay đầu. Mẹ nằm đó, đầu bà chúc xuống, tóc xõa tung, ngập trong một vũng đỏ rực. Đôi mắt bà mở trừng trừng, đồng tử giãn to, nhìn thẳng vào Jakrapatr. Có một chiếc khăn voan lụa bà thường đeo quanh cổ, giờ đây chiếc khăn ấy rách nát, đẫm máu, thấm đẫm đến mức không còn nhìn ra màu gốc. Từ vết cắt sâu hoắm nơi cổ bà, một bong bóng máu nhỏ xíu trồi lên, bụp một tiếng, vỡ tan.
Jakrapatr bàng hoàng đứng im, thời gian lúc ấy như kéo dài ra vô tận.
Toàn bộ ngôi nhà hạnh phúc muộn màng của cậu đã biến thành gì thế này?
Đại não của đứa trẻ mười bốn tuổi không thể xử lý được thực tại tàn khốc này. Tiếng mưa bên ngoài bỗng chốc nhỏ dần, rồi mất hẳn. Hình ảnh cái xác của mẹ, vết chém trên lưng cha,... tất cả bắt đầu nhòe đi, mất tiêu cự, chuyển dịch thành một màu trắng xóa vô cảm của một cuộn phim bị cháy sáng.
"Jak..."
Mọi cảm xúc, âm thanh và hình ảnh trước mắt cậu bỗng chốc nhòe đi. Jakrapatr đổ rầm xuống bên cạnh vũng máu của mẹ, mí mắt khép lại, chôn vùi cái tên Jakrapatr vào bóng tối suốt mười năm dài...
Trước khi cảnh sát tìm thấy Jakrapatr sau vụ hoả hoạn, cậu đã quay về trại trẻ mồ côi cũ, quay về cái lồng giam của Viroj. Cậu mất sạch toàn bộ ký ức, không nhớ bố mẹ mình là ai, không nhớ mình từng sống trong biệt thự, và hoàn toàn quên mất sự tồn tại của tội ác. Cậu tỉnh dậy với một bộ não trống rỗng như một tờ giấy trắng. Viroj ngồi bên cạnh giường cậu ở trại trẻ, nhẹ nhàng lau mồ hôi trên trán cậu và mỉm cười dịu dàng:
"Ngoan, có anh ở đây rồi. Em bị bệnh nên quên hết rồi."
Hắn lại trở thành vị cứu tinh duy nhất của cậu, xây dựng lại sự sở hữu độc hại trên chính đống xương máu của gia đình cậu mà cậu đã quên mất.
Bẫng đi rất lâu sau vụ thảm sát, Jakrapatr, lúc này đã được làm lại lý lịch với cái tên mới là William, được một gia đình tri thức trung lưu nhận nuôi. Bắt đầu cho chuỗi ngày tìm về những hồi ức đã chìm sâu vào quên lãng.
William nằm co quắp trên chiếc giường nệm, cơ thể mặc chiếc áo chuyên dụng của bệnh nhân tâm thần, hai tay bị giữ chặt trước ngực. Thuốc an thần liều cao chảy vào huyết quản khiến các cơ ngón tay cậu tê dại, nhưng đại não cậu thì tỉnh táo một cách khủng khiếp. Tầng băng ký ức đã tan rã phần nào, giờ đây, cậu nhớ bố mẹ ruột, nhớ gia đình, cảm thấy mình đã gây ra biết bao tội lỗi đáng chết.
Bố mẹ, họ không phải những kẻ máu lạnh bỏ con vì thầy bói rồi quay lại như một thủ tục. Họ là những con người bằng xương bằng thịt, mang gánh nặng tội lỗi quá lớn, yêu con tuyệt vọng nhưng lại quá hèn và vụng về để sửa chữa.
Người mẹ ruột, quý bà mặc váy nhung gấm ấy, thực chất có đôi bàn tay luôn run rẩy vì chứng nghiện thuốc an thần sau mấy năm dằn vặt vì bỏ con. Bà không biết cách giao tiếp với một đứa trẻ lớn lên từ sự bỏ rơi. Bà đã từng tự tay vào bếp nấu một nồi súp khoai tây, món mà bà hỏi thăm được là món cậu hay ăn ở trại trẻ. Nhưng người phụ nữ chưa bao giờ chạm vào dao thớt ấy đã nấu một nồi súp khét lẹt, khoai tây nửa sống nửa chín, loãng sệch và đầy mùi khói bẩn. Khi bà bưng bát súp lên phòng, Jakrapatr chỉ nhìn nó rồi quay đi. Người mẹ đứng đó, hai tay bưng khay bạc run lên bần bật, rồi đột nhiên bà quỳ sụp xuống cạnh giường cậu, làm đổ cả bát súp nóng lên chiếc thảm đắt tiền.
"Mẹ xin lỗi... Mẹ không biết nấu... Jak ơi, mẹ xin lỗi em..."
Bà cố gắng ôm lấy cậu, nhưng khi thấy cơ thể Jakrapatr gồng cứng lại phòng bị, bà lại giật mình buông ra vì sợ hãi. Sự vụng về của bà khiến cả hai càng lúc càng xa cách. Bà muốn yêu cậu, nhưng mỗi lần nhìn thấy những vết sẹo nhỏ trên người cậu, tội lỗi lại đè nặng khiến bà không dám đối diện. Bà bù đắp bằng đồ chơi, bằng tiền, vì đó là thứ duy nhất bà có. Đó là sự bất lực của một người mẹ hèn nhát.
Người cha thì cố tỏ ra nghiêm khắc để che giấu sự hổ thẹn của mình. Ông luôn âm thầm dành cho Jakrapatr những thứ xa xỉ nhất, nhưng lại hèn đến mức không dám nói một câu: "Bố sai rồi."
Đêm trước ngày bị sát hại, bố đã vào phòng Jakrapatr khi cậu đang ngủ. Ông ngồi xuống góc giường, khẽ chạm vào mái tóc của đứa con trai, rồi đặt xuống gối cậu một chiếc ví da nhỏ, bên trong có dán tấm ảnh gia đình họ chụp cùng nhau, tấm ảnh mà ông luôn lén giấu trong ngăn kéo làm việc. Ông thì thầm: "Ngày mai bố đưa con đi mua truyện tranh nhé?" Đó là câu nói tình cảm duy nhất ông dành cho cậu sau sáu năm đoàn tụ. Nhưng ngày mai đó không bao giờ đến nữa.
Cho nên, khi Jakrapatr trở về nhà vào lúc bốn giờ sáng và nhìn thấy xác của họ, cái đau đớn nhất là cậu nhìn thấy chiếc ví da có tấm ảnh gia đình đang nằm mở ra trên vũng máu của cha. Nồi súp khoai tây của mẹ vẫn còn nằm trong nồi bếp, đã nguội ngắt và bốc mùi ôi thiu. Sự cố gắng vụng về, muộn màng của họ đã bị vặn gãy hoàn toàn bởi tội ác của Viroj.
William nhắm mắt lại, cảm nhận vị máu khô vẫn còn bám trên môi, nhận ra mình đã hoàn toàn bị hủy hoại, vĩnh viễn không thể làm một con người bình thường được nữa.
•
(Phần extra này chủ yếu khai thác quá khứ của William. Một số thông tin có thể sai lệch, khác hoàn toàn với phần chính truyện vì dưới góc nhìn của William sẽ có sự khác biệt. Ví dụ như Rawat vẫn sống và điều trị cùng bệnh viện nhưng cậu không hề hay biết.)
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co