Truyen3h.Co

Từ Vựng Anh Văn

Mộc Lạc

kagaminenhung


Ngày 11/9

- The reporters: các phóng viên

- the official investigation: cuộc điều tra chính thức

- the witnesses: nhân chứng

- the crime: vụ án

- researchers: các nhà nghiên cứu

- collaboration: kết hợp

- institution: tổ chức

- attempt: cố gắng

- permit: giấy phép

-exotic: kì lạ, từ nc ngoài

- division: bộ phận

- regarde: coi, chú ý, được xem là

- belongings : hành lý, đồ đạc

- reluctance: miễn cưỡng

- approve: tán thành, phê duyệt

- steadiness, steadily: vững chắc, đều đặn

- a sequel: phần tiếp theo

-mannerisms: kiểu cách, phong cách

- inventory : kho, hàng tồn kho

- implication: ẩn ý

- inform: thông báo

- the human resources department: phòng nhân sự

- resigning: xin thôi việc

- policy: chính sách

- dispute: tranh cãi, không đồng ý

- severance: thôi việc

- accounting department: bộ phận kế toán

- reduce: giảm bớt

- productivity : năng suất

- circumstances: hoàn cảnh, trường hợp

- a water-repellent: giấy chống thấm nước + repellent: thuốc chống côn trùng

- particularly advantaged : đặc biệt thuận tiện

- absorb: hấp thụ

-moisture: độ ẩm

- attendees: người tham gia

-excursion : chuyến tham quan

-fold up: gấp nó

-stow: nhét, chất đầy

-purse: túi, ví

- potential: tiềm năng

- prospect: triển vọng, tiềm năng, tương lai

- distinguish: phân biệt

-economize: tiết kiệm

- extensive(adj ): rộng

-annual: hàng năm

- exhibition: triển lãm

-assess: đánh giá

- the demand: nhu cầu

-sentiment: ý kiến, tình cảm

-reflection : phản ánh

-region trade : giao thương trong vùng

-bankrutcy: phá sản

-renovate: cải tạo

-condominium: nhà chung cư

amenities: tiện nghi

-concentrate:tập trung

-advocate: biện hộ

-committee: hội đồng

-comprehensive:toàn diện

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co