Truyen3h.Co

Vad và em

Ánh sáng

lucasdaw

Vad không thích những nơi quá sáng.

Gã bảo ánh sáng khiến người ta thành thật một cách thô lỗ. Nó lôi hết vết bẩn trên cổ áo, vết nứt trên tường, quầng thâm dưới mắt và những biểu cảm ngu ngốc của con người ra cho thiên hạ thưởng thức. Theo Vad, thế giới tử tế nhất vào lúc nhập nhoạng, khi mọi thứ còn đủ rõ để không đâm đầu vào nhau nhưng cũng đủ tối để ai nấy cũng được quyền giữ lại chút bí mật.

Em bảo gã nói vậy vì gã sống như một cái tủ đóng kín.

Vad bảo tủ ít ra còn có ích.

"Anh cũng có ích," em nói.

"Đừng xúc phạm tủ."

"Anh thật sự có vấn đề với việc được khen."

"Không. Anh có vấn đề với việc người ta nói sai sự thật bằng giọng trìu mến."

Em nhìn gã.

Vad nhìn lại.

Một lúc sau, gã quay mặt đi.

Đó là cách Vad thua một cuộc tranh luận mà không phải dùng đến lời nói.

Tối hôm ấy, thị trấn Saint Lucien sáng rực.

Không phải kiểu sáng long trọng của lễ lớn. Chỉ là cuối mùa hạ, hội đồng thị trấn nổi hứng treo đèn giấy dọc hai bên bờ sông, từ quảng trường xuống tận cây cầu đá cũ. Đèn tròn, đèn dài, đèn hình quả lê, hình cá, hình mấy con chim mà Vad bảo trông giống khoai tây có cánh; chúng đong đưa trong gió, ánh vàng hắt lên mặt nước thành từng vệt dài, mảnh và chao nghiêng theo những nếp sóng nhỏ.

Em thích lắm. Dĩ nhiên em thích. Em luôn có khả năng nhìn một đám đồ trang trí sắp rách vì gió thành một thứ gì đó đáng được nâng niu. Vad từng nói đó là một dạng bệnh lý lạc quan. Em bảo có thể, nhưng nó giúp em sống vui hơn việc đứng một bên phán xét dây treo bị lệch như ai kia.

"Ai kia rất có chuyên môn về dây treo," Vad nói.

"Và rất ít chuyên môn về vui vẻ."

"Vui vẻ thường không bền."

"Nhưng buồn bực cũng đâu được bảo hành."

Vad không đáp.

Có những câu của em, nếu đáp lại sẽ khiến gã trông như người có vấn đề. Vad ghét trông như người có vấn đề, dù cả thị trấn đã nắm được thông tin này từ lâu.

Họ đi dọc bờ sông. Trời vừa qua mưa, mùi đất ẩm bốc lên từ những luống hoa sát bờ kè. Nước sông xanh thẫm, chảy chậm dưới cầu đá, cuốn theo mấy cánh hoa trắng không biết rụng từ vườn nhà ai. Trẻ con chạy qua chạy lại, tay cầm kẹo táo. Người lớn đứng thành từng nhóm nhỏ, nói những câu không quan trọng bằng giọng rất quan trọng. Từ quán rượu của bà Odette vọng ra tiếng cười, tiếng ly chạm nhau, tiếng ai đó hát sai nhịp nhưng rất tự tin.

Saint Lucien những lúc như thế có cái vẻ náo nhiệt rất gần gũi: một cái bàn ăn hơi chật, mấy chiếc ghế va vào nhau, đứa trẻ làm rơi kẹo rồi khóc, người lớn vừa than phiền vừa nhích chỗ cho nhau. Tất cả chen chúc, ồn ào, lộn xộn, nhưng chính vì thế mà người ta mới thấy nó chưa hóa thành một bức tranh treo tường.

Vad đi bên em, tay đút trong túi áo, mắt thỉnh thoảng ngó lên dây điện chạy ngang mái nhà. Em nhận ra, nhưng không nói ngay. Em đã học được rằng có nhiều điều trong Vad mà nếu hỏi thẳng, gã sẽ khóa lại ngay. Phải đi vòng. Phải gõ nhẹ. Phải giả vờ mình chỉ đang nhìn mây nhìn trời, trong khi thật ra đang chờ một cái cửa sổ mở ra.

"Anh đang đếm xem bao nhiêu bóng đèn sẽ cháy à?" em hỏi.

"Không."

"Vậy anh đang nhìn gì?"

"Sự cẩu thả."

"Của ai?"

"Nhân loại."

"Phạm vi rộng quá. Anh thu hẹp được không?"

Vad chỉ lên một hàng đèn giấy treo giữa hai cột gỗ.

"Dây mắc vào mép kim loại. Gió mạnh thêm một chút là đứt."

Em ngẩng đầu nhìn.

"Nhưng đẹp."

"Cái bẫy cũng có thể đẹp nếu người làm đủ rảnh."

"Anh không thể để một buổi tối yên bình tồn tại yên bình được à?"

"Anh đang bảo vệ sự yên bình khỏi chính nó."

Em bật cười.

Gã liếc nhìn em.

Nụ cười của em trong ánh đèn giấy có màu rất lạ. Không hẳn vàng, không hẳn hồng, mà giống thứ sáng dịu người ta thấy ở những khung cửa khi trời sắp tối. Vad nhìn một giây lâu hơn cần thiết, rồi lập tức quay sang nhìn dòng sông, làm ra vẻ như trên mặt nước vừa xuất hiện một hỏng hóc cần gã kiểm tra ngay.

Em thấy.

Dĩ nhiên em thấy.

Nhưng em tử tế, nên không vạch tội gã giữa nơi công cộng. Ít nhất là trong khoảnh khắc ấy, em vẫn còn đủ rộng lượng để để mặc gã giữ lại chút thể diện mỏng manh của mình.

Khi họ đến gần cây cầu đá, tiếng chuông nhà thờ điểm tám giờ vang lên từ xa.

Một tiếng.

Hai tiếng.

Ba tiếng.

Đến tiếng thứ tư, toàn bộ dãy đèn bên bờ sông chớp mạnh.

Đến tiếng thứ năm, những ngọn đèn trên quảng trường tắt phụt.

Đến tiếng thứ sáu, cả Saint Lucien chìm vào bóng tối.

Tiếng cười khựng lại.

Tiếng trẻ con ré lên.

Ở đâu đó có tiếng ly vỡ.

Rồi trong bóng tối vừa sụp xuống ấy, người ta nghe thấy bà Odette hét rất rõ:

"Ai đụng vào bánh táo của ta thì mất tay!"

Vad thở ra.

"Ít nhất trật tự xã hội vẫn còn."

Em đứng cạnh gã, im vài giây để mắt quen dần với bóng đêm. Không còn đèn giấy, không còn cửa tiệm sáng, không còn những vệt vàng trên sông. Chỉ có một bầu trời vừa sạch mưa, vài ngôi sao yếu ớt, mặt nước đen và hơi thở bất an của một thị trấn đột nhiên nhớ ra mình nhỏ bé.

"Chuyện gì vậy?" em hỏi.

Vad đã nhìn về phía trạm điện cũ trên đồi.

"Quá tải. Hoặc chập đường dây."

"Anh chắc không?"

"Không. Nhưng nếu nói 'ma làm' thì cha Bernard sẽ có việc, còn anh thì không."

"Anh muốn có việc à?"

"Không."

Ngay lúc đó, ông thị trưởng Armand xuất hiện từ bóng tối, tay cầm một cây nến bé xíu. Ngọn lửa chỉ soi được phần cằm, chóp mũi và nửa vành mũ quả dưa của ông khiến vẻ nghiêm trọng thường ngày bị cắt thành từng mảnh nhỏ, lung lay theo mỗi lần gió thổi.

"Vad!"

Vad nhắm mắt lại.

"Đêm nay có rất nhiều người trong thị trấn tên Vad sao?"

"Trạm điện tắt rồi."

"Cháu có thể nhận ra bằng trải nghiệm sống trực tiếp."

"Cậu phải lên xem."

"Không."

Ông thị trưởng sững lại.

Em cũng nhìn gã.

Vad đứng im, mặt cứng hơn thường lệ. Bóng tối làm gã trông gầy hơn, nghiêng đi như một vệt mực bị kéo dài dưới ánh trăng. Em chợt nhận ra câu "không" ấy không giống những lần gã từ chối vì lười, vì bực, hoặc vì muốn giữ hình tượng khó gần.

Nó khô khốc, và thấp. Như một cánh cửa đóng vào bên trong.

Ông thị trưởng sốt ruột.

"Cậu là người hiểu hệ thống dây cũ nhất thị trấn này."

"Vì người hiểu hơn đã chết hết hoặc chuyển đi, đó không phải thành tựu của cháu."

"Vad, đèn cầu cũng tắt. Bên kia sông vẫn còn người."

"Vậy bảo họ đứng yên."

"Có trẻ con."

Vad nhìn ông.

Ông thị trưởng im lại, như vừa nhận ra mình đã nói trúng một chỗ không nên chạm.

Gió thổi qua bờ sông. Những chiếc đèn giấy tắt ngấm đung đưa trên dây, mỏng và tối. Một cái rách ở mép, phần giấy ướt dính vào khung tre trông như một con cá chết treo lơ lửng giữa trời.

Em khẽ gọi:

"Vad."

Gã không nhìn em.

"Anh biết."

"Em chưa nói gì."

"Mặt em nói."

"Vậy mặt em nói gì?"

Vad cười nhạt.

"Nó nói anh là một cái tủ có chân và đáng lẽ nên mở ra trước khi mốc."

Em không cười.

Vad nhìn em. Trong bóng tối, mắt em không sáng như lúc dưới đèn. Chúng đen hơn, sâu hơn, nhưng dịu dàng. Có những người khi mất ánh sáng bên ngoài thì tự họ vẫn giữ lại một khoảng sáng nhỏ trong mắt. Vad ghét điều đó, không phải vì nó xấu.

Vì nó khiến gã không có chỗ trốn.

"Anh không phải thợ điện của thị trấn," gã nói.

"Không," em đáp. "Nhưng anh biết đường lên trạm."

"Biết đường không có nghĩa phải đi."

"Em biết."

"Em không biết."

Câu ấy bật ra nhanh hơn cả ý định của gã.

Em im lặng.

Ông thị trưởng cũng im.

Vad quay mặt đi, quai hàm siết lại. Một đứa trẻ ở gần đó bật khóc, mẹ nó dỗ dành bằng giọng rất nhỏ. Từ phía cầu đá vọng lại tiếng người gọi nhau, tiếng chân xôn xao, tiếng nước vỗ vào mố cầu đều đều như có ai đang thở dưới lòng sông.

Một lúc sau, Vad nói:

"Đèn dầu đâu?"

Ông thị trưởng lập tức tỉnh người.

"Ở nhà kho hội đồng. Ta lấy ngay."

"Không. Lấy ba cái. Dây thừng. Kìm cách điện nếu ông còn phân biệt được kìm với kéo cắt bánh."

"Ta là thị trưởng."

"Cháu biết. Vì vậy cháu mới lo."

Ông thị trưởng chạy đi.

Em đứng cạnh Vad.

"Em đi với anh."

"Không."

"Lần này câu đó không có tác dụng."

"Trạm điện không phải chỗ đi dạo."

"Em không định ngắm cảnh."

"Em sẽ vướng chân."

"Anh nói vậy vì anh sợ."

Vad quay phắt sang.

Trong một khoảnh khắc, mặt gã gần như xa lạ. Không giận theo kiểu thường ngày, không phải vẻ cáu kỉnh diễn cho đời đỡ hỏi han. Đó là vẻ mặt của một người vừa bị gọi đúng tên ở nơi hắn tưởng không ai có thể tìm ra; lạnh lẽo và mệt mỏi đến mức không còn đủ sức giả vờ rằng mình chỉ đang khó chịu.

"Ừ," gã nói. "Anh sợ."

Em đứng yên.

Câu thú nhận rơi xuống giữa họ, không lớn, nhưng làm bóng tối xung quanh như đặc lại.

Vad nhìn đi chỗ khác trước.

"Vui chưa?"

"Không."

"Thất vọng à?"

"Không."

"Vậy đừng nhìn anh như thể anh vừa đưa em một thứ dễ vỡ."

Em nói rất khẽ:

"Vì anh vừa làm vậy."

Vad cười, nhưng không thành tiếng.

Ông thị trưởng quay lại cùng hai người đàn ông khiêng đồ. Ba ngọn đèn dầu được thắp lên. Ánh lửa nhỏ run rẩy trong kính, soi ra những gương mặt nửa sáng nửa tối. Dưới thứ ánh sáng ấy, mỗi người như bị đêm bóc mất một lớp vỏ quen thuộc: ông thị trưởng bớt giống một chức vụ, bà Odette bớt giống một lời đe dọa biết nướng bánh, còn mấy đứa trẻ thì không còn là đám ồn ào ban chiều nữa, chỉ là những khuôn mặt nhỏ đang cố hiểu vì sao bóng tối có thể đến nhanh như vậy.

Vad nhận đèn, dây thừng và túi dụng cụ.

"Đưa người về phía quảng trường. Đừng để ai lên cầu cho đến khi đèn sáng lại. Ai hỏi thì nói cầu bị ma ăn."

Ông thị trưởng nhăn mặt.

"Không nên gieo hoang mang."

"Vậy nói thật: cầu tối, đá trơn, sông sâu."

Ông thị trưởng nghĩ một giây.

"Ma ăn nghe dễ quản lý hơn."

"Cuối cùng ông cũng học được hành chính thực tế."

Vad quay đi.

Em bước theo.

Lần này gã không ngăn nữa.

Đường lên trạm điện nằm sau những ngôi nhà cuối phố, men theo sườn đồi thấp phủ đầy cỏ dại. Sau mưa đất mềm và trơn. Hai bên đường có những bụi tầm xuân dại, hoa đã tàn gần hết, chỉ còn cành lá ướt và vài quả nhỏ đỏ sẫm. Đèn dầu trong tay Vad hắt sáng một vòng rất hẹp. Ngoài vòng sáng ấy, thế giới tối đen và rộng đến mức tưởng như nếu bước lệch một chút, người ta có thể rơi ra khỏi đời mình.

Em đi sau gã nửa bước.

"Anh từng lên đây nhiều lần à?"

"Ừ."

"Hồi nhỏ?"

"Ừ."

"Với ai?"

Vad không đáp ngay.

Gió từ sông thổi lên, mang theo mùi bùn, mùi cỏ dập và một chút hơi lạnh lẫn trong cuối hạ. Xa xa, Saint Lucien chìm trong tối. Những mái nhà vốn quen thuộc giờ chỉ còn là những khối đen nằm ép vào nhau dưới chân đồi, cửa sổ biến mất, con đường biến mất, cả quảng trường cũng như bị đêm nuốt mất đường viền. Từ trên cao nhìn xuống, thị trấn giống một mô hình bằng giấy than đặt quên dưới trời mưa: mép nhà nhòe đi, dòng sông thành một vệt mực dài, cây cầu đá chỉ còn là cái bóng cong mờ vắt qua khoảng nước đen.

"Cha anh," Vad nói.

Em không hỏi thêm.

Gã tiếp tục đi.

"Ông từng phụ trách trạm điện. Hồi đó hệ thống còn tệ hơn bây giờ. Mỗi lần mưa lớn làm đèn tắt là người ta gọi ông. Dù có đang ăn, đang ngủ, đang sốt, đang cãi nhau với mẹ anh, ông cũng đi."

"Ông tốt bụng."

"Ông ngu."

Câu ấy nghe như được ném ra để kết thúc mọi thứ, nhưng phần đuôi của nó vẫn mắc lại đâu đó trong cổ họng gã, không rơi hẳn xuống được.

Vad dừng lại trước một vũng bùn, quay người đưa tay cho em. Em nắm lấy. Gã kéo em qua, động tác nhanh và chắc. Khi em đứng vững gã lập tức buông tay, như thể giúp người khác qua bùn là một hành vi cần được chấm dứt trước khi nó trở nên quá thân mật.

"Ông mất vì trạm điện à?" em hỏi.

Vad nhìn phía trước.

"Không."

Em đợi.

"Ông sống."

Gã nói câu đó như một lời buộc tội.

Em nhíu mày.

Vad bật cười khẽ, khô khốc.

"Em tưởng anh sẽ kể một câu chuyện bi thương đúng không? Cha hy sinh vì thị trấn, con trai tổn thương, rất hợp để người ta khóc trong bóng tối."

"Em không tưởng gì cả."

"Có chứ. Ai cũng thích nỗi đau có hình dáng dễ hiểu."

Đường dốc hơn. Vad cầm đèn đi trước, bóng gã đổ dài trên cỏ ướt.

"Ông không chết. Ông chỉ đi quá nhiều. Mỗi lần có người gọi, ông đi. Mỗi lần nhà cần ông, ông cũng đi. Đèn của cả thị trấn sáng, còn bữa tối nhà anh nguội. Mẹ anh đợi. Anh đợi. Cái ghế của ông đợi. Rồi có một ngày ông đi thật. Không phải trong mưa, không phải vì tai nạn, không phải vì một lý do cao đẹp. Ông nhận việc ở thành phố khác và để lại một lá thư rất tử tế."

Gã dừng lại, nhặt một cành cây gãy chắn trên đường, ném sang bên.

"Anh ghét những lá thư tử tế."

Em đi sau gã, cổ họng nghẹn lại một chút.

Không phải vì câu chuyện quá thảm. Nó không thảm theo kiểu dễ kể. Nó chỉ cũ, âm ỉ, và làm người ta đau ở một chỗ không tiện xoa. Một người không chết, nhưng biến mất khỏi những bữa cơm. Một cái ghế không gãy, nhưng cứ trống mãi. Một đứa trẻ không mồ côi, nhưng học được rằng có những người vẫn còn sống và vẫn bỏ mình lại được.

"Vậy nên anh ghét được gọi," em nói.

Vad cười.

"Anh ghét cảm giác ai đó đứng trong bóng tối và nghĩ mình sẽ đến."

"Vì anh sợ không đến kịp?"

"Vì anh sợ mình sẽ đến."

Em ngẩng lên nhìn gã.

Vad không quay lại.

"Đến một lần thì lần sau họ lại gọi. Rồi em thành một cái móc treo hy vọng cho người khác. Người ta treo lên đó đèn, áo khoác, chìa khóa, cả mấy lời cảm ơn ướt át. Đến khi em mỏi, họ hỏi sao em không đứng thẳng như trước."

"Anh không phải cha anh."

"Anh biết."

"Không. Anh mới chỉ học thuộc điều đó như một câu phải nhớ, còn phần còn lại trong anh thì chưa chịu tin."

Vad im lặng.

Gió lùa qua những bụi cây, lá cọ vào nhau thành tiếng xào xạc rất nhỏ. Đâu đó dưới thị trấn, một giọng đàn ông gọi tên ai đó. Tiếng gọi bị đêm kéo mỏng ra, vướng trên mái nhà rồi tan.

Em nói tiếp:

"Anh sợ mình giống ông ấy, nên anh làm ngược lại. Ai gọi cũng cáu, ai nhờ cũng mắng, ai cảm ơn cũng gạt đi. Nhưng cuối cùng anh vẫn đến."

"Em đang phân tích anh à?"

"Không. Em đang đi sau một người cầm đèn và nói chuyện hơi nhiều hơn mọi ngày."

"Nghe vẫn giống phân tích."

"Anh có thể phản bác."

"Anh đang bận không ngã."

"Nghe như viện cớ, nhưng em tạm chấp nhận."

"Nhưng thực tế."

Trạm điện hiện ra sau khúc quanh.

Nó là một căn nhà gạch thấp, mái tôn xám, cửa sắt sơn xanh đã bong từng mảng. Bên cạnh là cột điện lớn, dây cáp chạy từ đó xuống thị trấn như những đường gân đen trên nền trời. Một cành cây to bị gió quật gãy, đè lên phần dây phụ gần mái. Mùi khét nhẹ lẫn trong hơi ẩm.

Vad lập tức đặt đèn xuống.

"Đứng ở đây."

"Vad."

"Lần này không phải anh ra vẻ. Đứng ở đây."

Em nhìn gã.

Gã nhìn lại.

Ánh đèn dầu hắt từ dưới lên làm mặt Vad tối ở hốc mắt, sáng ở gò má. Gã trông mệt. Không phải mệt vì đường dốc. Là cái vẻ mệt của một người vừa bị lôi qua con đường cũ trong trí nhớ, nơi mỗi bước chân đều dính bùn của những năm tháng không chịu khô.

Em gật đầu.

"Em đứng đây."

Vad mở cửa trạm.

Bên trong tối và nóng hơn bên ngoài. Mùi kim loại, bụi và dây cháy bám vào không khí. Gã cắm đèn lên một móc sắt, mở bảng cầu dao, kiểm tra từng đường nối. Động tác của Vad thay đổi khi làm việc, những câu khó nghe biến mất. Gã tập trung, gãy gọn và chính xác, gần như dịu dàng. Như thể những thứ hỏng hóc bằng dây, ốc và bánh răng dễ được gã yêu hơn con người, vì chúng không hỏi tại sao gã run.

Em đứng ngoài cửa, nhìn bóng lưng gã.

Lúc ấy, dưới thị trấn, một đốm sáng nhỏ xuất hiện.

Rồi một đốm nữa.

Rồi thêm vài đốm.

Người dân đang tự thắp nến.

Từng cửa sổ sáng lên, không đều, không đủ, nhưng mỗi ô sáng đều có người ở sau đó. Một ngọn đèn ở quán rượu. Một cây nến trong nhà may. Một vệt lửa nhỏ ở cửa sổ tầng hai nhà bà Odette. Ánh sáng không chạy trên dây điện nữa. Nó được giữ bằng tay người, bằng diêm, bằng bấc, bằng lòng kiên nhẫn vụng về của những người không muốn để nhau chìm hẳn trong tối.

Em bỗng nghĩ, có lẽ một thị trấn không sáng vì có điện. Nó sáng vì khi điện tắt, người ta vẫn nhớ cách tìm nhau.

Từ trong trạm, Vad nói vọng ra:

"Đừng lãng mạn hóa bóng tối."

Em giật mình.

"Anh đâu nhìn thấy mặt em."

"Anh nghe thấy sự văn vẻ trong im lặng."

"Anh thật đáng sợ."

"Anh được việc."

Một tiếng nổ nhỏ vang lên trong bảng điện.

Em bước tới.

Vad quát:

"Đứng yên."

Em dừng lại.

Một tia lửa bắn ra rồi tắt. Vad rút tay lại rất nhanh, lắc nhẹ cổ tay.

"Anh có sao không?"

"Không sao."

"Vad."

"Bị giật nhẹ thôi."

"Anh vừa bảo em đứng xa vì nguy hiểm."

"Đúng. Và anh đã chứng minh rất thuyết phục."

"Anh có cần em làm gì không?"

"Có."

"Gì?"

"Đừng hỏi câu khiến anh phải thừa nhận mình cần giúp."

Em bật cười, dù tim vẫn đập nhanh.

"Vậy em sẽ tự hiểu."

Em cầm đèn dầu thứ hai treo lên cạnh cửa, để ánh sáng hắt sâu hơn vào bên trong. Vad liếc em, không nói cảm ơn nhưng gã dịch vai một chút, nhường cho ánh sáng đi đúng chỗ. Có những lời cảm ơn trong Vad chỉ có hình dạng của một khoảng im lặng.

Một lát sau, gã tìm được điểm chập do cành cây đè lên đường dây phụ làm cháy cầu chì bảo vệ. Hệ thống cũ phản ứng chậm, kéo sập cả mạch chính. Vad tháo cầu chì cháy, thay tạm một đoạn nối dự phòng rồi kiểm tra lại tiếp địa. Mồ hôi lấm tấm trên thái dương gã, dù gió ngoài cửa lạnh. Tay áo gã dính bụi, một vệt đen kéo dài từ cổ tay lên gần khuỷu.

Em ngồi trên bậc cửa, giữ đèn.

"Anh giống cha anh ở điểm này," em nói.

Vad không ngẩng lên.

"Em chọn thời điểm chọc dao khá tệ."

"Em chưa nói xong."

"Thường là phần sau còn tệ hơn."

"Anh giống ông ấy ở chỗ khi đèn tắt, anh biết mình phải làm gì."

Gã siết con ốc cuối cùng.

" - và khác ông ấy ở chỗ anh vẫn biết có người đang đợi mình."

Vad dừng tay.

Căn trạm nhỏ im phăng phắc.

Ngoài kia, gió đi qua cỏ ướt. Dưới thị trấn, những đốm nến run rẩy trong cửa sổ. Một con chim đêm bay qua mái tôn, tiếng cánh đập khẽ như ai vừa lật một trang sách mỏng.

Vad cúi đầu.

"Em nói mấy câu rất phiền."

"Ừ."

"Rất khó làm việc."

"Vậy làm xong rồi mắng em."

Gã bật cười nhẹ.

Không phải tiếng cười để né tránh. Nó thấp, ngắn, hơi khàn, như một thứ vốn nằm sâu trong ngực bỗng quên mất đường giấu mình.

Vad đứng dậy, kéo cần dao chính xuống rồi đẩy lên lại từng nấc. Một tiếng ù thấp chạy qua căn trạm. Những dây cáp rung khẽ, như thể có một dòng máu vừa được bơm trở lại thân thể lớn.

Dưới thị trấn, đèn bật sáng.

Không phải cùng lúc. Từng khu một. Đầu tiên là dãy nhà bên chợ. Rồi quảng trường. Rồi tháp chuông. Rồi những chiếc đèn giấy dọc bờ sông, cái sáng cái không, có cái chập chờn như mắt buồn ngủ. Cuối cùng, cây cầu đá hiện ra, ướt mưa, cổ xưa, và lấp lánh dưới một hàng đèn vàng yếu.

Từ dưới đó, tiếng reo vang lên.

Âm thanh ấy đi qua khoảng đồi, bị gió và bóng tối làm mỏng đi, nhưng vẫn đủ rõ để chạm tới hai người đứng trước cửa trạm.

Em quay lại nhìn Vad.

Gã đứng trong cửa trạm, nửa người trong bóng tối, nửa người trong ánh đèn dầu. Mặt gã không có vẻ chiến thắng. Chỉ có vẻ nhẹ đi một chút, như ai đó vừa đặt xuống một vật đã cầm quá lâu mà không nhận ra nó nặng.

"Anh làm được rồi," em nói.

"Ừ. Đáng tiếc."

"Đáng tiếc?"

"Giờ họ sẽ tiếp tục gọi anh."

"Có thể."

"Em không an ủi giỏi lắm."

"Em đâu định an ủi."

"Vậy em định làm gì?"

Em đứng dậy, phủi bụi ở váy.

"Đợi anh về."

Vad nhìn em.

Lần này gã không quay mặt đi ngay.

Ánh đèn dưới thị trấn hắt lên từ xa, yếu ớt, không đủ soi rõ mọi thứ. Nhưng vừa đủ để thấy mắt em đang nhìn gã rất bình tĩnh. Không thúc ép. Không thương hại. Không cố biến nỗi sợ của gã thành một bài học đẹp đẽ. Chỉ đứng đó, như một khung cửa có đèn, để người đi xa nhìn thấy mà biết đường quay lại.

Vad ghét những hình ảnh như vậy.

Chúng quá dễ làm người ta mềm lòng.

Và gã thì đã tốn nhiều năm để giả vờ mình không có thứ đó.

"Đừng đợi lâu quá," gã nói.

"Vì sao?"

"Vì nếu đợi lâu, người ta sẽ bắt đầu tự lừa mình rằng tiếng bước chân nào ngoài ngõ cũng là tiếng người mình mong."

"Còn người được đợi?"

"Dễ thành kẻ có trách nhiệm."

"Nghe nguy hiểm."

"Rất nguy hiểm."

Em mỉm cười.

"Vậy đi thôi, trước khi anh biến thành người tử tế hoàn chỉnh."

Vad xách túi dụng cụ lên.

"Không có nguy cơ đó. Anh bị lỗi từ xưởng."

"Có bảo hành không?"

"Hết hạn từ lúc biết nói."

Họ xuống đồi.

Đường vẫn trơn, nhưng lúc này dưới thị trấn đã có ánh sáng. Nó không làm con dốc bớt khó đi ngay, chỉ làm người ta thấy rõ mình đang đặt chân ở đâu. Mà đôi khi chỉ thế là đủ.

Đi được nửa đường em trượt chân trên một mảng đất ướt, Vad đưa tay giữ em lại trước khi em kịp kêu. Đèn dầu trong tay gã lắc mạnh, ánh lửa chao qua mặt hai người.

"Em đã được cảnh báo," gã nói.

"Anh nói rất nhiều thứ. Không phải cái nào cũng đáng nghe."

"Cái liên quan đến việc ngã thì nên nghe."

"Vâng, thưa chuyên gia đứng ngoài ánh sáng."

Vad khựng lại.

Em cũng nhận ra mình vừa nói gì.

Câu ấy đáng lẽ chỉ là một lời chọc, nhưng nó va đúng vào phần câu chuyện vừa mở ra trên đồi. Có những lời nói vô tình như một viên đá nhỏ ném xuống giếng cũ. Không lớn, nhưng rất lâu mới nghe thấy tiếng chạm đáy.

"Vad," em gọi.

"Không sao."

"Em không cố ý."

"Anh biết."

"Nhưng anh có sao không?"

Gã nhìn em.

Rồi gã thở ra.

"Có một chút."

Em gật đầu.

Không xin lỗi thêm. Không giải thích nữa. Em chỉ cầm lấy tay gã, lần này không phải vì đường trơn. Vad nhìn xuống tay mình trong tay em như nhìn một vật lạ. Tay gã lạnh, có vết xước nhỏ bên khớp ngón. Tay em ấm hơn, nhưng cũng hơi run vì gió.

"Em đang làm gì?" gã hỏi.

"Kéo anh ra khỏi chỗ anh vừa chui vào."

"Anh không chui vào đâu cả."

"Anh có. Mặt anh vừa đóng cửa."

"Em có sở thích theo dõi kiến trúc nội tâm của người khác à?"

"Chỉ của những cái tủ khó mở."

Vad im hai giây.

Rồi gã siết tay em rất nhẹ.

Rất nhanh.

Nếu em không chú ý, có thể đã bỏ lỡ.

Nhưng em chú ý.

Dĩ nhiên em chú ý.

Khi họ về tới quảng trường, Saint Lucien đã ồn ào trở lại. Đèn sáng, người cười, trẻ con chạy, ông thị trưởng đang đứng trên bậc thềm hội đồng tuyên bố điều gì đó về "khả năng ứng phó khủng hoảng hiệu quả". Bà Odette phát bánh nóng cho những người vừa hỗ trợ dọn đường. Cha Bernard cầm đèn dầu đi kiểm tra mấy cụ già sống một mình gần nhà thờ. Những chiếc đèn giấy bên bờ sông, dù vài cái cháy xém và vài cái tắt hẳn, vẫn đung đưa như chưa từng có chuyện gì.

Ông thị trưởng thấy Vad thì lao tới.

"Cậu làm được rồi!"

Vad lập tức rút tay khỏi tay em.

Em giả vờ nhìn sang chỗ khác, nghiêm túc đến mức đáng ngờ.

"Không," Vad nói. "Hệ thống tạm thời chưa chết. Hai khái niệm khác nhau."

"Người dân rất biết ơn."

"Bảo họ biết ơn bằng cách không bật cùng lúc mọi thứ có dây cắm trong vòng một giờ tới."

"Ta sẽ thông báo."

"Và đừng treo đèn giấy vào dây điện nữa."

"Về mặt thẩm mỹ thì-"

"Về mặt cháy nhà."

Ông thị trưởng gật đầu rất nhanh.

Bà Odette bước tới, nhét vào tay Vad một cái bánh táo bọc giấy.

"Cho cậu."

"Cháu không ăn đồ mua chuộc."

"Không phải mua chuộc. Là trả công."

"Cháu cũng không nhận trả công bằng bánh."

Bà Odette nhìn gã từ đầu đến chân.

"Cậu vừa lên đồi giữa đêm, sửa trạm điện, bị giật, rồi còn đứng đây ra vẻ khó nuôi. Cầm."

Vad cầm.

"Bánh hơi ngọt," gã nói trước khi ăn.

"Ta còn cái chảo nóng."

"Rất hợp khẩu vị," Vad sửa ngay.

Em quay mặt đi cười.

Người dân dần tản ra. Hội đồng thị trấn cho người canh cầu, vài thanh niên bắt đầu tháo bớt đèn giấy khỏi những chỗ nguy hiểm. Dưới ánh sáng đã trở lại, mọi thứ trông hơi bừa bộn: dây đèn chùng xuống, giấy ướt dính vào nhau, bùn trên giày, vệt nến chảy trên bậc đá. Nhưng chính cái bừa bộn ấy khiến buổi tối bớt giống một buổi lễ được chuẩn bị để người ta trầm trồ, và giống một chuyện vừa thật sự xảy ra với những con người có tay áo lấm bùn, giọng nói khản đi, tóc rối vì gió, nhưng vẫn còn đứng cạnh nhau. Một lễ hội quá hoàn hảo thường giống tranh treo tường. Còn lễ hội sau một lần tắt điện thì có mùi sáp cháy, mùi bánh nóng, mùi đất ướt và tiếng ai đó gọi nhau quay lại buộc nốt sợi dây đèn.

Nó xộc xệch, nhưng còn ở đó.

Em và Vad đi ra bờ sông.

Nước vẫn đen, nhưng bây giờ đã có đèn hắt xuống. Những vệt sáng run trên mặt nước, gãy rồi liền, liền rồi gãy. Cây cầu đá đứng im, nước mưa còn đọng trong các kẽ rêu, lan can sẫm lại dưới ánh đèn, những bậc thềm dẫn xuống bến sông ướt bóng như vừa được ai âm thầm lau qua bằng tay áo.

Em tựa tay lên lan can.

"Anh có muốn về không?"

"Có."

"Nhưng anh vẫn đứng đây."

"Vì em chưa về."

"Anh có thể đi trước."

"Anh biết."

"Vậy sao không đi?"

Vad đút em miếng bánh táo rồi nhìn sông.

"Bánh chưa hết."

"Nghe như một lời bào chữa được gói trong vỏ bánh."

"Nhưng ngon."

"Anh vừa nói hơi ngọt."

"Anh đang trưởng thành."

Em cười.

Một cơn gió từ mặt sông thổi lên. Em khẽ rùng mình. Vad nhìn thấy, gã im lặng tháo khăn quàng của mình đưa sang.

Em nhận lấy. Lần này em không hỏi.

Vad nhướng mày.

"Em không định chọc anh à?"

"Không."

"Đáng nghi."

"Em đang để anh giữ chút thể diện."

"Rộng lượng quá."

"Ừ. Hôm nay anh đã làm việc vất vả."

Gã nhìn em bằng vẻ bất mãn.

"Đừng nói như anh là một con ngựa kéo xe."

"Ngựa kéo xe thường thành thật hơn anh."

"Em bắt đầu xúc phạm rất có hệ thống."

"Em học từ người giỏi."

Vad quay đi, nhưng khóe miệng cong lên nhẹ.

Họ đứng yên một lúc.

Trên sông, ánh đèn từ thị trấn rơi xuống thành những mảnh nhỏ. Em nhìn chúng, chợt nghĩ mỗi người có lẽ đều sống bằng vài đốm sáng như vậy. Một lời hứa không nói thành lời. Một bàn tay chìa ra đúng lúc. Một khung cửa có người đứng đợi. Một câu "có một chút" thay cho cả vùng tối quá lâu không ai bước vào.

Không phải ánh sáng lớn nào cả. Chỉ vừa đủ để không lạc mất nhau.

"Vad," em gọi.

"Ơi."

"Lúc nãy anh nói anh sợ mình sẽ đến."

"Ừ."

"Bây giờ thì sao?"

Gã im lặng lâu hơn mọi khi.

Đèn giấy trên đầu họ khẽ đung đưa. Một cái bị cháy sém ở mép, ánh sáng lọt qua vết rách, không tròn trịa, không đẹp theo kiểu người ta định trước nhưng chính vì thế, nó hắt xuống lan can một hình sáng kỳ lạ, giống một cánh chim bị thương mà vẫn dang cánh bay.

Vad nhìn vết sáng ấy.

"Vẫn sợ."

Em quay sang.

Gã nói tiếp:

"Nhưng chắc anh sẽ đến."

Câu ấy không giống lời thề.

Không giống thổ lộ.

Không giống một khoảnh khắc đáng để khán giả vỗ tay.

Nó chỉ là một câu nói nhỏ bên bờ sông, giữa một thị trấn vừa sáng đèn trở lại. Nhưng em biết, với Vad, như thế đã là nhiều. Rất nhiều. Có những người không thể trao cho người khác cả bầu trời. Họ chỉ có thể đặt xuống một que diêm, một ngọn đèn dầu, một câu thật lòng chưa được gọt cho đẹp.

Và đôi khi, thế là đủ để qua đêm.

Em kéo khăn của gã sát hơn quanh cổ.

"Vậy lần sau em sẽ đợi."

Vad thở ra.

"Em rất giỏi khiến người khác mắc nợ."

"Không. Em chỉ giỏi nhớ đường về."

"Đường về đâu?"

Em nhìn gã.

Vad lập tức hối hận vì đã hỏi.

Em mỉm cười, không trả lời ngay. Em chỉ đưa tay phủi một vệt bụi đen còn dính trên tay áo gã. Động tác rất nhẹ. Nhẹ đến mức nếu ai nhìn từ xa, sẽ tưởng đó chỉ là một cử chỉ vô tình.

Nhưng Vad đứng yên. Như thể cả người gã, cái người luôn chê ánh sáng, luôn ghét bị gọi, luôn đóng cửa trước khi ai đó kịp bước vào, vừa học cách để một bàn tay nhỏ chạm vào lớp bụi mình mang về từ bóng tối.

"Về thôi," em nói.

"Em chưa trả lời."

"Muộn rồi."

"Em dùng câu đó quá thường xuyên."

"Vì nó hiệu quả."

Vad nhìn em.

Rồi gã bật cười. Không lớn. Chỉ một tiếng trầm thấp, lẫn vào gió sông và tiếng người xa xa trên quảng trường.

"Đi thôi," gã nói. "Trước khi ông thị trưởng nhớ ra mình chưa phát biểu cảm ơn anh bằng một bài dài đủ làm đèn tắt lần hai."

Em cười, bước cạnh gã.

Đằng sau họ, những chiếc đèn giấy tiếp tục sáng. Không đều, không hoàn hảo; một vài cái rách, một vài cái nghiêng, một vài cái được buộc lại bằng dây khác màu. Nhưng chúng sáng.

Bên kia sông một ô cửa nhỏ vừa mở, ai đó đặt cây nến lên bậu cửa, dù điện đã có lại. Ngọn lửa bé xíu đứng yên sau lớp kính, giống một người đã quen chờ trong đêm nên dù nghe tiếng bước chân trở về, vẫn nán lại thêm một chút trước khi khép cửa.

Vad đi qua quảng trường, tay đút túi áo, vai áo còn dính bụi trạm điện. Em đi sát bên cạnh, quàng khăn của gã, mắt vẫn còn giữ một chút ánh sông. Không ai nói thêm gì.

Phía sau họ, thị trấn Saint Lucien sáng lên từng ô cửa.

Như thể ai đó, rất kiên nhẫn, đang thắp lại lòng người từ bên trong.

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co