Truyen3h.Co

vocab

Vegetable

VuTrinhh

Cauliflower - súp lơ trắng
Cabage- bắp cải
Kale - cải xoăn
Bean - đậu
Soybean - đậu nành
Pea - đậu xanh
Carrot - cà rốt
Tomato - cà chua
Potato - khoai tây
Peanut - đậu phộng
Radish - củ cải
Watermelon - dưa hấu
Eggplant - cà tím

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co