youngdong ; love me (not)

youngdong ; love me (not)
29 lượt thích / 214 lượt đọc
giây phút anh thấy vầng dương tỏa rạng nơi khóe môi em, cũng là khi ngực trái anh nở rộ một đóa hồng đỏ thắm.
Youngdong | G | non-AU; unrequited love; Hanahaki disease; hurt?
I'm such a Hanahaki whore...