Truyen3h.Co

AllRei

💚MR-nạn nhân?

bybyru

❌❌ WARNING: bản dịch chưa có sự cho phép của tác giả, vui lòng k mang ra khỏi gr!!! ❌❌
.
.
.
Warning: under age (chưa đủ tuổi)!!
Warning: nước thịt, nsfw⚡⚡
.
.
.
.
.
Artis: qqheitang (trên lofter)
.
.
.
.
.
Nội dung: nạn nhân phải đi an ủi hung thủ gây án :]]]]]

Nhìn moe vậy ai biết đc nhỏ này làm đc những j đâu!!!

:))) cắn ngta nát bét thế kia, chỉ có bây là thấy sướng thôi!!!

.
.
.
.
.
Chuyên mục từ vựng để nếu đọc trộm, hay sợ có người nhìn trộm, hay đọc nơi công cộng, hoặc k kịp chuyển tab, thì lướt 1 mạch xuống đây!! Chúng ta cùng học từ vựng và giấu nội dung sấm sét:
.
.
.
.
.
.
.
.
.
Tiếng trung:

1。你好 /ní hảo/: xin chào
2。你叫什么名字? /Nỉ jiạo shénme mính zị/: bạn tên là gì?
3。我叫 [tên bạn] /wỏ jiạo.../: tớ tên là...
.
.

Hoặc dùng cách dưới cũng được
.
.
.
4。我的名字是 [tên bạn] /wỏ de míng zị shị/: tên của tớ là ....
4。您 /nín/: ngài - cách gọi trang trọng, hay dùng với người lớn tuổi,...
5。名字 /míng zị/: tên
6。你 /nỉ/: bạn, cậu, ...
7。好 /hảo/: tốt, được, đi với "你/nỉ/: bạn" thì dịch là xin chào.
8。叫 / jiạo/: gọi
9。什么 /shénme/: cái gì
10。我 /wỏ/: tôi, tớ, mình,....
11。的 /de/: của
12。是 /shị/: là

Tiếng anh:

Bài 1: Thì hiện tại đơn

1.1. Cấu trúc với động từ thường:
- khẳng định: S + V(s/es)
- phủ định: S + do/does + not + V(o)
- nghi vấn: Do/Does + S + V(o)?

1.2. Cấu trúc với động từ to-be (is/am/are):
- khảng định: S + is/am/are
- phủ định: S + is/am/are + not
- Nghi vấn: Is/Am/Are + S?

1.3. Cách dùng:
- Thói quen, hành động lặp đi lặp lại
- Sự thật hiển nhiên
- Sở thích, trạng thái cố định

1.4. Bài tập
- I (be) ________ a Esper.
- He (exercise) ________ every day.
- Reigen (not/like) ________ cockroach.
- ________ Mob (play) ________ soccer?
- Water (freeze) ________ at 0°C.
.
.
.
.
End

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co