Truyen3h.Co

AllRei

MR-Reigen và mobs

bybyru

❌❌ WARNING: bản dịch chưa có sự cho phép của tác giả, vui lòng k mang đi nơi khác!!! ❌❌
.
.
.
Artis: モモズンズン/ lei4841287
.
.
.
Nội dung: Gen tóc đen cực mạnh

.
.
.
.
.
Né tránh nội dung sấm sét, nếu có ai hỏi m đang làm j đấy, mà mk k muốn trả lời là t đang đọc sấm sét nơi công cộng, thì hãy lướt thẳng xuống đáy truyện và mạnh rạn trả lời vừa to vừa rõ là t đang học ngoại ngữ!!! ^_^ mk sẽ né đc các tình huống khó xử và k bị xấu hổ khi bị bắt gặp đang đọc truyện tình trai. (Trừ khi mk mặt dày và k ngại khi bị bắt gặp).
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.

Tiếng trung:

I. Ôn lại từ cũ:

1。你好 /ní hảo/: xin chào
2。你叫什么名字? /Nỉ jiạo shénme mính zị/: bạn tên là gì?
3。我叫 [tên bạn] /wỏ jiạo.../: tớ tên là...
.
.

Hoặc dùng cách dưới cũng được
.
.
.
4。我的名字是 [tên bạn] /wỏ de míng zị shị/: tên của tớ là ....
4。您 /nín/: ngài - cách gọi trang trọng, hay dùng với người lớn tuổi,...
5。名字 /míng zị/: tên
6。你 /nỉ/: bạn, cậu, ...
7。好 /hảo/: tốt, được, đi với "你/nỉ/: bạn" thì dịch là xin chào.
8。叫 / jiạo/: gọi
9。什么 /shénme/: cái gì
10。我 /wỏ/: tôi, tớ, mình,....
11。的 /de/: của
12。是 /shị/: là
.
.
.
.
.
.
.
.

II. Từ mới:

1。个 /ge/: cái (lượng từ)
2。书 /shu/: sách
3。买 /mai/: mua
4。事 /shi/: chuyện, việc
5。元 /kuai/: đồng
6。写 /xie/: viết
7。分 /fen/: phút
8。快 /kuai/: tệ
9。字 /zi/: chữ
10。最 /zui/: nhất
11。买书 /mai shu/: mua sách
12。写字 /xie zi/: viết chữ
13。我买书 /wo mai shu/: tôi mua sách
.
.
.
.
.
.

---------------------------------------------------------

Tiếng anh:

Trước khi đến với bài 2: thì hiện tại tiếp diễn, hãy cùng ôn lại bài 1: thì hiện tại đơn:

1.1. Cấu trúc với động từ thường:
- khẳng định: S + V(s/es)
- phủ định: S + do/does + not + V(o)
- nghi vấn: Do/Does + S + V(o)?

1.2. Cấu trúc với động từ to-be (is/am/are):
- khảng định: S + is/am/are
- phủ định: S + is/am/are + not
- Nghi vấn: Is/Am/Are + S?

1.3. Cách dùng:
- Thói quen, hành động lặp đi lặp lại
- Sự thật hiển nhiên
- Sở thích, trạng thái cố định

Ví dụ:
1. I am an esper.
2. Reigen often eats ramen with mob.
3. He wakes up at 6 o'clock every morning.
4. Water boil at 100°C.
5. We are dotor.

.
.
.
.
.
.
.

Bài 2: hiện tại tiếp diễn

- Cấu trúc câu:

S + is/am/are + V-ing

- Cách dùng:
1. Hành động xảy ra ngay trong lúc nói.
2. Hành động mang tính chất tạm thời.
3. Thể hiện sự phàn nàn, nhấn mạnh sự khó chịu.

- Dấu hiệu nhận biết: Now, at the moment, at present, Look!, Listen!

- Ví dụ:
1. I am studying English now.
2. The esper is losing his control.
3. Reigen is eating ramen
4. He's always farting in the office.
.
.
.
.
.
End

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co