Chương 5
Sáng triều sấp mặt, trưa than thân, chiều dạo phố
Khi đêm buông xuống, gió thu thổi qua hành lang gấp khúc, mang theo mùi lá khô và chút lạnh đầu mùa. Trong thư phòng chỉ còn ánh đèn mờ chiếu lên tấm bản đồ trải giữa bàn.
Thúc Tư Kỳ chống cằm, nhìn đăm đăm vào vòng tròn đỏ kia như muốn soi cho ra thứ đang ẩn giấu dưới lớp chu sa.
Một mảnh đất hoang, không người ở, không ghi chú địa danh, lại nằm ngay ranh giới ba nước — Tây Di, Nam Uyên, và một vùng... chưa được đánh dấu.
"Nếu là khoáng sản, Tây Di đã sớm cử quân chiếm đóng. Nếu là cứ điểm quân sự, sao không đưa thẳng vào bản điều ước?" – nàng lẩm bẩm.
Chợt, đôi mắt nàng khựng lại.
Ngay bên cạnh vòng tròn đỏ ấy là ký hiệu... giếng cổ.
Một ký hiệu cũ kỹ, bị vẽ mờ gần như chìm trong màu mực. Không thuộc kiểu ký hiệu hiện hành của Nam Uyên, nhưng nàng lại cảm thấy quen thuộc, như từng thấy qua ở đâu đó.
Phải rồi — trong thư tịch cũ của Đông Các.
Một bản ghi thời tiên hoàng... từng nhắc đến "giếng thiêng vô đáy, vùi chôn huyết sử của một vương triều đã mất."
Thúc Tư Kỳ ngồi bật dậy.
"Không phải địa điểm." – nàng nói khẽ, mắt như lóe lên tia sáng.
"Là... dấu tích lịch sử."
____
Bóng đêm dần buông, ánh trăng đầu thu mờ nhạt rơi trên mái ngói cung Trường Dương.
Tô Tĩnh Lam đặt chén trà xuống bàn, ánh trăng nhàn nhạt chiếu qua song cửa, rơi lên trang giấy trắng trước mặt. Nét bút trong tay nàng vừa dứt, một khung địa hình sơ sài hiện ra, từng đường cong, từng ký hiệu đều cẩn trọng, mạch lạc. Tấm bản đồ cổ trong hộp gỗ sơn đen — lễ vật mà sứ thần Tây Di dâng lên nhân dịp viếng tang — đã được nàng âm thầm vẽ lại, từng chi tiết không sai một ly.
Là bản đồ... nhưng không hoàn toàn là bản đồ.
"Đây không chỉ là lễ vật," nàng khẽ nói, "là tàng tích lịch sử đã bị cố ý giấu đi."
Đêm ấy, một ẩn vệ mặc áo đen không tiếng động lướt qua hành lang phía sau cung. Một phong thư viết tay được trao tận tay người đứng đầu mật thám — Lạc Trầm.
Trên thư không đề tên, chỉ một dòng lệnh:
"Tạm ngưng điều tra trong cung. Dốc toàn lực phối hợp với Lạc Trầm, truy tung nguồn gốc bản đồ. Lật lại những gì năm xưa bị lịch sử chôn vùi."
Và như thế, màn sương mờ phủ lên một quá khứ chưa từng được viết trong sử sách, bắt đầu lay động.
____
Sáng sớm, chuông trống điểm canh ba.
Thúc Tư Kỳ ngồi dậy từ chiếc giường ấm áp với khuôn mặt lạnh như tiền, ánh mắt lại như kẻ vừa bị hắt nước giữa mùa đông. Tứ Nhi đứng một bên, lặng lẽ dâng khăn súc miệng cùng nước ấm rửa mặt, sắc mặt vô cùng bình tĩnh, như đã quá quen với việc chủ tử của mình mỗi sáng đều mang dáng vẻ "hận đời vô đối".
"Ta thề, nếu có kiếp sau..." – nàng cầm chén nước súc miệng, ngẩng đầu lẩm bẩm – "...ta nguyện đầu thai làm cái chuông trong cung, mỗi sáng ba canh lăn lóc gõ đầu người ta cho hả dạ."
Tứ Nhi giả bộ không nghe thấy.
Chỉ lát sau, nàng đã khoác lên long sam Nhiếp chính vương, theo chân Tưởng Bình rời phủ lên điện thượng triều.
____
Triều hôm nay vốn không có gì đáng nói.
Tấu chương đều là các vụ vặt – kho lương ở phủ Vĩnh Thái bị mối ăn, quan giám lương xin ngân trích tu bổ; đất biên cương báo tin dân đói mùa – quan địa phương xin điều lương cứu tế; nhóm thư lại trong phủ Thượng thư viện xích mích vì ăn chia giấy bút...
Thúc Tư Kỳ ngồi nghe đến mức mắt muốn trợn trắng, chỉ thiếu điều ngửa mặt than: "Bản tấu này đúng là trình độ mẫu giáo nâng cao mà."
May thay, có lẽ ông trời còn chút thương xót nàng, triều sớm kết thúc khi mặt trời chưa lên quá cao. Lúc ra khỏi điện Tuyên Chính, nàng quay sang nhìn Tưởng Bình, giọng thở dài:
"Ba ngày tiểu triều, năm ngày đại triều... Nếu ngày nào cũng phải thượng triều thì chắc có ngày ta sẽ chết vì thiếu ngủ mất."
Tưởng Bình vốn trầm tĩnh, nay cũng không nhịn được: "Thần thấy... dường như người đang sống như thể bị trời đùa giỡn vậy."
Thúc Tư Kỳ khựng lại. Một giây sau, nàng gật đầu.
"Đúng. Ông trời trêu ta."
Mặt trời treo cao trên đỉnh đầu, ánh nắng thu nhàn nhạt chiếu qua từng tầng mây. Gió heo may không quá lạnh, mang theo chút hương hoa sót lại từ vườn ngự uyển.
Nàng chắp tay sau lưng, thong thả bước về phía cỗ xe ngựa đang đợi. Bỗng nhiên, một cảm giác mỏi mệt vô danh ập đến.
Trước kia ở hiện đại, nàng có thể thức xuyên đêm để xử lý hồ sơ, gõ luận cứ vụ kiện cho thân chủ, thậm chí cãi nhau mấy tiếng đồng hồ với hội đồng xét xử mà mặt không biến sắc. Thế mà nay... chỉ cần phải dậy quá sớm vài lần là đã cảm thấy gan mật phổi đều bị vắt kiệt.
Thân thể này mạnh thật, nhưng đầu óc thì cứ như bị bắt gánh trách nhiệm mà không được lựa chọn.
Trước kia nàng là Thúc Tư Kỳ – một luật sư có tiếng, một người phụ nữ độc lập sống theo ý mình.
Bây giờ nàng là Nhiếp chính Vương – người đứng đầu triều cục, kẻ mà ai cũng nhìn vào, ai cũng chờ sai sót.
Vấn đề là, kẻ vốn âm thầm mưu đồ suốt mười năm kia không phải nàng. Người từng sống dưới thân phận "Cảnh Giai Kỳ" ấy đâu còn. Còn nàng – chỉ là người bị tống vào ván cờ này mà thôi.
Một ván cờ quá lớn.
Nàng không biết mình là quân cờ, kỳ thủ, hay là người bị đem ra cá cược.
Tưởng Bình thấy nàng im lặng hồi lâu, bèn thấp giọng: "Có cần thần báo người chuẩn bị bữa trưa tại phủ?"
Thúc Tư Kỳ chợt cười, lắc đầu: "Không cần. Hôm nay ta muốn đi dạo phố."
Tưởng Bình nhíu mày: "Một mình sao?"
"Không. Gọi Tứ Nhi chuẩn bị. Tốt nhất là mặc đồ bình dân, ta không muốn ai gọi mình là Vương gia hôm nay."
____
Giờ Thân một khắc, phố Hoa Đông – khu náo nhiệt nhất kinh thành.
Tứ Nhi cột tóc thành hai búi nhỏ, ăn mặc như tiểu nha hoàn nhà giàu. Thúc Tư Kỳ thì đội mũ trùm, mặc áo vải thô giản dị. Nhưng dẫu có cải trang, khí chất vẫn không giấu được: thẳng lưng, bước chân ổn định, ánh mắt sắc bén – dân trong phố vẫn lén chỉ trỏ: "Vị kia... có khi là quý nhân trong cung ra ngoài chơi?"
Thúc Tư Kỳ thấy mình như con sếu trong đàn gà.
Đi vài bước, nàng thở dài: "Người ta cổ trang xinh như tranh. Ta cổ trang... như nhân vật phụ sắp chết."
Tứ Nhi bật cười: "Nô tỳ thấy người giống... người cải nam trang đi lấy chồng hơn."
"..." Thúc Tư Kỳ trợn mắt liếc nàng, đang định cãi thì bất ngờ đụng trúng một lão bá bán bánh nướng. Nàng loạng choạng, tay vướng áo choàng, xém chút nữa đạp lên tiểu miêu béo ú nằm giữa đường.
Tiểu miêu gào lên một tiếng thảm thiết, lão bá cũng la oai oái, khiến nguyên một dãy phố đổ dồn ánh mắt về phía nàng.
Thúc Tư Kỳ cứng đờ, tự hỏi: "Mình là ai? Đây là đâu? Và ai cho phép mèo nằm giữa đường như thế?!"
Tứ Nhi không nhịn được, bật cười thành tiếng. Rồi không kịp để chủ tử phản ứng, nàng đã kéo Thúc Tư Kỳ rẽ vào một quán nước ven đường.
Bên trong, mấy người khách đang bàn tán chuyện triều đình: nào là sứ đoàn Tây Di, nào là Nhiếp chính Vương nhìn người ta bằng ánh mắt "giết người trong một nốt nhạc".
Thúc Tư Kỳ ngồi sau rèm tre, nghe xong chỉ khẽ nhếch mép: "Ta chỉ liếc mắt thôi mà lời đồn đã thành phim kinh dị."
Tứ Nhi cười: "Là vì người đẹp mà mặt lại lạnh."
Nàng nhướng mày: "Ngươi vừa khen vừa chê à?"
"Nô tỳ không dám."
Thúc Tư Kỳ uống ngụm trà, tựa lưng vào vách, mắt khép hờ. Gió thu lùa qua cửa quán, mùi bánh hạt dẻ thoảng trong không khí, tiếng rao hàng lẫn tiếng cười trẻ con xa xa...
Trong một khoảnh khắc, nàng thấy lòng mình như được xoa dịu.
Ở nơi xa lạ này, giữa quyền mưu và thân thế rối như tơ vò... nàng chỉ cần một buổi chiều bình thường như thế này, là đủ.
**
Gió thu lùa qua từng ngõ nhỏ Thượng Uyên, mang theo hơi lạnh khô ráo. Lá cây khẽ run dưới chân người, như thầm thuật lại những điều mà miệng người không dám nói thành lời.
Thúc Tư Kỳ ngồi trong xe ngựa, không mặc triều phục, chỉ khoác trường bào vải thô màu xanh sẫm, tóc búi gọn, không cài ngọc trâm. Từ sau vụ sứ đoàn Tây Di rời đi, nàng thả lỏng bản thân vài ngày, nhưng càng đi, càng nghe dân tình xì xào, trong lòng lại càng chẳng yên.
Không phải vì thiếu ăn thiếu mặc. Mà vì bất công.
"Vương gia, người lại muốn tới khu phía tây sao?" – Tứ Nhi vén rèm hỏi nhỏ, vừa quen vừa bất an.
Thúc Tư Kỳ gật đầu, khẽ nói:
"Lần trước nghe thấy chuyện tiểu cô nương bị đuổi khỏi phú hộ, bản vương muốn biết cuối cùng nàng ta sống ra sao."
Tứ Nhi mím môi, không hỏi thêm gì nữa. Nàng biết, từ sau cái lần "vô tình" đi ngang chợ, Vương gia không còn chỉ nghe mà đã bắt đầu nhớ. Nhớ từng cái tên, từng tiếng thở dài.
Bảy ngày liên tiếp, nàng đi qua bốn khu phố, ba lần ghé trà lâu, hai lần ngồi nghe tụ họp ngoài chợ. Không cần nói gì, chỉ cần nghe, ghi nhớ, rồi về lật sách cũ trong thư phòng.
Hồ sơ hình án các huyện nộp về luôn có một phần chép tay gửi riêng vào Nội Các – nơi xưa nay chỉ quan trọng án lớn. Nhưng Thúc Tư Kỳ không phải người khác.
Nàng đọc kỹ từng dòng. Có vụ án phú hộ chiếm đất, đơn tố bị "thất lạc"; có vụ trẻ con bị thương vì quan sai đập cửa nhầm nhà; có người bị bắt oan vì giống hình dáng kẻ trộm trong lời khai mơ hồ... Tất cả đều "không đủ căn cứ" hoặc "đã giải quyết ổn thỏa".
Chẳng ầm ỹ, chẳng gõ trống khua chiêng. Nàng chỉ phái người đến nha môn các quận lấy lại hồ sơ bản gốc. Một tờ, rồi hai tờ, thành chồng. Mỗi đêm đọc đến gần canh tư.
Đến một ngày, quan lại trong kinh phát hiện, người ta đến gõ cửa không còn là dân thường thưa kiện, mà là một tiểu thị vệ áo đen, không nói tên, chỉ chìa ra một dấu triện nhỏ màu bạc.
Nha môn nào cũng nhận ra: đó là dấu riêng của Nhiếp chính Vương.
—
"Thưa đại nhân... chuyện này là sao ạ? Hồ sơ vụ án Từ phú hộ ép bán ruộng, người ta lấy rồi..."
"Không phải vụ ấy đã xử dứt rồi sao? Có lệnh điều lại hồ sơ?"
"Người mang lệnh không nói gì, chỉ cười rồi đi..."
Không ai trong nha môn dám công khai phản đối. Nhưng đồn thổi bắt đầu lan rộng: Nhiếp chính Vương hình như đang điều tra lại vụ án cũ.
Ban đầu mọi người bán tín bán nghi. Nhưng đến khi lệnh thứ tư gửi tới Tri phủ Thượng Uyên, yêu cầu liệt kê toàn bộ án bị xử "vô căn cứ" trong năm năm gần nhất, không ai còn nghi ngờ gì nữa.
—
"Làm vậy để làm gì chứ..." – Một viên lại trong thư phòng Nội Các lẩm bẩm.
Một người khác đáp, giọng trầm hơn:
"Ta nghe nói... là do dân chúng truyền tai nhau. Vương gia xuống phố, nghe thấy nhiều chuyện không giống hồ sơ tấu trình."
"Nghe là một chuyện, nhưng Vương gia lại thật sự đi điều tra. Người khác chắc không để ý."
Người đầu tiên thở dài:
"Ta thấy không giống xưa nữa rồi..."
—
Bên trong phủ Kỷ vương, đèn lồng treo ngoài thư phòng cháy suốt đêm. Trong căn phòng ngăn nắp, từng sấp hồ sơ được đặt cẩn thận bên cạnh bản đồ thành Thượng Uyên. Chấm đỏ dày đặc dần hiện lên như mạng lưới.
Thúc Tư Kỳ khoanh tay đứng trước giá thư, mắt dừng ở những nơi vốn tưởng yên ổn: chợ Tân Xuyên, phường Bích Đào, bến đò Vĩnh Tây...
"Vương gia," – một ẩn vệ quỳ phía sau, giọng trầm, "đa số vụ liên quan đến đất đai, tiền bồi thường và thương nhân. Một số người bị xử oan nhưng không dám ra mặt."
"Còn các vị quan cũ từng xử qua những vụ này?"
"Hoặc đã thăng chức, hoặc đã bị điều đi, cũng có người... mất tích đột ngột."
Thúc Tư Kỳ gật đầu, không nói gì. Tay nàng lật sang một bản chép tay thô ráp, nét chữ xiêu vẹo, rõ ràng là người thường dân viết:
" nữ nhi ta không lấy trộm. Ta thề trên phần mộ tổ tiên. Nhưng họ vẫn đánh nó. Ta không có bạc. Ta chỉ mong được nghe một câu công bằng..."
Tờ giấy nhàu nhĩ, không có đóng dấu tiếp nhận. Chỉ kẹp trong tập đơn "bị loại vì chữ xấu".
—
Trưa hôm sau, trong lúc quan lại nghĩ Vương gia đã rảnh tay để chuẩn bị tiếp tục chuyện sứ đoàn, thì một lệnh mới lại được gửi đi:
"Lập danh sách quan lại từng xử qua các vụ có dấu hiệu oan khuất, điều tra lại quy trình xử án. Mỗi tuần báo cáo một lần."
Không ai phản đối. Không phải vì sợ, mà vì... chẳng có ai biết rõ Nhiếp chính Vương sẽ đích thân đến đâu, vào lúc nào.
Chỉ có điều, từ hôm đó, trong dân gian bắt đầu râm ran:
—"Nghe nói có một vị đại nhân cưỡi ngựa đen, không cần trống chiêng cũng làm người ta sợ run."
—"Không phải do hung dữ, mà do... người ấy biết nghe."
—"Lần đầu có người tra chuyện nhỏ như gà mất, chó bị đánh..."
—"Dân lành không còn phải chọn im lặng nữa."
Tứ Nhi đem mấy lời ấy về kể, mắt sáng như sao.
Thúc Tư Kỳ đang viết thư pháp, chỉ nhẹ nhàng nói:
"Lật án không phải để cho oai. Mà để đừng có thêm vụ nào bị vùi như cũ."
Nét mực trên giấy kéo dài, như một mũi kiếm âm thầm vạch lại lằn ranh đúng sai.
Buổi thượng triều kế tiếp, không khí trong điện Tĩnh Minh dường như khác hẳn mọi ngày. Hơn phân nửa triều thần đã có mặt từ sớm. Người ta xì xào không phải vì lễ nghi hay chính sự, mà vì ba ngày trước, vị Nhiếp chính Vương tuổi trẻ kia... đã "xắn tay áo" tra một lượt án cũ trong kinh.
Thúc Tư Kỳ không khoa trương, không bày trận lớn, nhưng chỉ trong vòng vài canh giờ đã khiến mấy nha môn quận phủ gà bay chó sủa, bao đơn kiện tưởng như vĩnh viễn bị dìm trong bụi hồ sơ bỗng được moi ra phơi nắng.
Nhiều vụ án khiếu nại quan sai, ép dân bán ruộng, cướp tài sản, thậm chí vu oan giết người, đều có tiến triển nhanh bất ngờ.
Dân chúng hả hê. Thanh quan tán thưởng. Nhưng cũng không ít kẻ trong triều... ngồi không yên.
Lúc trống điểm giờ Tỵ vang lên, màn trướng vén cao, Nhiếp chính Vương bước vào.
Vẫn một thân quan bào tối màu, không đai ngọc, không vàng lấp lánh. Nhưng chỉ cần ánh mắt nàng quét qua, toàn điện tự khắc im phăng phắc.
Ngồi vững ở chủ vị, Thúc Tư Kỳ mở tấu chương, định lướt xem báo cáo về vụ điều tra ở Tân Kỳ Phường, thì một giọng già dặn cất lên:
"Bẩm Nhiếp chính Vương, lão thần có điều muốn thưa."
Người lên tiếng là Tể phụ Lưu Dận Thành, đã hơn sáu mươi, giữ chức từ thời tiên hoàng, trong triều thế lực rất sâu. Hắn nhấc mũ, cung kính nhưng không hề nhún nhường:
"Mấy ngày gần đây, kinh thành xôn xao vì việc Vương gia lật án cũ, xét lại sự vụ mà nha môn các phủ trước kia đã định đoạt. Thần biết Vương gia thương dân như con, có lòng vì lê thứ, nhưng... nếu khiến bộ máy pháp đình bị rối loạn, khiến thứ tự hành chính đảo điên, thì e rằng mất nhiều hơn được."
Một lời này như mồi lửa đốt rơm. Vài vị trọng thần khác lập tức đồng thanh phụ họa.
"Thần cũng cho là như vậy! Nha môn xử xong rồi, dân có kháng án cũng nên theo trình tự, chứ đâu thể lấy lời miệng rồi tùy tiện điều tra!"
"Đúng thế! Triều đình cần ổn định, không thể vì vài vụ lẻ tẻ mà xới tung cả kinh!"
"Xin Vương gia suy xét..."
Thúc Tư Kỳ không cắt lời. Nàng chỉ ngồi yên, gật gù như đang thực sự cân nhắc. Nhưng ánh mắt khẽ cụp xuống, khóe môi lại nhếch một độ rất mỏng.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co