Chương 1
Mưa bắt đầu từ lúc bốn giờ chiều.
Không lớn, chỉ là những hạt nước nhỏ, mảnh và dai dẳng, rơi mãi xuống con phố cũ như thể bầu trời đang âm thầm thở dài. Thành phố vào những ngày như thế này luôn mang một vẻ gì đó rất lạ, không hẳn buồn, nhưng đủ để khiến lòng người chùng xuống. Những tán cây ven đường đẫm nước, ánh đèn vàng từ những cửa tiệm nhỏ phản chiếu lên mặt đường loang loáng như một bức tranh cũ bị nhòe màu.
Nguyễn An ngồi sau quầy gỗ cũ trong nhà tang lễ, lặng lẽ nhìn những giọt ,mưa chảy thành vệt dài trên ô cửa kính.
Căn nhà tang lễ nằm ở cuối con phố, cũ kỹ và yên tĩnh, tách biệt khỏi những ồn ào của thành phố. Người ta thường không thích đi ngang nơi này vào buổi tối, nhất là những ngày mưa. Họ bảo nơi có quá nhiều chia ly thì không khí cũng lạnh hơn những nơi khác.
An không biết điều đó có đúng không.
Cô chỉ biết mình đã ở đây đủ lâu để quen với mùi nhang trầm, mùi hoa cúc trắng, mùi gỗ cũ và cả thứ im lặng rất riêng chỉ tồn tại ở những nơi tiễn biệt con người.
Người mới đến sẽ thấy nó nặng nề.
Còn cô, chỉ thấy bình yên.
Trước mặt An là một tập hồ sơ mỏng.
Người mất là một phụ nữ tên Lê Thị Ngọc, bảy mươi hai tuổi, qua đời vào rạng sáng vì đột quỵ. Một cuộc đời kết thúc chỉ bằng vài dòng thông tin ngắn ngủi. Tên tuổi. Năm sinh. Năm mất. Nguyên nhân tử vong.
Con người cuối cùng cũng chỉ còn lại ngần ấy chữ.
An mở cuốn sổ tay nhỏ vẫn luôn đặt cạnh mình. Cuốn sổ ấy không dùng để ghi việc cần làm, cũng không phải nhật ký. Nó giống như một nơi cất giữ những điều cuối cùng người ta muốn để lại về một ai đó.
Cô ngẩng lên nhìn người phụ nữ đang ngồi đối diện.
Bà là em gái của người đã khuất, khoảng ngoài sáu mươi tuổi, đôi mắt đỏ hoe nhưng giọng nói lại bình tĩnh đến lạ. Có lẽ khi đã khóc đủ nhiều, người ta sẽ thôi gào lên với nỗi đau, chỉ còn giữ nó lặng lẽ ở trong lòng.
“Chị tôi sống đơn giản lắm.”
An gật đầu, cây bút đã sẵn trên tay.
“Bác có thể kể thêm cho cháu một chút không ạ?”
Người phụ nữ nhìn ra phía di ảnh đặt ngoài sảnh. Trong khung hình, bà Ngọc đang cười, nụ cười hiền đến mức khiến người ta thấy lòng mình dịu xuống.
“Hồi nhỏ nhà nghèo, chị ấy nghỉ học sớm để tôi được đi tiếp. Sau này lấy chồng cũng vậy, cả đời chỉ biết lo cho người khác. Chồng mất sớm, một mình nuôi con trai khôn lớn, chưa bao giờ than thở một câu.”
Bà dừng lại một chút, như đang lựa chọn một ký ức nào đó đủ đẹp để giữ lại.
“Có lần tôi hỏi chị có tiếc không.”
An ngẩng lên: “Bà ấy nói gì ạ?”
Bà cười, nụ cười chẳng đụng đến đuôi mắt.
“Chị nói… tiếc chứ. Ai mà không tiếc. Nhưng nếu được chọn lại, chị vẫn sẽ sống như vậy.”
Cây bút trong tay An khựng lại.
Cô cúi đầu, viết tiếp, nhưng lòng mình bỗng có một khoảng lặng rất dài.
Con người cả đời rốt cuộc được tính bằng điều gì?
Những gì đã có.
Hay những gì đã bỏ lỡ.
An chưa từng biết.
Cô chỉ biết công việc của mình là gom cả một cuộc đời vào vài dòng chữ ngắn ngủi, đủ để người ở lại đọc lên rồi hoặc bật khóc, hoặc mỉm cười.
Người ta thường nghĩ viết cáo phó là một công việc lạnh lùng.
Thật ra không phải.
Muốn viết được lời cuối cùng cho một ai đó, trước hết phải hiểu họ đã sống như thế nào.
Phải biết họ từng yêu ai.
Từng bỏ lỡ điều gì.
Điều cuối cùng họ muốn nói nhưng không còn kịp nữa là gì.
An không viết cho người chết.
Cô viết cho những người còn sống.
Cho những người cần một lý do để tha thứ.
Một cái cớ để thôi day dứt.
Một câu cuối cùng để có thể bước tiếp.
Cô viết rất lâu.
Ngoài trời, mưa vẫn chưa dứt.
Đến khi người phụ nữ đứng dậy ra về, căn phòng đã ngả sang màu xám đậm của buổi tối.
An đọc lại bản cáo phó lần cuối.
Bà Lê Thị Ngọc
Sinh năm 1954 – Mất năm 2026
Là một người vợ tận tụy, một người chị bao dung, một người mẹ luôn âm thầm đứng phía sau gia đình.
Bà đã sống một cuộc đời lặng lẽ, dành phần lớn thời gian để yêu thương người khác nhiều hơn chính mình.
Dẫu có những điều chưa từng nói thành lời, nhưng tình yêu bà để lại sẽ còn ở đó, rất lâu sau khi bà rời đi.
Xin tiễn biệt bà trong một chiều mưa nhẹ.
An đặt bút ký tên ở góc cuối.
Không ai biết người viết là ai. Cũng chẳng ai cần biết, cô chỉ là người đứng sau cùng của một cuộc đời. Người viết lời cuối cùng.
Dì Hồng bước đến, đặt xuống cạnh cô một ly trà nóng.
“Lại quên ăn tối?”
An ngẩng lên, khẽ cười.
“Cháu chưa đói.”
Dì Hồng là chủ nhà tang lễ này. Người phụ nữ ngoài năm mươi, tính tình vừa cứng rắn vừa mềm lòng, là kiểu người sẽ mắng trước rồi âm thầm để phần cơm nóng trên bàn sau.
Bà ngồi xuống đối diện, chống cằm nhìn An.
“Con gái hai mươi bốn tuổi người ta còn đang yêu đương, đi chơi, cãi nhau với người yêu. Còn cháu thì ngày nào cũng ngồi giữa nhang khói với người chết.”
An nhấp một ngụm trà.
Vị đắng nhẹ và hơi nóng chảy xuống cổ họng khiến người ta tỉnh táo hơn.
“Người chết dễ chịu hơn người sống.”
Dì Hồng bật cười.
“Câu này mà nói ngoài đường chắc người ta sợ chạy mất.”
An cũng cười, nhưng rất nhạt.
Cô không nói đùa.
Người chết không phản bội.
Không rời đi giữa chừng.
Không để lại những câu hỏi mãi mãi không có lời đáp.
Họ chỉ im lặng, và đôi khi, sự im lặng đó dễ chịu hơn rất nhiều.
Dì Hồng nhìn cô một lúc lâu, ánh mắt dịu xuống.
“Hôm nay là ngày giỗ mẹ cháu đúng không?”
Nụ cười trên môi An tắt đi nhanh đến mức chính cô cũng không nhận ra. Cô đặt ly trà xuống, “… Vâng.”
“Có về nhà không?”
An nhìn ra ngoài cửa kính.
Mưa vẫn rơi, mỏng và buồn như một thói quen cũ.
“Chắc không.”
“Ba cháu vẫn ở đó.”
“Cháu biết.”
“Ông ấy già rồi.”
An không đáp.
Trong căn phòng nhỏ chỉ còn tiếng mưa gõ lộp bộp lên mái hiên.
Ba năm.
Đã ba năm kể từ ngày mẹ mất.
Ba năm kể từ ngày cô rời khỏi căn nhà ấy và gần như không quay lại. Người ta vẫn hay nói thời gian chữa lành mọi thứ, nhưng có những vết thương chỉ học cách nằm im, chứ không thật sự biến mất.
An vẫn nhớ rất rõ ngày hôm đó.
Bệnh viện trắng đến chói mắt, mùi thuốc sát trùng lạnh lẽo đến khó thở, tiếng máy theo dõi nhịp tim vang lên đều đều như một bản án đã được viết sẵn.
Mẹ cô nằm trên giường bệnh, gầy đến mức bàn tay gần như chỉ còn lại xương.
Ung thư giai đoạn cuối.
Bác sĩ nói đã quá muộn.
Khi ấy An mới hai mươi mốt tuổi, vẫn còn đủ ngây thơ để tin rằng chỉ cần mình đủ ngoan, đủ tốt, đủ thành tâm cầu xin thì ông trời sẽ mềm lòng.
Nhưng ông trời chưa từng thương lượng với ai.
Đêm cuối cùng, mẹ gọi cô lại gần.
Bàn tay bà lạnh và nhẹ như một chiếc lá sắp rơi, bà nhìn cô rất lâu, như thể muốn nhớ thật kỹ gương mặt này.
Rồi chỉ nói một câu.
“An này, sống thay mẹ.”
Chỉ để lại một câu, sáng hôm sau bà đã ra đi.
An đã nghĩ mãi về câu nói đó.
Sống thay mẹ là gì?
Là phải hạnh phúc thay phần bà chưa kịp sống?
Hay là đừng tự trừng phạt mình vì những điều mình không thể cứu vãn?
Cô không biết.
Cô chỉ biết từ ngày đó, mỗi lần nghĩ đến mẹ, trong lòng mình luôn có một khoảng trống không thể lấp đầy.
Và một cảm giác tội lỗi âm thầm lớn lên theo từng năm.
Nếu ngày đó cô phát hiện bệnh sớm hơn.
Nếu cô ở bên mẹ nhiều hơn.
Nếu cô không mải mê với những chuyện vụn vặt của tuổi trẻ.
Nếu…
Con người luôn giỏi nhất ở việc tự hành hạ mình bằng những chữ nếu.
Dì Hồng đứng dậy, khẽ vỗ vai cô.
“Về sớm đi.”
An tỉnh dậy khỏi hồj ức, khẽ gật đầu.
“Dạ.”
Gần tám giờ tối cô mới rời khỏi nhà tang lễ.
Con phố nhỏ sau mưa phản chiếu ánh đèn vàng nhòe nhoẹt như một bức tranh cũ. Người qua đường đã ít dần, vài hàng quán bắt đầu kéo cửa sắt xuống, tiếng kim loại va vào nhau khô khốc trong màn mưa.
An kéo cao cổ áo, bước chậm về căn hộ thuê cách đó không xa.
Thành phố này không lớn.
Đủ nhỏ để những nỗi buồn có thể đi bộ từ nơi này sang nơi khác.
Căn hộ của cô nằm trên tầng ba của một khu nhà cũ. Không rộng, nhưng yên tĩnh. Một chiếc bàn gỗ nhỏ, vài chậu cây hay chết dần ngoài ban công, một giá sách và rất nhiều khoảng lặng.
Vừa bước lên hết cầu thang, An đã nhìn thấy nó.
Một phong bì màu kem nằm ngay trước cửa phòng cô.
Không tem thư.
Không dấu bưu điện.
Không tên người gửi.
Chỉ là một phong bì rất bình thường, nhưng không hiểu sao, tim cô bỗng đập chậm đi một nhịp.
An cúi xuống nhặt nó lên, giấy dày, hơi lạnh vì thấm sương đêm. Cô đứng rất lâu trước cửa, nhẩm bụng có lẽ chỉ là thư quảng cáo.
Hoặc ai đó nhầm phòng.
Hoặc một trò đùa vô vị nào đó, nhưng trực giác trong cô lại im lặng một cách bất thường.
Cô mở cửa.
Bật đèn.
Căn phòng sáng lên bằng thứ ánh sáng vàng nhạt quen thuộc. Mưa ngoài ban công vẫn chưa dứt, từng tiếng rơi lặng lẽ như đang đếm thời gian.
An đặt túi xuống ghế.
Ngồi bên bàn.
Chiếc phong bì nằm trước mặt như một thứ gì đó đang chờ được gọi tên.
Cô nhìn nó rất lâu, rồi cuối cùng cũng hạ quyết mở ra.
Bên trong chỉ có một tờ giấy.
Không phải giấy thường, là loại giấy được dùng để viết cáo phó.
Loại giấy mà cô quen thuộc đến mức chỉ cần chạm vào đã nhận ra ngay.
Tay cô khựng lại, một cảm giác lạnh chạy dọc sống lưng, An chậm rãi mở tờ giấy.
Dòng chữ đầu tiên đập thẳng vào mắt cô.
Người cần viết cáo phó:
Nguyễn An
Cây bút trên bàn rơi xuống sàn.
Âm thanh nhỏ thôi, nhưng sắc như một nhát cắt.
Cô nhìn chằm chằm vào cái tên ấy.
Không nhúc nhích.
Không thể hiểu nổi.
Rồi ánh mắt cô trượt xuống dòng tiếp theo.
Ngày mất:
30 ngày nữa.
Ngoài cửa sổ, mưa bỗng nặng hạt hơn, từng tiếng rơi như gõ thẳng vào lồng ngực, An ngồi bất động, cả căn phòng im lặng đến mức cô nghe rõ tiếng tim mình.
Thình.
Thình.
Thình.
Cô đọc lại lần nữa.
Rồi lần nữa.
Vẫn là cái tên đó.
Vẫn là ngày đó.
Không thay đổi.
Cô bật cười, một tiếng cười rất nhỏ: “Trò đùa gì vậy…” Nhưng giọng cô run đến mức chính cô cũng không tin nổi.
Tờ giấy vẫn nằm đó.
Lạnh lẽo.
Rõ ràng, và đáng sợ đến lạ lùng.
Ở góc cuối trang, có một dòng viết tay nhỏ hơn, như thể ai đó cố tình để lại, An cúi xuống đọc, rồi cả người cô cứng lại.
Vết sẹo sau tai trái.
Cuốn sách dưới gối.
Và câu cuối cùng mẹ cô đã nói.
Tờ giấy rơi khỏi tay, An đứng bật dậy, chiếc ghế phía sau va mạnh xuống nền nhà.
Không ai biết.
Không ai ngoài cô biết những điều đó.
Không ai.
Căn phòng đột nhiên trở nên xa lạ.
Như thể có ai đó vẫn luôn đứng trong bóng tối, lặng lẽ nhìn cô suốt những năm qua.
An quay phắt ra phía cửa với suy nghĩ ai đó ẩn nấp trong bóng tối đã theo dõi mình, nhưng không có một ai ở đó, chỉ có hành lang dài hun hút và tiếng mưa rơi ngoài trời.
Cô bước nhanh ra ban công, gió lạnh quất vào mặt.
Con phố phía dưới vắng lặng, chỉ còn ánh đèn đường run rẩy trong màn mưa, không lấy một bóng người, không một dấu vết.
Nhưng cảm giác bị nhìn thấy vẫn còn nguyên, rõ ràng đến mức khiến sống lưng cô lạnh buốt.
Lần đầu tiên sau rất nhiều năm, cô thực sự biết sợ.
Không phải nỗi buồn.
Không phải cô đơn.
Mà là nỗi sợ nguyên thủy nhất của con người.
Sợ cái chết.
Và đáng sợ hơn là cái chết đã gọi đúng tên cô.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co