CHƯƠNG 1
Hà Nội, cuối thu năm 19…
Chợ chiều Đồng Xuân tàn dần theo cái cách rất riêng của nó. Không ồn ào, vội vã như những khu chợ khác ở Hà Thành, cảnh chợ tàn ở đây chậm rãi, rề rà, như thể mỗi gian hàng, mỗi con người đều muốn níu giữ lại chút gì đó của ban ngày trước khi bóng tối buông xuống. Nắng cuối thu vàng nhạt như mật ong pha loãng, trải dài trên những mái ngói rêu phong, trên những gánh hàng rong, trên khuôn mặt lam lũ của những người đàn bà ngồi bó gối bên thúng rau muống đã ủ từ lâu. Cái nắng ấy không còn gay gắt như cái nắng mùa hạ, cũng không ảm đạm nhuốm màu lạnh lẽo như mùa đông, nó là thứ nắng của những ngày tàn, của những điều sắp qua, của những kẻ biết mình chỉ còn được ở lại trên cõi đời này một khoảng ngắn ngủi nữa thôi.
Ở một góc chợ, nơi những tia nắng cuối cùng còn vương lại, có một nhóm người đang bày chiếu hát. Một ông già ngồi kéo đàn nhị, lưng hơi còng, mắt nhắm nghiền như muốn trốn tránh khỏi bộn bề nhân thế, chỉ còn muốn sống trong thế giới của riêng mình, nơi có tiếng đàn và những nốt nhạc vô hình. Một đứa trẻ chừng mười hai, mười ba tuổi ngồi bên cạnh, tuy nó là con trai nhưng lại gầy gò và nhỏ bé như một đứa trẻ mới lên mười. Tay nó cầm phách, gõ đều đều theo nhịp, nhưng thỉnh thoảng lại hụt một nhịp vì mải nhìn theo dòng người qua lại. Nó chỉ ngồi đó gõ phách theo nhịp như một chứng nhân bé nhỏ của những cảnh đời đang trôi qua trước mắt. Và ở giữa chiếu là hình ảnh một cậu trai trẻ đang hát, giọng hát ấy cất lên giữa chiều chợ tàn như một tiếng chim lạc đàn.
Người ta vẫn thường cảm thán về giọng hát bằng nhiều cách: có thể đẹp, có thể hay, có thể cao vút hay trầm ấm, có thể ngọt ngào như rót mật vào tai người nghe, cũng có thể cay đắng như xát muối vào lòng kẻ khổ. Nhưng giọng của cậu không nằm trong những thứ ấy. Giọng cậu buồn. Cái thứ buồn ấy len vào lòng người nghe một cách âm thầm mà dai dẳng. Nó là thứ buồn của một người đã đi qua quá nhiều con đường, đã trú mưa dưới quá nhiều mái hiên, đã nhìn thấy quá nhiều cảnh đời để biết rằng đời là bể khổ, mà người ta vẫn cứ cắn răng sống tiếp. Nó là thứ buồn của kẻ đã từng yêu, đã từng tan vỡ, đã từng chết đi một lần, và bây giờ chỉ còn lại cái vỏ rỗng biết hát. Cái thứ buồn ấy khiến người ta phải dừng lại để lắng nghe và rồi nhìn vào sâu trong tâm hồn mình để nhận ra rằng, thì ra ai cũng có nỗi buồn riêng.
Người qua kẻ lại, có kẻ dừng lại, nghe một lúc rồi đi, có người vội vã bước qua như không nghe thấy. Những đồng xu lẻ tẻ rơi vào chiếc bát gốm để trước mặt ông già kéo đàn, tiếng leng keng theo đó vang lên khô khốc, lạnh lẽo như những mảnh vỡ của một thứ gì đó không lành lặn.
Một bà lão bán hàng nước ở gần đó vừa lau chén vừa lắng tai nghe. Bà đã nghe nhóm hát này từ mấy tháng nay, từ khi họ mới đến góc chợ này. Lúc đầu bà cũng chỉ nghe qua loa, như một thứ âm thanh nền cho công việc buôn bán, nhưng rồi một hôm, bà chợt nhận ra mình đã ngừng tay từ lúc nào, chỉ ngồi yên nghe hết bài này đến bài khác. Từ đó, mỗi chiều bà lại dọn hàng chậm hơn một chút, chỉ để được nghe thêm vài câu hát.
Một người đàn ông bán vé số dừng lại bên chiếu, thả vào bát một đồng xu, rồi đứng nghe. Mặt ông ta sạm đen vì nắng, mắt có quầng thâm vì những đêm thức trắng chạy xe. Nhưng khi nghe hát, mắt ông ta dịu lại, như thể những nỗi lo cơm áo gạo tiền tạm thời tan biến, nhường chỗ cho một thứ gì đó thanh thản hơn.
Hai cô gái bán hoa đi ngang qua, cũng dừng lại. Họ nhìn người con trai hát với đôi mắt tò mò. Một cô thì thầm với cô kia: "Người hát đẹp trai nhỉ, tiếc là bị mù." Cô kia gật gù, rồi cũng thả vào bát mấy đồng xu.
Một ông già ăn mày chống gậy đi tới, ngồi xuống bên cạnh chiếu. Ông ta không có tiền để bỏ vào bát, nhưng ông ta ngồi đó, lắng nghe như một sự đồng cảm giữa những kẻ cùng khổ. Đôi khi, ông ta gật gù theo nhịp, đôi khi, mắt ông ta hoe đỏ.
Rồi người thưa dần, những gian hàng lần lượt đóng lại, bóng tối bắt đầu tràn từ các ngõ ngách ra, nuốt dần những khoảng sáng cuối cùng. Mấy cô hàng hoa thu dọn những bông lay ơn cuối cùng, vẫy tay chào nhau rồi tản đi các ngả. Ông già ăn mày chống gậy đứng dậy, đi về phía góc chợ nơi ông ta thường ngủ, hai cô gái bán hoa cũng đã đi khuất từ lâu.
Những người nghe cuối cùng cũng bỏ đi. Chỉ còn một người đứng lại.
Người đó đứng phía sau cột gỗ của một gian hàng đã đóng từ lâu. Đó là một cây cột bằng gỗ lim già, đen bóng vì năm tháng. Trên cột còn dán những mảnh giấy quảng cáo cũ rách nát, những dòng chữ lem nhem vì mưa nắng. Cây cột ấy đã chứng kiến biết bao nhiêu cảnh đời, và giờ nó đang chứng kiến một người thanh niên đứng tựa lưng vào nó, mắt nhìn về phía chiếu hát không rời.
Hắn đứng đó, tựa lưng vào cột, hai tay khoanh trước ngực, nghe giọng hát buồn thảm kia cất lên từng câu, từng chữ. Hắn nghe thấy những lời ca về thân phận con đò, về kiếp người lênh đênh, về những cuộc chia ly không hẹn ngày gặp lại. Nghe tiếng đàn nhị của ông già, tiếng phách của đứa trẻ, và trên hết, nghe cái giọng hát ấy, cái giọng hát làm lòng hắn quặn thắt.
Trên chiếu hát, Phúc Nguyên vẫn hát đều đều và đôi mắt vẫn nhắm nghiền. Cậu hát bài xẩm về thân phận con đò, hết lần này đến lần khác, như thể chẳng để ý đến việc người nghe đã thưa dần, như thể chẳng biết rằng trời sắp tối. Cậu đã làm cái nghề hát này vài năm, đã từng hát cho rất nhiều loại người nghe. Có những người thương hại mà cho vài đồng bạc, có những người lại nghe vì tò mò đôi mắt mù của cậu, có những người chỉ vô tình đi ngang qua. Nhưng có lẽ đã rất lâu rồi, Phúc Nguyên mới gặp được người thực sự để tâm đến những lời hát của cậu như thế. Người ấy, dường như đang tìm kiếm một điều gì đó trong tiếng hát của cậu, một điều mà chính họ còn không gọi thành tên.
“Này, người đứng sau cột kia. Hôm nay nghe lâu thế, chắc tại buồn lắm hả?”
Lâm Anh sững sờ trong chốc lát, hắn không ngờ một người mù lại có thể nhận ra sự hiện diện của mình một cách chính xác đến vậy. Hắn chậm rãi bước ra khỏi bóng tối của cây cột gỗ, dưới ánh đèn dầu leo lét vừa mới được thắp lên ở gian hàng bên cạnh, gương mặt lãng tử của thiếu gia phố Hàng Bạc hiện ra, tương phản hoàn toàn với vẻ bụi bặm của nhóm hát. Hắn tiến lại gần chiếu, cúi xuống đặt vào bát một đồng bạc trắng. Tiếng bạc chạm vào gốm kêu "choang" một tiếng thanh tao, khác hẳn tiếng khô khốc của những đồng xu lẻ lúc ban chiều.
“Cảm ơn.” - Nguyên nói, giọng nhẹ bẫng như hơi khói.
Lâm Anh đứng hình, định nói điều gì đó nhưng cổ họng chợt đắng ngắt. Hắn nhìn đôi mắt nhắm nghiền của cậu trai trên chiếu hát, trong lòng dấy lên một cảm giác xót xa khó tả. Rồi hắn quay lưng bước đi, hơi lạnh của đêm cuối thu thấm qua lớp áo Tây đắt tiền. Đi được một đoạn, hắn sờ tay vào túi áo, nơi còn một đồng bạc cuối cùng. Không hiểu sao, hắn bỗng xoay người quay lại chợ, bỏ nốt đồng bạc kia vào bát rồi mới dứt khoát bước đi không ngoảnh lại.
Trên chiếu hát, Phúc Nguyên khẽ hé mở đôi mắt. Cậu nhìn theo bóng lưng thẳng tắp của người thanh niên đang khuất dần vào bóng tối. Đôi mắt ấy không hề đui mù như người ta vẫn thấy, trái lại, nó sáng và trong trẻo đến lạ lùng, nhưng ẩn sâu dưới đáy mắt là một nỗi buồn mênh mông như biển cả.
Cậu chạm tay vào hai đồng bạc trắng trong bát, khẽ mỉm cười một mình.
“Mai mình lại hát ở đây chứ thầy?” - Bé Năm hỏi khi đang thu dọn phách.
Ông Tư không trả lời, chỉ nhìn Nguyên rồi thở dài. Ông biết, cái "duyên" này có lẽ sẽ không chỉ dừng lại ở hai đồng bạc trắng.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co