31 - 60
Điều số 31:
Han Wangho trả lời tin nhắn của tôi nhanh một cách vô lý.
Dù anh đang stream, đang họp hay đang đi chơi. Chỉ cần tôi nhắn, khung chat sẽ hiện "đang soạn tin..." gần như ngay lập tức. Anh ấy khiến tôi ảo tưởng rằng anh ấy luôn cầm điện thoại trên tay chỉ để đợi tin nhắn của tôi.
Điều số 32:
Han Wangho rất giỏi trong việc giả vờ rằng mình vẫn ổn.
Anh ấy có thể cười nói trước ống kính ngay sau một trận thua tan nát, có thể vỗ vai an ủi người khác trong khi chính bản thân đang vụn vỡ. Sự mạnh mẽ của anh ấy đôi khi làm tôi thấy ghét. Vì nó giống như một bức tường thành, ngăn tôi bước vào để thấy những vết nứt bên trong.
Điều số 33:
Han Wangho không bao giờ để tôi phải đoán ý anh.
Nếu anh giận, anh sẽ nói: "Hyeonjoon, anh không thích chuyện này." Anh không chơi trò im lặng, không chiến tranh lạnh, không để tôi phải thấp thỏm lo âu xem mình đã làm sai ở đâu.
Điều số 34:
Wangho không bao giờ khiến tôi cảm thấy mình là "lựa chọn thứ hai".
Dù bận rộn đến mấy, nếu tôi gọi vì có chuyện gấp, anh sẽ bắt máy. Nếu đang dở trận game tập luyện, anh sẽ nhắn nhanh: "Đợi anh 15 phút, xong anh gọi lại ngay". Và đúng 15 phút sau, điện thoại tôi sẽ reo. Anh chưa bao giờ thất hứa.
Điều số 35:
Anh ấy luôn ủng hộ mọi sở thích của tôi.
Khi tôi lắp ráp bộ lego mà chiếm hết nửa phòng khách, anh không càu nhàu chật chội. Anh ngồi xuống bên cạnh rồi tìm từng mảnh ghép nhỏ cho tôi. Anh không quan tâm nhiều về việc tại sao tôi thích nó, anh chỉ chú ý rằng nó làm tôi vui.
Điều số 36:
Anh ấy luôn chừa chỗ trống bên cạnh mình cho tôi.
Khi đi ăn cùng cả đội, anh sẽ kéo cái ghế bên cạnh ra, đặt áo khoác hoặc túi xách lên đó để "giữ chỗ". Mọi người đều mặc nhiên hiểu rằng vị trí bên phải Han Wangho là lãnh địa bất khả xâm phạm của Choi Hyeonjoon.
Điều số 37:
Wangho nhớ cả lịch trình của tôi rõ hơn tôi.
"Chiều nay em có lịch phỏng vấn lúc 3 giờ đấy, đừng ngủ quên." Anh nhắc nhở thản nhiên như một người quản lý, hay đúng hơn như một người sống chung nhà dù chúng tôi vẫn ai ở nhà nấy.
Điều số 38:
Han Wangho hay có những cái chạm "vô tình".
Đầu gối chạm đầu gối dưới gầm bàn. Vai chạm vai khi đi bộ. Anh không rụt lại, tôi cũng không. Chúng tôi cứ để vậy, như chấp nhận chuyện "vô tình" này cứ thường xuyên xảy ra.
Điều số 39:
Anh ấy không bao giờ để tôi đi về một mình vào ban đêm.
"Tiện đường thôi." Anh nói thế mỗi lần chúng tôi gặp nhau dù tôi biết nhà tôi và chỗ anh ngược đường hoàn toàn. Cái sự "tiện đường" của Han Wangho lúc nào cũng vòng vèo và tốn xăng nhưng anh chưa bao giờ than phiền.
Điều số 40:
Anh ấy nhớ mọi thứ tôi buột miệng nói ra khi say.
Hôm sau khi tỉnh dậy, tôi thấy món đồ tôi lảm nhảm đòi mua tối qua đã nằm trên bàn. Anh không nói là anh mua, chỉ bảo "Chắc ông trời đem xuống những món quà tốt đẹp cho những người tốt đẹp đấy!".
Cảm ơn ông trời Han Wangho.
Điều số 41:
Anh ấy luôn là người cúp máy sau cùng.
Trong những cuộc gọi đêm khuya (chúng tôi gọi cho nhau vì những lý do rất vớ vẩn), anh luôn đợi tôi tắt máy hoặc chúc ngủ ngon xong xuôi mới cúp.
Điều số 42:
Han Wangho hình như không sợ ma thì phải?
Khi đi xem phim ma, anh không sợ ma, anh sợ tôi sợ. Tay anh để hờ trên thành ghế, sẵn sàng nắm lấy tay tôi hoặc che mắt cho tôi bất cứ lúc nào. Sự chú ý của anh đặt lên tôi nhiều hơn là màn hình chiếu phim.
Điều số 43:
Han Wangho ít khi nào im lặng.
Cơ mà sự im lặng giữa chúng tôi đa phần đều rất dễ chịu. Chúng tôi có thể ngồi cùng nhau hàng giờ mà không nói gì nhưng không hề ngượng ngập. Mỗi lần như vậy, tôi cảm giác chúng tôi cứ như đôi tình nhân tuổi xế chiều đang tận hưởng cuộc sống bình yên thường ngày.
Điều số 44:
Wangho luôn đứng về phía tôi, kể cả khi tôi sai.
Trước mặt người ngoài, anh bênh vực tôi chằm chặp. Về nhà đóng cửa, anh mới nhẹ nhàng phân tích đúng sai. Anh giữ thể diện cho tôi tuyệt đối.
Điều số 45:
Anh ấy cho tôi mượn bờ vai. Theo nghĩa đen.
Trên xe, anh luôn vỗ vỗ vào vai mình: "Buồn ngủ thì dựa vào đây". Và khi tôi dựa vào, anh sẽ ngồi im như tượng suốt cả chặng đường để tôi không bị thức giấc.
Điều số 46:
Khi tôi kể một câu chuyện cười nhạt nhẽo, mọi người im lặng, chỉ có Wangho cười. Anh ấy cười không phải vì chuyện buồn cười mà vì tôi là người kể. Sự ủng hộ mù quáng này đôi khi làm tôi ảo tưởng về khiếu hài hước của mình nhưng tôi thích cách anh ấy dung túng nó.
Điều số 47:
Chúng tôi có những tín hiệu ngầm mà chỉ hai đứa hiểu.
Chỉ cần một cái nhướng mày của anh, tôi biết anh muốn về. Chỉ cần một cái gõ nhẹ vào tay, tôi biết anh đang khó chịu. Giữa một căn phòng đầy người, chúng tôi như giao tiếp bằng một tần số riêng biệt, tách biệt hẳn với thế giới còn lại.
Cả thế giới giờ chỉ có chúng tôi.
Điều số 48:
Anh ấy không bao giờ để tôi thấy mình bị bỏ rơi trong các cuộc hội thoại.
Nếu mọi người đang bàn về chủ đề tôi không biết, Wangho sẽ khéo léo giải thích nhanh cho tôi hoặc lái câu chuyện sang hướng tôi có thể tham gia.
Điều số 49:
Trong một đám đông đang cười ồ lên vì một câu đùa, phản xạ đầu tiên của Wangho là quay sang tìm mắt tôi.
Anh ấy muốn biết tôi có đang cười không, có hiểu câu đùa đó không. Khoảnh khắc ánh mắt chạm nhau giữa tiếng ồn ào, tôi biết nụ cười tươi hiện hữu trên môi mình không hẳn là vì trò đùa từ những người kia.
Điều số 50:
Han Wangho rất thích chụp ảnh phong cảnh.
Có lần được anh cho xem thư viện ảnh của anh, toàn là ảnh trời mây, đường phố, cây cối tuy nhiên nhiều tấm ảnh đều dính một chút vai áo, mái tóc hay bóng lưng của tôi. Tôi bảo tấm này bị mình phá hỏng rồi nhưng Han Wangho nói nếu bị phá hỏng thì anh đã không giữ lại. Ý anh là gì nhỉ?
Điều số 51:
Han Wangho nhớ những lời hứa bâng quơ của tôi rất lâu.
"Hôm nào đi ăn món đó đi" - câu nói xã giao tôi nói 3 tháng trước. Hôm nay anh đột nhiên bảo: "Đi ăn món đó không? Em nhắc hồi tháng trước mà".
Điều số 52:
Han Wangho không bao giờ để tôi là người cuối cùng biết tin về anh.
Trước khi báo chí đăng tin, trước khi thông báo cho cả team thì anh sẽ nhắn tin riêng cho tôi hoặc kéo tôi ra một góc thủ thỉ: "Anh định làm thế này, em thấy sao?". Anh cho tôi đặc quyền được biết trước, để tôi không bao giờ cảm thấy mình là người ngoài cuộc trong cuộc đời anh.
Điều số 53:
Wangho không bao giờ cười cợt khi tôi chia sẻ về những nỗi sợ hãi kỳ quặc.
Anh sẽ chỉ gật đầu: "Ừ, sợ thì tránh ra, anh chắn cho em". Anh không bao giờ bảo tôi "đàn ông con trai mà nhát thế".
Điều số 54:
Han Wangho là một người sẽ giữ bí mật từ sống để bụng đến chết mang theo.
Những chuyện tôi chỉ kể cho anh nghe lúc 2 giờ sáng, nó sẽ sống và chết ở thời điểm đó. Anh chưa bao giờ mang chuyện riêng của tôi ra làm quà cho những cuộc buôn chuyện phiếm. Anh là nơi an toàn cho những cảm xúc của tôi.
Điều số 55:
Han Wangho không ép tôi phải hòa đồng.
Nếu thấy tôi mệt mỏi với việc xã giao, anh sẽ ra hiệu cho tôi trốn đi, còn anh ở lại giải quyết tàn cuộc. Anh là lá chắn ngoại giao hoàn hảo của tôi.
Điều số 56:
Han Wangho không ngại cúi xuống buộc dây giày cho tôi.
Giữa chốn đông người. Anh cúi xuống tự nhiên, thắt lại cái nơ, rồi vỗ vỗ vào giày tôi bảo "Xong rồi".
Điều số 57:
Khả năng chịu đựng của anh Wangho hình như đã đạt đến trình độ đỉnh của đỉnh.
Như việc tôi là một đứa nấu ăn có phong độ thất thường, lúc ngon lúc tệ. Nhưng tôi chỉ biết mình tệ khi tự nếm lại chứ đưa cho Han Wangho, anh ấy đều ăn hết.
Điều số 58:
Dù khả năng chịu đựng đạt mức cao nhưng ai rồi cũng có giới hạn, kể cả Han Wangho.
Vì trong một lần tôi nói với anh chuyện mình muốn nấu lại món ăn nào đó. Anh sẽ gãi gãi đầu, mắt nhìn sang nơi khác rồi lầm bầm "Hay mình đi ra ngoài ăn luôn đi, để em đỡ vất vả. Anh trả."
Điều số 59:
Han Wangho không bao giờ hứa những điều không thể làm.
Anh không hứa "mãi mãi", anh hứa "ngày mai" - "Ngày mai gặp nhau nhé!", "Ngày mai anh đưa cho em món đồ này nha", "Ngày mai mình cùng nhau đi đâu đó chơi đi". Và ngày mai nào của anh cũng đều thực hiện được.
Điều số 60:
Trong mọi kế hoạch tương lai của Wangho, hình như thường xuyên có từ "chúng ta" mỗi lần chúng tôi trò chuyện cùng nhau.
"Năm sau chúng ta đi du lịch ở đây nhé", "Sau này chúng ta mua nhà kiểu này nhé". Chưa bao giờ là "Anh sẽ..." mà luôn là "Chúng ta sẽ...". Anh mặc định sự hiện diện của tôi trong cuộc đời anh là một hằng số không thay đổi.
(Còn tiếp...)
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co