c5
Chương 5 — VÒNG TAY VÀ VẾT THƯƠNG
Mưa trở lại như một thứ định mệnh không rời. Thành phố về đêm có lúc giống như con thuyền chới với giữa biển ánh đèn; mưa gõ lên kính như những câu hỏi không có đáp. Trong văn phòng tầng 36, ánh đèn vẫn bật, nhưng hôm nay nó lạnh hơn mọi ngày — ánh sáng của người đang thức, của người cần quyết định.
Tối hôm trước, buổi họp báo, gala, những nụ cười diễn xuất đã qua. Báo chí lặng đi một ngày, rồi sáng nay một làn sóng mới trỗi dậy: trên một trang tin mạng có cơn bão bình luận, kèm theo một bài điều tra dài, trích dẫn lại bức ảnh mờ, kèm theo những lời thêu dệt về “mối quan hệ bất chính” và cáo buộc rằng Dự án Locus là một cách để “che đậy mối quan hệ và rút ruột công ty”. Bài viết chạy trên trang chủ, tràn vào mọi ứng dụng, mọi cuộc trò chuyện.
Hội đồng quản trị gọi cuộc họp khẩn. Cổ đông hoảng hốt. Email từ đối tác, nhà đầu tư đòi giải trình. Phòng pháp chế đóng cửa suốt buổi sáng, các luật sư soạn thảo văn bản, nhân viên PR họp kín vào buổi trưa. Mọi thứ bỗng chốc trở nên cơ chế, lạnh băng, như thể trái tim công ty có thể được tháo rời và lắp vào một hộp vô cảm.
Trong căn phòng chờ, Tư Dĩnh ngồi im. Cô không nhìn màn hình điện thoại; ánh mắt cô dán vào mô hình Locus đặt ở góc phòng — quảng trường rỗng mà cô đã dốc hết tâm huyết. Đôi tay cô chà xát vào nhau như người cố giữ nhiệt trong đêm rét.
Cánh cửa mở, Uyển Nhi bước vào. Cô mặc áo khoác mỏng, tóc chưa kịp khô. Có một thứ gì đó khác lạ trong bước đi hôm nay: nhanh nhưng không ồn ào; mạnh nhưng có phần mong manh.
“Chúng ta có họp báo lúc 16:00,” cô nói, giọng không vang nhưng đầy quyền lực. “Tôi cần phương án pháp lý, phương án PR, và một tuyên bố minh bạch về quy trình đấu thầu — mọi thứ phải ở trạng thái có thể trình lên hội đồng và báo chí trong vòng hai giờ.”
Tư Dĩnh nhìn cô, thấy rõ đôi mắt đỏ vì thiếu ngủ. Không phải lần đầu cô thấy người phụ nữ ấy mệt mỏi, nhưng lần này nỗi mệt không che giấu bằng thái độ lãnh đạo. Nó hiện nguyên hình như một vết nứt mảnh. Cô cảm nhận được rằng nếu không ai nắm lấy tấm kính ấy, nó có thể vỡ.
“Em sẽ làm,” Tư Dĩnh nói và đứng lên. Giọng nói của cô có một quyết tâm không nói bằng lời: không để dự án sụp đổ; không để người ta biến khoảng trống thành chuyện bêu rếu.
Buổi trưa, đội pháp chế và PR đóng quanh bàn họp nhỏ. Các phương án được đưa ra: từ kháng nghị pháp lý đến đơn kiện lan truyền tin sai, từ báo cáo tài chính minh bạch đến livestream mời chuyên gia độc lập. Mỗi phương án đều có một cái giá: thời gian, tiền bạc, rủi ro truyền thông.
Ở một góc, Uyển Nhi đặt tay lên bản vẽ. “Họ nhấn vào ký ức cũ,” cô nói thầm. “Không phải vào bản vẽ.”
“Bọn tin tặc có nguồn ẩn danh,” trưởng phòng PR báo cáo, “họ thả mồi, tạo xu hướng, rồi lôi một cây viết hay một nhân vật thiếu tư cách vào để khuấy. Nếu không phản ứng khôn ngoan, câu chuyện sẽ to hơn.”
“Chúng ta cần một chủ đạo,” Uyển Nhi phát biểu. “Sự thật, nhưng phải được kể theo cách khiến người nghe hiểu bối cảnh. Không né tránh, không phủ nhận. Thay vào đó, chúng ta phải tỏ ra trong sáng — và có hành động cụ thể để chứng minh.”
Cô nhìn sang Tư Dĩnh. “Em sẽ đồng hành cùng tôi trong buổi họp báo. Em trình bày phần kỹ thuật và phần minh bạch chi phí. Tôi sẽ trình bày phần quản trị và đạo đức. Chúng ta trả lời, nhưng quan trọng hơn là làm.”
Trong lúc mọi người lao vào công việc, một email khác đến, từ một nguồn không rõ: một loạt tin nhắn, email, thậm chí một đoạn video ngắn — bị ghép cắt — xuất hiện, nói rằng có bằng chứng “tham nhũng nội bộ” liên quan đến một bên phụ trách mua vật liệu cho Locus. Dòng chữ trong email tuyên bố rằng họ có tài liệu nội bộ cho thấy hợp đồng “một số công ty thân hữu” được ưu ái. Ai đó trong vòng tròn áp chót đã cố tình tạo dựng một vụ bê bối nhiều lớp.
Cảm giác như một con rắn khổng lồ từ đâu bò tới, quấn chặt cả tòa nhà. Ai cũng biết nếu câu chuyện này nổ, điều nó kéo theo sẽ là bản cáo trạng cho cả bộ máy — và quan trọng hơn, sẽ là chiếc đinh đóng vào giá trị nghệ thuật của Locus.
Trên bảng xếp chồng các file báo cáo, một người trong đội pháp chế thì thầm: “Có khả năng nội bộ bị lộ. Ai đó muốn hạ thấp Uy Lâm.”
Một tiếng thở dài từ Uyển Nhi. Cô quay mặt đi, tay run một chút khi lôi ra điện thoại. Cô bấm số — là số mà Tư Dĩnh biết rất rõ: một người chủ hy sinh sự riêng tư để đứng bên ngoài bảo vệ. “Đem toàn bộ hồ sơ đấu thầu sang căn phòng an toàn. Khóa truy cập ngoài. Tôi không muốn bất cứ file nào rời khỏi mạng nội bộ trừ khi có mật lệnh của tôi.”
Trong vòng vài giờ, đội an ninh công nghệ được huy động. Họ rà soát logs, phát hiện một vài IP lạ đã truy cập vào hệ thống thời điểm đầu dự án. Tất cả đều trùng với một công ty tư vấn nhỏ — công ty vào thời điểm đó có mối liên hệ gián tiếp với một số cổ đông nhỏ. Chiếc chân rắn bắt đầu lộ ra.
Nhưng lời giải thích pháp lý chưa đủ để làm dịu dư luận. Người ta thích thứ kịch tính; họ ăn kịch tính như ăn mỳ hộp. Một câu chuyện “mối tình” đã đủ nóng; ai dám nói bài viết “tham nhũng” sẽ bị lãng quên? Không — người viết biết người đọc, họ cho vào đó một lớp mới: tính tham lam của tập đoàn đã che lấp mối tình, khiến câu chuyện tròn trịa.
Cuối buổi chiều, khi đội pháp chế chuẩn bị họp báo đối phó, có một cuộc gọi: một email ẩn danh gửi kèm một file audio — giọng nói được cắt ghép, nhưng kèm phần nền là tiếng bước chân, tiếng mở cửa; lời thì thầm “Nếu cô Lâm không chịu, chúng tôi sẽ làm lộ hợp đồng.” Giọng nói không rõ ràng, nhưng mục đích thì rành mạch: đe dọa.
Cảm giác bị tấn công không chỉ từ báo chí, mà từ trong nhà, làm cả phòng họp nặng trĩu. Một cổ đông già gõ bút. “Nếu mọi chuyện lan ra, cổ đông sẽ rút, giá cổ phiếu sụt, và Locus sẽ chỉ còn là một mảnh vỡ… Chúng ta cần hành động pháp lý mạnh.”
Uyển Nhi nhìn quanh, thấy ai cũng có một chiếc mặt nạ chuyên nghiệp. Nhưng trong mặt nạ ấy, cô đọc được sợ hãi, tham vọng, đẩu đổ. Cô quay sang Tư Dĩnh — cô gái đứng sát bên như một trụ cột, không nói nhiều, nhưng mắt vẫn sáng: sáng quyết tâm, sáng tập trung.
“Em sẽ làm một điều,” Tư Dĩnh nói, bước tới. “Tôi sẽ công khai các quy trình đấu thầu, từ bước đầu đến bước cuối. Tôi sẽ cho báo chí xem cách chúng ta lựa chọn nhà thầu, tiêu chí, biên bản nghiệm thu, và các báo giá. Nếu có công ty thân hữu, nó sẽ hiện ra. Nhưng tôi tin Locus không phải được dựng bằng mánh khóe.”
Lời cô như một đồng xu ném vào mặt nước: khóe ring vang. Phòng họp im; rồi có người gật. “Đó là hướng đúng,” một luật sư nói. “Minh bạch sẽ giết chết tin đồn.”
Nhưng có thứ dữ dội hơn: ai sẽ chịu đứng ra làm người thực hiện? Ai sẽ chà xát vào mớ bòng bong hồ sơ công khai mà không sợ mất mặt, mất thời gian?
“Em sẽ,” Tư Dĩnh nói. “Và em muốn chị đứng cạnh em. Khi em trình bày, chị thuyết phục hội đồng và đối tác rằng chúng ta đã làm mọi thứ đúng đắn.”
Đối với một người sếp như Uyển Nhi, yêu cầu ấy là một thử thách: đứng cạnh người từng là tình cũ, công khai từng bước — chẳng phải là tự đào mồ chôn mình sao? Nhưng chính trong khoảnh khắc ấy, cô nhìn thấy điều khác: mắt của Tư Dĩnh không có thứ thúc đẩy trả thù; chỉ có một thứ muốn bộc lộ sự thật. Cô nhận ra rằng lòng của cô, bộ áo choàng quyền lực của cô, có thể che đậy nỗi sợ — nhưng không thể che đậy một người muốn nói thật.
“Được,” cô nói, giọng khàn. “Chuẩn bị slides. Tôi sẽ dẫn phần đối thoại với báo chí. Em trình bày kỹ thuật; em trình bày tài chính. Tôi đứng sau, bổ trợ.”
Họ làm việc xuyên đêm. Bản trình bày dài, chi tiết—mỗi hóa đơn, mỗi báo giá, mỗi chữ ký đều được giải nén, đặt thành một dàn bài. PR dựng kịch bản phỏng vấn, dự đoán câu hỏi hóc, tập dượt lời nói. Phần kỹ thuật thì được lập thành slide dễ hiểu, phần pháp chế chuẩn bị các tuyên bố rắn rỏi. Ở một góc, một nhóm nhỏ làm việc để dựng bằng chứng ngược lại: ghi nhận quá trình nghiệm thu, biên bản kiểm tra độc lập, báo cáo bên thứ ba.
Giữa đêm, khi mọi người đã kiệt sức, chỉ còn hai người ngồi lại. Bàn họ tràn giấy, hai ly cà phê vơi đáy. Thời gian như dày lại, nặng hơn, chậm hơn.
“Em mệt không?” Uyển Nhi hỏi, giọng bất ngờ ấm.
Tư Dĩnh cười nhạt. “Không. Em không có thời gian để mệt.”
“Em có thể không có thời gian, nhưng em có thể kiệt. Đây không chỉ là chứng minh một dự án, mà là chống lại một chiến dịch có ý đồ.” Giọng cô bộc trực. “Em sẽ không muốn bị lợi dụng để bịt miệng.”
“Anh ta muốn gì?” Tư Dĩnh hỏi. “Ai được lợi khi Locus bị bôi xấu?”
“Có nhiều kẻ. Đối thủ cạnh tranh, cổ đông muốn cơ cấu lại, một số chủ thầu nhỏ bị loại bây giờ thấy cơ hội.” Uyển Nhi kể từng cái tên như người duyệt một bản đồ. “Có thể có một thanh khoản ẩn. Cho đến khi chúng ta trích xuất các logs, khó kết luận.”
Tư Dĩnh ngồi im một lúc, nhìn bàn tay mình. “Nếu có ai đó ở trong công ty tham gia, họ sẽ sợ hãi khi tên họ bị đưa ra. Em có thể nói chuyện trực tiếp với các phòng ban, kiểm tra quy trình. Em sẽ gọi vài người chứng thực.”
Uyển Nhi nhìn cô, rồi bất chợt cất giọng thấp: “Cảm ơn em.”
Câu nói đơn giản như một phép màu; trong cái im lặng giữa hai người, nó nở ra như một đoá hoa. Tư Dĩnh không đáp ngay; cô chỉ nhìn sâu vào mắt người vừa nói, rồi mỉm cười.
“Không cần cảm ơn,” cô nói. “Chúng ta đều chọn ở lại đây mà không rút lui.”
Rồi họ đứng lên, chắp tay vào nhau vài phút, không nói lời nào, như hai người lính trước giờ xuất trận. Nhưng lần này, chiến trường là công khai, là công luận, là cả một thành phố đang nhìn.
Buổi họp báo diễn ra vào 16:00. Hội trường chật kín. Báo đài, phóng viên, máy quay, ánh đèn. Trước máy quay là hai người đứng cạnh nhau: người từng mang tước vị, và người từng bị vết thương. Họ bước ra, lặng lẽ và chắc chắn như hai kẻ đồng minh.
Tư Dĩnh bước lên đầu tiên, mắt cô nhìn thẳng vào ống kính. Cô bắt đầu từ phần mô tả công trình: tiêu chí lựa chọn nhà thầu, minh chứng tài chính, bảng so sánh giá, báo cáo độc lập. Câu chữ của cô mạch lạc, logic, nhưng không cứng nhắc; cô kể câu chuyện của một dự án bằng cách kể từng lựa chọn — vì sao chọn loại thép này, vì sao bỏ loại kia, vì sao chọn đơn vị A thay vì B. Cô trình bày với sự say mê của người đã yêu công trình mình; điều đó khiến một số phóng viên không thể chối từ — họ bắt đầu nghe, bắt đầu ghi nhận.
Uyển Nhi tiếp lời bằng phần quản trị: cách công ty lựa chọn toà nhà, cách bảo đảm độc lập, cách xử lý xung đột lợi ích. Cô trả lời những câu hỏi hóc từ phía báo chí một cách bình tĩnh, rõ ràng, thẳng thắn. Khi một phóng viên cố tình đặt câu hỏi gài: “Có phải bà đã dùng quyền lực để tạo điều kiện cho người yêu cũ?” — Uyển Nhi nhìn thẳng, không né tránh: “Tôi đã ký để bảo vệ đứa trẻ nghề nghiệp từng là sinh viên của trường. Tôi đã ký để tránh câu chuyện nhỏ làm hỏng một dự án lớn. Tôi có trách nhiệm với cổ đông; tôi có trách nhiệm với nhân viên. Nếu việc đó khiến một số người hiểu sai, tôi sẵn sàng đối chất. Nhưng tôi không bao giờ để lợi ích cá nhân chen vào quyết định của công ty.”
Có một khoảnh khắc trong phòng — nhiều người nín thở. Lời nói của cô không thỏa mãn tất cả, nhưng nó đủ để khiến kẻ tìm cách bẩn bẩn lùi lại một nhịp. Họ chuyển câu hỏi sang tài chính, vào phần mà Tư Dĩnh đã chuẩn bị như một viên chắn.
Buổi họp báo kéo dài hai giờ. Sau đó, team PR đẩy một loạt tài liệu lên website công ty, mở một trang truy xuất minh bạch quy trình đấu thầu, livestream toàn bộ phần thảo luận với nhà thầu độc lập. Các diễn đàn bắt đầu thay đổi sắc thái: không còn là cuộc săn lùng nhân tình nữa; nó trở thành một cuộc thảo luận về minh bạch — và đó là lợi thế cho người có bằng chứng.
Chiều muộn, khi đèn sân hội tắt dần, có một luồng sóng nhỏ: một số trang truyền thông bắt đầu rút lại từ ngôn ngữ quy chụp; một số người viết chuyên nghiệp khen ngợi cách công ty ứng xử. Không phải tất cả; không phải một cuộc chiến đã chấm dứt. Nhưng ít nhất, tiếng la đã dịu.
Khi mọi người tản, trong văn phòng chỉ còn vài người bám trụ. Tư Dĩnh và Uyển Nhi ngồi đối diện nhau, hai tách trà đã nguội. Mọi người ốm, mắt mỏi, nhưng trên mặt họ có một nụ cười mệt mỏi, như người vừa vượt qua trận bão.
Không ai nói trước. Không ai vội vàng phá vỡ sự im lặng. Rồi, bất chợt, Uyển Nhi đưa tay chạm vào mu bàn tay Tư Dĩnh — một cử chỉ rất nhỏ, không ồn, như chạm để kiểm tra rằng người bên kia vẫn còn ở đó. Bàn tay ấy ấm, có mùi băng cá nhân và giấy can — mùi của người vừa làm việc hết mình.
“Em mệt quá không?” cô hỏi lần nữa, lần này tiếng có gì mềm hơn.
Tư Dĩnh nhìn vào lòng bàn tay họ đang chạm nhau. “Có,” cô thừa nhận. “Nhưng… em vui. Vì chúng ta làm điều đúng.”
Một giọt nước mắt lăn xuống khoé mắt Uyển Nhi, không lớn, chỉ đủ để thấy. Cô khẽ lau vội bằng mu bàn tay, cử chỉ vụng về như người lỡ quên cách yếu đuối. “Anh xin lỗi đã…” — cô định nói điều gì đó, nhưng dừng lại.
“Không có gì để xin lỗi,” Tư Dĩnh nói, và giọng cô vỡ ra một chút. “Em đã ở đây, và em sẽ ở đây.”
Bỗng nhiên, khoảng cách giữa hai người co lại. Không phải bằng lời, mà bằng một động tác: Tư Dĩnh nghiêng người về phía trước, vòng tay qua lưng Uyển Nhi, kéo cô vào trong một cái ôm chặt. Cái ôm không rực lửa, không nóng bỏng, mà là thứ ấm áp của người vừa cứu nhau khỏi lạnh. Cơ thể họ áp vào nhau, tim đập, hơi thở hòa cùng.
Uyển Nhi ban đầu hơi khựng, rồi đáp lại bằng cách vòng tay xung quanh eo cô ấy. Cả hai im lặng, sát vào nhau như hai người tìm chỗ trú giữa mưa đêm. Cái ôm của họ dài, không kịch tính, mà chứa cả một chuỗi cảm xúc tích tụ bấy lâu: tổn thương, oán hận, xin lỗi, sự tha thứ và một chút mong muốn không diễn xuất nữa.
Tay của Tư Dĩnh nắm chặt sống lưng Uyển Nhi; cô thì thầm vào tai: “Em không bỏ chị đâu.”
Một tiếng thở dài phát ra từ Uyển Nhi — như sự xả hơi của người đã nín thở quá lâu. Cô tựa đầu lên vai Tư Dĩnh, đóng mắt, và trong khoảnh khắc ấy, tất cả danh xưng, tất cả trách nhiệm, tất cả luật lệ biến thành mây khói. Chỉ còn hai người, hai hơi ấm gần sát, vòng tay buộc chặt như lều trú mưa.
Họ ngồi như vậy trong một lúc lâu, không ai đếm thời gian. Khi buông tay ra, khi rời nhau — cảm giác đọng lại là một thứ gì đó khác lạ: họ đã bước qua một ranh giới tế vi. Không phải mỗi người đều công khai, nhưng cả hai đều biết thân xác và tâm trí đã thay đổi.
“Ngày mai,” Uyển Nhi nói khẽ, mở mắt, “chúng ta sẽ kiểm tra logs một lần nữa. Em nghỉ ngơi đi.”
“Em sẽ ở lại,” Tư Dĩnh đáp. “Ở bên chị.”
Câu nói như nhịp thì thầm của thuyền trưởng trong đêm. Uyển Nhi nhìn cô, môi mấp máy như muốn nói gì lớn hơn, nhưng cuối cùng chỉ nhắm mắt và gật đầu.
Trước khi họ ra về, Tư Dĩnh cúi xuống, đặt một nụ hôn nhẹ lên gò má Uyển Nhi — chỉ một chạm, kín đáo, ấm áp như chăn ủ ấm cho trái tim đang lạnh. Cử chỉ ấy không phải để công khai, không phải để thuyết phục ai; nó chỉ dành cho người đứng ngay trước cô, và chỉ họ hiểu.
“Ngủ đi,” cô thì thầm. “Sáng mai còn nhiều chuyện.”
Uyển Nhi mỉm cười, nụ cười vừa mệt vừa nhẹ. “Em cũng ngủ đi,” cô đáp.
Họ rời tòa nhà trong hai con đường khác nhau, nhưng cả hai đều nhìn lại một lần — nhìn lên tòa nhà kính cao, nơi ở đó vài người đã cầm tay nhau đứng vững. Mưa ngoài kia văng vẳng như vỗ về. Họ biết mình vừa cùng nhau chịu bão; và điều gì xảy ra sau trận bão — đôi khi là trời quang, đôi khi là mây ảm đạm — nhưng ít nhất hôm nay, họ đã nắm tay nhau.
Đêm ấy, trong căn phòng nhỏ của mình, cả hai thay đổi thói quen trước khi ngủ: đặt điện thoại màn hình úp xuống, kéo chăn lên cao, để một phần thế giới ngoài kia không thể kéo họ vào. Trước khi ngủ, cả hai đều mường tượng về quảng trường Locus — khoảng trống giữa hai dãy nhà, nơi ánh sáng sẽ rơi xuống và tiếng bước chân sẽ vang lên. Họ nghĩ về người sẽ đứng ở giữa đó, và về những lời chưa kịp nói ra.
Sáng hôm sau, khi trời tạm ngừng mưa, tờ báo lớn đưa tin: “Công ty minh bạch – Locus tiếp tục tiến hành.” Tiêu đề khen ngợi cách ứng xử. Một số blog vẫn ngập tranh luận, nhưng là một luận bàn cấu trúc, chứ không phải cuộc săn lùng cảm xúc.
Trong văn phòng, mọi người trở lại làm việc. Dự án Locus tiếp tục. Nhưng giữa những bước chân vội vã, giữa những bản vẽ, có một thứ mới: sự hiện diện có trách nhiệm của hai người bên nhau. Họ không chạy theo mọi ánh nhìn, họ biết mình đã chọn con đường phải đi — không phải vì danh tiếng, không phải vì trò chơi — mà vì một thứ sâu hơn: một niềm tin nhỏ bé bắt đầu lớn dần.
Vết thương không biến mất sau một đêm. Nó vẫn đó, thỉnh thoảng rỉ máu khi ai đó chạm vào. Nhưng bây giờ họ biết có một bàn tay khác để đặt lên vết thương ấy, để giữ, để vỗ về. Và khi họ cùng đi qua những ngày tiếp theo — với áp lực, với ghen, với những khoảnh khắc yếu lòng — vòng tay ấy sẽ là nơi họ tìm về.
Chương này khép lại không phải bằng một nụ hôn lớn, không phải bằng một lời tuyên bố rầm rộ. Nó khép bằng một cái ôm giữa hai người sau cơn bão, bằng một nụ hôn kín đáo trên gò má, bằng một quyết tâm cùng nhau đối diện sự thật. Đó đủ để khiến cả hai biết: đã có thứ tình cảm vượt lên trên định kiến, và cả hai đều sẵn sàng trả giá — không phải để che giấu, mà để xây dựng.
Trong lòng quảng trường Locus tưởng tượng, hai bóng người nhỏ bé đứng giữa tâm rỗng, lần đầu tiên không còn đơn độc. Họ quay mặt về phía nhau, nắm tay, và bước ra từng bước, chậm rãi — như người mới học đi trên một mặt đất ướt.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co