𝕮𝖍𝖆𝖕 1
Những ô cửa kính của căn nhà ở rìa khu trường đại học luôn phủ một lớp bụi bẩn và nước mưa khô mỏng , những tia nắng gay gắt buổi sáng chiếu vào thành thứ ánh nắng dịu nhẹ, êm ái đến khó tin. Bên trong , không khí luôn thoang thoảng mùi đất ẩm, lá dương xỉ bị vò nát và mùi nước lạnh buốt khi tưới vào những chậu đất nung.
Paul yêu nơi này. Đây là góc nhỏ duy nhất giúp cậu gạt đi tiếng ồn của trường lớp và cả những ngổn ngang trong suy nghĩ. Cậu gói chúng lại, xếp thành từng hàng, lặng lẽ ngắm nhìn chúng lớn lên mỗi ngày. Toán học giúp cậu sự sắp xếp các suy nghĩ, nhưng chính màu xanh của cây lá mới vỗ về được tâm hồn cậu.
Với vóc dáng mảnh khảnh và chiều cao 1m70, Paul trông thật nhỏ bé, nhưng sự hiện diện của cậu lại mang đến một cảm giác dễ chịu, ấm áp đến kỳ lạ. Cậu sở hữu một gương mặt đáng yêu không thể phủ nhận, với cặp kính gọng tròn mảnh cứ liên tục trượt xuống sống mũi mỗi khi cậu tập trung cao độ. Hôm nay, cũng như mọi ngày, cậu khoác lên mình chiếc áo cardigan quen thuộc , lần này là một chiếc áo len màu xanh pastel nhẹ nhàng rủ xuống thân hình nhỏ nhắn, phần sợi len thỉnh thoảng lại vướng nhẹ vào cạnh thô ráp của khay gieo hạt bằng gỗ.
Đứng cách đó vài bước chân, nửa khuất sau một cây monstera lá xòe rộng, là Kenji.
Kenji , người mà trừ các giáo sư ra thì ai cũng gọi là Ken , chẳng có chút gì hợp với không khí của nhà kính. Anh giống như một vết mực lem trên bức tranh màu nước trong trẻo. Ở tuổi 22 với chiều cao 1m78, Ken có vóc dáng gầy nhưng săn chắc, dáng đi hơi trễ xuống và luôn toát ra sự lạnh lùng khó gần. Thay cho kiểu tóc undercut xù xì trước đây, giờ anh để kiểu đầu đinh cắt sát da đầu, càng làm nổi bật đường xương hàm góc cạnh và đôi mắt sâu thẫm, sắc lẹm. Trông anh có vẻ nguy hiểm , kiểu người sẽ khiến người ta phải tự động dạt sang một bên khi đi cùng trên vỉa hè. Hôm nay anh vẫn khoác lên mình bộ đồ quen thuộc , một chiếc áo jacket da màu đen dáng rộng, sần sùi bọc ngoài chiếc áo phông xám bạc màu cùng quần jeans tối. Một tay anh thọc sâu vào túi quần, tay kia cầm chiếc bút chì than, xoay liên tục giữa các khớp ngón tay theo một nhịp điệu máy móc, bồn chồn.
"Cậu đang nhìn chằm chằm tôi đấy," Ken nói. Giọng anh trầm, khàn và hoàn toàn không chút biểu cảm. Anh chẳng buồn ngước lên khỏi cuốn sổ ký họa nhỏ đang đặt trên đùi.
Paul thấy hơi nóng bốc lên tận tai, làm mặt cậu ửng hồng đằng sau cặp kính. Cậu vội cúi mặt nhìn xuống chậu đất nung nhỏ trên tay, tập trung cao độ vào những chiếc lá tròn xoe, mỏng manh của cây kim tiền mà mình đang chăm sóc. "Tớ đâu có nhìn. Tớ chỉ đang thắc mắc không biết cậu định vẽ cấu trúc thực vật thật hay chỉ đang mượn giờ trực phòng lab của tớ để trốn buổi đồ án thôi."
"Cả hai" Ken đáp gọn lỏn. Anh lật sang trang mới, tiếng giấy đanh giòn vang lên một tiếng "sột" sắc lẹm giữa không gian nhà kính yên tĩnh. "Với lại đây đâu phải phòng lab của cậu. Của trường đấy chứ."
"Tớ cầm chìa khóa mà Ken. Thế nên về lý là thuộc quyền quản lí của tớ" Paul cố giữ giọng nhẹ nhàng, trêu đùa kiểu trò chuyện thoải mái, quen thuộc mà cả hai đã đáp qua đáp lại suốt gần hai mươi năm qua. Nhưng những từ ngữ thốt ra lại nặng trĩu, nghẹn đắng nơi cổ họng.
Bầu không khí giữa hai người đã chẳng còn bình thường suốt ba tuần nay. Kể từ khi tờ giấy màu kem được gấp gọn , kẹp cẩn thận trong cuốn sách tuyển tập nghệ thuật yêu thích của Ken, bị mở ra, đọc trọn, rồi bị mổ xẻ phân tích một cách tàn nhẫn và chính xác như một cuộc phẫu thuật.
Ken cuối cùng cũng ngước lên. Đôi mắt đen thẫm, vốn đã sâu thẳm lại càng thêm sắc sảo bởi mái tóc đầu đinh, xoáy thẳng vào Paul. Trong mắt cả cái trường này, Ken là kẻ hay gây rối, cái kẻ sẵn sàng cãi nhau tay đôi với giảng viên lâu năm về chuyện "thương mại hóa nghệ thuật", anh chuyên phá vỡ quy tắc chỉ để xem giới hạn nằm ở đâu.
Nhưng Paul biết rõ , người con trai đằng sau chiếc áo khoác da ấy. Cậu biết đứa trẻ từng nằm chung chiếc đệm đơn với mình trong những chuyến đi biển mùa hè, tay chân quấn quýt lấy nhau vì căn nhà gỗ ven biển mà bố mẹ hai nhà thuê chỉ có vỏn vẹn hai phòng ngủ.
"Paul..." Ken cất tiếng, giọng hạ xuống một tông, phẳng lỳ và mang nét cảnh báo. "Đừng có làm cái mặt đó."
"Mặt gì cơ?"
"Cái mặt như thể cậu đang tính toán khoảng cách giữa hai đứa mình ấy," Ken gập cuốn sổ ký họa lại với một tiếng "bộp" nhẹ. "Chúng ta nói về chuyện này rồi. Tớ đã nói rõ quan điểm của tớ."
"Cậu là bạn tớ, Paul. Cậu luôn là bạn tớ. Đừng làm mọi chuyện trở nên gượng gạo." Những lời nói từ ba tuần trước vang vọng lại hoàn toàn chính xác trong trí nhớ của Paul, chuẩn đến từng milimet. Đầu óc của một sinh viên toán học là một nơi tồi tệ nhất để lưu giữ sự từ chối , nó ghi lại chính xác góc nghiêng đầu của Ken, gam màu xám cụ thể của bầu trời ngoài cửa kính lúc đó, và sự chắc chắn tuyệt đối trong tông giọng của anh. Rõ ràng như in. Không chút sai sót. Không còn một biến số nào chưa có lời giải.
"Tớ biết mà Ken. Tớ biết chứ" Paul nói, cố nặn ra một nụ cười mỉm tươi tắn, ngón tay miết nhẹ làm phẳng vạt chiếc áo cardigan đáng yêu của mình. "Tớ chỉ đang kiểm tra mấy cái cây thôi. Vũ trụ đâu có quay quanh mấy cái đồ án thiết kế của cậu."
Ken nhìn chằm chằm vào cậu trong một nhịp dài đến ngạt thở, như thể đang tìm kiếm một lời nói dối đằng sau đường cong trên môi Paul. Chẳng tìm thấy gì, hoặc có lẽ lựa chọn phớt lờ nó, Ken thở hất một hơi rồi quay đi, góc mặt của anh in bóng trên những ô kính.
Để hiểu tại sao Paul không thể phớt lờ và ngưng nói chuyện với Kenji thì người ta phải hiểu về gia đình của họ. Người ta phải hiểu về những sợi dây vô hình, không thể đứt đoạn đã đan chặt hai gia đình lại với nhau—những sợi dây đã được dệt từ hai mươi năm trước, khi cả hai còn chưa cất tiếng khóc chào đời.
Câu chuyện về cuộc sống gia đình họ không bắt đầu từ khu ngoại ô yên bình, rợp bóng cây nơi họ đang sống bây giờ, mà là trong một căn hộ chật chội, lộng gió ở tầng ba thuộc khu công nghiệp cũ của thành phố vào những năm cuối thập niên 90, đầu 2000.
Khi ấy, bốn chàng trai mới đôi mươi đang trầy trật học cách trưởng thành, cùng làm việc cho một công ty in ấn và kiến trúc tầm trung.
Force và Book là hai mảnh ghép cố định. Force là người thực tế, một người đàn ông sống theo nguyên tắc, lịch trình và kỷ luật thép. Mới hai mươi ba tuổi, anh đã là quản lý sản xuất, điều hành các ca in và giải quyết những trận lôi đình của khách hàng bằng sự hiệu quả lạnh lùng khiến đám thực tập sinh phải khiếp sợ. Ngược lại, Book là linh hồn tri thức của nhóm. Anh là nhà nghiên cứu kiêm lưu trữ viên, người có thể dành 48 giờ liên tục trong thư viện dưới lòng đất chỉ để truy vết nguồn gốc lịch sử của một font chữ hay một bản thiết kế kiến trúc.
Họ yêu nhau một cách lặng lẽ, trong những ca trực đêm muộn khi máy in inh ỏi từng hồi và cà phê ở phòng nghỉ có vị đắng ngắt như axit. Tình yêu của họ không phải là những lời tuyên bố đao to búa lớn, mà là sự tích góp từ những ổ bánh mì chia đôi, tiền thuê nhà chia đều, và sự thấu hiểu ngầm rằng thế giới bên ngoài cánh cửa kia chẳng mấy dịu dàng với hai người đàn ông nắm tay nhau.
Rồi đến Junior và Mark. Nếu Force và Book là khung gỗ cho những năm tháng tuổi trẻ ấy, thì Junior và Mark chính là sắc màu.
Junior là một nhà thiết kế đồ họa tài năng nhưng ngẫu hứng, làm việc hoàn toàn bằng bản năng và caffeine. Anh là kiểu người sẵn sàng xé bỏ bản tóm tắt yêu cầu của khách hàng chỉ một giờ trước buổi thuyết trình, đơn giản vì anh vừa có một "sự khai sáng" khi nhìn mưa rơi trên cửa kính xe bus. Mark là mỏ neo của anh, một kiến trúc sư cảnh quan dành cả ngày vật lộn với các mẫu đất và bản vẽ công viên. Mark dịu dàng, kiên nhẫn đến kỳ lạ và tỏa ra một sự ấm áp tự nhiên khiến người ta luôn muốn xích lại gần. Anh là người duy nhất có thể làm dịu Junior mỗi khi một dự án thiết kế đi lệch hướng.
Bốn người họ đã trở thành một ốc đảo. Họ gộp những đồng lương ít ỏi để mua đồ ăn tích trữ, dành ngày cuối tuần để bóc từng lớp hình dán tường cũ trong những căn phòng thuê, tranh luận về nghệ thuật, chính trị và giá giấy vẽ bên những chai bia rẻ tiền trên lối thoát hiểm. Họ đã là gia đình tự chọn của nhau từ rất lâu trước khi pháp luật hay xã hội thừa nhận họ.
Đến những năm cuối độ tuổi hai mươi, sự ổn định mà họ cùng nhau xây dựng đã cho phép họ mạo hiểm cú lớn nhất cuộc đời. Force và Book, khao khát một sự gắn kết và để lại dấu ấn cho cuộc sống, cả hai đã dấn thân vào thế giới nhận nuôi quốc tế gian nan và phức tạp. Phải mất nhiều năm với đủ loại rào cản pháp lý, những cuộc kiểm tra nhà gắt gao và sự xem xét mang tính hệ thống và khi hai mươi tám tuổi, họ đã chính thức đón về nhà một đứa trẻ sáu tháng tuổi có đôi mắt đen láy cùng tiếng khóc có thể làm vỡ kính. Họ đặt tên bé là Kenji.
Một năm sau, Junior và Mark đi theo một con đường khác cũng kiệt sức không kém. mang thai hộ. Khi cô y tá đặt đứa trẻ tròn trĩnh, ngoan ngoãn đến kinh ngạc vào tay Mark, Junior đã bật khóc nức nở, làm hỏng cả tập bản in thử thiết kế mới tinh đang cầm trên tay. Họ đặt tên bé là Paul.
Hai đứa trẻ lớn lên không phải như hàng xóm hay bạn bè, mà là "tài sản chung" của cả bốn người.
Những ngày đầu, trước khi công ty tách ra thành các hướng kinh doanh riêng và trước khi bố mẹ chúng bước vào độ tuổi bốn mươi vững vàng, nếp sống gia đình là cả một nghệ thuật chia sẻ lao động. Nếu Force và Book có lịch hầu tòa muộn hay sự cố lưu trữ khẩn cấp, Kenji sẽ được gửi sang nhà Junior và Mark, nơi Mark kiên nhẫn để cậu bé chập chọe tập đào đất trong vườn, còn Junior thì cố vẽ phác thảo với một đứa trẻ đeo trước ngực. Nếu Paul bị viêm tai giữa lúc nửa đêm, chính Force là người cầm lái chạy đến nhà thuốc 24h vì Mark quá lo lắng không thể giữ vững tay lái.
Hai căn nhà họ mua sau này là những ngôi nhà kiểu giữa thế kỷ hoàn toàn giống nhau, chỉ ngăn cách bởi một bức tường đá thấp phủ đầy dây thường xuân dại. Bức tường do chủ cũ dựng lên để chia ranh giới, nhưng chỉ trong vòng ba tháng sau khi chuyển đến, Mark đã đập bỏ một đoạn rộng gần một mét ở giữa, tạo thành một lối đi đầy bùn đất vĩnh viễn nối liền hai khu vườn sau.
Chính lối đi đó là con đường cao tốc trong tuổi thơ của Ken và Paul.
Bây giờ, khi đã ở độ tuổi U50, Force và Book đã đạt được những thành công nhất định trong sự nghiệp, đủ để tự tay dựng nên một không gian sống lý tưởng. Ngôi nhà của họ là một công trình mang đậm nét kiến trúc tối giản: sàn bê tông mài bóng, những ô cửa kính rộng lớn để đón từng vệt nắng hình khối góc cạnh, và những bức tường chất kín hàng ngàn cuốn sách, từ các tập khảo cứu nghệ thuật hiếm cho đến những pho sử dày cộp.
Force điều hành một công ty tư vấn quản lý dự án ngay tại phòng làm việc ở nhà. Ở tuổi 45, ông vẫn giữ dáng đứng thẳng tắp như một người lính, dù tóc ở hai bên thái dương đã bắt đầu điểm bạc. Force là kiểu người cha thể hiện tình yêu qua sự lo liệu chu toàn. Ông không nói những lời sến súa, thay vào đó, ông đảm bảo học phí của Ken luôn được đóng trước hẳn ba tháng, xe của Ken được thay dầu đúng mỗi năm, và tủ lạnh lúc nào cũng có sẵn loại sữa nhiều protein mà Ken hay uống mỗi khi mải làm đồ án đến quên ăn.
Book, hiện là cố vấn cao cấp cho Hội bảo tồn di sản thành phố, lại là mảnh ghép mềm mại cân bằng lại. Người ta thường thấy ông khoác chiếc cardigan len tối màu, đeo kính lão trên sống mũi, ngập trong đống tài liệu tham khảo chất đống trên bàn ăn. Book là người lắng nghe. Ông là người duy nhất có thể đọc vị được những khoảng lặng lầm lì, u uất của Ken.
"Thằng bé không giận đâu," Book thường nói với Force mỗi khi Kenji đi học về, dập mạnh cửa chính rồi đi thẳng xuống xưởng làm việc dưới tầng hầm. "Nó chỉ đang xử lý thông tin thôi. Đầu óc nó hoạt động giống Junior, anh nhớ không? Mọi thứ đều là một sự quá tải về thị giác cho đến khi nó có thể vẽ ra được."
Mối quan hệ của Ken với hai người cha là một mạng lưới phức tạp giữa lòng biết ơn sâu sắc và sự độc lập mang tính phòng thủ. Là một đứa trẻ được nhận nuôi, Ken lớn lên với sự nhận thức rõ ràng về việc Force và Book đã phải đấu tranh gian khổ thế nào để có được anh. Anh từng thấy những tài liệu pháp lý cũ trong tủ hồ sơ của Book: những lần bị từ chối, những đơn kháng cáo, và cả những thư giới thiệu do Junior và Mark viết để bảo vệ năng lực làm cha của họ.
Chính vì vậy, Ken luôn mang một gánh nặng âm thầm: không bao giờ được trở thành gánh nặng cho bố mẹ. Cái mác "kẻ gây rối" ở trường đại học không phải là sự nổi loạn chống lại gia đình, mà là sự chống đối với cả thế giới bên ngoài. Anh bảo vệ gia đình mình một cách dữ dội.
Có lần, hồi năm nhất, một sinh viên khóa trên đã có câu mỉa mai, xỉa xót về "hai ông già" lái chiếc xe gia đình đắt tiền đến ký túc xá của Ken. Ken không hề chửi mắng, cũng chẳng thèm đụng tay đụng chân một tý nào. Anh chỉ lặng lẽ đi đến chỗ mô hình kiến trúc tốt nghiệp bằng gỗ balsa vô cùng tỉ mỉ của gã đó, rồi cố tình đặt thản nhiên ly cà phê đen nóng rực ngay trên mái vòm trung tâm, ngâm cho cấu trúc đó mềm nhũn ra cho đến khi sụp đổ thành một đống bột nát.
Khi Force phải lên văn phòng khoa để bồi thường thiệt hại tài sản, ông không hề mắng Ken trước mặt người ngoài. Ông chỉ lặng lẽ trả tiền phạt, bước ra bãi đỗ xe, quay sang Ken và nói: "Con căn góc cẩu thả quá. Lần sau nếu muốn phá sản phẩm của ai đó, phải làm sao cho nó không giống một sự cố. Mà kẻ đó vẫn phải trả giá cho những gì nó dám nói."
Đó là ngôi nhà mà Ken đã lớn lên. Một ngôi nhà nơi sự trung thành là tuyệt đối, cảm xúc được kiềm chế, và các ranh giới được vạch ra bằng bút dạ vĩnh cửu.
Phòng ngủ của Ken nằm ở tầng hầm được cải tạo lại. Một không gian rộng lớn, mát lạnh và luôn nồng nặc mùi sơn xịt, dầu thông cùng nhựa in khắc. Nó tối tăm, hầu như chỉ được chiếu sáng bởi những chiếc đèn halogen có thể điều chỉnh góc độ, đổ những vệt bóng dài đầy nghệ thuật lên tường bê tông. Tường phòng anh không treo ảnh bạn bè, thay vào đó là những tấm poster đen trắng tương phản mạnh cùng thời trang đường phố Y2K, những thước phim cũ từ điện ảnh giật gân thập niên 90, và những hàng sơn xịt được sắp xếp tỉ mỉ.
Nơi đó là một pháo đài. Và cho đến gần đây, Paul chính là người duy nhất được phép bước vào mà không cần gõ cửa.
Bên kia bức tường đá phủ đầy dây thường xuân, một thế giới hoàn toàn khác.
Căn nhà của Junior và Mark là không gian sống động, tràn đầy sức sống và từ chối mọi nếp ngăn nắp. Sàn nhà bằng gỗ tự nhiên ấm áp, lúc nào cũng dính một lớp đất trồng cây khô rải rác từ đôi ủng của Mark. Bàn ăn ở bếp chưa bao giờ trống trải; đó là chiến trường vĩnh cửu giữa những khay màu nước, bản phác thảo dở dang của Junior và gói hạt giống của Mark.
Ở tuổi bốn mươi tư, Junior vẫn là ngọn gió đầy năng lượng và vui vẻ. Anh nói rất nhanh, tay chân chạy nhảy liên tục và cứ sáu tháng lại đổi màu tóc một lần cho hợp với cảm hứng sáng tác hiện tại. Anh là người cha sống hoàn toàn bằng cảm xúc, có thể bật khóc khi xem một quảng cáo trên tivi và ăn mừng điểm toán tuyệt đối của Paul bằng cách nướng những chiếc bánh siêu to, méo mó khiến cả bếp như vừa bị dội bom bột mì.
Mark, hiện là kiến trúc sư cảnh quan trưởng cho hệ thống công viên thành phố, là chỗ dựa vững chãi giữ cho Junior không bị bay mất vào không trung. Anh là một người đàn ông to cao, nói năng nhẹ nhàng nhưng vóc dáng đầy uy lực, với bàn tay thô ráp sau hàng chục năm vật lộn với đất đá.
Paul thừa hưởng từ Mark rất nhiều tính cách: sự kiên nhẫn lặng lẽ, tình yêu với những thứ lớn lên chậm rãi và sự gắn bó với thiên nhiên. Nhưng về ngoại hình, Paul lại nhỏ nhắn, mong manh, di chuyển qua căn nhà hỗn loạn như một tia sáng êm đềm. Từ Junior, cậu thừa hưởng một thế giới nội tâm đầy dữ dội. Thế nhưng khác với Junior, Paul không xả những cảm xúc đó ra bằng những tiếng la gào hay các dự án nghệ thuật. Cậu gói gọn chúng vào những chiếc hộp logic, ngăn nắp của trí óc toán học, giấu đi những lo âu sau cặp kính đáng yêu cùng bộ sưu tập những chiếc áo cardigan sặc sỡ, duyên dáng.
"Paul, con yêu..." Junior nói, cúi người qua bàn bếp giữa đêm muộn khi Paul đang cố giải một bài toán vi tích lũy nâng cao, thân hình nhỏ nhắn lọt thỏm trong chiếc áo len màu vàng rộng thùng thình. "Con lại đang có cái dáng vẻ giống hệt baba Mark của con rồi đấy. Con đang suy nghĩ quá nhiều. Nói chuyện với Ba đi. Chuyện ở trường đại học sao?"
"Chỉ là một bài chứng minh thôi Ba..." Paul dịu dàng đáp, đẩy ly trà lạnh ra xa khỏi tay áo của Junior. "Nó cần phải cân bằng. Nếu bên trái không khớp với bên phải, toàn bộ định lý sẽ sai hết."
"Cuộc sống làm gì có cân bằng, con yêu," Junior thở dài, tựa đầu lên vai Paul. "Con nhìn các ba mà xem. Mark là một ông thánh biết làm hệ thống thoát nước, còn Ba là một kẻ thần kinh suốt ngày gào thét với mấy cái font chữ. Chúng ta chẳng cân bằng chút nào, nhưng chúng ta vẫn sống tốt đấy thôi."
Paul biết họ vẫn sống tốt. Cậu yêu các ba của mình bằng một tình yêu ấm áp, bao bạo cậukhông kém gì Ken, nhưng nhà của cậu là một nơi ồn ào và hoàn toàn bộc lộ cảm xúc. Ở nhà Paul, nếu bạn buồn, bạn sẽ khóc ngay giữa phòng khách trong khi Mark pha cho bạn ly trà gừng và Junior nắm chặt tay bạn. Ở đó là nơi không có bí mật.
Chính vì vậy, Paul đã không kể cho hai người ba của mình nghe về bức thư.
Nếu Junior phát hiện ra Paul đã mất ba đêm để viết một thư tỏ tình gửi Kenji, để rồi bị Kenji từ chối bằng sự lạnh lùng như một lệnh tịch thu nhà của ngân hàng, Junior chắc chắn sẽ băng qua lối đi đầy bùn trong vườn và ném một viên gạch thủng ô cửa kính công nghiệp tối giản của Force. Và Mark sẽ đi theo chồng mình—chẳng phải để ngăn lại, mà để đảm bảo Junior không bị trật khớp vai khi ném.
Paul không thể mạo hiểm điều đó. Tình bạn giữa bốn người ba là nền tảng cho cả thế giới của họ. Quá khứ của các ba đã gắn kết chặt chẽ đến mức bất kỳ rạn nứt nào giữa Ken và Paul đều giống như một mối đe dọa đến sự bình yên của cả hai gia đình.
Mỗi Chủ nhật, không ngoại trừ tuần nào, nghi thức ấy lại diễn ra. Đó là một thông lệ đã tồn tại từ lâu, vượt qua bao lần chuyển việc, những nốt trầm nốt hẫng về tài chính, và trọn vẹn tuổi thơ của hai đứa trẻ.
Bữa Tối Chủ Nhật.
Địa điểm luân phiên mỗi tuần. Chủ nhật tuần này đến lượt nhà Junior và Mark, đồng nghĩa với việc không khí tự nhiên xô xao và hỗn loạn hơn hẳn. Mùi tỏi cùng hương thảo mộc và thịt nướng tỏa ra qua cửa sau đang mở, hòa vào cái không khí ẩm ướt của một chiều đầu hạ.
Paul đứng bên bếp nướng lớn ngoài trời, phụ Mark lật mấy xiên thịt gà. Cậu chỉnh lại kính cho bớt sức nóng, thân hình mảnh dẻ khoác chiếc cardigan màu xanh da trời trùm bên ngoài chiếc áo phông trắng trơn. Cậu thích được ở gần baba Mark; người đàn ông lớn tuổi ấy không đòi hỏi phải trò chuyện liên tục. Cả hai chỉ cần đứng cạnh nhau, khói than bốc lên giữa hai người, cùng chia sẻ một sự thấu hiểu lặng lẽ trước sức nóng của bếp lửa.
"Con đang dùng lực mạnh quá đấy," Mark nói khẽ, mắt vẫn không rời công việc. "Rách hết da gà bây giờ."
Paul chớp mắt, nhận ra mình đang kẹp chặt chiếc kẹp kim loại đến mức các khớp ngón tay trắng bệch. "Con xin lỗi. Chỉ là... con đang nghĩ về bài thi."
"Thi từ hôm thứ Ba rồi mà Paul. Junior cho ba xem điểm của con rồi. Mười điểm. Lại một điểm mười." Mark lật xiên thịt bằng một cú xoay cổ tay điệu nghệ và mượt mà. Ông khựng lại, đôi mắt nâu hướng về phía khoảng trống trên bức tường đá. "Ken đến kìa."
Paul bông trao đảo một nhịp nặng trĩu.
Qua khoảng rạn nứt trên bức tường phủ đầy dây thường xuân, Force và Book đang sải bước trên lối đi bùn đất. Force xách một chai vang đắt tiền, còn Book ôm một xấp bản đồ lịch sử in sẵn dưới tay.
Theo sau họ, tụt lại vài bước, là Ken.
Anh đút hai tay vào túi quần, chiếc áo khoác da vắt qua một bên vai bất chấp không khí buổi chiều khá ấm áp. Mái đầu đinh húi sát bắt lấy ánh nắng giờ vàng, làm bật lên góc mặt sắc cạnh, rõ nét. Mắt anh nhìn chăm chăm xuống đất, né tránh khoảng sân sau cho đến khi bước lên thềm gạch. Khi Ken ngẩng lên, ánh mắt anh đâm thẳng về phía Paul. Đó không phải là một ánh nhìn giận dữ, nó chỉ... nặng nề. Và đầy cảnh giác.
"Ê! Giới quý tộc tới rồi kìa!" Junior hét lên từ cửa sổ nhà bếp, nhoài người ra xa đến mức dây tạp dề thòng xuống cả bậu cửa. "Force, nếu chai rượu đó dưới năm mươi đô thì anh uống nước lọc đấy nhé!"
"Năm mươi hai đô đấy Junior. Bớt nháo đi," Force gọi lại, khóe miệng nghiêm nghị thường ngày nhếch lên thành một nụ cười hiếm hoi nhưng chân thành. Ông đi thẳng lên thềm, chào Mark bằng một cú vỗ vai chắc nịch rồi đưa chai rượu cho Junior.
Book ngồi ngay xuống chiếc bàn gỗ ngoài trời, dọn dẹp một khoảng trống giữa mấy bát đĩa salad để trải xấp bản đồ. "Mark, nhìn này. Kho lưu trữ của thành phố vừa số hóa bản quy hoạch tổng thể năm 1924 cho Khu Đông đấy."
Chỉ trong vòng năm phút, bốn người ba đã rơi vào nhịp sinh hoạt quen thuộc và bất khả xâm phạm của họ. Force chỉ trích hiệu quả ngân sách thành phố, Book giảng giải về tính chính xác lịch sử, Junior thì gào lên rằng font chữ trên bản thiết kế năm 1924 "xấu xí và xúc phạm thị giác", còn Mark thì lắng nghe tất cả, một nụ cười ấm áp, mãn nguyện hiện trên khuôn mặt khi ông rót rượu ra từng ly.
Họ là một khối thống nhất. Một pháo đài được dệt nên từ bốn góc vững chãi.
Và rồi là hai đứa con trai.
Ken bước về phía mép thềm, tựa thân hình gầy nhưng chắc khỏe vào một cây sồi cứng cáp mà Mark đã trồng từ khi Paul mới ba tuổi. Trông anh sắc lạnh đến khó chịu, những đường nét gọn gàng của mái đầu đinh ăn khớp hoàn hảo với vẻ mặt lạnh lùng. Anh rút một bao thuốc lá từ trong túi ra, khựng lại, nhìn Mark, rồi lại cất vào. Mark không thích hút thuốc gần đồ ăn. Đến cả Ken cũng tuân thủ quy tắc đó.
"Chào Paul!" Ken lên tiếng khi Paul đi ngang qua để đặt đĩa rau củ nướng xuống bàn.
"Chào Ken!" Paul đáp, mắt dán chặt vào đĩa gốm, chiếc áo cardigan lướt qua vỏ cây sồi.
"Cậu không trả lời tin nhắn của tớ về mấy file thiết kế," Ken nói. Tông giọng anh thản nhiên, nhưng đôi mắt thì dính chặt vào mặt Paul, bắt trọn từng cú giật nhẹ nơi xương hàm của Paul sau cặp kính gọng tròn.
"Tớ bận học," Paul trôi chảy nói dối, giữ giọng đủ nhỏ để Junior đứng cách đó vài bước không nghe thấy. "Khoa Toán đâu có cho tụi tớ ngủ, Ken. Cậu biết mà."
"Cậu luôn trả lời tin nhắn, Paul. Kể cả lúc ba giờ sáng."
Paul rốt cuộc cũng dừng lại. Cậu quay đầu, nhìn thẳng vào Ken. Ở khoảng cách gần, sự đối lập giữa hai người hiện lên rõ mồn một: Ken với mái tóc đinh gai góc chuẩn quân đội cùng chiếc áo khoác da tối màu, còn Paul, nhỏ nhắn và đáng yêu trong chiếc cardigan rực rỡ, ngước nhìn anh qua cặp kính tròn. "Đó là chuyện trước đây."
"Trước chuyện gì cơ?" Giọng Ken hạ xuống thấp một cách nguy hiểm, đôi mắt sắc lẹm nheo lại.
"Trước khi tớ nhận ra tin nhắn của mình làm phiền đến 'ranh giới tình bạn' của cậu," Paul nói, những từ ngữ thốt ra sắc bén hơn dự tính. Cậu giữ giọng thì thầm, một cuộc tranh cãi nho nhỏ chìm lấp dưới tiếng cười lớn vang dội của Junior và Force phía sau.
Xương hàm Ken cắn chặt. Một bó cơ nhỏ giật nhẹ dưới gò má góc cạnh. "Tớ chưa bao giờ nói cậu làm phiền. Tớ nói là..."
"Tớ biết cậu nói gì mà, Kenji," Paul ngắt lời, dùng đến tên đầy đủ của Ken. "Tớ là dân chuyên Toán. Tớ không cần cậu phải giải thích một công thức đến hai lần. Tớ có đáp án rồi. Giờ thì để tớ ăn tối với các ba."
Paul quay lưng bước đi, ngồi xuống bên cạnh Mark tại bàn ăn. Ken đứng lại bên cây sồi rất lâu, bóng hình gầy gò của anh đổ một vệt bóng dài, tối thẫm trên nền cỏ. Khi cuối cùng cũng tiến về phía bàn ăn, anh ngồi đối diện với Paul, mắt dán chặt vào đĩa ăn của mình và từ chối tham gia vào cuộc trò chuyện của gia đình trong suốt phần còn lại của đêm đó.
Sự cân bằng của một hệ sinh thái vốn rất mong mỏng. Trong toán học, một chữ số sai ngay từ đầu phương trình có thể nằm ẩn mình suốt nhiều trang giấy, chẳng hề để lộ dấu hiệu bất thường nào cho đến khi bước suy luận cuối cùng sụp đổ thành một đống vô nghĩa.
Đối với Ken và Paul, chữ số ẩn mình đó xuất hiện dưới hình dạng của một sinh viên năm cuối ngành thiết kế thị giác tên là Boston.
Boston là tất cả những gì Ken không có, dù cả hai học cùng khoa. Trong khi Ken gai góc, trầm lặng và sở hữu vẻ ngoài nổi loạn với mái đầu đinh gọt sát, thì Boston lại khéo léo, giao thiệp rộng và chải chuốt bóng bẩy như một tấm gương. Cậu ta xuất thân từ một gia đình giàu có lâu đời và có quan hệ chính trị, khoác trên mình toàn đồ hiệu, lại còn có tiếng là "chàng trai vàng" của khoa.
Nhưng Ken đã dành cả đời để học cách đọc vị cảm xúc và mục đích. Anh biết khi nào một bản thiết kế bất ổn về mặt cấu trúc, cho dù bề mặt của nó có được dát bao nhiêu lá vàng đi chăng nữa. Và anh biết Boston là kẻ rỗng tuếch.
Cuộc va chạm diễn ra vào một chiều thứ Ba, hai tuần sau bữa tối Chủ nhật.
Paul đang ngồi trên chiếc ghế gỗ ngoài trời gần thư viện trường đại học, thân hình nhỏ nhắn gập lại bên cuốn giáo trình dày cộp về phương trình vi phân. Cậu trông vô cùng đáng yêu trong chiếc cardigan màu kem rộng thùng thình với những chiếc hàng cúc nhỏ màu nâu, cặp kính tròn tuột trên sống mũi khi cậu mải mê ghi chép. Ly cà phê đá nhỏ bên cạnh đang ướt đẫm mồ hôi trên mặt gỗ.
"Trông cậu như thể đang cố giải mã những bí mật của vũ trụ vậy," một giọng nói mượt mà, truyền cảm vang lên từ phía trên.
Paul ngẩng đầu lên, nheo mắt nhìn ngược ánh nắng chói chang.
Boston đang đứng đó, tay kẹp chiếc cặp hồ sơ bằng da. Cậu ta sở hữu một nụ cười rạng rỡ, tự nhiên đến mức trông như đã được tính toán hoàn hảo cho một cuốn cẩm nang tuyển sinh. Tóc cậu ta vuốt gel chỉn chu, và trên người tỏa ra mùi nước hoa hương cam chanh đắt tiền, sạch sẽ.
"Ồ..." Paul lên tiếng, đôi má lập tức ửng hồng theo phản xạ quen thuộc đến phát ghét. "Chỉ là... giải tích topology nâng cao thôi. Chẳng có gì thú vị lắm đâu."
"Tôi lại không nghĩ thế," Boston vừa nói vừa thản nhiên ngồi xuống chiếc ghế đối diện Paul mà chẳng buồn hỏi trước. Cậu ta ghé người về phía trước, đôi mắt sáng rực xoáy vào khuôn mặt đáng yêu của Paul với một chủ đích nào đó "Bất cứ thứ gì đòi hỏi sự tập trung đến thế đều phải rất thú vị. Nhân tiện, tôi là Boston. Sinh viên năm cuối, ngành Thiết kế."
"Tớ biết cậu là ai mà," Paul khẽ nói. Ai ở cái trường này mà chẳng biết Boston. "Tớ là Paul. Khoa Toán."
"Tôi biết," Boston mỉm cười, ánh mắt lướt nhanh qua khung vai nhỏ nhắn của Paul bên dưới chiếc cardigan màu kem trước khi quay lại nhìn vào mắt cậu. "Tôi từng thấy cậu loanh quanh ở khu nhà kính rồi. Cậu chăm sóc đám thực vật nhiệt đới ở đó đúng không? Tôi đang tìm một người hiểu về kết cấu thực vật để giúp mình làm ý tưởng cho buổi triển lãm tốt nghiệp. Đó là một tác phẩm có sẵn, kết hợp giữa các hình khối hữu cơ với các phép chiếu hình học."
Sự hứng thú của Paul bị kích thích bất chấp bản tính nhút nhát thường ngày. "Phép chiếu hình học ư? Như sơ đồ Voronoi hay tỷ lệ Fibonacci sao?"
"Chính xác!" Nụ cười của Boston mở rộng hơn, cậu ta chồm tới gần hơn chút nữa. "Thấy chưa? Tôi biết ngay là cậu sẽ hiểu mà. Tôi cần một người thông minh, Paul ạ. Một người có thể giúp tôi dựng nên cái khung kết cấu."
Từ cách đó năm mươi mét, đứng trên những bậc thang của tòa nhà thiết kế thị giác với kẹp một đuối thuốc lá cháy dở giữa các ngón tay, Kenji lặng lẽ quan sát cuộc trò chuyện.
Đôi mắt anh lạnh ngắt, dữ dội và khóa chặt vào khuôn mặt của Boston. Anh từng thấy Boston dùng cái dáng vẻ chồm người về phía trước đó trước đây rồi. Anh từng thấy cậu ta làm thế với ba sinh viên khóa dưới khác hồi kỳ trước—và luôn là những sinh viên trầm lặng, những người đang tìm kiếm sự công nhận. Boston sẽ lôi họ vào các dự án của mình, bóc lột sức lao động, nuốt trọn ý tưởng của họ, rồi vứt bỏ họ ngay giây phút danh mục triển lãm được in xong.
Ken vốn chẳng quan tâm đến những mục tiêu thường ngày của Boston.
Nhưng Boston đang nhìn Paul.
Boston vươn tay ra, bàn tay dài, sạch sẽ của anh nhẹ nhàng chạm vào ống tay áo mềm mại của chiếc áo khoác len dễ thương của Paul để nhấn mạnh một điểm về thiết kế lắp đặt. Và Paul... kẻ ngốc nghếch, yếu đuối, dễ tin người. Paul mỉm cười đáp lại, má ửng hồng sau cặp kính, đôi mắt sáng ngời với vẻ mặt hạnh phúc của một đứa trẻ mà cậu thường chỉ dành cho những bữa tối gia đình.
Ken không nghĩ gì về "giới hạn" của mình nữa . Anh cũng chẳng nghĩ về lá thư hay những điều bản thân đã nói với Paul một cách lạnh lùng và dứt khoát rằng hãy giữ khoảng cách
Anh vứt điếu thuốc xuống sàn, dẫm nát nó bằng gót giày, rồi bước xuống những bậc thang bê tông, thân hình gầy gò và chiếc áo khoác da đen của anh lướt qua sân trường đông đúc như một lưỡi dao đen.
"Paul!" Giọng Ken giội xuống chiếc ghế gỗ như một gáo nước đá.
Paul giật thót người, cặp kính tròn trượt nhẹ xuống sống mũi. Cậu ngước lên và thấy Ken đang đứng ngay mép ghế. Khuôn mặt Ken hoàn toàn không chút biểu cảm, mái đầu đinh càng khiến đôi mắt lạnh lùng của anh trở nên áp đảo. Bờ vai anh căng cứng, một tay thọc sâu vào túi áo khoác da đến mức đường chỉ may phải giãn ra.
Boston chẳng hề nao núng. Cậu ta từ từ tựa lưng ra sau, nụ cười mượt mà biến thành một biểu cảm vừa buồn cười, vừa cợt nhả. "Kenji. Tôi không biết cậu cũng hay lui tới sân thư viện đấy. Tôi cứ nghĩ cậu chỉ thích mấy góc tối trong phòng in thôi chứ."
Ken phớt lờ Boston hoàn toàn. Đôi mắt sắc lẹm của anh vẫn khóa chặt vào Paul. "Về thôi. Ba Book cần cậu xem mấy file lưu trữ kỹ thuật số ở nhà."
Paul nhíu mày, bộ não logic của cậu lập tức xử lý câu nói và tìm ra điểm bất hợp lý. "Ba Book ư? Ba đâu có nhắn tin cho tớ. Hơn nữa ba toàn dùng hệ thống tự động cho mấy file bảo tồn lịch sử mà. Cần tớ làm gì cơ chứ?"
"Ba nhờ tớ đi gọi cậu," Ken nói, giọng ghì mạnh, không chút nhượng bộ. "Ngay!"
Boston bật ra một tiếng cười khẩy nhỏ. "Kenji, thả lỏng đi. Chúng tôi chỉ đang trò chuyện về lý thuyết thiết kế thôi mà. Cậu đâu cần phải canh chừng khoa Toán như một con chó thế."
Ken cuối cùng cũng dời ánh mắt sang Boston. Nhiệt độ xung quanh dường như hạ xuống ngay năm độ. Ken không gào lên. Anh cũng chẳng bước tới một bước nào. Anh chỉ đơn giản hơi cúi người xuống, gương mặt sắc cạnh cách góc mặt chỉnh chu của Boston vài inch.
"Tránh xa cậu ấy ra, Boston!" Ken thì thầm. Tông giọng đó không phải là một lời đe dọa, mà là một lời khẳng định thực tế. "Tôi biết thừa mấy dự án của cậu. Tôi biết rõ cách cậu làm việc. Nếu tôi thấy tên cậu xuất hiện trong nhật ký phòng lab của cậu ấy, tôi sẽ đảm bảo bộ hồ sơ tốt nghiệp của cậu đi thẳng vào máy hủy tài liệu công nghiệp dưới tầng hầm. Và cậu biết thừa tôi sẽ làm đấy."
Nụ cười của Boston khựng lại trong một phần mười giây, một vệt bực bội thực sự thoáng qua trên nét mặt trước khi cậu ta đeo lại lớp mặt nạ. Cậu ta từ từ đứng dậy, nhấc chiếc cặp hồ sơ bằng da lên. "Cậu đúng là dở hơi hệt như mấy lời đồn của các giảng viên, Kenji." Cậu ta quay sang Paul, nét mặt lập tức dịu lại thành một vẻ ấm áp, trấn an. "Tôi sẽ nhắn tin cho cậu về tác phẩm sắp đặt đó nhé, Paul. Đừng bận tâm về tiếng ồn ào xung quanh."
Boston bước đi, mùi hương cam chanh sạch sẽ của cậu ta còn vương lại đôi chút trong không khí đặc quánh trước khi bị mùi da thuộc và thuốc lá của Ken lấn gạt hoàn toàn.
Paul ngồi trên ghế, đôi tay nhỏ nhắn run lên nhẹ dưới chiếc cardigan màu kem vì sự xấu hổ, rối bời và một cơn giận dữ bất ngờ rồi bùng cháy. Cậu đứng dậy, vóc dáng vươn lên đối diện với thân hình hơi cao hơn của Ken.
"Cậu bị làm sao thế hả?" Paul gắt lên, đẩy lại gọng kính và tức giận.
"Hắn ta là một con rắn, Paul," Ken nói, giọng quay trở lại tông phẳng lỳ, vô cảm. "Hắn chỉ lợi dụng người khác thôi. Tớ đang ngăn cậu làm trò ngốc đấy."
"Tớ không cần cậu ngăn tớ làm bất cứ điều gì!" Giọng Paul vỡ ra, những cảm xúc cậu đè nén đằng sau những công thức toán học ngăn nắp cuối cùng cũng bùng nổ qua từng vết nứt. "Ba tuần trước chính cậu đã nói với tớ rằng chúng ta chỉ là bạn! Cậu đã nói rõ ràng như ban ngày rồi cơ mà, Ken! 'Đừng làm mọi chuyện trở nên gượng gạo', cậu nhớ không? Điều đó có nghĩa là cuộc sống của tớ là của tớ. Bạn bè của tớ là của tớ. Nếu tớ muốn nói chuyện với Boston, nếu tớ muốn giúp cậu ta làm dự án, đó hoàn toàn không phải việc của cậu!"
"Nó là việc của tớ khi nó liên quan đến một kẻ cùng khoa mà tớ biết chắc chắn sẽ làm tổn thương cậu," Ken nói, giọng anh cao hơn, đôi mắt thẫm màu dính chặt vào Paul.
"Tại sao cậu phải quan tâm?" Paul bước lại gần hơn, khuôn mặt nhỏ nhắn, mềm mại biến dạng vì bực bội, má đỏ bừng. "Nếu tớ chỉ là một người bạn thời thơ ấu, nếu tớ chỉ là đứa trẻ ở bên kia lối đi trong vườn, tại sao cậu lại hành xử như thế này? Cậu trả lại tớ một bức thư để nói rằng cậu không nhìn tớ theo cách đó, rồi ngay giây phút một người khác ngồi xuống cạnh tớ, cậu lại dọa phá nát hồ sơ của người ta? Cậu đang cho tớ them hy vọng đấy, Ken! Cậu kéo tớ lại rồi lại đẩy tớ ra, và điều đó đang làm tớ phát điên lên được!"
Ken đứng lặng lại. Đôi mắt dữ dội của anh quét trên gương mặt Paul, nhìn thấy nỗi đau trần trụi cùng sự giận dữ chân thực sau cặp kính gọng tròn. Trong một giây ngắn ngủi, thoáng qua, chiếc mặt nạ sắc lạnh, phòng thủ mà Ken mang dường như trượt rơi. Miệng anh hơi hé mở, như thể một biến số vừa xâm nhập vào bộ não mà anh chưa từng tính tới—như thể công thức cho "chỉ là bạn" bỗng dưng trả về một giá trị vô lý.
Nhưng rồi, những sàn bê tông và ô cửa kính công nghiệp nơi nhà anh lại xâm chiếm lấy tâm trí. Bản năng phòng thủ mà Force và Book đã dạy anh—quy tắc nói rằng hãy khóa chặt những điểm yếu của mình dưới xưởng làm việc tầng hầm—lại một lần nữa làm đanh cứng các đường nét trên mặt anh.
"Tớ về đây," Ken khẽ nói rồi quay lưng lại với Paul, bóng hình gai góc của mái đầu đinh bắt lấy ánh nắng chiều đang nhạt dần. "Tối nay đừng đi qua lối đi trong vườn nữa. Bố Force đang nấu ăn đấy."
Paul nhìn anh bước đi, chiếc áo khoác da màu đen dần khuất sau đám đông buổi chiều.
Cậu ngồi xuống lại chiếc ghế gỗ, kéo chặt chiếc cardigan màu kem đáng yêu ôm lấy thân hình nhỏ nhắn rồi lấy hai tay che kín mặt. Tim cậu đập quá nhanh, làn da nóng bừng, và lần đầu tiên trong suốt hai mươi mốt năm cuộc đời, thế giới toán học ngăn nắp, đẹp đẽ và đầy logic lại hoàn toàn không thể đưa ra bất kỳ lời giải nào cho vấn đề trước mắt. Vế trái của phương trình không hề khớp với vế phải. Hệ thống đã hoàn toàn mất cân bằng, và vết rạn nứt đang lan chạy thẳng dọc theo lối đi đầy bùn đất nối liền hai căn nhà.
Chiếc đồng hồ treo tường trong xưởng làm việc dưới tầng hầm của Ken nhích qua mốc 10 giờ đêm, phát ra những tiếng "tích tắc" đều đặn, vang dội giữa không gian im lặng. Ngọn đèn bàn halogen đơn độc rọi một vệt sáng hình học sắc nét xuống đống bản thảo vẽ bằng chì than bừa bộn. Chẳng có bức nào hoàn chỉnh. Từng tờ giấy đều bị ngoạch xóa bởi những vệt than đen đúa, bạo lực, mép giấy rách tươm những chỗ Ken tì tay quá mạnh.
Anh buông rơi chiếc bút chì. Nó lăn trên sàn bê tông rồi va vào chân tủ đựng bản vẽ bằng kim loại với một tiếng "coong" khô khốc.
Ken vuốt mạnh bàn tay căng thẳng lên mái đầu đinh, cảm nhận những sợi tóc lởm chởm đâm vào lòng bàn tay. Da anh nóng bừng, lồng ngực khó chịu. Suốt năm tiếng đồng hồ, anh đã cố ép mình vào khoảng trống lạnh lẽo, có thể dự đoán trước của công việc thiết kế, nhưng bộ não lại hoàn toàn chống đối. Mỗi lần nhắm mắt lại, anh chẳng hề thấy nghệ thuật chữ hay lưới bố cục, mà chỉ thấy cặp kính tròn đáng yêu của Paul trượt trên sống mũi, thân hình nhỏ nhắn run lên dưới chiếc cardigan màu kem mềm mại, và giọng nói vỡ ra khi cậu gào lên giữa khoảng sân thư viện.
"Cậu kéo tớ lại rồi lại đẩy tớ ra, và điều đó đang làm tớ phát điên lên được!"
Ken đứng phắt dậy nhanh đến mức chiếc ghế đẩu bằng kim loại lê trên sàn tạo ra tiếng rít chói tai. Anh rút điện thoại ra khỏi túi chiếc áo khoác da. Anh đã gửi ba tin nhắn trong suốt hai tiếng qua:
Cậu đang ở đâu? Paul, nghe máy đi. Cậu đang ở phòng lab à?
Không có hồi đáp. Trạng thái báo Đã gửi, nhưng những bong bóng tin nhắn màu xanh vẫn nằm im lìm, không một lời đáp lại. Suốt hai mươi mốt năm qua, Paul chưa bao giờ ngó lơ anh lâu đến thế. Dù là khi cãi nhau hồi nhỏ, Paul vẫn luôn gửi một công thức toán ngớ ngẩn chỉ có một chữ số hoặc một dấu chấm đơn độc để báo rằng cậu vẫn còn sống. Sự im lặng lần này thì khác. Nó là một bức tường kiên cố, cố tình được dựng lên bằng đá.
Không thể ngồi yên thêm được nữa, Ken chộp lấy chiếc áo khoác da vắt trên lưng ghế, nhét điện thoại vào túi rồi sải bước vượt một lúc hai bậc cầu thang tầng hầm.
Anh chẳng buồn mở cửa nhà mình, lẳng lặng bước ra bằng cửa hông rồi sải bước xuống lối đi tối om, đầy bùn đất xuyên qua khoảng rạn nứt trên bức tường đá phủ dây thường xuân. Không khí đêm đặc quánh và ẩm ướt, nồng nặc mùi mưa đầu hạ sắp trút xuống. Bên kia sân, ánh đèn trong bếp nhà Junior và Mark vẫn sáng rực, hắt một quầng sáng ấm áp, vàng rực ra khoảng sân gạch.
Ken tiến đến cửa sau, gõ mạnh lên mặt kính.
Một lúc sau, Junior xuất hiện. Ông mặc chiếc áo phông quá khổ dính đầy vệt sơn acrylic bạc màu, mái tóc sặc sỡ chỉa ra ba bốn hướng do thói quen vuốt tóc liên tục. Khi thấy Ken đứng đó, gương mặt giàu biểu cảm của ông dịu lại thành một nụ cười chiều chuộng, dịu dàng. Ông đẩy cửa ra.
"Kenji! Đêm muộn thế này sang đây làm gì thế con yêu? Nếu tìm đồ ăn thừa từ hôm Chủ nhật thì bố Force đã sang 'càn quét' tủ lạnh từ hôm qua rồi nhé."
"Paul có trên tầng không ạ?" Ken hỏi. Anh không cố ý làm giọng mình căng thẳng đến vậy, nhưng sự sốt ruột vẫn lọt qua những vết nứt trong tông giọng phẳng lỳ của anh.
Junior chớp mắt, nụ cười hơi khựng lại trước dáng đứng căng cứng của Ken. Ông tựa vào khung cửa, khoanh tay trước ngực. "Không, nó không có nhà. Khoảng hai tiếng trước nó gọi về bảo sẽ về muộn. Nó đang làm một dự án sắp đặt hợp tác ở nhà một người bạn. Là sinh viên khóa trên cùng khoa con đấy."
Toàn thân Ken cứng đờ. Lớp da áo khoác của anh kêu ken két khi hai bàn tay trong túi quần siết chặt thành nắm đấm. "Căn hộ của ai ạ?"
"Ồ, tên cậu ta là gì nhỉ..." Junior gõ nhẹ lên cằm, chân mày nhíu lại cố nhớ chi tiết. "Boston. Cậu ta tên là Boston. Paulie bảo cậu ta có một xưởng làm việc rất đẹp ngoài khuôn viên trường, gần khu bờ sông. Tốt quá còn gì, cuối cùng Paulie cũng chịu tham gia vào mấy hoạt động bên khoa Nghệ thuật rồi đúng không? Chứ nó lúc nào cũng đắm đuối với mấy bài chứng minh toán học..."
Giọng Junior mờ dần thành những tạp âm phía sau khi một làn sóng adrenaline lạnh ngắt, tởm lợm xộc thẳng qua lồng ngực Ken.
Boston.
Ken không còn nghe thấy phần còn lại trong câu nói của Junior nữa. Trí óc anh bị kéo giật ngược về một cuộc trò chuyện mà anh đã giấu kín với tất cả mọi người vào đầu giờ chiều nay.
Sau cuộc cãi vã nảy lửa ở sân thư viện, Ken không về nhà ngay. Hình ảnh bàn tay chải chuốt, tính toán của Boston chạm vào tay áo cardigan của Paul cứ gặm nhấm bụng anh, khiến anh nghẹt thở. Bị thúc đẩy bởi một bản năng tăm tối, dữ dội, Ken đã mất hai tiếng đồng hồ để lùng ra Jom—sinh viên thiết kế thị giác vừa tốt nghiệp khóa trước, gã mà ai trong khoa cũng biết là người yêu cũ của Boston.
Họ đã gặp nhau sau khu nhà ăn của trường. Jom tựa lưng vào bức tường gạch với một nụ cười cay đắng, mỉa mai khi Ken hỏi về lịch sử của Boston với các sinh viên khóa dưới.
"Cậu muốn biết về Boston à?" Jom từng cười lớn, một âm thanh sắc lẹm, xấu xí và hoàn toàn thiếu đi sự vui vẻ. "Cậu ta là một kẻ sưu tầm, Kenji ạ. Cậu ta luôn nhắm vào mấy đứa thông minh, trầm tính, mấy đứa mọt sách không biết cách nói 'không'. Cậu ta sẽ rót vào tai rằng chúng thiên tài ra sao, dẫn chúng về căn hộ của mình, rồi để chúng làm đến 80% khối lượng bài tập để cậu ta giữ vững điểm GPA."
Jom đã rít một hơi thuốc dài, đôi mắt nheo lại nhìn biểu cảm lạnh lùng, khó đoán của Ken. "Nhưng không chỉ là bài tập trên trường đâu. Boston là kẻ sát gái—à không, kẻ quyến rũ tài tình. Hầu như lần nào mấy đứa trẻ trầm lặng đó cũng phải khao khát sự công nhận của cậu ta, bị choáng ngợp bởi sự chú ý đó đến mức dâng hiến cả cơ thể mình. Chúng nghĩ đó là tình yêu, là một mối quan hệ, nhưng với Boston? Đó chỉ là một hệ thống cúp chiến lợi phẩm. Cậu ta là một kẻ tồi tệ chính hiệu. Tôi từng ngồi ở quán bar và chính tai nghe cậu ta khoe khoang với mấy gã khóa trên về mấy em sinh viên ngây thơ cậu ta đã 'bóc tem' trước các kỳ đánh giá giữa kỳ. Cậu ta nhắm vào chúng vì chúng yếu đuối. Vì chúng sẵn sàng khuất phục trước cậu ta."
Những lời nói đó giờ đây lặp đi lặp lại trong đầu Ken, vang dội và nhức nhối, vẩn đục lên ký ức yên bình về khuôn mặt sáng xán, ngây thơ của Paul.
Paul mới hai mươi mốt tuổi. Cậu dành những ngày cuối tuần để chăm sóc mấy bụi dương xỉ nhiệt đới mỏng manh. Cậu khoác lên mình những chiếc cardigan màu sắc, đáng yêu chỉ vì thích sự ấm áp. Cậu giữ cho cuộc sống của mình trong sạch, ngăn nắp và an toàn sau cặp kính gọng tròn. Cậu vẫn là một chàng trai ngây thơ, vẫn vui vẻ để Junior nướng cho những chiếc bánh sinh nhật méo mó, một cậu con trai đã viết một bức thư tỏ tình giấu kín, chân thành đến đáng sợ vì trái tim quá đỗi đong đầy không thể kìm nén.
Và ngay lúc này, cậu lại đang ngồi trong một căn hộ riêng tư với kẻ coi những điều mềm mại chỉ là thứ tài sản để tiêu xài và vứt bỏ.
Ken không thể chịu đựng thêm được nữa. Những bức tường ngăn cách "ranh giới tình bạn" do anh cẩn trọng dựng lên không chỉ nứt nẻ, mà đã vỡ vụn thành tro bụi. Gã dở hơi, điên loạn và đáng sợ mà cả cái trường đại học này phải kiêng nể đã ngoi lên bề mặt, bấn loạn và đầy nguy hiểm.
"Kenji? Này, con không sao đấy chứ? Trông con tái nhợt đi kìa." Giọng Junior xé tan tiếng máu chảy đầy tăm tối trong tai Ken. Junior đưa tay ra, khuôn mặt ông chợt đanh lại vì lo lắng khi nhìn thấy nét mặt tàn nhẫn, đằng sát khí trong đôi mắt thẫm màu của Ken.
"Con phải đi đây," Ken nói, giọng rít qua kẽ răng như một tiếng gầm.
Anh không đợi Junior đáp lời. Anh xoay gót chân, lao thẳng xuống các bậc thềm ngoài sân, thân hình gầy gò di chuyển với một tốc độ cực nhanh và đáng sợ.
"Kenji! Chờ đã! Trời sắp mưa đấy!" Junior gọi với ra từ cửa ra vào, nhưng Ken đã lao như biến dọc theo lối đi bùn đất, đâm xuyên qua sân nhà mình và xô mạnh cánh cửa hông văng ra.
Rút điện thoại ra ngay khi chạm chân xuống mặt đường nhựa, các ngón tay anh lướt nhanh trên màn hình để truy cập vào danh bạ sinh viên thiết kế nội bộ của trường—một hệ thống anh từng hack tài khoản ngay từ năm nhất chỉ để né tránh mấy thông báo của giảng viên. Anh gõ tên Boston, vượt qua các bộ lọc bảo mật và truy xuất địa chỉ nhà riêng.
Khu ven sông. Tòa nhà 4B, Căn hộ 302.
Nơi đó cách khu ngoại ô khoảng hai mươi phút đi bộ, nhưng Ken chẳng bận tâm đến quãng đường. Điện thoại trên tay anh rung lên, anh thử gọi cho Paul một lần cuối, tiếng chuông vang lên từng hồi dài cho đến khi chuyển sang hộp thư thoại tự động.
"Xin chào, đây là Paul! Hãy để lại lời nhắn sau tiếng..."
Ken dập mạnh điện thoại vào túi. Anh không để lại lời nhắn.
Những giọt mưa đầu tiên của cơn bão mùa hè bắt đầu đổ xuống mặt đường nhựa nóng hổi, bốc lên một làn hơi ẩm ướt, mờ bụi. Ken không hề giảm tốc độ. Anh bắt đầu chạy, chiếc áo khoác da màu đen nặng trịch trên vai, đôi ủng nặng trịch nện xuống vỉa hè bê tông theo một nhịp điệu dồn dập và tàn nhẫn. Xương hàm anh siết chặt đến mức răng đau nhói, đôi mắt đăm đăm nhìn về phía những ánh đèn lấp lánh, xa xăm từ những tòa nhà cao tầng ở khu ven sông.
Nếu Boston chỉ cần chạm dù một ngón tay vào tay áo cardigan của Paul, Ken sẽ không chỉ đơn thuần là xé nát hồ sơ tốt nghiệp của cậu ta. Anh thề sẽ giết chết gã sinh viên năm cuối đó ra từng mảnh . Và lần đầu tiên trong đời, anh không còn bận tâm xem ai sẽ nhìn anh bằng những ánh mắt nào nữa.
⊹₊˚‧︵‿₊୨ᰔ୧₊‿︵‧˚₊⊹
── .✦Mọi người cho mình xin một vote nhé ₍^. .^₎⟆
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co