21
2001,消息- xiāo xī - tiêu tức - tin tức -Tin nhắn
2002,小- xiǎo - tiểu - tiểu -Nhỏ
2003,小吃- xiǎo chī - tiểu cật - ăn vặt -Đồ ăn nhẹ
2004,小伙子- xiǎo huǒ zǐ - tiểu hỏa tử - tiểu tử -Người đàn ông trẻ tuổi
2005,小姐- xiǎo jiě - tiểu tả - tiểu thư -Hoa hậu
2006,小麦- xiǎo mài - tiểu mạch - tiểu mạch -Lúa mỳ
2007,小气- xiǎo qì - tiểu khí - hẹp hòi -Keo kiệt
2008,小时- xiǎo shí - tiểu thì - giờ -Giờ
2009,小说- xiǎo shuō - tiểu thuyết - tiểu thuyết -Tiểu thuyết
2010,小偷- xiǎo tōu - tiểu thâu - ăn trộm -Thief
2011,小心- xiǎo xīn - tiểu tâm - cẩn thận -Hãy cẩn thận
2012,笑- xiào - tiếu - cười -Cười
2013,笑话- xiào huà - tiếu thoại - buồn cười -Đùa cợt
2014,效果- xiào guǒ - hiệu quả - hiệu quả -Hiệu quả
2015,效率- xiào lǜ - hiệu suất - hiệu suất -Hiệu quả
2016,孝顺- xiào shùn - hiếu thuận - hiếu thuận -Lòng hiếu thảo
2017,校长- xiào zhǎng - giáo trường - hiệu trưởng -Hiệu trưởng
2018,些- xiē - ta - chút -Một số
2019,歇- xiē - hiết - nghỉ -Phá vỡ
2020,斜- xié - tà - tà -Nghiêng
2021,鞋- xié - hài - giày -Giày dép
2022,协调- xié diào - hiệp điều - hiệp điều -Phối hợp
2023,写- xiě - tả - viết -Viết
2024,谢谢- xiè xiè - tạ tạ - cám ơn -Cảm ơn bạn
2025,新- xīn - tân - mới -Mới
2026,新闻- xīn wén - tân văn - tin tức -Tin tức
2027,新鲜- xīn xiān - tân tiên - mới mẻ -Tươi
2028,辛苦- xīn kǔ - tân khổ - khổ cực -Công việc khó khăn
2029,心理- xīn lǐ - tâm lý - trong lòng -Tâm lý
2030,心情- xīn qíng - tâm tình - tâm tình -Tâm trạng
2031,心脏- xīn zāng - tâm tạng - buồng tim -Tim
2032,欣赏- xīn shǎng - hân thưởng - thưởng thức -Đánh giá cao nó
2033,信- xìn - tín - tin/thơ -Lá thư
2034,信封- xìn fēng - tín phong - phong thư -Phong bì
2035,信号- xìn hào - tín hào - tín hiệu -Tín hiệu
2036,信任- xìn rèn - tín nhâm - tín nhiệm -Niềm tin
2037,信息- xìn xī - tín tức - tin tức -Thông tin
2038,信心- xìn xīn - tín tâm - lòng tin -Sự tự tin
2039,信用卡- xìn yòng kǎ - tín dụng tạp - thẻ tín dụng -Thẻ tín dụng
2040,兴奋- xìng fèn - hưng phấn - hưng phấn -Vui mừng
2041,星期- xīng qī - tinh kỳ - tuần lễ -Tuần
2042,行- háng - hành - được -Line
2043,行动- háng dòng - hành động - hành động -Hành động
2044,行李箱- háng lǐ xiāng - hành lý tương - rương hành lý -Hành lý
2045,行人- háng rén - hành nhân - người đi đường -Người đi bộ
2046,行为- háng wéi - hành vi - hành động -Hành vi
2047,形成- xíng chéng - hình thành - tạo thành -Hình thành
2048,形容- xíng róng - hình dung - hình dung -Miêu tả
2049,形式- xíng shì - hình thức - hình thức -Mẫu
2050,形势- xíng shì - hình thế - tình thế -Tình huống
2051,形象- xíng xiàng - hình tượng - hình tượng -Hình ảnh
2052,形状- xíng zhuàng - hình trạng - hình dáng -Hình dạng
2053,醒- xǐng - tỉnh - tỉnh -Thức dậy
2054,姓- xìng - tính - tính -Họ
2055,性别- xìng bié - tính biệt - giới tính -Sex
2056,性格- xìng gé - tính cách - tính tình -Nhân vật
2057,性质- xìng zhì - tính chất - tính chất -Thiên nhiên
2058,幸福- xìng fú - hạnh phúc - hạnh phúc -Hạnh phúc
2059,幸亏- xìng kuī - hạnh khuy - may nhờ -May mắn
2060,幸运- xìng yùn - hạnh vận - may mắn -May mắn
2061,兴趣- xìng qù - hưng thú - hứng thú -Sở thích
2062,胸- xiōng - hung - ngực -Ngực
2063,兄弟- xiōng dì - huynh đệ - huynh đệ -Anh em
2064,熊猫- xióng māo - hùng miêu - hùng mèo -Panda
2065,雄伟- xióng wěi - hùng vĩ - hùng vĩ -Majestic
2066,修- xiū - tu - sửa -Sửa chữa
2067,修改- xiū gǎi - tu cải - sửa đổi -Chỉnh sửa
2068,休息- xiū xī - hưu tức - nghỉ ngơi -Nghỉ ngơi
2069,休闲- xiū xián - hưu nhàn - hưu nhàn -Giải trí
2070,虚心- xū xīn - hư tâm - hư tâm -Sự khiêm tốn
2071,需要- xū yào - nhu yếu - cần -Cần
2072,许多- xǔ duō - hứa đa - rất nhiều -Nhiều
2073,叙述- xù shù - tự thuật - tự thuật -Tường thuật
2074,宣布- xuān bù - tuyên bố - tuyên bố -Thông báo
2075,宣传- xuān chuán - tuyên truyện - tuyên truyền -Công khai
2076,选举- xuǎn jǔ - tuyển cử - lựa chọn -Bầu cử
2077,选择- xuǎn zé - tuyển trạch - lựa chọn -Chọn
2078,学期- xué qī - học kỳ - học kỳ -Kỳ hạn
2079,学生- xué shēng - học sinh - học sinh -Sinh viên
2080,学术- xué shù - học thuật - học thuật -Học tập
2081,学问- xué wèn - học vấn - học vấn -Học tập
2082,学习- xué xí - học tập - học tập -Học tập
2083,学校- xué xiào - học giáo - trường học -Trường học
2084,雪- xuě - tuyết - tuyết -Tuyết
2085,血- xuè - huyết - máu -Máu
2086,询问- xún wèn - tuân vấn - hỏi thăm -Hỏi
2087,寻找- xún zhǎo - tầm hoa - tìm kiếm -Tìm kiếm
2088,训练- xùn liàn - huấn luyện - huấn luyện -Đào tạo
2089,迅速- xùn sù - tấn tốc - nhanh chóng -Nhanh chóng
2090,压力- yā lì - áp lực - áp lực -Áp lực
2091,牙膏- yá gāo - nha cao - kem đánh răng -Thuốc đánh răng
2092,亚洲- yà zhōu - á châu - Á Châu -Châu Á
2093,呀- ya - nha - nha -Vâng
2094,盐- yán - diêm - muối -Muối
2095,延长- yán zhǎng - duyên trường - kéo dài -Mở rộng
2096,严格- yán gé - nghiêm cách - nghiêm khắc -Nghiêm túc
2097,严肃- yán sù - nghiêm túc - nghiêm túc -Nghiêm trọng
2098,严重- yán zhòng - nghiêm trọng - nghiêm trọng -Nghiêm trọng
2099,研究生- yán jiū shēng - nghiên cứu sinh - nghiên cứu sinh -Sinh viên tốt nghiệp
2100,颜色- yán sè - nhan sắc - màu sắc -Màu
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co