22
2101,演出- yǎn chū - diễn xuất - diễn xuất -Hiển thị
2102,演员- yǎn yuán - diễn viên - diễn viên -Diễn viên
2103,眼镜- yǎn jìng - nhãn kính - mắt kiếng -Kính
2104,眼睛- yǎn jīng - nhãn tình - ánh mắt -Mắt
2105,宴会- yàn huì - yến hội - yến hội -Tiệc
2106,阳光- yáng guāng - dương quang - ánh mặt trời -Ánh nắng mặt trời
2107,羊肉- yáng ròu - dương nhục - thịt dê -Lamb
2108,阳台- yáng tái - dương thai - ban công -Ban công
2109,痒- yǎng - dương - nhột -Ngứa
2110,养成- yǎng chéng - dưỡng thành - nuôi thành -Phát triển
2111,样式- yàng shì - dạng thức - dạng thức -Phong cách
2112,样子- yàng zǐ - dạng tử - dáng vẻ -Giống như
2113,腰- yāo - yêu - yêu -Vòng eo
2114,邀请- yāo qǐng - yêu thỉnh - mời -Lời mời
2115,要求- yào qiú - yếu cầu - yêu cầu -Yêu cầu
2116,摇- yáo - diêu - diêu -Lắc
2117,咬- yǎo - giảo - cắn -Cắn
2118,药- yào - dược - thuốc -Y học
2119,要- yào - yếu - muốn -Bạn muốn
2120,要不- yào bú - yếu bất - nếu không -Hay không
2121,要是- yào shì - yếu thị - nếu là -Nếu có
2122,钥匙- yào shí - thược thi - cái chìa khóa -Chìa khóa
2123,爷爷- yé yé - gia gia - gia gia -Ông nội
2124,也- yě - dã - cũng -Cũng vậy
2125,也许- yě xǔ - dã hứa - có lẽ -Có thể
2126,页- yè - hiệt - tờ -Trang
2127,夜- yè - dạ - đêm -Ban đêm
2128,液体- yè tǐ - dịch thể - chất lỏng -Lỏng
2129,业务- yè wù - nghiệp vụ - nghiệp vụ -Kinh doanh
2130,业余- yè yú - nghiệp dư - nghiệp dư -Nghiệp dư
2131,叶子- yè zǐ - diệp tử - lá cây -Lá
2132,一- yī - nhất - một -Một
2133,衣服- yī fú - y phục - y phục -Quần áo
2134,依然- yī rán - y nhiên - như cũ -Vẫn
2135,医生- yī shēng - y sinh - thầy thuốc -Bác sĩ
2136,医院- yī yuàn - y viện - bệnh viện -Bệnh viện
2137,一辈子- yī bèi zǐ - nhất bối tử - cả đời -Một đời
2138,一旦- yī dàn - nhất đán - một khi -Một lần
2139,一定- yī dìng - nhất định - nhất định -Chắc chắn
2140,一共- yī gòng - nhất cộng - tổng cộng -Tổng cộng
2141,一会儿- yī huì ér - nhất hội nhi - một hồi -Trong một thời gian
2142,一路平安- yī lù píng ān - nhất lộ bình an - một đường bình an -Tất cả các cách để hòa bình
2143,一切- yī qiē - nhất thiết - hết thảy -Mọi thứ
2144,一样- yī yàng - nhất dạng - một dạng -Giống nhau
2145,一致- yī zhì - nhất trí - nhất trí -Phù hợp
2146,移动- yí dòng - di động - di động -Di chuyển
2147,移民- yí mín - di dân - di dân -Người nhập cư
2148,遗憾- yí hàn - di hám - tiếc nuối -Xin lỗi
2149,疑问- yí wèn - nghi vấn - nghi vấn -Nghi ngờ
2150,乙- yǐ - ất - ất -B
2151,以- yǐ - dĩ - lấy -Để
2152,以后- yǐ hòu - dĩ hậu - sau này -Sau đó
2153,以及- yǐ jí - dĩ cập - cùng với -Cũng tốt
2154,以来- yǐ lái - dĩ lai - tới nay -Bao giờ hết
2155,以前- yǐ qián - dĩ tiền - trước kia -Trước đây
2156,以为- yǐ wéi - dĩ vi - cho là -Suy nghĩ như vậy
2157,已经- yǐ jīng - dĩ kinh - đã -Đã
2158,椅子- yǐ zǐ - y tử - cái ghế -Ghế
2159,亿- yì - ức - ức -Tỷ đồng
2160,一般- yī bān - nhất bàn - một loại -Tổng quát
2161,一边- yī biān - nhất biên - vừa -Phía
2162,一起- yī qǐ - nhất khởi - cùng nhau -Cùng nhau
2163,一直- yī zhí - nhất trực - một mực -Luôn luôn
2164,意见- yì jiàn - ý kiến - ý kiến -Ý kiến
2165,意思- yì sī - ý tư - ý tứ -Ý nghĩa
2166,意外- yì wài - ý ngoại - ngoài ý muốn -Tai nạn
2167,意义- yì yì - ý nghĩa - ý nghĩa -Ý nghĩa
2168,议论- yì lùn - nghị luận - nghị luận -Nói chuyện
2169,艺术- yì shù - nghệ thuật - nghệ thuật -Nghệ thuật
2170,义务- yì wù - nghĩa vụ - nghĩa vụ -Nghĩa vụ
2171,阴- yīn - âm - âm -Yin
2172,因此- yīn cǐ - nhân thử - vì vậy -Vậy
2173,因而- yīn ér - nhân nhi - cho nên -Như vậy
2174,因素- yīn sù - nhân tố - yếu tố -Nhân tố
2175,因为- yīn wéi - nhân vi - bởi vì -Vì
2176,音乐- yīn lè - âm nhạc - âm nhạc -Nhạc
2177,银- yín - ngân - ngân -Bạc
2178,银行- yín háng - ngân hành - ngân hàng -Ngân hàng
2179,饮料- yǐn liào - ẩm liêu - thức uống -Uống
2180,引起- yǐn qǐ - dẫn khởi - đưa tới -Nguyên nhân
2181,印象- yìn xiàng - ấn tượng - ấn tượng -Ấn tượng
2182,应该- yīng gāi - ứng cai - hẳn -Nên được
2183,英俊- yīng jun4 - anh tuấn - anh tuấn -Đẹp trai
2184,英雄- yīng xióng - anh hùng - anh hùng -Anh hùng
2185,赢- yíng - doanh - thắng -Thắng
2186,迎接- yíng jiē - nghênh tiếp - nghênh đón -Gặp
2187,营养- yíng yǎng - doanh dưỡng - dinh dưỡng -Dinh dưỡng
2188,营业- yíng yè - doanh nghiệp - buôn bán -Kinh doanh
2189,影响- yǐng xiǎng - ảnh hưởng - ảnh hưởng -Ảnh hưởng
2190,影子- yǐng zǐ - ảnh tử - cái bóng -Shadow
2191,硬- yìng - ngạnh - cứng rắn -Cứng
2192,硬币- yìng bì - ngạnh tệ - cứng rắn tiền -Đồng xu
2193,硬件- yìng jiàn - ngạnh kiện - ngạnh kiện (hardware) -Phần cứng
2194,应付- yīng fù - ứng phó - đối phó -Để đối phó với
2195,应聘- yīng pìn - ứng sính - nộp đơn -Áp dụng
2196,应用- yīng yòng - ứng dụng - ứng dụng -Ứng dụng
2197,拥抱- yōng bào - ủng bão - ôm -Ôm nhau
2198,拥挤- yōng jǐ - ủng tễ - chật chội -Đông đúc
2199,勇敢- yǒng gǎn - dũng cảm - dũng cảm -Dũng cảm
2200,勇气- yǒng qì - dũng khí - dũng khí -Lòng can đảm
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co