Truyen3h.Co

(Johnlock) Julian Vane

Chương 30

Caytrucnho244

Những ngày đầu tiên trở lại London, John Watson tự biến mình thành một cỗ máy. Anh lao vào guồng quay khắc nghiệt tại phòng khám Marylebone từ tờ mờ sáng, vùi đầu vào những ca bệnh cảm cúm, những đơn thuốc tầm thường. Anh cần sự bận rộn này—một loại thuốc tê cực mạnh để trốn chạy khỏi bóng ma của Paris. Với John, mỗi bệnh nhân bước vào là một bằng chứng cho thấy anh đang sống một cuộc đời "bình thường", thứ mà anh đã phải dùng máu và sự nhục nhã để đổi lấy.

Thế nhưng, sự bình thường ấy mỏng manh như một tấm gương đã nứt toác.

Sáng thứ Ba, một bệnh nhân nam bước vào phòng khám. Ngay khi cánh cửa vừa khép lại, một luồng mùi hương ập đến, xộc thẳng vào khứu giác của John: mùi gỗ đàn hương trộn lẫn với oải hương Pháp thượng hạng. Đó không đơn thuần là nước hoa; đó là hơi thở của Julian Vane—thứ mùi đã từng bao vây John suốt những đêm dài bị giam cầm trong dinh thự Quận 16.

Ngay lập tức, phổi John đột ngột từ chối hít thở, như thể không khí London trong lành vừa bị nhuốm độc bởi sự xâm lăng của kẻ cai trị. Thế giới xung quanh anh sụp đổ trong một sự "đông cứng" của con mồi bị dồn vào đường cùng. Đôi bàn tay đang cầm ống nghe của anh run rẩy dữ dội đến mức không thể giữ vững. Lồng ngực anh thắt lại, đau nhói như thể chiếc vòng định vị bằng titan vẫn còn đang siết chặt lấy da thịt, gửi những xung điện trừng phạt vào hệ thần kinh. John không còn ở London nữa; anh thấy mình đang bị đẩy ngã xuống mặt bàn gỗ gụ, nghe tiếng sứ vỡ tan tàng và cảm nhận sự thâm nhập bạo liệt, đầy chiếm hữu của Julian.

John lao vội vào nhà vệ sinh, nôn khan trong sự nhục nhã tột cùng. Anh vốc nước lạnh lên mặt, nhìn vào gương và kinh hoàng nhận ra một "vật phẩm" của nhà Vane đang nhìn ngược lại mình. Anh ghê tởm làn da vẫn còn vương dấu vết của sự chiếm đoạt, ghê tởm cái nhịp tim vẫn còn đập loạn xạ chỉ vì một mùi hương tình cờ. Anh nhận ra, dù đã cách Paris hàng ngàn dặm, Julian vẫn đang cai trị anh thông qua những phản xạ sinh học chết người này.

Khi John bước ra khỏi phòng khám với gương mặt tái nhợt như xác chết, anh thấy Sherlock đang đứng đợi bên kia đường, tựa lưng vào cột đèn đường. Sherlock không hỏi han, không an ủi bằng những lời sáo rỗng. Anh chỉ lặng lẽ bước đi cạnh John, giữ một khoảng cách vừa đủ để John không thấy bị vây hãm, nhưng đủ gần để John biết rằng trên thế giới này, vẫn còn một người sẵn sàng đứng trong bóng tối cùng anh.

Về đến căn hộ 221B, John đứng trong căn bếp nhỏ, cố gắng tìm lại sự bình tĩnh qua việc chuẩn bị trà—một nghi thức quen thuộc của sự an toàn. Thế nhưng, đôi tay anh vẫn không ngừng run rẩy. Khi Sherlock bước vào, John lặng lẽ đưa tách trà cho bạn mình mà không dám ngẩng đầu lên nhìn. Trong một giây vô ý, ngón tay Sherlock lướt nhẹ qua mu bàn tay John khi nhận lấy tách sứ.

Xoảng!

Chiếc tách rơi xuống sàn đá, vỡ tan tành thành hàng chục mảnh vụn. Tiếng gốm vỡ ấy khuếch đại trong đầu John thành tiếng đổ vỡ của cả một vương quốc pha lê; những mảnh sứ trắng trên sàn 221B bỗng chốc biến thành tàn dư của chiếc ly triệu đô tại dinh thự Vane. John không nhìn thấy vết trà loang lổ, anh nhìn thấy sự thất bại của chính mình trong cuộc chiến giành lại bản sắc.

"Tôi xin lỗi... tôi xin lỗi..." John thào thào, anh quỳ thụp xuống định nhặt những mảnh vỡ bằng đôi tay trần, nhưng anh không thể cầm nắm được thứ gì. Sherlock đứng lặng yên, nhìn thấy sự đổ vỡ không nằm ở chiếc tách, mà nằm ở chính tâm hồn của người bạn thân nhất. Sherlock không cúi xuống chạm vào John; anh điều khiển cơ thể mình như một bóng ma, lặng lẽ đi lấy chổi để thu dọn đống đổ nát trong một sự im lặng nghẹt thở—một sự cứu rỗi bằng khoảng không tôn trọng để John không thấy mình bị xâm phạm thêm lần nữa.

Đến tối, John thiếp đi trên chiếc ghế bành cũ vì kiệt sức. Sherlock từ trong phòng thí nghiệm bước ra, nhẹ nhàng phủ lớp áo khoác dạ lên người bạn mình. Nhưng ngay khi lớp vải vừa chạm vào bả vai, John giật mình tỉnh giấc như một chiếc lò xo bị nén quá mức. Với bản năng của một quân nhân bị dồn vào đường cùng, anh chộp lấy cổ tay Sherlock, siết chặt đến mức khiến Sherlock phải nhăn mặt vì đau.

Đôi mắt John đỏ rực, hoang dại và đầy sự phòng thủ, cho đến khi tiêu cự anh tập trung vào gương mặt của Sherlock. Ngay lập tức, John buông tay ra đột ngột như thể vừa chạm vào lửa, gương mặt anh hiện rõ sự hối lỗi kinh hoàng. Anh vùi mặt vào lớp vải dạ thô ráp của chiếc áo khoác—thứ mùi của thực tại tỉnh táo và sự ấm áp tự do—để cố gắng xua đi hơi ấm chiếm hữu của kẻ thù vẫn còn đang ám ảnh trong từng giấc ngủ.

Sự bất lực lên đến đỉnh điểm vào chiều hôm sau. Sherlock mang tới cho John một bằng chứng về vụ án mới—một mảnh vải nhỏ có dính vết hóa chất kỳ lạ. John cúi xuống bàn để quan sát nó dưới kính hiển vi. Sherlock, trong cơn hưng phấn suy luận quên mất sự cảnh giác, cũng cúi xuống theo để chỉ cho John một đặc điểm trên thớ vải.

Hơi thở của Sherlock vô tình phả vào vùng gáy nhạy cảm của John—nơi vết cắn của Julian vẫn còn nhức nhối dưới lớp áo.

"Đừng!"

John quay lại, đẩy mạnh Sherlock ra bằng một lực tàn khốc. Bàn tay anh nóng bừng, tê dại như vừa chạm vào điện cao thế; trong một khoảnh khắc mất kiểm soát, anh nhìn Sherlock không phải như nhìn người bạn thân, mà như nhìn thấy bóng ma của Julian đang chực chờ vồ lấy gáy mình để thực hiện một sự xâm phạm mới.

Sherlock loạng choạng lùi lại, va mạnh vào kệ sách khiến mấy cuốn từ điển rơi xuống sàn. John đứng đó, lồng ngực phập phồng, đôi mắt đầy vẻ ghê tởm và sợ hãi. Sherlock đứng dậy, chậm rãi chỉnh lại vạt áo khoác dạ, đôi bàn tay anh khẽ run lên trong túi áo—không phải vì giận, mà vì một sự bất lực đau đớn khi nhận ra kiến thức thiên tài của mình hoàn toàn vô dụng trước những mảnh vụn của sự kết nối vừa bị nghiền nát.

Sự tĩnh lặng chết chóc bao trùm phòng khách. John nhìn đôi bàn tay mình vừa đẩy Sherlock, rồi nhìn vào gương mặt bất động, không cảm xúc nhưng đôi mắt lại chứa đựng một sự tổn thương sâu sắc của bạn mình.

"Tôi không thể... Sherlock... tôi không thể chịu được khi ai đó đứng sau lưng tôi..." John nức nở, anh quay lưng đi, ôm lấy đầu mình.

Sherlock đứng lặng giữa đống sách rơi vãi. Anh thấy mình giống như một nhà khoa học đang đứng trước một phương trình mà mọi biến số đều dẫn đến sai số "đau đớn". Anh có thể giải mật mã của cả thế giới, nhưng anh không biết làm cách nào để đứng cạnh người bạn thân nhất của mình mà không khiến anh ấy phát điên.

Sự bất lực của Sherlock bóp nghẹt căn phòng. Anh nhận ra rằng, dù Julian Vane không ở đây, thì cái bóng của hắn vẫn đang đứng giữa hai người, dùng sự nhạy cảm của John để làm bức tường ngăn cách họ vĩnh viễn. John đau vì không thể chấp nhận sự gần gũi, còn Sherlock đau vì nhận ra mình đã trở thành một mối đe dọa đối với người mà anh muốn bảo vệ nhất.

"Tôi sẽ ra ngoài mua sữa," Sherlock lên tiếng, giọng anh khô khốc. "Vết hóa chất trên mảnh vải... anh có thể xem nó khi cảm thấy sẵn sàng. Tôi đã để nó ở một góc bàn khác."

Sherlock quay lưng bước đi, tiếng cửa đóng lại nhẹ nhàng một cách bất thường khiến John gục xuống chiếc ghế bành. Một tiếng đồng hồ sau, Sherlock quay lại. Anh không mang theo sữa. Anh mang theo một chiếc máy chiếu cũ bám bụi và một vài cuộn phim đen trắng lấy từ kho lưu trữ của Mycroft.

Sherlock không bật đèn. Anh im lặng lắp máy chiếu ở góc phòng, hướng luồng sáng duy nhất lên bức tường trống đối diện ghế bành của John. Anh không ngồi cạnh John, cũng không cố gắng chạm vào anh. . Sherlock chọn một vị trí toán học chính xác, ngồi bệt xuống sàn nhà và giữ khoảng cách đúng hai mét—một ranh giới vật lý thay cho lời hứa thầm lặng: "Tôi sẽ không xâm phạm anh lần nữa." Chính cái sự "không chạm vào" ấy lại khiến hơi thở của John bắt đầu dịu lại.

Tiếng máy chiếu chạy rè rè, lạch cạch đều đặn bắt đầu lấp đầy không gian. Âm thanh thô sơ này giống như nhịp tim của một thực tại cũ kỹ nhưng an toàn, nó át đi tiếng gào thét của những ký ức Paris trong đầu John, kéo anh về với thực tại của những năm tháng cũ.

Đúng lúc đó, Rosie từ trong phòng ngủ lân la bước ra. Con bé vẫn còn ôm khít con gấu bông cũ rích từ London, đôi mắt tròn xoe nhìn Sherlock đầy lạ lẫm. Nó đã quá quen với những rạp chiếu phim 4D hiện đại tại lâu đài Paris, nơi mọi thứ đều rực rỡ và giả tạo. Nhưng luồng sáng bụi bặm và những hình ảnh đen trắng nhòe nhoẹt trên tường phố Baker lại mang đến một sức hút nguyên thủy khiến con bé quên bẵng sự hờn dỗi.

Rosie nhón chân ngồi xuống cạnh Sherlock, đôi mắt chăm chú nhìn vào màn hình. Những hình ảnh về vụ án ở công viên Regents năm 2012 hiện lên. Trong ảnh, một John Watson trẻ hơn, mặc chiếc áo len cũ sờn, đang lóng ngóng cầm túi cứu thương đứng cạnh một Sherlock Holmes đang quỳ trên mặt đất lùng sục dấu vết.

"Cha cười kìa!" – Rosie thốt lên, giọng con bé đầy kinh ngạc. Đứa trẻ nhận ra sự khác biệt giữa nụ cười rạng rỡ của một người đang sống đúng nghĩa trong phim và những nụ cười giả tạo gượng gạo tại Paris. Câu nói ngây thơ của con bé là đòn đánh mạnh nhất vào trái tim John, buộc anh phải đối diện với sự thật rằng anh đã đánh mất chính mình bao lâu nay.

"Vụ án ở công viên Regents, năm 2012," Sherlock lầm bầm, giọng anh vang vọng trong bóng tối. "Lúc đó anh đã mắng tôi vì chạy quá nhanh khiến anh không đuổi kịp. Anh đã nói tôi là kẻ ích kỷ nhất hành tinh này vì không chịu đợi cộng sự của mình."

John nhìn vào những hình ảnh đó. Anh thấy mình của quá khứ—tự do, kiêu hãnh và hoàn toàn không có dấu vết nào trên cổ. Một sự xúc động nghẹn ngào dâng lên. Sherlock đang dùng quá khứ của họ để đè lên hiện tại của Julian. Anh đang nhắc cho John nhớ rằng trước khi có một "John Vane" nhục nhã ở Paris, đã từng có một Đại úy Watson dũng cảm tại London.

Sherlock khẽ nghiêng đầu sang phía Rosie, bàn tay anh chỉ vào chiếc kính lúp khổng lồ trên phim. "Con thấy không, Rosie? Lâu đài của Vane chỉ có những thứ đứng yên, những con búp bê bằng nhựa dát vàng. Ở đây, mọi thứ đều có thể tháo tung ra để tìm sự thật. Sự thật thì luôn thú vị hơn những món đồ chơi đắt tiền."

Rosie nới lỏng vòng tay quanh con gấu bông, con bé nhón tay chạm vào tia sáng từ máy chiếu, cười khúc khích. Lần đầu tiên kể từ khi rời Paris, con bé không còn gọi tên "ba ba Julian". Nó đang bị cuốn vào thế giới của những bí ẩn, nơi mà cha nó—người đàn ông đang ngồi trên ghế bành kia—từng là một người hùng thực sự chứ không phải một vật trang trí lộng lẫy.

"Sherlock..." John khẽ gọi, giọng anh run rẩy.

"Đừng nói gì cả, John," Sherlock cắt lời, ánh mắt vẫn không rời khỏi bức tường. "Tôi biết anh đang thấy gì. Anh thấy mình bị vấy bẩn bởi lụa là và những nụ hôn chiếm hữu. Nhưng logic nói rằng, Julian Vane chỉ chiếm đoạt được những gì hắn có thể chạm vào. Hắn không chạm vào được những gì đang hiện lên trên bức tường kia. Hắn không có mặt trong những vụ án của chúng ta. Hắn vĩnh viễn là một kẻ ngoại lai."

Sherlock im lặng một lúc, rồi nói thêm một câu mang tính "thanh tẩy" nhất mà John từng nghe: "Anh không cần phải xin lỗi vì đã đẩy tôi ra. Tôi là Sherlock Holmes, tôi có thể chịu được một cú đẩy từ người cộng sự của mình. Nhưng tôi sẽ không để anh tự đẩy chính mình ra khỏi căn nhà này."

Trong bóng tối rực sáng bởi những thước phim cũ, John cảm thấy sợi dây xích của Julian đang lỏng dần. Sherlock đứng đó, cách anh hai mét, như một người lính gác trung thành bảo vệ cho một đồng đội đang bị thương nặng. Lần đầu tiên sau nhiều tháng, John không còn ngửi thấy mùi đàn hương Paris; anh chỉ thấy mùi bụi giấy cũ, mùi dầu máy chiếu và hơi ấm từ bóng lưng của Sherlock—một bóng lưng không bao giờ rời bỏ anh, dù anh có cố xua đuổi bao nhiêu lần đi chăng nữa.

Khi thước phim cuối cùng cháy sáng rồi vụt tắt trên bức tường trắng, căn phòng khách 221B chìm vào một bóng tối yên ả của London. Tiếng rè rè của máy chiếu ngừng lại, chỉ còn tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ cũ và hơi thở đều đặn của Rosie—con bé đã ngủ thiếp đi trong vòng tay Sherlock từ lúc nào không hay, đầu tựa vào vai anh, đôi tay nhỏ bé buông lỏng khỏi con gấu bông Paris.

Sherlock khẽ cử động, anh bế xốc Rosie lên một cách cẩn thận nhất có thể. Bước chân anh nhẹ tênh trên sàn gỗ khi đưa con bé vào phòng ngủ phía trong. John vẫn ngồi đó, bất động trên chiếc ghế bành, đôi mắt anh vẫn dán chặt vào khoảng tường trống nơi những hình ảnh của quá khứ vừa tan biến. Sự thù ghét Julian vẫn còn đó, nhưng cơn bão hoảng loạn trong lồng ngực anh đã dịu đi, nhường chỗ cho một sự trống rỗng đầy mệt mỏi.

Sherlock quay trở lại phòng khách. Anh không đứng ở khoảng cách hai mét nữa. Anh chậm rãi tiến lại gần, từng bước một, quan sát kỹ lưỡng từng phản ứng nhỏ nhất trên gương mặt John. Khi thấy John không gồng mình lên, không né tránh, Sherlock mới quỳ xuống sàn ngay cạnh chân bạn mình.

Anh lấy từ trong túi áo ra một tuýp thuốc mỡ lạnh và một xấp băng gạc sạch. Sherlock không nhìn vào mắt John, anh tập trung vào cổ tay trái của người bác sĩ—nơi dấu vết vòng quanh của chiếc vòng Titan vẫn còn hằn lên một sắc đỏ nhức nhối, như một lời nhắc nhở tàn nhẫn về sự sở hữu của nhà Vane.

Sherlock dùng những ngón tay dài, thanh mảnh của mình khẽ bao bọc lấy cổ tay John. . Dù trí tuệ anh có thể giải mã mọi bí ẩn, nhưng đôi bàn tay ấy lại khẽ run lên khi chạm vào vùng da tổn thương của bạn mình—một sự run rẩy vụng về đầy chân thành của một người đang dùng hết sự tập trung để không gây ra thêm một sự "xâm phạm" nào dù là nhỏ nhất.

Anh xoa thuốc thật chậm, thật nhẹ. Cái lạnh buốt của thuốc mỡ thấm vào da thịt, cắt đứt cảm giác nóng bỏng, nhức nhối mà Julian từng để lại. Nhưng chính hơi ấm "sạch" và "khô" từ lòng bàn tay Sherlock mới là thứ đang thẩm thấu vào tận cùng ranh giới tự tôn của John—một loại nhiệt lượng không hề có mùi vị của sự dục vọng hay chiếm hữu.

"Julian Vane đã dùng chiếc vòng này để đếm nhịp tim của anh, John," Sherlock thì thào, giọng anh trầm thấp và chân thành đến đau đớn. "Hắn muốn biến nhịp đập của anh thành những con số trên màn hình máy tính của hắn, biến sự sống của anh thành một phần tài sản của đế chế Vane."

Sherlock đột ngột dùng ngón tay cái nhấn nhẹ vào mạch đập ở cổ tay John. Anh giữ nguyên vị trí đó đủ lâu để John cảm nhận được sự kết nối.

"Nhưng nhìn đi. Nhịp tim này là của anh. Nó không còn gửi tín hiệu về Paris nữa. Nó đập vì anh đang ở đây, tại phố Baker, và vì anh là một người lính đã sống sót trở về." Sherlock ngước nhìn John, đôi mắt xanh xám rực lên một sự khẳng định đanh thép. "Hắn có thể để lại vết sẹo, nhưng hắn không sở hữu được nhịp điệu này. Anh không phải là vật phẩm của bất kỳ ai cả."

John nhìn xuống đỉnh đầu bù xù của Sherlock, nhìn đôi bàn tay thám tử vốn chỉ quen với việc truy tìm tội ác, giờ đây đang vụng về nhưng kiên nhẫn chăm sóc cho những tổn thương của anh. Sự ghê tởm bản thân, cảm giác nhơ nhuốc vì những đụng chạm của Julian dường như đang bị hơi ấm của Sherlock gột rửa. John nhận ra sự chữa lành không nằm ở việc cố quên đi những gì đã xảy ra, mà là ở việc có một người sẵn sàng chạm vào những vết sẹo đó mà không mưu cầu sự chiếm hữu.

Một giọt nước mắt nóng hổi rơi xuống mu bàn tay của Sherlock. Rồi một giọt nữa.

John không còn kìm nén. Anh để mặc cho nỗi đau và sự nhục nhã tích tụ bấy lâu nay tuôn trào theo tiếng khóc nức nở. Anh không đẩy Sherlock ra nữa; anh tựa đầu vào vai người bạn thân nhất, để mặc cho Sherlock vụng về vỗ nhẹ lên lưng mình. Đó là tiếng khóc của một người lính vừa thực sự bước ra khỏi chiến hào, bỏ lại sau lưng xiềng xích và lụa là để trở về với thực tại xám xịt nhưng tự do.

Đêm đó, London vẫn mưa, nhưng trong lò sưởi của 221B, những mảnh vỡ của chiếc tách sứ đã được dọn sạch. John Watson ngủ một giấc không mộng mị trên chiếc giường cũ của mình. Anh không còn mơ thấy mùi đàn hương Paris hay tiếng gào thét của Julian. Anh mơ thấy tiếng máy chiếu rè rè và cảm giác mát lạnh của thuốc mỡ trên cổ tay—một dấu ấn mới, mạnh mẽ hơn mọi vết sẹo, minh chứng rằng anh đã thực sự được trở về nhà.

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co