Chương 48
Giành Đất Giữ Hương
Chiều cuối tuần, chợ phiên Chiang Dao vẫn tấp nập như mọi khi. Tiếng người rao hàng lẫn trong tiếng kéo lụa, tiếng cân đồng hồ va chạm, tiếng dao chặt xuống thớt gỗ nảy lên từng nhịp hối hả. Không khí oi ả khiến ai cũng mướt mồ hôi, nhưng chẳng ai rảnh để dừng lại lau mặt.
Cho đến khi một bóng đen quen thuộc xuất hiện ở đầu con đường chính, làm cả khu chợ như khựng lại một nhịp.
Pray Kwong
Không cần tùy tùng, không cần bảng hiệu. Chỉ một mình bà, trong bộ lễ phục đen tuyền may vừa vặn, vai khoác tấm choàng bạc thêu hoa cà phê nở rộ. Bà đi như nước sông chảy giữa đá, không nhanh, không chậm, nhưng không gì cản nổi. Ánh mắt sắc sảo dưới mái tóc lấm tấm bạc khiến cả đám thương nhân lố nhố phải vô thức đứng nép sang bên.
"Khun Pray đó hả trời..."
"Sao bà ta... tới tận đây?"
"Chuyện đồn điền thật đến mức đó rồi à?"
Tiếng xì xào không giấu nổi vẻ hồi hộp.
Bà dừng trước từng gian hàng lớn nơi những kẻ từng là đối tác lâu năm của đồn điền họ Kwong đang ngồi uống trà, chờ xem nhà ai sụp trước.
"Các người muốn chọn bên thắng," Khun Pray cất giọng, không lớn nhưng rơi xuống như một lưỡi dao bén, "hay chọn người có thể đứng lên sau mỗi lần ngã?"
Không ai dám trả lời. Cũng không ai rời đi.
Có người khẽ cúi đầu. Có người siết chặt chuỗi hạt trong tay áo.
Tin Khun Pray trở lại truyền đi như gió. Có người gọi đó là nước cờ cuối. Có người bảo bà đang tự hủy danh tiếng khi bênh vực kẻ "không biết giữ mình". Nhưng trong mắt những người từng chịu ơn nhà Kwong, hình ảnh một người đàn bà dắt từng thương nhân về đồn điền như thể chính tay mình nhen lại ngọn lửa.
Cũng trong những ngày ấy, mưa bắt đầu kéo dài. Không ầm ầm như bão, nhưng dai dẳng, dầm dề như một nỗi buồn không dứt. Trời không nổi gió lớn, chỉ phủ lên rừng núi một màu xám bạc, khiến lòng người cũng chùng xuống.
Từng con suối nhỏ đổi màu, đục ngầu, trôi theo lá mục và rác rưởi. Không ai nói ra, nhưng ai cũng thấy rõ, những trận mưa này không phải thứ có thể bỏ qua.
Đêm nọ, tin về một đợt bão từ phía Doi Luang lan về như hơi thở lạnh tràn xuống từ núi. Mưa càng lúc càng nặng hạt. Rồi đến một sáng sớm, khi sương còn chưa tan, nước từ khe núi bất ngờ đổ xuống, cuốn theo bùn đá, đánh thẳng vào những bản làng dưới chân đồi. Lũ tràn về như một tiếng gõ mạnh vào cửa nhà đang ngủ say.
Không ai kịp trở tay. Người chạy tán loạn, bồng bế con cái, gào tên người thân bị nước chia cắt. Những bản nằm lưng chừng núi nơi đất thấp, rừng dày chìm trong dòng xoáy cuồng loạn. Người dân đông như quân Nguyên dạt về phía đồn điền như chạy về một nơi cuối cùng còn sáng đèn.
Karan là người đầu tiên báo động. Cô tìm đến Lingling khi trời chưa rạng, chân còn dính bùn, áo còn mùi khói bếp chưa nguội. Tay cầm bản đồ rừng run nhẹ, mắt vẫn chưa hết vẻ hốt hoảng.
"Cô chủ, họ...không thuộc về chúng ta. Mình không có nhiệm vụ phải lo cho họ. Nếu mở cổng, gánh thêm bao nhiêu người, ai chịu nổi?"
Lingling đang ngồi trong phòng làm việc, tay còn giữ chặt một trang sổ cái chưa kịp khép. Ánh sáng nhập nhoạng của ngày chưa lên khiến gương mặt cô phủ một lớp u trầm, không rõ buồn hay trống rỗng. Ngoài trời, mưa vẫn rả rích như gõ đều lên từng nhịp đập trong ngực.
Trên bàn, bản hợp đồng bán đất vẫn còn dang dở. Mảnh đất lưng đồi ấy là lối thoát cuối cùng, nước cờ tàn cô đã âm thầm tính đến để cứu đồn điền. Cô đã cân đo, đã quyết...không cho phép mình chệch một ly.
Orm đứng bên cửa. Không nói. Không chen vào. Không một lời.
Chỉ lặng lẽ bước tới, tay mở khóa tủ gỗ, rút ra chùm chìa của kho lương thực thứ mà trong cơn hoạn nạn, chẳng ai dám đụng đến nếu chưa được lệnh. Nàng đặt nó nhẹ lên bàn, trước mặt Lingling, như thể đặt cả phần mình còn lại.
Bàn tay ấy khẽ run. Không vì sợ. Mà vì biết rõ: mình đã đi đến tận cùng của dốc. Chọn đặt xuống không phải chìa khóa, mà là cả một quyết định không quay đầu.
Trong khoảnh khắc ấy, thời gian dường như dừng lại.
Cả gian phòng chỉ còn tiếng mưa gõ lên mái ngói, tiếng thở của ba con người và ánh mắt không ai dám chạm vào nhau. Không cần thêm lời.
Lingling khép cuốn sổ lại. Rồi đứng dậy. Ánh mắt cô lần đầu tiên sau nhiều tháng không còn đắn đo.
"Mở cổng."
Hai chữ. Rơi xuống như nhát rìu chẻ đôi hoang mang.
Không ai lên tiếng. Không ai nhúc nhích ngay như thể phải mất một nhịp để chấp nhận: lời đó thật sự vừa được nói ra.
Thế rồi cánh cổng gỗ tếch lớn chầm chậm mở trong tiếng xôn xao dậy lên từ chân đồi. Người giữ cửa ngần ngừ, rồi mở hẳn cả hai cánh.
Không chỉ một cánh cổng đồn điền bật mở.
Mà là cánh cửa của một cộng đồng đang rạn nứt được mở ra. Của lòng người, của niềm tin, của một ngọn lửa đang được truyền tay giữ lại.
Và rồi...như một đập nước vừa vỡ bung sau mùa hạn, người dân kéo vào. Không ai hô, không ai đẩy, nhưng cả dòng người đổ qua cổng như thể họ đã chờ giây phút này rất lâu.
Từng dòng người lúp xúp, chân trần giẫm trên đất nhão, tay ôm con nhỏ đã sốt li bì, tay ôm nồi niêu, chiếu mền rách nát. Có người già chống gậy gãy, có cô gái trẻ bế đứa em tím tái trên lưng, áo ướt bết lại như không còn hình dáng. Họ run rẩy, ướt sũng, ánh mắt hoang mang như không dám tin rằng mình được chào đón.
Một người đàn bà áo rách đến bụng, bế đứa con đã tím tái trong vòng tay. Mắt ráo hoảnh, không khóc được nữa.
Khi tới cổng, người đàn bà chỉ nói một câu.
"Cháu nó sốt từ đêm qua. Giá như cổng mở sớm hơn..."
Rồi không nói nữa. Cúi đầu bước vào, ôm con như ôm một bọc tro tàn.
Một người đàn ông vai trần, chân dính đầy gai dại, ôm một chiếc bao bố ướt sũng. Trong bao là chiếc nồi méo và một tờ giấy khai sinh đã rách làm đôi. Anh ta vuốt nó lia lịa, như sợ rằng nếu rách thêm, con mình sẽ không còn tên trên đời.
Một đứa bé đứng nép bên mẹ, tay nắm cái chén nhựa vỡ làm đôi. Khi thấy Lingling đến gần, nó đưa tay ra, không nói gì.
Lingling nhìn bàn tay đen bùn ấy, không do dự mà mỉm cười nắm lấy chặt. Tay đứa bé lạnh buốt. Cô không buông ra ngay. Chỉ siết chặt hơn.
Giữa bùn đất, gió lùa, và những tiếng thở dốc của người không còn gì để mất, cô nghe rõ một giọng nói khe khẽ bên tai không biết từ đâu vọng lại.
"Nếu cậu Tan còn sống, cậu ấy cũng sẽ mở cổng như thế..."
Tim cô chùng xuống. Như một vết nứt lâu ngày, hôm nay mới vỡ hẳn.
Ở phía kia, Orm nhìn thấy hết. Nàng không đến gần, chỉ đứng nhìn. Nhưng ánh mắt ấy không phải sự ngưỡng mộ, không phải yêu đương. Là thứ đau đớn lặng lẽ của một người biết mình sẽ không bao giờ gánh được phần nặng nhất trên vai cô gái kia.
Không phải gạo, không phải nước...mà là quyết định.
Quyết định hy sinh một phần của mình để giữ một phần người khác còn sống.
Rồi từ bên lều, một người đàn bà già ngồi bên bếp lửa nhỏ, khều than, nói bâng quơ.
"Không giống cha. Không giống mẹ. Cô ấy giống ông nội mình..."
Một người đàn ông hỏi lại: "Sao bà biết?"
Bà cụ không nhìn ai, chỉ nhếch môi: "Tao từng là người chạy lũ, năm ấy..."
Gió thổi qua bếp lửa. Một đốm tro tàn bay lên, cuốn vào chiều xám.
Khu đất dự định bán được lệnh dọn sạch. Không ai nói gì nhiều. Hàng chục người làm lặng lẽ ra tay: cây trụi, cỏ quật xuống, đất được san phẳng bằng cuốc, bằng tay, bằng cả đôi chân trần còn lạnh cóng. Lều bạt được dựng lên, từng bao gạo, từng chai dầu, từng gói thuốc ho, đều được phát tận tay. Không có lễ nghi. Không cần danh phận.
Chỉ có một chữ: Sống.
Lingling đội nón rơm, tự tay bưng từng bao gạo ra giữa đồng, băng qua nước ngập, lội bùn mà không né. Tay dơ, quần ướt, nhưng gương mặt không một nét mệt mỏi.
Orm thì quần xắn đến gối, cõng một đứa trẻ gái lấm lem đất trên lưng. Tay nàng cầm gói khao tom haeng (cháo khô), vừa dỗ, vừa dùng thứ tiếng Lự vụng về để hỏi: "Có đau bụng không? Có đói không, bé con?"
Đứa bé không đáp, chỉ dúi đầu vào vai nàng mà khóc oà lên.
"Cô ta điên rồi, Sirilak Kwong điên thật rồi..."
Có người đứng trên cao nhìn xuống, lắc đầu.
"Giàu mà khùng. Nghe đâu chỉ cần bán đất đó là xong nợ mà...cần gì phải cứu đám tộc ấy rồi bản thân cũng không khác gì tộc!"
Chiều hôm đó, mưa dứt. Mặt trời xuyên qua mây nặng, chiếu xuống những vũng nước đục ngầu đang rút chậm.
Đồn điền lặng ngắt như sau một giấc mộng dài. Chỉ còn tiếng trẻ con khóc đòi cháo, tiếng xoong nồi leng keng và khói từ bếp dã chiến bốc lên mơ hồ trong ánh vàng mỏng.
Lingling ngồi xuống bên bờ đất mới lấp, áo váy còn dính bùn khô, tay vẫn chưa rửa sạch. Cô không còn sức mà lau mặt. Mái nón rơm vắt bên gối đất, ướt sũng.
Orm đi đến, không nói gì. Cũng không cần gì. Nàng ngồi xuống cạnh, cách nửa bước chân.
Cả hai người - một người đã dốc túi, một người đã dốc đời, giờ ngồi cạnh nhau như hai thân cây mọc trên đất xói.
Không ai hỏi vì sao. Không ai đòi trả lời.
Vì trong ánh mắt họ, đã rõ một thứ:
Đất có thể mất. Tiền có thể trắng tay. Nhưng có những thứ, nếu không giữ lấy, thì sẽ chẳng còn gì để sống vì.
Trong khoảng im lặng ấy, một cơn gió nhẹ thổi qua. Mùi đất ẩm, mùi khói bếp, và mùi tóc ướt của Orm thoảng vào vai áo Lingling.
Cô không quay lại. Nhưng bàn tay đặt trên đầu gối...khẽ xiết.
Chỉ một chút thôi.
Và Orm, như hiểu, cũng không quay lại.
Họ ngồi như thế. Giữa đồng lầy, quần áo lấm lem, kiệt sức. Nhưng trong ánh mắt nhìn nhau, không còn sự phòng thủ, không còn trốn chạy.
Chỉ còn một điều duy nhất rõ ràng hơn hết.
Không ai hối hận.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co