Truyen3h.Co

nhất thế kỳ hiệp

c25

SnVn482

HỒI 25: Thuyền xuôi Lưu Huyền tìm đất lạ – Tục Đoạn đan thành dạ ấm hơn

---

Sông dài thuyền nhỏ trôi lặng lẽ,
Tay trắng luyện đan chữa xương nồng.

---

Đêm ấy, trên chiếc thuyền nhỏ neo đậu bên bờ vách đá dựng đứng giữa dòng Trường Giang cuồn cuộn chảy xiết, Hoàng An ngủ không yên giấc. Những cơn đau nhói từ vùng ngực bị nứt xương sườn, từ khớp vai trái vừa được nắn lại, và từ khắp các cơ bắp, khớp xương bị dòng nước quăng quật, hành hạ hắn suốt cả đêm dài. Cứ mỗi lần hắn trở mình, dù chỉ là một cử động rất nhỏ, thì những chiếc xương sườn bị nứt ấy lại cọ xát vào nhau, phát ra những tiếng "răng rắc" khe khẽ trong lồng ngực, và gây ra những cơn đau thấu tận tâm can, khiến hắn phải bừng tỉnh, mồ hôi lạnh túa ra ướt đẫm trán và lưng áo. Hắn nằm im, cố gắng điều hòa hơi thở thật chậm, thật nhẹ, thật nông, để hạn chế tối đa sự giãn nở của lồng ngực, tránh gây áp lực lên những vết nứt. Nhưng cơn đau vẫn cứ âm ỉ, dai dẳng, như một ngọn lửa nhỏ âm ỉ cháy trong lồng ngực hắn, không lúc nào nguôi ngoai.

Bên cạnh hắn, ở một góc khác của khoang thuyền chật hẹp, Chu Ca – người dân chài nghèo khổ mà tốt bụng – cũng trằn trọc không ngủ được. Lão không ngủ được không phải vì đau đớn hay khó chịu, mà vì lo lắng và tò mò. Lão nằm im, lắng nghe từng hơi thở nặng nhọc, từng tiếng rên rỉ khe khẽ mà Hoàng An cố gắng kìm nén trong cổ họng, và lòng lão tràn đầy thương cảm cho vị công tử trẻ tuổi bất hạnh này. Lão tự hỏi, không biết hắn là ai, xuất thân từ đâu, và đã gặp phải chuyện gì kinh khủng mà lại ra nông nỗi trọng thương, thê thảm như vậy. Nhưng lão không dám hỏi. Lão chỉ là một kẻ dân chài thấp hèn, còn hắn, dù trong bộ dạng thê thảm này, vẫn toát lên một khí chất và phong thái của một bậc công tử, thư sinh, khiến lão vừa kính trọng, vừa e dè. Lão chỉ biết nằm im, thao thức, và thỉnh thoảng lại thì thầm cầu nguyện cho hắn mau chóng bình phục.

Mãi đến khi màn đêm dần tan, những tia sáng đầu tiên của một ngày mới bắt đầu len lỏi qua những khe hở của tấm mành tre che cửa khoang thuyền, xua tan đi bóng tối và một phần cái lạnh lẽo, ẩm ướt của sông nước, Hoàng An mới từ từ mở mắt ra. Hắn cảm thấy toàn thân rã rời, đau nhức, nhưng cũng đã có chút sức lực hơn đêm qua, nhờ có bát cơm nguội và khúc cá kho của Chu Ca, cùng với một giấc ngủ chập chờn nhưng cũng đủ để cơ thể hắn tạm thời nghỉ ngơi. Hắn không vội vàng ngồi dậy ngay. Hắn biết rằng, với tình trạng xương sườn bị nứt như hiện tại, mọi cử động mạnh mẽ, đột ngột đều có thể khiến cho vết thương trở nên trầm trọng hơn. Hắn nằm yên một lúc, lắng nghe cơ thể mình, cảm nhận từng vết thương, từng cơn đau.

Sau đó, hắn từ từ, chậm rãi, dùng hai tay chống nhẹ xuống tấm phản gỗ, cố gắng ngồi dậy. Mỗi một tấc di chuyển đều khiến cho ngực hắn đau nhói, nhưng hắn nghiến răng chịu đựng, không để phát ra tiếng rên rỉ nào. Cuối cùng, hắn cũng ngồi dậy được, tựa lưng vào vách thuyền gỗ ẩm ướt. Hắn thở ra một hơi dài, rồi nhắm mắt lại, bắt đầu vận hành Huyền Thiên Súc Thế Công thêm một lần nữa.

Lần này, khi vận công, hắn cảm thấy có một chút khác biệt. Luồng Phục Hổ Nội Kình nhu hòa, ấm áp trong đan điền của hắn, sau một đêm nghỉ ngơi, dường như đã hồi phục được một phần nhỏ, không còn cạn kiệt hoàn toàn như đêm qua nữa. Hắn dẫn luồng nội khí ấm áp ấy du tẩu khắp cơ thể, đặc biệt tập trung vào vùng ngực bị thương. Hắn cảm nhận được rõ ràng hơn vị trí của những vết nứt trên xương sườn. Chúng như những khe nứt nhỏ trên một bức tường đá, đau đớn và yếu ớt. Hắn dùng Phục Hổ Nội Kình nhẹ nhàng bao bọc lấy chúng, như dùng một lớp hồ dẻo dai, ấm áp trám vào những khe nứt ấy, cố định chúng lại, không cho chúng di chuyển hay cọ xát vào nhau. Đồng thời, hắn cũng dùng nội khí để dẫn khí huyết đến nhiều hơn, bồi bổ cho vùng bị thương, thúc đẩy quá trình liền xương. Hắn cũng không quên vận một phần nội khí lên vùng vai trái vừa được nắn lại, để làm dịu đi sự sưng tấy và đau nhức còn sót lại.

Sau khi vận công được khoảng nửa canh giờ, hắn cảm thấy cơn đau ở ngực và vai đã dịu đi đáng kể, cơ thể cũng ấm áp và có thêm chút sức lực. Hắn mở mắt ra, và nhìn thấy Chu Ca đã thức dậy từ lúc nào, đang ngồi ở góc khoang, chăm chú nhìn hắn bằng ánh mắt vừa lo lắng, vừa tò mò. Hắn khẽ mỉm cười với lão, rồi cất giọng nói, thanh âm đã có phần rõ ràng và mạnh mẽ hơn đêm qua:

"Chu Ca, phiền huynh đài một việc được không? Huynh đài có thể lên bờ, tìm mua giúp tại hạ một ít lá xương khỉ tươi, và một ít muối hột được không ạ?"

Chu Ca nghe hắn nhờ vả, không hề do dự hay thắc mắc gì, lập tức gật đầu lia lịa. Lão nhanh nhẹn đứng dậy, cầm lấy chiếc nón lá cũ kỹ, rồi bước ra khỏi khoang thuyền, nhảy lên bờ, thoăn thoắt bước đi trên con đường mòn ven sông, khuất dần sau những lùm tre xanh rì. Lão không hỏi hắn mua những thứ đó để làm gì, bởi lão biết rằng, vị công tử trẻ tuổi này là một đại phu, và hắn đang tự tìm cách chữa trị cho chính mình. Lão chỉ biết làm theo những gì hắn nhờ vả, với tất cả sự nhiệt tình và lòng tốt của một con người chất phác.

Khoảng hai khắc sau, Chu Ca quay trở lại thuyền, trên tay ôm một nắm lá xương khỉ tươi, còn xanh mướt, thơm mùi đặc trưng của loại cây thuốc này, và một gói muối hột nhỏ, những hạt muối trắng tinh, lấp lánh dưới ánh nắng ban mai. Hoàng An nhận lấy những thứ đó, gật đầu cảm tạ lão. Hắn cẩn thận chọn lấy những lá xương khỉ tươi tốt nhất, không bị sâu úa, đem rửa sạch bằng nước sông, rồi cho vào một chiếc cối đá nhỏ mà Chu Ca có sẵn trên thuyền. Hắn thêm vào đó một ít muối hột, rồi cầm lấy chiếc chày gỗ, bắt đầu giã. Hắn giã thật nhẹ nhàng, thật kiên nhẫn, cho đến khi lá xương khỉ và muối hột được nghiền nát, hòa quyện vào nhau, tạo thành một thứ bột nhão màu xanh thẫm, sền sệt, tỏa ra một mùi thơm hăng hắc, đặc trưng.

Đây là một bài thuốc dân gian đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả mà hắn đã từng đọc trong y thư, dùng để đắp lên những vết thương sưng tấy, bầm dập, hoặc gãy xương kín. Lá xương khỉ có tác dụng hoạt huyết, tiêu sưng, giảm đau, và kích thích quá trình tái tạo xương, liền gân. Muối hột có tác dụng sát trùng, chống viêm nhiễm, và giúp cho dược tính của lá xương khỉ thẩm thấu sâu hơn vào bên trong. Hắn cẩn thận vạch áo, để lộ ra vùng ngực trái, nơi có những chiếc xương sườn bị nứt, đang sưng tấy và bầm tím một mảng lớn. Hắn dùng tay phải, nhẹ nhàng đắp hỗn hợp lá xương khỉ và muối đã giã nát lên vùng bị thương, rồi dùng một dải vải sạch xé từ chiếc áo cũ của mình, quấn quanh ngực để cố định lại. Cảm giác mát lạnh, hơi the the của lá xương khỉ và muối thấm dần qua da thịt, len lỏi vào sâu bên trong, khiến cho cơn đau âm ỉ ở vùng ngực dịu đi trông thấy. Hắn thở phào nhẹ nhõm.

Sau khi đã đắp thuốc và băng bó xong, Hoàng An cảm thấy đỡ hơn rất nhiều. Hắn có thể cử động nhẹ nhàng, và thậm chí có thể đứng dậy, bước đi vài bước chậm rãi trong khoang thuyền mà không cảm thấy quá đau đớn. Hắn biết rằng, đây chỉ là biện pháp tạm thời, giúp giảm đau và chống viêm. Muốn cho xương sườn thực sự lành lại, hắn cần phải có những vị thuốc tốt hơn, cần phải bào chế ra loại đan dược chuyên trị nứt xương, gãy xương – Tục Đoạn Đơn. Và để làm được điều đó, hắn cần phải đến một nơi có đầy đủ dược liệu, có điều kiện để hắn luyện đan và tĩnh dưỡng. Ở trên chiếc thuyền nhỏ, lênh đênh trên sông nước này, không phải là nơi lý tưởng.

Hắn chợt nhớ đến mục tiêu ban đầu của chuyến đi – Bạch Trạch đạo ở phía nam, nơi Sở Lưu Hương đã bảo hắn đến để hành tẩu giang hồ, kết giao bằng hữu, lập công danh. Nhưng với tình trạng thương tích hiện tại, việc đi một mình trên đường dài đến Bạch Trạch đạo là điều không thể. Hắn cần một nơi gần hơn, an toàn hơn, và cũng có thể dễ dàng tìm kiếm dược liệu. Hắn nhớ ra, trên đường từ Tiêu Ngọc đi về phía nam, men theo dòng Trường Giang, có một quận nhỏ tên là Lưu Huyền, nằm ngay ở vị trí tiếp giáp giữa đạo này và đạo khác, cũng không quá xa Bạch Trạch đạo. Đó có lẽ là một nơi dừng chân lý tưởng cho hắn lúc này.

Hắn quay sang nhìn Chu Ca, người vẫn đang ngồi yên lặng ở góc khoang, nhìn hắn bằng ánh mắt đầy quan tâm. Hắn cất giọng, thanh âm đã có phần vững vàng hơn:

"Chu Ca này… Tại hạ có một việc muốn nhờ huynh đài. Không biết huynh đài có thể cho thuyền xuôi dòng Trường Giang, đi về hướng Lưu Huyền quận được không ạ? Nghe nói, Lưu Huyền quận nằm ở phía dưới hạ lưu, không quá xa đây. Tại hạ muốn đến đó để tìm thầy thuốc chữa trị vết thương, và cũng là để tìm một nơi nghỉ ngơi tĩnh dưỡng. Tại hạ biết yêu cầu này thật đường đột, nhưng… tại hạ thực sự rất cần sự giúp đỡ của huynh đài. Tất nhiên, tại hạ sẽ trả công cho huynh đài thật hậu hĩnh."

Chu Ca nghe hắn nói vậy, không hề do dự hay tính toán thiệt hơn. Lão cười hiền hậu, nụ cười làm sáng bừng cả khuôn mặt khắc khổ, sạm đen vì nắng gió sông nước. Lão xua xua bàn tay thô ráp, chai sạn của mình, giọng nói xuề xòa, chất phác:

"Ôi dào, công tử đừng nói vậy. Công tử đã trả cho tiểu lão những sáu đồng hào chỉ để ngủ nhờ một đêm, vậy là quá đủ rồi. Tiểu lão đưa công tử đi một đoạn đường sông có đáng là bao. Với lại, tiểu lão cũng đang định xuôi dòng xuống phía dưới để đánh bắt thêm ít cá tôm, kiếm thêm chút đỉnh trang trải cuộc sống. Để tiểu lão gọi con gái tiểu lão lên thuyền, rồi chúng ta cùng đi. Có nó đi cùng, cũng có thêm người trò chuyện, đỡ buồn."

Nói rồi, lão đứng dậy, bước ra ngoài khoang thuyền, hướng về phía bờ sông, nơi có một túp lều tranh nhỏ, xiêu vẹo nằm khuất sau những bụi lau sậy rậm rạp. Lão đưa hai tay lên làm loa, gọi lớn, giọng sang sảng, ấm áp, vang vọng khắp cả một khúc sông tĩnh mịch buổi sớm mai:

"Tố Linh ơi! Tố Linh! Con gái của cha đâu rồi? Mau ra đây, lên thuyền với cha! Chúng ta có khách quý! Mau lên nào!"

Một lúc sau, từ trong túp lều tranh nhỏ, một bóng người mảnh mai, nhanh nhẹn bước ra. Đó là một thiếu nữ trẻ, tuổi chừng mười tám, đôi mươi. Nàng mặc một bộ y phục vải thô màu nâu sẫm, đã cũ kỹ và sờn bạc ở vài chỗ, nhưng lại rất sạch sẽ và gọn gàng. Mái tóc đen nhánh, dài và dày, được nàng tết thành một bím dài, buông thõng xuống quá lưng, đuôi tóc được buộc bằng một sợi dây vải đỏ. Khuôn mặt nàng trái xoan, thanh tú, làn da hơi sạm đi vì nắng gió sông nước, nhưng vẫn toát lên một vẻ đẹp mộc mạc, khỏe khoắn, tràn đầy sức sống của một đóa hoa dại ven sông. Đôi mắt nàng to, tròn, đen láy, sáng long lanh và đầy vẻ tò mò, nhanh nhẹn. Nàng bước đi rất nhanh nhẹn, thoăn thoắt, đôi chân trần quen với sỏi đá và bùn lầy ven sông, chỉ trong chốc lát đã có mặt ở bên mạn thuyền. Nàng nhảy phóc một cái thật nhẹ nhàng, thành thạo, đáp xuống khoang thuyền mà không hề gây ra một tiếng động lớn nào. Đây chính là Chu Tố Linh – con gái cưng duy nhất của Chu Ca.

Vừa đặt chân xuống thuyền, Chu Tố Linh đã nhìn thấy Hoàng An đang ngồi tựa lưng vào vách thuyền, sắc mặt xanh xao, tái nhợt, trên ngực quấn một lớp băng vải trắng, bên cạnh là đống lá thuốc và muối còn sót lại. Đôi mắt tròn xoe của nàng mở to hơn, ánh lên vẻ tò mò, thương cảm, và có chút gì đó như là e thẹn khi nhìn thấy một vị công tử trẻ tuổi, tuy đang bị thương nhưng vẫn toát lên một phong thái nho nhã, khác hẳn với những người dân chài lam lũ mà nàng thường gặp. Nàng khẽ cúi đầu, lí nhí chào Hoàng An một tiếng, giọng trong trẻo như tiếng chim hót buổi sớm mai:

"Tiểu nữ… tiểu nữ là Chu Tố Linh, con gái của Chu Ca. Chào… chào công tử ạ."

Hoàng An nhìn thiếu nữ trước mặt, khẽ gật đầu chào lại, mỉm cười nhẹ nhàng. Hắn thấy nàng tuy xuất thân từ gia đình dân chài nghèo khó, nhưng lại rất nhanh nhẹn, hoạt bát, và có một vẻ đẹp rất tự nhiên, thuần khiết, khiến cho lòng người ta không khỏi cảm thấy dễ chịu, yêu mến.

Sau khi Chu Tố Linh đã lên thuyền, Chu Ca bắt đầu chuẩn bị cho chuyến đi. Lão cùng con gái nhanh nhẹn thu dây neo, cất cọc, rồi dùng sào chống mạnh cho thuyền rời khỏi bờ. Chiếc thuyền gỗ nhỏ từ từ lướt ra giữa dòng, rồi theo con nước chảy xiết, xuôi dòng Trường Giang mà đi. Chu Ca đứng ở đuôi thuyền, hai tay lão cầm chặt mái chèo, khéo léo điều khiển cho thuyền đi đúng hướng, tránh những tảng đá ngầm và những xoáy nước nguy hiểm. Chu Tố Linh thì ngồi ở mũi thuyền, đôi chân trần thả xuống dòng nước mát lạnh, miệng khe khẽ hát những câu hát dân ca quen thuộc của dân chài sông nước, giọng hát trong trẻo, cao vút, hòa quyện với tiếng sóng vỗ và tiếng gió thổi, tạo thành một bản nhạc vừa vui tươi, vừa bình yên đến lạ.

Còn Hoàng An, hắn vẫn ngồi yên trong khoang thuyền, tựa lưng vào vách gỗ. Hắn không muốn bỏ phí thời gian. Hắn biết rằng, muốn vết thương mau lành, hắn cần phải kết hợp cả việc dùng thuốc đắp bên ngoài, lẫn việc vận dụng nội công để trị liệu từ bên trong. Hắn nhắm mắt lại, tiếp tục vận hành Huyền Thiên Súc Thế Công. Hắn dùng Phục Hổ Nội Kình bao bọc lấy những chiếc xương sườn bị nứt, như một lớp nẹp vô hình, vừa chắc chắn, vừa dẻo dai, giữ cho chúng cố định, không bị xê dịch hay cọ xát vào nhau bởi sự chòng chành của thuyền. Đồng thời, lớp nội khí ấy cũng như một tấm đệm êm ái, bảo vệ lồng ngực hắn khỏi những chấn động và áp lực từ bên ngoài. Hắn cũng dùng nội khí để dẫn dắt dược tính của lá xương khỉ và muối đang được đắp bên ngoài, thẩm thấu sâu hơn vào bên trong, len lỏi đến tận những khe nứt trên xương sườn, phát huy tác dụng tiêu sưng, giảm đau, và kích thích liền xương một cách hiệu quả nhất.

Hai cha con Chu Ca và Chu Tố Linh, thỉnh thoảng lại liếc nhìn vào trong khoang thuyền, thấy Hoàng An ngồi im lặng, nhắm mắt, hai tay đặt trên bụng, hơi thở đều đều, sâu lắng, trên người dường như có một luồng khí tức rất nhẹ, rất ôn hòa đang lưu chuyển. Họ không hiểu đó là nội công, nhưng họ có thể cảm nhận được một sự bình yên, tĩnh lặng và mạnh mẽ đến kỳ lạ tỏa ra từ vị công tử trẻ tuổi ấy. Họ không dám lên tiếng làm phiền, chỉ lặng lẽ làm công việc của mình, và cố gắng điều khiển thuyền đi thật êm, thật vững, để hắn có thể yên tĩnh dưỡng thương.

Thuyền cứ thế xuôi dòng Trường Giang, trôi qua những khúc sông rộng mênh mông, nước cuồn cuộn chảy xiết, hai bên bờ là những vách đá dựng đứng, cheo leo, phủ đầy rêu xanh và dây leo chằng chịt. Có những đoạn, dòng sông thu hẹp lại, chảy qua những hẻm núi sâu hun hút, hai bên bờ là những cánh rừng già nguyên sinh, cây cối um tùm, rậm rạp, tỏa ra một thứ hương thơm hoang dại, bí ẩn. Thuyền cũng trôi qua những đoạn sông hiền hòa hơn, hai bên bờ là những bãi phù sa màu mỡ, những cánh đồng lúa xanh mướt, những thôn xóm nhỏ yên bình, trẻ con nô đùa trên bến sông, tiếng cười đùa vang vọng. Chu Ca và Chu Tố Linh, với bản tính vui vẻ, chất phác, thỉnh thoảng lại cất tiếng trò chuyện với nhau, hoặc với những người dân chài khác mà họ gặp trên sông, về những chuyện đánh bắt cá tôm, về thời tiết, về giá cả chợ búa. Những câu chuyện bình dị ấy, hòa quyện với tiếng sóng vỗ, tiếng gió thổi, tiếng chim hót trên bờ, tạo thành một bức tranh sông nước thật sống động và nên thơ.

Khoảng gần trưa, thuyền của họ đến một khúc sông uốn lượn quanh co, hai bên bờ là những rặng tre xanh rì rào trong gió. Ở đây, có một thôn nhỏ nằm nép mình bên bờ sông, nhà cửa san sát, khói bếp chiều đã bắt đầu bay lên nghi ngút từ những mái tranh. Chu Ca cho thuyền ghé vào một bến nhỏ, nói với Hoàng An rằng đây là Ngô Gia Thôn, một thôn nằm ở cuối địa phận quận Tiêu Ngọc, giáp ranh với những quận khác. Lão định ghé vào đây để mua ít đồ ăn cho bữa trưa, và cũng để hỏi thăm đường đi nước bước đến Lưu Huyền quận.

Nghe đến Ngô Gia Thôn, Hoàng An bỗng nhớ ra một điều. Đây là một thôn chuyên trồng và buôn bán dược liệu, khá nổi tiếng ở vùng này. Hắn nghĩ, đây chính là cơ hội tốt để hắn mua những vị thuốc cần thiết cho việc luyện chế Tục Đoạn Đơn. Hắn vội vàng gọi Chu Tố Linh lại, đưa cho nàng một ít tiền hào, và nhờ nàng lên bờ mua giúp hắn những dược liệu sau: Tục đoạn, Đương quy, Xuyên khung, Sinh địa, Hồng hoa, Đào nhân. Hắn dặn nàng phải mua loại thật tốt, thật tươi, và phải đúng phân lượng mà hắn ghi trong một mảnh giấy nhỏ. Chu Tố Linh vui vẻ nhận lời, cầm lấy tiền và mảnh giấy, rồi nhanh nhẹn nhảy lên bờ, thoăn thoắt chạy biến vào trong thôn.

Khoảng hai khắc sau, khi Chu Ca đã mua xong đồ ăn và quay trở lại thuyền, thì Chu Tố Linh cũng vừa về đến. Trên tay nàng, ngoài chiếc giỏ nhỏ đựng đồ ăn mà cha nàng nhờ mua, còn ôm thêm bốn túi thuốc lớn bằng giấy, được gói ghém cẩn thận, buộc bằng dây gai. Nàng đưa cho Hoàng An, miệng cười tươi như hoa, nói rằng nàng đã lựa chọn rất kỹ, mua được những vị thuốc tốt nhất mà cửa hàng dược liệu trong thôn có bán. Hoàng An nhận lấy bốn túi thuốc, mở ra xem xét từng vị một. Hắn gật đầu hài lòng. Quả thật, đều là những dược liệu thượng hạng, còn tươi và thơm mùi đặc trưng. Hắn không khỏi thầm khen sự nhanh nhẹn và cẩn thận của Chu Tố Linh.

Sau khi thuyền lại tiếp tục xuôi dòng, Hoàng An bắt tay ngay vào việc luyện chế Tục Đoạn Đơn. Hắn nhờ Chu Ca mượn chiếc bếp đất nhỏ trên thuyền, cùng một chiếc nồi đất và một chiếc cối đá. Hắn lấy hai trong số bốn túi thuốc mà Chu Tố Linh vừa mua về, mở ra. Hắn cẩn thận phân chia các vị thuốc theo đúng tỉ lệ đã được ghi chép trong y thư cổ mà hắn đã từng đọc: Tục đoạn – vị chủ dược, có tác dụng kỳ diệu trong việc liền xương, nối gân – được hắn dùng nhiều nhất. Đương quy, Xuyên khung, Sinh địa – bổ huyết, hoạt huyết, thông kinh lạc. Hồng hoa, Đào nhân – phá huyết ứ, tiêu sưng, giảm đau. Hắn cho tất cả vào nồi đất, thêm một lượng nước sông vừa đủ, rồi đặt lên bếp lửa nhỏ, bắt đầu sắc.

Hắn ngồi bên bếp lửa, chăm chú theo dõi nồi thuốc, thỉnh thoảng lại dùng đũa khuấy nhẹ, điều chỉnh ngọn lửa cho phù hợp. Ngọn lửa nhỏ, đỏ rực, liếm nhẹ vào đáy nồi đất, tỏa ra một hơi ấm dễ chịu, xua tan đi cái ẩm ướt, lạnh lẽo của sông nước. Mùi thảo dược thơm nồng, pha lẫn chút đắng chát, chút ngọt thanh, bắt đầu bốc lên từ nồi thuốc, lan tỏa khắp khoang thuyền, tạo thành một thứ hương vị rất đặc trưng của y thuật. Chu Ca và Chu Tố Linh ngồi ở xa, vừa ăn trưa, vừa tò mò nhìn hắn làm việc. Họ không hiểu hắn đang làm gì, nhưng họ có thể cảm nhận được sự tập trung, nghiêm túc và thành thạo của hắn, như một vị lương y thực thụ.

Sau khi nồi thuốc đã được sắc cạn, chỉ còn lại một thứ nước cốt đặc sánh, màu nâu sẫm, sền sệt như mật ong, Hoàng An mới nhấc nồi xuống khỏi bếp. Hắn không dùng ngay thứ nước cốt ấy. Hắn lại lấy ra một nắm nhỏ lưu sa thảo – một loại dược liệu mà hắn luôn mang theo bên mình từ Tứ Hàng Quán, có tác dụng kết dính và bảo quản đan dược. Hắn cho lưu sa thảo vào nồi nước cốt đặc sánh ấy, rồi dùng đũa khuấy đều. Dưới tác dụng của lưu sa thảo, thứ nước cốt ấy càng trở nên đặc quánh hơn, dẻo dính hơn, như một thứ hồ đặc.

Sau đó, hắn đổ toàn bộ phần bã thuốc còn lại trong nồi (bao gồm xác các vị dược liệu đã được sắc kỹ) vào chiếc cối đá. Hắn cầm lấy chiếc chày gỗ, bắt đầu giã. Hắn giã thật mạnh, thật đều tay, cho đến khi toàn bộ phần bã thuốc ấy được nghiền nát thành một thứ bột mịn, nhuyễn như phấn. Tiếp theo, hắn trộn thứ bột mịn ấy với phần nước cốt đặc sánh đã được pha lưu sa thảo, nhào nặn thật kỹ, cho đến khi chúng hòa quyện vào nhau thành một khối bột nhão màu nâu sẫm, đồng nhất, dẻo quánh và thơm nồng mùi thảo dược.

Cuối cùng, hắn dùng tay, vo tròn khối bột nhão ấy thành năm viên đan dược nhỏ, mỗi viên chỉ bằng đầu ngón tay út, tròn vo, nhẵn bóng, màu nâu sẫm, tỏa ra một mùi thơm đặc trưng của Tục Đoạn Đơn. Hắn cẩn thận lấy chiếc lọ sứ nhỏ mà hắn vẫn luôn mang theo trong tay nải, cho bốn viên vào đó, đậy kín nút lại, cất giữ cẩn thận. Còn lại một viên , hắn đặt vào lòng bàn tay, ngắm nhìn một lúc. Đây là thành quả lao động của hắn, là niềm hy vọng để hắn có thể hồi phục vết thương, tiếp tục con đường của mình.

Hắn không chần chừ, đưa viên Tục Đoạn Đơn lên miệng, uống với một ngụm nước sông mà Chu Ca đã đun sôi để nguội. Viên đan trôi xuống cổ họng, để lại một cảm giác hơi the mát và một mùi thơm dễ chịu. Hắn lập tức ngồi xếp bằng lại, nhắm mắt, vận hành Huyền Thiên Súc Thế Công một lần nữa, nhưng lần này, hắn không chỉ dùng nó để cố định xương và giảm đau, mà còn dùng nó để dẫn dắt và hấp thu dược lực của Tục Đoạn Đơn.

Dưới sự dẫn dắt tinh tế của Phục Hổ Nội Kình, dược lực của Tục Đoạn Đơn từ trong dạ dày, từ từ được hấp thu, lan tỏa ra khắp cơ thể, và đặc biệt tập trung về vùng ngực bị thương. Hắn có thể cảm nhận được một luồng khí ấm áp, dễ chịu, nhưng cũng rất mạnh mẽ và kiên định, đang len lỏi vào từng khe nứt trên những chiếc xương sườn của mình. Nó như một dòng suối nhỏ, mang theo phù sa màu mỡ, bồi đắp vào những vết nứt nẻ, khô cằn, giúp chúng liền lại, gắn kết với nhau. Cảm giác đau nhói, âm ỉ thường trực ở vùng ngực, dưới tác động của dược lực và nội khí, đã giảm đi một cách rõ rệt. Hắn cảm thấy lồng ngực mình nhẹ nhõm hơn, dễ thở hơn, và có một sự ấm áp, vững chắc hơn từ bên trong.

Sau khi vận công hấp thu dược lực được khoảng một khắc, Hoàng An mới từ từ mở mắt ra. Hắn thở ra một hơi dài, cảm thấy trong người đã khá hơn mấy phần. Vết thương ở ngực tuy chưa thể lành ngay lập tức, nhưng rõ ràng là đã có chuyển biến tốt. Hắn biết rằng, chỉ cần kiên trì uống thuốc, kết hợp với vận công trị liệu, và nghỉ ngơi tĩnh dưỡng, thì việc bình phục hoàn toàn chỉ là vấn đề thời gian.

Hắn mỉm cười nhẹ nhõm, quay sang nhìn Chu Ca và Chu Tố Linh đang ngồi ở xa, ánh mắt đầy vẻ lo lắng và tò mò nhìn hắn. Hắn khẽ gật đầu với họ, như để trấn an rằng mình đã ổn hơn rồi. Ánh nắng ban mai lúc này đã lên cao hơn, rực rỡ hơn, chiếu xuống dòng Trường Giang những tia nắng vàng óng ả, lấp lánh. Chiếc thuyền nhỏ của họ vẫn tiếp tục xuôi dòng, đưa họ rời xa dần vùng đất Tiêu Ngọc đầy đau thương và oan khuất, tiến về phía Lưu Huyền quận – một vùng đất mới, với những hy vọng mới đang chờ đợi phía trước.

---

——— Hết hồi 25 ———

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co