c26
HỒI 26: Lưu Huyền quận phồn hoa đô hội – Tối Cốt đan thành dạ khí hưng
---
Thuyền xuôi tám bữa về Lưu Huyền,
Đan dược song hành cốt nhục kiên.
---
Thời gian trên sông nước trôi qua thật chậm chạp, nhưng cũng đầy ắp những thanh âm và hình ảnh của một cuộc sống bình dị mà Hoàng An chưa từng được trải nghiệm. Suốt tám ngày đêm ròng rã, chiếc thuyền gỗ nhỏ của Chu Ca cứ thế xuôi theo dòng Trường Giang cuồn cuộn chảy, đưa hắn và hai cha con người dân chài tốt bụng ấy rời xa dần vùng đất Tiêu Ngọc đầy đau thương và oan khuất, tiến về một chân trời mới. Tám ngày đêm ấy, đối với Hoàng An, là một khoảng thời gian vô cùng quý báu để tĩnh dưỡng, để điều trị vết thương, và để suy ngẫm về tất cả những gì đã xảy ra. Mỗi ngày, hắn đều đặn uống một viên Tục Đoạn Đơn, rồi vận hành Huyền Thiên Súc Thế Công để hấp thu dược lực và dùng nội khí cố định, bồi bổ cho những chiếc xương sườn đang dần liền lại. Nhờ sự kiên trì ấy, cùng với bản chất nhu hòa, giàu sức sống của Phục Hổ Nội Kình, vết thương ở ngực của hắn đã có những chuyển biến hết sức tích cực. Những cơn đau nhói ban đầu đã giảm đi rõ rệt, chỉ còn lại một cảm giác hơi ê ẩm, tức nhẹ mỗi khi hắn cử động mạnh hoặc hít thở quá sâu. Hắn đã có thể tự mình ngồi dậy, đi lại chậm rãi trong khoang thuyền, và thậm chí có thể bước lên bờ một vài bước khi thuyền ghé vào các bến nhỏ ven sông để nghỉ ngơi hay mua đồ tiếp tế.
Suốt tám ngày ấy, Chu Ca và cô con gái Chu Tố Linh đã trở thành những người bạn đồng hành thầm lặng nhưng vô cùng ấm áp của hắn. Chu Ca, với bản tính chất phác, hiền lành và giàu lòng trắc ẩn của một lão dân chài sông nước, đã chăm sóc hắn như chăm sóc chính người thân của mình. Lão không chỉ miệt mài chèo lái con thuyền vượt qua những khúc sông hiểm trở, những xoáy nước ngầm nguy hiểm, mà còn thường xuyên nấu cho hắn những bát cháo cá nóng hổi, thơm ngon, bồi bổ sức khỏe, hay kể cho hắn nghe những câu chuyện ly kỳ, hấp dẫn về cuộc sống trên sông nước, về những loài cá kỳ lạ, về những trận bão tố kinh hoàng mà lão đã từng trải qua. Còn Chu Tố Linh, cô gái trẻ nhanh nhẹn, hoạt bát và có một vẻ đẹp mộc mạc, thuần khiết như một đóa hoa sen vươn lên từ bùn lầy, cũng góp phần làm cho hành trình dài tẻ nhạt trở nên vui tươi và sinh động hơn. Nàng thường xuyên lên bờ mua sắm đồ ăn, dược liệu cho hắn một cách nhanh nhẹn, chu đáo. Những lúc rảnh rỗi, nàng lại ngồi ở mũi thuyền, cất cao giọng hát những bài dân ca quen thuộc của dân chài, giọng hát trong trẻo, cao vút, hòa quyện với tiếng sóng vỗ, tiếng gió thổi, như xua tan đi mọi mệt mỏi, ưu phiền.
Chính sự ấm áp và chân thành của hai cha con họ đã giúp cho Hoàng An vơi đi phần nào nỗi đau thể xác và tinh thần, giúp hắn có thêm nghị lực để vượt qua giai đoạn khó khăn nhất sau trận chiến sinh tử với Hoàng Hồng. Hắn thầm hứa với lòng mình, sau này khi đã bình phục và có điều kiện, nhất định sẽ tìm cách báo đáp ân tình này.
Và rồi, vào buổi trưa của ngày thứ tám, khi mặt trời đã lên đến đỉnh đầu, tỏa ra những tia nắng chói chang, rực rỡ của tiết trời cuối xuân đầu hạ, chiếc thuyền nhỏ của họ sau khi vượt qua một khúc quanh rộng lớn của dòng Trường Giang, bỗng nhiên tiến vào một vùng sông nước hoàn toàn khác biệt. Dòng sông ở đây rộng hơn, êm đềm hơn, nước trong xanh hơn, và hai bên bờ không còn là những vách đá dựng đứng, những cánh rừng già âm u, hẻo lánh nữa, mà là những bến cảng tấp nập, những dãy nhà cửa san sát, những kho hàng lớn với những lá cờ đủ màu sắc bay phấp phới trong gió. Tiếng ồn ào, náo nhiệt của phố thị, của người qua kẻ lại, của tiếng rao hàng, tiếng trả giá, tiếng cười nói, từ xa đã vọng lại, át cả tiếng sóng vỗ và tiếng gió thổi, báo hiệu rằng họ sắp cập bến một đô thị sầm uất.
Chu Ca, đứng ở đuôi thuyền, tay chèo lái thoăn thoắt, khuôn mặt khắc khổ, sạm đen của lão lúc này cũng giãn ra, ánh lên một niềm vui rạng rỡ. Lão reo lên, giọng sang sảng, chỉ tay về phía trước:
"Kia rồi! Lưu Huyền quận kia rồi! Công tử ơi, chúng ta đến nơi rồi! Ồ, nhộn nhịp quá! Lâu lắm rồi tiểu lão mới được xuôi dòng xuống tận đây đấy!"
Hoàng An, lúc này đang ngồi tựa lưng vào vách thuyền trong khoang, nghe thấy tiếng reo vui của Chu Ca, liền từ từ đứng dậy, bước ra ngoài mạn thuyền, đưa mắt nhìn về phía trước. Trước mắt hắn, Lưu Huyền quận hiện ra thật rực rỡ và sống động. Đúng như những gì hắn đã từng nghe nói, Lưu Huyền tuy chỉ là một quận nhỏ, diện tích không lớn, nhưng lại nằm ở một vị trí vô cùng đắc địa – ngay điểm tiếp giáp giữa hai đạo lớn là Long Tương và Bạch Trạch . Chính vị trí chiến lược ấy đã biến nơi đây thành một trung tâm giao thương, buôn bán sầm uất bậc nhất của cả vùng. Thuyền bè từ khắp nơi đổ về đây, từ những chiếc thuyền đánh cá nhỏ của dân chài, đến những chiếc thuyền buôn lớn chở đầy ắp hàng hóa, lương thực, tơ lụa, dược liệu từ các nơi xa xôi. Trên bến cảng, người người qua lại tấp nập như mắc cửi. Đủ mọi thành phần, đủ mọi trang phục, đủ mọi giọng nói – từ những người dân địa phương chất phác, đến những thương nhân giàu có từ phương bắc xa xôi, những tiều phu, ngư dân, những khách giang hồ võ nghệ cao cường, vai vác đao kiếm, mặt mày dữ dằn. Tiếng cười nói, tiếng trả giá, tiếng bốc vác hàng hóa, tiếng vó ngựa lộp cộp trên đường lát đá, tất cả hòa quyện vào nhau, tạo thành một bản hòa tấu hỗn độn nhưng đầy sức sống của một đô thị phồn hoa.
Sau khi thuyền cập bến và neo đậu an toàn, Hoàng An tạm biệt hai cha con Chu Ca và Chu Tố Linh. Hắn gửi lão thêm một ít tiền hào nữa, gọi là chút lộ phí và tạ ơn đã chăm sóc hắn trong suốt tám ngày qua. Chu Ca nhất quyết không chịu nhận, nhưng trước sự kiên quyết và chân thành của Hoàng An, lão đành phải nhận lấy, đôi mắt già nua rưng rưng xúc động. Chu Tố Linh thì đứng bên cạnh cha, đôi mắt tròn xoe, đen láy nhìn hắn, thoáng chút buồn bã, lưu luyến. Nàng khẽ nói, giọng nhỏ nhẹ: "Công tử… bảo trọng nhé. Mong công tử sớm bình phục." Hoàng An mỉm cười, gật đầu, rồi quay người, chậm rãi bước lên bờ, hòa mình vào dòng người tấp nập, tiến vào trong quận thành.
Hắn không có thời gian để tham quan hay thưởng ngoạn cảnh phồn hoa đô hội của Lưu Huyền. Mục tiêu của hắn rất rõ ràng: tìm đến Dược Sinh Đường. Đây là một hệ thống các y quán, dược phẩm lớn do chính triều đình lập ra và quản lý, có mặt ở hầu hết các quận, huyện lớn trên cả nước. Dược Sinh Đường không chỉ là nơi khám chữa bệnh cho dân chúng, mà còn là nơi thu mua, bào chế và buôn bán các loại dược liệu, đan dược với chất lượng được kiểm định nghiêm ngặt, giá cả lại phải chăng. Đối với Hoàng An lúc này, khi mà tính mạng và sức khỏe đang bị đe dọa bởi những vết thương chưa lành, việc tìm đến một nơi uy tín và đáng tin cậy như Dược Sinh Đường để mua dược liệu là điều vô cùng quan trọng. Hắn không thể mạo hiểm mua phải những dược liệu giả, kém chất lượng ở những cửa hàng nhỏ lẻ bên ngoài, nhất là khi hắn định luyện chế một loại đan dược cao cấp và khó luyện như Tối Cốt Bổ Đơn.
Đi một hồi lâu trong dòng người đông đúc, hỏi thăm vài người dân địa phương, Hoàng An cuối cùng cũng tìm thấy Dược Sinh Đường của Lưu Huyền quận. Đó là một tòa nhà gỗ lớn, ba gian, hai tầng, nằm ngay trên con phố chính sầm uất nhất. Kiến trúc của nó rất bề thế và trang nghiêm, khác hẳn với những y quán tư nhân nhỏ bé, lụp xụp xung quanh. Mái ngói lưu ly màu xanh ngọc bích, uốn cong vút lên ở các góc, bên trên có gắn những hình thú bằng gốm sứ tinh xảo. Cột kèo, xà nhà đều được làm bằng những thân gỗ quý to lớn, thẳng tắp, được sơn son thếp vàng lộng lẫy. Trước cổng, có treo một tấm biển lớn, sơn son thếp vàng, trên đó khắc ba chữ triện cổ thật to, rõ ràng, uy nghiêm: "Dược Sinh Đường" . Hai bên cổng, có hai hàng câu đối đỏ, chữ viết bằng mực tàu đen nhánh, nét chữ thư pháp cứng cáp, bay bướm, ca ngợi công đức của y thuật và lòng nhân từ của người thầy thuốc. Ngay cả không khí xung quanh Dược Sinh Đường cũng khác biệt – nó thoang thoảng một mùi thảo dược thơm nồng, sạch sẽ, pha lẫn chút mùi gỗ quý và mùi trầm hương, chứ không phải là mùi bụi bặm, ồn ào, hỗn tạp của phố chợ.
Hoàng An hít một hơi thật sâu, cố gắng giữ cho dáng đi của mình thật vững vàng, không để lộ ra vẻ mệt mỏi và đau đớn. Hắn bước qua ngưỡng cửa cao, đi vào bên trong đại sảnh của Dược Sinh Đường. Bên trong còn rộng rãi và trang hoàng hơn cả bên ngoài. Sàn nhà được lát bằng những phiến đá xanh phẳng phiu, bóng loáng. Những chiếc tủ gỗ lớn, cao sát trần nhà, được chạm trổ tinh xảo, có hàng trăm ngăn kéo nhỏ, trên mỗi ngăn đều dán nhãn ghi tên các loại dược liệu quý hiếm. Ở giữa đại sảnh, là một quầy gỗ lớn hình chữ U, phía sau có mấy vị đại phu và dược sư đang tất bật bốc thuốc, kê đơn cho bệnh nhân. Không khí trong này tuy cũng đông đúc, nhưng lại rất trật tự, nghiêm túc và tĩnh lặng một cách kỳ lạ, khác hẳn với sự ồn ào, náo nhiệt bên ngoài phố chợ. Mọi người đều nói chuyện rất nhỏ nhẹ, đi lại rón rén, như sợ làm phiền đến người khác và làm mất đi sự tôn nghiêm của nơi này. Mùi thảo dược ở trong này càng nồng đượm và tinh khiết hơn, mang lại một cảm giác dễ chịu, thư thái đến lạ kỳ.
Hoàng An chậm rãi bước đến trước quầy gỗ. Một tên tiểu nhị còn trẻ, dáng người nhanh nhẹn, khuôn mặt thông minh, lanh lợi, mặc một bộ y phục màu xanh nhạt đồng phục của Dược Sinh Đường, vội vàng tiến đến, cúi đầu chào hỏi một cách cung kính, giọng nói rõ ràng, lễ phép:
"Vị công tử này, tiểu nhân có thể giúp gì được cho ngài ạ? Ngài muốn khám bệnh, bốc thuốc, hay là muốn mua dược liệu ạ?"
Hoàng An không vòng vo, đi thẳng vào vấn đề. Hắn hạ giọng, nói rõ ràng tên của bốn vị dược liệu mà hắn cần, cùng với phân lượng cụ thể mà hắn đã tính toán kỹ lưỡng trong đầu:
"Tại hạ muốn mua một ít dược liệu. Phiền huynh đài lấy giúp tại hạ: Cốt toái bổ ba lượng, Tục đoạn hai lượng, Đỗ trọng hai lượng, và Ba kích một lượng. Tất cả đều phải là loại thượng hạng, đã qua sơ chế và phơi khô cẩn thận."
Tên tiểu nhị nghe hắn nói xong bốn vị dược liệu ấy, đôi mắt thoáng hiện lên một tia ngạc nhiên và kính nể. Bởi vì, đây không phải là những vị thuốc thông thường dùng để chữa cảm mạo, đau bụng. Cốt toái bổ, Tục đoạn, Đỗ trọng, Ba kích – đây đều là những vị dược liệu quý, chuyên dùng để bổ thận, cường gân cốt, liền xương, nối tủy, thường được dùng trong các bài thuốc trị thương cao cấp, hoặc các loại đan dược bồi bổ căn cơ cho người luyện võ. Một người bình thường, nếu không phải là đại phu hay người luyện võ bị thương nặng, thì rất ít khi mua những vị này. Tên tiểu nhị không dám thất lễ, vội vàng vâng dạ, rồi nhanh nhẹn quay người, đi về phía những ngăn tủ gỗ lớn phía sau, thoăn thoắt lấy ra từng vị dược liệu, cân đo đong đếm cẩn thận theo đúng phân lượng Hoàng An yêu cầu, rồi gói ghém lại bằng những tờ giấy dày, buộc chặt bằng dây gai.
Trong lúc chờ đợi tên tiểu nhị gói thuốc, Hoàng An đưa mắt quan sát xung quanh đại sảnh. Hắn nhìn thấy ở một góc khuất phía sau quầy, có một tấm bảng gỗ nhỏ, trên đó viết mấy chữ: "Cho thuê phòng luyện đan – Giá cả phải chăng" . Mắt hắn sáng lên. Đây đúng là thứ hắn đang cần. Hắn không thể luyện đan ở quán trọ hay ngoài đường được. Hắn cần một không gian yên tĩnh, sạch sẽ, có đầy đủ dụng cụ và lò lửa. Còn nơi nào tốt hơn một phòng luyện đan chuyên dụng của Dược Sinh Đường cơ chứ?
Khi tên tiểu nhị mang những gói dược liệu đã gói ghém cẩn thận ra, Hoàng An vừa trả tiền, vừa chỉ tay về phía tấm bảng, nói:
"Huynh đài, tại hạ còn muốn thuê một phòng luyện đan của quý đường. Không biết có còn phòng trống không ạ?"
Tên tiểu nhị nghe vậy, lại càng thêm kính nể. Hắn vội vàng gật đầu, niềm nở đáp:
"Dạ, có ạ! Còn phòng trống ạ! Mời công tử đi lối này, tiểu nhân sẽ đưa ngài lên lầu hai. Ở đó có những phòng luyện đan chuyên dụng, yên tĩnh và sạch sẽ lắm ạ."
Nói rồi, tên tiểu nhị dẫn Hoàng An đi vòng qua quầy gỗ, men theo một cầu thang gỗ nhỏ, dốc đứng, khuất sau một bức bình phong lớn chạm trổ hình "Hạnh Lâm Xuân Noãn", bước lên tầng hai của Dược Sinh Đường. Trên này, không gian hoàn toàn tách biệt với sự ồn ào, náo nhiệt của đại sảnh phía dưới. Nó yên tĩnh đến lạ thường, chỉ nghe thấy tiếng bước chân của họ trên sàn gỗ lát ván, và thỉnh thoảng lại có tiếng nước sôi sùng sục, tiếng chày giã thuốc, hoặc mùi thảo dược khét lẹt, nồng đượm bay ra từ sau những cánh cửa gỗ đóng kín của các phòng luyện đan. Đây đúng là nơi dành cho những đại phu, những luyện đan sư thực thụ.
Tên tiểu nhị dẫn hắn đến một căn phòng nhỏ nằm ở cuối dãy hành lang, mở cửa ra. Căn phòng tuy nhỏ, nhưng rất sạch sẽ và gọn gàng. Ở giữa phòng, là một chiếc lò luyện đan bằng đồng, bên dưới có sẵn than củi và mồi lửa. Trên một chiếc kệ gỗ dọc tường, bày la liệt đủ loại dụng cụ luyện đan cần thiết: nồi đồng, nồi đất, chảo sắt, cối đá, chày gỗ, rây bột, lọ sứ, chén bạc, đũa tre, kẹp sắt… Tất cả đều được lau chùi sạch sẽ, bóng loáng. Một khung cửa sổ nhỏ hướng ra phía sau, đón ánh sáng tự nhiên và gió trời, giúp cho không khí trong phòng luôn thoáng đãng. Hoàng An gật đầu hài lòng. Hắn trả tiền thuê phòng cho tên tiểu nhị, rồi đóng chặt cửa lại, bắt đầu công việc.
Hắn không luyện Tục Đoạn Đơn nữa. Loại đan dược đó hắn đã luyện thành công và vẫn còn ba viên dự trữ trong lọ sứ. Thứ hắn muốn luyện lần này, là một loại đan dược cao cấp hơn, quý hiếm hơn, và có công hiệu mạnh mẽ hơn rất nhiều trong việc chữa lành xương cốt và bồi bổ tủy dịch – đó chính là Tối Cốt Bổ Đơn. Trong y thư cổ mà hắn đã từng đọc ở Tứ Hàng Quán, có ghi chép về một phương thuốc phối hợp hai loại đan dược này. Tục Đoạn Đơn chủ trị về việc liền xương, nối gân, cố định vết nứt, giúp xương mau liền lại. Còn Tối Cốt Bổ Đơn, lại có công hiệu thần kỳ hơn: nó bổ sung tinh tủy, cường hóa xương cốt từ gốc rễ, giúp cho phần xương mới liền trở nên cứng cáp, chắc khỏe hơn, thậm chí còn tốt hơn cả trước khi bị thương. Nếu kết hợp cả hai loại đan dược này lại với nhau, công hiệu của chúng sẽ tăng lên gấp bội, hiệp đồng tác dụng, giúp cho vết thương nứt xương sườn của hắn không chỉ mau lành, mà còn trở nên rắn chắc, khó bị tổn thương hơn trong tương lai.
Tuy nhiên, Tối Cốt Bổ Đơn không hề dễ luyện. Nó là một loại đan dược cao cấp, đòi hỏi dược liệu quý hiếm, tỉ lệ phối chế phải cực kỳ chính xác, và hỏa hậu khi luyện cũng phải được kiểm soát một cách tinh tế. Chỉ cần một chút sai sót nhỏ, cũng có thể khiến cho cả mẻ đan bị hỏng, hoặc chất lượng giảm sút nghiêm trọng. Hoàng An, dù tự tin vào y thuật và kiến thức của mình, nhưng cũng không khỏi cảm thấy hồi hộp và áp lực. Đây là lần đầu tiên hắn thử luyện chế một loại đan dược cao cấp như vậy. Nhưng hắn không còn lựa chọn nào khác. Hắn cần phải hồi phục càng nhanh càng tốt. Hắn không thể cứ mãi èo uột, yếu ớt thế này được. Hắn còn phải đến Bạch Trạch đạo, còn phải lập công danh, còn phải quay về đón Thẩm Châu, và còn phải trả mối thù với Hoàng Hồng. Hắn phải thử, và phải thành công.
Hắn hít một hơi thật sâu, trấn tĩnh tinh thần, gạt bỏ mọi tạp niệm ra khỏi đầu. Hắn bắt đầu công việc một cách tỉ mỉ và cẩn trọng như một luyện đan sư lão luyện. Hắn mở từng gói dược liệu ra: Cốt toái bổ – những khúc rễ cây khô, màu nâu vàng, xù xì, có nhiều lông tơ mịn màu vàng óng như lông tơ của loài vượn, tỏa ra một mùi thơm nhẹ, hơi ngai ngái. Tục đoạn – những lát rễ cây khô, màu nâu sẫm, mặt cắt có những vân tròn đồng tâm rất đẹp, tỏa mùi thơm đặc trưng. Đỗ trọng – những mảnh vỏ cây khô, mặt ngoài màu xám nâu, xù xì, mặt trong màu nâu đen, nhẵn bóng, khi bẻ ra có những sợi tơ trắng bạc, dai và đàn hồi. Ba kích – những củ rễ cây khô, màu vàng xám, hình trụ hơi dẹt, có những vết nhăn dọc, tỏa mùi thơm ngọt nhẹ.
Hắn dùng chiếc cân tiểu ly bằng đồng có sẵn trong phòng, cẩn thận cân đong lại từng vị dược liệu một lần nữa cho thật chính xác. Sau đó, hắn lần lượt cho chúng vào chiếc cối đá, và bắt đầu giã. Hắn giã không vội vàng, cũng không quá mạnh tay. Hắn giã thật đều đặn, nhịp nhàng, kiên nhẫn, cho đến khi toàn bộ dược liệu được nghiền nát thành một thứ bột mịn, nhuyễn như phấn, không còn một mảnh vụn thô ráp nào. Hắn dùng chiếc rây bột bằng lụa, rây đi rây lại thứ bột ấy vài lần, loại bỏ những phần xơ, phần vỏ cứng còn sót lại, chỉ giữ lại phần bột mịn nhất, tinh khiết nhất.
Sau khi đã có được hỗn hợp bột dược liệu mịn và tinh khiết, hắn bắt đầu nhóm lò. Hắn chọn những viên than củi tốt, khô ráo, chất vào lò, rồi dùng mồi lửa châm lên. Ngọn lửa bùng lên, liếm nhẹ vào đáy nồi đồng nhỏ mà hắn đã đặt sẵn lên lò. Hắn cho hỗn hợp bột dược liệu vào nồi, thêm một lượng nước tinh khiết vừa đủ (hắn đã yêu cầu tên tiểu nhị mang lên cho hắn một bình nước mưa được hứng và lọc kỹ), rồi đậy vung lại. Hắn ngồi xếp bằng ngay bên cạnh lò, đôi mắt chăm chú theo dõi ngọn lửa và nồi thuốc. Hắn dùng Phục Hổ Nội Kình nhu hòa, tinh tế, cảm nhận từng biến chuyển nhỏ nhất của nhiệt độ trong lò, của sự sôi sùng sục trong nồi. Hắn dùng đôi tay và hơi thở của mình để điều khiển ngọn lửa – lúc thì thêm than để lửa cháy to hơn, lúc thì rút bớt than ra để lửa nhỏ lại, lúc thì dùng quạt nan quạt nhẹ để lửa cháy đều hơn. Hắn kiểm soát hỏa hậu một cách chính xác và tinh tế, đúng như những gì y thư cổ đã mô tả.
Sau khi nồi thuốc đã được sắc cạn, chỉ còn lại một thứ nước cốt đặc sánh, màu nâu đen, sền sệt như mật ong, và tỏa ra một mùi thơm nồng đượm, ấm áp của các vị thuốc bổ, hắn mới nhấc nồi xuống khỏi lò. Hắn lại lấy ra một nắm nhỏ lưu sa thảo từ trong tay nải, cho vào nồi nước cốt, khuấy đều. Dưới tác dụng của lưu sa thảo, thứ nước cốt ấy càng trở nên đặc quánh hơn, dẻo dính hơn.
Tiếp theo, hắn đổ toàn bộ phần tinh chất đặc sánh ấy vào chiếc cối đá, nơi vẫn còn một ít bột dược liệu mịn mà hắn đã cố ý chừa lại từ trước. Hắn dùng chày gỗ, trộn đều và giã nhuyễn một lần nữa, cho đến khi tất cả hòa quyện vào nhau thành một khối bột nhão màu nâu đen, đồng nhất, dẻo quánh và thơm nức mùi thảo dược.
Cuối cùng, hắn dùng tay, vo tròn khối bột nhão ấy thành năm viên đan dược nhỏ, mỗi viên to hơn viên Tục Đoạn Đơn một chút, tròn vo, nhẵn bóng, màu nâu đen, tỏa ra một mùi thơm ấm áp, nồng đượm của Tối Cốt Bổ Đơn. Hắn cẩn thận lấy chiếc lọ sứ nhỏ khác trong tay nải ra, cho bốn viên vào đó, đậy kín nút lại. Còn lại một viên , hắn đặt vào lòng bàn tay, ngắm nhìn với một niềm vui sướng và tự hào khó tả. Hắn đã làm được. Hắn đã luyện thành công Tối Cốt Bổ Đơn ngay trong lần thử đầu tiên, một loại đan dược cao cấp mà ngay cả nhiều luyện đan sư lão luyện cũng chưa chắc đã làm được. Điều này chứng tỏ, thiên phú về y thuật và luyện đan của hắn, cùng với khả năng điều khiển hỏa hậu tinh tế nhờ nội công, đã đạt đến một trình độ rất cao.
Hắn không chần chừ. Hắn lấy từ trong tay nải ra chiếc lọ sứ đựng Tục Đoạn Đơn, mở nút, lấy ra một viên. Hắn đặt viên Tục Đoạn Đơn màu nâu sẫm và viên Tối Cốt Bổ Đơn màu nâu đen cạnh nhau trong lòng bàn tay trái. Một viên chủ về liền xương, nối gân, cố định tổn thương. Một viên chủ về bổ sung tinh tủy, cường hóa xương cốt từ gốc rễ. Cả hai viên đan dược này, nếu được uống cùng lúc, sẽ tạo ra một hiệu quả cộng hưởng vô cùng mạnh mẽ, toàn diện. Hắn đưa cả hai viên đan lên miệng, uống với một ngụm nước ấm.
Ngay khi hai viên đan dược vừa trôi xuống dạ dày, Hoàng An lập tức ngồi xếp bằng lại trên sàn gỗ, nhắm mắt, vận hành Huyền Thiên Súc Thế Công. Lần này, hắn không chỉ dùng nó để dẫn dắt và hấp thu dược lực, mà còn dùng nó để kích hoạt và dung hòa dược lực của hai loại đan dược, khiến cho chúng phát huy tác dụng một cách tối đa và hài hòa nhất.
Một cảm giác kỳ diệu chưa từng có lan tỏa khắp cơ thể hắn. Từ đan điền, một luồng nhiệt khí ấm áp, hùng hậu, nhưng vô cùng ôn hòa và dễ chịu, bắt đầu bùng lên. Nó không nóng rực, bá đạo như Hàng Long Nội Kình khi chiến đấu, mà ấm áp, sâu lắng, và lan tỏa một cách từ từ, chậm rãi, như dòng nước nóng từ một mạch nguồn sâu thẳm trong lòng đất đang tuôn trào. Luồng nhiệt khí ấy, dưới sự dẫn dắt của Phục Hổ Nội Kình, men theo các kinh mạch, chạy khắp cơ thể, và đặc biệt tập trung về vùng ngực bị thương. Hắn có thể cảm nhận được rõ ràng, từng thớ cơ, từng đường gân, từng mảnh xương sườn đang bị tổn thương của mình, đang được luồng nhiệt khí ấy bao bọc, sưởi ấm, và tưới tắm bởi một nguồn sinh lực dồi dào.
Dược lực của Tục Đoạn Đơn như một lớp hồ dẻo dai, kiên cố, len lỏi vào từng khe nứt trên xương sườn, gắn kết chúng lại, hàn gắn những tổn thương, giúp chúng mau chóng liền lại. Còn dược lực của Tối Cốt Bổ Đơn , lại như một dòng suối màu mỡ, giàu khoáng chất, thẩm thấu sâu vào tận bên trong cấu trúc xương cốt, bồi bổ tinh tủy, cường hóa cốt cách, khiến cho những chiếc xương sườn đang liền lại ấy trở nên cứng cáp, rắn chắc hơn, dẻo dai hơn, và khó bị tổn thương hơn trước đây. Cảm giác ê ẩm, tức nhẹ thường trực ở vùng ngực của hắn, dưới tác động kép của hai loại đan dược thần kỳ này, đã hoàn toàn tan biến. Thay vào đó, là một cảm giác ấm áp, vững chắc, và tràn đầy sức sống từ sâu bên trong lồng ngực. Hắn cảm thấy hơi thở của mình trở nên dễ dàng, sâu lắng hơn bao giờ hết. Mỗi một hơi thở vào, hắn lại cảm thấy như có thêm một luồng sinh lực mới được bơm vào cơ thể, khiến cho hắn khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng.
Hiệu quả thật sự là diệu dụng tăng vọt – vượt xa sự mong đợi của hắn. Hắn mừng rỡ vô cùng, suýt nữa thì reo lên thành tiếng. Hắn biết rằng, chỉ cần tiếp tục uống thuốc và vận công trị liệu như thế này, vết thương nứt xương sườn tưởng chừng như rất nghiêm trọng kia, sẽ nhanh chóng bình phục hoàn toàn trong một thời gian ngắn nữa thôi. Con đường phía trước của hắn, từ chỗ mờ mịt, tăm tối, giờ đây lại sáng rực lên những tia hy vọng mới.
Sau khi vận công hấp thu hết dược lực, Hoàng An mới từ từ mở mắt ra. Hắn cảm thấy toàn thân nhẹ nhõm, sảng khoái, và tràn đầy sức mạnh hơn hẳn. Hắn đứng dậy, vươn vai nhẹ nhàng, cảm nhận sự linh hoạt và vững chắc của cơ thể. Hắn mỉm cười, thu dọn những dụng cụ luyện đan còn lại, trả phòng cho Dược Sinh Đường, rồi bước ra ngoài phố. Lúc này, trời đã về chiều, ánh hoàng hôn vàng cam nhuộm khắp con phố sầm uất của Lưu Huyền quận một màu ấm áp, lãng mạn. Dòng người qua lại vẫn tấp nập, nhưng dường như đã bớt vội vã hơn. Những chiếc đèn lồng đỏ trước cửa các hàng quán bắt đầu được thắp lên, ánh sáng lung linh, huyền ảo. Hoàng An hít một hơi thật sâu bầu không khí trong lành của buổi chiều tà, lòng tràn ngập niềm tin và quyết tâm. Hắn sẽ tìm một quán trọ để nghỉ ngơi qua đêm. Ngày mai, hắn sẽ tiếp tục lên đường, thẳng tiến đến Bạch Trạch đạo, để bắt đầu hành trình lập công danh, thực hiện lời hứa với Sở Lưu Hương, và với người con gái mà hắn yêu thương.
---
——— Hết hồi 26 ———
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co