I
---
Mưa phùn lất phất rơi trên con đường đất đỏ dẫn vào bản Lũng Vài. Chiếc xe máy cũ kỹ của Phạm Huy Hải lảo đảo vượt qua những ổ gà ngập nước, bánh xe văng bùn tung tóe lên áo sơ mi trắng đã nhàu nhĩ sau hành trình dài từ tỉnh lỵ.
Anh dừng lại trước cổng trường tiểu học bản Lũng Vài, một ngôi trường nhỏ xíu chỉ có ba dãy nhà cấp bốn mái tôn đã rỉ sét. Cổng trường làm bằng tre, trên treo tấm biển gỗ khắc chữ phai màu: “Trường Tiểu học và THCS Lũng Vài”. Bên trong sân, vài đứa trẻ người H’Mông đang chơi nhảy dây, tiếng cười vang vọng giữa núi rừng.
Hải tắt máy, đẩy xe vào. Anh cao ráo, gương mặt trắng trẻo điển hình của dân thành phố, mái tóc cắt ngắn gọn gàng, đôi mắt kính gọng mỏng làm anh trông càng thêm trí thức. Bộ quần áo anh mặc hôm nay là sạch sẽ nhất còn lại sau chuyến đi: áo sơ mi xanh nhạt, quần tây đen, giày da đã lấm lem bùn.
“Thầy mới phải không ạ?” Một giọng nói trong trẻo vang lên từ phía sau.
Hải quay lại, thấy một cô giáo trẻ, chắc chỉ ngoài hai mươi, mặc áo phông đơn giản, đang cười tươi nhìn anh.
“Vâng, tôi là Phạm Huy Hải, giáo viên ngữ văn mới chuyển về.” Anh mỉm cười đáp lại.
“Em là Lan, dạy lớp Hai. Mọi người đang đợi thầy trong phòng hội đồng ạ. Để em dẫn thầy đi.”
Hải gật đầu, đi theo Lan qua sân trường. Những đứa trẻ tò mò nhìn anh, vài đứa thì thào bằng tiếng dân tộc. Anh nghe loáng thoáng có đứa gọi: “Thầy người Kinh đẹp quá!”
Phòng hội đồng chỉ là một căn phòng nhỏ, bàn ghế gỗ cũ kỹ. Hiệu trưởng trường, một ông cụ già người Tày tóc bạc trắng, đứng dậy bắt tay Hải nhiệt tình.
“Chào thầy Hải! Chúng tôi đợi thầy mãi. Vùng này thiếu giáo viên ngữ văn lắm, nhất là giáo viên chính quy từ tỉnh về như thầy.”
Hải cúi đầu chào mọi người. Trong phòng có năm sáu thầy cô, ai cũng mặc đồ giản dị, gương mặt rám nắng. Họ nhìn anh với ánh mắt vừa tò mò vừa cảm kích.
“Thầy ở đâu tạm đã?” Hiệu trưởng hỏi.
“Dạ, em thuê tạm một phòng trọ nhà dân gần đây ạ. Cách trường khoảng cây số.”
“Xa quá! Nhà dân ở đây đường sá khó đi, nhất là mùa mưa. Thôi, thầy cứ ở tạm nhà tập thể của trường vài hôm, sau tìm chỗ khác cũng chưa muộn.”
Hải cảm ơn, lòng ấm áp lạ thường. Anh đã chuẩn bị tinh thần cho sự khắc nghiệt của vùng biên, nhưng sự chân thành của mọi người làm anh bất ngờ.
Buổi chiều hôm đó, Hải dọn dẹp căn phòng nhỏ trong khu nhà tập thể của giáo viên. Phòng chỉ vỏn vẹn mười mét vuông, một chiếc giường sắt, một cái bàn gỗ, và một góc bếp nhỏ xíu. Cửa sổ nhìn ra rừng núi xanh mướt, xa xa là dãy núi trùng điệp chạy dài sát biên giới.
Anh ngồi bên bàn, mở vali lấy ra vài cuốn sách giáo khoa và một tập thơ cũ. Đã bao lâu rồi anh không còn cảm giác yên bình thế này? Ở thành phố, anh dạy ở một trường lớn, lương cao, nhưng ngày ngày đối mặt với áp lực thi đua, phụ huynh khó tính, và cả một mối tình đã tan vỡ vì “không hợp hướng đi”. Anh mệt mỏi, muốn trốn chạy, và rồi xin chuyển công tác về đây – nơi mà ngay cả đồng nghiệp cũ cũng bảo anh điên.
Tiếng gõ cửa cắt ngang dòng suy nghĩ.
“Thầy Hải ơi, ăn cơm tối với mọi người không ạ?” Giọng cô Lan vang lên ngoài cửa.
Hải mở cửa, mỉm cười: “Có chứ, cảm ơn em.”
Bữa cơm tối diễn ra ở nhà ăn tập thể: cơm nếp, thịt lợn rừng xào măng, canh rau cải và một bát mắm cá suối. Mọi người trò chuyện rôm rả, hỏi han Hải đủ chuyện. Anh kể về thành phố, về trường cũ, về những giờ dạy văn đầy nhiệt huyết ngày xưa. Các thầy cô lắng nghe, mắt sáng lên như trẻ con nghe cổ tích.
Ăn xong, Hải xin phép về phòng sớm vì mệt. Anh bước ra sân, trời đã tối mịt, chỉ có ánh đèn le lói từ vài nóc nhà dân trong bản. Gió núi thổi lạnh buốt, mang theo mùi lá rừng ẩm ướt.
Bất chợt, từ phía con đường dẫn lên đồn biên phòng gần đó, anh nghe tiếng bước chân đều đặn và tiếng nói chuyện của mấy người đàn ông. Ánh đèn pin loang loáng chiếu xuống sân trường.
Một giọng nói trầm thấp, ngắn gọn vang lên: “Dừng lại kiểm tra khu vực trường học một lượt.”
Hải đứng yên bên hiên nhà, vô thức nhìn về phía ấy.
Dưới ánh đèn pin, anh thoáng thấy một dáng người cao lớn trong bộ quân phục xanh, mũ kê pi thẳng tắp, vai đeo cấp hàm đại úy. Người đàn ông ấy đứng nghiêm nghị, quét mắt nhìn quanh sân trường một lượt, ánh mắt sắc lạnh như có thể xuyên thấu bóng tối.
Chỉ thoáng qua, nhưng Hải cảm nhận rõ ràng: người này toát ra khí chất nghiêm khắc, lạnh lùng, khác hẳn sự chân chất ấm áp của dân làng và thầy cô trong trường.
Rồi đoàn tuần tra đi tiếp, bóng họ khuất dần sau hàng cây.
Hải khẽ thở ra, không hiểu sao tim mình lại đập nhanh một nhịp. Anh lắc đầu tự cười chính mình, quay vào phòng đóng cửa lại.
Đêm đầu tiên ở vùng biên, anh nằm trên chiếc giường sắt nghe tiếng gió rít qua khe cửa và tiếng côn trùng kêu rả rích ngoài rừng.
---
Sáng hôm sau, Phạm Huy Hải thức dậy khi trời còn tờ mờ. Tiếng gà gáy vang vọng từ bản bên kia suối, xen lẫn tiếng chim rừng ríu rít. Anh mở cửa sổ, hít một hơi thật sâu không khí mát lạnh của núi. Sương mù dày đặc bao phủ khắp bản Lũng Vài, chỉ thấy thấp thoáng mái nhà sàn và những thửa ruộng bậc thang ẩn hiện.
Hải rửa mặt bằng nước giếng lạnh buốt, thay bộ đồ giản dị hơn hôm qua áo phông trắng và quần tây, rồi xách cặp đi bộ ra trường. Con đường đất đỏ trơn trượt vì mưa đêm, anh phải bước cẩn thận để khỏi ngã.
Trường đã có vài học sinh đến sớm, chúng đang quét sân, nhặt lá. Thấy thầy mới, mấy đứa nhỏ reo lên:
“Thầy Hải! Thầy dạy lớp mấy ạ?”
Hải cười, xoa đầu một bé gái người H’Mông mặc váy thổ cẩm xinh xắn: “Thầy dạy văn lớp Tám và lớp Chín. Các em ngoan nhé, hôm nay thầy điểm danh đấy.”
Buổi học đầu tiên của anh là tiết văn lớp 8A. Lớp chỉ có mười lăm học sinh, ngồi chen chúc trên những chiếc ghế gỗ dài. Chúng nhìn thầy mới bằng ánh mắt tò mò, vài đứa thì thào bằng tiếng mẹ đẻ.
Hải đứng trên bục giảng, mỉm cười giới thiệu:
“Thầy là Phạm Huy Hải, từ hôm nay sẽ dạy các em môn Ngữ văn. Thầy rất vui khi được về đây dạy các em.”
Anh viết lên bảng đen dòng chữ: “Bài 1 – Tôi đi học” của Thanh Tịnh. Giọng anh ấm áp, chậm rãi khi đọc đoạn văn miêu tả buổi tựu trường đầu tiên. Học sinh im phăng phắc lắng nghe, dù có đứa chưa hiểu hết nhưng vẫn chăm chú nhìn thầy.
Giờ ra chơi, Hải đứng ngoài hành lang nhìn ra sân trường. Các em chạy nhảy, cười đùa. Anh bất giác mỉm cười, cảm giác này khác hẳn với những lớp học đông nghẹt, áp lực ở thành phố.
Bất chợt, từ cổng trường vọng lại tiếng xe máy nổ to. Một chiếc xe địa hình màu xanh quân đội dừng lại, người lái xe mặc quân phục biên phòng, đội mũ kê pi, dáng người cao lớn, vai rộng.
Anh ta xuống xe, tháo mũ, để lộ gương mặt góc cạnh, rám nắng, đôi mắt sắc lạnh. Chính là người Hải thoáng thấy tối qua.
Hiệu trưởng trường vội chạy ra bắt tay:
“Đại úy Sen! Hôm nay lại tuần tra sớm thế?”
Người đàn ông gật đầu ngắn gọn, giọng trầm thấp: “Chào bác hiệu trưởng. Đêm qua có dấu hiệu lạ gần khu vực bản, tôi cho anh em xuống kiểm tra thêm.”
Anh ta quét mắt một lượt quanh trường, ánh mắt dừng lại ở Hải đang đứng trên hành lang. Hai ánh mắt chạm nhau trong giây lát. Hải khẽ gật đầu chào theo phép lịch sự, nhưng người kia chỉ khẽ nhếch môi không hẳn là cười rồi quay đi nói chuyện với hiệu trưởng.
Hải không hiểu sao mình lại thấy hơi... bối rối. Anh quay vào lớp, tiếp tục giờ dạy.
Suốt cả ngày hôm đó, Trần Văn Sen cùng hai chiến sĩ khác đi tuần quanh bản và trường học. Họ kiểm tra hàng rào, hỏi thăm dân bản, nhắc nhở bà con đề phòng buôn lậu nhỏ lẻ qua đường mòn.
Đến trưa, khi học sinh tan học, Sen vẫn còn ở trường. Anh đứng dưới gốc cây đa cổ thụ, hút điếu thuốc, mắt nhìn xa xăm về phía rừng biên giới.
Hải đi ngang qua, tay xách túi nilon đựng cơm hộp do cô Lan đưa. Anh định chào một tiếng cho phải phép.
“Chào... đại úy.”
Sen quay lại, nhìn anh một lúc mới đáp, giọng đều đều: “Chào thầy.”
Im lặng vài giây. Hải không biết nói gì thêm, chỉ cười gượng: “Tôi mới về đây dạy học. Cảm ơn các anh luôn bảo vệ bà con.”
Sen gật đầu, dập điếu thuốc: “Nghĩa vụ thôi.”
Rồi anh quay đi, gọi chiến sĩ chuẩn bị về đồn.
Hải đứng đó, nhìn theo bóng lưng cao lớn ấy khuất dần sau con đường mòn. Anh lắc đầu tự nhủ: chắc người ta lạnh lùng với tất cả mọi người mới về thôi.
Chiều muộn, khi Hải đang ngồi trong phòng chuẩn bị giáo án, tiếng xe máy lại vang lên ngoài sân. Lần này là cô Lan mang cho anh bát canh măng chua nóng hổi.
“Thầy ăn đi cho ấm. À mà thầy gặp đại úy Sen chưa? Anh ấy hay xuống trường lắm, giúp sửa cái này cái nọ.”
Hải cười: “Gặp rồi. Anh ấy... trầm tính nhỉ?”
Lan cười khúc khích: “Trầm chứ! Đại úy Sen nghiêm khắc nổi tiếng cả vùng. Lính dưới quyền sợ xanh mặt, dân bản thì kính nể. Nhưng tốt lắm thầy ạ. Mùa lũ năm ngoái, anh ấy cõng từng người già qua suối, cứu bao nhiêu nhà cửa. Chỉ là... ít nói thôi.”
Hải gật gù, lòng chợt có chút tò mò về người đàn ông lạnh như băng ấy.
Đêm xuống, đồn biên phòng sáng đèn. Trần Văn Sen ngồi trong phòng trực ban, mắt nhìn bản đồ khu vực biên giới. Chiến sĩ trẻ bên cạnh hỏi:
“Anh Sen, hôm nay thấy thầy giáo mới đẹp trai nhỉ? Người thành phố trắng trẻo hẳn.”
Sen không ngẩng đầu, chỉ “ừ” một tiếng ngắn ngủi.
Nhưng trong đầu anh, hình ảnh người thầy giáo mỉm cười dịu dàng dưới hành lang trường lại thoáng qua. Một cảm giác lạ lẫm, rất nhẹ, len lỏi đâu đó trong lồng ngực người lính đã quen với súng đạn và rừng núi.
Anh khẽ cau mày, lắc đầu, tiếp tục ghi chép nhật ký tuần tra.
Còn rất lâu nữa, anh mới nhận ra đó là hạt giống đầu tiên của một thứ tình cảm mà anh chưa từng biết tên.
---
Những ngày tiếp theo trôi qua nhanh như gió núi thổi qua bản Lũng Vài. Phạm Huy Hải dần quen với nhịp sống nơi đây: sáng sớm dậy nấu cơm bằng bếp củi, đi bộ đến trường trên con đường đất đỏ, dạy học, rồi chiều về lại ngồi bên cửa sổ sửa bài và chuẩn bị giáo án dưới ánh đèn dầu leo lét.
Học sinh thương thầy mới lắm. Chúng hay mang đến cho anh khi thì nắm xôi nếp nương, khi thì quả chuối rừng ngọt lịm, có đứa còn dúi vào tay thầy bó hoa dại hái bên suối. Hải cười nhận hết, rồi lại dùng chính những món quà ấy để khen thưởng học sinh khá giỏi. Lớp học vì thế mà rộn ràng hơn hẳn.
Một buổi chiều thứ Bảy, trời bất chợt đổ mưa to. Mưa rừng ào ào như trút nước, mái tôn trường học vang lên tiếng lộp độp liên hồi. Hải đang ở lại trường trực cuối tuần cùng cô Lan và một thầy giáo thể dục. Học sinh đã về hết từ trưa, chỉ còn ba thầy cô ngồi trong phòng hội đồng uống trà, chờ mưa tạnh.
“Thầy Hải này,” cô Lan cười tủm tỉm, “mai chủ nhật, thầy có muốn đi chợ phiên không? Chợ cách đây hơn chục cây số, nhưng vui lắm. Bà con các bản tụ về, bán đủ thứ đặc sản rừng.”
Hải đang lau kính, nghe vậy thì mắt sáng lên: “Đi chứ! Thầy cũng muốn xem chợ vùng mình thế nào.”
Thầy giáo thể dục – anh Hùng, người Tày to khỏe, gật đầu: “Để tôi chở hai người bằng xe máy. Đường trơn, đi bộ không nổi đâu.”
Đúng như dự báo, sáng chủ nhật mưa tạnh, trời trong xanh mát mẻ. Ba thầy cô cùng đi trên hai chiếc xe máy. Con đường núi ngoằn ngoèo, hai bên là rừng xanh mướt và những thửa ruộng bậc thang lấp lánh nước. Hải ngồi sau xe anh Hùng, gió thổi tung tóc, lòng nhẹ nhàng lạ.
Chợ phiên họp ngay bên sườn núi, trải dài từ bãi đất trống đến tận mé suối. Người H’Mông, người Tày, người Dao đỏ mặc váy áo thổ cẩm rực rỡ, tiếng nói cười hòa lẫn với tiếng khèn bè, tiếng hát giao duyên. Hàng quán bày la liệt: thịt hun khói, măng tươi, nấm hương, mật ong rừng, rượu ngô men lá…
Hải đi chậm rãi, mắt không kịp nhìn. Anh mua ít măng tươi, vài bó rau rừng, và một túi hạt dẻ cười về làm quà cho học sinh. Cô Lan thì tha hồ mặc cả mua vải thổ cẩm may áo.
Đang đứng ngắm một hàng bán mật ong, Hải chợt nghe tiếng gọi quen quen từ phía sau.
“Thầy Hải.”
Anh quay lại, bất ngờ thấy Trần Văn Sen đứng đó, vẫn bộ quân phục xanh, nhưng hôm nay không đội mũ kê pi, tóc cắt ngắn lộ rõ đường nét gương mặt rám nắng. Bên cạnh anh là hai chiến sĩ trẻ, đang xách mấy túi đồ nặng trĩu.
“Ồ… chào đại úy Sen.” Hải hơi lúng túng mỉm cười.
Sen gật đầu, mắt quét qua túi đồ trên tay Hải: “Thầy đi chợ?”
“Vâng, lần đầu đi chợ phiên, thấy cái gì cũng hay.” Hải cười, giơ túi măng lên, “Mua ít măng tươi về nấu canh.”
Sen nhìn túi măng một lúc, rồi bất ngờ nói: “Măng này để lâu sẽ đắng. Thầy luộc trước hai nước mới ngon.”
Hải ngạc nhiên: “À… cảm ơn đại úy nhắc.”
Im lặng vài giây. Hai chiến sĩ trẻ bên cạnh Sen nhìn hai người, rồi nhìn nhau, cố nhịn cười.
Sen khẽ hắng giọng, quay sang chiến sĩ: “Đưa túi mật ong cho thầy giáo.”
Một chiến sĩ nhanh nhảu đưa cho Hải một túi nilon nhỏ bên trong là lọ mật ong rừng vàng óng.
“Đồn vừa nhận quà bà con biếu. Thầy cầm về uống cho khỏe.” Sen nói, giọng đều đều như ra lệnh.
Hải vội xua tay: “Không được đâu, tôi…”
“Không sao. Bà con biếu nhiều, đồn dùng không hết.” Sen cắt lời, ánh mắt vẫn nhìn thẳng.
Hải đành nhận, cười cảm ơn: “Vậy… tôi cảm ơn đại úy và các anh.”
Sen gật đầu, rồi quay đi tiếp tục mua đồ cho đồn. Nhưng chỉ vài bước, anh lại dừng, ngoảnh đầu lại hỏi: “Thầy về lúc nào?”
“Cũng gần rồi ạ, chờ cô Lan mua xong.”
Sen “ừ” một tiếng, rồi bảo chiến sĩ: “Chở thầy cô giáo về luôn, đường trơn.”
Chiến sĩ trẻ cười toe: “Vâng, anh Sen!”
Hải chưa kịp phản ứng thì Sen đã đi khuất sau đám đông.
Trên đường về, Hải ngồi sau xe một chiến sĩ tên là Tuấn. Cậu chiến sĩ trẻ nói nhiều, kể đủ chuyện về đại úy Sen: nào là anh nghiêm khắc nhưng thương lính lắm, nào là mùa lũ năm trước anh ấy bơi qua suối dữ cứu cả gia đình bị kẹt…
Hải lắng nghe, tay ôm lọ mật ong ấm ấm. Anh bất giác mỉm cười hóa ra người lạnh lùng ấy cũng có những câu chuyện rất ấm áp.
Về đến khu nhà tập thể, Hải cất đồ, rồi bắt tay vào nấu bữa tối. Anh làm món canh măng chua theo đúng lời Sen dặn: luộc hai nước, rồi nấu với cá suối và cà chua. Mùi thơm lan tỏa khắp phòng.
Cô Lan ghé qua ăn cùng, tấm tắc khen: “Thầy nấu ngon quá! Măng ngọt hẳn.”
Hải cười: “Có người nhắc luộc trước hai nước đấy.”
Lan chớp mắt: “Ai nhắc thầy thế?”
Hải đỏ tai, lảng sang chuyện khác.
Còn trên đồn biên phòng, Trần Văn Sen ngồi bên bàn ăn tập thể với anh em. Một chiến sĩ trẻ trêu: “Anh Sen hôm nay ga lăng nhỉ, còn tặng mật ong cho thầy giáo đẹp trai nữa.”
Sen liếc xéo một cái, cả bàn cười ầm ĩ.
Anh không nói gì, chỉ lặng lẽ và thêm bát cơm.
Nhưng trong lòng, anh biết mình vừa làm một việc mà trước đây chưa từng làm với ai: chủ động quan tâm.
Và anh cũng không hiểu tại sao mình lại làm vậy.
Chỉ biết rằng, mùi măng rừng hôm nay, hình như thơm hơn mọi ngày.
---
😞 Truyện t delulu thôi nha nhỡ có gì sai thì ae nhẹ nhàng nhắc nhở không t khóc hơi to.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co