Truyen3h.Co

[SH]Xe Đạp Hỏng

III

littleprince_kw

Sau cuộc cãi vã ấy, cậu ốm thật. Không phải ốm nặng, nhưng là cái ốm của người đã kiệt sức: sốt nhẹ, ho khan, nằm bẹp trong phòng trọ cả ba ngày liền. Cậu không đi dạy, xin nghỉ phép ngắn với lý do “cảm cúm mùa mưa”. Đồng nghiệp gửi lời hỏi thăm qua điện thoại công cộng trường, nhưng không ai đến, thời bao cấp, ai cũng lo tem phiếu của mình trước. Cậu nằm trên giường tre, ôm khăn rằn của gã, mắt trũng sâu, da bánh mật xám xịt vì sốt. Cậu nghĩ đến gã, nghĩ đến vết sẹo dài trên tay, nghĩ đến cái chạm tay vụng về dưới đèn dầu, rồi lại nghĩ đến những lời xì xào ngoài đường, và nước mắt lặng lẽ rơi xuống gối.

Gã biết tin qua bà Tư bán nước mía. Bà nói với ông Năm sửa đồng hồ: “Thầy giáo Hải ốm rồi kìa. Ba ngày nay không thấy đi dạy, chắc đói quá nên bệnh.” Gã nghe xong, mặt tối sầm. Tối hôm đó, gã đóng tiệm sớm, mua ít cháo gà bằng tiền chợ đen đắt gấp ba lần tem phiếu bị, bỏ thêm gói đường cát và ít hành lá khô. Gã đạp xe đến khu trọ của cậu, gõ cửa nhẹ.

Cậu mở cửa, người run run, tóc húi cua rối bù, mắt đỏ hoe vì sốt. Gã bước vào, đóng cửa lại, giọng khàn: “Thầy ốm hả? Sao không nói?”

Cậu ngồi phịch xuống giường, giọng yếu: “Tôi… không muốn làm phiền chú. Tôi tự lo được.”

Gã đặt bát cháo lên bàn gỗ, múc ra, đưa cho cậu: “Ăn đi. Cháo gà, nóng hổi. Tôi mua bằng tiền chợ đen, đừng hỏi nhiều.”

Cậu cầm bát, tay run đến mức suýt đổ. Gã ngồi xuống bên cạnh, giữ tay cậu cho vững. Cậu ăn từng thìa nhỏ, nước mắt lại rơi vào bát cháo. Gã không nói gì, chỉ ngồi đó, lặng lẽ nhìn cậu ăn. Ăn xong, cậu lau miệng, giọng nghẹn: “Chú… sao chú vẫn đến? Tôi đã nói tôi sợ rồi mà.”

Gã thở dài, giọng trầm: “Tôi sợ hơn thầy. Tôi sợ thầy ốm một mình, sợ thầy đói một mình, sợ thầy nghĩ tôi bỏ rơi thầy như tôi từng bị bỏ rơi sau khi giải ngũ. Tôi không biết yêu kiểu gì, thầy ơi. Tôi chỉ biết… không muốn thầy khổ thêm nữa.”

Cậu nhìn gã, mắt long lanh: “Tôi cũng vậy. Tôi sợ người ta biết, sợ mất việc, sợ bị kỷ luật. Nhưng tôi sợ hơn là… không còn được gặp chú. Tôi nhớ chú. Nhớ trà đá, nhớ vết sẹo trên tay chú, nhớ cái cách chú lau mồ hôi cho tôi. Tôi… tôi không muốn sống mà không có cái đó.”

Gã im lặng lâu. Rồi gã đưa tay, chậm rãi ôm lấy cậu, không vội vã, chỉ ôm nhẹ như sợ làm vỡ cậu. Cậu tựa vào ngực gã, nghe tiếng tim đập đều đặn của người đàn ông từng nằm im dưới hầm đặc công. Vai gã cứng, cơ bắp vẫn giữ dáng lính, nhưng lúc này nó mềm đi, như chịu đựng tất cả nỗi đau của cả hai. Cậu ôm lại, tay siết chặt áo lính cũ của gã, khóc không thành tiếng.

Họ ngồi thế, không nói gì thêm. Đèn điện chập chờn, ngoài đường tiếng xe đạp lăn qua vũng nước. Gã thì thầm: “Tôi không hứa gì đâu. Tôi không biết tương lai thế nào. Tem phiếu vẫn khan, đời vẫn khó. Nhưng nếu thầy chịu, tôi sẽ ở đây. Vá xe cho thầy, nấu cháo cho thầy, ngồi cạnh thầy. Chỉ thế thôi.”

Cậu gật đầu, giọng nhỏ: “Tôi chịu. Tôi không cần hứa hẹn gì. Chỉ cần… chú đừng bỏ tôi.”

Gã vuốt nhẹ tóc húi cua của cậu, tay chai sạn lướt qua da đầu: “Không bỏ. Tôi hứa cái đó.”

Đêm ấy, họ nằm cạnh nhau trên giường tre chật hẹp. Không có gì hơn ngoài cái ôm vụng về, run rẩy. Cậu ngủ thiếp đi trong vòng tay gã, hơi ấm từ cơ thể rám nắng lan sang. Gã thức đến khuya, nhìn trần nhà loang lổ, nghĩ về những đêm đặc công nằm im dưới hầm, nghĩ về đồng đội không về được, nghĩ về cậu thầy giáo gầy gò đang ngủ bên cạnh. Gã thì thầm một mình: “Mày sống sót để làm gì? Để ôm một thằng thầy giáo thế này à?” Rồi gã cười khẽ, tiếng cười không còn cay đắng, mà như nhẹ nhõm.

Sáng hôm sau, cậu khỏe hơn, gã đạp xe về tiệm sớm. Họ không nói gì nhiều, chỉ nhìn nhau lâu hơn bình thường khi cậu ghé qua uống trà đá. Ban ngày, họ vẫn là thầy giáo và thợ vá xe. Ban đêm, họ gặp lén trong phòng trọ hoặc góc nhà gã, ôm nhau vụng về, chạm vào nhau như sợ ai lấy mất.

Họ biết: cái xã hội này không cho phép. Hàng xóm vẫn xì xào, đồng nghiệp vẫn trêu, tem phiếu vẫn khan hiếm. Nhưng giữa những mảnh vá xe tạm bợ và những bát cháo loãng, họ đã tìm thấy một chút gì đó giống hạnh phúc, nhỏ nhoi, lén lút, và đầy vết nứt.

Năm tháng trôi qua chậm chạp như những chiếc xe đạp lăn bánh trên đường ngập nước. Tem phiếu vẫn khan hiếm, lạm phát tăng vùn vụt, gạo chợ đen lên giá gấp đôi chỉ trong vài tháng. Trường học bắt đầu cắt giảm giờ dạy, lương giáo viên bị trừ thêm vì “tiết kiệm ngân sách”. Cậu được điều chuyển dạy ở một trường xa hơn, cách khu Bàn Cờ gần hai cây số, phải dọn trọ đến chỗ mới gần trường để tiết kiệm thời gian. Gã vẫn ngồi dưới mái hiên vá xe, ngày càng ít khách vì người ta bắt đầu sửa xe ít hơn, chuyển sang đi bộ hoặc chen chúc lên xe buýt.

Họ vẫn gặp nhau, nhưng thưa dần. Ban ngày, cậu dạy học, gã vá xe. Ban đêm, khi hàng xóm đã ngủ, cậu đạp xe lén qua, hoặc gã đạp đến phòng trọ mới của cậu. Những lần gặp ấy ngắn hơn, vụng về hơn. Họ ôm nhau, chạm vào nhau, nhưng không còn nói nhiều. Cả hai đều biết: cái xã hội này không cho phép kéo dài. Hàng xóm vẫn xì xào, dù ít hơn vì cậu dọn đi. Đồng nghiệp vẫn trêu, dù cậu cười gượng và bảo “chỉ là bạn”. Tem phiếu vẫn hết hạn, và nỗi sợ vẫn ở đó, như cái vết sẹo dài trên tay gã, đã lành nhưng vẫn đau khi trời trở lạnh.

Một chiều mưa phùn tháng Tư, cậu đẩy chiếc xe đạp cũ lốp đã mòn te tua, gã vá lần cuối cách đây hai tháng, qua tiệm gã lần cuối. Cậu đứng dưới mái hiên, áo sơ mi bạc màu ướt mưa, tóc húi cua dính bết. Gã ngẩng lên, tay đang cầm miếng vá cao su, mắt đỏ hoe vì khói thuốc lào.

Cậu nói nhỏ: “Tôi… dọn trọ xong rồi. Từ mai dạy xa, chắc ít ghé hơn.”

Gã im lặng, đặt miếng vá xuống bàn gỗ. Rồi gã đứng dậy, lấy từ dưới gầm bàn ra một gói giấy báo gói gạo nhỏ, khoảng hai ký, mua bằng tiền chợ đen hôm qua. Gã đưa cho cậu: “Cầm về. Đừng để đói.”

Cậu nhận gói gạo, tay run run. Cậu nhìn gã, mắt đỏ hoe: “Chú… tôi không biết phải nói gì. Tôi chỉ biết… tôi sẽ nhớ chú.” Cậu đưa tay chạm nhẹ vào cánh tay gã, nơi vết sẹo vẫn cong queo dưới da rám nắng.

Gã không rút tay, chỉ nhìn cậu lâu: “Tôi cũng nhớ thầy. Nhớ cái cách thầy ngồi ghế đẩu, nhớ cái cách thầy cười khi ăn no. Nhưng đời này… tem phiếu không đủ, thì tình cảm cũng không đủ chỗ để sống đàng hoàng.”

Họ đứng im dưới mái hiên. Mưa rơi lộp độp trên tôn. Gã đột nhiên ôm lấy cậu, ôm chặt, lần đầu tiên không còn vụng về. Cậu ôm lại, siết chặt áo lính cũ của gã, nước mắt thấm vào vải. Không nói gì thêm. Chỉ ôm nhau giữa tiếng mưa và tiếng xe đạp lăn qua đường.

Rồi cậu buông ra, lau mắt bằng tay áo. Cậu đạp xe đi, quay đầu nhìn lại lần cuối. Gã vẫn đứng đó, lưng hơi còng hơn trước, vết sẹo đặc công hiện rõ dưới nắng yếu ớt xuyên qua mây. Gã không vẫy tay, chỉ nhìn theo bóng cậu khuất dần sau góc phố.

Từ hôm ấy, họ vẫn gặp nhau thỉnh thoảng, một hai lần mỗi tháng, lén lút, ngắn ngủi. Không còn những đêm ngồi đến khuya, không còn những bát cháo loãng. Chỉ là cái chạm tay nhanh, cái ôm vội, rồi lại chia tay vì sợ ai nhìn thấy. Họ không chia tay hẳn, nhưng cũng không ở bên nhau trọn vẹn. Tình cảm ấy vẫn tồn tại, nhưng bị bóp méo bởi tem phiếu, bởi hàng xóm, bởi cái xã hội đang ép mọi người phải sống hai mặt.

Xe vẫn hỏng. Tem phiếu vẫn khan hiếm. Lòng người vẫn vá mãi không lành.

Nhiều năm sau, khi thời bao cấp dần qua đi, khi tem phiếu bị xóa bỏ, khi Sài Gòn bắt đầu thay đổi, cậu và gã vẫn sống ở hai nơi khác nhau. Cậu vẫn dạy văn, vẫn gầy, vẫn đeo kính cận mỏng. Gã vẫn vá xe, nhưng tiệm to hơn một chút, có thêm bán lốp cũ. Họ không gặp nhau thường xuyên nữa, nhưng mỗi khi trời mưa, cậu vẫn nhớ mùi thuốc lào và khăn rằn cũ. Gã vẫn giữ cuốn sách “Truyện ngắn Nguyễn Công Hoan” cậu tặng, lật giở thỉnh thoảng khi đêm khuya.

Hạnh phúc trong thời bao cấp, cuối cùng, chỉ là những mảnh vá xe tạm bợ, vá được hôm nay, nhưng mai lại thủng. Và họ, hai người đàn ông ấy, đã sống sót qua nó, không phải nhờ tình yêu vĩ đại, mà nhờ những cái chạm tay vụng về, những bát cháo loãng, và một chút ấm áp lén lút giữa cơn mưa Sài Gòn lạnh lẽo.

Thank for watching
💐

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co