II
Flop quá mấy đồng chí ơi 🥰 up hết cho nó flop tập thể ✨
—
Những ngày sau đó, mọi thứ vẫn diễn ra lặng lẽ, như mưa Sài Gòn thấm dần vào đất. Cậu không còn viện cớ xe thủng nữa, cậu chỉ đạp xe qua, dừng lại, ngồi xuống ghế đẩu và nhìn gã làm việc. Gã cũng không hỏi nhiều, chỉ rót trà đá, lau tay vào khăn rằn rồi ngồi cạnh, hút thuốc lào. Họ ít nói hơn, nhưng cái không gian nhỏ dưới mái hiên ấy bắt đầu trở nên quen thuộc, gần gũi đến mức nếu một ngày không ghé, cả hai đều thấy thiếu thiếu.
Một tối thứ Tư, trời không mưa nhưng gió lạnh buốt, cái lạnh hiếm hoi của Sài Gòn cuối năm 82. Cậu dạy xong tiết chiều muộn, bụng đói cồn cào vì suất cơm trường hôm nay chỉ có rau luộc và ít cá khô. Cậu đạp xe ngang tiệm gã, thấy đèn dầu vẫn sáng. Gã đang ngồi sửa cái bơm hơi bị hỏng, tay lấm lem dầu mỡ.
Cậu dừng xe, giọng nhỏ: “Chú… tôi ghé tí.”
Gã ngẩng lên, thấy cậu run run vì lạnh, áo sơ mi mỏng dính mồ hôi từ giờ dạy. “Vào đi thầy. Ngoài này gió lạnh. Tôi có ít cháo nguội nấu từ trưa, còn thừa.”
Cậu ngần ngừ, nhưng bụng réo quá nên bước vào. Gian nhà nhỏ vẫn thế: giường tre, bàn gỗ, bếp dầu, radio cũ im thin thít vì hết pin. Gã múc cháo loãng từ cái nồi nhôm, thêm ít muối và hành lá khô, đưa cho cậu: “Ăn đi. Không ngon nhưng no.”
Cậu ngồi xuống mép giường, cầm bát ăn ngấu nghiến. Gã ngồi bên cạnh, nhìn cậu ăn mà không nói gì. Ăn xong, cậu lau miệng bằng tay áo, mắt đỏ hoe: “Cảm ơn chú. Lâu rồi tôi không được ăn no thế này.”
Gã cười khẩy, nhưng nụ cười không còn khô khan như trước: “No gì nổi với cháo loãng. Nhưng ít ra không phải ăn cơm nguội với muối như mọi khi.”
Họ ngồi im. Đèn dầu chập chờn chiếu lên vết sẹo dài trên cánh tay gã. Cậu vô thức đưa tay chạm nhẹ vào vết sẹo ấy, ngón tay run run, như sợ làm đau. Gã giật mình, nhưng không rút tay lại. Gã nhìn cậu, giọng khàn: “Không đau đâu. Đã lành lâu rồi. Chỉ là… nhắc nhở mấy năm khói lửa.”
Cậu thì thầm: “Tôi… tôi không biết phải nói gì. Nhưng tôi thấy chú khổ. Tôi cũng khổ. Mà khổ một mình thì càng khổ hơn.”
Gã im lặng lâu. Rồi gã đưa tay kia đặt lên mu bàn tay cậu, bàn tay chai sạn, còn dính dầu mỡ và keo vá xe, bao lấy bàn tay gầy guộc của cậu thầy giáo. Không siết chặt, chỉ đặt nhẹ, như sợ làm vỡ cái gì đó mong manh. Cậu không rút tay, chỉ cúi đầu, để mặc cho hơi ấm từ tay gã lan sang. Tim cậu đập thình thịch, nhưng không phải sợ, mà là một cảm giác lạ lùng: được ai đó giữ lấy, dù chỉ là một cái chạm tay vụng về giữa đêm lạnh.
Họ ngồi thế đến gần nửa đêm. Không có lời tỏ tình sến súa nào. Chỉ là hai bàn tay đặt chồng lên nhau, dưới ánh đèn dầu yếu ớt. Gã kể thêm vài chuyện cũ, về những đêm đặc công nằm im thin thít dưới hầm, nghe tiếng địch đi qua đầu, về giấc mơ thường xuyên thấy đồng đội gọi tên. Cậu kể về những buổi chiều dạy học, nhìn học sinh ngủ gật mà lòng buồn tê tái, về những đêm nằm một mình trong phòng trọ nghĩ “sống để làm gì nếu không có ai nhớ đến mình”.
Khi đồng hồ điểm mười một giờ, cái radio cũ kêu rè rè báo giờ, cậu đứng dậy: “Tôi về đây. Mai còn dạy sớm.”
Gã gật đầu, đứng lên theo. Trước khi ra cửa, gã móc từ túi áo lính cũ ra cái khăn rằn đã giặt sạch, đưa cho cậu: “Mang theo. Gió lạnh, quàng cổ đi. Đừng để ốm.”
Cậu cầm khăn, quàng lên cổ, mùi thuốc lào và mồ hôi quen thuộc của gã. Cậu nhìn gã, mắt long lanh: “Cảm ơn chú.”
Gã không đáp, chỉ gật đầu, nhìn theo bóng cậu đạp xe khuất dần trong đêm. Gã quay vào, ngồi xuống giường tre, tay vẫn còn cảm giác ấm từ bàn tay cậu. Gã lẩm bẩm một mình: “Mày điên rồi Sen ơi.”
Cậu về phòng trọ, nằm trên giường, quàng khăn rằn của gã lên gối. Mùi quen thuộc ấy làm cậu ngủ ngon hơn mọi khi. Trong giấc mơ, cậu thấy mình không còn đói, không còn cô đơn.
Tem phiếu vẫn khan hiếm. Xe đạp vẫn hỏng. Nhưng giữa những mảnh vá tạm bợ và những bát cháo loãng, tình cảm bắt đầu len lỏi lặng lẽ, vụng về, nhưng đủ ấm để hai người đàn ông ấy chịu đựng thêm một ngày nữa trong cái thời bao cấp khắc nghiệt.
—
Thời gian trôi chậm như xe đạp đạp qua đường ngập nước, nhưng những lời xì xào bắt đầu lan ra như khói thuốc lào gã hay hút. Khu Bàn Cờ nhỏ hẹp, hàng xóm sống chen chúc, tai mắt nhiều hơn tem phiếu. Bà Tư bán nước mía đầu hẻm thấy cậu ghé tiệm gã thường xuyên, cười mỉa: “Thầy giáo hay ghé ông lính vá xe nhỉ? Chắc thầy thích trà đá miễn phí.” Ông Năm sửa đồng hồ bên cạnh thì nói toẹt hơn: “Hai ông đó… lạ lắm. Tối tối thấy thầy giáo đạp xe qua, đèn dầu vẫn sáng khuya. Thời buổi này, ai cũng lo tem phiếu, chứ ai rảnh mà thân nhau thế.”
Cậu bắt đầu cảm nhận được. Sáng thứ Hai, vào trường, cô Lan dạy toán ngồi cạnh phòng giáo viên, nhìn cậu cười cười: “Hải ơi, dạo này thầy tươi tắn hẳn ra rồi đấy. Có người lo cho ăn uống hả? Hay yêu đương gì đó?” Cậu giật mình, cười gượng: “Đâu có chị. Chỉ là… ăn uống bình thường thôi.” Nhưng trong lòng cậu lạnh toát. Học sinh cũng bắt đầu thì thầm: “Thầy Hải hay cười một mình. Chắc có bồ.” Cậu cố tránh né, dạy xong là về thẳng phòng trọ, không dám ghé tiệm gã.
Gã nhận ra ngay. Ba ngày liên tiếp cậu không ghé, gã ngồi dưới mái hiên nhìn đường, hút thuốc lào liên tục, mắt đỏ hoe. Tối thứ Tư, gã không chịu nổi, đạp chiếc xe đạp cũ cái gã tự vá cho mình, chạy đến khu trọ của cậu. Gã gõ cửa phòng trọ nhỏ xíu, giọng khàn: “Thầy Hải! Mở cửa đi.”
Cậu mở cửa, mặt tái mét. Gã bước vào, đóng sập cửa lại. Phòng trọ chật, chỉ có giường tre, bàn gỗ, vài cuốn sách cũ và cái quạt máy hỏng. Gã nhìn thẳng vào mắt cậu: “Sao mấy ngày nay tránh tôi? Xe không hỏng hay tôi làm gì khiến thầy sợ?”
Cậu cúi đầu, giọng run: “Không phải… cháu sợ. Hàng xóm xì xào. Trường cũng bắt đầu hỏi. Tôi… tôi sợ người ta biết. Thời này, ai cũng nhìn, ai cũng nói. Tôi sợ mất việc, sợ bị kỷ luật, sợ… mọi người coi tôi là đồi bại.”
Gã im lặng một lúc, rồi cười khẩy, tiếng cười cay đắng: “Đồi bại? Tôi là đồ lính quèn, vá xe mưu sinh, không hộ khẩu đầy đủ, không vợ con, không ai thèm lấy. Thầy nghĩ tôi là cái gì mà thầy xấu hổ? Tôi tưởng thầy khác. Tôi tưởng thầy thấy tôi… đáng để ngồi cạnh.”
Cậu ngẩng lên, mắt đỏ hoe: “Tôi không xấu hổ chú. Tôi xấu hổ chính tôi. Tôi sợ cái xã hội này. Tem phiếu hết thì đói, nhưng bị người ta chỉ trỏ thì chết còn hơn. Tôi… tôi không dám.”
Gã đập mạnh tay xuống bàn gỗ, tiếng động vang lên trong căn phòng nhỏ: “Đời này tem phiếu còn không đủ, thầy còn sợ cái gì nữa? Tôi đánh giặc về, mất bạn, mất cả chính mình, tưởng được sống đàng hoàng. Ai ngờ sống để bị người ta nhìn như tội phạm chỉ vì thích ngồi cạnh một thằng thầy giáo gầy nhom? Thầy nghĩ tôi không sợ à? Tôi sợ hơn thầy đấy. Nhưng tôi không trốn. Tôi ngồi đó, vá xe, chờ thầy ghé. Còn thầy thì chạy.”
Cậu khóc. Nước mắt lăn dài trên da bánh mật, rơi xuống sàn nhà ẩm mốc. Cậu ngồi phịch xuống giường, ôm mặt: “Tôi xin lỗi. Tôi không muốn thế. Tôi… tôi cũng nhớ chú. Nhưng tôi sợ quá.”
Gã đứng đó, thở dồn dập. Rồi gã ngồi xuống bên cạnh, không chạm vào cậu, chỉ ngồi sát. Giọng nhỏ lại: “Thôi. Đừng khóc. Tôi không ép. Nếu thầy sợ thì đừng ghé nữa. Tôi vẫn vá xe ở đó. Thầy vẫn dạy học. Coi như… chưa có gì.”
Cậu lắc đầu nguầy nguậy: “Không được. Tôi không muốn thế.”
Họ ngồi im lặng. Đèn điện chập chờn vì mất pha. Ngoài đường, tiếng xe đạp lăn qua vũng nước. Gã đứng dậy, giọng mệt mỏi: “Tôi về đây. Đêm rồi. Thầy nghỉ đi.”
Trước khi ra cửa, gã quay lại, nhìn cậu: “Nếu thầy còn sợ, thì cứ sợ. Nhưng đừng để tôi chờ vô ích.”
Cửa đóng lại. Cậu ngồi một mình, ôm khăn rằn của gã, nước mắt thấm vào vải. Gã đạp xe về, gió lạnh buốt, vết sẹo trên tay đau nhói như nhắc nhở những đêm đặc công nằm im dưới hầm. Gã nghĩ: “Đời này, vá xe dễ hơn vá lòng người.”
Từ hôm ấy, cậu vẫn ghé tiệm gã, nhưng thưa hơn. Gã vẫn vá xe, vẫn rót trà đá, nhưng cả hai ít nói. Họ vẫn chạm tay khi đưa ly, vẫn nhìn nhau lâu hơn bình thường, nhưng cái nhìn ấy giờ mang theo nỗi sợ, sợ hàng xóm, sợ đồng nghiệp, sợ cái xã hội đang ép họ phải giấu đi những gì ấm áp nhất giữa thời tem phiếu lạnh lẽo.
Xe vẫn hỏng. Tem phiếu vẫn khan hiếm. Và tình cảm giữa hai người, dù đã len lỏi, giờ phải chui lủi như chợ đen, vụng về, lo lắng, và đầy vết nứt.
—
Tubecontinue
✨
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co