𝐖𝐡𝐞𝐧 𝐓𝐡𝐞 𝐓𝐢𝐝𝐞 𝐓𝐮𝐫𝐧𝐬 | 𝐂𝐨𝐧𝐫𝐚𝐝 𝐅𝐢𝐬𝐡𝐞𝐫
Chương 2
Dịch: Gracie
Bản dịch chỉ được đăng tải duy nhất tại [Wattpad callmegracies]. Vui lòng KHÔNG RE-UP, KHÔNG CHUYỂN VER, KHÔNG MANG ĐI NƠI KHÁC dưới mọi hình thức khi chưa có sự cho phép. Hãy tôn trọng công sức của tác giả và dịch giả.
Căn hộ nhỏ hơn những gì Conrad mường tượng, nhưng bù lại thì sạch sẽ, trống hoắc và mới toanh, tựa hồ chưa từng có ai sống ở đây quá một tuần lễ. Ánh sáng mặt trời tuôn trào qua những khung cửa sổ trên cao, chẳng hề bị che chắn bởi rèm hay mành che, hắt lên những bức tường trắng toát một thứ màu nhàn nhạt như trong phòng phẫu thuật và khiến những hạt bụi li ti lơ lửng trông như đang được đem ra trưng bày. Không khí thoang thoảng mùi sơn và ngai ngái mùi bìa cứng, hệt như ngày chuyển đồ trong một phòng trưng bày nội thất vậy.
Anh đứng khựng lại nơi ngưỡng cửa trọn một phút đồng hồ, hai chiếc túi vải thô trĩu nặng trên vai, chiếc balo trượt dần xuống sống lưng. Đây rồi. Một phòng ngủ, nằm ngoài khuôn viên trường, có sẵn nội thất nếu tính luôn cả chiếc ghế sofa màu trắng nhạt, cái bàn làm việc vuông vức, và một chiếc giường trông như thể sẽ sập xuống chỉ sau một cơn ác mộng. Lớp sàn gỗ cứng bóng lộn như mới, và mỗi tiếng cọ xát từ mũi giày thể thao của anh dường như đều để lại một vết hằn, tựa như anh đang phá hoại nơi này chỉ bằng việc thở thôi vậy.
Anh vứt phịch hành lý xuống giữa phòng khách, rồi dạo quanh một vòng—khu vực bếp nhỏ, phòng tắm, và một cái tủ quần áo quá nông để treo một chiếc áo khoác đúng nghĩa. Chẳng có lấy một dấu vết nào của người thuê trước ngoại trừ một chiếc tất lẻ loi, màu xanh hải quân, nằm trơ trọi cạnh tủ lạnh.
Việc đầu tiên anh làm là mở toang tất cả các cửa sổ, vặn tay nắm cho đến khi chúng kẹt cứng lại. Luồng không khí tháng tám ùa vào, mang theo mùi khuynh diệp và thoang thoảng mùi clo từ hồ bơi Stanford ở đằng xa. Có tiếng la hét vọng lại từ một nơi nào đó dọc theo dãy nhà, có thể là một bữa tiệc chào mừng, hoặc cũng có thể chỉ là một gã nào đó đang tức tối với chính chùm chìa khóa của mình. Conrad chẳng bận tâm đó là gì. Chỉ trong chốc lát, mồ hôi anh đã rịn ra, nhưng anh không đành lòng đóng những ô kính ấy lại. Anh thích những thanh âm này—tiếng đường phố, tiếng cây cối xào xạc, bất cứ thứ gì miễn không phải là sự tĩnh lặng.
Anh kéo khóa túi vải thô và bắt đầu soạn đồ, cẩn thận gấp từng chiếc áo sơ mi và quần jean với một độ chính xác tuyệt đối đến nỗi có thể khiến bố anh phổng mũi tự hào, nếu như ông Adam Fisher thèm đoái hoài đến chuyện giặt giũ thay vì bỏ tiền ra thuê người khác làm việc đó cho mình. Tất cuộn tròn, áo phông cuộn lại. Anh xếp những đôi giày thể thao của mình thành một hàng ngay ngắn dưới giá treo áo khoác, luôn theo thứ tự từ trái sang phải, từ nhỏ đến lớn.
Anh lôi lá cờ đuôi cá của trường Stanford ra khỏi ống bìa cứng, dùng lòng bàn tay vuốt phẳng các góc cờ áp vào tường, rồi nhấn từng chiếc đinh ghim với sự cẩn trọng như một bác sĩ phẫu thuật. Tiếp đến là sách vở—Sinh học, hóa học, hóa hữu cơ, và một cuốn Nhập môn Tâm lý học đã sờn cũ vì anh nghe phong phanh rằng môn này dễ xơi điểm A. Anh sắp xếp chúng theo kích cỡ trên bàn làm việc, cuốn lớn nhất ở hai đầu, cuốn nhỏ nhất ở giữa. Trông có vẻ là cố ý, giống như là một nghệ thuật vậy. Anh lùi lại một bước, nheo mắt ngắm nghía chiếc kệ, rồi đẩy nhẹ từng cuốn sách lại gần nhau hơn sao cho không còn khe hở nào giữa chúng.
Điện thoại anh rung lên. Anh liếc nhìn màn hình, là Jeremiah, lại nhắn tin nữa. Anh vuốt bỏ tin nhắn, ngón cái nấn ná trên mặt kính hơi lâu một chút trước khi úp sấp điện thoại xuống. Anh giấu nó dưới một xấp tờ rơi giới thiệu về chương trình dự bị y khoa để khỏi bị phân tâm, rồi bắt tay vào dọn chiếc túi tiếp theo.
Các ngăn tủ bếp trống trơn ngoại trừ một chiếc cốc sứ trắng sứt mẻ hình chú gấu, chắc hẳn là đồ lưu niệm phát miễn phí của trường. Anh rửa sạch nó rồi đặt chễm chệ ngay chính giữa quầy bếp. Ngay bên cạnh, anh xếp ra một chiếc thìa, một con dao và một cái nĩa duy nhất, mỗi thứ đều được bọc cẩn thận trong một tờ khăn giấy. Anh mở tủ lạnh ra—chẳng có gì ngoài một gói tương cà và hai lon seltzer của người thuê trước để lại. Anh tự nhủ phải đi siêu thị sắm sửa, nhưng rồi ngay lập tức đánh rơi mẩu giấy ghi chú vào đống đồ đạc chuyển nhà lộn xộn. Anh chẳng màng viết lại tờ khác nữa.
Trong suốt khoảng thời gian đó, tâm trí anh luôn giữ một trạng thái trống rỗng—chỉ có công việc, nối tiếp công việc, rồi lại công việc—cho đến khi anh chẳng còn gì để làm nữa. Anh đứng chôn chân giữa phòng khách, hai tay buông thõng bên hông, và lắng nghe. Quá đỗi tĩnh lặng. Ngay cả khi các cửa sổ đã mở toang, vẫn có một sự tĩnh mịch đè nén, như thể thế giới đang nín thở chờ đợi xem anh vấp ngã.
Điện thoại anh lại rung lên. Lần này không phải là tin nhắn. Nó đổ chuông, lanh lảnh và dồn dập, khoan thẳng vào sự im lặng. Anh chộp lấy nó, ngón cái lơ lửng trên nút "từ chối", nhưng có thứ gì đó đã níu anh lại. Có lẽ là ký ức về mùa hè năm ngoái, hoặc cái cách mà cái tên của em trai anh vẫn hiển hiện như một lời thách thức.
Anh để cuộc gọi chuyển sang hộp thư thoại. Tiếng chuông tắt ngấm. Anh chờ đợi tiếng rung báo hiệu một tin nhắn mới, nhưng nó không hề xuất hiện. Thay vào đó, chỉ có một khoảng trống, một quãng nghỉ dài thênh thang nơi một người có thể bước vào nếu như anh cho phép họ làm thế.
Anh với lấy chiếc cốc hình gấu, hứng đầy nước từ vòi, rồi ngồi phịch xuống bàn làm việc. Ánh sáng từ cửa sổ rọi xuống tạo thành một hình chữ nhật trên mặt bàn, chói lòa đến mức làm nhức cả mắt. Anh nhấp một ngụm nước, rồi đặt mạnh chiếc cốc xuống cái rầm.
Anh có thể nghe rõ mồn một nhịp thở của chính mình. Chậm rãi, rồi dồn dập, rồi lại chậm rãi. Anh vân vê cái nhãn dán trên chiếc cốc, xé nó ra thành từng dải nhỏ li ti cho đến khi chẳng còn lại gì ngoài một vệt keo dính mờ nhạt.
Sự thôi thúc muốn gọi lại rõ ràng đến mức hiện hữu về mặt thể chất—một cục nghẹn ứ nơi cổ họng, một cơn ê buốt tận chân răng. Nhưng thay vào đó, anh mở laptop lên và truy cập vào trang web định hướng sinh viên dự bị y khoa của Stanford. Mật khẩu, biểu mẫu, danh sách tài liệu đọc. Cứ thế tiến về phía trước, không bao giờ quay đầu lại.
Anh vuốt lại mép lá cờ đuôi cá một lần nữa, rồi mở tủ quần áo ra và đứng thừ người bên trong, nhìn chằm chằm những chiếc móc treo trống rỗng. Anh tưởng tượng ra cảnh chúng được lấp đầy. Những bộ vest cho các buổi phỏng vấn, những chiếc áo nỉ cho những đêm thức trắng nhồi nhét kiến thức, biết đâu lại có cả một bộ cánh tươm tất cho một đêm đi chơi hiếm hoi. Anh bật cười, một tiếng cười ngắn ngủn và chát chúa trước cái ý nghĩ ấy.
Khi mặt trời bắt đầu lặn, anh lần lượt đóng từng ô cửa sổ lại. Anh khóa chặt từng cái một với một tiếng "cạch". Ánh sáng trong phòng chuyển từ màu trắng toát của bệnh viện sang một màu xám xanh xỉn màu. Anh ngồi trên sofa và lướt xem những tin nhắn bị nhỡ—Jeremiah, Jeremiah, rồi một tin từ bố anh. Dọn dẹp ổn thỏa cả chứ? Đừng quên gửi email thời khóa biểu của con cho Kayleigh đấy. Conrad gõ một dòng hồi âm, Vâng, ổn cả. Con sẽ làm thế, nhưng rồi lại xóa đi và chẳng gửi gì sất.
Cuộc gọi cuối cùng đến vào lúc nửa đêm. Chiếc điện thoại rung bần bật trên bàn, làm rung cả chiếc cốc. Anh nhìn màn hình sáng lên, nhìn cái tên nhấp nháy, nhưng cứ để mặc cho nó tối đen trở lại. Lần này chẳng còn cảm giác thôi thúc phải bắt máy nữa, chỉ có một sự bình yên đang chầm chậm lắng đọng lại.
Anh đứng bên cửa sổ, dõi mắt nhìn xuống con phố vắng tanh. Một chiếc xe đơn độc chạy ngang qua, ánh đèn pha xé toạc màn đêm, rồi vụt tắt. Anh vểnh tai nghe sự im lặng cho đến khi không thể chịu đựng nổi nữa, rồi bước tới tủ lạnh, chộp lấy một lon seltzer và bật nắp chỉ để nghe tiếng xì hơi của nó.
Anh cứ để đèn sáng trưng khi lên giường đi ngủ. Trong bóng tối, anh chẳng rõ mình nên cảm thấy thế nào, thế nên anh quyết định chẳng cảm thấy gì cả. Sự tĩnh lặng là một thực thể sống, và anh để cho nó bò trườn lên người mình, từng chút từng chút một, cho đến khi nó là thứ duy nhất còn sót lại.
Sáng hôm sau, Conrad thức giấc trước khi chuông báo thức reo, tim đã đập thình thịch. Anh tròng lại bộ quần áo của ngày hôm qua, vặn vòi nước, và để nước chảy cho đến khi lạnh buốt. Anh không uống nó, chỉ thích lắng nghe âm thanh ấy—nó gợi cho anh nhớ về đại dương, giá như đại dương bị ép chảy qua một cái ống hút nhựa và đổ tống đổ tháo vào một căn hộ đi thuê ở Palo Alto.
Anh bới được một lọ cà phê hòa tan tít trong góc tủ và múc một thìa đến nỗi có chóp đổ vào chiếc cốc gấu sứt mẻ, chẳng buồn bận tâm xem nó đã cũ và ôi thiu đến mức nào. Nó không tan hết, và anh dùng nĩa khuấy đều cho đến khi chất lỏng chuyển từ màu đen ngòm sang một thứ trông hệt như hắc ín. Mặc kệ, anh vẫn uống ực nó xuống. Đắng ngắt đến mức khiến anh ứa cả nước mắt.
Anh ngồi vào bàn bếp, mở laptop lên và gõ thông tin đăng nhập vào hệ thống Stanford. Trang web tải chậm rì, con trỏ chuột cứ xoay mòng mòng, như thể nó biết tỏng là anh chẳng có nơi nào khác để đi. Khi trang chủ hiện ra, đập vào mắt là đủ thứ nào hạn chót, lịch trình định hướng, và cả trăm cái tên mới toanh mà anh chẳng mảy may quen biết. Anh lướt qua các yêu cầu của chương trình dự bị y khoa, đọc đi đọc lại một đoạn văn đến ba lần, rồi đóng phắt tab đó lại. Anh nhìn chằm chằm vào nắp gập của chiếc laptop một lúc lâu. Có một chiếc ghế được kéo ra ở phía đối diện, trống không. Anh cố tình không nhìn về phía đó nhưng rốt cuộc vẫn không kiềm chế được.
Lần đầu tiên điện thoại của anh im lìm sau nhiều ngày liền, điều đó có nghĩa là Jeremiah đã bỏ cuộc hoặc chuẩn bị giở một trò nào đó thật kịch tính. Conrad hy vọng vào vế đầu hơn, nhưng lại nghiêng về khả năng thứ hai. Anh mở danh bạ lên, ngón tay cái lơ lửng trên cái tên của Jere, rồi đến Belly, rồi đến Steven, nhưng rốt cuộc anh vẫn không nhấn nút "gọi". Thay vào đó, anh nhét tọt điện thoại vào túi quần và nhìn đăm đăm lên bức tường, đếm từng giây chờ một giờ tiếp theo trôi qua.
Căn hộ có vẻ nhỏ bé hơn dưới ánh sáng ban ngày. Ánh nắng tẩy trắng màu sắc của mọi thứ, khiến chiếc sofa, cái bàn và thậm chí cả đôi bàn tay của chính anh trông cứ như những bản sao nhạt nhòa. Anh mới uống được nửa cốc cà phê thứ hai thì điện thoại đổ chuông.
Lần này là Steven.
Anh để cho nó rung ba hồi rồi mới bắt máy. "Yeah."
"Anh đang ở đâu đấy?" Giọng Steven lanh lảnh và dồn dập, cái điệu bộ thường thấy mỗi khi cậu chàng đang che giấu một điều gì đó.
"Stanford."
"Kiểu như, đang trên lớp á?"
"Không. Trong căn hộ."
"Sớm thế á?" Một khoảng lặng, như thể Steven đang kiểm tra lại lịch. "Em tưởng anh bảo tuần định hướng mới chuyển đến cơ mà."
"Anh muốn đến sớm. Để ổn định chỗ ở."
"Ngoài khuôn viên trường á?" Steven cất giọng, thậm chí chẳng thèm che giấu sự hoài nghi trong tông giọng của mình.
"Ừ. Ký túc xá chỉ dành cho bọn trẻ ranh thôi."
Một tiếng cười khan. "Bố anh có biết anh chuyển đến rồi không?"
"Anh không nghĩ là ông ấy quan tâm đâu." Conrad nhấp một ngụm cà phê. "Em muốn gì đây, Steve?"
Steven ngập ngừng một lát, rồi đáp: "Chỉ muốn kiểm tra thôi. Gọi mãi không thấy anh bắt máy. Em không biết anh còn sống hay đã ngỏm rồi."
"Vẫn còn sống nhăn răng đây."
Lại một khoảng lặng nữa. "Anh có nghe ngóng gì từ Jere không?"
"Không."
"Hay là Belly?"
Conrad nhắm nghiền mắt lại. "Không."
Giọng Steven dịu đi hẳn. "Anh biết là cả hai người họ đều—"
"Anh biết." Đốt ngón tay Conrad miết mạnh vào cái tai bị mẻ của chiếc cốc hình gấu. Anh cứ vặn nó qua vặn lại. "Họ muốn làm gì thì tùy."
Một âm thanh vang lên ở đầu dây bên kia, có thể là một tiếng thở dài hoặc một tiếng cười gượng. "Anh không giận chứ?"
Anh nhún vai, dù biết tòng Steven chẳng thể nào nhìn thấy được. "Chẳng còn là việc của anh nữa."
"Phải rồi." Steven im lặng một lúc lâu. "Sắp đi học chưa?"
"Thứ hai tuần sau là tuần định hướng rồi. Anh sẽ ổn thôi."
"Anh có thể gọi cho mẹ em mà. Anh biết tính bà hay lo lắng thế nào rồi đấy."
"Anh sẽ suy nghĩ về chuyện đó."
Steven toan nói thêm điều gì đó, nhưng những từ ngữ ấy lại chẳng thể thốt thành lời. Conrad lặng nghe khoảng không im lìm chập chờn, rồi cúp máy.
Anh ngồi bất động một lúc lâu, ánh mắt đờ đẫn nhìn chiếc ghế trống không, rồi chuyển sang chiếc cốc, rồi lại nhìn xuống đôi bàn tay của chính mình. Trên ngón tay anh có đeo một chiếc nhẫn bằng bạc, đính một viên sapphire nhỏ xíu, đó là món quà sinh nhật cuối cùng mà mẹ anh đã dúi vào tay anh trước khi nhập viện, giọng bà thì thào yếu ớt, "Một chút sắc xanh để con nhớ về mẹ". Anh cứ xoay nó vòng quanh, nhớ lại cái dạo anh nhét vội nó vào một chiếc tất sau khi nhận quà cho đến khi tình cờ tìm lại được cách đây một tuần.
Anh đứng dậy, mang chiếc cốc đến bồn rửa rồi tráng sạch. Anh cẩn thận để không còn sót lại chút cặn cà phê nào. Anh đặt nó lên quầy bếp, tay cầm hướng chính xác về phía bên phải, chuẩn bị sẵn sàng cho lần sử dụng tiếp theo.
Sau đó thì chẳng còn việc gì nhiều để làm nữa. Anh đi đi lại lại trong căn hộ, từ sofa đến bàn làm việc rồi ra cửa sổ, dõi mắt nhìn dòng người qua lại bên dưới. Những người xa lạ vác balo trên lưng, tay ôm khư khư một đống sách vở hay đồ tạp hóa, nét mặt nhăn nhó vì chói nắng. Chẳng có ai buồn ngước nhìn lên. Anh tự hỏi liệu có bao giờ có ai đó làm như vậy không.
Anh kéo rèm che lại một nửa, vừa đủ để thế giới bên ngoài chỉ còn là một mớ ánh sáng và chuyển động nhòe nhoẹt. Như thế này dễ chịu hơn—đỡ phải bận tâm nhiều.
Anh lại nghĩ về chiếc tất, cái nằm chỏng chơ cạnh tủ lạnh. Anh cứ mặc xác nó ở đó. Nơi nào cũng có những bóng ma cư ngụ, và chiếc tất đó có thể làm bạn đồng hành với anh.
Anh khóa chặt cửa trước, rồi kiểm tra lại đến hai lần, giật mạnh tay nắm để chắc chắn là nó đã đóng. Anh tự nhủ làm vậy là vì sự an toàn, nhưng thực chất là để kiểm soát mọi thứ. Anh đã chán ngấy việc để người khác bước vào cuộc đời mình rồi—cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Anh đứng giữa căn phòng vắng lặng, âm thanh duy nhất còn lại là nhịp thở của chính mình, và lần này anh nói to thành tiếng, chỉ để biến nó thành sự thật.
"Không bao giờ nữa," anh lầm bầm, quai hàm căng ra.
Căn hộ không mảy may hồi đáp, nhưng những lời nói ấy cứ lơ lửng trong không trung, đặc quánh và dứt khoát.
Conrad vẫn để đèn sáng trưng, và lần đầu tiên, sự tĩnh lặng lại mang đến cảm giác bầu bạn.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co