Truyen3h.Co

𝐖𝐡𝐞𝐧 𝐓𝐡𝐞 𝐓𝐢𝐝𝐞 𝐓𝐮𝐫𝐧𝐬 | 𝐂𝐨𝐧𝐫𝐚𝐝 𝐅𝐢𝐬𝐡𝐞𝐫

Chương 4

callmegracies

Dịch: Gracie

Bản dịch chỉ được đăng tải duy nhất tại [Wattpad callmegracies]. Vui lòng KHÔNG RE-UP, KHÔNG CHUYỂN VER, KHÔNG MANG ĐI NƠI KHÁC dưới mọi hình thức khi chưa có sự cho phép. Hãy tôn trọng công sức của tác giả và dịch giả.

Buổi sáng ở Stanford là bầu trời cao rộng và tiếng rầm rì êm ả của một khuôn viên chưa bao giờ thực sự say giấc. Conrad dạo bước giữa khung cảnh ấy với vẻ thờ ơ của một kẻ đã thuộc nằm lòng từng lối tắt lẫn ngõ cụt. Anh dậy từ trước khi hầu hết các khu ký túc xá kịp rục rịch. Khoảng sân chung vắng tanh, chỉ có mỗi một bác lao công đang chậm rãi dọn dẹp vỉa hè, tai đeo tai nghe và ánh mắt khóa chặt vào khoảng không ngay trước mặt. Conrad rất hiểu cảm giác đó.

Anh cũng đeo tai nghe của mình, một bên nhét hờ hững, bên kia quàng lỏng lẻo quanh cổ áo. Thứ âm nhạc lo-fi nhẹ nhàng, một danh sách phát anh đã nghe đi nghe lại nhiều đến mức nó gần như biến thành tiếng ồn trắng. Dù sao thì cũng chỉ để làm màu là chính. Mục đích thực sự là để người ta phải đắn đo trước khi định chặn anh lại giữa hành lang hay thậm chí là gật đầu chào hỏi. Đầu cúi gầm, vai co lại, tay kẹp chặt cốc cà phê— từng tế bào trên cơ thể anh đều phát ra một thông điệp: Xin đừng làm phiền.

Anh rảo bước quanh rìa sân, luôn chọn lối đi vắng bóng người nhất. Giờ này vẫn còn sớm nên cũng dễ né mấy sinh viên khác: một nhóm ba sinh viên y khoa tương lai đang cãi nhau nảy lửa về động học enzyme; một cô gái xách chiếc balo lốm đốm vết sơn đang cúi xuống buộc dây giày; một cặp đôi giả vờ như không để ý đến tay của nhau. Anh thu trọn tất cả vào tầm mắt mà không hề giảm nhịp bước, lách qua một nhóm sinh viên năm nhất chỉ bằng một cú xoay cổ chân và một cái nghiêng người thuần thục trông cứ như vô tình.

Khuôn viên Stanford vào buổi sáng mang một dáng vẻ thật kỳ lạ. Thư viện chính trông như một pháo đài ngập trong sắc gạch đỏ và khung sắt, những giọt sương vẫn còn đọng mồ hôi trên mặt kính. Những lối đi rợp bóng cọ hứng lấy ánh mặt trời và giữ rịt lấy chúng, ánh sáng chói chang đến mức tưởng chừng có thể tẩy trắng mọi suy nghĩ trong đầu. Lẽ ra cảnh này phải "dễ chịu", nhưng chủ yếu nó chỉ khiến mọi thứ có cảm giác bị phơi bày trần trụi.

Conrad ngồi xuống chiếc ghế đá quen thuộc— một phiến bê tông nằm chìm ở rìa sân, tựa lưng vào một bức tường chắn, tầm nhìn quang đãng cả ba phía. Anh nhấp một ngụm cà phê (đã nguội ngắt và đắng nghét), đặt balo xuống chân, rồi rút cuốn sổ tay sờn cũ ra. Anh có thể đọc ghi chép bài giảng trên điện thoại, nhưng dùng giấy thì yên tĩnh và đỡ phiền phức hơn. Anh thích cái cách những mép giấy mềm đi, cái cách ngòi bút hằn lên một đường rãnh mỗi khi anh bực dọc, mệt mỏi, hay cả hai.

Anh mới ôn lại được một nửa mớ sơ đồ tổng hợp protein nguệch ngoạc tối qua thì một bóng đen che khuất ánh sáng. Một nam sinh khác, balo lủng lẳng đầy móc khóa kéo cùng chiếc bình nước màu xanh lá thò ra ở ngăn bên hông, đứng lảng vảng với nụ cười đầy hy vọng. "Chỗ này có ai ngồi chưa cậu?"

Conrad thậm chí chẳng thèm ngước lên. Anh đẩy cốc cà phê sang góc xa của chiếc ghế, rồi duỗi thẳng hai chân, thể hiện rõ thái độ không muốn chung đụng. Cậu trai kia chớp mắt, khựng lại, rồi lảng đi chỗ khác, vờ như đang kiểm tra điện thoại xem có tin tức gì khẩn cấp không. Conrad cảm thấy hơi áy náy một chút nhưng rồi cũng mặc kệ. Anh đến đây là để tìm sự yên tĩnh cơ mà.

Không khí se lạnh nhưng lại phảng phất mùi khuynh diệp, một mùi hương chua xót luôn gợi cho anh nhớ về hồ bơi ở Cousins vào khoảnh khắc đầu ngày. Anh kéo tay áo hoodie xuống che kín các khớp ngón tay và cố vùi đầu vào cái sơ đồ ti thể mà anh đã mắc kẹt suốt hai ngày nay.

Mọi chuyện gần như êm xuôi, cho đến khi điện thoại anh rung lên, không phải tiếng rung ngắn ngủn của thông báo mà là tiếng gầm gừ dai dẳng của một cuộc gọi. Anh liếc nhìn màn hình. Lại là Jeremiah. Màn hình hiện lên ảnh danh bạ của Jere— bức ảnh chụp hai anh em trên bãi biển, cả hai đều đang nheo mắt trước gió. Ngón tay cái của Conrad lơ lửng trên nút "Từ chối", nhưng anh cứ để mặc cho chuông reo. Một nhịp sau, một tin nhắn gửi đến: Gọi cho em đi, anh. Belly đang hoảng loạn về chuyện gì đó.

Conrad nhìn chằm chằm tin nhắn. Ngón tay anh gõ nhẹ lên màn hình một cái, hai cái, nhưng không mở ra. Thay vào đó, anh vuốt bỏ, cuộn thẳng đến ứng dụng ghi chú nơi anh đã lên danh sách việc cần làm trong tuần. Anh thêm một mục mới— "Giặt giũ. Mua thêm cà phê. Bơ Jere"—rồi đóng ứng dụng và úp sấp điện thoại xuống.

Lại một tiếng rung nữa, lần này là dải thông báo của Isabel Conklin: Anh làm ơn trả lời em được không? Em hiểu tại sao anh không đến vào ngày mùng 4 tháng 7 nhưng em cần biết anh có ổn không. Đã mấy tuần rồi không ai nghe tin tức gì từ anh cả. Những dòng chữ cháy lên qua màn hình khóa. Anh xóa cuộc hội thoại mà không thèm đọc thêm.

Ở phía bên kia sân, một nhóm sinh viên ùa ra từ nhà ăn, tiếng cười nói vang vọng khắp không gian rộng lớn. Conrad dõi theo họ một lúc, nhìn cái cách tay họ vung vẩy thành những đường cung lớn, thoải mái, cái cách mà chẳng ai trong số họ có vẻ gì là đang vội vã. Anh tự hỏi liệu mình đã bao giờ trông như thế chưa— vô lo vô nghĩ, bám rễ vào thực tại.

Anh cố quay lại với mớ ghi chép, nhưng trang giấy cứ nhòe đi. Sự tĩnh lặng lúc này mang một dự vị khác, nặng nề hơn, và anh không sao rũ bỏ được cảm giác rằng ai đó đang chờ đợi anh phá vỡ nó. Anh vặn to âm lượng chiếc tai nghe còn lại cho đến khi tiếng nhạc át đi tất cả mọi thứ.

Khi đồng hồ của trường điểm mười lăm phút, chiếc ghế đá vẫn trống không ngoại trừ anh, và cốc cà phê trong tay đã lạnh ngắt như đá. Anh hít căng lồng ngực mùi cỏ tươi ngai ngái chất diệp lục, thoang thoảng mùi thuốc lá từ một nơi nào đó khuất tầm mắt, và mùi hăng hăng của thảm thực vật mới cắt tỉa từ đội chăm sóc cảnh quan đang làm việc dọc con phố. Thế giới mang lại cảm giác thật khuôn khổ, dễ đoán.

Anh ngồi lại trên ghế rất lâu sau khi đã xem xong ghi chép. Anh không muốn đứng dậy, không muốn đối mặt với nguy cơ chạm trán bất kỳ ai mà anh không thể ngó lơ. Ít nhất là lúc này, chiếc ghế đá là của anh, cái bong bóng không gian bao quanh nó là bất khả xâm phạm.

Điện thoại anh im lìm suốt một tiếng sau đó. Conrad tự nhủ thế là tốt. Anh không hề nhúc nhích cho đến khi tiếng chuông vào lớp đầu tiên vang lên, sắc lẹm như một cú giật điện. Chỉ đến lúc ấy anh mới cất đồ, vứt cốc cà phê vào thùng rác, và hòa mình vào dòng sinh viên. Anh bước đi, đầu cúi gầm và tai đeo tai nghe, chỉ là một cái bóng nữa luân chuyển giữa những hàng cột ngập nắng.

Nếu anh vô hình, ít nhất anh vẫn kiểm soát được mọi thứ. Hôm nay, như thế là đủ.

Tiệm tạp hóa trong khuôn viên trường lúc nào cũng sáng trưng, cái kiểu ánh sáng khiến mọi thứ đều có vẻ khẩn cấp và chẳng có món nào nếm ra vị thật. Conrad tạt vào tiệm vào tối thứ tư, lúc bảy rưỡi, khi cơn đổ bộ của sinh viên đáng ra đã ngơi bớt. Nơi này vẫn đang ồn ào— hai sinh viên cao học đang cãi nhau bên quầy trứng, cô thu ngân vừa trực máy vừa đọc một cuốn tiểu thuyết bìa mềm, tiếng nhạc từ loa trần nghe mỏng tang và chói tai như thể đang chạy bằng cục pin sắp cạn.

Anh vớ lấy một chiếc giỏ, lật lại để quai xách không kêu kẽo kẹt, và bắt đầu đi dọc theo dãy hàng đầu tiên. Anh làm việc này giống như mọi việc khác: chính xác, với một sự hiệu quả đến mức gần như tàn nhẫn. Danh sách mua sắm rất ngắn gọn— mì gói (luôn là vị cay), cà phê, táo xanh, một hộp thanh ngũ cốc cho những buổi sáng anh không nuốt nổi thứ gì. Mục tiêu là vào nhanh, ra nhanh, giảm thiểu nguy cơ chạm mặt bất cứ ai muốn bắt chuyện. Anh đã vạch sẵn lộ trình, và cứ thế đi theo mà không thèm ngẩng lên, mắt quét qua các kệ hàng tìm kiếm những bao bì quen thuộc.

Anh dừng lại ở kệ ngũ cốc, vờ như đang cân nhắc lợi ích của lúa mì lát so với loại ngũ cốc Lucky Charms nhái, nhưng thực chất chỉ là để tránh chạm mắt với anh chàng đang xếp hàng hóa gần đó. Bí quyết là phải trông thật bận rộn, thật quyết đoán. Anh chọn bừa một hộp và thả vào giỏ, rồi chuyển sang quầy nông sản.

Anh nhặt ba quả táo, kiểm tra xem có vết bầm dập nào không dù biết thừa mình sẽ chẳng nếm được sự khác biệt. Tiếp theo là vòng qua quầy cà phê, chọn loại rang đậm đựng trong túi màu đỏ gạch. Anh lật mặt sau, nheo mắt đọc bảng thành phần dinh dưỡng, dù đã thuộc lòng các chỉ số về hàm lượng caffeine và lượng calo sau cả chục lần mua trước đó. Đó là một thói quen anh không sao bỏ được, ngón cái rà theo từng dòng chữ trên nhãn, kiểm tra đi kiểm tra lại các chất gây dị ứng và thành phần. Hồi mẹ anh mới ngã bệnh, bà cũng thường mua sắm theo kiểu này: thận trọng, ám ảnh, như thể việc biết chính xác những gì nạp vào cơ thể có thể phần nào đó sửa chữa lại những hỏng hóc đang diễn ra bên trong bà. Conrad đã lây thói quen ấy, và ngay cả bây giờ, nhiều năm trôi qua, sự thôi thúc đó vẫn không buông tha anh.

Món cuối cùng trong danh sách là nước xốt mì Ý. Anh chọn lối đi vắng vẻ nhất và lướt qua những dãy lọ thủy tinh, dán mắt tìm nhãn hiệu giá rẻ có dán nhãn xanh. Ngay khi anh vừa vươn tay ra lấy thì một giọng nói cất lên lấn át cả hệ thống âm thanh rè rè thảm hại của cửa hàng.

"Conrad! Thật tình cờ lại gặp cậu ở đây."

Anh cứng đờ người, tay vẫn giữ nguyên trên lọ xốt. Ở cuối dãy hàng, Amelia đang đứng đó, giỏ đồ móc hờ trên cẳng tay, một mớ hành lá thò ra theo một góc độ khó tin. Cô mặc một chiếc áo nỉ rộng thùng thình đến ba size, quần jean xắn gấu gập lên tận mắt cá, và mang đôi bốt Chelsea màu đen bóng loáng dưới ánh đèn chói chang. Tóc cô búi lên, xõa lỏng hai bên, vài lọn tóc buông lơi vắt ngang mặt. Đôi mắt cô sáng ngời, đầy sức sống, và khóa chặt vào anh đến mức anh chỉ muốn tàng hình cho xong.

Anh gượng gạo gật đầu, cằm hất lên một cái, rồi lại dán mắt vào lọ nước xốt. Cô bước về phía anh, đôi bốt không phát ra tiếng động nào trên nền gạch, và khi cô dừng lại, khoảng cách gần đến mức anh có thể ngửi thấy mùi gì đó— có thể là mùi bột mì, hoặc chút hương quế từ mấy chiếc bánh quy.

"Tích trữ lương thực để tử thủ à?" Cô đùa, nâng giỏ đồ lên như một lời chào.

Anh liếc nhìn chiến lợi phẩm của cô: bột mì, trứng, một hộp bơ sữa, và một gói chocolate chip. "Chỉ là đồ tạp hóa thôi," anh đáp, giọng vẫn đều đều như mọi khi.

Amelia toét miệng cười, tỏ vẻ chẳng sao, "Tớ biết. Nhưng cậu mua đồ mà căng thẳng quá cơ. Đó là bản chất của sinh viên y khoa tương lai, hay là cậu có niềm đam mê thầm kín với mì gói thế?"

Anh nhún vai. "Tiện thôi. Với cả rẻ."

"Đúng, nhưng cậu nên mở mang khẩu vị ra chứ. Có cả một thế giới ẩm thực ngoài kia cơ mà, cậu biết đấy." Cô liếc nhìn giỏ đồ của anh. "Cái hộp ngũ cốc kia có nuốt nổi không vậy?"

Anh cúi xuống nhìn. Đó là nhãn hiệu dành cho trẻ mới biết đi, hình ngôi sao, sặc sỡ màu nhuộm nhân tạo. Thậm chí anh còn chẳng nhận ra mình đã nhặt nó lên. "Ổn mà," anh lầm bầm, tráo nó bằng một món khác bớt xấu hổ hơn.

Amelia bật cười, một thanh âm làm dịu đi những góc cạnh gay gắt của ánh đèn huỳnh quang. "Tớ trêu thôi mà, cậu biết đấy. Cậu không cần phải giải thích đâu."

Anh muốn nói gì đó, bất cứ điều gì có thể kết thúc cuộc trò chuyện này trước khi nó trở nên kỳ cục, nhưng chẳng bật ra được từ nào. Thay vào đó, anh siết chặt chiếc giỏ hơn một chút và rảo bước qua mặt cô. Cô lùi sang một bên cùng một cú cúi chào cường điệu để nhường đường cho anh, nhưng rồi gọi với theo khi anh vừa quẹo ở góc rẽ.

"Này, Conrad?"

Anh khựng lại, không hẳn là quay mặt về phía cô. Cô vẫn đang mỉm cười, nhưng đã có thứ gì đó dịu dàng hơn chen vào, như thể cô vừa đo lường bầu không khí và quyết định hạ nhiệt xuống một chút.

"Nếu bao giờ cậu cần thứ gì đó bớt... nồng nặc mùi natri hơn, tớ có nướng bánh mì chuối xịn lắm đấy," cô nói. "Và tớ thì luôn làm nhiều quá. Cứ gõ cửa nhé."

Anh gật đầu, không dám chắc mình có nói được lời nào cho ra hồn không. Cô nhìn theo anh một giây, rồi khuất bóng vào dãy hàng tiếp theo.

Anh đứng nán lại chỗ quầy ngũ cốc quá lâu, vờ như đang đọc mặt sau của từng hộp, nhưng thực chất chỉ đợi cho đến khi nghe thấy tiếng "bíp" tính tiền mấy món đồ của Amelia tại quầy thu ngân. Anh lắng tai nghe cô trêu đùa với nhân viên tính tiền, giọng nói của cô là một nhịp điệu đều đặn, êm ái chống lại thứ âm nhạc radio vô vị và tiếng xè xè của bóng đèn. Khi cô đi khỏi, anh mới thở hắt ra một hơi mà không hề nhận ra mình đang kìm nén nãy giờ, rồi tiến đến quầy thanh toán.

Tại quầy, anh xếp các món đồ thành một hàng, nhãn mác đều hướng ra ngoài. Cô thu ngân chẳng bình luận gì, nhưng Conrad vẫn cảm thấy cần phải giải thích. "Để thế này cho dễ thôi," anh nói, giọng gần như thì thầm.

Cô thu ngân nhún vai, quét mã vạch, và đưa hóa đơn cho anh. "Chúc một buổi tối tốt lành," cô nói, hệt như cái cách có lẽ cô đã nói cả trăm lần trong một ca làm việc.

Anh gần như đã bước ra khỏi cửa thì bắt gặp một vệt xanh lá lóe lên qua cửa kính— đám hành lá của Amelia đang vung vẩy như một lá cờ khi cô băng qua bãi đỗ xe. Anh nhìn theo bóng lưng cô, rồi tự lắc đầu với chính mình.

Không khí bên ngoài mát mẻ hơn, một sự giải thoát khỏi cái bầu không khí dính dớp ngột ngạt của siêu thị. Conrad bước chậm rãi về nhà, cảm nhận tiếng sột soạt của chiếc túi giấy trong tay, sức nặng của đồ đạc như một chiếc mỏ neo giữ anh lại. Anh cố không nghĩ về nét mặt của Amelia khi cô ngỏ ý mời bánh mì, hay cái cách cô dường như chẳng hề bận tâm trước việc anh gần như hoàn toàn thiếu hụt các kỹ năng giao tiếp xã hội.

Khi anh về đến tòa nhà, hộp ngũ cốc hình ngôi sao lại nằm chễm chệ trên cùng túi đồ. Anh chẳng nhớ nổi mình đã bỏ nó vào lúc nào.

Anh quyết định giữ nó lại.

Hành lang tòa nhà là một bài học về màu be: thảm màu be, cửa màu be, viền cũng màu be nốt. Thậm chí những tấm biển tên trông cũng như đang ngượng ngùng không dám nổi bật. Conrad thích sự mờ nhạt này, cái kiểu mà mọi tầng lầu, mọi lối rẽ đều giống hệt nhau, để anh có thể đi hết chiều dài hành lang mà không bao giờ có cảm giác bị dòm ngó. Anh căn giờ ra vào để tránh giờ cao điểm ăn tối, đám tiệc tùng đêm khuya, hay dòng người ùa về sau giờ học. Hầu hết các ngày, mánh này đều hiệu quả.

Lần đụng độ đầu tiên xảy ra vào sáng thứ năm, lúc anh đang trễ tiết học 8 giờ và đã chuẩn bị sẵn tinh thần hứng chịu ánh nhìn sắc lẹm của giáo sư. Anh vừa rẽ ở chiếu nghỉ thì suýt đâm sầm vào Amelia, người đang cố giữ thăng bằng cho một chồng sách giáo khoa cao ngất ngưởng và một chiếc cốc cà phê dùng một lần. Trong một giây lát, mọi thứ đều chao đảo: sách vở, cà phê, và cả cảm giác thăng bằng của Conrad. Anh vội lách sang một bên, chộp lấy cuốn sách trên cùng trước khi nó kịp trượt xuống, rồi trả lại cho cô mà không nói một lời.

"Cảm ơn nhé, phản xạ nhanh như mèo ấy," Cô nói, bật cười trong khi thu dọn phần còn lại của chồng sách.

Anh gật đầu, não đã bắt đầu vạch sẵn kế hoạch tẩu thoát, nhưng cô lại đang chắn gần hết hành lang. Conrad lách sang phải; cô cũng di chuyển theo hướng đó. Họ chơi trò nhường đường lúng túng mất hai lần, trước khi cô đứng vững, hai chân dạng ra, rồi khoa tay ra hiệu mời anh đi qua.

"Xin lỗi, tớ tệ mấy khoản này lắm," Cô nói, nở một nụ cười thật sự chân thành.

Anh lách qua, một nụ cười mỉm xẹt qua rồi tắt lịm. Chỗ cầu thang, anh nghe thấy tiếng của đôi bốt cô đi, rồi giọng cô cất lên: "Hẹn gặp lại nhé, Conrad!" Nó vang vọng vào những bức tường màu be, nán lại lâu hơn một nhịp so với những gì anh mong đợi.

Đêm đó, anh từ thư viện về muộn. Tòa nhà im lìm chết chóc ngoại trừ tiếng rè rè êm ái của thang máy. Anh leo thang bộ, bước hai bậc một lúc, trí nhớ cơ bắp dẫn đường cho anh đi lên trong bóng tối. Anh mới đi được nửa hành lang thì bắt gặp Amelia đang cuộn mình ngay ngoài cửa phòng, lật giở một xấp phong bì. Cô mặc bộ đồ ngủ bằng vải flannel và tất xù lông, tóc búi bù xù kiểu vừa ngủ dậy, nhưng trông cô vẫn tươm tất hơn khối kẻ trong khuôn viên trường.

Anh đi thẳng đến cửa phòng mình, vặn khóa bằng một cú gạt tay điệu nghệ, nhưng không kiềm được việc ngoái lại nhìn một lần. Cô vẫn ở đó, đang phân loại thư, môi mấp máy khi đọc lướt qua các cái tên— có thể là thư của cô, cũng có thể là của người khác.

Cô ngước lên và bắt gặp ánh mắt anh. "Cậu cũng thức khuya hử?"

Anh nhún vai. "Thư viện mở cửa qua nửa đêm mà."

"Đúng chuẩn mấy kẻ thích ôm đồm," Cô trêu. "Hay là bị mất ngủ thế?"

Anh không đáp, chỉ nhún vai thêm lần nữa. Cô giơ một tờ rơi lên, vẫy vẫy. "Thứ sáu này có tiệc pizza ở tầng năm đấy. Đi không?"

"Không phải gu của tôi," Anh nói, giọng cộc lốc.

Cô toét miệng cười, chẳng hề nao núng. "Tớ cũng không. Nhưng biết đâu tớ sẽ ghé qua kiếm chút đồ ăn miễn phí."

Anh lỉnh vào căn hộ trước khi cô kịp nói thêm, khép cửa lại với một tiếng "cạch" khẽ khàng. Trong một phút, anh tựa lưng vào cửa, tim đập thình thịch to hơn mức bình thường, mùi cà phê và chút hương cam chanh vẫn còn vương vấn quanh mũi.

Cuộc đụng độ tiếp theo diễn ra vào thứ bảy, ngay sau buổi trưa. Conrad đang cố giữ thăng bằng giữa một túi đồ ăn mang về và một chồng quần áo giặt thì chìa khóa lại kẹt cứng, không chịu xoay. Anh lóng ngóng, định dùng vai huých mở cửa, thì một giọng nói vang lên lanh lảnh sau lưng: "Cần giúp một tay không?"

Anh không quay lại, chỉ gầm gừ, "Tự lo được."

Amelia vẫn bước tới, tay xách túi đồ tạp hóa của riêng mình, và chỉ với một động tác gọn gàng, cô vươn tay qua vai anh và vặn chìa khóa. Ổ khóa nhượng bộ ngay lập tức.

"Thi thoảng nó hay bị kẹt. Cậu phải lắc lắc một tí," Cô giải thích. "Bí mật nghề nghiệp đấy."

Mặt anh đỏ bừng, bực mình vì cô giải quyết vấn đề dễ như bỡn. "Cảm ơn," anh lầm bầm, đẩy cửa bước vào trong.

Cô đứng ở ngưỡng cửa, tay ôm khư khư túi đồ, và ngó nghiêng xung quanh như thể đang tìm kiếm manh mối nào đó. "Đồ ăn Thái à?" cô hỏi, hất hàm về phía chiếc túi.

"Ừ."

"Ghen tị thật. Bữa trưa của tớ chỉ có mỗi quả chuối với thanh protein thảm hại."

Anh nhún vai, không rõ cô mong đợi phản ứng gì. Trông cô không có vẻ gì là muốn nói thêm, chỉ mỉm cười rồi quay về cửa phòng mình.

Suốt những ngày cuối tuần còn lại, Conrad trở nên cực kỳ nhạy cảm với mọi bước chân ngoài hành lang. Anh nghe thấy tiếng cô đi ra đi vào, tiếng cô nói chuyện điện thoại, thỉnh thoảng lại cười đùa với cô hàng xóm phòng 3B. Anh tự huyễn hoặc bản thân rằng đó chỉ là tiếng ồn, là thứ âm thanh nền như tiếng rè rè của tủ lạnh hay tiếng xe cộ ngoài kia, nhưng mỗi lần nghe thấy giọng cô, nó lại rơi tõm xuống như một viên sỏi ném vào ly nước.

Anh bắt đầu để ý đến những thứ trước đây anh chưa từng quan tâm. Cái cách âm điệu của cô ngân vang ở một vài từ ngữ, cái cách cô luôn kẹp cuốn sổ kế hoạch ở khuỷu tay, hay cái mùi dầu gội đầu của cô— có thể là hương thảo, hoặc một thứ gì đó phức tạp hơn— cứ vấn vương trong không khí sau khi cô đi ngang qua. Anh lập danh mục những chi tiết này hệt như cách anh học thuộc lòng ghi chép môn hóa học: chẳng phải vì anh muốn, mà là vì não bộ của anh nhất quyết không chịu buông tha chúng.

Đến cuối tuần, họ đã vô tình chạm mặt nhau tới năm lần, lần nào cũng chóng vánh và gượng gạo hơn lần trước. Anh dần cạn kiệt những lời bào chữa mới, những cách mới để nói "không, cảm ơn", những góc độ mới để xoay người sao cho cô không nhìn thấy mặt anh.

Nhưng điều kỳ lạ nhất là, anh bắt đầu mong đợi nó. Không phải theo cái cách mang lại cảm giác an toàn, mà là theo cái cách mang tính tất yếu, giống như bài kiểm tra đột xuất tiếp theo hay tin nhắn không mong muốn tiếp theo từ em trai anh vậy.

Anh ghét điều đó.

Vào ngày thứ sáu, khi anh đang quay về nhà, anh bắt gặp Amelia ngoài hành lang, balo đeo lệch một bên vai, tai nghe lủng lẳng ở cổ áo. Cô vẫy tay chào anh một cái thật khẽ, chỉ bằng hai ngón tay.

"Cuối tuần có kế hoạch gì hoành tráng không?" Cô hỏi.

"Chỉ học thôi," Anh đáp.

"Đương nhiên rồi," Cô đáp lại, giọng mang chút trêu chọc. "Đừng làm việc quá sức nhé, Conrad."

Anh dõi mắt nhìn cô bỏ đi, tiếng vọng của đôi bốt nhạt dần xuống cầu thang, và trong một khoảnh khắc, anh đứng đó, tay vẫn đặt trên ổ khóa, không chắc liệu mình đang thấy nhẹ nhõm hay hụt hẫng nhiều hơn.

Vào trong nhà, anh ném phịch balo xuống, quăng chùm chìa khóa lên quầy rồi ngồi bệt xuống sàn, quay lưng lại với cánh cửa. Sự tĩnh lặng gần như tuyệt đối, chỉ có tiếng rè rè của tủ lạnh và tiếng kẽo kẹt cực khẽ từ căn hộ tầng trên.

Anh tự nhủ mình chẳng quan tâm, rằng anh vui vì đã lấy lại được không gian riêng, rằng như thế này là tốt nhất.

Nhưng sự im lặng lúc này mang một dự vị khác, như thể nó đang đợi chờ một điều gì đó.

Anh cũng chờ đợi cùng nó, bướng bỉnh, nhất quyết không nhúc nhích, cho đến khi chắc chắn là cô sẽ không quay lại.

Khi đó, và chỉ khi đó, anh mới cho phép mình thở phào.

Khoảng sân chung khá ồn ào, dù chẳng có ai to tiếng. Đó là kiểu ồn ào sinh ra từ quá nhiều cuộc đời đan xen vào nhau cùng một lúc— vài mảnh vụn của cuộc tranh luận, tiếng cười đùa, tiếng lách cách của những chiếc xe đạp đang được khóa vào bến, tiếng móng vuốt chó gõ lộp cộp trên nền bê tông từ đằng xa. Conrad chiếm lấy chiếc ghế đá quen thuộc, chiếc ghế anh đã chọn từ ngày đầu tiên, nằm xa lối đi nhất và gần lùm cây hương thảo mọc hoang rậm rạp nhất. Ghế đá lạnh ngắt, kể cả khi có ánh nắng chiếu vào, và anh thích cái cách cái lạnh ấy ngấm qua lớp quần jean, giúp anh giữ được sự tỉnh táo.

Anh mở cuốn sách sinh học ra nhưng chẳng thực sự nhìn vào nó. Thay vào đó, anh quan sát mọi người: một nhóm sinh viên nằm dài trên cỏ, nửa đang học, nửa đang vặn vẹo trong một mớ bòng bong với những chiếc laptop mở tung; một cặp đôi rúc vào nhau dưới gốc cây sung, chia nhau dùng chung tai nghe, đầu tựa vào gần sát; một vị giáo sư phờ phạc đang hối hả rảo bước giữa các tòa nhà, cà phê sánh ra cả thành cốc. Tất cả bọn họ đều di chuyển với một sự chắc chắn mà Conrad chẳng thể nào cảm nhận được. Cứ như thể tất cả bọn họ đều nhận được một cuốn sổ tay hướng dẫn cách tồn tại ở đây, còn của anh thì bị thất lạc trong lúc gửi bưu điện vậy.

Anh lật một trang, rồi một trang nữa, đánh dấu thời gian. Không khí nức mùi cỏ non, kem chống nắng và chút hăng hăng của phấn hoa, tất cả phủ lên trên cái mùi clo quen thuộc, cũ rích bốc lên từ hồ bơi của trường. Anh cố tập trung vào những dòng chữ— các chuỗi phản ứng enzyme, tín hiệu tế bào, những từ ngữ anh đã học thuộc lòng cả ngàn lần trước đó— nhưng não anh cứ bị vấp như một chiếc đĩa CD bị xước, tua đi tua lại ba hình ảnh quen thuộc:

Jeremiah ngồi vắt vẻo trên mép boong gỗ ở bãi biển Cousins, cười ngặt nghẽo đến mức sặc cả nước seltzer hương chanh, phun phèo phèo xuống trước ngực áo. Belly ngủ vùi trên chiếc võng, một cánh tay vắt ngang qua mắt, đôi chân trần đu đưa nhè nhẹ trong gió. Mẹ anh ngân nga một giai điệu không tên trong khi nhào bột làm bánh quy, ánh đèn bếp rọi lên những sợi bạc trên mái tóc bà.

Anh nhắm mắt lại, đếm ngược từ năm. Khi anh mở mắt ra lần nữa, thế giới vẫn y nguyên như lúc anh bỏ lại.

Một chú chó lao vút qua sân, dây dắt lê lết phía sau, chỉ còn là một vệt lông vàng óng mờ ảo cùng vô vàn sự nghịch ngợm. Chủ của nó đuổi theo sát nút, hét lên "Bí đỏ! Bí đỏ, quay lại đây!" và sự náo động ấy làm dấy lên một tràng cười lăn tăn. Conrad quan sát sự hỗn loạn diễn ra với một sự tò mò đầy dửng dưng, gần như là ngưỡng mộ sự tận tâm của chú chó với màn quậy phá này.

Khi khoảng sân lắng xuống, anh liếc nhìn xuống cuốn sách, cố đọc lại lần nữa. Nhưng ánh mắt anh không chịu ngồi yên. Chúng cứ trôi dạt về phía đám đông, lùng sục tìm kiếm... chính anh cũng chẳng rõ là tìm cái gì. Có lẽ chỉ là tìm một nhịp đứt gãy nào đó thôi.

Anh đang định bỏ cuộc và quay về nhà thì bắt gặp Amelia. Cô đang ở đầu kia của khoảng sân, ngồi chênh vênh trên một bức tường đá, vây quanh là một nhóm bạn cùng lớp. Cô đang thao thao bất tuyệt kể chuyện— anh không nghe rõ nội dung, nhưng đôi bàn tay cô khua khoắng trong không trung, và cứ vài giây cô lại ngửa cổ ra sau cười phá lên, rạng rỡ và tự nhiên. Những người xung quanh rướn người về phía cô, bị thu hút bởi bất cứ quỹ đạo nào cô đang xoay vần. Cô trông thật khác biệt khi ở trạng thái này— sống động hơn, là một cô... chân thật hơn.

Anh định quay mặt đi, trả lại cho cô sự riêng tư mà hẳn cô đang muốn có, nhưng đúng lúc đó cô quay sang và nhìn thấy anh. Mắt họ chạm nhau qua khoảng sân. Trong một tích tắc, cả hai đều bất động.

Nụ cười của Amelia dịu đi, chỉ một chút thôi, và cô giơ tay lên chào kiểu lười biếng, một cử chỉ thờ ơ đến mức gần như chẳng đáng kể. Conrad cảm thấy thôi thúc muốn vẫy tay chào lại, nhưng cơ thể anh không chịu hợp tác. Anh chỉ gật đầu một cái thật nhanh, rồi cụp mắt xuống cuốn sách.

Khi anh đánh liều liếc nhìn lại, cô vẫn đang hướng mắt về phía anh. Nụ cười của cô tắt hẳn—không phải biến mất, mà chỉ nhạt dần ở khóe môi, như thể cô không chắc mình có nhận được câu trả lời mình mong muốn hay không.

Anh cứ giữ nguyên tư thế đó một lúc lâu, vờ như đang đọc, để mặc cho những âm thanh của sân trường gột rửa qua người. Anh dùng ngón tay cái miết lên những dòng chữ in nổi trên trang giấy, tập trung vào cách tờ giấy bắt sáng, cố thuyết phục bản thân rằng anh thích thế này hơn: sự yên tĩnh, trật tự, và cái bong bóng an toàn trên chiếc ghế đá của mình.

Nhưng sự thật là, âm thanh về giọng nói của cô— tiếng cười, âm điệu, thậm chí cả cách cô gọi tên anh— cứ bám rịt lấy tâm trí anh rất lâu sau khi cô đã quay lại với đám bạn.

Anh không biết phải làm gì với điều đó. Thế nên anh chẳng làm gì cả.

Mặt trời dịch chuyển, những chiếc bóng trải dài qua khoảng sân, và cuối cùng đám đông cũng thưa thớt dần. Conrad thu dọn đồ đạc, đứng dậy, và ném một cái nhìn cuối cùng về phía bức tường nơi Amelia vừa ngồi. Cô đã đi rồi, nhưng không gian ấy giờ đây mang một cảm giác khác lạ, như thể có thứ gì đó vừa bị bỏ lại.

Anh xốc balo lên vai và bước đi, tiếng bước chân bị thảm cỏ nuốt chửng. Cái lạnh của chiếc ghế đá kim loại vẫn còn lưu lại ở phía sau hai chân, như một lời nhắc nhở rằng ngay cả những nơi lạnh lẽo nhất cũng có thể giữ lại hơi ấm nếu bạn đợi đủ lâu.

Anh hướng về nhà, nhẩm lại trong đầu những lý do để không nghe điện thoại, và đã bắt đầu nghĩ xem mình sẽ nói gì vào lần tới gặp cô ngoài hành lang.

Anh không chắc mình sẽ làm gì.

Nhưng lần đầu tiên trong suốt cả tuần, anh lại muốn tìm hiểu xem sao.

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co