52
Bạch Dật Tương chuyển giọng, chỉ ra ngoài cửa sổ: "Còn 'trời đất là đạo'... đạo cờ chẳng qua chỉ là một góc nhỏ trong đạo của trời đất. Núi non trùng điệp là 'thế'; sông ngòi luân chuyển là 'khí'; sao trời bày bố là 'mắt cờ'. Dật Tương đôi khi có chút cảm ngộ, chẳng qua chỉ bắt chước quy luật của tự nhiên, đem đôi phần núi sông, sông nước và tinh tú đặt lên bàn cờ mà thôi. Nếu nói về người thầy chân chính, thì không phải sức người có thể tạo nên, mà chính là tạo hóa tự nhiên."
Nghe xong, Tiêu Diễn khẽ mở to mắt. Ông chợt nhận ra, những toan tính trong lòng người trước mặt này còn rộng lớn hơn rất nhiều so với bàn cờ trước mắt.
Từ sự truyền thừa tri thức của "cổ phổ", đến sự rèn luyện thực tế từ "đối thủ", rồi đến đạo pháp tự nhiên của "trời đất".
Không ngờ hắn không chỉ có kỳ nghệ siêu phàm, mà còn có sự tu dưỡng nhất định về huyền học.
Hơn nữa, hắn còn dành cho đối thủ sự tôn trọng vừa đủ, xếp Tiêu Diễn thành "người thầy thứ hai". Điều đó cho thấy người này ngoài tài năng hơn người, còn rất hiểu đạo đối nhân xử thế.
Trong lòng Tiêu Diễn khẽ động, đã nảy sinh một tính toán khác.
Ông chân thành nói: "Không ngờ tiên sinh còn trẻ mà đã có cảnh giới như vậy, thật khiến người ta bất ngờ."
Bạch Dật Tương đáp: "Tiêu công quá khen. Trước mặt Tiêu công, Dật Tương chẳng qua chỉ là múa rìu qua mắt thợ, không đáng nhắc tới."
Tiêu Diễn lắc đầu, cười nói: "Ngươi quá khiêm tốn rồi. Đạo cờ cũng là đạo làm người. Khí phách 'không tranh chính là tranh' trên bàn cờ của tiên sinh khiến ta nhớ đến một vụ án huyền lý cũ."
Bạch Dật Tương mỉm cười, đôi mắt phượng nhìn Tiêu Diễn: "Xin được nghe tường tận."
Tiêu Diễn nhấp một ngụm trà, ánh mắt xa xăm, chậm rãi nói: "Trong Trang Tử – Nhân Gian Thế có viết: 'Thợ đá đi đến đất Tề, thấy cây sồi ở xã thần, lớn đến mức che được cả bò, người xem đông như chợ, nhưng thợ cả không ngoái nhìn.' Đệ tử hỏi nguyên do, ông đáp: 'Đó là gỗ tạp. Làm thuyền thì chìm, làm quan quách thì chóng mục, làm đồ dùng thì chóng hỏng. Là thứ gỗ không có tài dùng, nên mới sống lâu được như vậy.' Từ cuối thời Hán đến nay, thiên hạ loạn lạc, các danh sĩ thường viện điển này, nói rằng 'cái vô dụng mới là cái đại dụng', để mong bảo toàn thân mình trong thời loạn. Không biết Tri Uyên huynh có đồng ý không?"
Câu hỏi nghe qua tưởng bình thường, thực chất lại ẩn chứa mũi nhọn. Ông đang hỏi: ngươi là quan triều đình, đến vùng thị phi Giang Nam này, muốn như cây sồi ở xã thần để giữ mình sáng suốt, hay còn có mưu đồ khác?
Bạch Dật Tương cười khẽ: "Tiêu công, người đời đều hiểu lời Trang Tử, nhưng chưa chắc đã hiểu lòng Trang Tử. Trang Tử không bàn về 'hữu dụng' hay 'vô dụng', mà đang cười sự nông cạn của người thợ đá. Trong mắt người thợ ấy, công dụng của gỗ chỉ có ba: làm thuyền, làm quan quách, làm đồ dùng. Cây sồi không hợp với ba công dụng ấy nên bị xem là 'gỗ vô tài'. Nhưng với chim bay, nó có thể làm tổ; với thú chạy, nó có thể che bóng; với lữ khách, nó có thể làm nơi nghỉ chân. Ý của Trang Tử là phá bỏ quan niệm thế tục về 'hữu dụng', trả vạn vật về bản tính vốn có. Cây ấy không phải vô dụng, chỉ là vô dụng đối với người thợ đá mà thôi."
Tiêu Diễn nghe vậy, trong mắt lóe lên vẻ kinh ngạc: "Cách giải thích này của Tri Uyên quả thật mở ra lối khác, trước nay chưa từng nghe! Nhưng nếu theo lời huynh, ai ai cũng cầu 'bản nhiên', đều phá bỏ cái 'dụng' của thế tục, vậy ai làm thuyền, ai làm đồ dùng? Việc trong thiên hạ chẳng phải sẽ đình trệ sao? Nếu không có lợi ích của thuyền chèo, chúng ta làm sao có thể ngồi luận đạo bên bờ sông biển này?"
Bạch Dật Tương nói: "Điều Trang Tử nói là cảnh giới tu tâm, không phải thuật trị đời. Ví như một người thợ giỏi làm đàn, trong lòng ông ta không thể mang ý nghĩ 'khúc gỗ này phải làm xà nhà, khúc kia phải làm cột'. Chỉ có thuận theo vân gỗ, dùng đúng theo chất liệu của nó, mới tạo được âm thanh tuyệt thế. Trị quốc cũng vậy. Bậc thánh nhân không ép muôn dân đều phải thành thuyền chèo hay cột xà, mà quan sát thiên tính, thuận theo tự nhiên: người làm nông yên tâm cày cấy, người làm nghề tinh thông kỹ thuật, người buôn bán lưu thông hàng hóa. Mỗi người yên vị, mỗi người có chỗ phù hợp, thiên hạ tự nhiên an định. Đó chính là 'vô vi mà không gì không làm'."
"Vô vi mà không gì không làm..." Tiêu Diễn nghiền ngẫm năm chữ ấy, ánh mắt càng thêm sâu xa. "Tri Uyên đã dẫn lời Lão Tử, Tiêu mỗ lại có một điều nghi hoặc. Đạo Đức Kinh nói: 'Thượng thiện nhược thủy, thủy thiện lợi vạn vật nhi bất tranh'; lại nói: 'Trong thiên hạ không gì mềm yếu bằng nước, nhưng công phá vật cứng mạnh thì không gì hơn nó.' Ý nói đức của nước nằm ở sự mềm yếu, không tranh. Nhưng triều đình hiện nay, từ Thái Tổ hoàng đế, vốn dùng quyền lực mạnh để lập quốc, dùng pháp độ để trị thiên hạ, dường như đi ngược với đạo 'mềm yếu' của Lão Tử. Không biết Tri Uyên giải nỗi nghi này thế nào?"
Câu hỏi này đã chạm đến nền tảng quốc gia, cũng là ép Bạch Dật Tương phải bày tỏ: hắn tôn sùng "vô vi" của Đạo gia, hay ủng hộ "hữu vi" của triều đình? Hắn tán thành hay phản đối quốc sách hiện nay?
Tiêu Diễn chăm chú nhìn Bạch Dật Tương, không bỏ qua bất kỳ biến đổi nào trên gương mặt hắn. Nhưng đối phương không né tránh, trực diện đáp lại:
"Đức của nước không chỉ nằm ở 'mềm yếu', mà còn ở 'bao dung' và 'bền bỉ'. Sông ngòi chảy trên đất, thuận thế mà đi; gặp đá thì lách, gặp chỗ trũng thì lấp đầy — đó là sự 'mềm'. Nhưng nước nhỏ đá mòn, dây cưa gỗ đứt; kiên trì không ngừng thì không gì cứng rắn không thể phá — đó là sự 'cứng'. Pháp độ của triều đình giống như đê điều của sông ngòi, vạch ra ranh giới cho muôn dân, để họ không tràn lan thành tai họa; đó là trị bằng 'hữu vi'. Nhưng bên trong đê, dòng nước chảy nhanh hay chậm thì nên thuận theo tự nhiên; đó là đức của 'vô vi'. Pháp độ là xương cốt, đức hạnh là da thịt; cương nhu cùng dùng mới là đạo trị quốc lâu dài. Chỉ có đê mà không có nước sống thì thành ao tù; chỉ có nước sống mà không có đê thì thành lũ dữ ngập trời. Không thể thiếu bên nào."
Tiêu Diễn vỗ tay tán thưởng: "Hay lắm! Lấy đê điều ví với pháp, lấy nước sống ví với đạo, luận này thật cao minh! Nhưng pháp độ có hình, ai ai cũng thấy; đại đạo vô hình, phải tìm ở đâu? Hàn Phi Tử nói: 'Pháp là những điều được biên chép thành sách, đặt ở quan phủ và ban bố cho dân chúng.' Còn Lão Tử nói: 'Đạo có thể nói ra thì không phải đạo thường hằng.' Một bên hữu hình, một bên vô hình; một bên có thể nói, một bên không thể nói. Chẳng phải hai điều này mâu thuẫn từ gốc rễ sao?"
Ông đặt Đạo gia và Pháp gia — hai học phái vốn đối lập — lên bàn, xem Bạch Dật Tương sẽ dung hòa thế nào.
Bạch Dật Tương suy nghĩ chốc lát, nhẹ nhàng phe phẩy quạt trúc, uyển chuyển nói: "Tiêu công hỏi đúng trọng tâm. Pháp là ngọn của đạo; đạo là gốc của pháp. Ví như vẽ rồng: điều luật chính là vảy rồng, móng rồng, từng chi tiết không được sai sót — đó là sự nghiêm cẩn của 'pháp'. Nhưng nếu không có thần vận xuyên suốt từ đầu đến cuối, liền mạch trong một hơi, bức tranh chỉ là vật chết, không phải rồng thật. 'Thần vận' ấy chính là 'đạo'. Bậc thánh nhân lập pháp không phải bịa đặt từ hư không, mà quan sát thiên đạo và lòng người, biến 'đạo' vô hình thành 'pháp' hữu hình để giáo hóa muôn dân. Dân chúng ban đầu giữ pháp vì sợ hình phạt, lâu dần thành thói quen, sẽ hiểu được lý do bên trong, từ giữ 'pháp' mà dần gần với 'đạo'. Vì vậy, pháp là con đường bước vào đạo, còn đạo là nơi quy về của việc lập pháp."
Đến đây, Tiêu Diễn đã hoàn toàn thu lại lòng khinh thị. Ông đứng dậy, tự tay rót thêm trà cho Bạch Dật Tương, giọng điệu cũng trở nên trang trọng hơn: "Tri Uyên tiên sinh dùng đạo để giải pháp, khiến người ta như được khai sáng. Nhưng giới đọc sách chúng ta cuối cùng vẫn lấy kinh điển Nho gia làm gốc lập thân. Khổng Tử nói: 'Không học lễ thì không thể lập'; lại nói: 'Khắc kỷ phục lễ là nhân.' Chữ 'lễ' là cốt lõi của Nho gia. Nhưng Lão Tử lại nói: 'Mất đạo rồi mới có đức, mất đức rồi mới có nhân, mất nhân rồi mới có nghĩa, mất nghĩa rồi mới có lễ. Lễ là sự mỏng manh của trung tín, là đầu mối của loạn lạc.' Ông hạ thấp 'lễ' thành thứ cuối cùng khi đại đạo suy vong. Theo Tri Uyên, tranh chấp giữa Nho và Đạo, rốt cuộc bên nào đúng, bên nào sai?"
Đây là sự tranh chấp đường lối căn bản nhất. Ở Giang Nam, tuy huyền đàm thịnh hành, nhưng thứ duy trì nền tảng của sĩ tộc môn phiệt vẫn là tông pháp và lễ giáo Nho gia. Nếu Bạch Dật Tương chỉ thiên về Đạo gia, hắn sẽ đánh mất lòng của sĩ tộc Giang Nam.
Bạch Dật Tương ngồi ngay ngắn, thần sắc nghiêm nghị: "Tiêu công, đây không phải tranh chấp đúng sai, mà là khác biệt giữa 'thể' và 'dụng'. Lão Tử tìm hiểu bản nguyên của trời đất vạn vật, nên từng tầng bóc tách để chỉ thẳng vào 'đạo' cốt lõi — đó là 'thể'. Khổng Tử đứng trên nền tảng xã hội nhân luân, dạy con người cách an thân lập mệnh, xây dựng trật tự — đó là 'dụng'. Ví như xây nhà, trước hết phải có khoảng đất trống, đó là cái 'hư' của đạo; sau đó dựng cột xà, xây tường lợp ngói, định ra quy củ, đó là cái 'thực' của lễ. Không có đất trống thì không có nơi xây nhà; nhưng chỉ có đất trống mà không có cột xà, tường ngói thì con người lấy gì che mưa chắn gió? Vì vậy, đạo là nền tảng của lễ, lễ là biểu hiện của đạo. Trong lòng có đạo, hành xử theo lễ, mới là quân tử. Nếu trong lòng không có đạo, dù lễ nghi đầy đủ, cũng chỉ như khỉ đội mũ, càng thêm nực cười mà thôi."
Nghe đến bốn chữ "khỉ đội mũ", Tiêu Diễn vỗ tay cười lớn, hiển nhiên vô cùng đồng tình. Ngồi xuống xong, ông càng thêm hứng thú: "Tri Uyên nói về sự khác biệt giữa 'thể' và 'dụng', thật một lời trúng đích. Điều này lại khiến ta nhớ đến cuộc tranh luận về 'ngôn' và 'ý'. Từ thời Hán Ngụy, danh sĩ thích biện luận: có người nói 'lời không thể diễn hết ý', như Âu Dương Kiến; có người nói 'lời có thể diễn hết ý', như Tuân Xán. Người trước cho rằng đại đạo huyền vi, không thể dùng ngôn ngữ mô tả; người sau cho rằng danh và thực tương ứng, lời nói đủ để biểu đạt tư tưởng. Không biết Tri Uyên giữ quan điểm nào?"
Đây là đề tài biện luận thịnh hành nhất thời bấy giờ, khảo nghiệm năng lực tư biện của một người. Tiêu Diễn từng đem vấn đề này hỏi các môn sinh và bằng hữu, ai cũng giữ ý riêng nhưng chưa chạm đến bản chất. Hôm nay ông cũng lấy ra để thử vị Bạch Dật Tương này.
Bạch Dật Tương nói: "Ngôn và ý giống như mặt trăng và ngón tay. Dùng ngón tay chỉ trăng, người ta có thể thấy trăng, nhưng ngón tay cuối cùng không phải là trăng. Nếu không có ngón tay chỉ, người ta có thể không biết trăng ở đâu. Vì vậy, lời nói có thể chỉ ra ý, nhưng không thể diễn hết ý. Lời của người thường chỉ cần truyền đạt ý; lời của bậc thánh nhân, ý nằm ngoài lời. Cuộc trò chuyện hôm nay của chúng ta dùng 'ngôn', nhưng điều tìm kiếm là 'ý'. Nếu Tiêu công chỉ chấp vào câu chữ của Dật Tương, chẳng phải là chỉ thấy ngón tay mà không thấy mặt trăng sao?"
Lời này vừa trả lời câu hỏi, vừa khéo léo phản công Tiêu Diễn: nếu ông còn bám vào câu chữ, tức là đã rơi vào chỗ thấp kém.
Tiêu Diễn sững người, rồi lập tức cười lớn, liên tục xua tay: "Tri Uyên nói phải, là Tiêu mỗ chấp tướng rồi. Vậy không nói về ngôn ý nữa, hãy nói về thánh nhân. Hà Yến từng nói: 'Thánh nhân không có vui, giận, buồn, vui', cho rằng thánh nhân vượt khỏi tình cảm phàm tục, lòng như nước lặng. Nhưng Vương Bật lại phản bác: 'Điều hơn người của thánh nhân là thần minh, điều giống người là năm thứ tình cảm.' Ông cho rằng thánh nhân cũng có thất tình lục dục, chỉ là 'giữ lòng trung hòa mà ứng với vạn vật, không bị tình cảm làm mệt mỏi'. Tiêu mỗ ngu độn, đến nay vẫn chưa hiểu: thánh nhân rốt cuộc có tình hay vô tình?"
Bạch Dật Tương trầm ngâm chốc lát rồi đáp: "Ví như gương sáng. Trong gương có thể phản chiếu vạn vật: hoa nở, lá rơi, người cười, người khóc — gương đều soi rõ, đó là 'có tình'. Nhưng hoa tàn lá úa, người đi lầu trống, trong gương không lưu lại một dấu vết nào, vẫn sáng trong như cũ — đó là 'vô tình'. Thánh nhân cũng vậy. 'Đời người chưa đủ trăm năm, thường mang nỗi lo ngàn tuổi', đó là 'điều giống người là năm thứ tình cảm'. Nhưng việc qua thì lòng cũng trở về hư không, không vui vì vật, không buồn vì mình — đó là 'không bị tình cảm làm mệt mỏi'. Nếu thánh nhân hoàn toàn không có tình cảm thì khác gì gỗ đá? Làm sao còn có thể thấu hiểu lòng dân, thi hành nhân chính trong thiên hạ?"
Tiêu Diễn thở dài, hoàn toàn khâm phục: "Nghe quân một lời, như gạt mây thấy trời! Tài năng của Tri Uyên quả thật có thể kinh bang tế thế! Hôm nay Tiêu mỗ mới biết thế nào là Kỳ Lân đất Bắc!"
Nhưng ánh mắt ông lại khẽ chuyển, nói: "Tuy nhiên, Tiêu mỗ vẫn còn một câu hỏi cuối cùng, không thể không hỏi. Đây cũng là điều sĩ nhân Giang Nam chúng ta băn khoăn nhất: 'Danh giáo' và 'tự nhiên' rốt cuộc có quan hệ gì? Là như Kê Khang nói, 'vượt qua danh giáo mà thuận theo tự nhiên', đặt hai thứ đối lập nhau? Hay như Bùi Ngỗi bàn trong Sùng Hữu Luận, cho rằng vạn vật đều có lý của nó, danh giáo cũng là một phần của tự nhiên?"
Đây là mâu thuẫn cốt lõi của huyền học, cũng là vấn đề nền tảng để mọi đại sĩ tộc an thân lập mệnh.
Địa vị thân phận của họ đến từ "danh giáo", nhưng điều lòng họ hướng tới lại là "tự nhiên".
Bạch Dật Tương trước đây cũng từng hoang mang vì vấn đề này.
Nhưng hiện giờ, hắn đã ngộ ra, dung hội thông suốt.
Bạch Dật Tương chậm rãi nói: "Tiêu công, danh giáo và tự nhiên vốn không đối lập. Ví như nước sông chảy mãi không ngừng, đó là 'tự nhiên'; nhưng phải có lòng sông ràng buộc mới thành được sông, lòng sông ấy chính là 'danh giáo'. Không có lòng sông thì sẽ thành lũ lụt, hại người hại mình; không có nước sông thì lòng sông cũng chỉ là lời nói suông. Vì vậy, 'tự nhiên' chân chính không phải là buông thả tùy tiện, mà là trong khuôn phép vẫn thể hiện được sự ung dung. Như Khổng Tử nói: 'Bảy mươi tuổi làm theo lòng mình muốn mà không vượt khuôn phép.' 'Không vượt khuôn phép' là danh giáo; 'làm theo lòng mình muốn' là tự nhiên. Hai điều hòa làm một mới là cảnh giới cao nhất."
Đến đây, Tiêu Diễn đã không còn che giấu sự tán thưởng, trong lòng vô cùng khoan khoái, lớn tiếng nói: "Cao kiến của Tri Uyên thật khiến người điếc cũng tỉnh, người mê cũng ngộ! Hôm nay Tiêu mỗ mới biết, ngoài người còn có người, ngoài trời còn có trời! Học vấn của ngươi đã thông Nho Đạo, hợp huyền lý, đạt đến cảnh giới thiên nhân!"
Ông hoàn toàn hạ thấp tư thế, giọng nói đầy thận trọng và khiêm nhường: "Nhưng huyền lý dù hay, cuối cùng cũng chỉ là ngồi mà bàn đạo. Biết thì dễ, làm mới khó; chúng ta bàn suông làm hại nước nhà đã lâu. Không biết Tri Uyên đối với hai chữ 'tri hành' có kiến giải gì?"
Bạch Dật Tương vốn đã biết Tiêu Diễn là người cực kỳ khó đối phó, nên kiên nhẫn đáp: "Biết là khởi đầu của hành động, hành động là sự hoàn thành của cái biết. Không biết mà làm là kẻ lỗ mãng; biết mà không làm là kẻ hèn nhát. Người đọc sách chúng ta ngồi bàn đạo, điều 'biết' là đạo lý của thiên hạ; đứng dậy thực hiện, điều 'làm' là những việc có lợi cho nước, cho dân. Nếu bàn đạo mà không thể giúp đời, thì khác gì những cuộc thanh đàm ở thôn quê? Vì vậy, tri hành hợp nhất mới là đại đạo."
Tiêu Diễn nghe vậy, thần sắc kích động, ánh mắt lóe sáng: "Tri hành hợp nhất! Hay cho một câu tri hành hợp nhất! Tri Uyên tiên sinh, cuộc đàm luận hôm nay của chúng ta đã tận cùng sự huyền diệu của huyền lý. Vậy Tiêu mỗ xin hỏi: theo kiến giải của Tri Uyên, trước thế cục khó khăn của Giang Nam hiện nay, mấu chốt của chữ 'hành' nằm ở đâu?"
Chờ chính là câu này!
Bạch Dật Tương nhìn vào đôi mắt đầy ham học và kính phục của Tiêu Diễn, biết thời cơ đã chín muồi, thầm thở phào.
Hắn hơi nghiêng người về phía trước, hạ thấp giọng, từng chữ rõ ràng: "Tiêu huynh có biết, lần này điện hạ nam hạ, bề ngoài là vì vụ án muối, nhưng thực ra... còn mang theo một văn thư cho phép ban hành chính lệnh của bệ hạ: Sắc lệnh lập ty thị bạc, quan giám thương doanh."
"Văn thư cho phép ban hành chính lệnh?"
Tiêu Diễn nghe vậy khẽ sững lại. Đôi mắt vừa say mê học thuật lập tức trở nên sắc bén.
"Lập ty thị bạc... quan giám thương doanh..." Ông lặp đi lặp lại những chữ ấy, trong mắt dần lộ vẻ hiểu ra. Sau đó ông nhìn Bạch Dật Tương: "Không biết nội dung chính lệnh là gì?"
Bạch Dật Tương lấy từ trong tay áo ra một cuộn lụa vàng, đặt lên bàn rồi nhẹ nhàng đẩy về phía trước. Tiêu Diễn vội cầm lên xem. Bạch Dật Tương nói:
"Trước khi lên đường, Tần vương điện hạ đã suốt đêm dâng tấu lên bệ hạ. Ngài nói, căn nguyên của loạn lạc Giang Nam là đường tài lộ bị bế tắc. Các thế gia đại tộc ngồi trên núi vàng, nhưng không có con đường quang minh chính đại để phát huy tài năng, cống hiến sức lực; lâu ngày tất sinh oán hận. Chặn không bằng khơi. Thay vì nghiêm lệnh cấm tuyệt, chi bằng triều đình đứng ra lập quy củ, dẫn nguồn lực khổng lồ này ra bốn biển, để họ lập công cho nước, làm giàu cho mình."
"Bệ hạ rất tán thành, đặc biệt ban văn thư cho phép lập chính lệnh này, còn ngự bút phê: 'Theo điều khanh tấu, trước lập thảo án; đợi Giang Nam yên ổn, hoàn thiện chi tiết thì có thể thi hành.' Thứ trong tay ta chính là bản thảo đã được bệ hạ châu phê. Đại lược đã định, chỉ còn thiếu các điều khoản cụ thể."
Tiêu Diễn nhìn chằm chằm cuộn lụa vàng, lẩm bẩm: "Tần vương?"
Ông từng nghe về thủ đoạn sấm sét của Tần vương ở Thanh Châu. Nay Tần vương còn thay Thái tử giám quốc, quyền thế đang lên như mặt trời giữa trưa. Nhưng Tần vương ngồi ở trung ương, còn Tiêu Diễn ở Giang Tả, xưa nay không qua lại. Kế hoạch thông thương này, tại sao lại... hỏi ý ông?
Hơn nữa, Bạch Dật Tương chẳng phải là Chiêm sự Đông cung sao? Vì sao lại chạy việc cho Tần vương?
Bạch Dật Tương thu hết thần sắc của ông vào mắt, tiếp lời: "Đúng vậy, việc này do Tần vương dâng tấu, bệ hạ phê chuẩn."
Tiêu Diễn nói: "Lão phu ngu độn, bản thảo này có liên quan gì đến lão phu?"
Bạch Dật Tương đáp: "Ôi, chuyện này liên quan rất lớn đến công! Bản thảo nói rằng triều đình sẽ lập 'Ty Thị Bạc' tại Quảng Châu, Lâm Hải và những nơi khác, chuyên quản việc vận tải và thương mại đường biển. Mọi đại tộc Giang Nam đều có thể xin Ty Thị Bạc cấp văn thư kiểm hợp, thành lập thương đội. Triều đình sẽ phái thủy sư và lâu thuyền hộ tống thương đội, quét sạch bọn cướp bóc dọc đường. Lợi nhuận của thương đội chỉ cần nộp ba phần thuế thị bạc theo quy mô thuyền bè, bảy phần còn lại hoàn toàn thuộc về gia tộc đứng ra kinh doanh."
"Bảy phần ấy sẽ được ghi vào sổ quan, được pháp luật triều đình bảo hộ; có thể dùng để mua đất, được ban quan chức, trở thành khoản lợi nhuận sạch sẽ, bảo đảm quyền lợi của các quyền quý."
"Lợi nhuận sạch sẽ..."
Trong lòng Tiêu Diễn thoáng qua một tia khó chịu.
Bạch Dật Tương này thật biết cách mắng người vòng vo!
Ý của đối phương rất rõ ràng: sự kinh doanh trăm năm của thế gia Giang Nam chẳng qua chỉ là những giao dịch riêng tư không thể đưa ra ánh sáng. Quả thật, lách qua trạm thuế, không nộp quốc thuế — đó là sự ngầm hiểu giữa thế gia Giang Tả và triều đình suốt trăm năm qua. Nhưng bị vạch trần trắng trợn như vậy, rốt cuộc vẫn khiến người ta mất mặt.
Song sự khó chịu ấy nhanh chóng tan biến, vì ông hiểu hơn ai hết rằng lời Bạch Dật Tương nói đều là sự thật. Khoản "tiền không sạch" này vừa là mạch máu của thế gia Giang Nam, vừa là điểm yếu lớn nhất của họ. Ngày thường phong quang vô hạn, nhưng một khi triều đình trở mặt, lấy đó làm tội danh, không ai gánh nổi.
Còn bản thảo của Tần vương mang đến không chỉ là lợi ích, mà còn là một sự "xá miễn", một cách "chính danh".
Biến "tội" thành "công"; biến "tư lợi" thành "quan thương".
Tiêu Diễn nhanh chóng tính toán trong lòng: hiện nay các gia tộc tranh đến sứt đầu mẻ trán chỉ vì một vùng ruộng muối, lợi nhuận thu được cũng chẳng qua một hai phần mười. Trong khi thương mại đường biển, mỗi chuyến đi có thể lãi gấp mười, gấp trăm lần! Nếu thật như bản thảo nói, triều đình đứng ra, thủy sư hộ tống, dẹp yên hải trình, lợi nhuận càng không thể đo đếm! So với nó, chút thuế muối kia chỉ như một giọt nước giữa biển.
Ông ngước mắt, nhìn sâu vào Bạch Dật Tương.
Đối phương vẫn giữ vẻ bình thản như mây trôi nước chảy, như thể thứ vừa ném ra không phải là một dương mưu kinh thiên đủ sức đảo lộn cục diện Giang Nam, mà chỉ là một cuộc thanh đàm bình thường.
Đối mặt với nhân vật như vậy, ông cần gì phải so đo chút sắc bén trong lời nói của hắn?
Quan sát sắc mặt Tiêu Diễn, Bạch Dật Tương đoán ông đã tiêu hóa phần lớn cảm xúc, mới tiếp tục: "Bản thảo của Tần vương điện hạ dù sao cũng là ý tưởng từ triều đình kinh thành, có lẽ chưa hiểu hết thực tế Giang Nam. Khi tình hình Giang Nam tạm ổn, ngài sẽ đích thân đến Lâm Hải, cùng Tiêu công và các vị danh sĩ Giang Nam bàn bạc chi tiết về Ty Thị Bạc."
Câu này khiến Tiêu Diễn dễ chịu hơn đôi phần. "Cùng bàn chi tiết" nghĩa là Tần vương Triệu Huyền không đơn thuần đến Giang Nam để cưỡng ép thi hành chính lệnh, mà muốn ngồi xuống với các thế gia Giang Nam, cùng nhau đặt ra quy tắc có thể thay đổi vận nước trăm năm sau.
Đây không chỉ là chia lợi, mà còn là chia quyền.
Thấy ánh mắt Tiêu Diễn khẽ động, tâm tư cũng có phần lung lay, Bạch Dật Tương mới lộ rõ mục đích: "Tiêu công, Tần vương điện hạ biết rằng chỉ một lời của ngài đã có thể định lòng sĩ lâm Giang Nam. Hiện giờ, ngài ấy đặt trước mặt ngài quyền lực để mở ra một thời đại mới, và... cùng viết nên lịch sử mới. Ngài muốn giữ lấy ba phần ruộng muối, nhìn Giang Nam tiếp tục loạn lạc, cuối cùng để triều đình dùng thế sấm sét quét sạch tất cả, ngọc đá cùng tan? Hay ngài muốn cùng triều đình giương buồm trên biển lớn, kiếm lấy của cải bốn phương, tiện thể... bán cho triều đình một ân tình, trả lại cho Giang Nam sự bình yên?"
Tiêu Diễn không nói gì, ngón tay vô thức gõ nhẹ lên mặt bàn gỗ tử đàn.
Tần vương Triệu Huyền này... quả thật thủ đoạn cao minh!
Thứ hắn đưa ra không chỉ là một núi vàng, mà còn tự tay trao cả chiếc xẻng để khai phá núi vàng ấy, thậm chí mời ông cùng bàn xem núi vàng này nên phân chia thế nào!
Hắn không coi sĩ tộc Giang Nam như những bề tôi cần đàn áp như Thái tử, mà coi họ là những đối tác có thể hợp tác.
Khí phách ấy hoàn toàn không phải thứ mà những "võ phu đất Bắc" ông từng khinh thường có thể sở hữu.
Ông trầm mặc hồi lâu, cuối cùng nói: "Tài năng của Tri Uyên, hôm nay Tiêu mỗ mới thật sự lĩnh giáo. Ta tuy khinh thường nhà họ Triệu dùng võ lực mà giành thiên hạ, nhưng cũng không thể không thừa nhận, Tần vương Triệu Huyền có phong thái của bậc hùng chủ."
"Việc này liên quan đến sự hưng suy trăm năm của toàn bộ thế gia Giang Nam, Tiêu mỗ một mình không dám tự quyết. Xin cho ta ba ngày để trao đổi với các gia tộc."
"Ba ngày sau, Tiêu mỗ... nhất định sẽ cho điện hạ một câu trả lời hài lòng."
Bạch Dật Tương đáp lễ: "Dật Tương xin chờ hồi âm của Tiêu công."
Khi đoàn người của Triệu Huyền đến quận Ngô, vừa đúng lúc cơn mưa đầu đông ngớt hẳn.
Mây xám chì nặng trĩu đè thấp trên thành quách, nhuộm cảnh tường trắng ngói xám đặc trưng Giang Nam thành vẻ tiêu điều ẩm lạnh.
Lá phong hai bên quan đạo bị mưa đánh rơi đầy đất, dính trên những phiến đá xanh ướt trơn. Bánh xe lăn qua phát ra tiếng nhão nhoẹt khó chịu.
Trên phố dài là sự yên tĩnh kỳ lạ. Các cửa hàng hai bên tuy đều mở cửa, nhưng đám tiểu nhị chỉ thò đầu nhìn từ xa rồi lập tức rụt vào, như thể người đi trên phố không phải nghi trượng hoàng tử, mà là ôn thần đòi mạng.
Bành Kiên cưỡi ngựa, nhìn quanh con phố trống rỗng, giận dữ đầy mặt: "Một lũ chuột nhắt! Điện hạ đích thân đến mà không một ai ra nghênh đón, đây là cố ý cho chúng ta một đòn phủ đầu sao?!"
Triệu Huyền ngồi thẳng trên lưng ngựa. Gió lạnh sau mưa cuốn một góc áo choàng đỏ sẫm của hắn, để lộ trường bào đen thêu văn giao long bên trong. Dù không nói lời nào, uy nghiêm lại càng nặng nề.
Phùng Giới nói: "Bọn chúng dám sao nhãng chức trách, khinh thường quân thượng."
Trần Lam nói: "Chúng ta đến muộn thêm vài ngày, e rằng ngay cả quận thủ cũng đã theo về dưới trướng Lý Ngạn rồi."
Đoàn xe đi trong sự im lặng quỷ dị, mãi đến trước cửa Ty Vận Muối.
Lúc này, cánh cổng sơn son của nha môn đóng chặt, phía trước vắng vẻ. Ngay cả hai con sư tử đá canh cổng dường như cũng mang vẻ thờ ơ, kiêu ngạo.
Bành Kiên không thể nhịn thêm, xoay người xuống ngựa, dùng nắm đấm đập mạnh ba cái: "Mở cửa! Mở cửa! Tần vương điện hạ giá lâm!"
Một lúc sau, bên trong vang lên tiếng chân hoảng loạn. Rất lâu sau, cánh cửa gỗ nặng mới kêu "két" một tiếng, mở ra một khe hẹp chỉ đủ cho một người đi qua. Một viên quan mặc quan phục cửu phẩm, mặt trắng không râu, run rẩy thò đầu ra, nặn ra nụ cười còn khó coi hơn khóc.
"Không... không biết điện hạ giá lâm. Hạ quan... hạ quan không ra nghênh đón từ xa, thật đáng muôn chết..."
Bành Kiên túm hắn từ khe cửa lôi ra như xách một con gà: "Những người khác đâu? Diêm vận sứ đâu? Thông phán đâu? Tất cả đã đi đâu rồi?!"
"Bẩm... bẩm tướng quân..." viên quan sợ đến run như cầy sấy, "Đại nhân Diêm vận sứ... ngài ấy... ngài ấy nhiễm phong hàn, đang tĩnh dưỡng ở nhà... Các vị đại nhân khác cũng... cũng đều xin nghỉ bệnh..."
"Nghỉ bệnh?" Bành Kiên giận quá hóa cười. "Cả thành quan đều bệnh, chỉ còn mình ngươi còn thở thôi sao?!"
Hắn đang định nổi giận thì giọng nói bình tĩnh của Triệu Huyền vang lên từ phía sau.
"Bành Kiên, đừng làm khó hắn. Bảo hắn dẫn đường."
"Vâng, điện hạ." Bành Kiên lúc này mới buông tay, trừng mắt nhìn viên quan kia một cái.
Cả đoàn đi qua sân viện trống trải, bước vào chính đường của Ty Vận Muối. Nha môn rộng lớn mà trống không.
Án quan trên sảnh phủ bụi, chén trà úp ngược, chẳng có chút dấu vết làm việc nào. Chỉ ở góc phòng có vài tiểu lại mặc quan phục cấp thấp co rúm lại, run rẩy không ngừng.
"Phản rồi! Thật sự phản rồi!" Bành Kiên tức đến râu tóc dựng đứng, thanh đao bên hông đã "soạt" một tiếng rút ra nửa tấc. "Điện hạ, mạt tướng xin lệnh, lập tức dẫn người đi lôi từng tên chó quan giả bệnh kia từ trong chăn ra!"
"Không cần."
Triệu Huyền chậm rãi bước đến trước vị trí chủ tọa của chính đường. Hắn đưa bàn tay đeo nhẫn ngọc, nhẹ nhàng phủi lớp bụi trên án quan. Sau đó hắn xoay người, ánh mắt vượt qua Bành Kiên đang đầy giận dữ, dừng lại trên vị Lang trung Tỷ hành tên Lâm Túc, người từ đầu đến cuối vẫn im lặng không nói.
"Lâm đại nhân."
"Thần có mặt." Lâm Túc bước lên một bước, khom người đáp.
"Bản vương lấy quyền giám quốc, ban cho ngươi một đạo ngự sử lệnh."
Triệu Huyền cầm phù tiết ngự sử, ra lệnh:
"Thứ nhất, lập tức niêm phong toàn bộ quan thương và ngân khố ở Ngô quận! Phàm sổ sách, tiền bạc, lương thảo, đều phải kiểm kê, lập danh mục, dán phong điều của Ngự sử đài! Chìa khóa kho phủ do chính ngươi quản giữ!"
"Thứ hai, truyền quân lệnh của bản vương: kể từ lúc này, bốn cổng thành Ngô quận đều phải đóng kín, toàn thành giới nghiêm! Phàm quan lại, hào thân, thương nhân, nha lại trong thành, nếu không có thủ lệnh do bản vương đích thân viết, bất cứ ai cũng không được rời khỏi phủ đệ nửa bước!"
Hắn dừng lại, ánh mắt quét qua mấy tiểu lại đang run rẩy dữ dội phía dưới, chậm rãi thốt ra câu cuối cùng:
"Kẻ nào trái lệnh... xử theo tội thông đồng với địch, phản loạn!"
Bốn chữ "thông đồng với địch, phản loạn" vừa vang lên, hai trong số những tiểu lại ấy lập tức sợ đến mềm nhũn, ngã quỵ xuống đất.
Trên gương mặt vốn lạnh như tượng băng của Lâm Túc lúc này cũng thoáng hiện vẻ kích động. Y không hề chần chừ, nhận lấy phù tiết ngự sử.
"Thần, lĩnh ngự sử lệnh!"
Mệnh lệnh vừa ban xuống, thân vệ của Tần vương cùng các nha lại Ngự sử đài nhanh chóng tiếp quản các phủ khố trong thành.
Từng hòm sổ sách dán phong điều được khiêng ra ngoài, từng kho bạc chất cao như núi bị khóa lại. Đồng thời, Huyền Ảnh vệ đã chờ sẵn lập tức lao tới bốn cổng thành, khống chế các tướng lĩnh quận binh trấn thủ cổng. Những cánh cổng sắt nặng nề ầm ầm hạ xuống, cắt đứt mọi liên hệ giữa trong thành và bên ngoài.
Đám quan thân vốn đang ở trong phủ riêng, vừa uống rượu vừa chờ xem Tần vương bẽ mặt, nghe thuộc hạ báo tin xong liền hoàn toàn rối loạn.
Thái tử Triệu Ngọc trước đó vì độc đoán, vừa tới Dương Châu đã bắt bớ lung tung, niêm phong bừa bãi, mới dẫn đến dân loạn và Lý Ngạn phản loạn. Sao Tần vương còn dám dùng lại thủ đoạn này?
Bọn họ nghĩ nát óc cũng không hiểu nổi: Tần vương xưa nay nổi tiếng cẩn trọng, điềm tĩnh, vậy mà vừa vào thành đã ra tay quyết liệt như thế.
Lúc này, trong chính đường Ty Vận muối, Triệu Huyền đã ung dung ngồi ở ghế chủ vị. Hắn nâng chén trà do cận vệ dâng lên, nhẹ nhàng gạt bọt trà, rồi thản nhiên hỏi mấy tiểu lại đã sợ đến hồn vía lên mây:
"Bây giờ có thể nói cho bản vương biết, vị sứ quân đại nhân của các ngươi rốt cuộc đang 'dưỡng bệnh' ở đâu rồi chứ?"
...
Mấy tiểu lại run lẩy bẩy không còn dám ôm may mắn, lập tức khai ra toàn bộ nơi ở của những quan thân trong thành đang "cáo bệnh".
"Điện hạ tha mạng! Quận thủ đại nhân... đại nhân đang ở 'Văn Oanh quán' phía tây thành nghe hát..."
"Diêm vận sứ đại nhân... đang ở biệt viện phía đông thành..."
"Thông phán đại nhân đang ở trên họa phảng phía nam thành..."
Sau khi họ nói xong, Triệu Huyền như vô tình hỏi thêm:
"Bản vương nghe nói đại nho Giang Nam Khổng Chiêu tiên sinh gần đây cũng ở Ngô quận. Không biết hiện giờ tiên sinh ở đâu?"
Một tiểu lại nghe vậy, cơ thể run dữ dội hơn, giọng nhỏ như muỗi kêu:
"Bẩm... bẩm điện hạ, Khổng... Khổng tiên sinh... bị, bị giam trong ngục Ô Vân."
"Ngục Ô Vân?" Lông mày Triệu Huyền khẽ nhướng lên.
Đó là nơi giam tử tù và trọng phạm ở Ngô quận, âm u đáng sợ, được mệnh danh là "mồ chôn người sống".
Vị đại ca này đúng là không chừa cho mình chút đường lui nào.
Bạch Dật Tương đã đưa ra hai con đường để lựa chọn, vậy mà huynh ấy lại chọn đúng con đường tệ nhất.
Triệu Huyền khẽ thở dài trong lòng.
"Bản vương biết rồi." Hắn đặt chén trà xuống, đứng dậy. "Bành Kiên."
"Mạt tướng có mặt!"
"Đem tất cả các vị đại nhân trong danh sách vừa rồi 'mời' tới đây cho bản vương. Nói với họ rằng bản vương đã chuẩn bị trà nóng, mời họ tới Ty Vận muối cùng bàn đại kế an dân ở Giang Nam."
"Tuân lệnh!"
Bành Kiên nhận lệnh, dẫn theo một trăm thân vệ, như hổ sói rời chuồng, thẳng tiến đến các phủ đệ quyền quý trong thành.
Chưa đầy nửa canh giờ, chính đường Ty Vận muối vốn trống trải đã quỳ đầy những quan thân khi nãy còn đang "nằm bệnh". Từng người quần áo xộc xệch, tóc tai rối bời; có kẻ chỉ kịp khoác áo ngoài, dây áo trong còn chưa buộc xong. Sự kiêu ngạo khi đứng ngoài quan sát trước đó đã hoàn toàn biến mất, chỉ còn nỗi hoảng sợ và van xin khi phủ phục dưới đất.
"Điện hạ! Thần... thần đáng chết vạn lần! Thần thật sự bệnh cũ tái phát, tuyệt đối không phải cố ý chậm trễ nghênh đón điện hạ!"
Triệu Huyền lặng lẽ nhìn họ khóc lóc. Mãi đến khi tiếng kêu than dần lắng xuống, trán mọi người đều đã đỏ lên vì dập đầu, hắn mới chậm rãi nói:
"Chư vị đại nhân đều bệnh sao?"
"Thần... thần có tội..."
"Đã có tội, vậy thì nên tự suy xét." Triệu Huyền đứng dậy, trên mặt lộ ra vẻ cảm khái. "Bản vương tới đây không phải để hỏi tội, mà là để an dân. Nghe nói đại nho Giang Nam Khổng Chiêu tiên sinh cũng bị oan khuất, thân hãm lao ngục. Chư vị đều là môn sinh của thánh hiền, hẳn cũng giống bản vương, không đành lòng chứ?"
Các quan lại nhìn nhau, sắc mặt khó xử, không ai dám đáp.
Hắn nhìn quanh mọi người rồi tiếp lời:
"Đi thôi, cùng bản vương vào ngục thăm lão tiên sinh."
Lời này vừa thốt ra, sắc mặt đám quan thân quỳ dưới đất còn trắng bệch hơn lúc trước.
Ngục Ô Vân, bốn bức tường tối tăm ẩm thấp, nơi góc tường mọc đầy rêu xanh sẫm. Trong không khí tràn ngập mùi mốc mục và mùi máu tanh tích tụ qua nhiều năm không tan.
Khi đoàn người của Triệu Huyền tới nơi, Khổng Chiêu đang ngồi ngay ngắn trên một đống rơm rạ lộn xộn. Râu tóc ông đã bạc trắng, bộ tù phục dơ bẩn không chịu nổi, trên mặt còn có vài vết máu. Thế nhưng lưng ông vẫn thẳng tắp, hai mắt khép hờ, thần thái bình thản, như thể nơi đây không phải địa ngục trần gian mà chỉ là sân nhà của mình.
"Tiên sinh." Triệu Huyền đứng trước cửa lao, cúi người thật sâu hành lễ với Khổng Chiêu. "Học trò bái kiến tiên sinh."
Khổng Chiêu chậm rãi mở mắt. Đôi mắt đục ngầu bình tĩnh nhìn Triệu Huyền.
"Học trò đến muộn, khiến tiên sinh chịu khổ rồi!"
Khổng Chiêu có rất nhiều môn sinh, không nhớ một người học trò nào đó cũng là chuyện bình thường. Nhưng ông biết rõ mình chưa từng dạy một người có thân phận cao quý như vậy.
Câu "học trò" này là sự tôn kính dành cho một bậc đại gia Nho học, cũng để ông hiểu rằng Triệu Huyền là người tôn sùng Nho học.
Khổng Chiêu thân thể không tiện, chỉ hơi nâng tay đáp lễ.
"Bái kiến Tần vương điện hạ."
Triệu Huyền hơi nhướng mày, tỏ vẻ kinh ngạc.
"Lão sư sao biết thân phận của bản vương?"
Khổng Chiêu nhìn đám quan lại phía sau Triệu Huyền, cười lạnh:
"Người có thể khiến bọn họ sợ hãi như vậy nhất định là hoàng thân. Trong số hoàng thân, nam tử trẻ tuổi có dung mạo xuất chúng, khí độ bất phàm như thế, lại có được mấy người?"
Chưa từng có ai khen hắn thẳng thắn như vậy trước mặt, Triệu Huyền hơi ngượng ngùng, nhưng vẫn mỉm cười đúng mực.
"Tiên sinh quá khen. Học trò chính là Triệu Huyền."
Khổng Chiêu gật đầu.
"Quả nhiên trăm nghe không bằng một thấy."
Với Triệu Huyền cũng vậy.
Hắn đã nghe danh Khổng Chiêu từ lâu nhưng chưa từng gặp mặt. Hôm nay vừa thấy, lão tiên sinh quả nhiên không phải người thường. Ở trong đại lao tăm tối này, chịu đủ hình phạt và khổ sở, vậy mà phong cốt vẫn không hề suy giảm, thật khiến hắn vô cùng khâm phục.
Triệu Huyền ôn hòa, cung kính nói:
"Tiên sinh, nơi này không tiện nói chuyện. Chúng ta ra ngoài trước đã."
Hắn quay sang đám quan lại, thái độ lập tức lạnh nhạt:
"Ngươi, lập tức tháo gông xiềng cho tiên sinh, cõng tiên sinh ra ngoài!"
"Ngươi đi chuẩn bị nước nóng, để tiên sinh tắm rửa thay y phục. Lại truyền đầu bếp trong phủ nấu vài món canh thanh đạm, bổ dưỡng."
Triệu Huyền dừng lại, bổ sung:
"Tiên sinh là bậc đại nho thanh chính. Bản vương thấy vụ án này hẳn có điều khuất tất. Lâm Túc."
"Thần có mặt."
"Bản vương lệnh cho ngươi lập tức xét lại vụ án này! Nhất định phải trả lại sự trong sạch cho tiên sinh!"
"Thần tuân lệnh!"
Khổng Chiêu được mời ra khỏi ngục, tắm rửa thay y phục, mặc một bộ nho sam sạch sẽ. Dù vẫn gầy gò, ông đã khôi phục vài phần phong thái của một bậc đại nho năm xưa.
Để Khổng Chiêu có thể nghỉ ngơi tốt, Triệu Huyền không tới quấy rầy mà bố trí thân binh canh giữ trước cửa phòng, bảo vệ ông chu toàn.
Tin Tần vương đích thân tới Ngô quận, xét lại vụ án của Khổng Chiêu, chỉ trong một đêm đã truyền khắp toàn quận.
Dân chúng trong thành chạy đi báo cho nhau. Những nho sinh vốn phẫn uất vì Khổng Chiêu bị bắt giam càng từ bốn phương tám hướng kéo tới nha môn Ty Vận muối, vây kín trong ngoài công đường.
Trên công đường, không khí trang nghiêm, nghiêm túc.
Triệu Huyền ngồi cao ở ghế chủ tọa, giám sát phiên xét xử, thần thái vững vàng như núi cao vực sâu.
Hai bên phía dưới là quan lại lớn nhỏ của Ngô quận, tất cả đều nín thở cúi đầu.
Đại nho Giang Nam Khổng Chiêu không quỳ dưới công đường như phạm nhân bình thường, mà được đặc biệt đặt một chỗ ngồi, an tọa một bên. Ông tuy gầy gò, vẻ mặt mệt mỏi, nhưng lưng thẳng tắp, thần thái bình thản, tự có khí độ của bậc tông sư "núi Thái Sơn sụp trước mặt mà sắc không đổi".
Chính giữa công đường, ba tiểu thương buôn muối vu cáo đang quỳ đó, hai chân run rẩy, mồ hôi không ngừng chảy.
Lâm Túc, Lang trung Ty Hành, mặc quan bào ngự sử màu đỏ tía, đứng trước công đường. Trên gương mặt bình thường không có nửa phần biểu cảm, chỉ có đôi mắt đen trắng rõ ràng, sắc bén như mắt chim ưng.
Y không vội tra hỏi, chỉ sai người đọc to hồ sơ vụ án, từng chữ một.
Sau khi đọc xong, Lâm Túc mới chậm rãi lên tiếng. Giọng y lạnh như băng, trực tiếp hỏi người buôn muối thứ nhất:
"Kẻ quỳ dưới đường là ai? Kiện việc gì?"
Người buôn muối vội dập đầu:
"Thảo dân... thảo dân Vương Ngũ, tố cáo Khổng Chiêu tiên sinh dùng sách cổ quý hiếm làm thù lao, đổi lấy muối dẫn cho chúng thảo dân."
"Được." Lâm Túc gật đầu, rút một danh mục chứng vật từ hồ sơ. "Trong danh mục ghi một quyển chép tay Cổ văn Thượng thư. Ngươi nói quyển sách này vào ngày mười lăm tháng trước, chính tay ngươi mang tới phủ Khổng, làm lễ tạ?"
"Đúng vậy!"
"Quyển sách này ngươi mua từ đâu?"
"Là... là tiểu nhân nhờ bằng hữu ở thành Kiến Nghiệp, tốn rất nhiều tiền mua được."
"Đã nhờ người mua lại còn tốn nhiều tiền, chắc hẳn đây là vật quý." Ánh mắt Lâm Túc bỗng trở nên sắc lạnh. "Bản quan hỏi ngươi, quyển sách ngươi tặng là bản nào? Ai viết chú giải?"
Tên buôn muối sững người, lắp bắp:
"Là... là bản có chú giải của đại nho Mã Dung triều trước... giấy đã ngả vàng, rất cổ..."
Nghe vậy, khóe miệng Lâm Túc nhếch lên một nụ cười lạnh. Y quay sang Khổng Chiêu ở ghế khách, khẽ chắp tay:
"Khổng công, hạ quan xin hỏi: trong 'Vạn Quyển lâu' của phủ ngài, bộ Thượng thư được lưu giữ là bản nào?"
Khổng Chiêu chậm rãi mở mắt, không thèm nhìn tên buôn muối, chỉ thản nhiên đáp:
"Thứ lão phu lưu giữ là bản thác từ Thạch kinh thời Hán, không có chú giải của họ Mã."
Lời này vừa dứt, trong đám nho sinh đứng nghe bên ngoài lập tức vang lên tiếng cười nhạo và bàn tán bị kìm nén.
"Đúng là kẻ vô tri! Khổng công nghiên cứu học thuật theo Cổ văn kinh học, cả đời không thích thuyết Kim văn kinh học của Mã Dung. Chuyện này trong giới sĩ lâm Giang Nam ai mà không biết!"
"Dám lấy sách có chú giải của Mã Dung để 'hối lộ' Khổng công, đúng là múa rìu qua mắt thợ, nực cười đến cực điểm!"
Tên buôn muối nghe tới đó, sắc mặt lập tức trắng bệch, mồ hôi tuôn như mưa.
Lâm Túc không để ý tới hắn nữa, quay sang người buôn muối thứ hai:
"Ngươi nói từng bí mật gặp Khổng Chiêu tiên sinh tại trà quán Thính Tùng ở phía nam thành?"
"Vâng... vâng..."
"Đã là mật hội, điều bàn hẳn là chuyện cơ mật. Vậy ngươi nói xem, ngươi và Khổng công dùng ám ngữ thế nào để bắt đầu trò chuyện?"
Tên buôn muối đảo mắt, tự cho là thông minh đáp:
"Ta... ta lấy đạo buôn bán, dẫn lời trong Luận ngữ làm chứng, nói rằng: 'Quân tử yêu tiền, lấy có đạo'..."
Lời chưa dứt, Khổng Chiêu ở ghế khách đã khẽ cười nhạt một tiếng, tuy nhẹ nhưng ai cũng nghe rõ. Sau đó ông lắc đầu, nhắm mắt lại, như thể vừa nghe được lời nói thô tục không đáng lọt tai.
Ánh mắt Lâm Túc càng thêm lạnh:
"Khổng công tuy là đại nho đương thời, nhưng cả đời cũng rất coi trọng huyền lý, ghét nhất mùi tiền bạc. Khi thanh đàm với người khác, không dẫn Trang Tử thì cũng bàn Lão Tử. Ngươi lại dám nói ông ấy cùng ngươi bàn về 'quân tử yêu tiền'? Quả thật hoang đường đến cực điểm!"
Y từng bước ép sát, giọng đột nhiên cao lên:
"Bản quan hỏi lại ngươi! Ngươi nói từng ngồi đối diện uống trà với Khổng công, vậy hãy nói xem, bình thường Khổng công cầm chén như thế nào?"
Tên buôn muối bị hỏi đến ngẩn ra, theo phản xạ giơ năm ngón tay làm động tác cầm chén như người bình thường:
"Thì... thì như thế này..."
Lâm Túc nghe vậy lập tức xoay người, hướng ra đám nho sinh đông nghịt bên ngoài, lớn tiếng hỏi:
"Chư vị đều là môn sinh, cố hữu của Khổng công. Bản quan xin hỏi, Khổng công cầm chén có tư thế thế nào?!"
Ngoài công đường lập tức vang lên những câu trả lời đồng loạt:
"Ân sư năm xưa bị thương tay phải, ba ngón không tiện, vì vậy khi cầm chén luôn chỉ dùng ngón cái và ngón trỏ!"
"Đúng vậy! Hai ngón cầm chén, vững như Thái Sơn, đó là phong thái riêng của ân sư!"
Tên buôn muối nghe tới đó hoàn toàn không chống đỡ nổi, hai chân mềm nhũn, ngã quỵ xuống đất, miệng lẩm bẩm:
"Không thể nào... sao lại có thể như vậy..."
Ánh mắt Lâm Túc như lưỡi dao, cuối cùng rơi vào người thứ ba đã sợ đến hồn bay phách lạc.
"Lời của hai người các ngươi đều là dối trá, sơ hở trăm bề! Còn ngươi? Ngươi có gì để nói?!"
Tên buôn muối thứ ba đã bị màn thẩm vấn bóc tách từng lớp, từng bước dồn ép này dọa vỡ mật. Không đợi Lâm Túc hỏi, hắn đã dập đầu liên tục, nước mắt nước mũi giàn giụa, khóc lớn:
"Đại nhân tha mạng! Đại nhân tha mạng! Chúng thảo dân... chúng thảo dân đều bị người sai khiến! Là... là một viên xá nhân bên cạnh Thái tử điện hạ, tên là Trương Mậu. Hắn... hắn cho mỗi người chúng thảo dân một nghìn tiền, lại dùng tính mạng người nhà uy hiếp, ép chúng thảo dân vu cáo Khổng công! Nếu không nghe theo, hắn sẽ ném chúng thảo dân xuống sông cho cá ăn!"
Lời này như một giọt nước lạnh rơi vào chảo dầu sôi, cả trong lẫn ngoài công đường lập tức bùng nổ!
"Cái gì? Là Đông cung làm sao?"
"Hãm hại danh nho, khác gì mưu phản!"
"Trong hoàng thất mà lại làm chuyện bẩn thỉu như vậy!"
Đám nho sinh đứng nghe vô cùng phẫn nộ, dân chúng cũng xôn xao. Những lời bàn tán dồn lại thành làn sóng nghi ngờ, mũi nhọn trực tiếp hướng về Thái tử và hoàng quyền.
Trong công đường, Phùng Giới và Trần Lam nhìn nhau, đều thấy sự kinh hãi cùng chút lúng túng trong mắt đối phương. Bành Kiên càng siết chặt chuôi đao, cau mày, sắc mặt tái xanh. Việc này làm nhục chính là thể diện của cả hoàng tộc họ Triệu!
Đúng lúc tình thế ngàn cân treo sợi tóc, Lâm Túc đột ngột đập mạnh kinh đường mộc trong tay xuống!
"Bốp—!"
Tiếng vang giòn giã như sấm nổ giữa đất bằng, lập tức áp chế toàn bộ tiếng ồn.
"Cuồng đồ to gan!" Lâm Túc nghiêm giọng quát, hàn quang trong mắt bắn ra bốn phía. "Vu hãm Khổng công đã là trọng tội, lại còn dám nói lời ngông cuồng, vu cáo Thái tử! Tội chồng thêm tội! Người đâu, tát miệng hắn hai mươi cái, bịt miệng lại, áp giải xuống dưới chờ thẩm vấn tiếp!"
Hai nha dịch dữ tợn lập tức tiến lên. Một người nhét giẻ rách vào miệng tên buôn muối, người còn lại liên tiếp tát trái tát phải. Tiếng bạt tai giòn giã vang vọng khắp công đường, cũng khiến đám đông đang xôn xao bên ngoài chững lại.
Nhưng một khi hạt giống nghi ngờ đã được gieo xuống, đâu phải vài cái tát là có thể dập tắt? Tiếng bàn tán bên ngoài tuy nhỏ đi, nhưng những ánh mắt đầy dò xét và hoài nghi hướng về ghế chủ tọa lại càng thêm nóng bỏng.
Đúng lúc ấy, Triệu Huyền vẫn luôn ngồi im trên ghế chủ vị, chậm rãi đứng dậy.
Hắn không nổi giận, trên mặt thậm chí không nhìn ra nửa phần cảm xúc. Hắn chỉ lặng lẽ đứng đó, khí thế uy nghiêm trời sinh như núi cao vực sâu, tựa một ngọn núi vô hình từ từ đè xuống, khiến cả trong lẫn ngoài công đường một lần nữa rơi vào im lặng nghẹt thở.
Ánh mắt hắn bình tĩnh quét qua mọi người phía dưới, cuối cùng dừng trên đám nho sinh đang đầy phẫn nộ. Giọng nói trong trẻo, trầm ổn vang lên rõ ràng trong tai từng người:
"Cô ở đây, lấy danh nghĩa Giám quốc thân vương, hứa với chư vị ba điều."
"Thứ nhất, vụ án của Khổng Chiêu tiên sinh, nhân chứng vật chứng đều đủ, chứng cứ giả tạo rõ ràng, oan khuất cũng rõ ràng. Cô tuyên phán tại đây: Khổng Chiêu tiên sinh, vô tội!"
"Thứ hai, ba tên buôn muối này coi thường quốc pháp, vu hãm trung lương, tội không thể tha! Lập tức giam giữ, chờ điều tra rõ phía sau còn có chủ mưu nào khác hay không, rồi xử lý một thể, tuyệt không dung túng!"
Hắn dừng lại, giọng nói đột nhiên trở nên uy nghiêm vô cùng. Ánh mắt sắc như điện, xuyên thẳng vào lòng người.
"Thứ ba! Tên tội phạm vừa rồi đã nhắc tới Đông cung. Việc này liên quan đến quốc bản, can hệ trọng đại, tuyệt đối không phải một công đường nhỏ bé có thể xét xử! Cô nhất định sẽ đem việc này, cùng toàn bộ hồ sơ và lời khai, không sót một chữ, bí mật dâng tấu lên phụ hoàng, xin thiên tử phán quyết! Quốc pháp sáng rõ, thiên lý lồng lộng; cho dù là hoàng thân quốc thích, cũng không có nửa phần tình riêng để nói!"
Lời nói vang dội, vừa công khai rửa sạch oan khuất cho Khổng Chiêu, trấn an lòng sĩ lâm; vừa khéo léo chuyển tội danh nóng bỏng "vu cáo Thái tử" khỏi công đường công khai, đưa về sau cánh cửa đóng kín của Tử Vi cung. Vừa thể hiện pháp độ, vừa giữ trọn thể diện.
Đám nho sinh và dân chúng bên ngoài nghe xong, ban đầu còn sững sờ, sau đó bùng lên tiếng hoan hô và ca ngợi như sấm!
"Điện hạ anh minh!"
Triệu Huyền chậm rãi bước xuống công đường, đi đến trước mặt Khổng Chiêu đã được mời ngồi ở ghế khách.
Trước ánh mắt của toàn bộ quan lại, nho sinh và dân chúng, vị Giám quốc thân vương này trịnh trọng cúi người thật sâu, hành một lễ của người học trò với Khổng Chiêu đang mặc áo vải.
"Lão sư," giọng hắn trầm ổn, chân thành, "ngài đã chịu oan khuất rồi."
Khổng Chiêu nhìn vị hoàng tử trẻ tuổi có ánh mắt chân thành trước mặt. Trong đôi mắt vốn tĩnh lặng như giếng cổ, cuối cùng cũng dấy lên một gợn sóng.
Ông đưa bàn tay khô gầy ra, nhẹ nhàng đỡ Triệu Huyền đứng dậy.
"Tần vương điện hạ... nhân đức!"
Đám nho sinh thấy vậy đều đồng loạt hành lễ, lại cùng lớn tiếng nói:
"Tần vương điện hạ, nhân đức!"
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co