Chương 7
Ánh sáng ban mai yếu ớt không đủ để xua đi cái lạnh thấu xương còn vương lại từ đêm qua. Trời đã sáng nhưng mặt trời vẫn bị che khuất sau lớp mây dày đặc, chỉ để lọt xuống những tia sáng xám xịt, nhợt nhạt, như thể ngay cả ánh sáng cũng e ngại khi phải soi rọi con đường chúng tôi sắp đi. Ba ông cháu tôi rời khỏi miếu, mang theo cả đống đồ đạc lỉnh kỉnh bước qua cổng làng.
Ông Tuất xách một cái túi vải bố to tướng, bên trong lộ ra cán cuốc và mấy thứ linh tinh. Tôi và Kiên mỗi đứa ôm một bọc đồ nặng trịch: dây thừng, nến, hương, vài thứ bột màu được gói trong lá chuối khô, và một cái làn tre đựng đầy những lá bùa vàng mà ông Tuất đã chuẩn bị từ tối hôm qua. Con đường đất dẫn vào bìa rừng trải dài trước mắt, hun hút và mờ ảo trong lớp sương sớm. Mọi thứ tĩnh lặng đến mức nghe rõ tiếng chân giẫm lên mặt đất còn đẫm hơi ẩm, tiếng đất bùn bết dính dưới đế dép tạo ra những âm thanh "bép bép" kỳ lạ.
Không khí nặng trĩu, như đang cảnh báo điều gì đó chẳng lành; từng bước của tôi và Kiên đều mang theo một nỗi sợ khó gọi thành tên. Tôi có thể cảm nhận được nhịp tim mình đập nhanh hơn mỗi lúc một gần đến bìa rừng, còn Kiên thì thi thoảng lại ngoái đầu nhìn lại phía sau, như thể sợ có thứ gì đó đang bám theo chúng tôi từ lúc nào.
Còn ông Tuất thì vẫn giữ dáng điềm nhiên lạ thường. Ông bước từng bước chắc nịch, đầy dứt khoát, đôi giày vải cũ kỹ in dấu lên mặt đường lầy lội. Nhìn ông, tôi có cảm giác như từng tán cây, từng mỏm đá dọc con đường này đều đã in dấu trong trí nhớ ông từ rất lâu rồi. Sự quen thuộc quá mức ấy khiến tôi bất giác thấy khó hiểu. Ông không phải người làng, cũng chưa từng sống ở đây, vậy mà cách ông quan sát những ngã rẽ, cách ông liếc nhìn những mốc cây ven đường, tất cả đều toát lên một vẻ như thể ông đã đi con đường này hàng trăm lần.
"Ông Tuất ơi..." – tôi lên tiếng, vừa chạy lúp xúp phía sau để theo kịp sải chân dài của ông – "Cháu tưởng ông không phải người vùng này mà? Sao ông biết đường tới cái giếng đó hay vậy ạ?"
Ông không quay lại. Nhưng vai ông khẽ động, một cử động rất nhẹ nhưng tôi kịp nhận ra. Khi ông cất tiếng, giọng trầm xuống, mang theo âm hưởng của một chuyện đã bị chôn sâu từ lâu:
"Ta từng đến đây rồi. Nếu nhớ không nhầm... cũng phải hơn chục năm."
Ông bước chậm lại, ánh mắt hướng về phía rừng như đang nhìn xuyên qua những tầng cây, xuyên về một thời điểm khác mà chỉ mình ông thấy được. Đôi mắt ấy bỗng trở nên xa xăm, như đang đối diện với những ký ức đã ngủ yên.
"Năm đó, ta theo sư phụ xuống đây để trấn áp một linh hồn. Khi chuyện tưởng chừng đã yên ổn, sư phụ lại nhận ra nơi này còn nhiều thứ... không sạch sẽ hơn." – Giọng ông đều đều nhưng nặng như đá đè ngực. – "Khi ấy ta chỉ là một đứa không có chút thành tựu, chỉ biết đi bắt mấy con ma quèn. Sư phụ bắt ta đứng ngoài bìa rừng canh, tuyệt đối không được bén mảng vào trong. Còn người thì đi thẳng vào sâu."
Ông dừng hẳn, đưa tay xua đi màn sương trước mặt như đang tìm lại hình ảnh của năm xưa. Bàn tay gầy guộc ấy vẽ lên không trung một đường cong mờ ảo.
"Ta đứng ngoài đợi. Một canh... rồi hai canh... đứng đến mức chân tê dại, đầu óc quay cuồng mà vẫn không thấy người trở ra." – Giọng ông thấp xuống, gần như thì thầm. – "Đến khi sư phụ xuất hiện... ta còn nhớ rất rõ. Người toàn thân dính máu, khắp người toàn thương tích, còn hơi thở thì yếu đến mức như sắp tan vào gió. Quần áo người rách tả tơi, trên ngực có một vết thương sâu hoắm, như bị móng vuốt của thứ gì đó xé toạc."
Tôi và Kiên vô thức giảm bước, như sợ làm gián đoạn dòng ký ức của ông. Tiếng chân chúng tôi bỗng trở nên nhẹ hơn, cẩn trọng hơn, như thể đang bước trong một không gian linh thiêng không được phép xúc phạm.
"Người mất ngay đêm đó." – Ông nói khẽ, gần như thì thầm, như thể sợ ai đó nghe thấy. – "Trước khi trút hơi cuối, người dặn ta phải quay về núi báo với các trưởng lão. Người còn truyền lại cho ta vài cách để tiêu diệt thứ đã hại người... nhưng trớ trêu thay, ngay chính người cũng không biết rốt cuộc nó là thứ gì. Người chỉ kịp nói: 'Nó... không phải một... là nhiều... là rất nhiều...' rồi tắt thở."
Kiên nuốt nước bọt, hỏi nhỏ, giọng run run:
"Rồi... rồi sau đó ông làm sao ạ?"
Ông Tuất thở dài, tiếng thở như lẫn vào tiếng gió lạnh đang luồn qua kẽ lá. Một cơn gió thoảng qua, cuốn theo vài chiếc lá khô, xoay tròn trên mặt đất rồi dừng lại ngay trước chân chúng tôi, như một lời cảnh báo vô hình.
"Ta trở lại đây. Lần đó gia tộc phái mấy người xuống cùng ta để xem xét. Họ phát hiện nơi này có ba linh hồn: một đã biến mất không rõ tung tích; một chỉ là oán linh, không có sát ý, chỉ vất vưởng vì chết oan; còn thứ cuối cùng... đã hóa quỷ."
Ông dừng lại, ánh mắt trở nên sắc lạnh, như hai mũi dao đâm thẳng vào màn sương mờ trước mặt:
"Con quỷ đó đã bị sư phụ đả thương nặng, lại thêm phong ấn trước đó làm nó không thể hồi phục hoàn toàn. Gia tộc muốn đào toàn bộ lên để tiêu diệt triệt để, nhưng bị người giữ miếu và cả dân làng lúc đó ngăn cản. Họ sợ chúng ta phá hoại những thứ cổ xưa mà kéo thêm đau thương cho thôn làng. Họ nói đất này đã có chủ, động vào sẽ gây họa. Cuối cùng, các trưởng lão chỉ có thể gia cố phong ấn, để con quỷ từ từ yếu đi mà tiêu biến."
Ông chua chát cười, nụ cười đắng ngắt:
"Ta đã... cố làm trái lệnh, muốn tìm cách kết thúc chuyện đó một lần cho xong. Nhưng mấy lão già phát hiện rồi kéo ta về núi. Từ đó, ta không được phép trở lại đây nữa. Họ nói ta còn non, còn yếu, chưa đủ sức đối mặt với thứ đó. Họ bảo hãy đợi thời cơ chín muồi."
Gió thoảng qua, mùi ẩm mốc từ lòng rừng phả ra, khiến sống lưng tôi lạnh buốt. Cái mùi ấy không chỉ là mùi của lá mục, của đất ẩm, mà còn là mùi của thứ gì đó đã thối rữa từ rất lâu, rất lâu.
Ông Tuất nhìn con đường trước mặt — con đường đang đưa chúng tôi đến cái giếng — ánh mắt ông đượm một vẻ gì đó day dứt, hối hận, và cả sự quyết tâm của một người sắp hoàn thành tâm nguyện dang dở:
"Không ngờ... sau từng ấy năm, ta lại đặt chân lên con đường mà sư phụ đã đi... và lần này, ta dẫn theo hai đứa trẻ. Có lẽ số phận đã sắp đặt như vậy."
Chưa kịp để ông dứt hẳn dòng hồi tưởng, ba ông cháu tôi đã đặt chân tới bìa rừng. Những tán cây chằng chịt đan vào nhau như một tấm màn đen khổng lồ, càng lúc càng che lấp ánh sáng ban mai yếu ớt. Cái lạnh lúc nãy tưởng như tan đi giờ lại từ từ bò trở về, bò dọc theo sống lưng, len lỏi vào từng kẽ xương. Bầu trời trên cao bị che khuất hoàn toàn, chỉ còn lại một màu xám xịt như sắp đổ mưa.
"Ông... ông Tuất ơi," – thằng Kiên run giọng, tay nó túm chặt vai tôi như sợ tôi bỏ chạy, móng tay nó bấu vào da thịt tôi qua lớp áo – "Giờ... giờ đi hướng nào ạ? Nhìn chỗ này cây cối giống nhau như copy-paste vậy. Cây nào cũng như cây nào, làm sao mà nhớ được?"
Ông Tuất dừng lại. Ông nhìn hai đứa tôi bằng ánh mắt vừa bình tĩnh vừa mệt mỏi, pha chút mỉa mai.
"Lần trước các cháu đi sao," – ông nói, giọng khàn đặc – "thì lần này cũng đi y vậy. Ta mới tới đây đúng một lần cách đây hơn chục năm. Đừng mong ta biết đường hơn hai đứa. Ta còn chẳng nhớ nổi cái giếng nó nằm ở đâu nữa."
"Cháu... cháu không nhớ rõ nữa..." – tôi lắp bắp, lòng bàn tay ướt đẫm mồ hôi lạnh – "Hôm đó chạy loạn cả lên, ma đuổi như cháy nhà... chỉ nhớ là phải rẽ trái ở cái cây đa có tổ ong to đùng, rồi đi thẳng qua mấy bụi cây , đến chỗ có cái gốc cây bị sét đánh cháy đen thì rẽ phải..."
Ông Tuất nhìn hai đứa tôi chằm chằm, như cố gắng moi móc ký ức bằng ánh mắt sắc như dao. Cái nhìn ấy khiến tôi càng thêm luống cuống.
"Dẫn đường." – ông ra lệnh, giọng không để lại khe hở để phản kháng.
"Ôi trời ơi..." – thằng Kiên rên lên, mặt trắng bệch như tờ giấy – "Bắt tụi cháu dẫn đường thiệt luôn á? Cháu sợ gần tè ra rồi, chân cẳng run cầm cập thế này làm sao mà đi được..."
"Không dẫn thì biết đi đâu?" – ông Tuất quắc mắt, đôi lông mày rậm nhíu lại – "Chẳng lẽ đứng đây chờ nó mò ra? Chờ đến tối để nó ra đón chúng ta à?"
Đến nước này thì cãi cũng vô ích. Tôi nuốt một hơi thật sâu, cố ép đầu óc nhớ lại từng chi tiết dù nhỏ nhất. Tim tôi đập thình thịch, mạnh tới mức ngực hơi đau, từng nhịp đập như tiếng trống vọng lên trong đầu. Kiên thì bám sát sau lưng tôi, mắt nhắm tịt, chỉ hé ra mỗi khi tôi kéo nó đi. Hai tay nó nắm chặt vai tôi đến mức tôi có thể cảm nhận được từng ngón tay run bần bật.
"Phải... phải rẽ phải ở đây..." – tôi thì thầm như sợ ai nghe thấy, mắt lia lịa nhìn quanh – "Đi thẳng thêm một đoạn nữa... đến cái gốc cây bị sét đánh cháy đen thì... ừm... hình như là rẽ trái..."
Cả ba cứ thế lần mò trong rừng. Mỗi tiếng lá khô gãy dưới chân, mỗi tiếng rít của gió qua kẽ lá đều khiến tôi và Kiên giật bắn mình. Thi thoảng có tiếng chim kêu lên một tiếng rồi vỗ cánh bay đi, cũng đủ làm hai đứa tôi suýt la lên. Không khí đặc quánh như có thứ gì đang theo dõi chúng tôi từ trong bóng cây, từ phía sau những thân cây cổ thụ, từ trên những tán lá rậm rạp. Tôi có thể cảm nhận được ánh nhìn vô hình ấy, dù chưa thấy gì bằng mắt thường.
Sau một khúc cua gấp, băng qua một bụi cây rậm rạp, tôi bỗng khựng lại. Một khoảng đất trống hiện ra trước mắt, lọt thỏm giữa những tán cây cao vút.
"Tới... tới rồi..." – tôi thì thào, chân mềm nhũn như bún, suýt ngồi phệt xuống đất.
Giữa khoảng đất hoang ấy là cái giếng cổ. Nó vẫn đứng im đó, nhưng lại như già thêm vài chục năm so với ký ức của tôi. Rêu bám nhiều hơn, phủ kín cả một mảng lớn thành giếng. Lớp đá nứt sâu hơn, những vết nứt lan ra như mạng nhện, như thể có thứ gì đó bên trong đang cố thoát ra. Không khí quanh nó đặc lại như một mảng tối cuộn xoáy, có thể nhìn thấy bằng mắt thường dưới ánh sáng yếu ớt xuyên qua tán cây.
Những sợi xích sắt quấn quanh miệng giếng vẫn còn đó, nhưng đã rỉ sét nhiều hơn, vài mắt xích đã đứt, rơi xuống đất nằm lăn lóc như xác rắn. Cái cảm giác rợn người vẫn nguyên vẹn như lần đầu tiên, thậm chí còn mạnh mẽ hơn, bởi giờ đây tôi đã biết thứ gì đang ẩn náu dưới đó.
Ông Tuất không chần chừ. Ông bước lên trước, đứng ngay bên mép giếng. Ông nhìn xuống, ánh mắt sắc như dao, như muốn xuyên thủng lớp sương mù đang quẩn dưới đáy. Ông nheo mắt, quan sát từng chi tiết, từng tảng đá, từng sợi xích.
Và rồi — không một lời báo trước — ông phóng thẳng xuống giếng.
Một cú nhảy dứt khoát, gọn gàng, cơ thể ông rơi thẳng xuống như một mũi tên, tay khẽ vịn vào thành giếng để giảm tốc. Khoảng cách hơn hai mét chẳng là gì đối với ông. Tiếng "bịch" nhẹ vọng lên từ dưới đáy.
"Vãi..." – thằng Kiên há hốc mồm, mắt mở to như hai cái đĩa – "Ông già này... đỉnh thật sự! Bữa trước tụi kia xuống khổ gần chết, phải thả dây, bám đủ thứ mới xuống được, vậy mà ông ấy nhảy như nhảy cóc ấy!"
Sự ngạc nhiên nhanh chóng bị một cơn bất an lạnh ngắt bóp nghẹt lấy ngực. Tôi tiến sát miệng giếng, tim đập thình thịch như muốn phá tung lồng ngực, rồi cúi xuống nhìn vào màn tối sâu hun hút phía dưới. Trong bóng tối, tôi thấy bóng ông Tuất đang di chuyển, soi đường bằng một cây nến nhỏ ông mang theo.
Ông đi vài vòng quanh ngôi mộ mốc meo dưới đáy giếng. Căn mộ ấy vẫn ở đó, nhưng có vẻ như đã có sự thay đổi. Bia đá nứt toác hơn, và tôi nhận ra cái lỗ nơi con dao từng cắm giờ đã rộng hơn, như thể có thứ gì đó đã chui ra từ đó.
Rồi ông Tuất bất chợt ngẩng đầu lên, giọng vọng ra từ dưới đáy, âm thanh vang dội trong không gian hẹp:
"Hai đứa! Đưa cái cuốc với đống nến, bó hương... thả xuống đây! Nhanh lên!"
Hai thằng tôi giật mình, chẳng dám chậm trễ. Chúng tôi buộc chặt mấy món đó vào dây thừng rồi từ từ thả xuống. Từng đốt dây trượt qua tay, tôi cảm nhận được sức nặng của những vật dụng ấy, và cả sức nặng của sự lo sợ trong lòng.
Ánh nến yếu ớt hắt lên từ đáy giếng khiến bóng ông Tuất hiện rõ trên vách đá — kéo dài, méo mó, vừa to lớn vừa kỳ dị như một bóng ma đang nhảy múa trong đêm. Ông cầm lấy cái cuốc, hít sâu một hơi như lấy lại bình tĩnh, rồi vung xuống một góc đất gần chân bia mộ.
"Xoàn... xoạt... xoàn..."
Tiếng cuốc xới vào lớp đất ẩm vọng lên giữa không gian tĩnh mịch nghe đến rợn gai ốc. Cứ như mỗi nhát cuốc chạm vào thứ gì đó không nên bị đánh thức. Đất dưới lưỡi cuốc không phải là đất thường, nó mềm và dẻo một cách kỳ lạ, như thể vừa được xới lên từ hôm qua.
Rồi đột nhiên, ông khựng lại.
Ông bỏ cuốc sang một bên, cúi xuống, dùng tay bới từng mảng đất. Từng nắm đất rơi xuống, lộ ra một khoảng rỗng. Và dưới lớp bùn ẩm hiện ra... hai chiếc bình sứ. Một bình còn nguyên, bình kia vỡ mất một mảng lớn, để lộ ra khoảng tối bên trong. Điều kỳ lạ là cả hai đều được quấn quanh bằng một lớp vải đỏ sậm đã sờn rách, ố màu như đã nằm ở đó hàng chục năm. Trên lớp vải còn in những hình vẽ kỳ dị, những ký tự cổ mà tôi chưa từng thấy bao giờ.
Ông Tuất nhíu mày. Vẻ mặt ông đầy nghi hoặc, như vừa chạm phải một câu đố không hề có lời giải. Ông cầm chiếc bình còn nguyên lên, lắc nhẹ, lắng nghe. Bên trong phát ra tiếng động nhẹ, như có thứ gì đó khô khốc đang di chuyển.
Nhưng ngay khi ông vừa nhấc hai chiếc bình lên khỏi mặt đất...
Một cơn lạnh buốt bỗng xuyên dọc sống lưng tôi. Không phải gió. Không phải ảo giác. Mà là một cảm giác hãi hùng vô lý ập đến, mạnh đến mức khiến tim tôi hụt một nhịp. Cảm giác ấy như có ai đó vừa thổi hơi vào sau gáy tôi, nhưng khi quay lại thì chẳng có ai.
Có vẻ ông Tuất cũng cảm nhận được. Ông lập tức rút trong áo ra một lá bùa vàng, miệng lẩm nhẩm một đoạn chú ngắn bằng thứ tiếng gì đó rất lạ, rất xa xăm. Ngón tay ông khẽ búng — một tia lửa nhỏ bùng lên ở đầu móng tay, xanh lè như ma trơi. Ông châm lửa vào lá bùa rồi ném thẳng xuống chỗ tôi vừa nhìn thấy.
Phụt!
Lá bùa không cháy bằng lửa đỏ như bình thường... mà bùng lên thành một ngọn lửa **xanh lam** yếu ớt, leo lét như sắp tắt nhưng không bao giờ tắt. Ánh xanh ấy tỏa ra thứ sắc lạnh ma mị, chập chờn như linh hồn đang run rẩy, chiếu sáng cả một góc giếng bằng thứ ánh sáng kỳ dị.
Lá bùa cháy từ từ, không phải cháy thành tro, mà cháy thành một thứ khói xanh đen quẩn quanh, rồi tan biến vào không khí. Ông Tuất nhìn theo làn khói, mắt không chớp.
"Có lẽ đây mới là thứ chúng ta cần tìm." – Ông lẩm bẩm, nhưng âm thanh vọng lên rõ ràng.
Đợi lá bùa cháy rụi đi, ông lại nhảy xuống mà tiếp tục đào, lần này nhanh hơn, dứt khoát hơn. Hai thằng tôi đứng trên mà chẳng hiểu nổi lá bùa vừa rồi có tác dụng gì mà tại sao thay vì ngọn lửa đỏ bình thường nó lại có màu xanh lam quỷ dị dù cây nến ở góc mộ không có một chút thay đổi. Tôi chỉ biết nhìn nhau với Kiên, cả hai cùng run.
Lại thêm một lúc hì hục đào xới, tiếng cuốc vang lên liên hồi dưới đáy giếng. Rồi bỗng một tiếng "cộc" vang lên, khác hẳn những tiếng trước — âm thanh của kim loại va vào gỗ, âm u và nặng nề. Tôi với thằng Kiên cố bám vào thành giếng mà thò đầu sâu xuống xem.
Dưới ánh nến vàng vọt, ông Tuất đã khom người, dùng tay phủi đi lớp đất bám đầy. Và thứ hiện ra là một chiếc quan tài bằng gỗ đen tuyền bị quấn quanh bởi chằng chịt những vòng dây đỏ đã ngả màu nâu sẫm, nhưng khác với bình thường, nó... được chôn đứng**. Nó không to lắm, chỉ cao chừng một mét rưỡi, nhưng đen như than, dường như nuốt hết mọi ánh sáng chiếu vào. Trên bề mặt chạm khắc những hoa văn kỳ lạ: những hình thù như rồng, như rắn, nhưng cũng có thể là những ký tự cổ mà tôi chưa từng thấy. Những đường nét ấy sâu hoắm, như được khắc bằng móng tay, bằng móng vuốt.
Ông Tuất lùi lại một bước. Từ trên cao, tôi thấy rõ cái bóng của ông run lên, một cơn run rất nhẹ nhưng đủ để tôi nhận ra.
"Không được rồi..." – Ông lẩm bẩm, nhưng giọng đủ vang để tôi nghe thấy – "Sao nó lại... sắp đứt rồi! Sao có thể..."
Ông ngẩng phắt đầu lên. Ánh mắt ông, thứ ánh mắt từng đầy vẻ tự tin và lạnh lùng, giờ chỉ còn lại sự hoảng loạn tột độ. Lần đầu tiên tôi thấy ông sợ, và nỗi sợ của người lớn còn đáng sợ hơn gấp trăm lần. Ông gào lên, giọng chói tai, the thé vang vọng trong lòng giếng:
"HAI ĐỨA! CHẠY VỀ MIẾU NGAY!"
Tim tôi như ngừng đập. Tiếng gào ấy khác hẳn mọi lần. Nó là tiếng gào của sự sợ hãi, của một người vừa nhìn thấy thứ gì đó vượt quá sức tưởng tượng.
"NÓI VỚI ÔNG LƯƠNG! MÁU GÀ TRỐNG! MÁU CHÓ MỰC! DÂY ĐỎ! MANG HẾT LÊN ĐÂY! NHANH LÊN! KHÔNG CÓ THÌ CHẾT HẾT! NHANH LÊN!"
Không một giây do dự. Tôi và thằng Kiên quay đầu, chân tay như có lửa đốt, phóng thẳng về phía lối cũ. Chúng tôi chạy như chưa bao giờ được chạy, bất chấp những bụi cây quất vào mặt, những nhánh gai cào xước da tay. Tôi chỉ biết chạy, chạy thục mạng, trong đầu chỉ có một ý nghĩ duy nhất: phải về đến miếu, phải nói với ông Lương.
Khu rừng như đang cố giữ chúng tôi lại. Những bụi cây như vươn ra níu chân, những thân cây như xích lại gần hơn. Kiên vấp ngã mấy lần, nhưng nó vẫn đứng dậy chạy tiếp, mặt mày lấm lem bùn đất, nước mắt nước mũi chảy ròng ròng.
Vừa ùa vào miếu, chúng tôi thở không ra hơi. Ông Lương đang cúng, tay còn cầm chuông, cũng phải ngừng lại mà tiến tới khi thấy bộ dạng hai đứa tôi như ma đuổi.
"Ông... ông Tuất... bảo... máu gà trống ... máu chó mực... dây đỏ... mau lên ông ơi..." – Tôi lắp bắp, giọng đứt quãng, không sao nói nên lời hoàn chỉnh, phải vừa thở vừa nói. – "Ổng... ổng đào được... đào được cái quan tài... đen... đen lắm... ổng bảo sắp đứt... không có thì chết hết!"
Ông Lương nghe xong, mặt biến sắc, trắng bệch như tờ giấy. Ông không hỏi, không nói, xoay người chạy vụt vào trong. Tôi nghe tiếng ông lục đục ở gian nhà sau, tiếng chum vại va vào nhau loảng xoảng, tiếng bước chân vội vàng.
Chỉ một lúc sau, ông chạy ra, tay ôm một cái túi vải to, nặng trịch, bên trong có thứ gì đó ướt át, đang nhỏ giọt. Mặt ông vẫn còn đầy vẻ khiếp đảm, mồ hôi túa ra trên trán.
"Đây... đây rồi..." – Ông nhét cái túi ấm nóng, hơi ẩm ướt vào tay tôi. Tay ông run bần bật, lạnh ngắt. – "Mau... mau đi! Đưa cho ông Tuất! Nói ổng cứ làm những gì cần làm!"
Không dám chậm trễ, hai thằng lại cắm đầu mà chạy về phía khu rừng, cố hết sức nhanh nhất có thể bởi chúng tôi cũng đã đoán ra một chút sự đáng sợ của cái thứ vừa đào ra. Cái túi trên tay tôi nặng trĩu, ấm nóng và ẩm ướt, thỉnh thoảng lại có giọt chất lỏng chảy ra, thấm qua lớp vải, nhỏ xuống đường.
Trở lại với khu giếng cổ, ông Tuất đã lên trên từ lúc nào. Dưới chỗ ông đứng là đủ thứ đồ đạc bày ra: mấy lá bùa, một bát gỗ, vài sợi dây đỏ. Thấy chúng tôi thở hổn hển chạy tới, ông lập tức bước nhanh về phía trước, gần như giật phăng cái túi vải trên tay tôi. Động tác của ông nhanh đến mức tôi còn chưa kịp mở miệng gọi.
Một luồng mùi tanh nồng quật thẳng vào mặt tôi, ngai ngái, đặc sệt, hòa lẫn thứ bột đỏ không rõ tên. Cái mùi ấy không chỉ xộc vào mũi mà còn như len vào từng kẽ phổi, từng đường gân, làm sống lưng tôi lạnh đi một nhịp. Đó là mùi máu, mùi của sự sống, và cũng là mùi của cái chết.
Ông lôi từ trong người ra một lọ mực. Nó trông cũ đến mức tưởng như chỉ cần bóp nhẹ là sẽ nứt vỡ, nắp lọ còn được bịt kín bằng sáp ong. Ông búng tay, lớp sáp vỡ tan. Ông dốc toàn bộ mực vào cái bát gỗ, nơi máu gà tươi đỏ quạch đang sóng sánh như một thứ sinh linh sống. Máu từ túi vải được ông đổ ra, vẫn còn ấm, bốc khói nhẹ trong không khí lạnh.
Hỗn hợp ấy được ông khuấy lên bằng một que tre, đặc sệt, màu đỏ đen quyện lại với nhau tạo thành thứ chất lỏng nhìn vào đã thấy không bình thường. Nó không chỉ là máu pha mực, nó còn ánh lên một thứ màu kỳ dị dưới ánh nắng yếu ớt.
Ngón tay xương xẩu của ông Tuất không run, không chậm, trái lại nhanh đến mức khiến người ta nín thở. Ông nhúng nó vào bát hỗn hợp rồi bắt đầu vẽ — không phải vẽ lên giấy như người bình thường, mà trực tiếp vẽ lên những tấm vải thô vàng úa, tạo ra những ký tự cổ quái, ngoằn ngoèo như rồng bay, như rắn lượn. Mỗi nét vẽ đều dứt khoát, không hề do dự, như thể ông đã vẽ chúng hàng nghìn lần.
Mồ hôi túa ra trên trán ông, chảy thành từng giọt xuống hốc mắt trũng sâu, xuống má, xuống cằm. Khuôn mặt ông tái nhợt nhưng quyết liệt, đôi mắt mở lớn và sắc như dao cắt, còn đôi tay thì không một khoảnh khắc dừng lại. Ông vẽ cho đến khi không còn giọt mực-máu nào trong bát. Trước mặt ông lúc này là một chồng lá bùa dày cộm, đỏ sẫm và còn ướt nhẫy, tỏa ra hơi nóng âm ấm như máu vừa được rút ra từ cơ thể người sống.
"Hai đứa!" – ông đột ngột ngẩng lên, giọng khàn đặc và đầy quyền lực, không cho phép cãi lại – "Mỗi đứa cầm một nửa! Chạy quanh nơi này, dán hết lên cây! Mỗi cây một lá, không được sai, không được thiếu! Nhớ, phải dán cách mặt đất chừng một mét, mặt có chữ hướng ra ngoài!"
Nói rồi ông rút lại một lá, cầm lấy tập bùa đưa cho hai thằng tôi. Tôi và Kiên giật mình, tay chân run lẩy bẩy nhưng vẫn phải lao đi. Mỗi lá bùa tôi dán lên vỏ cây đều mềm oặt, ướt lạnh và bốc hơi khói nhẹ như có thứ gì đó đang phản ứng. Cứ mỗi lần bàn tay tôi chạm vào thân cây, tôi lại rùng mình. Thân cây già cỗi ấy như khẽ rung lên, như là... nó biết và nó sợ.
Tôi chạy quanh khu vực giếng, dán bùa lên từng gốc cây. Có những cây, khi tay tôi vừa chạm vào, tôi cảm nhận được một luồng khí lạnh tỏa ra từ thân cây, như thể nó đang cố đẩy tôi ra. Có những cây, lá bùa vừa dán lên đã khô cong, mép hơi cháy xém. Tôi không dám nghĩ nhiều, chỉ biết làm theo lệnh.
Trong khi đó, ông Tuất tiếp tục công việc mà không thèm nhìn xem chúng tôi có làm đúng hay không — như thể ông biết rằng mọi thứ đều phải diễn ra theo đúng trình tự, đúng khoảnh khắc, đúng từng hơi thở.
Ông cúi xuống kéo cuộn dây gai thô nặng mà ông chuẩn bị từ trước. Không nói không rằng, ông nhúng nó vào lọ máu chó đen sệt – loại máu mà người trong nghề phong ấn luôn xem là "khắc tinh của quỷ vật". Dây gai nặng trĩu, thấm đẫm, nhỏ giọt từng dòng đen sẫm xuống đất, tạo thành những vệt dài như máu.
Rồi ông làm điều khiến tôi không thể tin được: với thân hình gầy gò, chỉ còn da bọc xương, ông dùng cả cơ thể dồn lực vào hai cánh tay để đẩy cái quan tài đen đứng sững kia... nằm xuống. Tiếng rít kéo dài, tiếng đất bị xới tung, và tiếng quan tài cọt kẹt nghe đến rợn người, như tiếng ai đó đang rên rỉ từ bên trong.
Đất dưới chân ông lún xuống một chút — chứng tỏ lực đẩy ấy mạnh đến mức nào. Mặt ông đỏ gay, các bắp thịt trên cánh tay gầy guộc nổi lên cuồn cuộn. Tôi đứng từ xa nhìn mà không dám tin vào mắt mình.
Ông lại lôi ra một vật trông giống la bàn, mặt đồng đã xỉn màu, kim chỉ lắc lư không ngừng. Kim chỉ của nó xoay liên tục, rung bần bật như đang cố tìm hướng trong một không gian không phải của con người. Ông Tuất chăm chú nhìn nó, môi thì lẩm bẩm những con số, những câu ngắn khó hiểu, rồi ông xoay quan tài... đúng một góc rất chính xác, dừng lại khi kim la bàn chỉ đúng một hướng. Như đang đặt lại vị trí của nó theo một trật tự mà chỉ những người tu hành cao tay mới nắm được.
Xong, ông cầm cuộn dây đỏ thấm máu chó và bắt đầu quấn quanh quan tài. Từng vòng từng vòng siết chặt. Dây bện lại thành một lớp lưới đỏ thẫm như mạng nhện ma quái khóa chặt bên ngoài. Ông quấn từ trên xuống dưới, từ dưới lên trên, đan xen chằng chịt, cho đến khi chiếc quan tài đen bị bao phủ bởi một lớp dây đỏ như những mạch máu đang đập.
Cuối cùng — lá bùa vừa nãy được ông ép mạnh lên giữa nắp quan tài, đúng vị trí trung tâm. Lá bùa vừa chạm vào gỗ đã phát ra một tiếng "xèo" nhẹ, như than nóng bỏng nhúng vào nước.
Dán xong, ông đứng thẳng dậy. Cả người run nhẹ. Mặt ông trắng bệch đến mức trông như mất gần nửa sinh khí chỉ trong vài phút ngắn ngủi. Mồ hôi ướt đẫm lưng áo, tóc tai rối bù, dính bết vào trán.
Không dừng lại, ông nhảy thẳng lên trên, thoăn thoắt như một con mèo già. Ông kéo những đoạn xích sắt rỉ sét quanh miệng giếng, lắp ghép lại thành một cấu trúc méo mó nhưng đầy chủ ý — giống như một cái lồng giam thô sơ nhưng lại mang theo cảm giác không thứ gì có thể thoát khỏi nơi đây. Những mắt xích được ông móc vào nhau, siết chặt bằng những sợi dây đỏ còn lại, tạo thành một tấm lưới phía trên miệng giếng.
Khi hoàn tất, ông không nói gì nhiều. Chỉ cất hai chiếc bình gốm vào tay nải, nhìn chúng tôi bằng đôi mắt âm u và mệt mỏi, đôi mắt của một người vừa trải qua trận chiến sinh tử.
"Đi." – chỉ một từ, nhưng nặng như cả bầu trời đổ xuống.
Không đứa nào dám hỏi. Không đứa nào muốn quay lại nhìn phía sau. Khu rừng bỗng trở nên im ắng bất thường, không một tiếng côn trùng, không một tiếng lá xào xạc — như thể cả rừng đang nín thở, như thể mọi sinh vật đều biết có điều gì đó vừa xảy ra, và chúng cũng sợ.
Chúng tôi theo sát sau ông, đi thật nhanh, bước thật gấp, như sợ chỉ cần chậm một nhịp thôi là thứ gì đó từ giếng cổ sẽ vươn lên mà kéo chúng tôi xuống đáy sâu. Tôi không dám ngoái lại, nhưng sống lưng tôi vẫn lạnh toát, như thể có ai đó đang nhìn tôi từ phía sau.
Khi vừa bước vào miếu, cảm giác lạnh lẽo sau lưng biến mất ngay lập tức, như bị một bức tường vô hình chặn lại. Ông Lương đã đứng chờ sẵn ở cổng, thấy ba người chúng tôi trở về, ông định hỏi. Nhưng ông Tuất đã gạt phắt đi, giọng khàn đặc:
"Lão Lương... phiền ông lục lại tất cả những ghi chép về làng này, càng chi tiết càng tốt. Bất cứ thứ gì còn sót lại, dù là mẩu giấy vụn cũng được. Tình hình... có lẽ còn nghiêm trọng hơn chúng ta tưởng rất nhiều."
Ông Lương không hỏi thêm, chỉ gật đầu mà đi vào trong. Ông Tuất cũng bước tới trước bàn uống nước, cởi bỏ cái tay nải, mang ra hai chiếc bình gốm mà trước đó chúng tôi đã tìm thấy. Ông đặt chúng lên bàn, nhìn chằm chằm, như thể đang đối thoại với thứ bên trong.
Chỉ một thoáng sau, ông Lương bê ra một chồng sổ sách, văn bản cũ kỹ chất cao ngất. Mùi giấy cũ, mốc meo và mùi mực xạ hương tỏa ra, hòa lẫn với mùi trầm hương, tạo thành một thứ không khí nặng trĩu ký ức, như đang mở ra một cánh cửa dẫn về quá khứ.
"Đây là tất cả những gì còn lưu lại," ông Lương nói, giọng khẽ khàng, như sợ làm phiền không gian linh thiêng. "Tất cả các ghi chép của các đời trông miếu trước, biên bản họp làng, một vài ghi chép tản mạn của các cụ đồ ngày xưa... Chữ nghĩa mờ cả rồi, có cuốn còn bị mối mọt ăn hết nửa."
Hai ông bắt đầu chăm chú vào chồng sách cũ, mắt không rời những dòng chữ mờ. Họ lật từng trang, từng trang, cẩn thận như đang lật từng mảnh vỡ của lịch sử. Hai ông như chìm vào một thế giới khác, thỉnh thoảng lại trao đổi vài câu thì thầm đầy nghiêm trọng. Còn hai chiếc bình gốm thì được đặt sang một bên bàn, trông cô độc và bí ẩn, như hai nhân chứng im lặng của một thời xa xưa.
Tôi và thằng Kiên ngồi chồm hổm ở góc miếu, ban đầu còn sợ, nhưng dần thấy chán. Mệt quá, run quá, giờ chỉ muốn nằm vật ra ngủ. Nhưng không chịu được sự tĩnh lặng nặng nề, cũng không thể ngủ được vì những gì vừa trải qua, hai thằng tôi bắt đầu mon men lại gần, lén lấy một vài quyển sổ hai ông đã xem qua mà ngồi xem xét.
Hầu như những văn bản cách đây vài chục năm hai thằng tôi còn có thể đọc được, những trang giấy vàng ố viết bằng chữ quốc ngữ nguệch ngoạc. Nhưng càng lật về những trang đầu, chữ nghĩa càng trở nên xa lạ. Ông Lương nói đúng, chúng được viết bằng chữ Hán, những nét ngoằn ngoèo như rồng bay phượng múa khiến chúng tôi chóng cả mặt, hoa cả mắt.
Dù chẳng hiểu gì, nhưng chính sự cổ kính, mùi giấy mục và những hình vẽ minh họa thô sơ đôi khi lộ ra lại có một sức cuốn hút lạ thường. Hai đứa cứ thế ngồi lật hết quyển này sang quyển khác, tiếng giấy sột soạt trong im lặng. Thỉnh thoảng Kiên lại chỉ cho tôi một hình vẽ kỳ lạ: một người mặc áo dài đứng cạnh cái giếng, hay một vòng tròn với những ký tự lạ.
Rồi, khi tôi đang cố mở một quyển sổ da bìa cứng đã bong tróc, gáy sách đã rời ra từ lâu, bất ngờ, một vài tờ giấy rời mỏng manh kẹp bên trong bung ra, rơi lả tả xuống nền đất.
"Hai đứa ranh! Đừng có nghịch!" – Ông Lương quay phắt lại, giọng đầy bực dọc, định mắng cho một trận.
Nhưng ánh mắt ông vô tình lướt qua những tờ giấy rơi trên nền đất. Ông chợt khựng lại, câu mắng chưa kịp thốt hết đã nghẹn lại trong cổ họng. Một vẻ kinh ngạc lóe lên trong mắt ông. Ông cúi xuống, nhặt chúng lên một cách cẩn thận khác thường, như thể chúng là vàng, là ngọc, là thứ gì đó vô cùng quý giá. Rồi ông đưa ngay cho ông Tuất đang ngồi đối diện.
"Lão Tuất, xem này..." – Giọng ông Lương trở nên khẽ khàng, nghiêm trọng, có chút run run – "Tất cả ghi chép trong này đều bằng .... Nhưng mấy tờ này... tôi chưa từng thấy thứ này bao giờ. Nó không bình thường."
Ông Tuất đón lấy những mảnh giấy vàng ố, mục nát đến mức chỉ cần bóp nhẹ là vụn. Dưới ánh đèn , thứ mực trên đó không phải màu đen của mực tàu, cũng không phải màu nâu của mực phai theo thời gian.
Mà là một màu đỏ sẫm, thẫm như máu khô, nhưng vẫn còn ánh lên một thứ màu kỳ lạ dưới ánh sáng. Những nét chữ vội vã, xiêu vẹo, nguệch ngoạc, như một lời trăn trối được viết trong hoảng loạn tột cùng, viết bằng tay trái, viết trong bóng tối. Có chỗ mực còn đọng thành giọt, chảy dài trên trang giấy, như những giọt nước mắt của người viết.
Ông Tuất cầm những tờ giấy lên, đưa lại gần đèn. Mặt ông biến sắc. Đôi mắt mở to, đọc lướt qua từng chữ, từng chữ. Rồi ông lật sang tờ tiếp theo, rồi tờ tiếp theo nữa.
Căn miếu chìm vào im lặng tuyệt đối. Chỉ còn tiếng gió thổi vi vu bên ngoài, và tiếng tim chúng tôi đập thình thịch.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co