Chương 6
Gió thổi từng cơn, len lỏi qua những tán cây ngoài miếu, mang theo hơi đất lạnh buốt. Tiếng gió cứ rít lên từng hồi, lẫn trong đó là mùi ẩm mốc ngai ngái hòa quyện cùng mùi trầm hương thoang thoảng. Bóng đèn vàng le lói trên bàn trà, đung đưa qua lại mỗi khi gió lạnh thổi qua, tạo nên những vũ điệu ánh sáng kỳ dị trên vách miếu. Bóng của bốn người chúng tôi kéo dài trên tường, méo mó và nhấp nhô như đang cử động, như thể chính chúng tôi cũng không còn là mình nữa.
Tôi ngồi nép bên cạnh Kiên, hai bàn tay vẫn còn run dù đã được ông Lương đưa cho cốc trà gừng nóng hổi. Hơi ấm len vào đầu ngón tay, nhưng tim tôi vẫn lạnh toát. Trong đầu vẫn quanh quẩn lời ông lão cùng cái rợn người khi giờ đây chỉ còn hai thằng tôi sống sót. Hoàng, Mạnh, Lực, Minh – bốn đứa bạn, bốn cái chết, bốn nấm mồ nằm lạnh lẽo ngoài bãi tha ma. Và chúng tôi, những kẻ sống sót, liệu có giữ được mạng sống của mình?
Ông Lương ngồi đối diện, mặt trầm ngâm, bên cạnh là ông Tuất – người bạn cũ ông mời đến. Ông lão dáng người gầy gò, khoác tấm áo nâu bạc màu còn loang vết mưa, nhưng trông không hề khắc khổ. Ngược lại, ở ông có thứ gì đó rất lạ: vừa hiền hậu, vừa khiến người ta bất giác giữ im lặng. Đôi mắt ông sâu hoắm, ẩn chứa những điều mà chỉ có thời gian mới tôi luyện nên. Cả bốn bóng người cứ lặng lẽ ngồi dưới cái sự tĩnh mịch rợn người của màn đêm.
Cái im lặng chết chóc này như đang dần bào mòn Kiên, nó không còn chịu đựng được mà khẽ cất giọng, giọng nó khàn đặc, run rẩy:
"Ông... ông nói rõ hơn đi. Thằng Minh... rốt cuộc nó chết là sao ạ? Lúc cháu chạy về gọi thì nó vẫn còn sống mà ông! Nó còn thở, còn giãy giụa, còn kêu cứu mà!"
Ông Lương vừa định can ngăn: "Cháu để ông Tuất nghỉ chút đã! Ông cũng mệt lắm rồi!" thì ông lão đã cắt lời, ánh mắt kiên định, không cho phép bất kỳ sự trì hoãn nào:
"Không cần phải lo cho tôi! Chúng nó cần phải biết sự thật. Càng biết sớm, càng có cơ hội sống sót."
Ông chậm rãi kể lại, giọng trầm trầm như tiếng vọng từ quá khứ:
"Ta là người đi cùng nó trên chuyến xe cấp cứu tới bệnh viện. Lúc đó, ta nghĩ nó chỉ bị tổn thương khi bị thứ kia ám, vì ta đã kịp đuổi nó đi rồi. Nhưng xe vừa di chuyển một lúc, nó bỗng tỉnh lại. Ta tưởng nó đã bình phục, mừng quá định hỏi han xem nó thấy thế nào. Nhưng chưa kịp cất lời thì lá bùa trên túi nó bỗng nhiên cháy rụi thành tro chỉ trong tích tắc. Đó là bùa khóa hồn mà ta đã dặn lão Lương làm cho các cháu, nó có thể giúp các cháu cầm cự đến lúc ta tới, nhưng không ngờ..."
Giọng ông nghẹn lại một chút, rồi ông tiếp, mắt nhìn xa xăm:
"Ngay khi bùa vừa cháy, cậu nhóc kia cũng ôm ngực mà gào thét trong xe. Tiếng thét của nó không phải tiếng người thường nữa, mà là tiếng thét của ai đó đang bị xé toạc linh hồn. Ta lao tới định làm phép, nhưng các bác sĩ đã đẩy ta ra, họ bảo ta không được động vào bệnh nhân."
Ông Tuất nghiến răng, hàm bạnh ra, giọng đầy phẫn uất:
"Ta đã cố gắng hết sức để triệu hồn thằng bé lại, nhưng không thể. Lá bùa là tấm khiên cuối cùng bảo vệ linh hồn nó. Khi tấm khiên vỡ, linh hồn nó như ngọn nến trước gió, bị thổi tắt ngay lập tức. Bác sĩ cũng kéo nó vào trong phòng cấp cứu, ta chỉ còn có thể đứng ngoài hành lang, nhìn cánh cửa đóng sập, phó mặc nó cho số phận."
Ông thở dài, một hơi thở dài như trút hết mệt mỏi của cả một đời người, rồi đột nhiên trở nên nghiêm túc, ánh mắt sắc lẹm:
"Ở đó, ta còn chạm trán lại với thứ kia. Nó không lộ ra chân thân, chỉ như một mảnh hồn vất vưởng, đứng đầu hành lang mà nhìn vào phòng mổ. Một bóng đen mờ ảo, lúc ẩn lúc hiện, nhưng ta biết chắc đó là nó. Ta vừa động thủ, nó đã biến mất như chưa từng tồn tại. Cũng ngay sau đó, bác sĩ bước ra và thông báo thằng bé đã chết! Chết do lên cơn đau tim!"
Ông Tuất nghiến răng ken két, giọng đầy phẫn uất, bàn tay nắm chặt đến nỗi các đốt ngón tay trắng bệch:
"Chết do lên cơn đau tim! Vô lý hết sức! Nó mới chỉ là một đứa trẻ, làm sao có thể như thế được? Tim nó khỏe như trâu, làm sao mà đau tim được? Rõ ràng là thứ kia đã giết nó!"
Ông Lương chỉ biết lắc đầu, nặng nề thốt lên, giọng như sắp khóc:
"Vậy là kiếp nạn này khó mà qua nổi. Giờ chỉ còn hai đứa, còn có thể cứu được không? Trời ơi, tôi đã hứa với bố mẹ chúng nó là sẽ giữ an toàn mà..."
Ông Tuất nhìn chúng tôi, giọng nói trấn an nhưng vẫn đầy ắp sự đắn đo, những nếp nhăn trên trán hằn sâu:
"Theo như những gì lão Lương kể, hai đứa cháu chưa từng xuống cái nơi đó. Các cháu chỉ đứng trên miệng giếng, không trực tiếp động vào con dao. Có thể còn có hi vọng mà cứu sống, nhưng ta không chắc có thể còn lành lặn. Linh hồn các cháu có thể bị tổn thương, hoặc sẽ mang theo những dấu ấn không thể xóa nhòa."
Kiên, mặc dù vẫn co ro trên ghế gỗ, mặt mày xám ngoét, lại cố gắng trấn an tôi, nó đặt tay lên vai tôi, giọng cố tỏ ra mạnh mẽ:
"Bọn cháu có thể nhìn thấy nó mà, ít ra cũng có thể thấy mà chạy, đúng không Vinh? Biết địch biết ta, trăm trận trăm thắng mà!"
Lúc này, tôi mới bừng tỉnh khỏi cơn hoảng loạn. Đúng là chúng tôi thấy được "cô gái áo đỏ," nhưng cái cảm giác kinh hoàng lúc chiều lại hoàn toàn khác. Tôi không thể giấu giếm được sự thật, cần phải nói ra để mọi người hiểu:
"Không phải, thứ cháu thấy lúc chiều không phải là cô gái áo đỏ! Khi cháu thấy cô ấy, dù sợ thật, nhưng cháu chưa bao giờ có cảm giác cô ấy sẽ làm hại cháu cả. Cô ấy chỉ đứng nhìn, xa xa, như thể đang quan sát, chờ đợi. Còn... còn cái thứ mà cháu thấy lúc chiều thì rất khác. Không hề có cảm giác an toàn mà như thể có một cảm giác kinh khủng đang bóp nghẹt lấy cháu! Cháu thề là cháu cảm nhận được nó thật luôn! Nó lạnh đến mức sống lưng cháu tê rần, tim đập mạnh đến muốn vỡ luôn ra ngoài. Và trước lúc cháu không biết gì nữa, thứ ấy nó vẫn như thể vẫn còn tồn tại xung quanh cháu, bao bọc lấy cháu trong bóng tối. Cảm giác ấy... đáng sợ hơn bất cứ thứ gì cháu từng trải qua!"
Ông Tuất trầm ngâm, đôi mày nhíu lại như hai con sâu đang cọ xát vào nhau. Rồi ông cũng đứng dậy, bước tới chiếc hòm gỗ nơi chúng tôi đặt con dao. Ông với lấy cái hộp gỗ chứa con dao, xé bỏ lá bùa niêm phong. Một tiếng "rắc" khô khốc vang lên, rồi cái nắp hộp gỗ được mở ra từ từ. Từ bên trong, hơi lạnh phả ra, dày đặc đến mức tôi có thể cảm nhận rõ nó luồn qua cổ áo, trườn dọc sống lưng, như những ngón tay băng giá đang lần theo từng đốt xương.
Con dao... như nuốt hết ánh sáng trong gian miếu. Không có ánh phản chiếu — chỉ một màu đen sâu thẳm, như cái vực không đáy, như thể nó là một lỗ hổng xuyên qua không gian và thời gian. Tim tôi bắt đầu đập loạn, đầu óc quay cuồng, từng nhịp thở nặng trĩu như bị ai đó bóp nghẹt. Tôi nghe rõ cả tiếng mình thở gấp gáp, nghe rõ nhịp tim như đang đập trong đầu — "thình thịch, thình thịch" — mỗi lúc một nhanh hơn, như trống trận thúc quân.
Rồi đột nhiên, mọi âm thanh xung quanh tắt lịm, như thể ai đó vừa bóp nghẹt cả thế giới.
Khi mí mắt nặng trịch hé mở, trước mặt là lối mòn tăm tối, hun hút vào sâu trong khu rừng. Gió rít lên từng cơn giống hệt những tiếng than khóc, rên rỉ lùa qua từng nhánh cây khô gầy guộc, tạo nên một bản hợp xướng ma quái. Mặt đất dưới chân lạnh ngắt, mềm nhũn, tanh tưởi; mỗi bước chân tôi dẫm xuống, mặt đất lại lún sâu, nuốt lấy giày như thể muốn kéo tôi xuống địa ngục. Tôi muốn quay đầu chạy trốn, nhưng cơ thể đã không còn thuộc về tôi — mà như thể bị một thế lực vô hình nào đó nắm lấy, từng bước, từng bước, đẩy vào nơi sâu thẳm hơn của bóng tối.
Hai bên lối mòn, những thân cây cổ thụ sạm đen, trơ trụi, không một chiếc lá. Chúng không đứng thẳng, mà nghiêng ngả, cong queo, trông hệt như những bóng người đang cúi đầu rình rập, im lặng quan sát tôi từ trong bóng tối. Ánh trăng ẩn mình sau lớp mây đặc, chốc chốc lại hắt lên một vệt sáng yếu ớt, ma quái, luồn lách qua những tán cây rậm rạp, tạo nên những vệt sáng lạnh lẽo trên mặt đất.
Con đường cứ thế kéo dài mãi. Tôi không biết mình đi bao lâu, chỉ thấy mọi thứ xung quanh mỗi lúc một tối, một lạnh. Rồi, trong lớp sương mờ phía trước, một hình tròn xám xịt dần hiện ra — Đó là cái giếng cổ. Nó trơ trọi giữa khoảng đất trống, quanh miệng giếng là những đoạn xích sắt gãy, rỉ sét, vương vãi trên nền đất như xác rắn.
Đột nhiên một cơn gió thổi ngang qua, lạnh đến tê cả da thịt. Trong khoảnh khắc ấy, tôi nhận ra — có gì đó không ổn. Không gian quanh mình bỗng nặng nề, dày đặc, như có ai đó đang nhìn từ phía sau. Tôi không dám quay đầu, nhưng sống lưng lạnh toát, từng sợi tóc gáy dựng đứng.
Rồi, giữa khoảng trăng nhợt nhạt, tôi thấy một bóng đen. Không biết nó đứng đó từ khi nào, cách cái giếng chỉ vài bước. Tĩnh lặng, không cử động, như thể chính bóng tối tụ lại thành hình. Không thấy rõ mặt, chỉ thấy ánh trăng lờ mờ ẩn hiện ra tà áo dài rách nát, bay phần phật trong gió dù xung quanh không hề có gió.
Bất chợt, nó giơ tay. Ngón tay gầy guộc, đen sạm, chỉ thẳng về phía tôi.
Một tiếng gào bật lên — chói tai, vỡ toang không gian. Âm thanh nghèn nghẹt, méo mó, trộn lẫn hơi gió như bị nghiền nát giữa cổ họng. Thứ tiếng đó không phải của con người, mà là của cái gì đó... xa xăm, từ một thế giới khác vọng về. Không hiểu nó nói gì, nhưng từng âm như len thẳng vào đầu, dội xuống tim, khiến toàn thân tôi như đang chịu sự đè nén cực độ.
Cơ thể tôi mất kiểm soát. Bàn chân lại tự động bước tới, từng bước, từng bước... tiếng lá khô vỡ dưới chân hòa với nhịp tim nặng nề. Trong đầu, những âm thanh khác lại vang lên — không còn một giọng, mà là vô số tiếng thì thầm chồng chéo, vỡ vụn, lẫn vào nhau thành một cơn bão rền rĩ. Hàng trăm, hàng ngàn giọng nói, già có, trẻ có, đàn ông, đàn bà, trẻ con, tất cả hòa vào một bản hợp xướng của địa ngục.
Tôi choáng váng, hơi thở đứt quãng. Không còn gió, không còn trăng. Mọi thứ dần mờ đi, chỉ còn lại cảm giác như có ai đó đứng sát bên tai... khẽ gọi tên tôi. Giọng nói ấy dịu dàng, trong trẻo, như một giọt nước mát lạnh thấm vào tâm khảm đang hỗn loạn.
"Tỉnh lại đi..."
Tôi giật mình mở mắt, bật dậy trong hoảng hốt, mặc kệ ngực còn đau nhói như bị ai đâm. Toàn thân ướt sũng mồ hôi lạnh, bám chặt lấy tấm áo, lạnh đến nỗi tôi tưởng như mình vừa ở dưới sông lên. Tôi chỉ thực sự bình tâm lại khi nhận ra mình đã trở về với gian miếu quen thuộc. Mùi trầm hương nồng đặc hòa lẫn mùi mồ hôi và tro tàn của những lá bùa đã cháy rụi, tạo nên một thứ mùi kỳ lạ, vừa quen vừa lạ.
Ông Tuất ngồi đối diện, mặt mày tái nhợt như tờ giấy, tóc tai ướt đẫm dính vào trán, mồ hôi nhễ nhại. Ông thở hắt ra một hơi dài, đôi mắt mệt mỏi nhìn tôi chằm chằm, như thể vừa trải qua một trận chiến khốc liệt.
"Cuối cùng... cũng kéo được cháu về. Tưởng không xong rồi, thằng nhỏ này vía khỏe thật."
Tôi muốn nói gì đó, nhưng cổ họng khô nghẹn, không thể thốt ra lời. Ký ức về giọng nữ dịu dàng vừa rồi hiện lên rõ ràng, như một tia sáng trong màn đêm hỗn loạn. Tôi gắng hết sức, thều thào:
"Có... có một cô gái... cô ấy đã gọi cháu..."
Ông Tuất chớp mắt. Vẻ mệt mỏi trên mặt ông dần nhường chỗ cho một sự ngờ vực sâu thẳm, một tia nhìn sắc lẹm như muốn xuyên thấu tôi. Ông lão từ từ lắc đầu, giọng nói trầm xuống đầy ám chỉ:
"Ta chỉ làm phép bảo vệ linh hồn cháu. Ta không gọi ai cả. Trong suốt quá trình làm phép, chỉ có bốn người chúng ta. Không có bất kỳ ai khác."
Ông liền đứng dậy, thu dọn đống đồ đạc dưới nền đất: những lá bùa đã cháy, những vòng tròn phép được vẽ bằng bột màu, những mẩu gỗ, những sợi chỉ đỏ. Thằng Kiên cùng ông Lương liền bước tới. Thằng bạn tôi nước mắt dàn dụa, mặt mày nhòe nhoẹt, nó lao tới ôm chầm lấy tôi:
"Tao tưởng mày đi chầu âm phủ rồi, đĩ cha! Mày làm tao sợ chết khiếp! May quá! May quá trời!"
Tôi chỉ cười trừ, vỗ về nó, nhưng trong lòng vẫn còn nguyên những băn khoăn về giọng nói ấy. Ông Tuất đã nói vọng lại từ bên kia gian miếu, giọng đầy mỏi mệt và bực dọc:
"May cái mẹ gì! Ở trong đất Thành Hoàng mà suýt tí nữa mất mạng! Các cháu tưởng vậy là an toàn rồi à? Còn lâu! Ở trong miếu đến khi ta giải quyết xong cái đống hỗn độn mà mấy đứa mang tới, rồi cũng tự đi mà xin lỗi dân làng. Từ giờ đến sáng cấm không nghịch ngợm, nghỉ ngơi đi! Mai còn ra cái giếng xem mấy thằng mày đã làm những gì ở đấy!"
Hai thằng tôi chỉ biết cúi đầu mà nhận từng câu, không dám cãi lại lời nào. Ông Lương cũng chỉ biết thở dài, lắc đầu.
Hai thằng tôi chỉ biết cúi đầu mà nhận từng câu. Tưởng rằng đêm nay tới đây là sẽ yên bình, thì chỉ một lúc sau, tiếng người la hét, tiếng chửi rủa, và lồng trong đó là tiếng khóc the thé, đầy hoảng loạn, liên tục vang lên.
Ông Lương nhíu mày, lắng nghe một lúc rồi đứng dậy: "Có chuyện không ổn. Hai đứa ở đây với ông Tuất."
Nhưng với bản tính hóng hớt, hai thằng tôi nhẹ nhàng luồn qua ông Tuất đang sắp xếp đống bùa chú, thò đầu ra cổng. Vẫn tuân thủ lệnh không ra khỏi miếu, nhưng vẫn có thể hóng chuyện bên ngoài.
Chỉ thấy dân làng đang mắng chửi, giằng co một người đàn ông gầy gò, quần áo rách rưới, lem luốc, khuôn mặt bầm dập vì đòn roi. Nhưng thứ chúng tôi để ý không phải là hắn, mà là một cô bé chừng 4, 5 tuổi, mặt mày lem luốc, tóc tai rối bù, đang ôm chặt lấy chân người ấy mà gào khóc thảm thiết.
"Xin các bác! Tha cho bố cháu! Bố cháu không cố ý! Các bác đừng bắt bố cháu mà!" – Tiếng kêu của nó như xé lòng, xé toạc màn đêm yên tĩnh.
Cùng lúc ông Lương đi tới hỏi chuyện, đám đông mới dừng lại. Những giọng nói hỗn loạn liên tục, nhưng đại loại người này đi ăn trộm, nhưng khi bị chủ nhà là ông Bách phát hiện mà hô hoán, hắn đã ra tay mà cướp đi mạng sống của ông. Đúng thật trên cái áo của hắn dính không biết bao nhiêu là máu, đỏ loang cả một mảng lớn.
Đám đông lại kích động mà liên tục hô hào: "Đồ sát nhân!", "Lôi nó lên công an!", "Cho nó đi tù! Đứa con của kẻ giết người cũng phải đi theo!" – Một giọng khác vang lên đầy phẫn nộ.
Tên trộm đột nhiên quỳ sụp xuống, đầu cúi gằm xuống bùn, hắn không van xin cho mình, mà dồn hết sức lực cuối cùng, hướng về phía ông Lương – người có vẻ được kính trọng nhất hiện trường.
"Ông! Ông! Tôi biết tôi đáng chết! Tôi sai rồi, tôi tham quá hóa liều! Nhưng con bé... nó vô tội! Nó không biết gì hết! Xin ông... xin ông hãy cho nó con đường sống! Nó không còn ai nữa rồi! Vợ tôi chết sớm, chỉ có hai bố con tôi nương tựa nhau. Nếu tôi đi tù, nó biết sống sao?" – Giọng hắn nghẹn lại, nước mắt lẫn máu và bùn đất chảy dài trên khuôn mặt hốc hác.
Nghe vậy dân làng lại ào lên công kích , phỉ nhổ hắn ta.Ông Lương có vẻ trầm ngâm một lát sau đó nói to : "Tội của cha nó, để cha nó gánh. Còn nó mới chỉ là một đứa trẻ , nó không có tội tình gì . Xin mọi người tha cho nó. Tôi sẽ đứng ra nhận con bé . Nếu có mệnh hệ gì tôi sẽ chịu mọi trách nhiệm."
Một vài người có vẻ không phục, nhưng với uy tín của ông Lương, đám đông vẫn đẩy đứa bé về phía ông. Nó vùng vẫy, khóc ré lên, cố giãy giụa chạy về phía bố. Cuối cùng, nó cũng bất lực trong vòng tay ông Lương, đành đứng nhìn bố mình bị dân làng áp giải đi.
Vừa bế nó vào trong, ông vừa quát hai thằng tôi: "Hai đứa chán sống à mà thò đầu ra hóng hớt thế?Đi vào ngay!"
Ông bước qua hai đứa đang vật lộn với nhau để thoát khỏi bậc cổng. Vừa đứng dậy, Kiên đã kéo cổ áo tôi, suýt nữa làm tôi ngã bật ngửa. Tôi đang định cáu, thì giọng nó run bần bật: "B... bạn yêu ơi..." – nó nuốt khan, giọng run như sắp khóc – "Hình như anh em mình... đi dép, ông Lương cũng thế nhỉ..."
Tôi cau mày chưa kịp hiểu, Kiên đã chỉ xuống đất. Ngay dưới ánh đèn đường le lói, in rõ một dấu giày đen sì.
Rõ ràng như thể ai đó vừa đứng tại đây.
"Ông Tuất đi giày mà..."- Tôi nói.
Kiên nuốt khan, lắc đầu, giọng nó run như người lên cơn sốt: "Không... không phải của ông đâu. Nhìn kỹ đi, vết này lạ lắm. Mưa thế này mà còn rõ thế này thì... nó đâu phải bùn thường. Với lại, nếu ai vừa đi qua, thì phải có cả hàng dấu chân. Đằng này chỉ có đúng một vết thôi. Như kiểu... đứng đó từ đầu!" – Kiên nói tiếp, mắt dán chặt vào cổng miếu – "Cái màu này, giống mấy lần bọn mình lấy đít nồi mà bôi lên mặt nhau mỗi lần thua bài đấy!"
Lúc đó tôi mới để ý trước cổng miếu có chút gạo muối cùng những thứ bột đỏ.
Hai thằng tôi không rét mà run, cắm đầu lao thẳng vào miếu.
Ông Lương thấy hai đứa thốc vào thì quát lên: "Hai thằng làm cái gì thế! Chạy như ma đuổi—"
Tôi với Kiên mặc kệ, thở hồng hộc, mặt tái mét, lời dính vào nhau:
"Ngoài... ngoài cổng... có dấu chân! Mà không phải bùn! Cháy... cháy xém như tro!"
"Chỉ có một vết thôi, không có dấu đi ra, đi vô gì hết! Nó đứng đó! Nó vừa đứng đó!"
Ông Tuất đang ngồi thu dọn đồ, nghe đến đó thì ngẩng phắt đầu. Đôi mắt ông lóe lên ánh cảnh giác rồi lập tức tối sầm lại, như hai hố sâu không đáy. Ông đứng bật dậy, vồ lấy cây đèn pin, miệng lẩm bẩm:
"Không thể nào... nhanh vậy sao được... Nơi này nó phải kiêng dè chứ... Sao có thể..."
Không để ai kịp hỏi, ông xộc thẳng ra cổng, ánh đèn pin quét một đường sáng chói vào đêm đen đặc quánh.
Tôi và Kiên nhìn theo, vẫn chưa hết run, nép sát vào nhau như hai chú chim non trong bão.
Trong khoảnh khắc ánh sáng lia qua, tôi thấy bóng ông khựng lại. Rồi... đèn pin run lên một nhịp rất khẽ, rất nhẹ, nhưng tôi đủ tinh ý để nhận ra.
Ông Tuất quay vào, khuôn mặt như tượng đồng. Giọng ông khàn đặc, từng tiếng nặng như búa đập:
" Thứ đó vừa đứng ngoài cổng. Chu sa, gạo, muối, thậm chí cả bùa của ta... đều đã bị vô hiệu. Đến Thành Hoàng cũng chỉ cản nó được đến thế là cùng." Ông ngừng một nhịp, ánh mắt hằn sâu một nỗi lo âu lạnh giá. "Giờ này... chắc hẳn nó đã mạnh đến mức không còn kiêng dè gì nữa rồi."
Cả gian miếu chìm vào im lặng chết chóc. Tiếng đồng hồ kêu "lách tách" nghe như tiếng đếm ngược.
Ông Tuất chậm rãi bước vài bước nữa. Ánh mắt ông dừng lại trên người cô bé đang co ro trên tấm phản - đứa trẻ mặt mày tái nhợt, tay nắm chặt góc áo ông Lương, toàn thân run lẩy bẩy.
Ông Tuất khẽ cau mày, ánh mắt sắc lẹm như muốn xé toạc lớp vỏ bên ngoài đứa trẻ. Rồi ông quay sang ông Lương, giọng trầm đục, chất chứa một sự nghi ngờ tột độ:
"Bốn vía ... Ông đào đâu ra cái thứ này thế?"
Ông Lương ngơ ngác:
"Tôi chỉ thấy tội nghiệp... Với lại, con bé thì có tội tình gì? Nó là con thằng trộm kia thôi mà—"
Ông Tuất không đáp, ánh mắt vẫn dán chặt vào đứa trẻ, như muốn soi thấu từng mạch khí đang luồn lách quanh người nó.
Một lúc sau, giọng ông mới cất lên khàn đặc, trộn lẫn giữa kinh ngạc và một nỗi bất an sâu thẳm:
"Tôi không ý nói nó như nào mà là nó chỉ có bốn phách... vậy mà vẫn bình thường. Đã thế còn sống được tới giờ..."
Ông lắc đầu, ánh mắt hằn sâu nét mỏi mòn, lướt qua từng khuôn mặt trong gian miếu. Ngọn đèn dầu bập bùng, ném bóng ông lên vách tường thành một mảng đen méo mó, run rẩy như sắp vỡ vụn.
"Cái nơi này... rốt cuộc còn thứ gì nữa đây..." – Ông thốt lên như một lời thì thầm với chính mình, nhưng lại đủ sắc để khắc từng chữ vào không khí.
Rồi ánh mắt ông dừng lại trên người Kiên. "Một thằng có tám phách –" – Kiên giật mình, mặt cắt không còn giọt máu – "vía cứng đến mức ma quỷ cũng phải dè chừng. Nhưng tám phách cũng là cái bẫy, vì linh hồn mày đầy đủ, mạnh mẽ, là thứ bọn chúng thèm khát nhất."
Ánh mắt sắc lạnh ấy lại hướng sang tôi. "Còn thằng này –" – tim tôi thót lại – "mày có mắt Âm Dương, nhưng chưa mở hẳn. Chắc chỉ thấy lờ mờ, cảm nhận được chúng, nhưng không thể nhìn thấy chân thân rõ ràng như người có mắt mở hoàn toàn. Thế mà vẫn sống sót tới giờ... lạ thật."
Ông Tuất khẽ quay đầu, nhìn về phía cô bé đang co ro. "Giờ lại thêm một con bé... chỉ có bốn phách."
Ông Tuất khẽ quay đầu, nhìn về phía cô bé đang co ro. "Giờ lại thêm một con bé... chỉ có bốn phách."
Ông dừng lại ở đó. Căn miếu chìm vào im lặng chết chóc, chỉ còn tiếng thở nặng nhọc của từng người. Tôi và Kiên liếc nhìn nhau, trong mắt nhau là sự kinh hãi và thấu hiểu. Chúng tôi không còn là những kẻ ngoài cuộc vô tình vướng vào, mà chính sự đưa đẩy của số phận đã cho chúng tôi thấy sự khác biệt với mọi người. Chúng tôi là những đứa trẻ đặc biệt, nhưng sự đặc biệt ấy lại khiến chúng tôi trở thành mục tiêu của thế lực đen tối.
Chúng tôi ngồi đó, không dám thở mạnh, co rúm trong gian miếu. Chắc vì đã quá mệt, Kiên nó đã cuộn tròn bên cạnh tôi mà ngủ từ lúc nào, miệng còn lẩm bẩm những câu vô nghĩa. Còn tôi vẫn không thể chợp mắt, phần vì sợ nhưng cũng xen lẫn sự lo lắng, những câu hỏi cứ xoay vần trong đầu: Tôi là ai? Tại sao tôi lại có mắt âm dương? Cô gái áo đỏ là ai? Và thứ bóng đen kia là gì?
Đêm trôi đi chậm đến rợn người. Mỗi tiếng gió, mỗi tiếng lá cây xào xạc, mỗi nhịp tách tách của đèn dầu trên gian thờ cũng khiến tim tôi như ngừng đập.
Ông Tuất ngồi bất động, lặng lẽ nhìn xa xăm ra ngoài cửa miếu, nơi bóng tối vẫn đặc quánh như mực.
Cô bé kia cuối cùng cũng thiếp đi trong vòng tay ông Lương, nhưng giấc ngủ có vẻ không yên bình. Môi nó mấp máy như đang gọi ai, nước mắt cứ chảy dài không dứt, ướt đẫm cả gối. Thi thoảng nó lại giật mình, co rúm người lại, như thể đang gặp ác mộng.
Rồi thứ mà chúng tôi khắc khoải chờ đợi cũng đến.
Một vệt sáng xám nhạt rạch ngang khe cửa, không đủ ấm, chỉ khiến bóng tối trở nên loang lổ.
Tiếp đó là vài vệt nữa – nhợt nhạt, yếu ớt – như thể mặt trời cũng e ngại khi soi xuống chốn này.
Ánh sáng len lỏi khắp gian miếu, xóa dần màn đêm nhưng chẳng xua được cái lạnh. Những tia nắng đầu tiên chiếu lên tượng Thành Hoàng, khiến bức tượng như sáng bừng lên, nhưng cũng làm rõ hơn những vết nứt trên cổ tượng, những vết nứt đen sì, như vết thương trên cơ thể thần linh.
Ông Tuất đứng dậy, các khớp xương phát ra tiếng rắc khô khốc trong không gian tĩnh mịch.
Ông bước ra cửa, hít một hơi thật sâu thứ không khí sớm ẩm mốc, lẫn mùi đất, mùi cỏ, và một thứ mùi gì đó rất lạ, rất xa xăm.
"Trời sáng rồi," ông nói, giọng khàn đặc, không biết là nhẹ nhõm hay nặng nề.
Cuối cùng tôi cũng được thở ra một hơi dài, như trút hết gánh nặng trong lồng ngực, rồi không quên quay người vỗ thằng Kiên dậy. Ánh sáng mang theo cảm giác an toàn mong manh, nhưng trong lòng ai nấy đều hiểu – thứ đã đứng ngoài cổng đêm qua sẽ không biến mất chỉ vì mặt trời. Nó chỉ đang lẩn khuất đâu đó, chờ đợi, rình rập.
Ông quay lại, ánh mắt nhìn thẳng vào tôi và Kiên, trong đó xen lẫn mệt mỏi và quyết liệt, một sự quyết tâm không gì lay chuyển nổi.
"Chuẩn bị đi," ông nói chậm rãi, từng chữ như khắc vào không khí.
"Chúng ta phải ra cái giếng đó, ngay bây giờ.
Mọi câu trả lời đều ở dưới đó..."
Ông dừng lại, giọng trầm xuống, nặng như nghìn cân:
"...và cả con quỷ đang theo các cháu."
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen3h.Co